Gói thầu: Gói thầu số 02: Chi phí xây dựng
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20210518458-01 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 20/05/2021 10:45:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Công ty cổ phần xây dựng phát triển 68 |
| Tên gói thầu | Gói thầu số 02: Chi phí xây dựng |
| Số hiệu KHLCNT | 20210518373 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Ngân sách xã Đại Hưng (nguồn thu từ đất) và các nguồn vốn hợp pháp khác |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 360 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2021-05-10 10:32:00 đến ngày 2021-05-20 10:45:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 7,836,150,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 100,000,000 VNĐ ((Một trăm triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | HM: KÈ ĐÁ HỘC | |||
| 1 | Chặt cây ở địa hình bằng phẳng bằng máy cưa, đường kính gốc cây | 10 | cây | |
| 2 | Đào gốc cây bằng thủ công, đường kính gốc | 10 | gốc cây | |
| 3 | Đào bụi cây bằng thủ công, đào bụi tre, đường kính | 15 | bụi | |
| 4 | Vận chuyển cây và bụi cây đến vị trí đổ thải | 1 | gói | |
| 5 | Đào nền đường bằng thủ công, đất cấp II(đào thủ công 10% khối lượng) | 43,6502 | m3 | |
| 6 | Đào nền đường bằng máy đào 0,8m3, đất cấp II(Đào máy 90% khối lượng) | 3,9285 | 100m3 | |
| 7 | Đào đất móng băng bằng thủ công, rộng | 408,3267 | m3 | |
| 8 | Đào móng công trình, chiều rộng móng | 36,7494 | 100m3 | |
| 9 | Đắp đất công trình bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,95 | 29,4697 | 100m3 | |
| 10 | Đắp đất công trình bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,90 ( đắp đất tận dụng) | 5,003 | 100m3 | |
| 11 | Mua đất K95 | 3.330,0806 | m3 | |
| 12 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5 tấn trong phạm vi | 40,1943 | 100m3 | |
| 13 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 4km tiếp theo trong phạm vi | 40,1943 | 100m3 | |
| 14 | Đóng cọc tre bằng máy trên mặt đất, cọc dài | 850,9426 | 100m | |
| 15 | Thi công lớp đá đệm móng, loại đá có đường kính Dmax | 244,936 | m3 | |
| 16 | Xây đá hộc, xây móng, chiều dày | 1.212,012 | m3 | |
| 17 | Xây đá hộc, xây tường thẳng, chiều dày | 1.446,391 | m3 | |
| 18 | Quét nhựa bitum và dán bao tải, 1 lớp bao tải 2 lớp nhựa | 337,8516 | m2 | |
| 19 | Trát tường ngoài, chiều dày trát 2cm, vữa XM mác 100 | 2.153,75 | m2 | |
| 20 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn xà dầm, giằng | 5,6307 | 100m2 | |
| 21 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2, mác 200 | 112,614 | m3 | |
| B | HM: MƯƠNG (RÃNH) THOÁT NƯỚC | |||
| 1 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy | 0,6974 | 100m2 | |
| 2 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng | 64,858 | m3 | |
| 3 | Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây gối đỡ ống, rãnh thoát nước, vữa XM mác 75 | 207,128 | m3 | |
| 4 | Trát tường trong, chiều dày trát 2cm, vữa XM mác 100 | 836,88 | m2 | |
| 5 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn xà dầm, giằng | 2,4702 | 100m2 | |
| 6 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép | 0,6808 | tấn | |
| 7 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép | 2,875 | tấn | |
| 8 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2, mác 200 | 81,5552 | m3 | |
| 9 | Láng nền sàn không đánh mầu, dày 2cm, vữa XM mác 100 | 348,7 | m2 | |
| 10 | Lắp dựng thanh chống | 140 | cái | |
| C | HM: NỀN MẶT ĐƯỜNG | |||
| 1 | Cắt khe dọc đường bê tông cũ | 70,759 | 10m | |
| 2 | Phá dỡ mặt đường bê tông cũ bằng máy đào 1,25m3 gắn đầu búa thủy lực(90% máy) | 309,5685 | m3 | |
| 3 | Phá dỡ mặt đường bê tông cũ (10% thủ công) | 34,3965 | m3 | |
| 4 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5 tấn trong phạm vi | 3,4397 | 100m3 | |
| 5 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 4km tiếp theo trong phạm vi | 3,4397 | 100m3 | |
| 6 | Thi công móng cấp phối đá dăm lớp trên | 13,2342 | 100m3 | |
| 7 | Đắp cát công trình bằng thủ công, đắp nền móng công trình | 84,686 | m3 | |
| 8 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông mặt đường, chiều dày mặt đường | 564,572 | m3 | |
| 9 | Cắt khe đường bê tông | 56,6072 | 10m | |
| 10 | Ván khuôn thép. Ván khuôn mặt đường | 2,8304 | 100m2 | |
| D | HM: CỌC TIÊU (140 cọc) | |||
| 1 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng | 3,2368 | m3 | |
| 2 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn cột, cột vuông, chữ nhật | 0,3024 | 100m2 | |
| 3 | Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công - sản xuất bằng máy trộn. Bê tông cọc, cột, đá 1x2, mác 200 | 1,692 | m3 | |
| 4 | Công tác gia công, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn. Cốt thép cột, cọc, cừ, xà dầm, giằng, đường kính | 0,3765 | tấn | |
| 5 | Sơn cọc tiêu | 47,04 | m2 | |
| 6 | Lắp dựng cọc tiêu | 140 | cái | |
| E | HM: CỐNG THOÁT NƯỚC BTCT 1X1 | |||
| 1 | Phá dỡ tấm đan cống | 1,92 | m3 | |
| 2 | Phá dỡ kết cấu tường gạch cống cũ | 2,112 | m3 | |
| 3 | Đào đất móng băng bằng thủ công, rộng | 2,0488 | m3 | |
| 4 | Đào móng công trình, chiều rộng móng | 0,1844 | 100m3 | |
| 5 | Đắp đất công trình bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,95 | 6,83 | 100m3 | |
| 6 | Mua đất đắp k95 | 7,7179 | m3 | |
| 7 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5 tấn trong phạm vi | 0,2049 | 100m3 | |
| 8 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 4km tiếp theo trong phạm vi | 0,2049 | 100m3 | |
| 9 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5 tấn trong phạm vi | 0,0403 | 100m3 | |
| 10 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 4km tiếp theo trong phạm vi | 0,0403 | 100m3 | |
| 11 | Đóng cọc tre bằng thủ công, chiều dài cọc | 5,1264 | 100m | |
| 12 | Thi công lớp đá đệm móng, loại đá có đường kính Dmax | 1,28 | m3 | |
| 13 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy | 0,0414 | 100m2 | |
| 14 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng | 2,563 | m3 | |
| 15 | Lắp đặt ống bê tông bằng cần cẩu, đoạn ống dài 1m, đường kính | 8 | đoạn ống | |
| 16 | Mua cống hộp BxH: 1000X1000 | 8 | m | |
| 17 | Máy đóng mở V1 – giàn van 1000 | 1 | bộ | |
| 18 | Bu lông các loại | 14 | cái | |
| 19 | Gioăng cao su tấm | 0,072 | m2 | |
| 20 | Gioăng cao su củ tỏi | 3,6 | m | |
| 21 | Gia công hệ khung dàn | 0,0929 | tấn | |
| 22 | Gia công các kết cấu thép khác. Gia công vỏ bao che | 0,1387 | tấn | |
| 23 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | 11,58 | m2 | |
| F | BIỆN PHÁP THI CÔNG | |||
| 1 | Đắp bờ vây thi công (10% thủ công) | 105,576 | m3 | |
| 2 | Đắp bờ vây thi công (90% máy) | 9,5018 | 100m3 | |
| 3 | Thanh thải bờ vây thi công | 10,5576 | 100m3 | |
| 4 | Bơm nước phục vụ thi công | 30 | ca | |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi