Gói thầu: Cải tạo, nâng cấp đường trục thị trấn Lâm, huyện Ý Yên (đoạn từ cầu Bệnh viện đến cầu Vạn Điểm)
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20210528981-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 24/05/2021 09:09:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | UBND thị trấn Lâm, huyện Ý Yên |
| Tên gói thầu | Cải tạo, nâng cấp đường trục thị trấn Lâm, huyện Ý Yên (đoạn từ cầu Bệnh viện đến cầu Vạn Điểm) |
| Số hiệu KHLCNT | 20210465942 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Vốn ngân sách cấp trên hỗ trợ vốn ngân sách thị trấn và các nguồn hợp pháp khác |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 130 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2021-05-13 09:49:00 đến ngày 2021-05-24 09:09:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 8,268,000,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 100,000,000 VNĐ ((Một trăm triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | NỀN, MẶT ĐƯỜNG | |||
| 1 | Vét hữu cơ | Theo thiết kế được duyệt | 146,91 | m3 |
| 2 | Đánh cấp | Theo thiết kế được duyệt | 26,94 | m3 |
| 3 | Phá dỡ kết cấu bê tông lề cũ | Theo thiết kế được duyệt | 252,24 | m3 |
| 4 | Vận chuyển bê tông bằng ô tô tự đổ | Theo thiết kế được duyệt | 252,24 | m3 |
| 5 | Đào khuôn mới - Cấp đất II | Theo thiết kế được duyệt | 3.339,29 | m3 |
| 6 | Đắp đất nền đường, độ chặt Y/C K = 0,95 | Theo thiết kế được duyệt | 399,75 | m3 |
| 7 | Đắp cát , độ chặt Y/C K = 0,95 | Theo thiết kế được duyệt | 926,59 | m3 |
| 8 | Đắp cát dưới KCAĐ , độ chặt Y/C K = 0,98 | Theo thiết kế được duyệt | 670,11 | m3 |
| 9 | Thi công móng cấp phối đá dăm lớp dưới | Theo thiết kế được duyệt | 446,74 | m3 |
| 10 | Cung cấp, vận chuyển, rải thảm mặt đường bê tông nhựa hạt trung C19, Chiều dày mặt đường đã lèn ép 7cm | Theo thiết kế được duyệt | 1.962,25 | m2 |
| 11 | Cung cấp, vận chuyển, rải thảm mặt đường bê tông nhựa hạt trung C19, Chiều dày mặt đường đã lèn ép 4cm | Theo thiết kế được duyệt | 3.873,16 | m2 |
| 12 | Tưới lớp dính bám mặt đường bằng nhựa pha dầu, lượng nhựa 0,5kg/m2 | Theo thiết kế được duyệt | 5.835,41 | m2 |
| 13 | Tưới lớp dính bám mặt đường bằng nhựa pha dầu, lượng nhựa 1kg/m2 | Theo thiết kế được duyệt | 1.962,25 | m2 |
| 14 | Lớp cấp phối đá dăm lớp trên dày 15cm | Theo thiết kế được duyệt | 294,34 | m3 |
| 15 | Lớp cấp phối đá dăm lớp dưới dày 25cm | Theo thiết kế được duyệt | 558,43 | m3 |
| 16 | Cung cấp, vận chuyển, rải thảm bù vênh bằng bê tông nhựa C19, Chiều dày mặt đường đã lèn ép 3,1cm | Theo thiết kế được duyệt | 3.999,33 | m2 |
| 17 | Cung cấp, vận chuyển, rải thảm mặt đường bê tông nhựa hạt trung C19 - Chiều dày mặt đường đã lèn ép 4cm | Theo thiết kế được duyệt | 265,5 | m2 |
| 18 | Tưới lớp dính bám mặt đường bằng nhựa pha dầu, lượng nhựa 0,5kg/m2 | Theo thiết kế được duyệt | 137,2 | m2 |
| 19 | Cọc tre kè phên nứa | Theo thiết kế được duyệt | 1.275 | m |
| 20 | Phên nứa | Theo thiết kế được duyệt | 102 | m2 |
| 21 | Bê tông đệm móng bó vỉa, M100, đá 1x2, PCB30 | Theo thiết kế được duyệt | 78,35 | m3 |
| 22 | Mua bó vỉa BTXM M200 (KT18x25x100)cm | Theo thiết kế được duyệt | 1.567 | viên |
| 23 | Lắp đặt bó vỉa | Theo thiết kế được duyệt | 1.567 | 1cấu kiện |
| 24 | Bê tông đan rãnh, bê tông M200, đá 1x2, PCB30 | Theo thiết kế được duyệt | 23,51 | m3 |
| 25 | Lắp đặt đan rãnh | Theo thiết kế được duyệt | 3.134 | cái |
| 26 | Vữa đệm, dày 2cm, vữa XM M75, PCB30 | Theo thiết kế được duyệt | 783,5 | m2 |
| 27 | Lớp vữa lót lát gạch Block dày 2cm, vữa XM M75 | Theo thiết kế được duyệt | 3.552,98 | m2 |
| 28 | Lát gạch Block hình lục lăng màu nâu bóng | Theo thiết kế được duyệt | 3.552,98 | m2 |
| 29 | Bê tông đệm dưới lớp gạch Block, M200, đá 1x2, PCB30 | Theo thiết kế được duyệt | 128,8435 | m3 |
| 30 | Bê tông bó hè, bê tông M200, đá 1x2, PCB30 | Theo thiết kế được duyệt | 21,27 | m3 |
| 31 | Bê tông cơi cổ hè, bê tông M200, đá 1x2, PCB30 | Theo thiết kế được duyệt | 2,83 | m3 |
| 32 | Lắp đặt ống nhựa PVC D110 trên 1 cửa thu | Theo thiết kế được duyệt | 64,4 | m |
| 33 | Đào móng lắp ống nhựa | Theo thiết kế được duyệt | 3,36 | 1m3 |
| 34 | Đào vỉa hè cũ | Theo thiết kế được duyệt | 2,1 | m3 |
| 35 | Vận chuyển bê tông bằng ô tô tự đổ | Theo thiết kế được duyệt | 5,46 | m3 |
| 36 | Đắp cát hoàn trả K = 0,95 | Theo thiết kế được duyệt | 1,82 | m3 |
| 37 | Xây hoàn trả kè cũ, vữa XM M100, PCB40 | Theo thiết kế được duyệt | 1,75 | m3 |
| 38 | Phá dỡ bó vỉa, vỉa hè cũ | Theo thiết kế được duyệt | 167,6555 | m3 |
| 39 | Vận chuyển bê tông bằng ô tô tự đổ | Theo thiết kế được duyệt | 167,6555 | m3 |
| 40 | Xây hố trồng cây, vữa XM M75, PCB40 | Theo thiết kế được duyệt | 6,26 | m3 |
| 41 | Đá mạt đệm dày 5cm: | Theo thiết kế được duyệt | 2,61 | m3 |
| 42 | Mua đất màu hố trồng cây | Theo thiết kế được duyệt | 14,3 | m3 |
| 43 | Cây phượng, bằng lăng gốc D>=5cm | Theo thiết kế được duyệt | 76 | cây |
| 44 | Sơn tim đường (Vạch số 1.1) màu vàng bằng sơn nhiệt nóng phản quang dày 2mm rộng 15cm | Theo thiết kế được duyệt | 42,1 | m2 |
| 45 | Sơn ranh giới dày 2mm rộng 20cm nét liền màu trắng | Theo thiết kế được duyệt | 298,94 | m2 |
| 46 | Sơn ranh giới dày 2mm rộng 20cm nét đứt màu trắng | Theo thiết kế được duyệt | 11,8 | m2 |
| 47 | Gờ giảm tốc sơn màu vàng dày 6mm, rộng 20cm | Theo thiết kế được duyệt | 42 | m2 |
| 48 | Mua săn biển tam giác | Theo thiết kế được duyệt | 11 | cái |
| 49 | Lắp đặt cột và biển báo phản quang - Loại biển báo phản quang: Biển tam giác cạnh 90cm | Theo thiết kế được duyệt | 11 | cái |
| 50 | Bê tông viên vỉa, đá 1x2, M200 | Theo thiết kế được duyệt | 10,89 | m3 |
| 51 | Lắp đặt viên vỉa | Theo thiết kế được duyệt | 194 | 1cấu kiện |
| 52 | Vữa lót viên vỉa, dày 2cm, vữa XM M100 | Theo thiết kế được duyệt | 48,5 | m2 |
| 53 | Sơn viên vỉa | Theo thiết kế được duyệt | 146,87 | m2 |
| B | THOÁT NƯỚC | |||
| 1 | Rãnh dọc B400 | Theo thiết kế được duyệt | 762,8 | m |
| 2 | Ga lắng | Theo thiết kế được duyệt | 24 | Cái |
| 3 | Kênh xây Lo=1,0 | Theo thiết kế được duyệt | 263,2 | m |
| 4 | Cống BxH=1,0x1,0 m: | Theo thiết kế được duyệt | 20 | m |
| 5 | Cống BxH=0,75x0,75 m: | Theo thiết kế được duyệt | 17 | m |
| C | DI CHUYỂN CỘT ĐIỆN | |||
| 1 | Cột điện | Theo thiết kế được duyệt | 5 | Cái |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi