Gói thầu: Gói thầu số xây lắp 01: Thi công xây dựng công trình
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20210524440-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 20/05/2021 14:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Công an tỉnh Bắc Giang |
| Tên gói thầu | Gói thầu số xây lắp 01: Thi công xây dựng công trình |
| Số hiệu KHLCNT | 20210524375 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Kinh phí thường xuyên Bộ Công an |
| Hình thức LCNT | Chào hàng cạnh tranh trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 120 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2021-05-13 10:20:00 đến ngày 2021-05-20 14:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 1,117,079,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 12,000,000 VNĐ ((Mười hai triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | HẠNG MỤC: CẢI TẠO NHÀ LÀM VIỆC | |||
| 1 | Tháo dỡ mái tôn, chiều cao ≤6m | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 32,7488 | m2 |
| 2 | Tháo dỡ trần | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 49,9392 | m2 |
| 3 | Tháo dỡ cửa | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 9,452 | m2 |
| 4 | Máng Inox 304 khổ 600 dày 1mm | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 47,1994 | kg |
| 5 | Lợp mái che tường bằng tôn múi, chiều dài bất kỳ | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 0,3275 | 100m2 |
| 6 | Cửa đi mở quay hệ Xingfa 55, khung bao và khung cánh nhôm dày 2mm, Kính dán an toàn dày 6,38mm | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 6,6 | m2 |
| 7 | Cửa sổ mở quay, mở hất hệ Xingfa 55, khung bao và khung cánh nhôm dày 2,0mm, Kính dán an toàn dày 6,38mm | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 1,4 | m2 |
| 8 | Vách kính cố định hệ Xingfa 55, nhôm dày 1,8- 2mm, kính dán an toàn 6,38mm | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 1,452 | m2 |
| 9 | Bộ phụ kiện cửa đi mở quay 2 cánh (gồm: 06 bản lề 3D, tay nắm+ khóa đa điểm) | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 3 | bộ |
| 10 | Bộ phụ kiện cửa sổ mở quay, mở hất 2 cánh (gồm: bản lề chữ A, khóa tay nắm đa điểm, thanh cài) | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 1 | bộ |
| 11 | Trần tôn lõi PU 3 lớp (tôn +PU+ tôn) dày 16mm | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 49,9392 | m2 |
| 12 | Cạo bỏ lớp vôi, sơn cũ trên bề mặt - tường, trụ, cột | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 75,645 | m2 |
| 13 | Cạo bỏ lớp vôi, sơn cũ trên bề mặt - xà dầm, trần | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 68,9964 | m2 |
| 14 | Sơn dầm, trần, tường trong nhà đã bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 144,6414 | m2 |
| 15 | Gia công cột bằng thép hình | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 0,193 | tấn |
| 16 | Lắp cột thép các loại | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 0,193 | tấn |
| 17 | Gia công vì kèo thép hộp mạ kẽm khẩu độ nhỏ, khẩu độ ≤9m | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 0,1856 | tấn |
| 18 | Lắp vì kèo thép khẩu độ ≤18m | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 0,1856 | tấn |
| 19 | Gia công xà gồ thép | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 0,4653 | tấn |
| 20 | Lắp dựng xà gồ thép | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 0,4653 | tấn |
| 21 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 50,9292 | 1m2 |
| 22 | Lợp mái che tường bằng tôn múi, chiều dài bất kỳ | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 1,2898 | 100m2 |
| 23 | Tấm úp nóc, úp sườn khổ 300 dày 0,45mm | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 39,68 | m |
| 24 | Máng nước Inox 304 khổ 600 dày 1.2mm | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 187,7887 | kg |
| 25 | Nở rút sắt áo liền M16x120 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 68 | cái |
| 26 | Lắp đặt vòi rửa 1 vòi | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 5 | bộ |
| 27 | Lắp đặt vòi rửa 2 vòi | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 3 | bộ |
| 28 | Lắp đặt 1 vòi tắm, 1 hương sen | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 3 | bộ |
| 29 | Lắp đặt xí bệt | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 3 | bộ |
| 30 | Lắp đặt chậu rửa 2 vòi | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 3 | bộ |
| 31 | Lắp đặt chậu tiểu nam | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 3 | bộ |
| 32 | Xi phông, dây cấp | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 5 | cái |
| 33 | Van ấn tiểu nam | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 3 | bộ |
| 34 | Lát sân gạch terazo | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 50 | m2 |
| 35 | Lát nền, sàn tiết diện gạch ≤0,09m2, vữa XM M50, XM PCB40 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 71 | m2 |
| 36 | Lát nền, sàn tiết diện gạch ≤0,16m2, vữa XM M50, XM PCB40 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 19 | m2 |
| 37 | Lắp đặt khóa cửa | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 5 | bộ |
| 38 | Sửa cửa gỗ, cửa nhôm | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 6 | công |
| 39 | Hút bể phốt | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 1 | xe |
| 40 | sửa chữ mơ tơ, sửa cửa cuốn | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 1 | bộ |
| 41 | Ốp đá granit tự nhiên vào tường có chốt Inox | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 8,435 | m2 |
| 42 | Phá dỡ tường bê tông không cốt thép chiều dày ≤22cm | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 3,168 | m3 |
| 43 | Bốc xếp Vận chuyển phế thải các loại | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 3,168 | m3 |
| 44 | Vận chuyển đất 1km tiếp theo, trong phạm vi ≤5km - Cấp đất IV | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 0,0317 | 100m3/1km |
| 45 | Xây tường thẳng bằng gạch đất sét nung 5x10x20cm - Chiều dày ≤10cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M50, PCB40 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 0,264 | m3 |
| 46 | Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB40 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 5,394 | m2 |
| 47 | Tháo dỡ khuôn cửa đơn | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 7,2 | m |
| 48 | Lắp dựng khuôn cửa đơn | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 7,2 | 1m |
| 49 | Lắp dựng cửa không có khuôn | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 2,16 | 1m2 |
| 50 | Chèn lại goong cửa | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 2 | bộ |
| 51 | Thay thế kính cửa | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 1 | m2 |
| 52 | Sửa chữa Barie cổng CAT | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 1 | bộ |
| B | HẠNG MỤC: CẢI TẠO TRỤ LÀM VIỆC CATP CƠ SỞ 2 (ĐƯỜNG XƯƠNG GIANG) | |||
| 1 | Cắt nền bê tông sân | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 16,6 | 10m |
| 2 | Phá dỡ kết cấu bê tông có cốt thép | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 27,722 | m3 |
| 3 | Nhân công dọn dẹp xe máy để lấy mặt bằng thi công | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 5 | công |
| 4 | Đào móng công trình, chiều rộng móng | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 1,0209 | 100m3 |
| 5 | Thi công lớp đá đệm móng, loại đá có đường kính Dmax | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 7,22 | m3 |
| 6 | Đổ bê tông, bê tông móng, chiều rộng | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 7,22 | m3 |
| 7 | Ván khuôn . Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 0,1677 | 100m2 |
| 8 | Xây gạch BTKN 6x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 15,6 | m3 |
| 9 | Trát tường trong, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 85,43 | m2 |
| 10 | Ván khuôn . Ván khuôn xà dầm, giằng | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 0,6653 | 100m2 |
| 11 | Đổ bê tông, bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2, mác 200 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 5,48 | m3 |
| 12 | Đổ bê tông đúc sẵn . Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, đá 1x2, mác 250 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 5,23 | m3 |
| 13 | Công tác gia công, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn. Cốt thép tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 0,6109 | tấn |
| 14 | Gia công cấu kiện thép đặt sẵn trong bê tông, khối lượng một cấu kiện | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 0,825 | tấn |
| 15 | Lắp đặt cấu kiện thép đặt sẵn trong bê tông, khối lượng một cấu kiện | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 0,825 | tấn |
| 16 | Công tác gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn. Ván khuôn , ván khuôn nắp đan, tấm chớp | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 0,2706 | 100m2 |
| 17 | Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 83 | cấu kiện |
| 18 | Đắp đất công trình, độ chặt yêu cầu K=0,90 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 0,4482 | 100m3 |
| 19 | Rải nylon lớp cách ly | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 0,664 | 100m2 |
| 20 | Đổ bê tông, bê tông nền, đá 2x4, mác 200 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 13,28 | m3 |
| 21 | Bốc xếp vận chuyển phế thải các loại | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 84,992 | m3 |
| 22 | Vận chuyển phế thải trong phạm vi 1000m | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 84,992 | m3 |
| 23 | Vận chuyển phế thải tiếp 1000m | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 84,992 | m3 |
| 24 | Phá dỡ kết cấu gạch đá | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 2,376 | m3 |
| 25 | Chặt cây ở địa hình bằng phẳng, đường kính gốc cây | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 4 | cây |
| 26 | Đào gốc cây , đường kính gốc | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 4 | gốc cây |
| 27 | Đào san đất 1,25 m3, đất cấp II | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 0,315 | 100m3 |
| 28 | Đào móng công trình, chiều rộng móng | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 0,1004 | 100m3 |
| 29 | Đổ bê tông, bê tông lót móng, chiều rộng | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 0,8216 | m3 |
| 30 | Ván khuôn . Ván khuôn móng cột, móng vuông, chữ nhật | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 0,2596 | 100m2 |
| 31 | Xây gạch BTKN 6x10,5x22, xây móng, chiều dày | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 0,418 | m3 |
| 32 | Trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 3,116 | m2 |
| 33 | Gia công cấu kiện thép đặt sẵn trong bê tông, khối lượng một cấu kiện | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 0,0809 | tấn |
| 34 | Lắp đặt cấu kiện thép đặt sẵn trong bê tông, khối lượng một cấu kiện | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 0,0809 | tấn |
| 35 | Đổ bê tông, bê tông móng, chiều rộng | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 4,48 | m3 |
| 36 | Đắp đất công trình, độ chặt yêu cầu K=0,90 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 0,0406 | 100m3 |
| 37 | Gia công cột bằng thép hình | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 0,2008 | tấn |
| 38 | Lắp dựng cột thép các loại | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 0,2008 | tấn |
| 39 | Gia công vì kèo thép hình khẩu độ nhỏ, khẩu độ | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 0,263 | tấn |
| 40 | Lắp dựng vì kèo thép khẩu độ | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 0,263 | tấn |
| 41 | Gia công xà gồ thép | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 0,6944 | tấn |
| 42 | Lắp dựng xà gồ thép | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 0,6944 | tấn |
| 43 | Lợp mái che tường bằng tôn múi chiều dài bất kỳ | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 2,1384 | 100m2 |
| 44 | Phụ kiện mái khổ 300 dày 0.4mm | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 47,88 | m |
| 45 | Lắp đặt ống nhựa PVC D90mm | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 0,161 | 100m |
| 46 | Lắp đặt cút nhựa PVC D90mm | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 7 | cái |
| 47 | Vận chuyển đất trong phạm vi | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 0,3556 | 100m3 |
| 48 | Vận chuyển đất 1km tiếp theo trong phạm vi | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 0,3556 | 100m3 |
| 49 | Rải nylon lớp cách ly | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 1,05 | 100m2 |
| 50 | Đổ bê tông, bê tông nền, đá 2x4, mác 200 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 33,6389 | m3 |
| 51 | Nhân công lấp bể nước thải hiện trạng | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 5 | công |
| 52 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra , rộng > 1m, sâu > 1m, đất cấp III | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 13,6057 | m3 |
| 53 | Đổ bê tông, bê tông lót móng, chiều rộng | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 0,6875 | m3 |
| 54 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép móng, đường kính cốt thép | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 0,0392 | tấn |
| 55 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép móng, đường kính cốt thép | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 0,061 | tấn |
| 56 | Ván khuôn . Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 0,0555 | 100m2 |
| 57 | Đổ bê tông, bê tông móng, chiều rộng | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 0,6333 | m3 |
| 58 | Xây gạch BTKN 6x10,5x22, xây bể chứa, vữa XM mác 75 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 1,8562 | m3 |
| 59 | Trát tường trong, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 18,96 | m2 |
| 60 | Láng nền sàn không đánh mầu, dày 3cm, vữa XM mác 75 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 3,658 | m2 |
| 61 | Quét nước xi măng 2 nước | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 22,618 | m2 |
| 62 | Đổ bê tông đúc sẵn -. Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, đá 1x2, mác 200 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 0,3924 | m3 |
