Gói thầu: Gói thầu 1: Cung cấp VTTB và xây lắp
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20210461842-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 24/05/2021 10:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Công ty TNHH Một thành viên Điện lực Hải Phòng |
| Tên gói thầu | Gói thầu 1: Cung cấp VTTB và xây lắp |
| Số hiệu KHLCNT | 20210461787 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | KHCB |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 80 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2021-05-13 11:07:00 đến ngày 2021-05-24 10:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 9,333,484,835 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 120,000,000 VNĐ ((Một trăm hai mươi triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | MUA SẮM THIẾT BỊ - TBA 110KV | |||
| 1 | Cung cấp Biến điện áp 1 pha 24kV trong nhà (22/Ö3/0,11/Ö3/0,11/Ö3), cấp chính xác 0,5 | 3 | bộ | |
| B | LẮP ĐẶT THIẾT BỊ PHẦN TBA 110KV | |||
| 1 | Lắp đặt Biến điện áp 1 pha 24kV trong nhà (22/Ö3/0,11/Ö3/0,11/Ö3), cấp chính xác 0,5 | 1 | bộ | |
| 2 | Tháo, lắp CSV 10kV | 1 | bộ | |
| 3 | Tháo, lắp CSV 22kV | 1 | bộ | |
| 4 | Thu hồi Biến điện áp 1 pha 10kV | 1 | bộ | |
| C | THÍ NGHIỆM HIỆU CHỈNH THIẾT BỊ PHẦN TBA 110KV | |||
| 1 | Chuyển nấc MBA 25MVA - 110/35/22(10)kV | 1 | Máy | |
| 2 | Chuyển nấc MBA 100kVA - 10(22)/0,4kV | 1 | Máy | |
| 3 | Chống sét van 24kV (1 bộ/3 quả) | 1 | Bộ 1 pha | |
| 4 | Chống sét van 24kV (1 bộ/3 quả) | 2 | Bộ 1 pha | |
| 5 | Cáp Cu/XLPE/PVC - 1x400mm2 - 22kV | 6 | Sợi | |
| D | Thí nghiệm Tủ xuất tuyến 22kV | |||
| 1 | Máy cắt SF6 -22kV | 1 | bộ | |
| 2 | Rơle kỹ thuật số | 1 | bộ | |
| E | Thí nghiệm Tủ đo lường 22kV | |||
| 1 | Thanh cái 22kV | 1 | cái | |
| 2 | Rơle kỹ thuật số | 1 | bộ | |
| 3 | Mạch đo lường | 1 | HT | |
| 4 | Mạch điều khiển | 1 | HT | |
| 5 | Mạch bảo vệ | 1 | HT | |
| 6 | Mạch liên động | 1 | HT | |
| 7 | Mạch tín hiệu | 1 | HT | |
| 8 | Kiểm định Biến điện áp 1 pha 24kV trong nhà (22/Ö3/0,11/Ö3/0,11/Ö3), cấp chính xác 0,5 | 3 | 1 máy | |
| F | MUA SẮM THIẾT BỊ - CÁP NGẦM 22KV | |||
| 1 | Cung cấp Cầu dao phụ tải 3 pha 22kV 630A ngoài trời | 4 | Bộ | |
| 2 | Cung cấp Cầu dao phụ tải đóng cắt từ xa 24kV - 630A (trọn bộ bao gồm: Máy biến điện áp 1 pha - 24kV ngoài trời kiểu ngâm dầu ( (24/3/0,22/3/), cấp chính xác 1, dung lượng 500VA, giá đỡ, tủ điều khiển, phụ kiện, ...) | 1 | Bộ | |
| 3 | Cung cấp Chống sét van (chưa gồm đếm sét) 22kV | 4 | Bộ | |
| 4 | Cung cấp Cảnh báo sự cố đường cáp | 3 | Bộ | |
| G | LẮP ĐẶT THIẾT BỊ PHẦN CÁP NGẦM | |||
| 1 | Lắp đặt Cầu dao phụ tải 3 pha 22kV 630A ngoài trời | 4 | Bộ | |
| 2 | Lắp đặt Cầu dao phụ tải đóng cắt từ xa 24kV - 630A (trọn bộ bao gồm: Máy biến điện áp 1 pha - 24kV ngoài trời kiểu ngâm dầu ( (24/3/0,22/3/), cấp chính xác 1, dung lượng 500VA, giá đỡ, tủ điều khiển, phụ kiện, ...) | 1 | Bộ | |
| 3 | Lắp đặt Máy biến điện áp 1 pha - 24kV ngoài trời kiểu ngâm dầu ( (24/3/0,22/3/), cấp chính xác 1, dung lượng 500VA. | 1 | Bộ | |
| 4 | Lắp tủ điều khiển | 1 | tủ | |
| 5 | Lắp đặt Chống sét van (chưa gồm đếm sét) 22kV | 4 | Bộ | |
| H | THÍ NGHIỆM HIỆU CHỈNH THIẾT BỊ CÁP NGẦM | |||
| 1 | Thí nghiệm Cầu dao phụ tải 3 pha 22kV 630A ngoài trời | 4 | bộ | |
| 2 | Thí nghiệm Cầu dao phụ tải đóng cắt từ xa 24kV - 630A (trọn bộ bao gồm: Máy biến điện áp 1 pha - 24kV ngoài trời kiểu ngâm dầu ( (24/3/0,22/3/), cấp chính xác 1, dung lượng 500VA, giá đỡ, tủ điều khiển, phụ kiện, ...) | 1 | bộ | |
| 3 | Thí nghiệm Chống sét van (chưa gồm đếm sét) 22kV | 4 | bộ (1pha) | |
| 4 | Thí nghiệm Chống sét van (chưa gồm đếm sét) 22kV | 8 | bộ (1pha) | |
| 5 | Kiểm định Máy biến điện áp 1 pha - 24kV ngoài trời kiểu ngâm dầu ( (24/3/0,22/3/), cấp chính xác 1, dung lượng 500VA. | 1 | 1 máy | |
| I | MUA SẮM THIẾT BỊ - TBA 22KV | |||
| 1 | Cung cấp Máy biến áp 3 pha 22/0,4kV - 400kVA kiểu kín, kết nối kiểu Plugin Bushing . | 1 | máy | |
| 2 | Cung cấp Trụ đỡ MBA kiêm tủ điện trung, hạ thế - 600A, 2 lộ ra | 1 | Trọn bộ | |
| 3 | Cung cấp Máy biến áp 400kVA - 22/0,4kV | 2 | máy | |
| 4 | Cung cấp Tủ hạ thế 600A ( AB tổng 600A, 02 AB nhánh 320A,06 TI600/5A ; ampemet, volmet, CSV hạ thế, đèn báo pha…) | 2 | Tủ | |
| 5 | Cung cấp Chống sét van 22kV | 6 | Bộ | |
| 6 | Cung cấp Máy biến áp 560kVA - 22/0,4kV | 2 | máy | |
| J | LẮP ĐẶT THIẾT BỊ PHẦN TBA | |||
| 1 | Lắp đặt Máy biến áp 3 pha 22/0,4kV - 400kVA kiểu kín, kết nối kiểu Plugin Bushing . | 1 | máy | |
| 2 | Lắp đặt Trụ đỡ MBA kiêm tủ điện trung, hạ thế - 600A, 2 lộ ra | 1 | Bộ | |
| 3 | Lắp đặt Máy biến áp 400kVA - 22/0,4kV | 2 | máy | |
| 4 | Lắp đặt Tủ hạ thế 600A ( AB tổng 600A, 02 AB nhánh 320A,06 TI600/5A ; ampemet, volmet, CSV hạ thế, đèn báo pha…) | 2 | Tủ | |
| 5 | Lắp đặt Chống sét van 22kV | 6 | Bộ | |
| 6 | Lắp đặt Máy biến áp 560kVA - 22/0,4kV | 2 | máy | |
| 7 | Lắp đặt Máy biến áp 400kVA - 10(22)/0,4kV - Tận dụng | 1 | Máy | |
| K | THÍ NGHIỆM HIỆU CHỈNH THIẾT BỊ TBA | |||
| 1 | Thí nghiệm MBA biến áp U22-35kV 3 pha | 5 | máy | |
| 2 | Thí nghiệm tính chất hóa học mẫu dầu cách điện | 5 | Mẫu | |
| 3 | Thí nghiệm điện áp xuyên thủng | 5 | Mẫu | |
| 4 | Thí nghiệm MBA biến áp U22-35kV 3 pha | 3 | máy | |
| L | Thí nghiệm Tủ điện hạ thế, tủ RMU | |||
| 1 | Thí nghiệm aptomat 3 pha - 600A | 3 | cái | |
| 2 | Thí nghiệm aptomat 3 pha 250A | 6 | cái | |
| 3 | Thí nghiệm hệ thống Thanh cái (hạ thế) | 3 | HT | |
| 4 | Thí nghiệm chống sét van hạ thế | 3 | bộ | |
| 5 | Thí nghiệm chống sét van hạ thế (mẫu 2) | 6 | bộ | |
| 6 | Thí nghiệm Vonmet | 3 | cái | |
| 7 | Thí nghiệm Ampemet | 9 | cái | |
| 8 | Thí nghiệm hệ thống Thanh cái | 1 | HT | |
| 9 | Thí nghiệm cầu dao phụ tải | 3 | bộ | |
| 10 | Thí nghiệm chống sét van 24kV | 6 | bộ | |
| 11 | Thí nghiệm chống sét van 24kV (mẫu 2) | 12 | bộ | |
| 12 | Kiểm định TI hạ thế | 6 | máy | |
| M | MUA SẮM VẬT LIỆU - PHẦN TBA 110KV | |||
| 1 | Dây cáp mạng CAT6 (kèm giắc) | 50 | M | |
| 2 | Sứ đỡ thanh cái (VHD 35kV, đường rò 720mm) | 9 | bộ | |
| N | THI CÔNG -TBA 110KV | |||
| 1 | Tháo, lắp đầu cáp Cu 1x400mm2 - 22kV | 6 | Đầu | |
| 2 | Tháo, lắp thanh cái 22kV - Cu - L100x10mm (dài 2,2m x3 thanh) | 0,66 | 10m | |
| 3 | Lắp đầu cáp AL 3x300mm2 - 22kV | 1 | bộ | |
| 4 | Sứ đỡ thanh cái (VHD 35kV, đường rò 720mm) | 9 | sứ | |
| 5 | Thu hồi Sứ đỡ thanh cái (VHD 10kV) | 9 | sứ | |
| O | MUA SẮM VẬT LIỆU - PHẦN ĐDK 10KV CẢI TẠO LÊN 22KV | |||
| 1 | Cột BTLT PC-I-12-190-10 | 2 | cột | |
| 2 | Cột BTLT PC.I - 14 - 190 - 13 | 35 | cột | |
| 3 | Cột BTLT PC.I - 16 - 190 - 13 | 10 | cột | |
| 4 | Cột BTLT PC.I - 18 - 230 - 15 | 6 | cột | |
| 5 | Dây néo cho cột 2LT16 | 1 | bộ | |
| 6 | Dây néo cho cột 2LT18 | 2 | bộ | |
| 7 | Cổ dề bắt dây néo | 3 | bộ | |
| 8 | Chụp cột đơn 3m (190) | 1 | bộ | |
| 9 | Xà đơn bằng (190, dây trần) (33.09kg) | 2 | Bộ | |
| 10 | Xà kép bằng (190, dây trần) (90.72kg) | 1 | Bộ | |
| 11 | Xà kép bằng 2 cột vuông tuyến (190, dây trần)(90.57kg) | 2 | Bộ | |
| 12 | Xà kép bằng 2 cột dọc tuyến sứ chuỗi (190, dây trần)(93.78kg) | 2 | Bộ | |
| 13 | Xà chuyển hướng 2 cột dọc tuyến (190, dây trần)(90.17kg) | 2 | Bộ | |
| 14 | Xà hình P (tim cột 2,6m - 190) | 1 | bộ | |
| 15 | Xà đơn bằng (190) | 1 | Bộ | |
| 16 | Xà kép lệch 1 pha sứ chuỗi (190) | 1 | Bộ | |
| 17 | Xà kép lệch 2 tầng sứ chuỗi (190) | 1 | Bộ | |
| 18 | Xà kép lệch 2 tầng (190) | 16 | Bộ | |
| 19 | Xà kép lệch 2 tầng 2 cột dọc tuyến sứ chuỗi (190)(130.94kg) | 1 | Bộ | |
| 20 | Xà kép lệch 2 tầng 2 cột vuông tuyến sứ chuỗi (190)(126.01kg) | 1 | Bộ | |
| 21 | Xà kép lệch 2 cột vuông tuyến sứ chuỗi (190) 4,0m(92.47kg) | 2 | Bộ | |
| 22 | Xà kép bằng (190) | 16 | Bộ | |
| 23 | Xà kép bằng 2 cột vuông tuyến (190) | 2 | Bộ | |
| 24 | Xà kép bằng 2 cột dọc tuyến (190) | 1 | Bộ | |
| 25 | Xà kép bằng 2 cột vuông tuyến sứ chuỗi (190) | 8 | Bộ | |
| 26 | Xà kép bằng 2 cột dọc tuyến sứ chuỗi (190) | 1 | Bộ | |
| 27 | Xà chuyển hướng 2 cột dọc tuyến (190) | 1 | Bộ | |
| 28 | Xà chuyển hướng 2 cột dọc tuyến sứ chuỗi (190) | 4 | Bộ | |
| 29 | Xà chuyển hướng 2 cột vuông tuyến sứ chuỗi (190) | 1 | Bộ | |
| 30 | Xà dẫn hướng 3 sứ 2 cột dọc tuyến cách ngọn 2m (190) | 1 | Bộ | |
| 31 | Xà dẫn hướng 1 sứ 2 cột vuông tuyến cách ngọn 2m (190) | 1 | Bộ | |
| 32 | Xà kép lệch 3 tầng 2 cột vuông tuyến sứ chuỗi | 1 | Bộ | |
| 33 | Xà kép lệch 3 tầng 2 cột dọc tuyến sứ chuỗi | 1 | Bộ | |
| 34 | Xà kép bằng 2 cột dọc tuyến sứ chuỗi | 2 | Bộ | |
| 35 | Xà chuyển hướng 2 cột vuông tuyến sứ chuỗi | 2 | Bộ | |
| 36 | Sứ đứng Polimer 22kV (cả ty) | 273 | quả | |
| 37 | Sứ chuỗi néo Polimer 22kV và phụ kiện cho dây bọc 120mm2 (đường rò > 600mm) | 127 | chuỗi | |
| 38 | Sứ chuỗi néo Polimer 22kVvà phụ kiện cho dây 120mm2 (đường rò > 600mm) | 6 | Chuỗi | |
| 39 | Sứ chuỗi néo Polimer 22kV và phụ kiện cho dây bọc 70mm2 (đường rò > 600mm) | 30 | Chuỗi | |
| 40 | Sứ chuỗi néo Polimer 22kV và phụ kiện cho dây trần 70mm2 (đường rò > 600mm) | 10 | Chuỗi | |
| 41 | Dây buộc đầu sứ đơn composite định hình 120-150mm2 | 23 | Cái | |
| 42 | dây buộc đầu sứ đơn composite định hình 70-95mm2 | 1 | Cái | |
| 43 | dây buộc đầu sứ đôi composite định hình 120-150mm2 | 81 | Cái | |
| 44 | dây buộc đầu sứ đôi composite định hình 70-95mm2 | 24 | Cái | |
| 45 | Kẹp cáp nhôm - nhôm dùng cho dây bọc 3 bu lông 35 -95 | 6 | Cái | |
| 46 | Kẹp cáp nhôm - nhôm dùng cho dây bọc 3 bu lông 95 -120 | 44 | Cái | |
| 47 | Đầu cốt nhôm - 50 mm | 6 | Cái | |
| 48 | Đầu cốt nhôm - 70 mm | 33 | Cái | |
| 49 | Đầu cốt nhôm - 120 mm | 93 | Cái | |
| 50 | Tiếp địa RS1 | 21 | Bộ | |
| 51 | Tiếp địa RS2 | 15 | Bộ | |
| 52 | Tiếp địa RS3 | 1 | Bộ | |
| 53 | Tiếp địa RS4 | 1 | Bộ | |
| 54 | Tiếp địa RS6 | 2 | Bộ | |
| 55 | Tiếp địa CSV | 2 | Bộ | |
| 56 | Tiếp địa CSV (cột đúp) | 1 | Bộ | |
| 57 | Dây AC 70/11 XLPE2.5/HDPE | 1.500 | M | |
| 58 | Dây AC 120/19 XLPE2.5/HDPE | 5.882 | M | |
| 59 | Dây AC 70/11mm2 bọc mỡ | 974 | M | |
| 60 | Dây AC 120/19mm2 bọc mỡ | 548 | M | |
| P | THI CÔNG - PHẦN ĐDK 10KV CẢI TẠO LÊN 22KV | |||
| 1 | Dựng cột LT12m bằng thủ công | 3 | Cột | |
| 2 | Dựng cột LT14m bằng thủ công | 24 | Cột | |
| 3 | Dựng cột LT16m bằng thủ công | 2 | Cột | |
| 4 | Dựng cột LT18m bằng thủ công | 4 | Cột | |
| 5 | Dựng cột LT14m bằng cần cẩu kết hợp thủ công | 11 | Cột | |
| 6 | Dựng cột LT16m bằng cần cẩu kết hợp thủ công | 8 | Cột | |
| 7 | Dựng cột LT18m bằng cần cẩu kết hợp thủ công | 2 | Cột | |
| 8 | Nối mặt bích | 51 | mối | |
| 9 | Kéo lại cột LT10 | 2 | cột | |
| 10 | Kéo lại cột LT12 | 2 | cột | |
| 11 | Tháo, lắp xà kép bằng (80kg) | 1 | Bộ | |
| 12 | Tháo, lắp xà chuyển hướng (80kg) | 1 | Bộ | |
| 13 | Tháo, lắp sứ VHD 10kV | 10 | Quả | |
| 14 | Tháo, lắp dây néo cho cột LT16 | 1 | Bộ | |
| 15 | Tháo, lắp cổ dề | 1 | Bộ | |
| 16 | Dây néo cho cột 2LT16 | 1 | bộ | |
| 17 | Dây néo cho cột 2LT18 | 2 | bộ | |
| 18 | Cổ dề bắt dây néo | 3 | bộ | |
| 19 | Chụp cột đơn 3m (190) | 1 | bộ | |
| 20 | Xà đơn bằng (190, dây trần) (33.09kg) | 2 | Bộ | |
| 21 | Xà kép bằng (190, dây trần) (90.72kg) | 1 | Bộ | |
| 22 | Xà kép bằng 2 cột vuông tuyến (190, dây trần)(90.57kg) | 2 | Bộ | |
| 23 | Xà kép bằng 2 cột dọc tuyến sứ chuỗi (190, dây trần)(93.78kg) | 2 | Bộ | |
| 24 | Xà chuyển hướng 2 cột dọc tuyến (190, dây trần)(90.17kg) | 2 | Bộ | |
| 25 | Xà hình P (tim cột 2,6m - 190) | 1 | bộ | |
| 26 | Xà đơn bằng (190) | 1 | Bộ | |
| 27 | Xà kép lệch 1 pha sứ chuỗi (190) | 1 | Bộ | |
| 28 | Xà kép lệch 2 tầng sứ chuỗi (190) | 1 | Bộ | |
| 29 | Xà kép lệch 2 tầng (190) | 16 | Bộ | |
| 30 | Xà kép lệch 2 tầng 2 cột dọc tuyến sứ chuỗi (190)(130.94kg) | 1 | Bộ | |
| 31 | Xà kép lệch 2 tầng 2 cột vuông tuyến sứ chuỗi (190)(126.01kg) | 1 | Bộ | |
| 32 | Xà kép lệch 2 cột vuông tuyến sứ chuỗi (190) 4,0m(92.47kg) | 2 | Bộ | |
| 33 | Xà kép bằng (190) | 16 | Bộ | |
| 34 | Xà kép bằng 2 cột vuông tuyến (190) | 2 | Bộ | |
| 35 | Xà kép bằng 2 cột dọc tuyến (190) | 1 | Bộ | |
| 36 | Xà kép bằng 2 cột vuông tuyến sứ chuỗi (190) | 8 | Bộ | |
| 37 | Xà kép bằng 2 cột dọc tuyến sứ chuỗi (190) | 1 | Bộ | |
| 38 | Xà chuyển hướng 2 cột dọc tuyến (190) | 1 | Bộ | |
| 39 | Xà chuyển hướng 2 cột dọc tuyến sứ chuỗi (190) | 4 | Bộ | |
| 40 | Xà chuyển hướng 2 cột vuông tuyến sứ chuỗi (190) | 1 | Bộ | |
| 41 | Xà dẫn hướng 3 sứ 2 cột dọc tuyến cách ngọn 2m (190) | 1 | Bộ | |
| 42 | Xà dẫn hướng 1 sứ 2 cột vuông tuyến cách ngọn 2m (190) | 1 | Bộ | |
| 43 | Xà kép lệch 3 tầng 2 cột vuông tuyến sứ chuỗi | 1 | Bộ | |
| 44 | Xà kép lệch 3 tầng 2 cột dọc tuyến sứ chuỗi | 1 | Bộ | |
| 45 | Xà kép bằng 2 cột dọc tuyến sứ chuỗi | 2 | Bộ | |
| 46 | Xà chuyển hướng 2 cột vuông tuyến sứ chuỗi | 2 | Bộ | |
| 47 | Sứ đứng Polimer 22kV (cả ty) | 273 | quả | |
| 48 | Sứ chuỗi néo Polimer 22kV và phụ kiện cho dây bọc 120mm2 (đường rò > 600mm) | 127 | quả | |
| 49 | Sứ chuỗi néo Polimer 22kVvà phụ kiện cho dây 120mm2 (đường rò > 600mm) | 6 | quả | |
| 50 | Sứ chuỗi néo Polimer 22kV và phụ kiện cho dây bọc 70mm2 (đường rò > 600mm) | 30 | quả | |
| 51 | Sứ chuỗi néo Polimer 22kV và phụ kiện cho dây trần 70mm2 (đường rò > 600mm) | 10 | quả | |
| 52 | Đầu cốt nhôm - 50 mm | 0,6 | 10 cái | |
| 53 | Đầu cốt nhôm - 70 mm | 3,3 | 10 cái | |
| 54 | Đầu cốt nhôm - 120 mm | 9,3 | 10 cái | |
| 55 | Tiếp địa RS1 | 21 | Bộ | |
| 56 | Tiếp địa RS2 | 15 | Bộ | |
| 57 | Tiếp địa RS3 | 1 | Bộ | |
| 58 | Tiếp địa RS4 | 1 | Bộ | |
| 59 | Tiếp địa RS6 | 2 | Bộ | |
| 60 | Tiếp địa CSV | 2 | Bộ | |
| 61 | Tiếp địa CSV (cột đúp) | 1 | Bộ | |
| 62 | Kéo rải dây AC 70/11 XLPE2.5/HDPE thủ công kết hợp cơ giới ( sử dụng cáp mồi) | 0,0306 | km | |
| 63 | Kéo rải dây AC 70/11 XLPE2.5/HDPE qua ruộng nước sâu | 0,186 | km | |
| 64 | Kéo rải dây AC 70/11 XLPE2.5/HDPE qua khu vực đông dân cư : | 1,254 | km | |
| 65 | Kéo rải dây AC 120/19 XLPE2.5/HDPE thủ công kết hợp cơ giới qua ruộng nước sâu | 0,216 | km | |
| 66 | Kéo rải dây AC 120/19 XLPE2.5/HDPE thủ công kết hợp cơ giới qua khu vực đông dân cư : | 5,55 | km | |
| 67 | Kéo dây qua ruộng nước sâu | 0,954 | km | |
| 68 | Kéo dây qua ruộng nước sâu | 0,537 | km | |
| 69 | Kéo dây qua ruộng nước sâu | 0,315 | km | |
| 70 | Kéo dây qua vị trí bẻ góc - Dây AC 70/11 XLPE2.5/HDPE | 2 | Vị trí | |
| 71 | Kéo dây qua vị trí bẻ góc - Dây AC 120/19 XLPE2.5/HDPE | 5 | Vị trí | |
| 72 | Kéo dây qua vị trí bẻ góc - Dây AC 120/19mm2 | 2 | Vị trí | |
| 73 | Kéo vượt đường giao thông 3m | 7 | Vị trí | |
| 74 | Kéo vượt đường giao thông 3m | 1 | Vị trí | |
| 75 | Kéo vượt đường giao thông 5m | 2 | Vị trí | |
| 76 | Kéo vượt đường giao thông 5m | 3 | Vị trí | |
| 77 | Kéo dây vượt đường giao thông L> 10m - Dây AC 70/11 XLPE2.5/HDPE | 1 | Vị trí | |
| 78 | Kéo dây vượt đường giao thông L> 10m - Dây AC 120/19 XLPE2.5/HDPE | 3 | Vị trí | |
| 79 | Bê tông M200 gia cố móng | 2 | m3 | |
| 80 | Móng MT6 (đào đất thủ công, đắp lốc, cọc tre) | 2 | Móng | |
| 81 | Móng MT6 (đào đất thủ công) | 1 | Móng | |
| 82 | Móng MT7 (đào đất thủ công, đắp lốc, cọc tre) | 12 | Móng | |
| 83 | Móng MT7 (đào đất thủ công) | 2 | Móng | |
| 84 | Móng MT7 (đào đất bằng máy, đắp lốc, cọc tre) | 1 | Móng | |
| 85 | Móng MT7 (đào đất bằng máy) | 4 | Móng | |
| 86 | Móng MT8 (đào đất thủ công) | 3 | Móng | |
| 87 | Móng MT8 (đào đất bằng máy) | 3 | Móng | |
| 88 | Móng M2T7 (đào đất thủ công, đắp lốc, cọc tre) | 3 | Móng | |
| 89 | Móng M2T7 (đào đất thủ công) | 2 | Móng | |
| 90 | Móng M2T7 (đào đất bằng máy) | 3 | Móng | |
| 91 | Móng M2T8 (đào đất thủ công, đắp lốc, cọc tre) | 1 | Móng | |
| 92 | Móng M2T8 (đào đất bằng máy) | 1 | Móng | |
| 93 | Móng M2T9 (đào đất thủ công, đắp lốc, cọc tre) | 2 | Móng | |
| 94 | Móng M2T9 (đào đất thủ công) | 1 | Móng | |
| 95 | Móng néo | 4 | Móng | |
| Q | PHẦN THU HỒI ĐƯỜNG DÂY 10KV | |||
| 1 | Cầu dao liên động 10kV | 1 | Bộ | |
| 2 | Tháo hạ cột LT10 hoàn toàn bằng thủ công | 15 | Cột | |
| 3 | Tháo hạ cột LT12 hoàn toàn bằng thủ công | 7 | Cột | |
| 4 | Tháo hạ cột LT10 bằng cẩu kết hợp thủ công | 1 | Cột | |
| 5 | Tháo hạ cột LT12 bằng cẩu kết hợp thủ công | 2 | Cột | |
| 6 | Tháo hạ cột LT14 bằng cẩu kết hợp thủ công | 1 | Cột | |
| 7 | Chụp cột đơn 2,5m (80kg) | 1 | Bộ | |
| 8 | Xà đỡ CDLĐ (80kg) | 1 | Bộ | |
| 9 | Xà đơn bằng (45kg) | 9 | Bộ | |
| 10 | Xà đơn lệch (45kg) | 1 | Bộ | |
| 11 | Xà kép lệch 3 tầng (110kg) | 7 | Bộ | |
| 12 | Xà kép lệch 2 tầng (100kg) | 6 | Bộ | |
| 13 | Xà kép lệch (75kg) | 2 | Bộ | |
| 14 | Xà kép bằng (75kg) | 19 | Bộ | |
| 15 | Xà chuyển hướng (75kg) | 9 | Bộ | |
| 16 | Sứ VHD 10kV (cả ty) | 271 | quả | |
| 17 | Hạ dây AC50mm2 qua khu vực đông dân cư : | 2,937 | km | |
| 18 | Hạ dây AC50mm2 dưới ruộng sâu | 0,54 | km | |
| 19 | Hạ dây AC70mm2 qua khu vực đông dân cư : | 3,36 | km | |
| 20 | Hạ dây AC95mm2 qua khu đông dân cư | 0,426 | km | |
| 21 | Hạ dây AC95mm2 dưới ruộng sâu | 0,924 | km | |
| R | MUA SẮM VẬT LIỆU- CÁP NGẦM 22KV | |||
| 1 | Xà dẫn hướng 3 sứ + CSV 2 cột dọc tuyến ( 190 ) | 1 | Bộ | |
| 2 | Xà đỡ đầu cáp + biến áp 1 pha ( 190 ) | 1 | Bộ | |
| 3 | Ghế thao tác | 2 | Bộ | |
| 4 | Thang trèo 3,5m | 2 | Bộ | |
| 5 | Sứ đứng gốm 22kV cả ty | 8 | Quả | |
| 6 | Dây AC 120/19 XLPE2.5/HDPE | 48 | m | |
| 7 | Xà đỡ tay dao + cần dật 3.8m | 1 | Bộ | |
| 8 | Xà đỡ tay dao + cần dật 6.8m | 1 | Bộ | |
| 9 | Đầu cốt AM120 | 30 | cái | |
| 10 | Kẹp cáp nhôm - nhôm dùng cho dây bọc 3 bu lông 95 -120 | 19 | cái | |
| 11 | Hộp nối cáp ngầm 22kV-3x300mm2 | 1 | Hộp | |
| 12 | Xà dẫn hướng 1sứ | 1 | Bộ | |
| 13 | Xà dẫn hướng 3 sứ 2 cột dọc tuyến (190) cách ngọn 1,5m) | 2 | Bộ | |
| 14 | Xà dẫn hướng 1 sứ (2 cột) - XHD1S2C | 1 | Bộ | |
| 15 | Xà dẫn hướng 2 sứ (2 cột) - XHD2S2C | 1 | Bộ | |
| 16 | Xà đỡ CDPT + đầu cáp + CSV | 1 | Bộ | |
| 17 | Xà đỡ đầu cáp + CSV 2 cột dọc tuyến cách ngọn 5m (190) | 1 | Bộ | |
| 18 | Xà đỡ CDPT 2 cột dọc tuyến cách ngọn 3m (190) | 2 | Bộ | |
| 19 | Xà đỡ tay dao + cần giật 7.2m | 2 | Bộ | |
| 20 | Giá đỡ cáp lên cột LT16m | 5 | Bộ | |
| 21 | Cáp ngầm Al/XLPE/PVC/DSTA/PVC-W 12,7/22(24)kV 3x300sqmm | 398 | m | |
| 22 | Cáp ngầm 22kV Al/XLPE/PVC/DSTA/PVC-W- 3x95mm2 | 368 | m | |
| 23 | Đầu cáp ngoài trời co nguội 22kV 3x300 | 3 | Bộ | |
| 24 | Đầu cáp ngoài trời 3x95mm2 - 24kV | 2 | Bộ | |
| 25 | Đầu cáp Tplug co nguội 22kV 3x300 (Kèm thiết bị) | 1 | bộ | |
| 26 | Dây AC 70/11 XLPE 2.5/HDPE | 39 | m | |
| 27 | Đầu cốt AM70 | 21 | cái | |
| 28 | Sứ đứng Polimer 22kV (cả ty) | 19 | Quả | |
| 29 | Ống thép f168.3 dày 5.56 | 15 | m | |
| 30 | Dây M35/PVC | 42 | m | |
| 31 | Đầu cốt M35 | 12 | Cái | |
| 32 | Tiếp địa CSV | 1 | bộ | |
| 33 | Viên báo hiệu tuyến cáp | 39 | viên | |
| S | THI CÔNG - CÁP NGẦM 22kV | |||
| 1 | Xà dẫn hướng 3 sứ + CSV 2 cột dọc tuyến ( 190 ) | 1 | Bộ | |
| 2 | Xà đỡ đầu cáp + biến áp 1 pha ( 190 ) | 1 | Bộ | |
| 3 | Ghế thao tác | 2 | Bộ | |
| 4 | Thang trèo 3,5m | 2 | Bộ | |
| 5 | Sứ đứng gốm 22kV cả ty | 8 | quả | |
| 6 | Dây AC 120/19 XLPE2.5/HDPE | 0,048 | km | |
| 7 | Xà đỡ tay dao + cần dật 3.8m | 1 | Bộ | |
| 8 | Xà đỡ tay dao + cần dật 6.8m | 1 | Bộ | |
| 9 | Đầu cốt AM120 | 3 | 10 cái | |
| 10 | Kẹp cáp nhôm - nhôm dùng cho dây bọc 3 bu lông 95 -120 | 19 | cái | |
| 11 | Hộp nối cáp ngầm 22kV-3x300mm2 | 1 | Bộ | |
| 12 | Xà dẫn hướng 1sứ | 1 | Bộ | |
| 13 | Xà dẫn hướng 3 sứ 2 cột dọc tuyến (190) cách ngọn 1,5m) | 2 | Bộ | |
| 14 | Xà dẫn hướng 1 sứ (2 cột) - XHD1S2C | 1 | Bộ | |
| 15 | Xà dẫn hướng 2 sứ (2 cột) - XHD2S2C | 1 | Bộ | |
| 16 | Xà đỡ CDPT + đầu cáp + CSV | 1 | Bộ | |
| 17 | Xà đỡ đầu cáp + CSV 2 cột dọc tuyến cách ngọn 5m (190) | 1 | Bộ | |
| 18 | Xà đỡ CDPT 2 cột dọc tuyến cách ngọn 3m (190) | 2 | Bộ | |
| 19 | Xà đỡ tay dao + cần giật 7.2m | 2 | Bộ | |
| 20 | Giá đỡ cáp lên cột LT16m | 5 | Bộ | |
| 21 | Lắp đặt Cáp ngầm Al/XLPE/PVC/DSTA/PVC-W 12,7/22(24)kV 3x300sqmm | 0,24 | 100m | |
| 22 | Lắp đặt Cáp ngầm Al/XLPE/PVC/DSTA/PVC-W 12,7/22(24)kV 3x300sqmm đi trong ống nhựa | 3,7 | 100m | |
| 23 | Lắp đặt Cáp ngầm 22kV Al/XLPE/PVC/DSTA/PVC-W- 3x95mm2 trong ống bảo vệ | 0,24 | 100m | |
| 24 | Lắp đặt Cáp ngầm 22kV Al/XLPE/PVC/DSTA/PVC-W- 3x95mm2 | 3,4 | 100m | |
| 25 | Đầu cáp ngoài trời co nguội 22kV 3x300 | 3 | Bộ | |
| 26 | Đầu cáp ngoài trời 3x95mm2 - 24kV | 2 | Bộ | |
| 27 | Đầu cáp Tplug co nguội 22kV 3x300 (Kèm thiết bị) | 1 | Bộ | |
| 28 | Dây AC 70/11 XLPE 2.5/HDPE | 0,039 | km | |
| 29 | Đầu cốt AM70 | 2,1 | 10 cái | |
| 30 | Sứ đứng Polimer 22kV (cả ty) | 19 | quả | |
| 31 | Ống thép f168.3 dày 5.56 | 0,15 | 100m | |
| 32 | Hào 1 cáp 22kV đi dưới đan rãnh, bó vỉa | 663 | m | |
| 33 | Hào 1 cáp 22kV đi dưới vỉa hè gạch Block | 20 | m | |
| 34 | Hào cáp trung hạ thế đi dưới vỉa hè gạch Block | 21 | m | |
| 35 | Hào cáp hỗn hợp trung hạ áp đi dưới đan rãnh bó vỉa | 6 | m | |
| 36 | Dây M35/PVC | 4,2 | 10m | |
| 37 | Đầu cốt M35 | 1,2 | 10 cái | |
| 38 | Tiếp địa CSV | 1 | bộ | |
| 39 | Lắp giá đỡ cầu dao phụ tải (50kg) | 1 | bộ | |
| T | MUA SẮM VẬT LIỆU-TRẠM BIẾN ÁP | |||
