Gói thầu: Thi công xây dựng

[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20210523376-00
Thời điểm đóng mở thầu 23/05/2021 08:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Công ty cổ phần đầu tư và phát triển xây dựng 7
Tên gói thầu Thi công xây dựng
Số hiệu KHLCNT 20210520635
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn Ngân sách xã và các nguồn vốn hợp pháp khác
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 120 Ngày
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2021-05-13 07:33:00 đến ngày 2021-05-23 08:00:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 5,921,079,000 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 60,000,000 VNĐ ((Sáu mươi triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Mô tả công việc mời thầu Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính Khối lượng mời thầu Đơn vị tính
A HẠNG MỤC: PHẦN PHÁ DỠ, SÂN VƯỜN, VỈA HÈ, TƯỜNG RÀO
1 Tháo dỡ mái tôn bằng thủ công, chiều cao E-HSMT; thiết kế BVTC 54,516 m2
2 Tháo dỡ kết sắt thép bằng thủ công, chiều cao E-HSMT; thiết kế BVTC 3,1514 tấn
3 Phá dỡ kết cấu gạch đá bằng búa căn khí nén 3m3/ph E-HSMT; thiết kế BVTC 70,992 m3
4 Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép bằng búa căn khí nén 3m3/ph E-HSMT; thiết kế BVTC 5,4394 m3
5 Phá dỡ kết cấu bê tông có cốt thép bằng búa căn khí nén 3m3/ph E-HSMT; thiết kế BVTC 3,6195 m3
6 Chặt cây ở địa hình bằng phẳng bằng máy cưa, đường kính gốc cây E-HSMT; thiết kế BVTC 8 cây
7 Chặt cây ở địa hình bằng phẳng bằng máy cưa, đường kính gốc cây E-HSMT; thiết kế BVTC 29 cây
8 Đào gốc cây bằng thủ công, đường kính gốc E-HSMT; thiết kế BVTC 8 gốc cây
9 Đào gốc cây bằng thủ công, đường kính gốc E-HSMT; thiết kế BVTC 29 gốc cây
10 Vận chuyển phế thải trong phạm vi 1000m bằng ô tô - 2,5T E-HSMT; thiết kế BVTC 80,0509 m3
11 Vận chuyển phế thải tiếp 2000m bằng ô tô - 2,5T E-HSMT; thiết kế BVTC 80,0509 m3
12 Đóng cọc tre bằng máy đào 0,5m3, chiều dài cọc > 2,5m, đất cấp I E-HSMT; thiết kế BVTC 14,454 100m
13 Phên nứa giữ đất bờ vây E-HSMT; thiết kế BVTC 250,536 m2
14 Mua đất đồi để đắp bờ vây E-HSMT; thiết kế BVTC 125,268 m3
15 Đắp đất công trình bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,85 E-HSMT; thiết kế BVTC 1,2527 100m3
16 Nhân công dọn bèo, cây, xung quanh ao và mương (Nhân công bậc 3.0/7) E-HSMT; thiết kế BVTC 3 công
17 Máy bơm nước động cơ Diezen công suất 20CV E-HSMT; thiết kế BVTC 1 ca
18 Đào xúc đất bằng máy đào 1,25m3, đất cấp I E-HSMT; thiết kế BVTC 4,2844 100m3
19 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5 tấn trong phạm vi E-HSMT; thiết kế BVTC 4,2844 100m3
20 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 2km tiếp theo trong phạm vi E-HSMT; thiết kế BVTC 4,2844 100m3
21 Đắp cát công trình bằng máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,85 E-HSMT; thiết kế BVTC 15,9796 100m3
22 Cắt khe để phá nền sân bê tông E-HSMT; thiết kế BVTC 24,443 10m
23 Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép bằng búa căn khí nén 3m3/ph E-HSMT; thiết kế BVTC 43,144 m3
24 Vận chuyển phế thải trong phạm vi 1000m bằng ô tô - 2,5T E-HSMT; thiết kế BVTC 43,144 m3
25 Vận chuyển phế thải tiếp 2000m bằng ô tô - 2,5T E-HSMT; thiết kế BVTC 43,144 m3
26 Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày E-HSMT; thiết kế BVTC 13,1708 m3
27 Trát tường xây gạch không nung bằng vữa thông thường, trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 E-HSMT; thiết kế BVTC 168,5148 m2
28 Sơn dầm, trần, cột, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ E-HSMT; thiết kế BVTC 100,8872 m2
29 Mua đất màu đổ trồng cây E-HSMT; thiết kế BVTC 210 m3
30 Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày E-HSMT; thiết kế BVTC 4,1139 m3
31 Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây tường cong nghiêng vặn vỏ đỗ, chiều dày E-HSMT; thiết kế BVTC 4,8335 m3
32 Công tác ốp đá granit tự nhiên vào tường sử dụng keo dán E-HSMT; thiết kế BVTC 61,7539 m2
33 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lót móng, chiều rộng E-HSMT; thiết kế BVTC 5,6897 m3
34 Dải lớp Nilong nhựa tái sinh lót móng E-HSMT; thiết kế BVTC 0,1104 100m2
35 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông nền, đá 1x2, mác 200 E-HSMT; thiết kế BVTC 6,7937 m3
36 Lát nền, sàn, kích thước gạch Granite KT 600x600mm, vữa XM mác 75 E-HSMT; thiết kế BVTC 67,9368 m2
37 Mua đất màu đổ trồng cây E-HSMT; thiết kế BVTC 164,41 m3
38 Đào móng công trình, chiều rộng móng E-HSMT; thiết kế BVTC 1,6038 100m3
39 Đào đất móng băng bằng thủ công, rộng E-HSMT; thiết kế BVTC 17,82 m3
40 Đắp đất công trình bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,90 E-HSMT; thiết kế BVTC 0,594 100m3
41 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5 tấn trong phạm vi E-HSMT; thiết kế BVTC 1,188 100m3
42 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 2km tiếp theo trong phạm vi E-HSMT; thiết kế BVTC 1,188 100m3
43 Đóng cọc tre bằng máy đào 0,5m3, chiều dài cọc > 2,5m, đất cấp I E-HSMT; thiết kế BVTC 42,8322 100m
44 Đắp cát công trình bằng thủ công, đắp nền móng công trình E-HSMT; thiết kế BVTC 5,711 m3
45 Ván khuôn gỗ. Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy E-HSMT; thiết kế BVTC 0,2744 100m2
46 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng E-HSMT; thiết kế BVTC 11,422 m3
47 Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây móng, chiều dày > 33cm, vữa XM mác 75 E-HSMT; thiết kế BVTC 25,8433 m3
48 Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây móng, chiều dày E-HSMT; thiết kế BVTC 28,8209 m3
49 Ván khuôn gỗ. Ván khuôn xà dầm, giằng E-HSMT; thiết kế BVTC 0,3769 100m2
50 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép E-HSMT; thiết kế BVTC 0,2006 tấn
51 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép E-HSMT; thiết kế BVTC 0,5282 tấn
52 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2, mác 200 E-HSMT; thiết kế BVTC 5,2409 m3
53 Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày E-HSMT; thiết kế BVTC 1,375 m3
54 Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây tường cong nghiêng vặn vỏ đỗ, chiều dày E-HSMT; thiết kế BVTC 1,8843 m3
55 Công tác ốp gạch vào tường, trụ, cột, gạch Granite KT 600x600, vữa XM mác 75 E-HSMT; thiết kế BVTC 27,8522 m2
56 Trát tường xây gạch không nung bằng vữa thông thường, trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 E-HSMT; thiết kế BVTC 133,335 m2
57 Đào đất móng băng bằng thủ công, rộng E-HSMT; thiết kế BVTC 5,9724 m3
58 Ván khuôn gỗ. Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy E-HSMT; thiết kế BVTC 0,1185 100m2
59 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lót móng, chiều rộng E-HSMT; thiết kế BVTC 2,4885 m3
60 Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây móng, chiều dày E-HSMT; thiết kế BVTC 5,8658 m3
61 Trát tường xây gạch không nung bằng vữa thông thường, trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 E-HSMT; thiết kế BVTC 34,9575 m2
62 Sơn dầm, trần, cột, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ E-HSMT; thiết kế BVTC 34,9575 m2
63 Thi công lớp đá đệm móng, loại đá có đường kính Dmax E-HSMT; thiết kế BVTC 335,813 m3
64 Dải lớp Nilong nhựa tái sinh lót móng E-HSMT; thiết kế BVTC 25,1394 100m2
65 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông nền, đá 1x2, mác 200 E-HSMT; thiết kế BVTC 251,394 m3
66 Lát gạch sân, nền đường, vỉa hè bằng gạch tự chèn giả đá HI_ BRICK-11 KT300X300X50mm, chiều dày 5,0cm E-HSMT; thiết kế BVTC 2.513,94 m2
67 Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng > 1m, sâu E-HSMT; thiết kế BVTC 1,0192 m3
68 Ván khuôn gỗ. Ván khuôn móng cột, móng vuông, chữ nhật E-HSMT; thiết kế BVTC 0,0569 100m2
69 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lót móng, chiều rộng E-HSMT; thiết kế BVTC 0,364 m3
70 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép móng, đường kính cốt thép E-HSMT; thiết kế BVTC 0,0291 tấn
71 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép móng, đường kính cốt thép E-HSMT; thiết kế BVTC 0,0227 tấn
72 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng E-HSMT; thiết kế BVTC 1,8128 m3
73 Công tác ốp gạch vào tường, trụ, cột, gạch Granite KT 600x600mm, vữa XM mác 75 E-HSMT; thiết kế BVTC 4,5252 m2
74 Gia công cột cờ bằng Inox 304 E-HSMT; thiết kế BVTC 0,1967 tấn
75 Lắp dựng cột thép các loại E-HSMT; thiết kế BVTC 0,1967 tấn
76 Quả cầu Inox D40 E-HSMT; thiết kế BVTC 2 cái
77 Dòng dọc Inox D40 E-HSMT; thiết kế BVTC 2 cái
78 Dây cáp Inox kéo cờ E-HSMT; thiết kế BVTC 48,04 m
79 Tháo dỡ các cấu kiện bằng bê tông đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng cấu kiện E-HSMT; thiết kế BVTC 4 cấu kiện
80 Ván khuôn gỗ. Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy E-HSMT; thiết kế BVTC 0,03 100m2
81 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng E-HSMT; thiết kế BVTC 0,297 m3
82 Bó vỉa hè, đường bằng tấm bê tông đúc sẵn, bó vỉa thẳng 18x22x100cm, vữa XM mác 75 E-HSMT; thiết kế BVTC 20 m
83 Đắp cát công trình bằng máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,90 E-HSMT; thiết kế BVTC 0,7763 100m3
84 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông nền, đá 1x2, mác 200 E-HSMT; thiết kế BVTC 19,63 m3
85 Đắp cát vàng lót nền vỉa hè E-HSMT; thiết kế BVTC 7,852 m3
86 Lát gạch sân, nền đường, vỉa hè bằng gạch tự chèn giả đá HI_ BRICK-11 KT300X300X50mm, chiều dày 5,0cm E-HSMT; thiết kế BVTC 392,6 m2
87 Đào móng công trình, chiều rộng móng E-HSMT; thiết kế BVTC 1,5612 100m3
88 Đào đất móng băng bằng thủ công, rộng E-HSMT; thiết kế BVTC 17,3467 m3
89 Đắp đất công trình bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,90 E-HSMT; thiết kế BVTC 0,5782 100m3
90 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5 tấn trong phạm vi E-HSMT; thiết kế BVTC 1,1564 100m3
91 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 2km tiếp theo trong phạm vi E-HSMT; thiết kế BVTC 1,1564 100m3
92 Ván khuôn gỗ. Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy E-HSMT; thiết kế BVTC 1,0225 100m2
93 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lót móng, chiều rộng E-HSMT; thiết kế BVTC 17,8657 m3
94 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông mương cáp, rãnh nước, đá 2x4, mác 200 E-HSMT; thiết kế BVTC 23,5735 m3
95 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông mương cáp, rãnh nước, đá 1x2, mác 200 E-HSMT; thiết kế BVTC 1,3375 m3
96 Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây gối đỡ ống, rãnh thoát nước, vữa XM mác 75 E-HSMT; thiết kế BVTC 33,1402 m3
97 Ván khuôn gỗ. Ván khuôn xà dầm, giằng E-HSMT; thiết kế BVTC 0,8476 100m2
98 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép E-HSMT; thiết kế BVTC 0,7492 tấn
99 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2, mác 250 E-HSMT; thiết kế BVTC 7,381 m3
100 Láng nền sàn không đánh mầu, dày 3cm, vữa XM mác 75 E-HSMT; thiết kế BVTC 44,145 m2
101 Trát tường xây gạch không nung bằng vữa thông thường, trát tường trong, chiều dày trát 2cm, vữa XM mác 75 E-HSMT; thiết kế BVTC 175,3587 m2
102 Tấm đan bê tông có lỗ lục giác HI-BRICK-05 KT 45x70x5cm, mác 500 E-HSMT; thiết kế BVTC 252 tấm
103 Đế cống bê tông cốt thép D400 bản rộng 250 E-HSMT; thiết kế BVTC 65 chiếc
104 Lắp các loại cấu kiện bê tông đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng E-HSMT; thiết kế BVTC 317 cái
105 Lắp đặt ống bê tông bằng cần cẩu, đoạn ống dài 2m, đường kính D400mm E-HSMT; thiết kế BVTC 21,5 đoạn ống
106 Đào móng công trình, chiều rộng móng E-HSMT; thiết kế BVTC 0,1129 100m3
107 Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng > 1m, sâu E-HSMT; thiết kế BVTC 1,2544 m3
108 Đắp đất công trình bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,90 E-HSMT; thiết kế BVTC 0,0418 100m3
109 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5 tấn trong phạm vi E-HSMT; thiết kế BVTC 0,0836 100m3
110 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 2km tiếp theo trong phạm vi E-HSMT; thiết kế BVTC 0,0836 100m3
111 Ván khuôn gỗ. Ván khuôn móng cột, móng vuông, chữ nhật E-HSMT; thiết kế BVTC 0,2126 100m2
112 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông hố van, hố ga, đá 2x4, mác 150 E-HSMT; thiết kế BVTC 1,1198 m3
113 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông hố van, hố ga, đá 2x4, mác 200 E-HSMT; thiết kế BVTC 2,2394 m3
114 Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây hố ga, hố van, vữa XM mác 75 E-HSMT; thiết kế BVTC 3,4307 m3
115 Ván khuôn gỗ. Ván khuôn xà dầm, giằng E-HSMT; thiết kế BVTC 0,0785 100m2
116 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép E-HSMT; thiết kế BVTC 0,0659 tấn
117 Bê tông xà mũ hố ga đá 1x2 mác 250 E-HSMT; thiết kế BVTC 0,5302 m3
118 Láng nền sàn không đánh mầu, dày 3cm, vữa XM mác 75 E-HSMT; thiết kế BVTC 2,73 m2
119 Trát tường xây gạch không nung bằng vữa thông thường, trát tường trong, chiều dày trát 2cm, vữa XM mác 75 E-HSMT; thiết kế BVTC 12,13 m2
120 Nắp ga thoát nước bằng bê tông cốt thép, bê tông mác 500, kích thước 85x80x6cm E-HSMT; thiết kế BVTC 7 tấm
121 Đế ga thoát nước thải loại 1 kích thước 87x82x7cm E-HSMT; thiết kế BVTC 7 chiếc
122 Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg bằng cần cẩu E-HSMT; thiết kế BVTC 7 cấu kiện
123 Đào móng công trình, chiều rộng móng E-HSMT; thiết kế BVTC 1,3919 100m3
124 Đào đất móng băng bằng thủ công, rộng E-HSMT; thiết kế BVTC 15,4656 m3
125 Đắp đất công trình bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,90 E-HSMT; thiết kế BVTC 0,5156 100m3
126 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5 tấn trong phạm vi E-HSMT; thiết kế BVTC 1,0312 100m3
127 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 2km tiếp theo trong phạm vi E-HSMT; thiết kế BVTC 1,0312 100m3
128 Đóng cọc tre bằng máy đào 0,5m3, chiều dài cọc > 2,5m, đất cấp I E-HSMT; thiết kế BVTC 79,0394 100m
129 Đắp cát công trình bằng thủ công, đắp nền móng công trình E-HSMT; thiết kế BVTC 26,1289 m3
130 Ván khuôn gỗ. Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy E-HSMT; thiết kế BVTC 0,2702 100m2
131 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lót móng, chiều rộng E-HSMT; thiết kế BVTC 10,5386 m3
132 Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây móng, chiều dày > 33cm, vữa XM mác 75 E-HSMT; thiết kế BVTC 42,8434 m3
133 Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây móng, chiều dày E-HSMT; thiết kế BVTC 16,6456 m3
134 Ván khuôn gỗ. Ván khuôn xà dầm, giằng E-HSMT; thiết kế BVTC 0,7192 100m2
135 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép E-HSMT; thiết kế BVTC 0,3128 tấn
136 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép E-HSMT; thiết kế BVTC 0,6875 tấn
137 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2, mác 200 E-HSMT; thiết kế BVTC 6,554 m3
138 Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày E-HSMT; thiết kế BVTC 5,956 m3
139 Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày E-HSMT; thiết kế BVTC 1,2014 m3
140 Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây cột, trụ, chiều cao E-HSMT; thiết kế BVTC 6,4372 m3
141 Công tác gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn. Ván khuôn gỗ, ván khuôn nắp đan, tấm chớp E-HSMT; thiết kế BVTC 0,5664 100m2
142 Công tác gia công, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn. Cốt thép tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn E-HSMT; thiết kế BVTC 0,3084 tấn
143 Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công - sản xuất bằng máy trộn. Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, đá 1x2, mác 200 E-HSMT; thiết kế BVTC 1,7464 m3
144 Lắp các loại cấu kiện bê tông đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng E-HSMT; thiết kế BVTC 154 cái
145 Công tác ốp gạch vào tường, trụ, cột, gạch ốp trang trí dạng vỉ tương đương gạch Inax, vữa XM mác 75 E-HSMT; thiết kế BVTC 95,8362 m2
146 Công tác ốp đá granit tự nhiên vào tường có chốt bằng inox, loại đá Cẩm Thạch có vân trắng E-HSMT; thiết kế BVTC 5,5216 m2
147 Bộ chữ Inox mạ đồng gắn trên biển cổng cao 10cm dày 2.5cm thể hiện tên trụ sở (Chi tiết như bản vẽ thiết kế) E-HSMT; thiết kế BVTC 1 bộ
148 Bộ chữ Inox mạ đồng gắn trên biển cổng cao 5cm dày 1.5cm thể hiện địa chỉ trụ sở (Chi tiết như bản vẽ thiết kế) E-HSMT; thiết kế BVTC 1 bộ
149 Quốc huy bằng Inox mạ đồng gắn trên biển cổng (chi tiết như bản vẽ) E-HSMT; thiết kế BVTC 1 bộ
150 Trát tường xây gạch không nung bằng vữa thông thường, trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 E-HSMT; thiết kế BVTC 42,2913 m2
151 Trát trụ, cột, lam đứng, cầu thang, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 E-HSMT; thiết kế BVTC 105,9201 m2
152 Trát xà dầm, vữa XM mác 75 E-HSMT; thiết kế BVTC 40,2506 m2
153 Trát gờ chỉ, vữa XM mác 75 E-HSMT; thiết kế BVTC 132,04 m
154 Chỉ lõm vị trí gắn vách kính E-HSMT; thiết kế BVTC 162,8 m
155 Lắp dựng vách kính cường lực dày 12 ly (tính theo giá cửa kính cường lực, cả lắp dựng) E-HSMT; thiết kế BVTC 91,2587 m2
156 Silicone chống chịu thời tiết tương đương loại Silicone Dowsil 791 dùng trét khe vách kính cường lực E-HSMT; thiết kế BVTC 37 lọ
157 Sơn dầm, trần, cột, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ E-HSMT; thiết kế BVTC 267,464 m2
158 Cổng inox trượt điều khiển tự động, thân cổng bằng Inox 304 cao 1.6m, trụ chính hộp 70x40x0.8mm; thanh chéo hộp 43x35x0.7mm E-HSMT; thiết kế BVTC 8,22 md
159 Mô tơ điện cổng trượt loại không đường ray và tủ điều khiển đồng bộ E-HSMT; thiết kế BVTC 1 bộ
160 Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng > 1m, sâu > 1m, đất cấp I E-HSMT; thiết kế BVTC 2,288 m3
161 Đắp đất nền móng công trình, nền đường E-HSMT; thiết kế BVTC 0,7627 m3
162 Đóng cọc tre bằng máy đào 0,5m3, chiều dài cọc > 2,5m, đất cấp I E-HSMT; thiết kế BVTC 1,2 100m
163 Đắp cát công trình bằng thủ công, đắp nền móng công trình E-HSMT; thiết kế BVTC 0,16 m3
164 Ván khuôn gỗ. Ván khuôn móng cột, móng vuông, chữ nhật E-HSMT; thiết kế BVTC 0,0072 100m2
165 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lót móng, chiều rộng E-HSMT; thiết kế BVTC 0,16 m3
166 Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây cột, trụ, chiều cao E-HSMT; thiết kế BVTC 2,576 m3
167 Ván khuôn gỗ. Ván khuôn xà dầm, giằng E-HSMT; thiết kế BVTC 0,014 100m2
168 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép E-HSMT; thiết kế BVTC 0,0239 tấn
169 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2, mác 200 E-HSMT; thiết kế BVTC 0,24 m3
170 Công tác ốp gạch vào tường, trụ, cột, gạch ốp trang trí dạng vỉ tương đương gạch Inax, vữa XM mác 75 E-HSMT; thiết kế BVTC 3,24 m2
171 Trát trụ, cột, lam đứng, cầu thang, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 E-HSMT; thiết kế BVTC 9,9822 m2
172 Trát gờ chỉ, vữa XM mác 75 E-HSMT; thiết kế BVTC 5,6 m
173 Sơn dầm, trần, cột, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ E-HSMT; thiết kế BVTC 9,9822 m2
174 Gia công cổng bằng Inox 304 E-HSMT; thiết kế BVTC 0,2141 tấn
175 Lắp dựng cửa cổng Inox E-HSMT; thiết kế BVTC 5,544 m2
176 Bàn lề cối xoay 360 độ,bàn lề chịu lực E-HSMT; thiết kế BVTC 2 bộ
177 Bánh xe cổng lùa 360 độ E-HSMT; thiết kế BVTC 2 bộ
178 Đào móng công trình, chiều rộng móng E-HSMT; thiết kế BVTC 1,5962 100m3
179 Đào đất móng băng bằng thủ công, rộng E-HSMT; thiết kế BVTC 17,7356 m3
180 Đắp đất công trình bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,90 E-HSMT; thiết kế BVTC 0,5912 100m3
181 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5 tấn trong phạm vi E-HSMT; thiết kế BVTC 1,1824 100m3
182 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 2km tiếp theo trong phạm vi E-HSMT; thiết kế BVTC 1,1824 100m3
183 Đóng cọc tre bằng máy đào 0,5m3, chiều dài cọc > 2,5m, đất cấp I E-HSMT; thiết kế BVTC 90,1485 100m
184 Đắp cát công trình bằng thủ công, đắp nền móng công trình E-HSMT; thiết kế BVTC 12,0198 m3
185 Ván khuôn gỗ. Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy E-HSMT; thiết kế BVTC 0,3082 100m2
186 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lót móng, chiều rộng E-HSMT; thiết kế BVTC 12,0198 m3
187 Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây móng, chiều dày > 33cm, vữa XM mác 75 E-HSMT; thiết kế BVTC 48,8652 m3
188 Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây móng, chiều dày E-HSMT; thiết kế BVTC 18,9851 m3
189 Ván khuôn gỗ. Ván khuôn xà dầm, giằng E-HSMT; thiết kế BVTC 0,8361 100m2
190 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép E-HSMT; thiết kế BVTC 0,5655 tấn
191 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép E-HSMT; thiết kế BVTC 0,7634 tấn
192 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2, mác 200 E-HSMT; thiết kế BVTC 7,4584 m3
193 Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày E-HSMT; thiết kế BVTC 20,3412 m3
194 Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày E-HSMT; thiết kế BVTC 17,0644 m3
195 Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây cột, trụ, chiều cao E-HSMT; thiết kế BVTC 2,4568 m3
196 Trát tường xây gạch không nung bằng vữa thông thường, trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 E-HSMT; thiết kế BVTC 495,1818 m2
197 Trát trụ, cột, lam đứng, cầu thang, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 E-HSMT; thiết kế BVTC 48,8268 m2
198 Trát xà dầm, vữa XM mác 75 E-HSMT; thiết kế BVTC 71,2764 m2
199 Sơn dầm, trần, cột, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ E-HSMT; thiết kế BVTC 615,285 m2
200 Hoa sắt bằng sắt vuông đặc 12x12 (bao gồm cả sơn và lắp dựng) E-HSMT; thiết kế BVTC 1.309,19 kg
201 Phá dỡ tường xây gạch chiều dày tường E-HSMT; thiết kế BVTC 0,081 m3
202 Phá lớp vữa trát tường, cột, trụ E-HSMT; thiết kế BVTC 133,848 m2
203 Vận chuyển phế thải trong phạm vi 1000m bằng ô tô - 2,5T E-HSMT; thiết kế BVTC 2,0887 m3
204 Vận chuyển phế thải tiếp 2000m bằng ô tô - 2,5T E-HSMT; thiết kế BVTC 2,0887 m3
205 Quét nước xi măng E-HSMT; thiết kế BVTC 133,848 1m2
206 Xây tường thẳng bằng gạch không nung (6,5x10,5x22), chiều dày E-HSMT; thiết kế BVTC 3,3759 m3
207 Xây cột, trụ bằng gạch không nung (6,5x10,5x22), vữa XM M75 E-HSMT; thiết kế BVTC 0,1336 m3
208 Ván khuôn gia cố xà dầm, giằng E-HSMT; thiết kế BVTC 0,0862 1m2
209 Bê tông xà dầm, giằng, vữa BT M200 E-HSMT; thiết kế BVTC 0,5489 1 m3
210 Trát tường ngoài chiều dày 1,5cm bằng vữa thông thường, vữa XM M75 E-HSMT; thiết kế BVTC 135,432 1m2
211 Trát xà dầm, vữa XM M75 E-HSMT; thiết kế BVTC 11,4708 m2
212 Trát trụ, cột, lam đứng, cầu thang, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM M75 E-HSMT; thiết kế BVTC 12,1836 m2
213 Sơn tường ngoài nhà không bả - 1 nước lót, 2 nước phủ E-HSMT; thiết kế BVTC 148,3944 1m2
214 Đào móng công trình, chiều rộng móng E-HSMT; thiết kế BVTC 0,0811 100m3
215 Đào đất móng băng bằng thủ công, rộng E-HSMT; thiết kế BVTC 0,9011 m3
216 Đắp đất công trình bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,90 E-HSMT; thiết kế BVTC 0,03 100m3
217 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5 tấn trong phạm vi E-HSMT; thiết kế BVTC 0,06 100m3
218 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 2km tiếp theo trong phạm vi E-HSMT; thiết kế BVTC 0,06 100m3
219 Đóng cọc tre bằng máy đào 0,5m3, chiều dài cọc > 2,5m, đất cấp I E-HSMT; thiết kế BVTC 4,725 100m
220 Đắp cát công trình bằng thủ công, đắp nền móng công trình E-HSMT; thiết kế BVTC 0,63 m3
221 Ván khuôn gỗ. Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy E-HSMT; thiết kế BVTC 0,014 100m2
222 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lót móng, chiều rộng E-HSMT; thiết kế BVTC 0,63 m3
223 Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây móng, chiều dày > 33cm, vữa XM mác 75 E-HSMT; thiết kế BVTC 4,8657 m3
224 Ván khuôn gỗ. Ván khuôn xà dầm, giằng E-HSMT; thiết kế BVTC 0,0381 100m2
225 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép E-HSMT; thiết kế BVTC 0,0252 tấn
226 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép E-HSMT; thiết kế BVTC 0,0341 tấn
227 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2, mác 200 E-HSMT; thiết kế BVTC 0,4543 m3
228 Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày E-HSMT; thiết kế BVTC 2,2676 m3
229 Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày E-HSMT; thiết kế BVTC 0,3958 m3
230 Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây cột, trụ, chiều cao E-HSMT; thiết kế BVTC 0,2466 m3
231 Trát tường xây gạch không nung bằng vữa thông thường, trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 E-HSMT; thiết kế BVTC 22,0632 m2
232 Trát trụ, cột, lam đứng, cầu thang, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 E-HSMT; thiết kế BVTC 3,4798 m2
233 Trát xà dầm, vữa XM mác 75 E-HSMT; thiết kế BVTC 2,5994 m2
234 Đắp phào đơn, vữa XM mác 75 E-HSMT; thiết kế BVTC 23 m
235 Đắp phào kép, vữa XM mác 75 E-HSMT; thiết kế BVTC 1,32 m
236 Trát gờ chỉ, vữa XM mác 75 E-HSMT; thiết kế BVTC 15,78 m
237 Đắp đấu đỉnh trụ (nhân công 3.5/7) E-HSMT; thiết kế BVTC 0,5 công
238 Sơn dầm, trần, cột, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ E-HSMT; thiết kế BVTC 28,1424 m2
B HẠNG MỤC: PHẦN XÂY DỰNG LÁN XE, NHÀ BẢO VỆ, NHÀ ĂN
1 Đào móng công trình, chiều rộng móng E-HSMT; thiết kế BVTC 0,4123 100m3
2 Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng > 1m, sâu > 1m, đất cấp I E-HSMT; thiết kế BVTC 2,6957 m3
3 Đào đất móng băng bằng thủ công, rộng E-HSMT; thiết kế BVTC 1,8859 m3
4 Đắp đất công trình bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,90 E-HSMT; thiết kế BVTC 0,1527 100m3
5 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5 tấn trong phạm vi E-HSMT; thiết kế BVTC 0,3054 100m3
6 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 2km tiếp theo trong phạm vi E-HSMT; thiết kế BVTC 0,3054 100m3
7 Đóng cọc tre bằng máy đào 0,5m3, chiều dài cọc > 2,5m, đất cấp I E-HSMT; thiết kế BVTC 12,96 100m
8 Đắp cát công trình bằng thủ công, đắp nền móng công trình E-HSMT; thiết kế BVTC 1,728 m3
9 Ván khuôn gỗ. Ván khuôn móng cột, móng vuông, chữ nhật E-HSMT; thiết kế BVTC 0,6428 100m2
10 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lót móng, chiều rộng E-HSMT; thiết kế BVTC 2,946 m3
11 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép móng, đường kính cốt thép E-HSMT; thiết kế BVTC 0,1935 tấn
12 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép móng, đường kính cốt thép E-HSMT; thiết kế BVTC 0,5922 tấn
13 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng E-HSMT; thiết kế BVTC 8,1625 m3
14 Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây móng, chiều dày E-HSMT; thiết kế BVTC 8,2499 m3
15 Gia công cột bằng thép hình tráng kẽm E-HSMT; thiết kế BVTC 0,2122 tấn
16 Gia công cột bằng thép tấm E-HSMT; thiết kế BVTC 0,0874 tấn
17 Lắp dựng cột thép các loại (triết tính bulong tính riêng) E-HSMT; thiết kế BVTC 0,2996 tấn
18 Bu long cường độ cao D16x500 E-HSMT; thiết kế BVTC 48 cái
19 Gia công vì kèo thép hình khẩu độ nhỏ, khẩu độ E-HSMT; thiết kế BVTC 0,8393 tấn
20 Bu long D16x55 E-HSMT; thiết kế BVTC 48 cái
21 Lắp dựng vì kèo thép khẩu độ E-HSMT; thiết kế BVTC 0,8393 tấn
22 Gia công xà gồ thép hộp tráng kẽm []40x80x2.5mm E-HSMT; thiết kế BVTC 0,6822 tấn
23 Lắp dựng xà gồ thép E-HSMT; thiết kế BVTC 0,6822 tấn
24 Sơn sắt thép bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ E-HSMT; thiết kế BVTC 32,4723 m2
25 Lợp mái che tường bằng tôn múi chiều dài bất kỳ; tôn dày 0.42 ly E-HSMT; thiết kế BVTC 0,999 100m2
26 Lợp mái che tường bằng tấm nhựa lấy sáng E-HSMT; thiết kế BVTC 0,1301 100m2
27 Tôn úp nóc dày 0.42 ly, khổ rộng 40cm, loại Austnam hoặc tương đương E-HSMT; thiết kế BVTC 29,122 m
28 Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo đoạn ống dài 6m, đường kính ống 76mm E-HSMT; thiết kế BVTC 0,108 100m
29 Lắp đặt cút nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo, đường kính cút D76mm E-HSMT; thiết kế BVTC 8 cái
30 Lưới chắn rác bằng inox E-HSMT; thiết kế BVTC 4 cái
31 Lắp đặt phễu thu E-HSMT; thiết kế BVTC 4 cái
32 Đai sắt giữ ống E-HSMT; thiết kế BVTC 12 cái
33 Máng thu nước bằng Inox (KT200x250mm) E-HSMT; thiết kế BVTC 32,22 m
34 Đắp cát công trình bằng máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,90 E-HSMT; thiết kế BVTC 0,2767 100m3
35 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lót móng, chiều rộng > 250 cm, đá 2x4, mác 150 E-HSMT; thiết kế BVTC 9,9554 m3
36 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông nền, đá 1x2, mác 200 E-HSMT; thiết kế BVTC 9,4934 m3
37 Đào móng công trình, chiều rộng móng E-HSMT; thiết kế BVTC 0,3285 100m3
38 Đào đất móng băng bằng thủ công, rộng E-HSMT; thiết kế BVTC 3,65 m3
39 Đắp đất công trình bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,90 E-HSMT; thiết kế BVTC 0,1217 100m3
40 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5 tấn trong phạm vi E-HSMT; thiết kế BVTC 0,2433 100m3
41 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 2km tiếp theo trong phạm vi E-HSMT; thiết kế BVTC 0,2433 100m3
42 Đóng cọc tre bằng máy đào 0,5m3, chiều dài cọc > 2,5m, đất cấp I E-HSMT; thiết kế BVTC 16,2 100m
43 Đắp cát công trình bằng thủ công, đắp nền móng công trình E-HSMT; thiết kế BVTC 2,16 m3
44 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lót móng, chiều rộng E-HSMT; thiết kế BVTC 2,4228 m3
45 Ván khuôn gỗ. Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy E-HSMT; thiết kế BVTC 0,256 100m2
46 Ván khuôn gỗ. Ván khuôn móng cột, móng vuông, chữ nhật E-HSMT; thiết kế BVTC 0,0352 100m2
47 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép móng, đường kính cốt thép E-HSMT; thiết kế BVTC 0,2518 tấn
48 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép móng, đường kính cốt thép E-HSMT; thiết kế BVTC 0,3863 tấn
49 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng E-HSMT; thiết kế BVTC 7,8252 m3
50 Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây móng, chiều dày E-HSMT; thiết kế BVTC 3,8294 m3
51 Đắp cát công trình bằng máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,90 E-HSMT; thiết kế BVTC 0,0591 100m3
52 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông nền, đá 2x4, mác 150 E-HSMT; thiết kế BVTC 1,5104 m3
53 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép cột, trụ, đường kính cốt thép E-HSMT; thiết kế BVTC 0,0259 tấn
54 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép cột, trụ, đường kính cốt thép E-HSMT; thiết kế BVTC 0,0972 tấn
55 Ván khuôn gỗ. Ván khuôn cột, cột vuông, chữ nhật E-HSMT; thiết kế BVTC 0,1126 100m2
56 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông cột, tiết diện cột E-HSMT; thiết kế BVTC 0,6195 m3
57 Ván khuôn gỗ. Ván khuôn xà dầm, giằng E-HSMT; thiết kế BVTC 0,1576 100m2
58 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép E-HSMT; thiết kế BVTC 0,0598 tấn
59 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép E-HSMT; thiết kế BVTC 0,2179 tấn
60 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2, mác 200 E-HSMT; thiết kế BVTC 1,461 m3
61 Ván khuôn gỗ. Ván khuôn sàn mái E-HSMT; thiết kế BVTC 0,3308 100m2
62 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép sàn mái, đường kính cốt thép E-HSMT; thiết kế BVTC 0,4928 tấn
63 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông sàn mái, đá 1x2, mác 200 E-HSMT; thiết kế BVTC 3,4222 m3
64 Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày E-HSMT; thiết kế BVTC 10,2313 m3
65 Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày E-HSMT; thiết kế BVTC 2,6281 m3
66 Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây cột, trụ, chiều cao E-HSMT; thiết kế BVTC 1,0503 m3
67 Công tác gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn. Ván khuôn gỗ, ván khuôn nắp đan, tấm chớp E-HSMT; thiết kế BVTC 0,0242 100m2
68 Công tác gia công, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn. Cốt thép tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn E-HSMT; thiết kế BVTC 0,0204 tấn
69 Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công - sản xuất bằng máy trộn. Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, đá 1x2, mác 200 E-HSMT; thiết kế BVTC 0,271 m3
70 Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn. Lắp các loại cấu kiện bê tông đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng E-HSMT; thiết kế BVTC 1 cái
71 Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg bằng cần cẩu E-HSMT; thiết kế BVTC 6 cấu kiện
72 Gia công xà gồ thép hình tráng kẽm loại dày >=2ly E-HSMT; thiết kế BVTC 0,374 tấn
73 Gia công xà gồ thép hình tráng kẽm loại dày E-HSMT; thiết kế BVTC 0,1605 tấn
74 Lắp dựng xà gồ thép E-HSMT; thiết kế BVTC 0,5345 tấn
75 Lợp mái ngói 10 v/m2, chiều cao E-HSMT; thiết kế BVTC 0,4116 100m2
76 Ngói bò nóc (loại 3 viên/1m) E-HSMT; thiết kế BVTC 17,6139 m
77 Ngói cuối mái E-HSMT; thiết kế BVTC 4 viên
78 Ngói chạc 4 đỉnh nóc E-HSMT; thiết kế BVTC 1 viên
79 Gia công, lắp đặt tôn cửa mái ( cả bàn lề) E-HSMT; thiết kế BVTC 0,64 m2
80 Công tác ốp gạch vào tường, trụ, cột, tiết diện gạch E-HSMT; thiết kế BVTC 27,5075 m2
81 Công tác ốp gạch vào chân tường, viền tường, viền trụ, cột, gạch Ceramic KT 150x600mm E-HSMT; thiết kế BVTC 1,8435 m2
82 Lát nền, sàn, kích thước gạch E-HSMT; thiết kế BVTC 3,1096 m2
83 Lát nền, sàn, kích thước gạch E-HSMT; thiết kế BVTC 15,5709 m2
84 Lát đá mặt bệ các loại, vữa XM mác 75 E-HSMT; thiết kế BVTC 1,188 m2
85 Công tác ốp gạch vào tường, trụ, cột, gạch ốp trang trí dạng vỉ tương đương gạch Inax, vữa XM mác 75 E-HSMT; thiết kế BVTC 26,23 m2
86 Trát tường xây gạch không nung bằng vữa thông thường, trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 E-HSMT; thiết kế BVTC 32,424 m2
87 Trát trụ, cột, lam đứng, cầu thang, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 E-HSMT; thiết kế BVTC 20,0475 m2
88 Trát tường xây gạch không nung bằng vữa thông thường, trát tường trong, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 E-HSMT; thiết kế BVTC 33,769 m2
89 Trát trần, vữa XM mác 75 E-HSMT; thiết kế BVTC 33,08 m2
90 Trát gờ chỉ, vữa XM mác 75 E-HSMT; thiết kế BVTC 23,6 m
91 Đắp phào đơn, vữa XM mác 75 E-HSMT; thiết kế BVTC 41,28 m
92 Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ E-HSMT; thiết kế BVTC 66,849 m2
93 Sơn dầm, trần, cột, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ E-HSMT; thiết kế BVTC 63,2043 m2
94 Hoa sắt cửa bằng sắt vuông đặc 12*12mm (Đã gồm sơn, lắp đặt hoàn chỉnh) E-HSMT; thiết kế BVTC 146,77 kg
95 Cửa đi nhôm hệ Việt- Pháp hoặc tương đương, thanh nhôm dày 1.5 ly, kính an toàn 2 lớp dày 6.38mm (Đã bao gồm phụ kiện) E-HSMT; thiết kế BVTC 4,4175 m2
96 Cửa sổ nhôm hệ Việt- Pháp hoặc tương đương, thanh nhôm dày 1.5 ly, kính an toàn 2 lớp dày 6.38mm (Đã bao gồm phụ kiện) E-HSMT; thiết kế BVTC 10,2 m2
97 Đào móng công trình, chiều rộng móng E-HSMT; thiết kế BVTC 0,0428 100m3
98 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5 tấn trong phạm vi E-HSMT; thiết kế BVTC 0,0428 100m3
99 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 2km tiếp theo trong phạm vi E-HSMT; thiết kế BVTC 0,0428 100m3
100 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng E-HSMT; thiết kế BVTC 0,408 m3
101 Ván khuôn gỗ. Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy E-HSMT; thiết kế BVTC 0,0199 100m2
102 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép móng, đường kính cốt thép E-HSMT; thiết kế BVTC 0,0628 tấn
103 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng E-HSMT; thiết kế BVTC 0,552 m3
104 Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây bể chứa, vữa XM mác 75 E-HSMT; thiết kế BVTC 1,1537 m3
105 Trát tường xây gạch không nung bằng vữa thông thường, trát tường trong, chiều dày trát 2cm, vữa XM mác 75; trát lần 1 E-HSMT; thiết kế BVTC 11,376 m2
106 Trát tường xây gạch không nung bằng vữa thông thường, trát tường trong, chiều dày trát 1cm, vữa XM mác 75; trát lần 2 E-HSMT; thiết kế BVTC 11,376 m2
107 Quét nước xi măng 2 nước E-HSMT; thiết kế BVTC 11,376 m2
108 Láng nền sàn có đánh màu, dày 3cm, vữa XM mác 75 E-HSMT; thiết kế BVTC 2,7324 m2
109 Công tác gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn. Ván khuôn gỗ, ván khuôn nắp đan, tấm chớp E-HSMT; thiết kế BVTC 0,0174 100m2
110 Công tác gia công, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn. Cốt thép tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn E-HSMT; thiết kế BVTC 0,034 tấn
111 Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công - sản xuất bằng máy trộn. Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, đá 1x2, mác 200 E-HSMT; thiết kế BVTC 0,3648 m3
112 Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg bằng cần cẩu E-HSMT; thiết kế BVTC 4 cấu kiện
113 Láng nền sàn không đánh mầu, dày 2cm, vữa XM mác 75 E-HSMT; thiết kế BVTC 3,68 m2
114 Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo đoạn ống dài 6m, đường kính ống 180mm E-HSMT; thiết kế BVTC 0,002 100m
115 Lắp nút bịt nhựa nối măng sông, đường kính nút bịt 180mm E-HSMT; thiết kế BVTC 1 cái
116 Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối bằng phương keo, đường kính ống 48mm E-HSMT; thiết kế BVTC 0,043 100m
117 Lắp đặt cút nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo, đường kính cút D48mm E-HSMT; thiết kế BVTC 1 cái
118 Lắp đặt tê nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo, đường kính D48mm E-HSMT; thiết kế BVTC 1 cái
119 Đào móng công trình, chiều rộng móng E-HSMT; thiết kế BVTC 0,8188 100m3
120 Đào đất móng băng bằng thủ công, rộng E-HSMT; thiết kế BVTC 9,0978 m3
121 Đắp đất công trình bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,90 E-HSMT; thiết kế BVTC 0,3032 100m3
122 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5 tấn trong phạm vi E-HSMT; thiết kế BVTC 0,6064 100m3
123 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 2km tiếp theo trong phạm vi E-HSMT; thiết kế BVTC 0,6064 100m3
124 Đóng cọc tre bằng máy đào 0,5m3, chiều dài cọc > 2,5m, đất cấp I E-HSMT; thiết kế BVTC 43,743 100m
125 Đắp cát công trình bằng thủ công, đắp nền móng công trình E-HSMT; thiết kế BVTC 5,8324 m3
126 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lót móng, chiều rộng E-HSMT; thiết kế BVTC 6,2279 m3
127 Ván khuôn gỗ. Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy E-HSMT; thiết kế BVTC 0,6324 100m2
128 Ván khuôn gỗ. Ván khuôn móng cột, móng vuông, chữ nhật E-HSMT; thiết kế BVTC 0,0577 100m2
129 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép móng, đường kính cốt thép E-HSMT; thiết kế BVTC 0,6414 tấn
130 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép móng, đường kính cốt thép E-HSMT; thiết kế BVTC 1,1438 tấn
131 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng E-HSMT; thiết kế BVTC 27,2393 m3
132 Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây móng, chiều dày E-HSMT; thiết kế BVTC 7,8574 m3
133 Đắp cát công trình bằng máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,90 E-HSMT; thiết kế BVTC 0,2733 100m3
134 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông nền, đá 2x4, mác 150 E-HSMT; thiết kế BVTC 5,8252 m3
135 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép cột, trụ, đường kính cốt thép E-HSMT; thiết kế BVTC 0,0324 tấn
136 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép cột, trụ, đường kính cốt thép E-HSMT; thiết kế BVTC 0,2653 tấn
137 Ván khuôn gỗ. Ván khuôn cột, cột vuông, chữ nhật E-HSMT; thiết kế BVTC 0,2464 100m2
138 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông cột, tiết diện cột E-HSMT; thiết kế BVTC 1,3552 m3
139 Ván khuôn gỗ. Ván khuôn xà dầm, giằng E-HSMT; thiết kế BVTC 0,3783 100m2
140 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép E-HSMT; thiết kế BVTC 0,1824 tấn
141 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép E-HSMT; thiết kế BVTC 0,2947 tấn
142 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép > 18mm, chiều cao E-HSMT; thiết kế BVTC 0,325 tấn
143 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2, mác 200 E-HSMT; thiết kế BVTC 3,6056 m3
144 Ván khuôn gỗ. Ván khuôn sàn mái E-HSMT; thiết kế BVTC 0,9357 100m2
145 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép sàn mái, đường kính cốt thép E-HSMT; thiết kế BVTC 1,5074 tấn
146 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông sàn mái, đá 1x2, mác 200 E-HSMT; thiết kế BVTC 9,8189 m3
147 Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày E-HSMT; thiết kế BVTC 23,3902 m3
148 Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày E-HSMT; thiết kế BVTC 8,1364 m3
149 Công tác gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn. Ván khuôn gỗ, ván khuôn nắp đan, tấm chớp E-HSMT; thiết kế BVTC 0,0479 100m2
150 Công tác gia công, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn. Cốt thép tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn E-HSMT; thiết kế BVTC 0,0511 tấn
151 Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công - sản xuất bằng máy trộn. Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, đá 1x2, mác 200 E-HSMT; thiết kế BVTC 0,42 m3
152 Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn. Lắp các loại cấu kiện bê tông đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng E-HSMT; thiết kế BVTC 11 cái
153 Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg bằng cần cẩu E-HSMT; thiết kế BVTC 7 cấu kiện
154 Gia công xà gồ thép hình tráng kẽm loại dày >=2ly E-HSMT; thiết kế BVTC 1,0325 tấn
155 Gia công xà gồ thép hình tráng kẽm loại dày E-HSMT; thiết kế BVTC 0,3745 tấn
156 Lắp dựng xà gồ thép E-HSMT; thiết kế BVTC 1,407 tấn
157 Lợp mái ngói 10 v/m2, chiều cao E-HSMT; thiết kế BVTC 1,1259 100m2
158 Ngói bò nóc (loại 3 viên/1m) E-HSMT; thiết kế BVTC 27,1158 m
159 Ngói lót nóc E-HSMT; thiết kế BVTC 6,9 m
160 Ngói cuối mái E-HSMT; thiết kế BVTC 4 viên
161 Ngói chạc 3 đỉnh nóc E-HSMT; thiết kế BVTC 2 viên
162 Công tác ốp gạch vào tường, trụ, cột, gạch ốp KT 300x600, vữa XM mác 75 E-HSMT; thiết kế BVTC 63,073 m2
163 Lát đá mặt bệ các loại, vữa XM mác 75 E-HSMT; thiết kế BVTC 4,9679 m2
164 Công tác ốp gạch vào chân tường, viền tường, viền trụ, cột, tiết diện gạch 150x600mm E-HSMT; thiết kế BVTC 4,7535 m2
165 Lát nền, sàn, kích thước gạch E-HSMT; thiết kế BVTC 5,9338 m2
166 Lát nền, sàn, kích thước gạch Ceramic KT 600x600, vữa XM mác 75 E-HSMT; thiết kế BVTC 57,6046 m2
167 Công tác ốp gạch vào tường, trụ, cột, gạch ốp trang trí dạng vỉ tương đương gạch Inax, vữa XM mác 75 E-HSMT; thiết kế BVTC 16,464 m2
168 Trát tường xây gạch không nung bằng vữa thông thường, trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 E-HSMT; thiết kế BVTC 137,3536 m2
169 Trát trụ, cột, lam đứng, cầu thang, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 E-HSMT; thiết kế BVTC 19,171 m2
170 Trát tường xây gạch không nung bằng vữa thông thường, trát tường trong, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 E-HSMT; thiết kế BVTC 98,4642 m2
171 Trát trần, vữa XM mác 75 E-HSMT; thiết kế BVTC 93,57 m2
172 Trát gờ chỉ, vữa XM mác 75 E-HSMT; thiết kế BVTC 79,16 m
173 Trát chỉ lõm E-HSMT; thiết kế BVTC 30,36 m
174 Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ E-HSMT; thiết kế BVTC 192,0342 m2
175 Sơn dầm, trần, cột, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ E-HSMT; thiết kế BVTC 156,5246 m2
176 Hoa sắt cửa bằng sắt vuông đặc 12*12mm (Đã gồm sơn, lắp đặt hoàn chỉnh) E-HSMT; thiết kế BVTC 189,7 kg
177 Cửa đi nhôm hệ Việt- Pháp hoặc tương đương, giả vân gỗ, thanh nhôm dày 1.5 ly, kính an toàn 2 lớp dày 6.38mm (Đã bao gồm phụ kiện) E-HSMT; thiết kế BVTC 10,19 m2
178 Cửa sổ nhôm hệ Việt- Pháp hoặc tương đương, thanh nhôm dày 1.5 ly, kính an toàn 2 lớp dày 6.38mm (Đã bao gồm phụ kiện) E-HSMT; thiết kế BVTC 13,83 m2
179 Vách compac chịu nước dày 12 ly + phụ kiện Inox E-HSMT; thiết kế BVTC 2,608 m2
180 Đào móng công trình, chiều rộng móng E-HSMT; thiết kế BVTC 0,0897 100m3
181 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5 tấn trong phạm vi E-HSMT; thiết kế BVTC 0,0897 100m3
182 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 2km tiếp theo trong phạm vi E-HSMT; thiết kế BVTC 0,0897 100m3
183 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lót móng, chiều rộng E-HSMT; thiết kế BVTC 0,493 m3
184 Ván khuôn gỗ. Ván khuôn móng cột, móng vuông, chữ nhật E-HSMT; thiết kế BVTC 0,0218 100m2
185 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép móng, đường kính cốt thép E-HSMT; thiết kế BVTC 0,0736 tấn
186 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng E-HSMT; thiết kế BVTC 0,6075 m3
187 Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây bể chứa, vữa XM mác 75 E-HSMT; thiết kế BVTC 1,4738 m3
188 Trát tường xây gạch không nung bằng vữa thông thường, trát tường trong, chiều dày trát 2cm, vữa XM mác 75; Trát lần 1 E-HSMT; thiết kế BVTC 14,297 m2
189 Trát tường xây gạch không nung bằng vữa thông thường, trát tường trong, chiều dày trát 1cm, vữa XM mác 75; Trát lần 2 E-HSMT; thiết kế BVTC 14,297 m2
190 Quét nước xi măng 2 nước E-HSMT; thiết kế BVTC 14,297 m2
191 Trát tường xây gạch không nung bằng vữa thông thường, trát tường ngoài, chiều dày trát 2cm, vữa XM mác 75 E-HSMT; thiết kế BVTC 1,26 m2
192 Láng nền sàn có đánh màu, dày 3cm, vữa XM mác 75 E-HSMT; thiết kế BVTC 3,0336 m2
193 Láng nền sàn không đánh mầu, dày 2cm, vữa XM mác 75 E-HSMT; thiết kế BVTC 4,05 m2
194 Công tác gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn. Ván khuôn gỗ, ván khuôn nắp đan, tấm chớp E-HSMT; thiết kế BVTC 0,0174 100m2
195 Công tác gia công, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn. Cốt thép panen, đường kính E-HSMT; thiết kế BVTC 0,0356 tấn
196 Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công - sản xuất bằng máy trộn. Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, đá 1x2, mác 200 E-HSMT; thiết kế BVTC 0,405 m3
197 Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg bằng cần cẩu E-HSMT; thiết kế BVTC 4 cấu kiện
198 Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo đoạn ống dài 6m, đường kính ống 50mm E-HSMT; thiết kế BVTC 0,04 100m
C HẠNG MỤC: PHẦN ĐIỆN NƯỚC NHÀ BẢO VỆ, NHÀ ĂN
1 Lắp đặt các loại đèn có chao chụp - Đèn sát trần; Đèn Led D270-14W E-HSMT; thiết kế BVTC 1 bộ
2 Lắp đặt các aptomat loại 1 pha khối 2 cực, cường độ dòng điện E-HSMT; thiết kế BVTC 3 cái
3 Lắp đặt công tắc - 1 hạt trên 1 công tắc E-HSMT; thiết kế BVTC 1 cái
4 Lắp đặt công tắc - 3 hạt trên 1 công tắc E-HSMT; thiết kế BVTC 1 cái
5 Lắp đặt ổ cắm đơn + mặt E-HSMT; thiết kế BVTC 1 cái
6 Lắp đặt ổ cắm đôi + mặt E-HSMT; thiết kế BVTC 3 cái
7 Lắp đặt đế âm tường công tắc, ổ cắm các loại E-HSMT; thiết kế BVTC 9 hộp
8 Lắp đặt quạt điện - Quạt trần E-HSMT; thiết kế BVTC 1 cái
9 Lắp đặt các loại đèn ống dài 1,2m, loại hộp đèn 1 bóng E-HSMT; thiết kế BVTC 3 bộ
10 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột cu/PVC 2x6mm2 E-HSMT; thiết kế BVTC 50 m
11 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột, cu/PVC dây 2x2.5mm2 E-HSMT; thiết kế BVTC 30 m
12 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột, cu/PVC dây 2x1.5mm2 E-HSMT; thiết kế BVTC 26 m
13 Lắp đặt ống nhựa đặt chìm bảo hộ dây dẫn, đường kính D20mm E-HSMT; thiết kế BVTC 56 m
14 Băng dính cách điện E-HSMT; thiết kế BVTC 6 cuộn
15 Lắp đặt ống nhựa nối bằng phương pháp hàn đoạn ống dài 6m, đường kính ống 25mm E-HSMT; thiết kế BVTC 0,05 100m
16 Lắp đặt ống nhựa nối bằng phương pháp hàn đoạn ống dài 6m, đường kính ống 20mm, ông lạnh E-HSMT; thiết kế BVTC 0,29 100m
17 Lắp đặt ống nhựa nối bằng phương pháp hàn đoạn ống dài 6m, đường kính ống 20mm, ông nóng E-HSMT; thiết kế BVTC 0,04 100m
18 Lắp đặt tê nhựa nối bằng phương pháp hàn, đường kính D 32x20mm E-HSMT; thiết kế BVTC 1 cái
19 Lắp đặt tê nhựa nối bằng phương pháp hàn, đường kính D20-20mm E-HSMT; thiết kế BVTC 3 cái
20 Tê nhựa PPR ren trong D20x20 E-HSMT; thiết kế BVTC 1 cái
21 Lắp đặt cút nhựa nối bằng phương pháp hàn, đường kính cút 25mm E-HSMT; thiết kế BVTC 3 cái
22 Lắp đặt cút nhựa nối bằng phương pháp hàn, đường kính cút 20mm E-HSMT; thiết kế BVTC 15 cái
23 Cút nhựa PPR ren trong D20 E-HSMT; thiết kế BVTC 7 cái
24 Lắp đặt Zacco nhựa nối bằng phương pháp hàn, đường kính 25mm E-HSMT; thiết kế BVTC 2 cái
25 Lắp đặt Zacco nhựa nối bằng phương pháp hàn, đường kính 20mm E-HSMT; thiết kế BVTC 7 cái
26 Răng cấy D25 E-HSMT; thiết kế BVTC 1 cái
27 Răng cấy D20 E-HSMT; thiết kế BVTC 4 cái
28 Lắp đặt van ren 2 chiều, đường kính van 25mm E-HSMT; thiết kế BVTC 1 cái
29 Lắp đặt van ren 2 chiều, đường kính van 20mm E-HSMT; thiết kế BVTC 2 cái
30 Lắp đặt van ren 1 chiều, đường kính van 20mm E-HSMT; thiết kế BVTC 1 cái
31 Van phao đồng D20 E-HSMT; thiết kế BVTC 1 cái
32 Lắp đặt chậu xí bệt E-HSMT; thiết kế BVTC 1 bộ
33 Lắp đặt vòi rửa vệ sinh E-HSMT; thiết kế BVTC 1 cái
34 Lắp đặt chậu rửa 1 vòi E-HSMT; thiết kế BVTC 1 bộ
35 Xi phông chậu rửa A - 325PS hoặc tương đương E-HSMT; thiết kế BVTC 1 cái
36 Dây cấp nước cho chậu rửa loại A-701-7 hoặc tương đương E-HSMT; thiết kế BVTC 1 bộ
37 Chân chậu rửa loại L-298VD hoặc tương đương E-HSMT; thiết kế BVTC 1 bộ
38 Vòi chậu rửa nóng lạnh hàng Inax LFV - 1402S hoặc tương đương E-HSMT; thiết kế BVTC 1 bộ
39 Lắp đặt vòi tắm hương sen 2 vòi, 1 hương sen E-HSMT; thiết kế BVTC 1 bộ
40 Lắp đặt thùng đun nước nóng E-HSMT; thiết kế BVTC 1 bộ
41 Hộp giấy vệ sinh Đình Quốc hoặc tương đương E-HSMT; thiết kế BVTC 1 bộ
42 Lắp đặt gương soi, KT 450x600mm E-HSMT; thiết kế BVTC 1 cái
43 Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối bằng phương keo, đường kính ống 110mm E-HSMT; thiết kế BVTC 0,09 100m
44 Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối bằng phương keo, đường kính ống 60mm E-HSMT; thiết kế BVTC 0,1 100m
45 Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối bằng phương keo, đường kính ống 42mm E-HSMT; thiết kế BVTC 0,01 100m
46 Lắp đặt tê nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo, đường kính 110mm E-HSMT; thiết kế BVTC 4 cái
47 Lắp đặt tê nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo, đường kính 60mm E-HSMT; thiết kế BVTC 1 cái
48 Lắp đặt cút nhựa xiên miệng bát nối bằng phương pháp dán keo, đường kính cút 110mm E-HSMT; thiết kế BVTC 4 cái
49 Lắp đặt cút nhựa xiên miệng bát nối bằng phương pháp dán keo, đường kính 60mm E-HSMT; thiết kế BVTC 3 cái
50 Lắp đặt cút nhựa xiên miệng bát nối bằng phương pháp dán keo, đường kính cút 42mm E-HSMT; thiết kế BVTC 1 cái
51 Lắp đặt cút côn nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo, đường kính D110-90mm E-HSMT; thiết kế BVTC 1 cái
52 Lắp đặt côn nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo, đường kính côn D110-60mm E-HSMT; thiết kế BVTC 1 cái
53 Lắp đặt ống kiểm tra ĐK 100mm E-HSMT; thiết kế BVTC 1 cái
54 Lắp đặt phễu thu ĐK 60mm E-HSMT; thiết kế BVTC 1 cái
55 Ga thoát sàn Vinahasa Inox 304 E-HSMT; thiết kế BVTC 1 cái
56 Lắp đặt bể chứa nước bằng inox, dung tích bể 0,5m3 E-HSMT; thiết kế BVTC 1 bể
57 Đào kênh mương, rãnh thoát nước, đường ống, đường cáp bằng thủ công, rộng E-HSMT; thiết kế BVTC 0,78 m3
58 Đắp đất nền móng công trình E-HSMT; thiết kế BVTC 0,78 m3
59 Lắp đặt tủ điện chứa 2-4modul E-HSMT; thiết kế BVTC 1 hộp
60 Lắp đặt các loại đèn có chao chụp - Đèn sát trần; Đèn Led D270-14W E-HSMT; thiết kế BVTC 2 bộ
61 Lắp đặt các aptomat MCB 2 cực, cường độ dòng điện 30Ampe E-HSMT; thiết kế BVTC 1 cái
62 Lắp đặt các aptomat loại 2 pha, cường độ dòng điện 75AAmpe E-HSMT; thiết kế BVTC 1 cái
63 Lắp đặt công tắc - 1 hạt trên 1 công tắc E-HSMT; thiết kế BVTC 3 cái
64 Lắp đặt công tắc - 2 hạt trên 1 công tắc E-HSMT; thiết kế BVTC 2 cái
65 Lắp đặt ổ cắm đôi + mặt E-HSMT; thiết kế BVTC 8 cái
66 Lắp đặt đế âm tường công tắc, ổ cắm các loại E-HSMT; thiết kế BVTC 15 hộp
67 Lắp đặt quạt điện - Quạt trần E-HSMT; thiết kế BVTC 2 cái
68 Điều hòa 1 chiều 18000 BTU tương đương loại Panasonic E-HSMT; thiết kế BVTC 2 máy
69 Ống đồng và ống bảo ôn điều hòa E-HSMT; thiết kế BVTC 8 m
70 Lắp đặt máy điều hoà 2 cục, loại máy treo tường E-HSMT; thiết kế BVTC 2 máy
71 Lắp đặt quạt điện - Quạt treo tường E-HSMT; thiết kế BVTC 3 cái
72 Lắp đặt các loại đèn ống dài 1,2m, loại hộp đèn 1 bóng E-HSMT; thiết kế BVTC 2 bộ
73 Lắp đặt các loại đèn ống dài 1,2m, loại hộp đèn 2 bóng E-HSMT; thiết kế BVTC 2 bộ
74 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột cu/XLPE/PVC 2x6mm2 E-HSMT; thiết kế BVTC 114,8 m
75 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột, cu/PVC dây 2x2.5mm2 E-HSMT; thiết kế BVTC 31 m
76 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột, cu/PVC dây 2x1.5mm2 E-HSMT; thiết kế BVTC 26 m
77 Lắp đặt ống nhựa đặt chìm bảo hộ dây dẫn, đường kính D20mm E-HSMT; thiết kế BVTC 56 m
78 Băng dính cách điện E-HSMT; thiết kế BVTC 18 cuộn
79 Lắp đặt ống nhựa nối bằng phương pháp hàn đoạn ống dài 6m, đường kính ống 32mm E-HSMT; thiết kế BVTC 0,74 100m
80 Lắp đặt ống nhựa nối bằng phương pháp hàn đoạn ống dài 6m, đường kính ống 25mm E-HSMT; thiết kế BVTC 0,07 100m
81 Lắp đặt ống nhựa nối bằng phương pháp hàn đoạn ống dài 6m, đường kính ống 20mm, ống lạnh E-HSMT; thiết kế BVTC 0,28 100m
82 Lắp đặt tê nhựa nối bằng phương pháp hàn, đường kính D 32mm E-HSMT; thiết kế BVTC 1 cái
83 Lắp đặt tê nhựa nối bằng phương pháp hàn, đường kính D20-20mm E-HSMT; thiết kế BVTC 4 cái
84 Tê nhựa PPR ren trong D20x20 E-HSMT; thiết kế BVTC 4 cái
85 Lắp đặt cút nhựa nối bằng phương pháp hàn, đường kính cút 25mm E-HSMT; thiết kế BVTC 3 cái
86 Lắp đặt cút nhựa nối bằng phương pháp hàn, đường kính cút 20mm E-HSMT; thiết kế BVTC 11 cái
87 Cút nhựa PPR ren trong D20 E-HSMT; thiết kế BVTC 4 cái
88 Lắp đặt cút nhựa nối bằng phương pháp hàn, đường kính D32-20mm E-HSMT; thiết kế BVTC 1 cái
89 Lắp đặt Zacco nhựa nối bằng phương pháp hàn, đường kính 32mm E-HSMT; thiết kế BVTC 2 cái
90 Lắp đặt Zacco nhựa nối bằng phương pháp hàn, đường kính 25mm E-HSMT; thiết kế BVTC 2 cái
91 Lắp đặt Zacco nhựa nối bằng phương pháp hàn, đường kính 20mm E-HSMT; thiết kế BVTC 8 cái
92 Răng cấy D32 E-HSMT; thiết kế BVTC 1 cái
93 Răng cấy D25 E-HSMT; thiết kế BVTC 1 cái
94 Răng cấy D20 E-HSMT; thiết kế BVTC 6 cái
95 Lắp đặt van ren 2 chiều, đường kính van 25mm E-HSMT; thiết kế BVTC 2 cái
96 Lắp đặt van ren 2 chiều, đường kính van 20mm E-HSMT; thiết kế BVTC 1 cái
97 Lắp đặt van ren 1 chiều, đường kính van 20mm E-HSMT; thiết kế BVTC 1 cái
98 Van phao đồng D20 E-HSMT; thiết kế BVTC 1 cái
99 Lắp đặt chậu xí bệt 1 nấc nhấn E-HSMT; thiết kế BVTC 2 bộ
100 Lắp đặt vòi rửa vệ sinh E-HSMT; thiết kế BVTC 2 cái
101 Lắp đặt chậu rửa 1 vòi E-HSMT; thiết kế BVTC 2 bộ
102 Xi phông chậu rửa A - 325PS hoặc tương đương E-HSMT; thiết kế BVTC 2 cái
103 Dây cấp nước cho chậu rửa loại A-701-7 hoặc tương đương E-HSMT; thiết kế BVTC 2 bộ
104 Chân chậu rửa loại L-298VD hoặc tương đương E-HSMT; thiết kế BVTC 2 bộ
105 Vòi chậu rửa nóng lạnh hàng Inax LFV - 1402S hoặc tương đương E-HSMT; thiết kế BVTC 2 bộ
106 Lắp đặt chậu rửa 2 vòi, chậu Inox E-HSMT; thiết kế BVTC 1 bộ
107 Vòi chậu rửa Inox VG731 hoặc tương đương E-HSMT; thiết kế BVTC 1 bộ
108 Dây cấp nước cho chậu rửa loại A-701-7 hoặc tương đương E-HSMT; thiết kế BVTC 1 bộ
109 Xi phông chậu rửa A - 325PS hoặc tương đương E-HSMT; thiết kế BVTC 1 cái
110 Lắp đặt chậu tiểu nam E-HSMT; thiết kế BVTC 2 bộ
111 Van xả tiểu nam Inax UF-5V hoặc tương đương E-HSMT; thiết kế BVTC 2 bộ
112 Lắp đặt vòi rửa, vòi gắn tường D20 E-HSMT; thiết kế BVTC 2 bộ
113 Lắp đặt hộp đựng giấy vệ sinh E-HSMT; thiết kế BVTC 2 cái
114 Lắp đặt gương soi, KT 450x600mm E-HSMT; thiết kế BVTC 2 cái
115 Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối bằng phương keo, đường kính ống 110mm E-HSMT; thiết kế BVTC 0,09 100m
116 Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối bằng phương keo, đường kính ống 76mm E-HSMT; thiết kế BVTC 0,09 100m
117 Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối bằng phương keo, đường kính ống 60mm E-HSMT; thiết kế BVTC 0,1 100m
118 Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối bằng phương keo, đường kính ống 42mm E-HSMT; thiết kế BVTC 0,02 100m
119 Lắp đặt tê nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo, đường kính 110mm E-HSMT; thiết kế BVTC 4 cái
120 Lắp đặt tê nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo, đường kính 76mm E-HSMT; thiết kế BVTC 2 cái
121 Lắp đặt tê nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo, đường kính 60mm E-HSMT; thiết kế BVTC 4 cái
122 Lắp đặt cút nhựa xiên miệng bát nối bằng phương pháp dán keo, đường kính cút 110mm E-HSMT; thiết kế BVTC 1 cái
123 Lắp đặt cút nhựa xiên miệng bát nối bằng phương pháp dán keo, đường kính cút 90mm E-HSMT; thiết kế BVTC 2 cái
124 Lắp đặt cút nhựa xiên miệng bát nối bằng phương pháp dán keo, đường kính 76mm E-HSMT; thiết kế BVTC 2 cái
125 Lắp đặt cút nhựa xiên miệng bát nối bằng phương pháp dán keo, đường kính 60mm E-HSMT; thiết kế BVTC 7 cái
126 Lắp đặt cút nhựa xiên miệng bát nối bằng phương pháp dán keo, đường kính cút 42mm E-HSMT; thiết kế BVTC 4 cái
127 Lắp đặt cút côn nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo, đường kính D110-90mm E-HSMT; thiết kế BVTC 1 cái
128 Lắp đặt cút côn nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo, đường kính D76-60mm E-HSMT; thiết kế BVTC 3 cái
129 Lắp đặt cút côn nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo, đường kính D60-42mm E-HSMT; thiết kế BVTC 1 cái
130 Lắp đặt côn nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo, đường kính côn D110-60mm E-HSMT; thiết kế BVTC 2 cái
131 Lắp đặt ống kiểm tra ĐK 100mm E-HSMT; thiết kế BVTC 1 cái
132 Lắp đặt phễu thu ĐK 60mm E-HSMT; thiết kế BVTC 2 cái
133 Ga thoát sàn Vinahasa Inox 304 E-HSMT; thiết kế BVTC 2 cái
134 Lắp đặt bể chứa nước bằng inox, dung tích bể 1m3 E-HSMT; thiết kế BVTC 1 bể
135 Đào kênh mương, rãnh thoát nước, đường ống, đường cáp bằng thủ công, rộng E-HSMT; thiết kế BVTC 6,86 m3
136 Đắp đất nền móng công trình E-HSMT; thiết kế BVTC 6,86 m3
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->