| 63 | Công tác gia công, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn. Cốt thép tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 0,0462 | tấn |
| 64 | Ván khuôn . Ván khuôn lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 0,0227 | 100m2 |
| 65 | Lắp các loại cấu kiện bê tông đúc sẵn , trọng lượng | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 10 | cái |
| 66 | Cút sành trong bể | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 4 | cái |
| 67 | Đắp đất nền móng công trình, nền đường | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 6,3066 | m3 |
| 68 | Bốc xếp vận chuyển phế thải các loại | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 7,299 | m3 |
| 69 | Vận chuyển 10m khởi điểm - vận chuyển phế thải các loại | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 7,299 | m3 |
| 70 | Vận chuyển 10m tiếp theo - vận chuyển phế thải các loại | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 7,299 | m3 |
| 71 | Vận chuyển phế thải trong phạm vi 1000m | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 3,6495 | m3 |
| 72 | Vận chuyển phế thải tiếp 1000m | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 3,6495 | m3 |
| 73 | Nhân công đấu nối đường ống vào bể mới | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 2 | công |
| 74 | Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 3,835 | m3 |
| 75 | Đào đất móng băng , rộng | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 12,265 | m3 |
| 76 | Lắp đặt ống nhựa PVC, đường kính ống 200mm | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 0,446 | 100m |
| 77 | Lắp đặt côn nhựa PVC D200mm | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 4 | cái |
| 78 | Đắp cát công trình , đắp nền móng công trình | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 9,7496 | m3 |
| 79 | Đổ bê tông, bê tông nền, đá 1x2, mác 200 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 3,835 | m3 |
| 80 | Nhân công tháo dỡ tấm đan cũ để đấu nối đường ống qua đường | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 3 | công |
| 81 | Đào đất móng băng , rộng | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 4,851 | m3 |
| 82 | Đổ bê tông, bê tông lót móng, chiều rộng | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 0,588 | m3 |
| 83 | Xây gạch BTKN 6x10,5x22, xây móng, chiều dày > 33cm, vữa XM mác 75 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 1,54 | m3 |
| 84 | Ván khuôn . Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 0,028 | 100m2 |
| 85 | Ván khuôn . Ván khuôn xà dầm, giằng | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 0,07 | 100m2 |
| 86 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 0,0325 | tấn |
| 87 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 0,0497 | tấn |
| 88 | Đổ bê tông, bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2, mác 200 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 0,616 | m3 |
| 89 | Tháo dỡ cửa | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 4,56 | m2 |
| 90 | Xây gạch BTKN 6x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 2,9446 | m3 |
| 91 | Xây gạch BTKN 6x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 1,0032 | m3 |
| 92 | Xây gạch BTKN 6x10,5x22, xây cột, trụ, chiều cao | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 0,2904 | m3 |
| 93 | Đổ bê tông, bê tông lanh tô, mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng, đá 1x2, mác 200 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 0,066 | m3 |
| 94 | Ván khuôn . Ván khuôn lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 0,0166 | 100m2 |
| 95 | Công tác gia công, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn. Cốt thép tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 0,0088 | tấn |
| 96 | Đổ bê tông, bê tông nền, đá 2x4, mác 150 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 0,9969 | m3 |
| 97 | Lát nền, sàn, kích thước gạch 300x300mm, vữa XM mác 75 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 9,9693 | m2 |
| 98 | Công tác ốp gạch vào tường, trụ, cột, tiết diện gạch 300x600mm, vữa XM mác 75 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 29,97 | m2 |
| 99 | Trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 25,83 | m2 |
| 100 | Trát tường trong, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 40,26 | m2 |
| 101 | Gia công xà gồ thép | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 0,0309 | tấn |
| 102 | Lắp dựng xà gồ thép | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 0,0309 | tấn |
| 103 | Lợp mái che tường bằng tôn múi chiều dài bất kỳ | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 0,1144 | 100m2 |
| 104 | Phụ kiện mái 300 dày 0.4mm | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 14,8 | m |
| 105 | Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 40,26 | m2 |
| 106 | Sơn dầm, trần, cột, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 25,83 | m2 |
| 107 | Cửa đi mở quay hệ Xingfa 55, khung bao và khung cánh nhôm dày 2mm .Kính dán an toàn dày 6,38mm | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 4,515 | m2 |
| 108 | Bộ phụ kiện cửa đi mở quay 1 cánh (gồm: 03 bản lề 3D, tay nắm+ khóa đa điểm) | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 3 | bộ |
| 109 | Cửa sổ mở quay, mở hất hệ Xingfa 55, khung bao và khung cánh nhôm dày 2,0mm.Kính dán an toàn dày 6,38mm | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 0,72 | m2 |
| 110 | Bộ phụ kiện cửa sổ mở quay, mở hất 1 cánh (gồm: bản lề chữ A, khóa tay nắm đa điểm,thanh cài) | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 2 | bộ |
| 111 | Trần thạch cao chống ẩm | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 9,9693 | m2 |
| 112 | Nhân công sửa lại nền gạch hiện trạng bị vỡ nát | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 5 | công |
| 113 | Lắp đặt bàn cầu 2 khối | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 2 | bộ |
| 114 | Lắp đặt vòi xịt xí | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 2 | cái |
| 115 | Lắp đặt hộp đựng giấy vệ sinh | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 2 | cái |
| 116 | Lắp đặt vòi rửa gắn tường | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 3 | bộ |
| 117 | Lắp đặt sen tắm | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 1 | bộ |
| 118 | Lắp đặt chậu Lavabo | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 3 | bộ |
| 119 | Lắp đặt vòi chậu Lavabo | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 3 | bộ |
| 120 | Lắp đặt gương soi | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 3 | cái |
| 121 | Lắp đặt ống nhựa PPR, đường kính 32mm | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 0,25 | 100m |
| 122 | Lắp đặt ống nhựa PPR, đường kính 25mm | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 0,15 | 100m |
| 123 | Lắp đặt côn nhựa PPR đường kính 25mm | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 8 | cái |
| 124 | Lắp đặt cút nhựa PPR đường kính 25mm | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 6 | cái |
| 125 | Lắp đặt côn nhựa PPR đường kính 32mm | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 4 | cái |
| 126 | Lắp đặt Tê nhựa PPR đường kính 25mm | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 5 | cái |
| 127 | Lắp đặt van khóa D25mm | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 2 | cái |
| 128 | Lắp đặt ống nhựa PVC D110mm | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 0,2 | 100m |
| 129 | Lắp đặt cút nhựa PVC D110mm | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 2 | cái |
| 130 | Lắp đặt ống nhựa PVC D76mm | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 0,15 | 100m |
| 131 | Lắp đặt côn nhựa PVC D110/76mm | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 1 | cái |
| 132 | Lắp đặt cút nhựa PVC D76mm | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 1 | cái |
| 133 | Lắp đặt ổ cắm đôi | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 1 | cái |
| 134 | Lắp đặt công tắc - 1 hạt trên 1 công tắc | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 3 | cái |
| 135 | Lắp đặt các aptomat loại 1 pha, cường độ dòng điện 10Ampe | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 1 | cái |
| 136 | Lắp đặt các loại đèn ốp trần | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 3 | bộ |
| 137 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x1.5mm2 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 45 | m |
| 138 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x2.5mm2 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 15 | m |
| 139 | Lắp đặt ống nhựa, máng nhựa đặt chìm, đường kính | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 30 | m |
| C | HẠNG MỤC: CẢI TẠO, SỬA CHỮA CÔNG AN PHƯỜNG THỌ XƯƠNG | |||
| 1 | Tháo dỡ cửa | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 62,852 | m2 |
| 2 | Cạo bỏ lớp vôi, sơn cũ trên bề mặt - gỗ | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 58,7572 | m2 |
| 3 | Cạo bỏ lớp vôi, sơn cũ trên bề mặt - kim loại | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 29,6852 | m2 |
| 4 | Cạo bỏ lớp vôi, sơn cũ trên bề mặt - tường, trụ, cột | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 1.095,9666 | m2 |
| 5 | Cạo bỏ lớp vôi, sơn cũ trên bề mặt - xà dầm, trần | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 170,4349 | m2 |
| 6 | Tháo dỡ gạch ốp tường | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 27,972 | m2 |
| 7 | Phá dỡ nền gạch lát | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 9,6621 | m2 |
| 8 | Đục tẩy bề mặt sàn bê tông | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 22,656 | m2 |
| 9 | Dọn vệ sinh sê nô mái, nền nhà tầng 1, tầng 2, sân | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 15 | công |
| 10 | Quét dung dịch chống thấm mái, sênô, ô văng | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 45,3341 | m2 |
| 11 | Màng chống thấm Glasdan 40P-Pod Danoss (TBN) dày 3,2mm | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 45,334 | m2 |
| 12 | Láng nền, sàn không đánh màu, dày 3cm, vữa XM M75, PCB40 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 27,4101 | m2 |
| 13 | Xây tường thẳng gạch bê tông 10,5x13x22cm - Chiều dày 10,5cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M50, XM PCB40 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 0,1609 | m3 |
| 14 | Ván khuôn lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 0,0202 | 100m2 |
| 15 | Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 0,0066 | tấn |
| 16 | Bê tông lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 0,1937 | m3 |
| 17 | Ốp tường trụ, cột - Tiết diện gạch 300x600mm, XM PCB40 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 47,3625 | m2 |
| 18 | Ốp đá granit tự nhiên sử dụng keo dán | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 2,3542 | m2 |
| 19 | Trát trần, vữa XM M75, PCB40 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 1,7225 | m2 |
| 20 | Lát nền, sàn gạch ceramic - Tiết diện gạch 300x300mm, XM PCB40 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 9,4016 | m2 |
| 21 | Sửa chữa cửa sạt xệ | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 8 | công |
| 22 | Thay bản lề gông mạ 160 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 30 | cái |
| 23 | Sơn kết cấu gỗ bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 58,757 | m2 |
| 24 | Lắp dựng cửa không có khuôn | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 58 | 1m2 |
| 25 | Lắp dựng cửa khung nhôm | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 4,852 | m2 |
| 26 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 29,685 | 1m2 |
| 27 | Công trám vá lỗ đinh và kê dọn đồ đạc (nhân công bậc 3.5/7) | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 10 | công |
| 28 | Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M50, PCB40 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 30 | m2 |
| 29 | Sơn dầm, trần, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 761,8879 | m2 |
| 30 | Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 504,5136 | m2 |
| 31 | Lắp dựng dàn giáo ngoài, chiều cao ≤16m | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 3,4245 | 100m2 |
| 32 | Cạo bỏ lớp vôi, sơn cũ trên bề mặt - tường, trụ, cột | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 18,354 | m2 |
| 33 | Cạo bỏ lớp vôi, sơn cũ trên bề mặt - kim loại | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 39,236 | m2 |
| 34 | Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 18,354 | m2 |
| 35 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 39,236 | 1m2 |
| 36 | Lắp đặt đèn ống dài 1,2m, hộp đèn 1 bóng | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 20 | bộ |
| 37 | Lắp đặt đèn sát trần có chụp | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 8 | bộ |
| 38 | Lắp đặt đèn chống ẩm có chụp | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 4 | bộ |
| 39 | Lắp đặt quạt trần | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 10 | cái |
| 40 | Con son sắt L63x6 + sứ cách điện | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 1 | bộ |
| 41 | Lắp đặt các automat 1 pha ≤100A | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 1 | cái |
| 42 | Lắp đặt các automat 1 pha ≤50A | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 1 | cái |
| 43 | Lắp đặt các automat 1 pha ≤20A | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 21 | cái |
| 44 | Lắp đặt các automat 1 pha ≤10A | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 1 | cái |
| 45 | Lắp đặt công tắc 2 hạt | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 14 | cái |
| 46 | Lắp đặt công tắc 1 hạt | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 4 | cái |
| 47 | Tủ điện bằng tôn KT: 350x250x150mm | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 1 | cái |
| 48 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x16mm2 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 30 | m |
| 49 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x10mm2 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 60 | m |
| 50 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x4mm2 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 50 | m |
| 51 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x2,5mm2 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 310 | m |
| 52 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x1,5mm2 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 380 | m |
| 53 | Lắp đặt ống nhựa chìm bảo hộ dây dẫn - Đường kính ≤27mm | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 40 | m |
| 54 | Lắp đặt ống nhựa chìm bảo hộ dây dẫn - Đường kính ≤15mm | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 315 | m |
| 55 | Lắp đặt hộp nối, phân dây, KT 100x100 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 10 | hộp |
| 56 | Máy hút mùi | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 1 | cái |
| 57 | Gia công + lắp dựng thanh treo quạt trần | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 79,128 | kg |
| 58 | Lắp đặt bể nước Inox 1m3 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 1 | bể |
| 59 | Lắp đặt thùng đun nước nóng kiểu liên tục | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 2 | bộ |
| 60 | Lắp đặt xí bệt | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 2 | bộ |
| 61 | Lắp đặt vòi rửa (vòi xịt) | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 2 | bộ |
| 62 | Lắp đặt chậu rửa 1 vòi | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 2 | bộ |
| 63 | Lắp đặt vòi rửa 1 vòi (vòi chậu) | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 2 | bộ |
| 64 | Lắp đặt phễu thu - Đường kính 110mm | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 4 | cái |
| 65 | Lắp đặt vòi rửa 1 vòi | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 2 | bộ |
| 66 | Lắp đặt 1 vòi tắm, 1 hương sen | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 2 | bộ |
| 67 | Lắp đặt gương soi | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 2 | cái |
| 68 | Lắp đặt kệ kính | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 2 | cái |
| 69 | Lắp đặt hộp đựng xà phòng | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 2 | cái |
| 70 | Lắp đặt giá treo | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 2 | cái |
| 71 | Chậu 2 hố - 0 bàn KT 710x460x180mm | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 1 | cái |
| 72 | Vòi chậu rửa bát | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 1 | cái |
| 73 | Van phao đồng | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 1 | cái |
| 74 | Lắp đặt măng sông nhựa ren ngoài PPR đường kính 50mm, chiều dày 4,6mm | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 1 | cái |
| 75 | Lắp đặt côn nhựa PPR đường kính 50/40mm, chiều dày 4,6mm | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 1 | cái |
| 76 | Lắp đặt van - Đường kính40mm | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 2 | cái |
| 77 | Lắp đặt van - Đường kính 20mm | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 4 | cái |
| 78 | Van một chiều đồng lá lật | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 1 | cái |
| 79 | Van một chiều đồng lá lật | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 1 | cái |
| 80 | Lắp đặt cút nhựa PPR đường kính 40mm, chiều dày 3,7mm | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 4 | cái |
| 81 | Lắp đặt cút nhựa PPR đường kính 20mm, chiều dày 2,3mm | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 24 | cái |
| 82 | Lắp đặt chếch nhựa PPR đường kính 40mm, chiều dày 3,7mm | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 1 | cái |
| 83 | Lắp đặt cút nhựa ren trong PPR đường kính 20mm, chiều dày 2,3mm | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 14 | cái |
| 84 | Lắp đặt tê nhựa PPR đường kính 40mm, chiều dày 3,7mm | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 3 | cái |
| 85 | Lắp đặt tê nhựa PPR đường kính 40/20mm, chiều dày 3,7mm | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 3 | cái |
| 86 | Lắp đặt tê nhựa PPR đường kính 20mm, chiều dày 2,3mm | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 10 | cái |
| 87 | Lắp đặt tê nhựa ren trong PPR đường kính 20mm, chiều dày 2,3mm | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 4 | cái |
| 88 | Lắp đặt rắc co nhựa PPR đường kính 40mm, chiều dày 3,7mm | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 2 | cái |
| 89 | Lắp đặt rắc co nhựa PPR đường kính 20mm, chiều dày 2,3mm | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 2 | cái |
| 90 | Lắp đặt ống nhựa PPR đường kính 50mm, chiều dày 4,6mm | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 0,01 | 100m |
| 91 | Lắp đặt ống nhựa PPR đường kính 40mm, chiều dày 3,7mm | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 0,12 | 100m |
| 92 | Lắp đặt ống nhựa PPR đường kính 20mm, chiều dày 2,3mm | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 0,65 | 100m |
| 93 | Lắp đặt ống nhựa PPR đường kính 20mm, chiều dày 2,3mm (PN20) | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 0,1 | 100m |
| 94 | Lắp đặt măng sông nhựa ren trong PPR đường kính 20mm, chiều dày 2,3mm | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 10 | cái |
| 95 | Lắp đặt kép tráng kẽm - Đường kính 15mm | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 10 | cái |
| 96 | Dây mềm cấp nước A-701-7 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 12 | bộ |
| 97 | Lắp đặt côn nhựa miệng bát nối - Đường kính 110/60mm | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 2 | cái |
| 98 | Lắp đặt côn nhựa miệng bát nối - Đường kính 90/34mm | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 4 | cái |
| 99 | Lắp đặt cút nhựa miệng bát nối - Đường kính 110mm | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 6 | cái |
| 100 | Lắp đặt cút nhựa miệng bát nối - Đường kính 90mm | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 4 | cái |
| 101 | Lắp đặt cút nhựa miệng bát nối - Đường kính 60mm | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 2 | cái |
| 102 | Lắp đặt cút nhựa miệng bát nối - Đường kính 34mm | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 4 | cái |
| 103 | Lắp đặt chếch nhựa miệng bát nối - Đường kính 110mm | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 6 | cái |
| 104 | Lắp đặt chếch nhựa miệng bát nối - Đường kính 90mm | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 6 | cái |
| 105 | Lắp đặt chếch nhựa miệng bát nối - Đường kính 60mm | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 2 | cái |
| 106 | Lắp đặt tê nhựa miệng bát nối - Đường kính 110mm | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 4 | cái |
| 107 | Lắp đặt tê nhựa miệng bát nối - Đường kính 90mm | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 4 | cái |
| 108 | Lắp đặt tê nhựa miệng bát nối - Đường kính 60mm | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 2 | cái |
| 109 | Lắp đặt tê chếch nhựa miệng bát nối - Đường kính 110/110mm | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 2 | cái |
| 110 | Lắp đặt tê chếch nhựa miệng bát nối - Đường kính 110/60mm | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 2 | cái |
| 111 | Tê kiểm tra D110 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 2 | cái |
| 112 | Tê kiểm tra D90 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 2 | cái |
| 113 | Cút kiểm tra D110 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 2 | cái |
| 114 | Si pông D90 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 4 | cái |
| 115 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối, dài 6m - Đường kính 110mm | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 0,5 | 100m |
| 116 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối, dài 6m - Đường kính 90mm | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 0,35 | 100m |
| 117 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối, dài 6m - Đường kính 60mm | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 0,1 | 100m |
| 118 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối, dài 6m - Đường kính 34mm | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 0,08 | 100m |
| 119 | Đào móng băng , rộng ≤3m, sâu ≤1m - Cấp đất III | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 2,97 | 1m3 |
| 120 | Đắp nền móng công trình | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 2,97 | m3 |
| 121 | Lát gạch đất nung - Tiết diện gạch 300x300mm, PCB40 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 1,95 | m2 |
| 122 | Lát nền, sàn gạch ceramic - Tiết diện gạch 300x300mm, XM PCB40 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 0,9 | m2 |
| 123 | Lát gạch vỉa hè, XM PCB40 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 1,5 | m2 |
| 124 | Lắp đặt côn nhựa miệng bát nối - Đường kính 110/60mm | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 1 | cái |
| 125 | Lắp đặt côn nhựa miệng bát nối - Đường kính 90/60mm | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 1 | cái |
| 126 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối, dài 6m - Đường kính 60mm | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 0,08 | 100m |
| 127 | Lắp đặt tê nhựa miệng bát nối - Đường kính 60mm | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 2 | cái |
| 128 | Lắp đặt cút nhựa miệng bát nối - Đường kính 60mm | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 3 | cái |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi