Gói thầu: Thi công xây dựng Công trình sửa chữa, cải tạo công trình tòa nhà làm việc của Trung tâm thẻ
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20210516853-01 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 18/05/2021 18:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | NGÂN HÀNG TMCP CÔNG THƯƠNG VN - TRUNG TÂM THẺ |
| Tên gói thầu | Thi công xây dựng Công trình sửa chữa, cải tạo công trình tòa nhà làm việc của Trung tâm thẻ |
| Số hiệu KHLCNT | 20210515705 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Hạch toán chi phí tại Trung tâm thẻ |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 120 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2021-05-08 18:01:00 đến ngày 2021-05-18 18:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 4,256,437,214 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 60,000,000 VNĐ ((Sáu mươi triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | CẢI TẠO XÂY DỰNG CƠ BẢN | |||
| 1 | Tháo dỡ cửa | Mục II, Chương V | 71,52 | m2 |
| 2 | Tháo dỡ khuôn cửa | Mục II, Chương V | 197,4 | m |
| 3 | Phá dỡ vách thạch cao hiện trạng, tập kết tại tầng | Mục II, Chương V | 227,5141 | m2 |
| 4 | Phá tường gạch xây hiện trạng, tập kết tại tầng | Mục II, Chương V | 42,9405 | m3 |
| 5 | Phá dỡ trần thạch cao hiện trạng, tập kết tại tầng | Mục II, Chương V | 1.284,9 | m2 |
| 6 | Tháo dỡ nẹp chân tường bằng gỗ hiện trạng, tập kết tại tầng | Mục II, Chương V | 324,439 | md |
| 7 | Tháo dỡ rèm hiện trạng | Mục II, Chương V | 109,818 | md |
| 8 | Bóc lớp thảm trải sàn hiện trạng và vệ sinh lớp keo | Mục II, Chương V | 913,275 | m2 |
| 9 | Cạo bỏ, vệ sinh lớp sơn tường hiện trạng | Mục II, Chương V | 1.436,71 | m2 |
| 10 | Tháo dỡ alumium bọc hộp kỹ thuật cửa trượt tự động | Mục II, Chương V | 23,34 | m2 |
| 11 | Tháo dỡ gạch ốp tường | Mục II, Chương V | 340,512 | m2 |
| 12 | Phá dỡ gạch lát nền WC hiện trạng, tập kết tại tầng | Mục II, Chương V | 100,77 | m2 |
| 13 | Bốc xếp để vận chuyển các loại phế thải vào nơi tập kết, để vận chuyển đổ thải | Mục II, Chương V | 102,9555 | m3 |
| 14 | Bao tải đựng phế thải | Mục II, Chương V | 5.147,78 | cái |
| 15 | Vận chuyển phế thải đổ đi | Mục II, Chương V | 102,9555 | m3 |
| 16 | Bạt dứa che đồ chống bụi trong quá trình thi công | Mục II, Chương V | 250 | m2 |
| 17 | Vận chuyển và xếp gọn đồ nội thất chủ đầu tư | Mục II, Chương V | 4 | tầng |
| 18 | Láng nền sàn khu vực phá tường | Mục II, Chương V | 41,4648 | m2 |
| 19 | Cung cấp sắt hộp mạ kẽm 30x60x1.4mm gia cố , vách thạch cao | Mục II, Chương V | 0,1994 | tấn |
| 20 | Lắp đặt sắt hộp gia cố vách thạch cao | Mục II, Chương V | 0,1994 | tấn |
| 21 | Vách thạch cao 1 mặt, 1 mặt ốp tấm thạch cao 9mm | Mục II, Chương V | 17,75 | m2 |
| 22 | Vách thạch cao, 2 mặt ốp tấm thạch cao 9mm | Mục II, Chương V | 257,916 | m2 |
| 23 | Xây hộp kỹ thuật bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm-chiều dày ≤11cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75 | Mục II, Chương V | 2,2484 | m3 |
| 24 | Trát tường hộp kỹ thuật dày 1,5cm, vữa XM M75 | Mục II, Chương V | 40,88 | m2 |
| 25 | Bả bằng bột bả vào tường, vách thạch cao | Mục II, Chương V | 1.734,52 | m2 |
| 26 | Sơn tường, vách thạch cao | Mục II, Chương V | 1.734,52 | m2 |
| 27 | Cung cấp và lắp đặt trần thả thạch cao, tấm thạch cao phủ PVC VT04 | Mục II, Chương V | 1.146,33 | m2 |
| 28 | Cung cấp và lắp đặt trần thạch cao, khung xương chìm, tấm thạch cao dày 9mm | Mục II, Chương V | 244,57 | m2 |
| 29 | Bả bằng bột bả vào trần thạch cao | Mục II, Chương V | 244,57 | m2 |
| 30 | Sơn trần thạch cao, 1 nước lót + 2 nước phủ | Mục II, Chương V | 244,57 | m2 |
| 31 | Vách, cửa kính Temper dày 12mm, nẹp sập nhôm trắng sứ theo chỉ định (bao gồm cửa kính) | Mục II, Chương V | 32,5177 | m2 |
| 32 | Phụ kiện cửa kính cường lực 2 cánh | Mục II, Chương V | 1 | bộ |
| 33 | Phụ kiện cửa kính cường lực 1 cánh | Mục II, Chương V | 1 | bộ |
| 34 | Cung cấp và bọc hộp kĩ thuật cửa kính trượt tự động bằng aluminium, hệ khung sắt 25x25mm | Mục II, Chương V | 23,34 | m2 |
| 35 | Láng nền, sàn không đánh màu, dày 3cm, vữa XM M100 | Mục II, Chương V | 100,77 | m2 |
| 36 | Lưới thép chống nứt sàn khu vệ sinh | Mục II, Chương V | 100,77 | m2 |
| 37 | Quét dung dịch chống thấm sàn nhà vệ sinh bằng CT11A | Mục II, Chương V | 205,19 | m2 |
| 38 | Lát sàn bằng gạch Granite 300x600mm, gạch chống trơn | Mục II, Chương V | 100,77 | m2 |
| 39 | Ốp tường WC bằng gạch Granite 300x600mm | Mục II, Chương V | 340,512 | m2 |
| 40 | Thi công trần chìm bằng tấm thạch cao chống ẩm. | Mục II, Chương V | 98,4 | m2 |
| 41 | Cung cấp lắp đặt lỗ thăm trần wc | Mục II, Chương V | 8 | cái |
| 42 | Bả bằng bột bả vào trần wc | Mục II, Chương V | 98,4 | m2 |
| 43 | Sơn trần wc,1 nước lót + 2 nước phủ | Mục II, Chương V | 98,4 | m2 |
| 44 | Cung cấp và lắp đặt hệ khung đỡ bàn đá lavabo | Mục II, Chương V | 8 | bộ |
| 45 | Cung cấp và lắp đặt bàn đá granite lavabo rộng 600mm | Mục II, Chương V | 15,028 | md |
| 46 | Cung cấp và lắp đặt yếm bàn đá chậu rửa đá granite tự nhiên | Mục II, Chương V | 15,028 | md |
| 47 | Cung cấp và lắp đặt len chậu rửa đá granite tự nhiên | Mục II, Chương V | 24,628 | md |
| 48 | Cung cấp và lắp đặt gương soi phòng WC, mài vát cạnh dày 5mm | Mục II, Chương V | 16,62 | m2 |
| 49 | Cung cấp và lắp đặt hệ vách ngăn, cửa tấm compact HPL chống nước dày 12mm, phụ kiện, khóa cửa Inox | Mục II, Chương V | 82,16 | m² |
| 50 | Cung cấp và lắp đặt cửa đi gỗ, cốt gỗ công nghiệp chống ẩm | Mục II, Chương V | 38,72 | m² |
| 51 | Cung cấp và lắp đặt clemon cho cửa 2 cánh | Mục II, Chương V | 6 | bộ |
| 52 | Cung cấp lắp đặt khóa tay gạt | Mục II, Chương V | 18 | bộ |
| 53 | Cung cấp khuôn cửa đơn, khuôn cửa gỗ CN hoàn thiện Laminate, kích thước 50x100mm | Mục II, Chương V | 42,8 | m |
| 54 | Cung cấp và lắp đặt nẹp khuôn gỗ công nghiệp | Mục II, Chương V | 85,6 | md |
| 55 | Trần nhôm carol austrong | Mục II, Chương V | 49,9 | m2 |
| 56 | Vận chuyển vật liệu lên thi công | Mục II, Chương V | 160,8293 | m3 |
| 57 | Bóc chữ khẩu hiệu các tầng và dán lại | Mục II, Chương V | 3 | tầng |
| 58 | Cung cấp lắp đặt bậu đá granite tự nhiên | Mục II, Chương V | 7,2 | md |
| B | HỆ THỐNG ĐIỆN | |||
| 1 | Tháo dỡ đèn downlight âm trần (bóng compact) | Mục II, Chương V | 141 | bộ |
| 2 | Tháo dỡ đèn máng 600x1200 | Mục II, Chương V | 100 | bộ |
| 3 | Tháo dỡ đèn máng 600x600mm | Mục II, Chương V | 39 | bộ |
| 4 | Tháo dỡ quạt hút mùi âm trần hiện trạng | Mục II, Chương V | 8 | cái |
| 5 | Tháo dỡ ổ cắm hiện trạng | Mục II, Chương V | 146 | cái |
| 6 | Tháo dỡ công tắc âm tường | Mục II, Chương V | 36 | cái |
| 7 | Tháo dỡ đế âm chô ổ cắm, công tắc | Mục II, Chương V | 36 | hộp |
| 8 | Tháo dỡ tuyến dây điện, ống luồn dây các thiết bị tháo dỡ | Mục II, Chương V | 4 | tầng |
| 9 | Tháo dỡ tủ hiện trạng | Mục II, Chương V | 16 | hộp |
| 10 | Cung cấp và lắp đặt đèn Led Panel âm trần KT: 300x1200 mm/48W, | Mục II, Chương V | 12 | bộ |
| 11 | Cung cấp và lắp đặt đèn Led Panel âm trần KT: 600x600 mm/48W, | Mục II, Chương V | 93 | bộ |
| 12 | Cung cấp và lắp đặt đèn Led Panel âm trần KT: 600x1200mm/72W, | Mục II, Chương V | 42 | bộ |
| 13 | Cung cấp và lắp đặt đèn Led Downlight âm trần KT: D110mm/9W | Mục II, Chương V | 149 | bộ |
| 14 | Cung cấp và lắp đặt đèn led dây hắt sáng | Mục II, Chương V | 51,9 | m |
| 15 | Cung cấp và lắp đặt đèn led thanh 1m | Mục II, Chương V | 12 | m |
| 16 | Đèn rọi ray gắn trần | Mục II, Chương V | 20 | bộ |
| 17 | Thanh ray cho đèn rọi gắn trần loại 2m, | Mục II, Chương V | 11 | cái |
| 18 | Đèn profile | Mục II, Chương V | 8 | bộ |
| 19 | Cung cấp và lắp đặt bộ nguồn đèn led dây hắt sáng | Mục II, Chương V | 32 | bộ |
| 20 | Nguồn 24v cho đèn led thanh | Mục II, Chương V | 4 | cái |
| 21 | Cung cấp và lắp đặt công tắc đơn hạt 1 chiều 16A, (gồm mặt + hạt) | Mục II, Chương V | 6 | cái |
| 22 | Cung cấp và lắp đặt công tắc đôi hạt 1 chiều 16A, (gồm mặt + hạt) | Mục II, Chương V | 30 | cái |
| 23 | Cung cấp và lắp đặt công tắc ba hạt 1 chiều 16A, (gồm mặt + hạt), | Mục II, Chương V | 10 | cái |
| 24 | Cung cấp và lắp đặt đế âm cho công tắc | Mục II, Chương V | 71 | hộp |
| 25 | Cung cấp và lắp đặt dây điện cu/pvc (1x2.5) mm2 | Mục II, Chương V | 498 | m |
| 26 | Cung cấp và lắp đặt dây điện cu/pvc (1x1.5) mm2 | Mục II, Chương V | 6.440 | m |
| 27 | Cung cấp và lắp đặt hộp nối dây 110x110x50mm | Mục II, Chương V | 40 | hộp |
| 28 | Cung cấp và lắp đặt ống cứng luồn dây điện PVC D20, đi nổi | Mục II, Chương V | 233 | m |
| 29 | Cung cấp và lắp đặt ống cứng luồn dây điện PVC D20, đi chìm | Mục II, Chương V | 168 | m |
| 30 | Cắt sàn để đục đi ống ghen chìm | Mục II, Chương V | 168 | m |
| 31 | Cung cấp và lắp đặt ống mềm luồn dây điện PVC D16 | Mục II, Chương V | 2.661 | m |
| 32 | Cung cấp và lắp đặt nối ống D20 | Mục II, Chương V | 267 | cái |
| 33 | Cung cấp và lắp đặt quạt hút mùi âm trần,KT: 250x250mm | Mục II, Chương V | 8 | cái |
| 34 | Cung cấp và lắp đặt aptomat lộ ổ cắm MCB 1P 25A 6kA | Mục II, Chương V | 27 | cái |
| 35 | Cung cấp và lắp đặt ổ cắm đôi 3 chấu 16A, (gồm mặt + hạt) | Mục II, Chương V | 38 | cái |
| 36 | Cung cấp và lắp đặt ổ cắm đôi 3 chấu 16A loại gắn tường lắp âm sàn | Mục II, Chương V | 167 | cái |
| 37 | Đục nền, khoét lỗ ổ cắm âm sàn | Mục II, Chương V | 167 | cái |
| 38 | Kéo rải các loại dây dẫn, lắp đặt dây đơn 1x2,5mm2 | Mục II, Chương V | 2.480 | m |
| 39 | Kéo rải các loại dây dẫn, lắp đặt dây đơn tiếp địa 1x2,5mm2 | Mục II, Chương V | 1.240 | m |
| 40 | Cung cấp và lắp đặt ống cứng luồn dây điện PVC D20 đi chìm | Mục II, Chương V | 1.148 | m |
| 41 | Cắt sàn để đục đi ống ghen chìm | Mục II, Chương V | 1.148 | m |
| 42 | Cung cấp và lắp đặt ống cứng luồn dây điện PVC D20 đi nổi | Mục II, Chương V | 172 | m |
| 43 | Cung cấp và lắp đặt nối ống D20 | Mục II, Chương V | 860 | cái |
| 44 | Cung cấp và lắp đặt tủ điện 12 Module | Mục II, Chương V | 3 | hộp |
| 45 | Cung cấp và lắp đặt tủ điện 10 Module | Mục II, Chương V | 2 | hộp |
| 46 | Cung cấp và lắp đặt tủ điện 8 Module | Mục II, Chương V | 3 | hộp |
| 47 | Cung cấp và lắp đặt tủ điện 6 Module | Mục II, Chương V | 2 | hộp |
| 48 | Cung cấp và lắp đặt tủ điện 4 Module | Mục II, Chương V | 1 | hộp |
| 49 | Lắp đặt tủ điện 800x600x200 | Mục II, Chương V | 4 | hộp |
| 50 | Cung cấp và lắp đặt aptomat MCB 3P 32A, 10kA | Mục II, Chương V | 8 | cái |
| 51 | Cung cấp và lắp đặt aptomat MCB 2P 25A 10kA | Mục II, Chương V | 8 | cái |
| 52 | Cung cấp và lắp đặt aptomat MCB 1P 40A 6kA | Mục II, Chương V | 2 | cái |
| 53 | Cung cấp và lắp đặt aptomat MCB 1P 25A 6kA | Mục II, Chương V | 13 | cái |
| 54 | Cung cấp và lắp đặt aptomat MCB 1P 20A 6kA | Mục II, Chương V | 6 | cái |
| 55 | Cung cấp và lắp đặt aptomat MCB 1P 16A 6kA | Mục II, Chương V | 11 | cái |
| 56 | Cung cấp và lắp đặt aptomat MCB 1P 10A 6kA | Mục II, Chương V | 2 | cái |
| 57 | Cung cấp và lắp đặt aptomat MCB 2P 40A 10kA | Mục II, Chương V | 2 | cái |
| 58 | Cung cấp và lắp đặt cáp điện Cu/XLPE/PVC 4x6 (mm2) | Mục II, Chương V | 116 | m |
| 59 | Cung cấp và lắp đặt dây tiếp địa Cu/PVC 1x6 (mm2) | Mục II, Chương V | 181 | m |
| 60 | Cung cấp và lắp đặt cáp điện Cu/PVC/PVC 2x6 (mm2) | Mục II, Chương V | 97 | m |
| C | HỆ THỐNG CAMERA | |||
| 1 | Tháo dỡ Camera để tận dụng lại | Mục II, Chương V | 21 | 1 thiết bị |
| 2 | Lắp đặt Camera tận dụng | Mục II, Chương V | 21 | 1 thiết bị |
| 3 | Cung cấp và lắp đặt ống cứng luồn dây PVC D20, đi nổi | Mục II, Chương V | 158,6 | m |
| 4 | Cung cấp và lắp đặt cáp mạng UTP Cat5E | Mục II, Chương V | 633,2 | m |
| 5 | Cung cấp và lắp đặt ống mềm luồn dây D20 | Mục II, Chương V | 158,6 | m |
| 6 | Cung cấp và lắp đặt hộp nối 80x80x50mm | Mục II, Chương V | 4 | hộp |
| D | HỆ THỐNG PCCC | |||
| 1 | Tháo dỡ đầu báo cháy hiện trạng (giữ lại tận dụng) | Mục II, Chương V | 0,8 | 10 đầu |
| 2 | Lắp đặt đầu báo cháy (thiết bị tận dụng) | Mục II, Chương V | 0,8 | 10 đầu |
| 3 | Lắp đặt thiết bị đầu báo và đầu báo cháy | Mục II, Chương V | 4 | 10 đầu |
| 4 | Cung cấp và lắp đặt dây tín hiệu báo cháy Cu/pvc/pvc (2x1.5) mm2 | Mục II, Chương V | 500 | m |
| 5 | Cung cấp và lắp đặt ống mềm luồn dây điện PVC D16 | Mục II, Chương V | 500 | m |
| 6 | Bình chữa cháy ABC loại 4 | Mục II, Chương V | 8 | Bình |
| 7 | Bình chữa cháy Co2 loại 3kg | Mục II, Chương V | 8 | Bình |
| 8 | Giá treo bình chữa cháy | Mục II, Chương V | 8 | cái |
| 9 | Cài đặt lại tủ hệ thống báo cháy | Mục II, Chương V | 4 | tầng |
| E | HỆ THỐNG NƯỚC | |||
| 1 | Tháo dỡ xí hiện trạng + vòi xịt xí | Mục II, Chương V | 20 | bộ |
| 2 | Tháo dỡ chậu rửa + vòi + phụ kiện | Mục II, Chương V | 16 | bộ |
| 3 | Tháo dỡ tiểu nam + van xả | Mục II, Chương V | 12 | bộ |
| 4 | Vận chuyển thiết bị xuống | Mục II, Chương V | 4 | tầng |
| 5 | Tháo dỡ đường ống cấp thoát nước cũ khu vệ sinh các tầng | Mục II, Chương V | 8 | Khu |
| 6 | Cung cấp và lắp đặt xí bệt | Mục II, Chương V | 20 | bộ |
| 7 | Cung cấp và lắp đặt vòi xịt xí | Mục II, Chương V | 16 | cái |
| 8 | Cung cấp và lắp đặt lô giấy vệ sinh | Mục II, Chương V | 20 | cái |
| 9 | Cung cấp và lắp đặt chậu rửa Lavabo âm bàn đá | Mục II, Chương V | 16 | bộ |
| 10 | Cung cấp và lắp đặt vòi chậu rửa lavabo âm bàn đá + phụ kiện | Mục II, Chương V | 16 | bộ |
| 11 | Cung cấp và lắp đặt tiểu nam | Mục II, Chương V | 12 | bộ |
| 12 | Cung cấp lắp đặt van xả cơ tiểu nam | Mục II, Chương V | 12 | bộ |
| 13 | Cung cấp và lắp đặt lọ đựng nước rửa tay | Mục II, Chương V | 8 | cái |
| 14 | Cung cấp và lắp đặt ga thoát sàn D90 | Mục II, Chương V | 28 | cái |
| 15 | Cung cấp và lắp đặt dây cấp | Mục II, Chương V | 48 | cái |
| 16 | Cung cấp và lắp đặt máy sấy tay Inax KS-370 | Mục II, Chương V | 8 | cái |
| 17 | Đấu nối hệ thống cấp thoát nước vào hộp kỹ thuật | Mục II, Chương V | 4 | tầng |
| 18 | Vận chuyển thiết bị lên thi công | Mục II, Chương V | 4 | tầng |
| 19 | Lắp đặt ống nhựa UPVC, dài 6m, ĐK 110mm | Mục II, Chương V | 0,8 | 100m |
| 20 | Lắp đặt cút nhựa UPVC , ĐK 110mm | Mục II, Chương V | 40 | cái |
| 21 | Lắp đặt tê nhựa UPVC , ĐK 110mm | Mục II, Chương V | 40 | cái |
| 22 | Lắp đặt Y nhựa UPVC, ĐK 110mm | Mục II, Chương V | 60 | cái |
| 23 | Lắp đặt ống nhựa UPVC, dài 6m, ĐK 90mm | Mục II, Chương V | 0,6 | 100m |
| 24 | Lắp đặt cút nhựa UPVC , ĐK 90mm | Mục II, Chương V | 32 | cái |
| 25 | Lắp đặt tê nhựa UPVC , ĐK 90mm | Mục II, Chương V | 32 | cái |
| 26 | Lắp đặt Y nhựa UPVC , ĐK 90mm | Mục II, Chương V | 32 | cái |
| 27 | Lắp đặt ống nhựa UPVC, dài 6m, ĐK 60mm | Mục II, Chương V | 0,4 | 100m |
| 28 | Lắp đặt cút nhựa UPVC , ĐK 60mm | Mục II, Chương V | 32 | cái |
| 29 | Lắp đặt tê nhựa UPVC , ĐK 60mm | Mục II, Chương V | 32 | cái |
| 30 | Lắp đặt Y nhựa UPVC , ĐK 60mm | Mục II, Chương V | 32 | cái |
| 31 | Lắp nút bịt nhựa nối măng sông, ĐK 110mm | Mục II, Chương V | 32 | cái |
| 32 | Lắp nút bịt nhựa nối măng sông, ĐK 90mm | Mục II, Chương V | 36 | cái |
| 33 | Lắp nút bịt nhựa nối măng sông, ĐK 60mm | Mục II, Chương V | 16 | cái |
| 34 | Lắp đặt Y nhựa PVC D160/110 | Mục II, Chương V | 12 | cái |
| 35 | Lắp đặt ống nhựa PPR đường kính 32mm bằng phương pháp hàn, chiều dày 2,9mm | Mục II, Chương V | 0,8 | 100m |
| 36 | Lắp đặt ống nhựa PPR đường kính 25mm bằng phương pháp hàn, chiều dày 3,5mm | Mục II, Chương V | 1,2 | 100m |
| 37 | Lắp đặt côn nhựa PPR đường kính 32mm, chiều dày 2,9mm bằng phương pháp hàn | Mục II, Chương V | 40 | cái |
| 38 | Lắp đặt cút nhựa PPR đường kính 32mm, chiều dày 2,9mm bằng phương pháp hàn | Mục II, Chương V | 40 | cái |
| 39 | Lắp đặt Tê nhựa PPR đường kính 32mm, chiều dày 2,9mm bằng phương pháp hàn | Mục II, Chương V | 32 | cái |
| 40 | Cung cấp và lắp đặt vòi đồng Robinhe lấy nước tự do | Mục II, Chương V | 8 | cái |
| 41 | Chống thấm cổ ống bằng vật liệu chống thấm chuyên dụng | Mục II, Chương V | 20 | cổ ống |
| F | HỆ THỐNG MẠNG | |||
| 1 | Lắp đặt dây cáp đồng UTP CAT 5/5E | Mục II, Chương V | 305 | m |
| 2 | Lắp đặt ô cắm nổi | Mục II, Chương V | 44 | cái |
| 3 | Đấu nối, hàn Cáp đồng | Mục II, Chương V | 88 | 1 đầu |
| 4 | Đấu nối cáp, sợi dây nhảy (patchcord) vào Patch Cord Từ máy trạm lên Wallplace | Mục II, Chương V | 44 | 1 node |
| 5 | Đấu nối cáp, sợi dây nhảy (patchcord) vào Patch Cord Từ switch lên Patch panel | Mục II, Chương V | 44 | 1 node |
| 6 | Lắp đặt ống nhựa, máng nhựa đặt nổi bảo hộ dây dẫn, đường kính | Mục II, Chương V | 100 | m |
| 7 | Lắp đặt dây cáp đồng UTP CAT 5/5E | Mục II, Chương V | 305 | m |
| 8 | Lắp đặt ô cắm nổi | Mục II, Chương V | 66 | cái |
| 9 | Đấu nối, hàn Cáp đồng | Mục II, Chương V | 138 | 1 đầu |
| 10 | Đấu nối cáp, sợi dây nhảy (patchcord) vào Patch Cord Từ máy trạm lên Wallplace | Mục II, Chương V | 66 | 1 node |
| 11 | Đấu nối cáp, sợi dây nhảy (patchcord) vào Patch Cord Từ switch lên Patch panel | Mục II, Chương V | 66 | 1 node |
| 12 | Lắp đặt ống nhựa, máng nhựa đặt nổi bảo hộ dây dẫn, đường kính | Mục II, Chương V | 150 | m |
| 13 | Lắp đặt dây cáp đồng UTP CAT 5/5E | Mục II, Chương V | 610 | m |
| 14 | Lắp đặt ô cắm nổi | Mục II, Chương V | 69 | cái |
| 15 | Đấu nối, hàn Cáp đồng | Mục II, Chương V | 138 | 1 đầu |
| 16 | Đấu nối cáp, sợi dây nhảy (patchcord) vào Patch Cord Từ máy trạm lên Wallplace | Mục II, Chương V | 69 | 1 node |
| 17 | Đấu nối cáp, sợi dây nhảy (patchcord) vào Patch Cord Từ switch lên Patch panel | Mục II, Chương V | 69 | 1 node |
| 18 | Lắp đặt ống nhựa, máng nhựa đặt nổi bảo hộ dây dẫn, đường kính | Mục II, Chương V | 150 | m |
| 19 | Lắp đặt dây cáp đồng UTP CAT 5/5E | Mục II, Chương V | 1.220 | m |
| 20 | Lắp đặt ô cắm nổi | Mục II, Chương V | 83 | cái |
| 21 | Đấu nối, hàn Cáp đồng | Mục II, Chương V | 166 | 1 đầu |
| 22 | Đấu nối cáp, sợi dây nhảy (patchcord) vào Patch Cord Từ máy trạm lên Wallplace | Mục II, Chương V | 83 | 1 node |
| 23 | Đấu nối cáp, sợi dây nhảy (patchcord) vào Patch Cord Từ switch lên Patch panel | Mục II, Chương V | 83 | 1 node |
| 24 | Lắp đặt ống nhựa, máng nhựa đặt nổi bảo hộ dây dẫn, đường kính | Mục II, Chương V | 150 | m |
| 25 | Lắp đặt dây cáp đồng UTP CAT 5/5E | Mục II, Chương V | 305 | m |
| 26 | Lắp đặt ô cắm nổi | Mục II, Chương V | 12 | cái |
| 27 | Đấu nối, hàn Cáp đồng | Mục II, Chương V | 24 | 1 đầu |
| 28 | Đấu nối cáp, sợi dây nhảy (patchcord) vào Patch Cord Từ máy trạm lên Wallplace | Mục II, Chương V | 12 | 1 node |
| 29 | Đấu nối cáp, sợi dây nhảy (patchcord) vào Patch Cord Từ switch lên Patch panel | Mục II, Chương V | 12 | 1 node |
| 30 | Lắp đặt ống nhựa, máng nhựa đặt nổi bảo hộ dây dẫn, đường kính | Mục II, Chương V | 600 | m |
| G | HỆ THỐNG ĐIỆN THOẠI | |||
| 1 | Cung cấp và lắp đặt ổ cắm 1 thoại (RJ45 CAT5E), đế nổi + mặt đơn | Mục II, Chương V | 159 | cái |
| 2 | Cung cấp và lắp đặt dây nhảy thoại loại 1.5m CAT5E (thoại, User) | Mục II, Chương V | 32 | sợi |
| 3 | Cung cấp và lắp đặt dây 4 đôi UTP CAT5E | Mục II, Chương V | 6.010 | m |
| 4 | Cung cấp lắp đặt cáp điện thoại 30x2x0,5, Z43 | Mục II, Chương V | 52 | m |
| 5 | Cung cấp lắp đặt cáp điện thoại 20x2x0,5, Z43 | Mục II, Chương V | 52 | m |
| 6 | Cung cấp và lắp đặt phiến Krone đấu dây điện thoại | Mục II, Chương V | 10 | cái |
| 7 | Cung cấp và lắp đặt ống luồn dây PVC D25, đi chìm, SP | Mục II, Chương V | 601 | m |
| 8 | Cắt sàn để đục đi ống ghen chìm | Mục II, Chương V | 601 | m |
| 9 | Cung cấp và lắp đặt ống mềm luồn dây D25, đi nổi, SP | Mục II, Chương V | 1.202 | m |
| 10 | Cung cấp và lắp đặt hộp đấu dây điện thoại 50 đôi | Mục II, Chương V | 4 | hộp |
| 11 | Đấu nối tủ điện thoại tầng | Mục II, Chương V | 4 | Tầng |
| 12 | Đấu nối tủ điện thoại phòng server | Mục II, Chương V | 4 | Tầng |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi