Gói thầu: Phân loại
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20210511703-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 21/05/2021 11:25:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | UBND xã Quất Lưu |
| Tên gói thầu | Phân loại |
| Số hiệu KHLCNT | 20210475661 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Ngân sách UBND huyện Bình Xuyên hỗ trợ, Ngân sách UBND xã chi từ nguồn thu từ đấu giá quyền sử dụng đất, đất giãn dân và huy động từ các nguồn vốn hợp pháp khác |
| Hình thức LCNT | Chào hàng cạnh tranh trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 210 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2021-05-13 11:17:00 đến ngày 2021-05-21 11:25:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 2,485,641,366 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 25,000,000 VNĐ ((Hai mươi lăm triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | NỀN, MẶT ĐƯỜNG | |||
| 1 | Đào khuôn đường, đất cấp II + Vận chuyển | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 23,135 | m3 |
| 2 | Phá dỡ kết cấu bê tông + Vận chuyển | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 25,11 | m3 |
| 3 | Thi công móng cấp phối đá dăm lớp trên | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 24,0585 | m3 |
| 4 | Rải bạt chống mất nước | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 160,39 | m2 |
| 5 | Ván khuôn mặt đường | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 12,0024 | m2 |
| 6 | Bê tông mặt đường đá 2x4, M250 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 28,8702 | m3 |
| 7 | Tưới lớp dính bám mặt đường, nhũ tương gốc Axít, lượng nhũ tương 0,8kg/m2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3.143,55 | m2 |
| 8 | Rải lưới cốt sợi thủy tinh | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 359,57 | m2 |
| 9 | Rải thảm mặt đường bê tông nhựa (Loại C | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 442,8 | m2 |
| 10 | Rải thảm mặt đường bê tông nhựa (Loại C | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 436,27 | m2 |
| 11 | Rải thảm mặt đường bê tông nhựa (Loại C | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 164,01 | m2 |
| 12 | Rải thảm mặt đường bê tông nhựa (Loại C | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 187,52 | m2 |
| 13 | Rải thảm mặt đường bê tông nhựa (Loại C | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 139,34 | m2 |
| 14 | Rải thảm mặt đường bê tông nhựa (Loại C | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 135,02 | m2 |
| 15 | Rải thảm mặt đường bê tông nhựa (Loại C | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 66,78 | m2 |
| 16 | Rải thảm mặt đường bê tông nhựa (Loại C | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 186,12 | m2 |
| 17 | Rải thảm mặt đường bê tông nhựa (Loại C | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 397,73 | m2 |
| 18 | Rải thảm mặt đường bê tông nhựa (Loại C | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 385,14 | m2 |
| 19 | Rải thảm mặt đường bê tông nhựa (Loại C | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 347,04 | m2 |
| 20 | Tưới lớp dính bám mặt đường, nhũ tương gốc Axít, lượng nhũ tương 0,5kg/m2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2.887,77 | m2 |
| 21 | Rải thảm mặt đường bê tông nhựa (Loại C | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3.143,55 | m2 |
| 22 | Mua BTNC 12,5 + Vận chuyển | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 525,1778 | tấn |
| B | CẢI TẠO RÃNH B300, B400, RÃNH XÂY MỚI B300 | |||
| 1 | Cắt khe dọc đường bê tông đầm lăn (RCC), chiều dày mặt đường ≤ 22cm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 84,5 | m |
| 2 | Phá dỡ kết cấu bê tông có cốt thép tấm đan + Vận chuyển | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 60,805 | m3 |
| 3 | Phá dỡ kết cấu bê tông + Vận chuyển | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4,86 | m3 |
| 4 | Đào rãnh đất cấp II + Vận chuyển | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 35,14 | m3 |
| 5 | Lớp đá đệm móng, ĐK đá Dmax ≤4 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 5,538 | m3 |
| 6 | Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 21,3 | m2 |
| 7 | Bê tông móng, M150, đá 2x4 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 8,307 | m3 |
| 8 | Xây rãnh thoát nước bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm, vữa XM M75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 9,372 | m3 |
| 9 | Trát tường trong, dày 2,0cm, Vữa XM M75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 56,8 | m2 |
| 10 | Ván khuôn xà dầm, giằng mũ tường | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 305,3 | m2 |
| 11 | Bê tông xà dầm, giằng mũ tường M200, đá 1x2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 21,4065 | m3 |
| 12 | Ván khuôn tấm đan | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 565,82 | m2 |
| 13 | Gia công, lắp đặt cốt thép tấm đan | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 12,0538 | tấn |
| 14 | Bê tông tấm đan, M250, đá 1x2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 277,1625 | m3 |
| 15 | Lắp đặt tấm đan | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2.414 | cấu kiện |
| 16 | Đào bùn lẫn rác + Vận chuyển | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 112,125 | m3 |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi