Gói thầu: Gói thầu số xây lắp 01: Thi công xây dựng công trình
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20210525407-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 20/05/2021 14:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Công an tỉnh Bắc Giang |
| Tên gói thầu | Gói thầu số xây lắp 01: Thi công xây dựng công trình |
| Số hiệu KHLCNT | 20210524282 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Kinh phí thường xuyên Bộ Công an |
| Hình thức LCNT | Chào hàng cạnh tranh trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 120 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2021-05-13 10:25:00 đến ngày 2021-05-20 14:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 1,708,156,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 18,000,000 VNĐ ((Mười tám triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | HẠNG MỤC: CÂY XĂNG | |||
| 1 | Đào móng, chiều rộng móng ≤6m - Cấp đất III | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 2,8524 | 100m3 |
| 2 | Đắp đất nền móng công trình, nền đường | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 22,9741 | m3 |
| 3 | Vận chuyển đất, phạm vi ≤300m - Cấp đất III | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 2,6234 | 100m3 |
| 4 | Vận chuyển đất 1km tiếp theo, trong phạm vi ≤5km - Cấp đất III | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 2,6234 | 100m3/1km |
| 5 | Bê tông móng, chiều rộng ≤250cm, M100, đá 1x2, PCB30 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 1,7898 | m3 |
| 6 | Bê tông móng, rộng ≤250cm, M200, đá 1x2, PCB40 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 20,8243 | m3 |
| 7 | Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 1,8389 | 100m2 |
| 8 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 0,4136 | tấn |
| 9 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤18mm | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 0,8464 | tấn |
| 10 | Bê tông móng, rộng ≤250cm, M150, đá 1x2, PCB40 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 4,225 | m3 |
| 11 | Xây móng bằng gạch đất sét nung 5x10x20cm - Chiều dày >30cm, vữa XM M50, PCB40 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 20,4019 | m3 |
| 12 | Xây móng bằng gạch đất sét nung 5x10x20cm, dày ≤30cm, vữa XM M50, PCB40 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 7,7409 | m3 |
| 13 | Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M50, PCB40 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 90,532 | m2 |
| 14 | Gia công thép nắp bể | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 2 | cái |
| 15 | Đắp cát công trình, độ chặt Y/C K = 0,90 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 0,9576 | 100m3 |
| 16 | Bê tông móng, rộng ≤250cm, M200, đá 1x2, PCB40 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 5,0851 | m3 |
| 17 | Đào móng, chiều rộng móng ≤6m - Cấp đất III | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 0,278 | 100m3 |
| 18 | Vận chuyển đất, phạm vi ≤300m - Cấp đất III | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 0,0028 | 100m3 |
| 19 | Bê tông móng, chiều rộng ≤250cm, M100, đá 1x2, PCB30 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 2,87 | m3 |
| 20 | Bê tông móng, rộng ≤250cm, M200, đá 1x2, PCB40 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 8,9679 | m3 |
| 21 | Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 0,5398 | 100m2 |
| 22 | Xây móng bằng gạch đất sét nung 5x10x20cm, dày ≤30cm, vữa XM M50, PCB40 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 4,1052 | m3 |
| 23 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 0,3119 | tấn |
| 24 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤18mm | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 0,5902 | tấn |
| 25 | Bê tông cột, TD ≤0,1m2, chiều cao ≤6m, M200, đá 1x2, PCB40 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 1,1326 | m3 |
| 26 | Ván khuôn cột vuông, chữ nhật, chiều cao ≤28m | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 0,2059 | 100m2 |
| 27 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 0,072 | tấn |
| 28 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 0,234 | tấn |
| 29 | Bê tông móng, rộng ≤250cm, M200, đá 1x2, PCB40 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 3,4686 | m3 |
| 30 | Xây tường thẳng bằng gạch đất sét nung 5x10x20cm - Chiều dày ≤30cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M50, PCB40 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 20,5768 | m3 |
| 31 | Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M50, PCB40 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 93,8455 | m2 |
| 32 | Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M50, PCB40 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 93,8182 | m2 |
| 33 | Sơn dầm, trần, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 93,8455 | m2 |
| 34 | Lát nền, sàn gạch ceramic - Tiết diện gạch ≤ 0,16m2, XM PCB40 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 35,2764 | m2 |
| 35 | Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 93,8182 | m2 |
| 36 | Gia công vì kèo thép hình khẩu độ nhỏ, khẩu độ ≤9m | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 1,0804 | tấn |
| 37 | Lắp vì kèo thép khẩu độ ≤18m | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 1,0804 | tấn |
| 38 | Gia công xà gồ thép | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 0,4531 | tấn |
| 39 | Lắp dựng xà gồ thép | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 0,4531 | tấn |
| 40 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 90,2844 | 1m2 |
| 41 | Lợp mái che tường bằng tôn múi, chiều dài bất kỳ | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 1,1463 | 100m2 |
| 42 | Tôn úp sườn | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 35,22 | md |
| 43 | Gia công cửa lưới thép. | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 16,74 | m2 |
| 44 | Gia công hàng rào lưới thép | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 54,09 | m2 |
| 45 | Lắp dựng cửa khung sắt, khung nhôm | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 16,74 | m2 |
| 46 | Lắp dựng hoa sắt cửa | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 54,09 | m2 |
| 47 | Cửa sổ nhôm | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 1,14 | m2 |
| 48 | Cửa đi nhôm | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 3,36 | m2 |
| 49 | Phụ kiện cửa đi | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 1 | bộ |
| 50 | Phụ kiện cửa sổ | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 2 | bộ |
| 51 | Gia công lắp đặt khung, tấm alumi | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 23,22 | m2 |
| 52 | Khóa cửa | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 2 | bộ |
| 53 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, dài 6m - Đường kính 89mm | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 0,076 | 100m |
| 54 | Lắp đặt cút nhựa miệng bát - Đường kính 89mm | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 8 | cái |
| 55 | Rọ chắn rác | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 2 | |
| 56 | Cáp đồng CXV (3x10+1x6)mm2 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 100 | m |
| 57 | Lắp đặt hộp nối, phân dây, công tắc, cầu trì, automat, KT ≤40cm2 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 1 | hộp |
| 58 | Lắp đặt đèn thường có chụp | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 2 | bộ |
| 59 | Lắp đặt đèn chống nổ có chụp | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 1 | bộ |
| 60 | Lắp đặt đèn ống dài 1,2m, hộp đèn 2 bóng | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 2 | bộ |
| 61 | Lắp đặt ống nhựa chìm bảo hộ dây dẫn - Đường kính ≤27mm | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 50 | m |
| 62 | Dây dẫn điện 2x2,5mm2 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 80 | m |
| 63 | Dây dẫn điện 2x1,5mm2 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 50 | m |
| 64 | Lắp đặt quạt trần | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 1 | cái |
| 65 | Lắp đặt ô cắm đôi | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 5 | cái |
| 66 | Lắp đặt công tắc 2 hạt | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 4 | cái |
| 67 | Lắp đặt các automat 1 pha ≤50A | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 2 | cái |
| 68 | Lắp đặt các automat 3 pha ≤100A | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 2 | cái |
| 69 | Bê tông móng, rộng ≤250cm, M200, đá 1x2, PCB40 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 3,648 | m3 |
| 70 | Bu lông M16 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 32 | cái |
| 71 | Bu lông M20 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 16 | cái |
| 72 | Mặt bích 0.22x0.25x0.01 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 32 | cái |
| 73 | Ni long lót nền | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 89,056 | m2 |
| 74 | Trần thạch cao | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 35,2764 | m2 |
| B | Hạng mục: Điện chiếu sáng ngoài nhà | |||
| 1 | Đào móng, chiều rộng móng ≤6m - Cấp đất II | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 1,0764 | 100m3 |
| 2 | Kéo rải và lắp cố định đường cáp ngầm, Trọng lượng cáp | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 460 | m |
| 3 | Đắp cát công trình, độ chặt Y/C K = 0,90 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 0,552 | 100m3 |
| 4 | Băng báo cáp | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 460 | md |
| 5 | Đắp đất, độ chặt Y/C K = 0,90 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 0,6072 | 100m3 |
| 6 | Vận chuyển đất, phạm vi ≤1000m - Cấp đất II | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 0,6072 | 100m3 |
| 7 | Lắp đặt ống nhựa máng nhựa đặt nổi bảo hộ dây dẫn - Ống HDPE | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 460 | m |
| 8 | Cáp đồng CXV (3x10+1x6)mm2 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 460 | m |
| 9 | MCCB-3P-63A - 415V/25kA | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 2 | cái |
| 10 | MCB 1P-25A-415V/6kA | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 3 | cái |
| 11 | MCB 1P-16A-415V/6kA | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 3 | cái |
| 12 | Khởi động từ 16A và bộ nút ấn | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 1 | bộ |
| 13 | Làm tiếp địa cho cột điện | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 10 | 1 bộ |
| 14 | Lắp dựng cột thép, cột gang chiều cao cột ≤8m | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 10 | 1 cột |
| 15 | Lắp đèn +choá đèn - Đèn cao áp ở độ cao ≤12m | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 10 | bộ |
| 16 | Lắp cần đèn D60, chiều dài cần đèn ≤2,8m | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 10 | 1 cần đèn |
| 17 | Lắp bảng điện cửa cột | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 10 | bảng |
| 18 | Luồn cáp ngầm cửa cột | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 20 | 1 đầu cáp |
| 19 | Luồn dây lên đèn Cu/PVC 2x2,5mm2 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 2 | 100m |
| 20 | Lắp đặt tủ điện điều khiển chiếu sáng, chiều cao lắp đặt | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 3 | 1 tủ |
| 21 | Lắp đặt các automat 1 pha ≤100A | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 5 | cái |
| 22 | MCB 1P-6A-6kA | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 10 | cái |
| 23 | Kéo rải dây đồng chống sét dưới mương đất Fi =8mm | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 460 | m |
| 24 | Kéo rải dây đồng chống sét theo tường, cột và mái nhà, D=8mm | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 8 | m |
| 25 | Lắp đặt ống nhựa máng nhựa đặt nổi bảo hộ dây dẫn - Đường kính ≤34mm | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 100 | m |
| 26 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra, rộng ≤1m, sâu ≤1m - Cấp đất II | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 11,583 | 1m3 |
| 27 | Bê tông móng, rộng ≤250cm, M150, đá 1x2, PCB40 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 0,81 | m3 |
| 28 | Bê tông móng, rộng ≤250cm, M200, đá 1x2, PCB40 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 4,9 | m3 |
| 29 | Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 0,28 | 100m2 |
| 30 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát,, dài 6m - Đường kính 89mm | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 0,18 | 100m |
| 31 | Lắp đặt côn nhựa miệng bát - Đường kính 89mm | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 20 | cái |
| 32 | Bộ khung móng M24x300x300x675 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 10 | bộ |
| 33 | Đấu nối điện | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 1 | bộ |
| C | Hạng mục: Xây, lát nền nhà; sửa chữa hội trường nhà 3 tầng; Phòng máy, Phòng văn thư | |||
| 1 | Phá dỡ tường xây gạch chiều dày ≤22cm | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 23,3321 | m3 |
| 2 | Bốc xếp Vận chuyển phế thải các loại | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 23,3321 | m3 |
| 3 | Vận chuyển đất 1km tiếp theo, trong phạm vi ≤5km - Cấp đất III | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 0,2333 | 100m3/1km |
| 4 | Bê tông móng, rộng ≤250cm, M200, đá 1x2, PCB40 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 8,642 | m3 |
| 5 | Ni lông lót nền | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 129,44 | m2 |
| 6 | Xây tường thẳng bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤11cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB40 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 7,6894 | m3 |
| 7 | Xốp tôn nền (chiều dày 30 cm) | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 108,5 | m2 |
| 8 | Đắp cát công trình, độ chặt Y/C K = 0,85 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 0,154 | 100m3 |
| 9 | Lát đá mặt bệ các loại, PCB40 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 130,2 | m2 |
| 10 | Vách thạch cao 2 mặt | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 29,75 | m2 |
| 11 | Sơn dầm, trần, tường trong nhà đã bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 59,5 | m2 |
| 12 | Công tác bả bằng bột bả vào các kết cấu - tường | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 59,5 | m2 |
| 13 | Lát nền, sàn gạch ceramic - Tiết diện gạch ≤ 0,04m2, XM PCB40 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 25,5468 | m2 |
| 14 | Xây tường thẳng bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤11cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB40 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 0,6263 | m3 |
| 15 | Đục lỗ thông tường xây gạch, chiều dài tường ≤22, tiết diện lỗ ≤0,09m2 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 10 | lỗ |
| 16 | Khoan rút lõi DK80mm | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 10 | lỗ |
| 17 | Lắp đặt ống nhựa máng nhựa đặt nổi bảo hộ dây dẫn - Đường kính ≤90mm | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 30 | m |
| 18 | Lắp đặt ống nhựa máng nhựa đặt nổi bảo hộ dây dẫn - Đường kính ≤34mm | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 50 | m |
| 19 | Lắp đặt hộp nối, phân dây, công tắc, cầu trì, automat, KT | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 2 | hộp |
| 20 | Lắp đặt dây dẫn 2x2,5 mm2 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 70 | m |
| 21 | Lắp đặt dây dẫn 2 x 4mm2 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 50 | m |
| 22 | Lắp đặt dây dẫn 2x10mm2 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 30 | m |
| 23 | Lắp đặt 1 công tắc, 2 ổ cắm hỗn hợp | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 5 | bảng |
| 24 | Lắp đặt ô cắm đôi | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 8 | cái |
| 25 | Lắp đặt các automat 1 pha ≤50A | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 10 | cái |
| D | Hạng mục: Sơn gờ giảm tốc | |||
| 1 | Cột biển báo | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 6 | m |
| 2 | Biển báo | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 2 | cái |
| 3 | Lắp đặt cột và biển báo phản quang - Loại biển báo phản quang: Biển tròn D70, bát giác cạnh 25cm | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 2 | cái |
| 4 | Thi công sơn vạch kẻ đường | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 103,8 | m2 |
| 5 | Thi công sơn vạch kẻ đường | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 64,8 | m2 |
| E | Hạng mục: Nhà xe trụ sở Công an tỉnh | |||
| 1 | Đào móng 0,4m3, rộng ≤6m - Cấp đất III | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 0,051 | 100m3 |
| 2 | Bê tông lót móng, rộng ≤250cm, M150, đá 4x6, PCB30 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 0,56 | m3 |
| 3 | Bê tông móng, rộng ≤250cm, M200, đá 1x2, PCB30 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 1,764 | m3 |
| 4 | Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 0,1764 | 100m2 |
| 5 | Gia công cột bằng thép hình | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 0,7095 | tấn |
| 6 | Gia công vì kèo thép hình khẩu độ nhỏ, khẩu độ ≤9m | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 0,3286 | tấn |
| 7 | Gia công xà gồ thép | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 1,3939 | tấn |
| 8 | Bu lông chân móng M16x750 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 112 | cái |
| 9 | Lắp cột thép các loại | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 0,7095 | tấn |
| 10 | Lắp vì kèo thép khẩu độ ≤18m | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 0,3286 | tấn |
| 11 | Lắp dựng xà gồ thép | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 1,3939 | tấn |
| 12 | Lợp mái che tường bằng tôn múi, chiều dài cọc bất kỳ | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 3,3 | 100m2 |
| 13 | Tôn úp nóc, máng nước khổ 400 dày 0,4mm | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 165 | md |
| 14 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 53,9356 | 1m2 |
| 15 | Đắp đất công trình, độ chặt Y/C K = 0,85 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 0,559 | 100m3 |
| 16 | Bê tông nền, M200, đá 1x2, PCB30 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 84 | m3 |
| 17 | Cắt khe co giãn nền bê tông | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 43 | m |
| 18 | Xây tường thẳng bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M50, PCB30 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 3,696 | m3 |
| 19 | Trát tường ngoài, dày 1,5cm, Vữa XM M75, XM PCB30 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 29,12 | m2 |
| 20 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát,, dài 6m - Đường kính 90mm | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 0,72 | 100m |
| 21 | Lắp đặt cút nhựa miệng bát - Đường kính 90mm | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 12 | cái |
| 22 | Cầu chắn rác inox | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 12 | cái |
| 23 | Lắp đặt đèn thường có chụp | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 8 | bộ |
| 24 | Lắp đặt công tắc 2 hạt | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 2 | cái |
| 25 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x1,5mm2 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 80 | m |
| 26 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x2,5mm2 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 20 | m |
| 27 | Lắp đặt ống nhựa máng nhựa đặt nổi bảo hộ dây dẫn - Đường kính ≤27mm | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 60 | m |
| F | Hạng mục: Cổng phụ trụ sở Công an tỉnh | |||
| 1 | Phá dỡ kết cấu gạch đá | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 0,2244 | m3 |
| 2 | Tháo dỡ kết cấu sắt thép, chiều cao ≤6m | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 0,0337 | tấn |
| 3 | Bốc xếp Vận chuyển phế thải các loại | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 0,2244 | m3 |
| 4 | Trát tường ngoài, dày 1,5cm, Vữa XM M75, XM PCB30 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 0,36 | m2 |
| 5 | Gia công cổng sắt | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 0,056 | tấn |
| 6 | Lắp dựng cửa khung sắt, khung nhôm | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 3,525 | m2 |
| 7 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 6,462 | 1m2 |
| 8 | Bản lề cối | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 3 | cái |
| 9 | Đào nền đường 0,8m3 - Cấp đất III | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 0,105 | 100m3 |
| 10 | Đắp nền móng công trình | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 2,625 | m3 |
| 11 | Bê tông nền, M200, đá 1x2, PCB30 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 5,25 | m3 |
| G | Hạng mục: Cải tạo sân khấu hội trường trụ sở Công an tỉnh | |||
| 1 | Tháo dỡ hàng ghế + vận chuyển kho | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 20 | công |
| 2 | Phá dỡ nền gạch xi măng, gạch gốm các loại | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 36,3309 | m2 |
| 3 | Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 3,6331 | m3 |
| 4 | Phá dỡ kết cấu gạch đá | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 8,182 | m3 |
| 5 | Đào xúc đất để đắp hoặc ra bãi thải, bãi tập kết - Cấp đất III | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 1,8165 | 1m3 |
| 6 | Vận chuyển 10m khởi điểm - Vận chuyển phế thải các loại | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 13,6316 | m3 |
| 7 | Vận chuyển 10m tiếp theo - Vận chuyển phế thải các loại | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 13,6316 | m3 |
| 8 | Vận chuyển phế thải trong phạm vi 1000m | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 15,4482 | m3 |
| 9 | Vận chuyển phế thải tiếp 1000m (5km) | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 15,4482 | m3 |
| 10 | Đắp cát công trình, độ chặt Y/C K = 0,85 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 0,0884 | 100m3 |
| 11 | Bê tông lót móng, chiều rộng ≤250cm, M150, đá 4x6, PCB30 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 4,458 | m3 |
| 12 | Xây tường thẳng bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M50, PCB30 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 3,0008 | m3 |
| 13 | Xây các bộ phận kết cấu phức tạp khác, vữa XM M50, PCB30 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 8,8878 | m3 |
| 14 | Lát đá Granit tự nhiên bậc tam cấp | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 32,545 | m2 |
| 15 | Lát nền, sàn gạch ceramic - Tiết diện gạch ≤ 0,16m2, XM PCB40 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 44,2 | m2 |
| 16 | Tháo dỡ, lắp đặt ghế hội trường | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 20 | bộ |
| H | Hạng mục: Nhà để máy phát điện | |||
| 1 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra, chiều rộng ≤1m, sâu ≤1m - Cấp đất III | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 0,18 | 1m3 |
| 2 | Bê tông móng, chiều rộng ≤250cm, M200, đá 1x2, PCB30 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 0,18 | m3 |
| 3 | Gia công cột bằng thép hình | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 0,0591 | tấn |
| 4 | Gia công xà gồ thép | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 0,0866 | tấn |
| 5 | Lắp cột thép các loại | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 0,0591 | tấn |
| 6 | Lắp dựng xà gồ thép | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 0,0866 | tấn |
| 7 | Lợp mái che tường bằng tôn múi, chiều dài bất kỳ | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 0,2504 | 100m2 |
| 8 | Tôn úp nóc, sườn khổ 400 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 17,4 | md |
| 9 | Gia công khung lưới thép | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 0,3459 | tấn |
| 10 | Lắp dựng cửa khung sắt, khung nhôm | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 39,1 | m2 |
| 11 | Lưới thép B40 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 82,11 | kg |
| 12 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 16,8 | 1m2 |
| 13 | Bản lề cối cửa sắt | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 3 | cái |
| 14 | Bulong neo móng M14x400 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 16 | cái |
| 15 | Chốt +khóa treo | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 1 | bộ |
| 16 | Đắp nền móng công trình | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 0,7 | m3 |
| 17 | Bê tông nền, M200, đá 1x2, PCB30 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 1,4 | m3 |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi