Gói thầu: Gói thầu 1: Cung cấp VTTB và xây lắp

[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20210461842-00
Thời điểm đóng mở thầu 24/05/2021 10:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Công ty TNHH Một thành viên Điện lực Hải Phòng
Tên gói thầu Gói thầu 1: Cung cấp VTTB và xây lắp
Số hiệu KHLCNT 20210461787
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn KHCB
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 80 Ngày
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2021-05-13 11:07:00 đến ngày 2021-05-24 10:00:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 9,333,484,835 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 120,000,000 VNĐ ((Một trăm hai mươi triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Mô tả công việc mời thầu Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính Khối lượng mời thầu Đơn vị tính
A MUA SẮM THIẾT BỊ - TBA 110KV
1 Cung cấp Biến điện áp 1 pha 24kV trong nhà (22/Ö3/0,11/Ö3/0,11/Ö3), cấp chính xác 0,5 3 bộ
B LẮP ĐẶT THIẾT BỊ PHẦN TBA 110KV
1 Lắp đặt Biến điện áp 1 pha 24kV trong nhà (22/Ö3/0,11/Ö3/0,11/Ö3), cấp chính xác 0,5 1 bộ
2 Tháo, lắp CSV 10kV 1 bộ
3 Tháo, lắp CSV 22kV 1 bộ
4 Thu hồi Biến điện áp 1 pha 10kV 1 bộ
C THÍ NGHIỆM HIỆU CHỈNH THIẾT BỊ PHẦN TBA 110KV
1 Chuyển nấc MBA 25MVA - 110/35/22(10)kV 1 Máy
2 Chuyển nấc MBA 100kVA - 10(22)/0,4kV 1 Máy
3 Chống sét van 24kV (1 bộ/3 quả) 1 Bộ 1 pha
4 Chống sét van 24kV (1 bộ/3 quả) 2 Bộ 1 pha
5 Cáp Cu/XLPE/PVC - 1x400mm2 - 22kV 6 Sợi
D Thí nghiệm Tủ xuất tuyến 22kV
1 Máy cắt SF6 -22kV 1 bộ
2 Rơle kỹ thuật số 1 bộ
E Thí nghiệm Tủ đo lường 22kV
1 Thanh cái 22kV 1 cái
2 Rơle kỹ thuật số 1 bộ
3 Mạch đo lường 1 HT
4 Mạch điều khiển 1 HT
5 Mạch bảo vệ 1 HT
6 Mạch liên động 1 HT
7 Mạch tín hiệu 1 HT
8 Kiểm định Biến điện áp 1 pha 24kV trong nhà (22/Ö3/0,11/Ö3/0,11/Ö3), cấp chính xác 0,5 3 1 máy
F MUA SẮM THIẾT BỊ - CÁP NGẦM 22KV
1 Cung cấp Cầu dao phụ tải 3 pha 22kV 630A ngoài trời 4 Bộ
2 Cung cấp Cầu dao phụ tải đóng cắt từ xa 24kV - 630A (trọn bộ bao gồm: Máy biến điện áp 1 pha - 24kV ngoài trời kiểu ngâm dầu ( (24/3/0,22/3/), cấp chính xác 1, dung lượng 500VA, giá đỡ, tủ điều khiển, phụ kiện, ...) 1 Bộ
3 Cung cấp Chống sét van (chưa gồm đếm sét) 22kV 4 Bộ
4 Cung cấp Cảnh báo sự cố đường cáp 3 Bộ
G LẮP ĐẶT THIẾT BỊ PHẦN CÁP NGẦM
1 Lắp đặt Cầu dao phụ tải 3 pha 22kV 630A ngoài trời 4 Bộ
2 Lắp đặt Cầu dao phụ tải đóng cắt từ xa 24kV - 630A (trọn bộ bao gồm: Máy biến điện áp 1 pha - 24kV ngoài trời kiểu ngâm dầu ( (24/3/0,22/3/), cấp chính xác 1, dung lượng 500VA, giá đỡ, tủ điều khiển, phụ kiện, ...) 1 Bộ
3 Lắp đặt Máy biến điện áp 1 pha - 24kV ngoài trời kiểu ngâm dầu ( (24/3/0,22/3/), cấp chính xác 1, dung lượng 500VA. 1 Bộ
4 Lắp tủ điều khiển 1 tủ
5 Lắp đặt Chống sét van (chưa gồm đếm sét) 22kV 4 Bộ
H THÍ NGHIỆM HIỆU CHỈNH THIẾT BỊ CÁP NGẦM
1 Thí nghiệm Cầu dao phụ tải 3 pha 22kV 630A ngoài trời 4 bộ
2 Thí nghiệm Cầu dao phụ tải đóng cắt từ xa 24kV - 630A (trọn bộ bao gồm: Máy biến điện áp 1 pha - 24kV ngoài trời kiểu ngâm dầu ( (24/3/0,22/3/), cấp chính xác 1, dung lượng 500VA, giá đỡ, tủ điều khiển, phụ kiện, ...) 1 bộ
3 Thí nghiệm Chống sét van (chưa gồm đếm sét) 22kV 4 bộ (1pha)
4 Thí nghiệm Chống sét van (chưa gồm đếm sét) 22kV 8 bộ (1pha)
5 Kiểm định Máy biến điện áp 1 pha - 24kV ngoài trời kiểu ngâm dầu ( (24/3/0,22/3/), cấp chính xác 1, dung lượng 500VA. 1 1 máy
I MUA SẮM THIẾT BỊ - TBA 22KV
1 Cung cấp Máy biến áp 3 pha 22/0,4kV - 400kVA kiểu kín, kết nối kiểu Plugin Bushing . 1 máy
2 Cung cấp Trụ đỡ MBA kiêm tủ điện trung, hạ thế - 600A, 2 lộ ra 1 Trọn bộ
3 Cung cấp Máy biến áp 400kVA - 22/0,4kV 2 máy
4 Cung cấp Tủ hạ thế 600A ( AB tổng 600A, 02 AB nhánh 320A,06 TI600/5A ; ampemet, volmet, CSV hạ thế, đèn báo pha…) 2 Tủ
5 Cung cấp Chống sét van 22kV 6 Bộ
6 Cung cấp Máy biến áp 560kVA - 22/0,4kV 2 máy
J LẮP ĐẶT THIẾT BỊ PHẦN TBA
1 Lắp đặt Máy biến áp 3 pha 22/0,4kV - 400kVA kiểu kín, kết nối kiểu Plugin Bushing . 1 máy
2 Lắp đặt Trụ đỡ MBA kiêm tủ điện trung, hạ thế - 600A, 2 lộ ra 1 Bộ
3 Lắp đặt Máy biến áp 400kVA - 22/0,4kV 2 máy
4 Lắp đặt Tủ hạ thế 600A ( AB tổng 600A, 02 AB nhánh 320A,06 TI600/5A ; ampemet, volmet, CSV hạ thế, đèn báo pha…) 2 Tủ
5 Lắp đặt Chống sét van 22kV 6 Bộ
6 Lắp đặt Máy biến áp 560kVA - 22/0,4kV 2 máy
7 Lắp đặt Máy biến áp 400kVA - 10(22)/0,4kV - Tận dụng 1 Máy
K THÍ NGHIỆM HIỆU CHỈNH THIẾT BỊ TBA
1 Thí nghiệm MBA biến áp U22-35kV 3 pha 5 máy
2 Thí nghiệm tính chất hóa học mẫu dầu cách điện 5 Mẫu
3 Thí nghiệm điện áp xuyên thủng 5 Mẫu
4 Thí nghiệm MBA biến áp U22-35kV 3 pha 3 máy
L Thí nghiệm Tủ điện hạ thế, tủ RMU
1 Thí nghiệm aptomat 3 pha - 600A 3 cái
2 Thí nghiệm aptomat 3 pha 250A 6 cái
3 Thí nghiệm hệ thống Thanh cái (hạ thế) 3 HT
4 Thí nghiệm chống sét van hạ thế 3 bộ
5 Thí nghiệm chống sét van hạ thế (mẫu 2) 6 bộ
6 Thí nghiệm Vonmet 3 cái
7 Thí nghiệm Ampemet 9 cái
8 Thí nghiệm hệ thống Thanh cái 1 HT
9 Thí nghiệm cầu dao phụ tải 3 bộ
10 Thí nghiệm chống sét van 24kV 6 bộ
11 Thí nghiệm chống sét van 24kV (mẫu 2) 12 bộ
12 Kiểm định TI hạ thế 6 máy
M MUA SẮM VẬT LIỆU - PHẦN TBA 110KV
1 Dây cáp mạng CAT6 (kèm giắc) 50 M
2 Sứ đỡ thanh cái (VHD 35kV, đường rò 720mm) 9 bộ
N THI CÔNG -TBA 110KV
1 Tháo, lắp đầu cáp Cu 1x400mm2 - 22kV 6 Đầu
2 Tháo, lắp thanh cái 22kV - Cu - L100x10mm (dài 2,2m x3 thanh) 0,66 10m
3 Lắp đầu cáp AL 3x300mm2 - 22kV 1 bộ
4 Sứ đỡ thanh cái (VHD 35kV, đường rò 720mm) 9 sứ
5 Thu hồi Sứ đỡ thanh cái (VHD 10kV) 9 sứ
O MUA SẮM VẬT LIỆU - PHẦN ĐDK 10KV CẢI TẠO LÊN 22KV
1 Cột BTLT PC-I-12-190-10 2 cột
2 Cột BTLT PC.I - 14 - 190 - 13 35 cột
3 Cột BTLT PC.I - 16 - 190 - 13 10 cột
4 Cột BTLT PC.I - 18 - 230 - 15 6 cột
5 Dây néo cho cột 2LT16 1 bộ
6 Dây néo cho cột 2LT18 2 bộ
7 Cổ dề bắt dây néo 3 bộ
8 Chụp cột đơn 3m (190) 1 bộ
9 Xà đơn bằng (190, dây trần) (33.09kg) 2 Bộ
10 Xà kép bằng (190, dây trần) (90.72kg) 1 Bộ
11 Xà kép bằng 2 cột vuông tuyến (190, dây trần)(90.57kg) 2 Bộ
12 Xà kép bằng 2 cột dọc tuyến sứ chuỗi (190, dây trần)(93.78kg) 2 Bộ
13 Xà chuyển hướng 2 cột dọc tuyến (190, dây trần)(90.17kg) 2 Bộ
14 Xà hình P (tim cột 2,6m - 190) 1 bộ
15 Xà đơn bằng (190) 1 Bộ
16 Xà kép lệch 1 pha sứ chuỗi (190) 1 Bộ
17 Xà kép lệch 2 tầng sứ chuỗi (190) 1 Bộ
18 Xà kép lệch 2 tầng (190) 16 Bộ
19 Xà kép lệch 2 tầng 2 cột dọc tuyến sứ chuỗi (190)(130.94kg) 1 Bộ
20 Xà kép lệch 2 tầng 2 cột vuông tuyến sứ chuỗi (190)(126.01kg) 1 Bộ
21 Xà kép lệch 2 cột vuông tuyến sứ chuỗi (190) 4,0m(92.47kg) 2 Bộ
22 Xà kép bằng (190) 16 Bộ
23 Xà kép bằng 2 cột vuông tuyến (190) 2 Bộ
24 Xà kép bằng 2 cột dọc tuyến (190) 1 Bộ
25 Xà kép bằng 2 cột vuông tuyến sứ chuỗi (190) 8 Bộ
26 Xà kép bằng 2 cột dọc tuyến sứ chuỗi (190) 1 Bộ
27 Xà chuyển hướng 2 cột dọc tuyến (190) 1 Bộ
28 Xà chuyển hướng 2 cột dọc tuyến sứ chuỗi (190) 4 Bộ
29 Xà chuyển hướng 2 cột vuông tuyến sứ chuỗi (190) 1 Bộ
30 Xà dẫn hướng 3 sứ 2 cột dọc tuyến cách ngọn 2m (190) 1 Bộ
31 Xà dẫn hướng 1 sứ 2 cột vuông tuyến cách ngọn 2m (190) 1 Bộ
32 Xà kép lệch 3 tầng 2 cột vuông tuyến sứ chuỗi 1 Bộ
33 Xà kép lệch 3 tầng 2 cột dọc tuyến sứ chuỗi 1 Bộ
34 Xà kép bằng 2 cột dọc tuyến sứ chuỗi 2 Bộ
35 Xà chuyển hướng 2 cột vuông tuyến sứ chuỗi 2 Bộ
36 Sứ đứng Polimer 22kV (cả ty) 273 quả
37 Sứ chuỗi néo Polimer 22kV và phụ kiện cho dây bọc 120mm2 (đường rò > 600mm) 127 chuỗi
38 Sứ chuỗi néo Polimer 22kVvà phụ kiện cho dây 120mm2 (đường rò > 600mm) 6 Chuỗi
39 Sứ chuỗi néo Polimer 22kV và phụ kiện cho dây bọc 70mm2 (đường rò > 600mm) 30 Chuỗi
40 Sứ chuỗi néo Polimer 22kV và phụ kiện cho dây trần 70mm2 (đường rò > 600mm) 10 Chuỗi
41 Dây buộc đầu sứ đơn composite định hình 120-150mm2 23 Cái
42 dây buộc đầu sứ đơn composite định hình 70-95mm2 1 Cái
43 dây buộc đầu sứ đôi composite định hình 120-150mm2 81 Cái
44 dây buộc đầu sứ đôi composite định hình 70-95mm2 24 Cái
45 Kẹp cáp nhôm - nhôm dùng cho dây bọc 3 bu lông 35 -95 6 Cái
46 Kẹp cáp nhôm - nhôm dùng cho dây bọc 3 bu lông 95 -120 44 Cái
47 Đầu cốt nhôm - 50 mm 6 Cái
48 Đầu cốt nhôm - 70 mm 33 Cái
49 Đầu cốt nhôm - 120 mm 93 Cái
50 Tiếp địa RS1 21 Bộ
51 Tiếp địa RS2 15 Bộ
52 Tiếp địa RS3 1 Bộ
53 Tiếp địa RS4 1 Bộ
54 Tiếp địa RS6 2 Bộ
55 Tiếp địa CSV 2 Bộ
56 Tiếp địa CSV (cột đúp) 1 Bộ
57 Dây AC 70/11 XLPE2.5/HDPE 1.500 M
58 Dây AC 120/19 XLPE2.5/HDPE 5.882 M
59 Dây AC 70/11mm2 bọc mỡ 974 M
60 Dây AC 120/19mm2 bọc mỡ 548 M
P THI CÔNG - PHẦN ĐDK 10KV CẢI TẠO LÊN 22KV
1 Dựng cột LT12m bằng thủ công 3 Cột
2 Dựng cột LT14m bằng thủ công 24 Cột
3 Dựng cột LT16m bằng thủ công 2 Cột
4 Dựng cột LT18m bằng thủ công 4 Cột
5 Dựng cột LT14m bằng cần cẩu kết hợp thủ công 11 Cột
6 Dựng cột LT16m bằng cần cẩu kết hợp thủ công 8 Cột
7 Dựng cột LT18m bằng cần cẩu kết hợp thủ công 2 Cột
8 Nối mặt bích 51 mối
9 Kéo lại cột LT10 2 cột
10 Kéo lại cột LT12 2 cột
11 Tháo, lắp xà kép bằng (80kg) 1 Bộ
12 Tháo, lắp xà chuyển hướng (80kg) 1 Bộ
13 Tháo, lắp sứ VHD 10kV 10 Quả
14 Tháo, lắp dây néo cho cột LT16 1 Bộ
15 Tháo, lắp cổ dề 1 Bộ
16 Dây néo cho cột 2LT16 1 bộ
17 Dây néo cho cột 2LT18 2 bộ
18 Cổ dề bắt dây néo 3 bộ
19 Chụp cột đơn 3m (190) 1 bộ
20 Xà đơn bằng (190, dây trần) (33.09kg) 2 Bộ
21 Xà kép bằng (190, dây trần) (90.72kg) 1 Bộ
22 Xà kép bằng 2 cột vuông tuyến (190, dây trần)(90.57kg) 2 Bộ
23 Xà kép bằng 2 cột dọc tuyến sứ chuỗi (190, dây trần)(93.78kg) 2 Bộ
24 Xà chuyển hướng 2 cột dọc tuyến (190, dây trần)(90.17kg) 2 Bộ
25 Xà hình P (tim cột 2,6m - 190) 1 bộ
26 Xà đơn bằng (190) 1 Bộ
27 Xà kép lệch 1 pha sứ chuỗi (190) 1 Bộ
28 Xà kép lệch 2 tầng sứ chuỗi (190) 1 Bộ
29 Xà kép lệch 2 tầng (190) 16 Bộ
30 Xà kép lệch 2 tầng 2 cột dọc tuyến sứ chuỗi (190)(130.94kg) 1 Bộ
31 Xà kép lệch 2 tầng 2 cột vuông tuyến sứ chuỗi (190)(126.01kg) 1 Bộ
32 Xà kép lệch 2 cột vuông tuyến sứ chuỗi (190) 4,0m(92.47kg) 2 Bộ
33 Xà kép bằng (190) 16 Bộ
34 Xà kép bằng 2 cột vuông tuyến (190) 2 Bộ
35 Xà kép bằng 2 cột dọc tuyến (190) 1 Bộ
36 Xà kép bằng 2 cột vuông tuyến sứ chuỗi (190) 8 Bộ
37 Xà kép bằng 2 cột dọc tuyến sứ chuỗi (190) 1 Bộ
38 Xà chuyển hướng 2 cột dọc tuyến (190) 1 Bộ
39 Xà chuyển hướng 2 cột dọc tuyến sứ chuỗi (190) 4 Bộ
40 Xà chuyển hướng 2 cột vuông tuyến sứ chuỗi (190) 1 Bộ
41 Xà dẫn hướng 3 sứ 2 cột dọc tuyến cách ngọn 2m (190) 1 Bộ
42 Xà dẫn hướng 1 sứ 2 cột vuông tuyến cách ngọn 2m (190) 1 Bộ
43 Xà kép lệch 3 tầng 2 cột vuông tuyến sứ chuỗi 1 Bộ
44 Xà kép lệch 3 tầng 2 cột dọc tuyến sứ chuỗi 1 Bộ
45 Xà kép bằng 2 cột dọc tuyến sứ chuỗi 2 Bộ
46 Xà chuyển hướng 2 cột vuông tuyến sứ chuỗi 2 Bộ
47 Sứ đứng Polimer 22kV (cả ty) 273 quả
48 Sứ chuỗi néo Polimer 22kV và phụ kiện cho dây bọc 120mm2 (đường rò > 600mm) 127 quả
49 Sứ chuỗi néo Polimer 22kVvà phụ kiện cho dây 120mm2 (đường rò > 600mm) 6 quả
50 Sứ chuỗi néo Polimer 22kV và phụ kiện cho dây bọc 70mm2 (đường rò > 600mm) 30 quả
51 Sứ chuỗi néo Polimer 22kV và phụ kiện cho dây trần 70mm2 (đường rò > 600mm) 10 quả
52 Đầu cốt nhôm - 50 mm 0,6 10 cái
53 Đầu cốt nhôm - 70 mm 3,3 10 cái
54 Đầu cốt nhôm - 120 mm 9,3 10 cái
55 Tiếp địa RS1 21 Bộ
56 Tiếp địa RS2 15 Bộ
57 Tiếp địa RS3 1 Bộ
58 Tiếp địa RS4 1 Bộ
59 Tiếp địa RS6 2 Bộ
60 Tiếp địa CSV 2 Bộ
61 Tiếp địa CSV (cột đúp) 1 Bộ
62 Kéo rải dây AC 70/11 XLPE2.5/HDPE thủ công kết hợp cơ giới ( sử dụng cáp mồi) 0,0306 km
63 Kéo rải dây AC 70/11 XLPE2.5/HDPE qua ruộng nước sâu 0,186 km
64 Kéo rải dây AC 70/11 XLPE2.5/HDPE qua khu vực đông dân cư : 1,254 km
65 Kéo rải dây AC 120/19 XLPE2.5/HDPE thủ công kết hợp cơ giới qua ruộng nước sâu 0,216 km
66 Kéo rải dây AC 120/19 XLPE2.5/HDPE thủ công kết hợp cơ giới qua khu vực đông dân cư : 5,55 km
67 Kéo dây qua ruộng nước sâu 0,954 km
68 Kéo dây qua ruộng nước sâu 0,537 km
69 Kéo dây qua ruộng nước sâu 0,315 km
70 Kéo dây qua vị trí bẻ góc - Dây AC 70/11 XLPE2.5/HDPE 2 Vị trí
71 Kéo dây qua vị trí bẻ góc - Dây AC 120/19 XLPE2.5/HDPE 5 Vị trí
72 Kéo dây qua vị trí bẻ góc - Dây AC 120/19mm2 2 Vị trí
73 Kéo vượt đường giao thông 3m 7 Vị trí
74 Kéo vượt đường giao thông 3m 1 Vị trí
75 Kéo vượt đường giao thông 5m 2 Vị trí
76 Kéo vượt đường giao thông 5m 3 Vị trí
77 Kéo dây vượt đường giao thông L> 10m - Dây AC 70/11 XLPE2.5/HDPE 1 Vị trí
78 Kéo dây vượt đường giao thông L> 10m - Dây AC 120/19 XLPE2.5/HDPE 3 Vị trí
79 Bê tông M200 gia cố móng 2 m3
80 Móng MT6 (đào đất thủ công, đắp lốc, cọc tre) 2 Móng
81 Móng MT6 (đào đất thủ công) 1 Móng
82 Móng MT7 (đào đất thủ công, đắp lốc, cọc tre) 12 Móng
83 Móng MT7 (đào đất thủ công) 2 Móng
84 Móng MT7 (đào đất bằng máy, đắp lốc, cọc tre) 1 Móng
85 Móng MT7 (đào đất bằng máy) 4 Móng
86 Móng MT8 (đào đất thủ công) 3 Móng
87 Móng MT8 (đào đất bằng máy) 3 Móng
88 Móng M2T7 (đào đất thủ công, đắp lốc, cọc tre) 3 Móng
89 Móng M2T7 (đào đất thủ công) 2 Móng
90 Móng M2T7 (đào đất bằng máy) 3 Móng
91 Móng M2T8 (đào đất thủ công, đắp lốc, cọc tre) 1 Móng
92 Móng M2T8 (đào đất bằng máy) 1 Móng
93 Móng M2T9 (đào đất thủ công, đắp lốc, cọc tre) 2 Móng
94 Móng M2T9 (đào đất thủ công) 1 Móng
95 Móng néo 4 Móng
Q PHẦN THU HỒI ĐƯỜNG DÂY 10KV
1 Cầu dao liên động 10kV 1 Bộ
2 Tháo hạ cột LT10 hoàn toàn bằng thủ công 15 Cột
3 Tháo hạ cột LT12 hoàn toàn bằng thủ công 7 Cột
4 Tháo hạ cột LT10 bằng cẩu kết hợp thủ công 1 Cột
5 Tháo hạ cột LT12 bằng cẩu kết hợp thủ công 2 Cột
6 Tháo hạ cột LT14 bằng cẩu kết hợp thủ công 1 Cột
7 Chụp cột đơn 2,5m (80kg) 1 Bộ
8 Xà đỡ CDLĐ (80kg) 1 Bộ
9 Xà đơn bằng (45kg) 9 Bộ
10 Xà đơn lệch (45kg) 1 Bộ
11 Xà kép lệch 3 tầng (110kg) 7 Bộ
12 Xà kép lệch 2 tầng (100kg) 6 Bộ
13 Xà kép lệch (75kg) 2 Bộ
14 Xà kép bằng (75kg) 19 Bộ
15 Xà chuyển hướng (75kg) 9 Bộ
16 Sứ VHD 10kV (cả ty) 271 quả
17 Hạ dây AC50mm2 qua khu vực đông dân cư : 2,937 km
18 Hạ dây AC50mm2 dưới ruộng sâu 0,54 km
19 Hạ dây AC70mm2 qua khu vực đông dân cư : 3,36 km
20 Hạ dây AC95mm2 qua khu đông dân cư 0,426 km
21 Hạ dây AC95mm2 dưới ruộng sâu 0,924 km
R MUA SẮM VẬT LIỆU- CÁP NGẦM 22KV
1 Xà dẫn hướng 3 sứ + CSV 2 cột dọc tuyến ( 190 ) 1 Bộ
2 Xà đỡ đầu cáp + biến áp 1 pha ( 190 ) 1 Bộ
3 Ghế thao tác 2 Bộ
4 Thang trèo 3,5m 2 Bộ
5 Sứ đứng gốm 22kV cả ty 8 Quả
6 Dây AC 120/19 XLPE2.5/HDPE 48 m
7 Xà đỡ tay dao + cần dật 3.8m 1 Bộ
8 Xà đỡ tay dao + cần dật 6.8m 1 Bộ
9 Đầu cốt AM120 30 cái
10 Kẹp cáp nhôm - nhôm dùng cho dây bọc 3 bu lông 95 -120 19 cái
11 Hộp nối cáp ngầm 22kV-3x300mm2 1 Hộp
12 Xà dẫn hướng 1sứ 1 Bộ
13 Xà dẫn hướng 3 sứ 2 cột dọc tuyến (190) cách ngọn 1,5m) 2 Bộ
14 Xà dẫn hướng 1 sứ (2 cột) - XHD1S2C 1 Bộ
15 Xà dẫn hướng 2 sứ (2 cột) - XHD2S2C 1 Bộ
16 Xà đỡ CDPT + đầu cáp + CSV 1 Bộ
17 Xà đỡ đầu cáp + CSV 2 cột dọc tuyến cách ngọn 5m (190) 1 Bộ
18 Xà đỡ CDPT 2 cột dọc tuyến cách ngọn 3m (190) 2 Bộ
19 Xà đỡ tay dao + cần giật 7.2m 2 Bộ
20 Giá đỡ cáp lên cột LT16m 5 Bộ
21 Cáp ngầm Al/XLPE/PVC/DSTA/PVC-W 12,7/22(24)kV 3x300sqmm 398 m
22 Cáp ngầm 22kV Al/XLPE/PVC/DSTA/PVC-W- 3x95mm2 368 m
23 Đầu cáp ngoài trời co nguội 22kV 3x300 3 Bộ
24 Đầu cáp ngoài trời 3x95mm2 - 24kV 2 Bộ
25 Đầu cáp Tplug co nguội 22kV 3x300 (Kèm thiết bị) 1 bộ
26 Dây AC 70/11 XLPE 2.5/HDPE 39 m
27 Đầu cốt AM70 21 cái
28 Sứ đứng Polimer 22kV (cả ty) 19 Quả
29 Ống thép f168.3 dày 5.56 15 m
30 Dây M35/PVC 42 m
31 Đầu cốt M35 12 Cái
32 Tiếp địa CSV 1 bộ
33 Viên báo hiệu tuyến cáp 39 viên
S THI CÔNG - CÁP NGẦM 22kV
1 Xà dẫn hướng 3 sứ + CSV 2 cột dọc tuyến ( 190 ) 1 Bộ
2 Xà đỡ đầu cáp + biến áp 1 pha ( 190 ) 1 Bộ
3 Ghế thao tác 2 Bộ
4 Thang trèo 3,5m 2 Bộ
5 Sứ đứng gốm 22kV cả ty 8 quả
6 Dây AC 120/19 XLPE2.5/HDPE 0,048 km
7 Xà đỡ tay dao + cần dật 3.8m 1 Bộ
8 Xà đỡ tay dao + cần dật 6.8m 1 Bộ
9 Đầu cốt AM120 3 10 cái
10 Kẹp cáp nhôm - nhôm dùng cho dây bọc 3 bu lông 95 -120 19 cái
11 Hộp nối cáp ngầm 22kV-3x300mm2 1 Bộ
12 Xà dẫn hướng 1sứ 1 Bộ
13 Xà dẫn hướng 3 sứ 2 cột dọc tuyến (190) cách ngọn 1,5m) 2 Bộ
14 Xà dẫn hướng 1 sứ (2 cột) - XHD1S2C 1 Bộ
15 Xà dẫn hướng 2 sứ (2 cột) - XHD2S2C 1 Bộ
16 Xà đỡ CDPT + đầu cáp + CSV 1 Bộ
17 Xà đỡ đầu cáp + CSV 2 cột dọc tuyến cách ngọn 5m (190) 1 Bộ
18 Xà đỡ CDPT 2 cột dọc tuyến cách ngọn 3m (190) 2 Bộ
19 Xà đỡ tay dao + cần giật 7.2m 2 Bộ
20 Giá đỡ cáp lên cột LT16m 5 Bộ
21 Lắp đặt Cáp ngầm Al/XLPE/PVC/DSTA/PVC-W 12,7/22(24)kV 3x300sqmm 0,24 100m
22 Lắp đặt Cáp ngầm Al/XLPE/PVC/DSTA/PVC-W 12,7/22(24)kV 3x300sqmm đi trong ống nhựa 3,7 100m
23 Lắp đặt Cáp ngầm 22kV Al/XLPE/PVC/DSTA/PVC-W- 3x95mm2 trong ống bảo vệ 0,24 100m
24 Lắp đặt Cáp ngầm 22kV Al/XLPE/PVC/DSTA/PVC-W- 3x95mm2 3,4 100m
25 Đầu cáp ngoài trời co nguội 22kV 3x300 3 Bộ
26 Đầu cáp ngoài trời 3x95mm2 - 24kV 2 Bộ
27 Đầu cáp Tplug co nguội 22kV 3x300 (Kèm thiết bị) 1 Bộ
28 Dây AC 70/11 XLPE 2.5/HDPE 0,039 km
29 Đầu cốt AM70 2,1 10 cái
30 Sứ đứng Polimer 22kV (cả ty) 19 quả
31 Ống thép f168.3 dày 5.56 0,15 100m
32 Hào 1 cáp 22kV đi dưới đan rãnh, bó vỉa 663 m
33 Hào 1 cáp 22kV đi dưới vỉa hè gạch Block 20 m
34 Hào cáp trung hạ thế đi dưới vỉa hè gạch Block 21 m
35 Hào cáp hỗn hợp trung hạ áp đi dưới đan rãnh bó vỉa 6 m
36 Dây M35/PVC 4,2 10m
37 Đầu cốt M35 1,2 10 cái
38 Tiếp địa CSV 1 bộ
39 Lắp giá đỡ cầu dao phụ tải (50kg) 1 bộ
T MUA SẮM VẬT LIỆU-TRẠM BIẾN ÁP
1 Cáp Cu/XLPE/PVC-12,7/22(24)kV 1x50sqmm 21 m
2 Đầu cáp Elbow co nguội 22kV 1x50 (kèm thiết bị) 2 bộ
3 Cáp Cu/XLPE/PVC 1x150 21 m
4 Đầu cốt M150 14 đầu
5 Hệ thống tiếp địa TBA trụ 1 HT
6 Biển tên trạm 5 Cái
7 Biển báo nguy hiểm 12 Cái
8 Biển báo tay dao 4 Cái
9 Xà dẫn hướng 3 sứ 1 bộ
10 Xà hình Pi ( tim cột 2.6-190) 1 bộ
11 Xà chuỗi néo đón dây đầu trạm 2 Bộ
12 Xà kép lệch đỡ dây đầu trạm 6 Bộ
13 Xà đỡ sứ lèo - tầng 2 4 Bộ
14 Xà đỡ cầu chì tự rơi + chống sét van 4 Bộ
15 Xà đỡ sứ lèo tầng 4 4 Bộ
16 Giá đỡ máy biến áp + ghế thao tác 4 Bộ
17 Thang trèo 3m 4 Bộ
18 Sứ đứng Polimer 22kV (cả ty) 69 Quả
19 dây buộc đầu sứ đôi composite định hình 70-95mm2 27 Cái
20 Sứ đứng gốm 22kV cả ty 16 Quả
21 Cầu chì tự rơi 22kV (bộ 3 pha) - Polymer 4 Bộ
22 Dây chì các loại 15 cái
23 Cột BTLT PC.I - 14 - 190 - 13 3 Cột
24 Cột BLTL PC-I-12-190-9 4 Cột
25 Cột BTLT PC.I - 16 - 190 - 13 1 Cột
26 Kẹp quai nhôm - đồng 35-120 12 cái
27 Kẹp hotline 35-120 12 cái
28 Dây Cu/XLPE-2,5/PVC - 1x50 84 m
29 Đầu cốt M50 48 cái
30 Cáp Cu/XLPE/PVC 1x150 70 m
31 Đầu cốt M150 28 đầu
32 Dây M35/PVC 30 m
33 Đầu cốt M35 6 Cái
34 Giá đỡ cáp hạ thế 4 bộ
35 HT tiếp địa trạm treo 4 HT
36 Sứ chuỗi néo Polimer và phụ kiện néo chuỗi dây bọc 70mm2 3 chuỗi
37 Dây AC 70/11 XLPE 2.5/HDPE 45 m
38 Áp tô mát - MCCB 3 cực loại 800A 1 cái
39 TI800/5A 6 Quả
U THI CÔNG TRẠM BIẾN ÁP 22kV
1 Cáp Cu/XLPE/PVC-12,7/22(24)kV 1x50sqmm 21 m
2 Đầu cáp Elbow co nguội 22kV 1x50 (kèm thiết bị) 2 Bộ
3 Cáp Cu/XLPE/PVC 1x150 21 m
4 Đầu cốt M150 1,4 10 đầu
5 Hệ thống tiếp địa TBA trụ 1 HT
6 Lắp biển báo 21 Bộ
7 Xà dẫn hướng 3 sứ 1 bộ
8 Xà hình Pi ( tim cột 2.6-190) 1 bộ
9 Xà chuỗi néo đón dây đầu trạm 2 Bộ
10 Xà kép lệch đỡ dây đầu trạm 6 Bộ
11 Xà đỡ sứ lèo - tầng 2 4 Bộ
12 Xà đỡ cầu chì tự rơi + chống sét van 4 Bộ
13 Xà đỡ sứ lèo tầng 4 4 Bộ
14 Giá đỡ máy biến áp + ghế thao tác 4 Bộ
15 Thang trèo 3m 4 Bộ
16 Sứ đứng Polimer 22kV (cả ty) 69 Quả
17 Sứ đứng gốm 22kV cả ty 16 Quả
18 Cầu chì tự rơi 22kV (bộ 3 pha) - Polymer 4 Bộ
19 Cột BTLT PC.I - 14 - 190 - 13 3 Cột
20 Cột BLTL PC-I-12-190-9 4 Cột
21 Cột BTLT PC.I - 16 - 190 - 13 1 Cột
22 Nối mặt bích 4 Mối
23 Kẹp quai nhôm - đồng 35-120 12 cái
24 Kẹp hotline 35-120 12 cái
25 Dây Cu/XLPE-2,5/PVC - 1x50 84 m
26 Đầu cốt M50 4,8 10 cái
27 Cáp Cu/XLPE/PVC 1x150 70 m
28 Đầu cốt M150 2,8 10 cái
29 Dây M35/PVC 30 m
30 Đầu cốt M35 0,6 10 cái
31 Giá đỡ cáp hạ thế 4 bộ
32 HT tiếp địa trạm treo 4 HT
33 Sứ chuỗi néo Polimer và phụ kiện néo chuỗi dây bọc 70mm2 3 chuỗi
34 Dây AC 70/11 XLPE 2.5/HDPE 0,45 100m
35 Áp tô mát - MCCB 3 cực loại 800A 1 cái
36 TI800/5A 2 bộ
37 Móng TBA kiểu trụ 1 Móng
38 Móng MT7 (đào đất bằng máy) 3 Móng
39 Móng MT6 (đào đất bằng máy) 4 Móng
40 Móng MT8 (đào đất bằng máy) 1 Móng
41 Thu hồi Máy biến áp 560kVA - 10/0,4kV 1 Cái
42 Thu hồi Chống sét van 10kV 5 Bộ
43 Thu hồi Cầu trì tự rơi 10kV 2 Bộ
44 Thu hồi Cầu dao cách ly 10kV 1 Bộ
45 Thu hồi Xà hình P (45kg) 2 Bộ
46 Thu hồi Xà đỡ cầu dao cách ly (45kg) 1 Bộ
47 Thu hồi Xà đỡ sứ lèo (20kg) 2 Bộ
48 Thu hồi Xà đỡ Cầu trì tự rơi (25kg) 2 Bộ
49 Thu hồi Xà đỡ sứ lèo +CSV (35kg) 2 Bộ
50 Thu hồi Giá đỡ máy biến áp + ghế thao tác (120kg) 2 Bộ
51 Thu hồi Giá đỡ tay dao, cần dật (25kg) 1 Bộ
52 Thu hồi Thang trèo (20kg) 2 Bộ
53 Thu hồi Sứ VHD 22kV(CẢ ty) 29 Quả
54 Thu hồi Dây AC50 0,06 km
55 Thu hồi Cột BTLT12 2 Cột
56 Thu hồi Máy biến áp 400kVA-10/0.4kV 1 máy
57 Thu hồi TI600/5A 6 Cái
58 Thu hồi Áp tô mát - MCCB 3 cực loại 600A 1 Cái
V MUA SẮM VẬT LIỆU-CÁP NGẦM 0.4KV
1 Cáp ngầm hạ thế Cu/XLPE/PVC/DSTA/PVC 3x120+1x95-1kV 51,5 M
2 Đầu cáp hạ thế cho cáp Cu/XLPE/PVC/DSTA/PVC-3x120+1x95mm2 4 Cái
3 Gông đỡ cáp lên cột 8m cột đúp 1 Bộ
4 Ống thép D108 dày 3mm 14 m
5 Ống nhựa HDPE D130/100 10 m
W THI CÔNG CÁP NGẦM 0.4KV
1 Lắp đặt Cáp ngầm hạ thế Cu/XLPE/PVC/DSTA/PVC 3x120+1x95-1kV đi lên cột 0,22 100m
2 Lắp đặt Cáp ngầm hạ thế Cu/XLPE/PVC/DSTA/PVC 3x120+1x95-1kV đi trong ống nhựa 0,295 100m
3 Đầu cáp hạ thế cho cáp Cu/XLPE/PVC/DSTA/PVC-3x120+1x95mm2 4 Cái
4 Gông đỡ cáp lên cột 8m cột đúp 1 Bộ
5 Lắp ống thép D108 0,14 100m
6 Lắp ống nhựa bảo vệ cáp HDPE 80/100 0,1 100m
7 Hào 2 cáp đi dưới đường nhựa dày 10cm 12 Mét
X MUA SẮM VẬT LIỆU - PHẦN ĐƯỜNG DÂY 0.4KV
1 Cột BTLT PC.I-8-160-3.5 17 cột
2 Kẹp hãm + Móc giữ (4x95) 127 Cái
3 Kẹp treo + Móc giữ (4x95) 16 Cái
4 Tấm ốp F20 143 Cái
5 Khóa đai + Đai thép không rỉ 286 Cái
6 Chụp đầu cáp 4x95 8 Cái
7 Ghíp A95 60 Cái
8 Hộp nhựa bọc ghíp 60 Cái
9 Đầu cốt AM95 40 Cái
10 Tiếp địa lặp lại 4 Bộ
11 Cáp vặn xoắn LV - ABC A4x95mm2 1.408 M
12 Xà kép lệch hạ thế 2 bộ
13 Giá cuộn cáp 1 bộ
14 Gông kẹp cáp 1 bộ
15 Ghíp IPC120/35 160 Cái
16 Khóa đai + Đai thép không rỉ 10 Cái
Y THI CÔNG - ĐƯỜNG DÂY 0.4KV
1 Cột BTLT PC.I-8-160-3.5 17 cột
2 Đầu cốt AM95 4 10Cái
3 Tiếp địa lặp lại 4 Bộ
4 Cáp vặn xoắn LV - ABC A4x95mm2 1,38 km
5 Xà kép lệch hạ thế 2 bộ
6 Giá cuộn cáp 1 bộ
7 Gông kẹp cáp 1 bộ
8 Dựng lại cột LT8m bị nghiêng 1 cột
9 Tháo hạ, kéo lại cáp vặn xoắn LV - ABC A4x95mm2 0,815 km
10 Tháo hạ cáp quang thông tin ADSS/24F 0,2 km
11 Kéo lại cáp quang thông tin ADSS/24F 0,2 km
12 Đấu nối hộp công tơ vào đường trục Hộp H4, H3 23 Hộp
13 Đấu nối hộp công tơ vào đường trục Hộp H2 5 Hộp
14 Đấu nối hộp công tơ vào đường trục Hộp H1 12 Hộp
15 Đấu nối hộp công tơ vào đường trục Hộp 3 pha 14 Hộp
16 Tháo lắp, đấu nối hộp công tơ vào đường trục Hộp H4, H3 2 Hộp
17 Tháo lắp, đấu nối hộp công tơ vào đường trục Hộp H2 2 Hộp
18 Tháo lắp, đấu nối hộp công tơ vào đường trục Hộp 3 pha 1 Hộp
19 Kéo dây qua vị trí bẻ góc Cáp vặn xoắn LV - ABC A4x95mm2 11 Vị trí
20 Kéo dây vượt đường giao thông L > 10m Cáp vặn xoắn LV - ABC A4x95mm2 2 Vị trí
21 Kéo dây vượt đường giao thông 5 11 Vị trí
22 Móng M2T4 (đào đất bằng thủ công) 2 Móng
23 Móng M2T4 (đào đất bằng máy) 2 Móng
24 Móng MT4 (đào đất bằng thủ công) 4 Móng
25 Móng MT4 (đào đất bằng máy) 5 Móng
26 Gia cố móng 1 vị trí
27 Hạ cột LT6 1 cột
28 Hạ cột H7 2 cột
29 Hạ cột LT8 5 cột
Z PHẦN THÍ NGHIỆM HIỆU CHỈNH TÍN HIỆU HỆ THỐNG SCADA
AA SCADA TẠI TRẠM 110kV
1 Xây dựng cơ sở dữ liệu trên RTU/GATEWAY, DSC/SAS đối với ngăn lộ có cấp điện áp 2 ngăn
AB TẠI B2
1 Cấu hình và cài đặt CSDL cho hệ thống máy tính chủ 2 ngăn
AC Kiểm tra và hiệu chỉnh tín hiệu POINT - TO - POINT tại trạm 110kV Tiên Lãng
1 Kiểm tra và hiệu chỉnh các tín hiệu Analog Input 1 TH
2 Kiểm tra và hiệu chỉnh các tín hiệu Analog Input 9 TH
3 Kiểm tra và hiệu chỉnh các tín hiệu Single Input 1 TH
4 Kiểm tra và hiệu chỉnh các tín hiệu Single Input 26 TH
5 Kiểm tra và hiệu chỉnh các tín hiệu Double Input 1 TH
6 Kiểm tra và hiệu chỉnh các tín hiệu Double Input 3 TH
7 Kiểm tra và hiệu chỉnh các tín hiệu Single Output 1 TH
8 Kiểm tra và hiệu chỉnh các tín hiệu Double Output 1 TH
AD Kiểm tra End - to -End tại B2
1 Kiểm tra và hiệu chỉnh các tín hiệu Analog Input 1 TH
2 Kiểm tra và hiệu chỉnh các tín hiệu Analog Input 9 TH
3 Kiểm tra và hiệu chỉnh các tín hiệu Single Input 1 TH
4 Kiểm tra và hiệu chỉnh các tín hiệu Single Input 26 TH
5 Kiểm tra và hiệu chỉnh các tín hiệu Double Input 1 TH
6 Kiểm tra và hiệu chỉnh các tín hiệu Double Input 3 TH
7 Kiểm tra và hiệu chỉnh các tín hiệu Single Output 1 TH
8 Kiểm tra và hiệu chỉnh các tín hiệu Double Output 1 TH
AE SCADA PHẦN ĐƯỜNG CÁP NGẦM 22KV
AF TẠI B2
1 Cấu hình và cài đặt CSDL cho hệ thống máy tính chủ 1 ngăn
AG Kiểm tra End - to -End tại B2
1 Kiểm tra và hiệu chỉnh các tín hiệu Analog Input 1 TH
2 Kiểm tra và hiệu chỉnh các tín hiệu Analog Input 17 TH
3 Kiểm tra và hiệu chỉnh các tín hiệu Single Input 1 TH
4 Kiểm tra và hiệu chỉnh các tín hiệu Single Input 14 TH
5 Kiểm tra và hiệu chỉnh các tín hiệu Double Input 1 TH
6 Kiểm tra và hiệu chỉnh các tín hiệu Double Output 1 TH
7 Kiểm tra và hiệu chỉnh các tín hiệu Double Output 1 TH
AH THÍ NGHIỆM VẬT LIỆU Phần đường dây 0.4kV
1 Tiếp địa lặp lại 4 bộ
AI THÍ NGHIỆM VẬT LIỆU - TBA 22KV
1 Thí nghiệm Sứ đứng polymer 22kV, 600mm 69 Quả
2 Thí nghiệm Sứ đứng gốm 22kV, 550mm 25 Quả
3 Thí nghiệm Sứ chuỗi néo Polimer 22kV và phụ kiện 3 chuỗi
4 Thí nghiệm Cầu chì tự rơi 22kV 4 Bộ
5 Thí nghiệm HT tiếp địa trạm 5 HT
6 Thí nghiệm Áp tô mát - MCCB 3 cực loại 800A 1 cái
AJ PHẦN THÍ NGHIỆM HIỆU CHỈNH VẬT TƯ PHẦN ĐDK 10KV CẢI TẠO LÊN 22KV
1 Sứ đứng Polimer 22kV (cả ty) 273 quả
2 Sứ chuỗi néo Polimer 22kV và phụ kiện 173 chuỗi
3 Tiếp địa cột 43 bộ
AK THÍ NGHIỆM HIỆU CHỈNH VẬT TƯ CÁP NGẦM
1 Thí nghiệm Sứ đứng gốm 22kV cả ty 8 quả
2 Thí nghiệm Sứ đứng Polimer 22kV cả ty 19 chuỗi
3 Thí nghiệm Cáp ngầm 4 sợi
4 Thí nghiệm Tiếp địa CSV 1 bộ
AL Thí nghiệm mẫu tại ETC1 theo VB 5539/EVNNPC-KT
AM Thí nghiệm mẫu dây
1 Dây AC 70/11 XLPE2.5/HDPE 1 mẫu
2 Dây AC 120/19 XLPE2.5/HDPE 3 mẫu
3 Cáp ngầm 22kV Al/XLPE/PVC/DSTA/PVC-W- 3x300mm2 1 mẫu
4 Cáp ngầm 22kV Al/XLPE/PVC/DSTA/PVC-W- 3x95mm2 1 mẫu
5 Cáp vặn xoắn LV - ABC A4x95mm2 1 m
AN Chi phí mua dây để phục vụ thí nghiệm
1 Chi phí mẫu dây AC 70/11 XLPE2.5/HDPE 6 m
2 Chi phí mẫu dây AC 120/19 XLPE2.5/HDPE 18 m
3 Cáp ngầm 22kV Al/XLPE/PVC/DSTA/PVC-W- 3x300mm2 6 m
4 Cáp ngầm 22kV Al/XLPE/PVC/DSTA/PVC-W- 3x95mm2 6 m
5 Cáp vặn xoắn LV - ABC A4x95mm2 6 m
AO Thí nghiệm mẫu cách điện
1 Sứ đỡ thanh cái (VHD 35kV, đường rò 720mm) 1 mẫu
2 Sứ đứng gốm 22kV cả ty 1 mẫu
3 Sứ đứng Polimer 22kV 6 mẫu
4 Chuỗi néo đơn Polimer 22kV 4 mẫu
AP Chi phí mua cách điện
1 Sứ đỡ thanh cái (VHD 35kV, đường rò 720mm) 1 quả
2 Sứ đứng gốm 22kV cả ty 1 quả
3 Sứ đứng Polimer 22kV 1 quả
4 Chuỗi néo đơn Polimer 22kV 1 chuỗi
AQ Hoàn trả
1 Đền bù hoa màu (lúa) 1.262 m2
2 Hoàn trả BTXM dày 15cm 25,6 m2
3 Hoàn trả đan rãnh 669 m
4 Hoàn trả bó vỉa 669 m
5 Hoàn trả đường BT Asphalt dày 10cm 8,4 m2
6 Hoàn trả hè lát gạch block ( tận dụng 80% ) 49,5 m2
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->