| 1 | Cáp Cu/XLPE/PVC-12,7/22(24)kV 1x50sqmm | 21 | m | |
| 2 | Đầu cáp Elbow co nguội 22kV 1x50 (kèm thiết bị) | 2 | bộ | |
| 3 | Cáp Cu/XLPE/PVC 1x150 | 21 | m | |
| 4 | Đầu cốt M150 | 14 | đầu | |
| 5 | Hệ thống tiếp địa TBA trụ | 1 | HT | |
| 6 | Biển tên trạm | 5 | Cái | |
| 7 | Biển báo nguy hiểm | 12 | Cái | |
| 8 | Biển báo tay dao | 4 | Cái | |
| 9 | Xà dẫn hướng 3 sứ | 1 | bộ | |
| 10 | Xà hình Pi ( tim cột 2.6-190) | 1 | bộ | |
| 11 | Xà chuỗi néo đón dây đầu trạm | 2 | Bộ | |
| 12 | Xà kép lệch đỡ dây đầu trạm | 6 | Bộ | |
| 13 | Xà đỡ sứ lèo - tầng 2 | 4 | Bộ | |
| 14 | Xà đỡ cầu chì tự rơi + chống sét van | 4 | Bộ | |
| 15 | Xà đỡ sứ lèo tầng 4 | 4 | Bộ | |
| 16 | Giá đỡ máy biến áp + ghế thao tác | 4 | Bộ | |
| 17 | Thang trèo 3m | 4 | Bộ | |
| 18 | Sứ đứng Polimer 22kV (cả ty) | 69 | Quả | |
| 19 | dây buộc đầu sứ đôi composite định hình 70-95mm2 | 27 | Cái | |
| 20 | Sứ đứng gốm 22kV cả ty | 16 | Quả | |
| 21 | Cầu chì tự rơi 22kV (bộ 3 pha) - Polymer | 4 | Bộ | |
| 22 | Dây chì các loại | 15 | cái | |
| 23 | Cột BTLT PC.I - 14 - 190 - 13 | 3 | Cột | |
| 24 | Cột BLTL PC-I-12-190-9 | 4 | Cột | |
| 25 | Cột BTLT PC.I - 16 - 190 - 13 | 1 | Cột | |
| 26 | Kẹp quai nhôm - đồng 35-120 | 12 | cái | |
| 27 | Kẹp hotline 35-120 | 12 | cái | |
| 28 | Dây Cu/XLPE-2,5/PVC - 1x50 | 84 | m | |
| 29 | Đầu cốt M50 | 48 | cái | |
| 30 | Cáp Cu/XLPE/PVC 1x150 | 70 | m | |
| 31 | Đầu cốt M150 | 28 | đầu | |
| 32 | Dây M35/PVC | 30 | m | |
| 33 | Đầu cốt M35 | 6 | Cái | |
| 34 | Giá đỡ cáp hạ thế | 4 | bộ | |
| 35 | HT tiếp địa trạm treo | 4 | HT | |
| 36 | Sứ chuỗi néo Polimer và phụ kiện néo chuỗi dây bọc 70mm2 | 3 | chuỗi | |
| 37 | Dây AC 70/11 XLPE 2.5/HDPE | 45 | m | |
| 38 | Áp tô mát - MCCB 3 cực loại 800A | 1 | cái | |
| 39 | TI800/5A | 6 | Quả | |
| U | THI CÔNG TRẠM BIẾN ÁP 22kV | |||
| 1 | Cáp Cu/XLPE/PVC-12,7/22(24)kV 1x50sqmm | 21 | m | |
| 2 | Đầu cáp Elbow co nguội 22kV 1x50 (kèm thiết bị) | 2 | Bộ | |
| 3 | Cáp Cu/XLPE/PVC 1x150 | 21 | m | |
| 4 | Đầu cốt M150 | 1,4 | 10 đầu | |
| 5 | Hệ thống tiếp địa TBA trụ | 1 | HT | |
| 6 | Lắp biển báo | 21 | Bộ | |
| 7 | Xà dẫn hướng 3 sứ | 1 | bộ | |
| 8 | Xà hình Pi ( tim cột 2.6-190) | 1 | bộ | |
| 9 | Xà chuỗi néo đón dây đầu trạm | 2 | Bộ | |
| 10 | Xà kép lệch đỡ dây đầu trạm | 6 | Bộ | |
| 11 | Xà đỡ sứ lèo - tầng 2 | 4 | Bộ | |
| 12 | Xà đỡ cầu chì tự rơi + chống sét van | 4 | Bộ | |
| 13 | Xà đỡ sứ lèo tầng 4 | 4 | Bộ | |
| 14 | Giá đỡ máy biến áp + ghế thao tác | 4 | Bộ | |
| 15 | Thang trèo 3m | 4 | Bộ | |
| 16 | Sứ đứng Polimer 22kV (cả ty) | 69 | Quả | |
| 17 | Sứ đứng gốm 22kV cả ty | 16 | Quả | |
| 18 | Cầu chì tự rơi 22kV (bộ 3 pha) - Polymer | 4 | Bộ | |
| 19 | Cột BTLT PC.I - 14 - 190 - 13 | 3 | Cột | |
| 20 | Cột BLTL PC-I-12-190-9 | 4 | Cột | |
| 21 | Cột BTLT PC.I - 16 - 190 - 13 | 1 | Cột | |
| 22 | Nối mặt bích | 4 | Mối | |
| 23 | Kẹp quai nhôm - đồng 35-120 | 12 | cái | |
| 24 | Kẹp hotline 35-120 | 12 | cái | |
| 25 | Dây Cu/XLPE-2,5/PVC - 1x50 | 84 | m | |
| 26 | Đầu cốt M50 | 4,8 | 10 cái | |
| 27 | Cáp Cu/XLPE/PVC 1x150 | 70 | m | |
| 28 | Đầu cốt M150 | 2,8 | 10 cái | |
| 29 | Dây M35/PVC | 30 | m | |
| 30 | Đầu cốt M35 | 0,6 | 10 cái | |
| 31 | Giá đỡ cáp hạ thế | 4 | bộ | |
| 32 | HT tiếp địa trạm treo | 4 | HT | |
| 33 | Sứ chuỗi néo Polimer và phụ kiện néo chuỗi dây bọc 70mm2 | 3 | chuỗi | |
| 34 | Dây AC 70/11 XLPE 2.5/HDPE | 0,45 | 100m | |
| 35 | Áp tô mát - MCCB 3 cực loại 800A | 1 | cái | |
| 36 | TI800/5A | 2 | bộ | |
| 37 | Móng TBA kiểu trụ | 1 | Móng | |
| 38 | Móng MT7 (đào đất bằng máy) | 3 | Móng | |
| 39 | Móng MT6 (đào đất bằng máy) | 4 | Móng | |
| 40 | Móng MT8 (đào đất bằng máy) | 1 | Móng | |
| 41 | Thu hồi Máy biến áp 560kVA - 10/0,4kV | 1 | Cái | |
| 42 | Thu hồi Chống sét van 10kV | 5 | Bộ | |
| 43 | Thu hồi Cầu trì tự rơi 10kV | 2 | Bộ | |
| 44 | Thu hồi Cầu dao cách ly 10kV | 1 | Bộ | |
| 45 | Thu hồi Xà hình P (45kg) | 2 | Bộ | |
| 46 | Thu hồi Xà đỡ cầu dao cách ly (45kg) | 1 | Bộ | |
| 47 | Thu hồi Xà đỡ sứ lèo (20kg) | 2 | Bộ | |
| 48 | Thu hồi Xà đỡ Cầu trì tự rơi (25kg) | 2 | Bộ | |
| 49 | Thu hồi Xà đỡ sứ lèo +CSV (35kg) | 2 | Bộ | |
| 50 | Thu hồi Giá đỡ máy biến áp + ghế thao tác (120kg) | 2 | Bộ | |
| 51 | Thu hồi Giá đỡ tay dao, cần dật (25kg) | 1 | Bộ | |
| 52 | Thu hồi Thang trèo (20kg) | 2 | Bộ | |
| 53 | Thu hồi Sứ VHD 22kV(CẢ ty) | 29 | Quả | |
| 54 | Thu hồi Dây AC50 | 0,06 | km | |
| 55 | Thu hồi Cột BTLT12 | 2 | Cột | |
| 56 | Thu hồi Máy biến áp 400kVA-10/0.4kV | 1 | máy | |
| 57 | Thu hồi TI600/5A | 6 | Cái | |
| 58 | Thu hồi Áp tô mát - MCCB 3 cực loại 600A | 1 | Cái | |
| V | MUA SẮM VẬT LIỆU-CÁP NGẦM 0.4KV | |||
| 1 | Cáp ngầm hạ thế Cu/XLPE/PVC/DSTA/PVC 3x120+1x95-1kV | 51,5 | M | |
| 2 | Đầu cáp hạ thế cho cáp Cu/XLPE/PVC/DSTA/PVC-3x120+1x95mm2 | 4 | Cái | |
| 3 | Gông đỡ cáp lên cột 8m cột đúp | 1 | Bộ | |
| 4 | Ống thép D108 dày 3mm | 14 | m | |
| 5 | Ống nhựa HDPE D130/100 | 10 | m | |
| W | THI CÔNG CÁP NGẦM 0.4KV | |||
| 1 | Lắp đặt Cáp ngầm hạ thế Cu/XLPE/PVC/DSTA/PVC 3x120+1x95-1kV đi lên cột | 0,22 | 100m | |
| 2 | Lắp đặt Cáp ngầm hạ thế Cu/XLPE/PVC/DSTA/PVC 3x120+1x95-1kV đi trong ống nhựa | 0,295 | 100m | |
| 3 | Đầu cáp hạ thế cho cáp Cu/XLPE/PVC/DSTA/PVC-3x120+1x95mm2 | 4 | Cái | |
| 4 | Gông đỡ cáp lên cột 8m cột đúp | 1 | Bộ | |
| 5 | Lắp ống thép D108 | 0,14 | 100m | |
| 6 | Lắp ống nhựa bảo vệ cáp HDPE 80/100 | 0,1 | 100m | |
| 7 | Hào 2 cáp đi dưới đường nhựa dày 10cm | 12 | Mét | |
| X | MUA SẮM VẬT LIỆU - PHẦN ĐƯỜNG DÂY 0.4KV | |||
| 1 | Cột BTLT PC.I-8-160-3.5 | 17 | cột | |
| 2 | Kẹp hãm + Móc giữ (4x95) | 127 | Cái | |
| 3 | Kẹp treo + Móc giữ (4x95) | 16 | Cái | |
| 4 | Tấm ốp F20 | 143 | Cái | |
| 5 | Khóa đai + Đai thép không rỉ | 286 | Cái | |
| 6 | Chụp đầu cáp 4x95 | 8 | Cái | |
| 7 | Ghíp A95 | 60 | Cái | |
| 8 | Hộp nhựa bọc ghíp | 60 | Cái | |
| 9 | Đầu cốt AM95 | 40 | Cái | |
| 10 | Tiếp địa lặp lại | 4 | Bộ | |
| 11 | Cáp vặn xoắn LV - ABC A4x95mm2 | 1.408 | M | |
| 12 | Xà kép lệch hạ thế | 2 | bộ | |
| 13 | Giá cuộn cáp | 1 | bộ | |
| 14 | Gông kẹp cáp | 1 | bộ | |
| 15 | Ghíp IPC120/35 | 160 | Cái | |
| 16 | Khóa đai + Đai thép không rỉ | 10 | Cái | |
| Y | THI CÔNG - ĐƯỜNG DÂY 0.4KV | |||
| 1 | Cột BTLT PC.I-8-160-3.5 | 17 | cột | |
| 2 | Đầu cốt AM95 | 4 | 10Cái | |
| 3 | Tiếp địa lặp lại | 4 | Bộ | |
| 4 | Cáp vặn xoắn LV - ABC A4x95mm2 | 1,38 | km | |
| 5 | Xà kép lệch hạ thế | 2 | bộ | |
| 6 | Giá cuộn cáp | 1 | bộ | |
| 7 | Gông kẹp cáp | 1 | bộ | |
| 8 | Dựng lại cột LT8m bị nghiêng | 1 | cột | |
| 9 | Tháo hạ, kéo lại cáp vặn xoắn LV - ABC A4x95mm2 | 0,815 | km | |
| 10 | Tháo hạ cáp quang thông tin ADSS/24F | 0,2 | km | |
| 11 | Kéo lại cáp quang thông tin ADSS/24F | 0,2 | km | |
| 12 | Đấu nối hộp công tơ vào đường trục Hộp H4, H3 | 23 | Hộp | |
| 13 | Đấu nối hộp công tơ vào đường trục Hộp H2 | 5 | Hộp | |
| 14 | Đấu nối hộp công tơ vào đường trục Hộp H1 | 12 | Hộp | |
| 15 | Đấu nối hộp công tơ vào đường trục Hộp 3 pha | 14 | Hộp | |
| 16 | Tháo lắp, đấu nối hộp công tơ vào đường trục Hộp H4, H3 | 2 | Hộp | |
| 17 | Tháo lắp, đấu nối hộp công tơ vào đường trục Hộp H2 | 2 | Hộp | |
| 18 | Tháo lắp, đấu nối hộp công tơ vào đường trục Hộp 3 pha | 1 | Hộp | |
| 19 | Kéo dây qua vị trí bẻ góc Cáp vặn xoắn LV - ABC A4x95mm2 | 11 | Vị trí | |
| 20 | Kéo dây vượt đường giao thông L > 10m Cáp vặn xoắn LV - ABC A4x95mm2 | 2 | Vị trí | |
| 21 | Kéo dây vượt đường giao thông 5 | 11 | Vị trí | |
| 22 | Móng M2T4 (đào đất bằng thủ công) | 2 | Móng | |
| 23 | Móng M2T4 (đào đất bằng máy) | 2 | Móng | |
| 24 | Móng MT4 (đào đất bằng thủ công) | 4 | Móng | |
| 25 | Móng MT4 (đào đất bằng máy) | 5 | Móng | |
| 26 | Gia cố móng | 1 | vị trí | |
| 27 | Hạ cột LT6 | 1 | cột | |
| 28 | Hạ cột H7 | 2 | cột | |
| 29 | Hạ cột LT8 | 5 | cột | |
| Z | PHẦN THÍ NGHIỆM HIỆU CHỈNH TÍN HIỆU HỆ THỐNG SCADA | |||
| AA | SCADA TẠI TRẠM 110kV | |||
| 1 | Xây dựng cơ sở dữ liệu trên RTU/GATEWAY, DSC/SAS đối với ngăn lộ có cấp điện áp | 2 | ngăn | |
| AB | TẠI B2 | |||
| 1 | Cấu hình và cài đặt CSDL cho hệ thống máy tính chủ | 2 | ngăn | |
| AC | Kiểm tra và hiệu chỉnh tín hiệu POINT - TO - POINT tại trạm 110kV Tiên Lãng | |||
| 1 | Kiểm tra và hiệu chỉnh các tín hiệu Analog Input | 1 | TH | |
| 2 | Kiểm tra và hiệu chỉnh các tín hiệu Analog Input | 9 | TH | |
| 3 | Kiểm tra và hiệu chỉnh các tín hiệu Single Input | 1 | TH | |
| 4 | Kiểm tra và hiệu chỉnh các tín hiệu Single Input | 26 | TH | |
| 5 | Kiểm tra và hiệu chỉnh các tín hiệu Double Input | 1 | TH | |
| 6 | Kiểm tra và hiệu chỉnh các tín hiệu Double Input | 3 | TH | |
| 7 | Kiểm tra và hiệu chỉnh các tín hiệu Single Output | 1 | TH | |
| 8 | Kiểm tra và hiệu chỉnh các tín hiệu Double Output | 1 | TH | |
| AD | Kiểm tra End - to -End tại B2 | |||
| 1 | Kiểm tra và hiệu chỉnh các tín hiệu Analog Input | 1 | TH | |
| 2 | Kiểm tra và hiệu chỉnh các tín hiệu Analog Input | 9 | TH | |
| 3 | Kiểm tra và hiệu chỉnh các tín hiệu Single Input | 1 | TH | |
| 4 | Kiểm tra và hiệu chỉnh các tín hiệu Single Input | 26 | TH | |
| 5 | Kiểm tra và hiệu chỉnh các tín hiệu Double Input | 1 | TH | |
| 6 | Kiểm tra và hiệu chỉnh các tín hiệu Double Input | 3 | TH | |
| 7 | Kiểm tra và hiệu chỉnh các tín hiệu Single Output | 1 | TH | |
| 8 | Kiểm tra và hiệu chỉnh các tín hiệu Double Output | 1 | TH | |
| AE | SCADA PHẦN ĐƯỜNG CÁP NGẦM 22KV | |||
| AF | TẠI B2 | |||
| 1 | Cấu hình và cài đặt CSDL cho hệ thống máy tính chủ | 1 | ngăn | |
| AG | Kiểm tra End - to -End tại B2 | |||
| 1 | Kiểm tra và hiệu chỉnh các tín hiệu Analog Input | 1 | TH | |
| 2 | Kiểm tra và hiệu chỉnh các tín hiệu Analog Input | 17 | TH | |
| 3 | Kiểm tra và hiệu chỉnh các tín hiệu Single Input | 1 | TH | |
| 4 | Kiểm tra và hiệu chỉnh các tín hiệu Single Input | 14 | TH | |
| 5 | Kiểm tra và hiệu chỉnh các tín hiệu Double Input | 1 | TH | |
| 6 | Kiểm tra và hiệu chỉnh các tín hiệu Double Output | 1 | TH | |
| 7 | Kiểm tra và hiệu chỉnh các tín hiệu Double Output | 1 | TH | |
| AH | THÍ NGHIỆM VẬT LIỆU Phần đường dây 0.4kV | |||
| 1 | Tiếp địa lặp lại | 4 | bộ | |
| AI | THÍ NGHIỆM VẬT LIỆU - TBA 22KV | |||
| 1 | Thí nghiệm Sứ đứng polymer 22kV, 600mm | 69 | Quả | |
| 2 | Thí nghiệm Sứ đứng gốm 22kV, 550mm | 25 | Quả | |
| 3 | Thí nghiệm Sứ chuỗi néo Polimer 22kV và phụ kiện | 3 | chuỗi | |
| 4 | Thí nghiệm Cầu chì tự rơi 22kV | 4 | Bộ | |
| 5 | Thí nghiệm HT tiếp địa trạm | 5 | HT | |
| 6 | Thí nghiệm Áp tô mát - MCCB 3 cực loại 800A | 1 | cái | |
| AJ | PHẦN THÍ NGHIỆM HIỆU CHỈNH VẬT TƯ PHẦN ĐDK 10KV CẢI TẠO LÊN 22KV | |||
| 1 | Sứ đứng Polimer 22kV (cả ty) | 273 | quả | |
| 2 | Sứ chuỗi néo Polimer 22kV và phụ kiện | 173 | chuỗi | |
| 3 | Tiếp địa cột | 43 | bộ | |
| AK | THÍ NGHIỆM HIỆU CHỈNH VẬT TƯ CÁP NGẦM | |||
| 1 | Thí nghiệm Sứ đứng gốm 22kV cả ty | 8 | quả | |
| 2 | Thí nghiệm Sứ đứng Polimer 22kV cả ty | 19 | chuỗi | |
| 3 | Thí nghiệm Cáp ngầm | 4 | sợi | |
| 4 | Thí nghiệm Tiếp địa CSV | 1 | bộ | |
| AL | Thí nghiệm mẫu tại ETC1 theo VB 5539/EVNNPC-KT | |||
| AM | Thí nghiệm mẫu dây | |||
| 1 | Dây AC 70/11 XLPE2.5/HDPE | 1 | mẫu | |
| 2 | Dây AC 120/19 XLPE2.5/HDPE | 3 | mẫu | |
| 3 | Cáp ngầm 22kV Al/XLPE/PVC/DSTA/PVC-W- 3x300mm2 | 1 | mẫu | |
| 4 | Cáp ngầm 22kV Al/XLPE/PVC/DSTA/PVC-W- 3x95mm2 | 1 | mẫu | |
| 5 | Cáp vặn xoắn LV - ABC A4x95mm2 | 1 | m | |
| AN | Chi phí mua dây để phục vụ thí nghiệm | |||
| 1 | Chi phí mẫu dây AC 70/11 XLPE2.5/HDPE | 6 | m | |
| 2 | Chi phí mẫu dây AC 120/19 XLPE2.5/HDPE | 18 | m | |
| 3 | Cáp ngầm 22kV Al/XLPE/PVC/DSTA/PVC-W- 3x300mm2 | 6 | m | |
| 4 | Cáp ngầm 22kV Al/XLPE/PVC/DSTA/PVC-W- 3x95mm2 | 6 | m | |
| 5 | Cáp vặn xoắn LV - ABC A4x95mm2 | 6 | m | |
| AO | Thí nghiệm mẫu cách điện | |||
| 1 | Sứ đỡ thanh cái (VHD 35kV, đường rò 720mm) | 1 | mẫu | |
| 2 | Sứ đứng gốm 22kV cả ty | 1 | mẫu | |
| 3 | Sứ đứng Polimer 22kV | 6 | mẫu | |
| 4 | Chuỗi néo đơn Polimer 22kV | 4 | mẫu | |
| AP | Chi phí mua cách điện | |||
| 1 | Sứ đỡ thanh cái (VHD 35kV, đường rò 720mm) | 1 | quả | |
| 2 | Sứ đứng gốm 22kV cả ty | 1 | quả | |
| 3 | Sứ đứng Polimer 22kV | 1 | quả | |
| 4 | Chuỗi néo đơn Polimer 22kV | 1 | chuỗi | |
| AQ | Hoàn trả | |||
| 1 | Đền bù hoa màu (lúa) | 1.262 | m2 | |
| 2 | Hoàn trả BTXM dày 15cm | 25,6 | m2 | |
| 3 | Hoàn trả đan rãnh | 669 | m | |
| 4 | Hoàn trả bó vỉa | 669 | m | |
| 5 | Hoàn trả đường BT Asphalt dày 10cm | 8,4 | m2 | |
| 6 | Hoàn trả hè lát gạch block ( tận dụng 80% ) | 49,5 | m2 | |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi