Gói thầu: Thi công xây dựng công trình: Cải tạo, nâng cấp đường ĐH7 đoạn từ Đồng Ngõ xã Văn Lung đến TL320C thị xã Phú Thọ
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20210529613-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 23/05/2021 15:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Ban quản lý dự án xây dựng thị xã Phú Thọ |
| Tên gói thầu | Thi công xây dựng công trình: Cải tạo, nâng cấp đường ĐH7 đoạn từ Đồng Ngõ xã Văn Lung đến TL320C thị xã Phú Thọ |
| Số hiệu KHLCNT | 20210529520 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Loại hợp đồng |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 360 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2021-05-13 10:05:00 đến ngày 2021-05-23 15:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 9,717,672,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 140,000,000 VNĐ ((Một trăm bốn mươi triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | ĐƯỜNG GIAO THÔNG | |||
| 1 | Phát quang, dọn dẹp 2 bên tuyến đường phần mở rộng | Theo Chương V | 2.692,52 | m2 |
| 2 | Đào nền đường, đất cấp III | Theo Chương V | 2.077,47 | m3 |
| 3 | Đào kết cấu đường cũ | Theo Chương V | 924,07 | m3 |
| 4 | Đào khuôn đường, đất cấp III | Theo Chương V | 2.471,92 | m3 |
| 5 | Đào xử lý nền đường, đất cấp II | Theo Chương V | 1.894,92 | m3 |
| 6 | Đào bùn, đất cấp I | Theo Chương V | 1.254,53 | m3 |
| 7 | Đắp đất nền đường độ chặt yêu cầu K=0,95 | Theo Chương V | 7.145,42 | m3 |
| 8 | Đắp đất nền đường độ chặt yêu cầu K=0,98 | Theo Chương V | 2.784,52 | m3 |
| 9 | Vận chuyển đất tận dụng để đắp, đất cấp III | Theo Chương V | 2.376,35 | m3 |
| 10 | Đào khai thác đất, đất cấp III | Theo Chương V | 9.390,64 | m3 |
| 11 | Vận chuyển đất đắp | Theo Chương V | 9.390,64 | m3 |
| 12 | Vận chuyển đất cấp III không tận dụng đổ bỏ | Theo Chương V | 3.097,09 | m3 |
| 13 | Vận chuyển đất cấp II đổ bỏ | Theo Chương V | 1.894,92 | m3 |
| 14 | Vận chuyển đất bùn đem đổ bỏ | Theo Chương V | 1.254,53 | m3 |
| 15 | Thi công móng cấp phối đá dăm loại 2 | Theo Chương V | 1.919,97 | m3 |
| 16 | Thi công móng cấp phối đá dăm loại 1 | Theo Chương V | 822,84 | m3 |
| 17 | Tưới lớp dính bám mặt đường | Theo Chương V | 5.485,62 | m2 |
| 18 | Sản xuất bê tông nhựa hạt trung | Theo Chương V | 911,71 | tấn |
| 19 | Vận chuyển bê tông nhựa từ trạm trộn về công trường | Theo Chương V | 911,71 | tấn |
| 20 | Rải thảm mặt đường bê tông nhựa | Theo Chương V | 5.485,62 | m2 |
| 21 | Ván khuôn bê tông lối rẽ | Theo Chương V | 25 | m2 |
| 22 | Bê tông mặt lối rẽ | Theo Chương V | 22,262 | m3 |
| 23 | Đóng cọc tre chân kè bê tông, đất cấp I | Theo Chương V | 4.342,45 | m |
| 24 | Rải lớp cát lót | Theo Chương V | 16,24 | m3 |
| 25 | Ván khuôn bê tông chân khay, bê tông mái | Theo Chương V | 762,12 | m2 |
| 26 | Bê tông chân khay, dầm khóa, M200 | Theo Chương V | 123,85 | m3 |
| 27 | Bê tông mái kè bê tông, M200 | Theo Chương V | 210,36 | m3 |
| 28 | Đắp bờ vây thi công, độ chặt yêu cầu K=0,85 | Theo Chương V | 462,62 | m3 |
| 29 | Phá dỡ bờ vây thi công, đất cấp II | Theo Chương V | 462,62 | m3 |
| 30 | Vận chuyển đất đắp bờ vây, đất cấp II | Theo Chương V | 462,62 | m3 |
| 31 | Bơm nước phục vụ thi công | Theo Chương V | 20 | ca |
| 32 | Bạt lót đổ bê tông | Theo Chương V | 1.402,37 | m2 |
| 33 | Làm khe co giãn | Theo Chương V | 0,3132 | m2 |
| 34 | Lắp đặt tôn lượn sóng | Theo Chương V | 232 | m |
| B | THOÁT NƯỚC NGANG ĐƯỜNG D75 | |||
| 1 | Đào móng cống, đất cấp III | Theo Chương V | 85 | m3 |
| 2 | Đắp đất mang cống, độ chặt yêu cầu K=0,95 | Theo Chương V | 75 | m3 |
| 3 | Phá dỡ cống cũ | Theo Chương V | 7 | m3 |
| 4 | Vận chuyển phế thải phá dỡ | Theo Chương V | 7 | m3 |
| 5 | Đắp cát nền móng công trình | Theo Chương V | 0,72 | m3 |
| 6 | Ván khuôn đổ bê tông móng, tường cống | Theo Chương V | 45,87 | m3 |
| 7 | Bê tông móng cống, đá 2x4, M150 | Theo Chương V | 2,8 | m3 |
| 8 | Bê tông hố thu thượng, hạ lưu, đá 1x2, M200 | Theo Chương V | 6,73 | m3 |
| 9 | Bê tông sân cống hạ lưu, đá 1x2, M150 | Theo Chương V | 0,8 | m3 |
| 10 | Thi công, lắp dựng ống cống BTCT, đá 1x2, M200 | Theo Chương V | 9 | cấu kiện |
| 11 | Quét nhựa bitum nóng vào thành cống | Theo Chương V | 9 | m2 |
| 12 | Thi công, lắp đặt tấm đan BTCT, đá 1x2, M250 | Theo Chương V | 2 | cấu kiện |
| C | CỐNG THỦY LỢI | |||
| 1 | Bê tông bản đáy cửa lấy nước, đáy cống, hè nhà van, đá 1x2, M200 | Theo Chương V | 9,76 | m3 |
| 2 | Bê tông tấm bản đậy nắp hố van, cửa lấy nước, đá 1x2, M200 | Theo Chương V | 0,55 | m3 |
| 3 | Bê tông bọc ống cống, tường đầu cống, hố van lấy nước, đá 1x2, M200 | Theo Chương V | 17,877 | m3 |
| 4 | Bê tông lót móng cống, đá 4x6, M100 | Theo Chương V | 1,53 | m3 |
| 5 | Ván khuôn các loại | Theo Chương V | 96,27 | m2 |
| 6 | Sản xuất , lắp đặt cốt thép tấm bản đậy cửa lấy nước, nắp hố van | Theo Chương V | 0,0365 | tấn |
| 7 | Sản xuất lắp đặt cốt thép móng, đường kính | Theo Chương V | 0,2084 | tấn |
| 8 | Sản xuất lắp đặt cốt thép móng, đường kính | Theo Chương V | 0,402 | tấn |
| 9 | Sản xuất, lắp đặt lưới chắn rác | Theo Chương V | 0,0534 | tấn |
| 10 | Gia công, lắp đặt ống cống, mặt bích, gân giá cường bằng thép hình | Theo Chương V | 1,3726 | tấn |
| 11 | Sản xuất, lắp đặt lưới chắn rác miệng ống | Theo Chương V | 0,0227 | tấn |
| 12 | Sản xuất lắp dựng cửa thép đậy hố van | Theo Chương V | 1,365 | m2 |
| 13 | Quét nhựa bi tum và dán bao tải, 2 lớp bao tải 3 lớp nhựa | Theo Chương V | 5,02 | m2 |
| 14 | Lắp đặt van mặt bích bằng bu lông, bích thép, van D400mm | Theo Chương V | 1 | cái |
| 15 | Khóa cửa thép đậy hố van | Theo Chương V | 2 | bộ |
| 16 | Xích sắt khóa van D6 | Theo Chương V | 3 | m |
| 17 | Sơn sắt thép các loại, 1 nước lót 2 nước phủ | Theo Chương V | 69,94 | m2 |
| D | RÃNH DỌC | |||
| 1 | Đào đất xây rãnh, đất cấp III | Theo Chương V | 1.885,34 | m3 |
| 2 | Đắp đất mang rãnh, độ chặt K=0,95 | Theo Chương V | 953,03 | m3 |
| 3 | Phá dỡ kết cấu rãnh xây cũ | Theo Chương V | 27,28 | m3 |
| 4 | Bê tông lót móng đá 4x6, M100 | Theo Chương V | 103,59 | m3 |
| 5 | Thi công rãnh BTCT, đá 2x4, M200 | Theo Chương V | 341,85 | m3 |
| 6 | Sản xuất, vận chuyển, lắp đặt tấm đan BTCT, đá 1x2, M250 | Theo Chương V | 1.151 | cấu kiện |
| 7 | Vận chuyển đất đào rãnh không tận dụng đổ bỏ | Theo Chương V | 932,31 | m3 |
| 8 | Vận chuyển phế thải phá dỡ đem đổ bỏ | Theo Chương V | 27,28 | m3 |
| 9 | Đào đất thi công cửa xả, đất cấp III | Theo Chương V | 53,2 | m3 |
| 10 | Thi công bê tông cửa xả, đá 1x2, M200 | Theo Chương V | 6,59 | m3 |
| E | AN TOÀN GIAO THÔNG | |||
| 1 | Sơn vạch kẻ đường bằng sơn dẻo nhiệt phản quang, chiều dày sơn 1,5mm | Theo Chương V | 42,09 | m2 |
| 2 | Thi công lắp đặt biển báo | Theo Chương V | 4 | cái |
| 3 | Nhân công đảm bảo an toàn giao thông | Theo Chương V | 208 | công |
| F | DI CHUYỂN ĐƯỜNG NƯỚC SẠCH | |||
| 1 | Đào rãnh thu hồi và lắp đặt đường ống nước, đất cấp III | Theo Chương V | 306,204 | m3 |
| 2 | Đắp đất hoàn trả đường ống | Theo Chương V | 153,2 | m3 |
| 3 | Tháo dỡ ống HDPE D110 | Theo Chương V | 638 | m |
| 4 | Thảo dỡ và lắp đặt lại ống HDPE D40 hiện trạng | Theo Chương V | 318 | m |
| 5 | Lắp đặt ống nhựa HDPE D40 do hao hụt ống cũ | Theo Chương V | 63,6 | m |
| 6 | Lắp đặt ống nhựa HDPE D110 | Theo Chương V | 638 | m |
| 7 | Lắp đặt hoàn trả đường nước vào từng hộ dân | Theo Chương V | 23 | nhánh |
| G | ĐƯỜNG DÂY CHIẾU SÁNG VÀ CẤP ĐIỆN 0,4KV | |||
| 1 | Móng cột đèn bê tông ly tâm M2CL | Theo Chương V | 20 | móng |
| 2 | Tiếp địa lặp lại | Theo Chương V | 3 | bộ |
| 3 | Lắp dựng cột điện bê tông ly tâm VTL NPC L8,5-4,3; đầu ngọn 160 - đầu gốc 311 | Theo Chương V | 20 | cột |
| 4 | Cần đèn ngọn cột bê tông ly tâm D60, chiều dài | Theo Chương V | 20 | cái |
| 5 | Bóng đèn LED 100W | Theo Chương V | 20 | bộ |
| 6 | Kéo rải dây cáp Cu/PVC 2x2,5mm | Theo Chương V | 80 | m |
| 7 | Kéo rải cáp nhôm vặn xoắn Al/XLPE 4x50 | Theo Chương V | 38 | m |
| 8 | Kéo rải cáp nhôm vặn xoắn Al/XLPE 4x35 | Theo Chương V | 669 | m |
| 9 | Kẹp hãm KH-ABC | Theo Chương V | 41 | cái |
| 10 | Móc treo fi20 mạ kẽm | Theo Chương V | 41 | cái |
| 11 | Đai thép, khóa không gỉ | Theo Chương V | 86 | cái |
| 12 | Ghíp nối cáp 1 bu lông, 2 hàm răng | Theo Chương V | 42 | cái |
| 13 | Ép đầu cốt các loại | Theo Chương V | 8 | cái |
| 14 | Lắp đặt tủ điện chiếu sáng 1200x600x400-75A | Theo Chương V | 1 | cái |
| 15 | Đánh số cột bê tông ly tâm | Theo Chương V | 10 | cột |
| 16 | Hệ thống điều khiển chiếu sáng thông minh | Theo Chương V | 1 | bộ |
| 17 | Thí nghiệm tiếp đất của cột điện | Theo Chương V | 16 | vị trí |
| 18 | Thí nghiệm tiếp địa lặp lại | Theo Chương V | 2 | vị trí |
| 19 | Thu hồi cột điện cũ | Theo Chương V | 20 | cột |
| 20 | Thu hồi, tháo dỡ dây điện cũ | Theo Chương V | 684 | m |
| 21 | Kéo rải dây cáp nhôm vặn xoắn Al/XLPE 4x150 | Theo Chương V | 682 | m |
| 22 | Tháo hòm công tơ cũ | Theo Chương V | 10 | cái |
| 23 | Lắp đặt hòm công tơ mới | Theo Chương V | 10 | cái |
| 24 | Kẹp hãm KH-ABC | Theo Chương V | 41 | cái |
| 25 | Móc treo fi20 mạ kẽm | Theo Chương V | 41 | cái |
| 26 | Đai thép, khóa không gỉ | Theo Chương V | 86 | cái |
| 27 | Ghíp nối cáp 1 bu lông, 2 hàm răng | Theo Chương V | 42 | cái |
| 28 | Kéo rải dây cáp nhôm vặn xoắn Al/XLPE 4x16 | Theo Chương V | 320 | m |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi