Gói thầu: Thi công xây dựng Công trình sửa chữa, cải tạo công trình tòa nhà làm việc của Trung tâm thẻ

[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20210516853-01
Thời điểm đóng mở thầu 18/05/2021 18:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu NGÂN HÀNG TMCP CÔNG THƯƠNG VN - TRUNG TÂM THẺ
Tên gói thầu Thi công xây dựng Công trình sửa chữa, cải tạo công trình tòa nhà làm việc của Trung tâm thẻ
Số hiệu KHLCNT 20210515705
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn Hạch toán chi phí tại Trung tâm thẻ
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 120 Ngày
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2021-05-08 18:01:00 đến ngày 2021-05-18 18:00:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 4,256,437,214 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 60,000,000 VNĐ ((Sáu mươi triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Mô tả công việc mời thầu Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính Khối lượng mời thầu Đơn vị tính
A CẢI TẠO XÂY DỰNG CƠ BẢN
1 Tháo dỡ cửa Mục II, Chương V 71,52 m2
2 Tháo dỡ khuôn cửa Mục II, Chương V 197,4 m
3 Phá dỡ vách thạch cao hiện trạng, tập kết tại tầng Mục II, Chương V 227,5141 m2
4 Phá tường gạch xây hiện trạng, tập kết tại tầng Mục II, Chương V 42,9405 m3
5 Phá dỡ trần thạch cao hiện trạng, tập kết tại tầng Mục II, Chương V 1.284,9 m2
6 Tháo dỡ nẹp chân tường bằng gỗ hiện trạng, tập kết tại tầng Mục II, Chương V 324,439 md
7 Tháo dỡ rèm hiện trạng Mục II, Chương V 109,818 md
8 Bóc lớp thảm trải sàn hiện trạng và vệ sinh lớp keo Mục II, Chương V 913,275 m2
9 Cạo bỏ, vệ sinh lớp sơn tường hiện trạng Mục II, Chương V 1.436,71 m2
10 Tháo dỡ alumium bọc hộp kỹ thuật cửa trượt tự động Mục II, Chương V 23,34 m2
11 Tháo dỡ gạch ốp tường Mục II, Chương V 340,512 m2
12 Phá dỡ gạch lát nền WC hiện trạng, tập kết tại tầng Mục II, Chương V 100,77 m2
13 Bốc xếp để vận chuyển các loại phế thải vào nơi tập kết, để vận chuyển đổ thải Mục II, Chương V 102,9555 m3
14 Bao tải đựng phế thải Mục II, Chương V 5.147,78 cái
15 Vận chuyển phế thải đổ đi Mục II, Chương V 102,9555 m3
16 Bạt dứa che đồ chống bụi trong quá trình thi công Mục II, Chương V 250 m2
17 Vận chuyển và xếp gọn đồ nội thất chủ đầu tư Mục II, Chương V 4 tầng
18 Láng nền sàn khu vực phá tường Mục II, Chương V 41,4648 m2
19 Cung cấp sắt hộp mạ kẽm 30x60x1.4mm gia cố , vách thạch cao Mục II, Chương V 0,1994 tấn
20 Lắp đặt sắt hộp gia cố vách thạch cao Mục II, Chương V 0,1994 tấn
21 Vách thạch cao 1 mặt, 1 mặt ốp tấm thạch cao 9mm Mục II, Chương V 17,75 m2
22 Vách thạch cao, 2 mặt ốp tấm thạch cao 9mm Mục II, Chương V 257,916 m2
23 Xây hộp kỹ thuật bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm-chiều dày ≤11cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75 Mục II, Chương V 2,2484 m3
24 Trát tường hộp kỹ thuật dày 1,5cm, vữa XM M75 Mục II, Chương V 40,88 m2
25 Bả bằng bột bả vào tường, vách thạch cao Mục II, Chương V 1.734,52 m2
26 Sơn tường, vách thạch cao Mục II, Chương V 1.734,52 m2
27 Cung cấp và lắp đặt trần thả thạch cao, tấm thạch cao phủ PVC VT04 Mục II, Chương V 1.146,33 m2
28 Cung cấp và lắp đặt trần thạch cao, khung xương chìm, tấm thạch cao dày 9mm Mục II, Chương V 244,57 m2
29 Bả bằng bột bả vào trần thạch cao Mục II, Chương V 244,57 m2
30 Sơn trần thạch cao, 1 nước lót + 2 nước phủ Mục II, Chương V 244,57 m2
31 Vách, cửa kính Temper dày 12mm, nẹp sập nhôm trắng sứ theo chỉ định (bao gồm cửa kính) Mục II, Chương V 32,5177 m2
32 Phụ kiện cửa kính cường lực 2 cánh Mục II, Chương V 1 bộ
33 Phụ kiện cửa kính cường lực 1 cánh Mục II, Chương V 1 bộ
34 Cung cấp và bọc hộp kĩ thuật cửa kính trượt tự động bằng aluminium, hệ khung sắt 25x25mm Mục II, Chương V 23,34 m2
35 Láng nền, sàn không đánh màu, dày 3cm, vữa XM M100 Mục II, Chương V 100,77 m2
36 Lưới thép chống nứt sàn khu vệ sinh Mục II, Chương V 100,77 m2
37 Quét dung dịch chống thấm sàn nhà vệ sinh bằng CT11A Mục II, Chương V 205,19 m2
38 Lát sàn bằng gạch Granite 300x600mm, gạch chống trơn Mục II, Chương V 100,77 m2
39 Ốp tường WC bằng gạch Granite 300x600mm Mục II, Chương V 340,512 m2
40 Thi công trần chìm bằng tấm thạch cao chống ẩm. Mục II, Chương V 98,4 m2
41 Cung cấp lắp đặt lỗ thăm trần wc Mục II, Chương V 8 cái
42 Bả bằng bột bả vào trần wc Mục II, Chương V 98,4 m2
43 Sơn trần wc,1 nước lót + 2 nước phủ Mục II, Chương V 98,4 m2
44 Cung cấp và lắp đặt hệ khung đỡ bàn đá lavabo Mục II, Chương V 8 bộ
45 Cung cấp và lắp đặt bàn đá granite lavabo rộng 600mm Mục II, Chương V 15,028 md
46 Cung cấp và lắp đặt yếm bàn đá chậu rửa đá granite tự nhiên Mục II, Chương V 15,028 md
47 Cung cấp và lắp đặt len chậu rửa đá granite tự nhiên Mục II, Chương V 24,628 md
48 Cung cấp và lắp đặt gương soi phòng WC, mài vát cạnh dày 5mm Mục II, Chương V 16,62 m2
49 Cung cấp và lắp đặt hệ vách ngăn, cửa tấm compact HPL chống nước dày 12mm, phụ kiện, khóa cửa Inox Mục II, Chương V 82,16
50 Cung cấp và lắp đặt cửa đi gỗ, cốt gỗ công nghiệp chống ẩm Mục II, Chương V 38,72
51 Cung cấp và lắp đặt clemon cho cửa 2 cánh Mục II, Chương V 6 bộ
52 Cung cấp lắp đặt khóa tay gạt Mục II, Chương V 18 bộ
53 Cung cấp khuôn cửa đơn, khuôn cửa gỗ CN hoàn thiện Laminate, kích thước 50x100mm Mục II, Chương V 42,8 m
54 Cung cấp và lắp đặt nẹp khuôn gỗ công nghiệp Mục II, Chương V 85,6 md
55 Trần nhôm carol austrong Mục II, Chương V 49,9 m2
56 Vận chuyển vật liệu lên thi công Mục II, Chương V 160,8293 m3
57 Bóc chữ khẩu hiệu các tầng và dán lại Mục II, Chương V 3 tầng
58 Cung cấp lắp đặt bậu đá granite tự nhiên Mục II, Chương V 7,2 md
B HỆ THỐNG ĐIỆN
1 Tháo dỡ đèn downlight âm trần (bóng compact) Mục II, Chương V 141 bộ
2 Tháo dỡ đèn máng 600x1200 Mục II, Chương V 100 bộ
3 Tháo dỡ đèn máng 600x600mm Mục II, Chương V 39 bộ
4 Tháo dỡ quạt hút mùi âm trần hiện trạng Mục II, Chương V 8 cái
5 Tháo dỡ ổ cắm hiện trạng Mục II, Chương V 146 cái
6 Tháo dỡ công tắc âm tường Mục II, Chương V 36 cái
7 Tháo dỡ đế âm chô ổ cắm, công tắc Mục II, Chương V 36 hộp
8 Tháo dỡ tuyến dây điện, ống luồn dây các thiết bị tháo dỡ Mục II, Chương V 4 tầng
9 Tháo dỡ tủ hiện trạng Mục II, Chương V 16 hộp
10 Cung cấp và lắp đặt đèn Led Panel âm trần KT: 300x1200 mm/48W, Mục II, Chương V 12 bộ
11 Cung cấp và lắp đặt đèn Led Panel âm trần KT: 600x600 mm/48W, Mục II, Chương V 93 bộ
12 Cung cấp và lắp đặt đèn Led Panel âm trần KT: 600x1200mm/72W, Mục II, Chương V 42 bộ
13 Cung cấp và lắp đặt đèn Led Downlight âm trần KT: D110mm/9W Mục II, Chương V 149 bộ
14 Cung cấp và lắp đặt đèn led dây hắt sáng Mục II, Chương V 51,9 m
15 Cung cấp và lắp đặt đèn led thanh 1m Mục II, Chương V 12 m
16 Đèn rọi ray gắn trần Mục II, Chương V 20 bộ
17 Thanh ray cho đèn rọi gắn trần loại 2m, Mục II, Chương V 11 cái
18 Đèn profile Mục II, Chương V 8 bộ
19 Cung cấp và lắp đặt bộ nguồn đèn led dây hắt sáng Mục II, Chương V 32 bộ
20 Nguồn 24v cho đèn led thanh Mục II, Chương V 4 cái
21 Cung cấp và lắp đặt công tắc đơn hạt 1 chiều 16A, (gồm mặt + hạt) Mục II, Chương V 6 cái
22 Cung cấp và lắp đặt công tắc đôi hạt 1 chiều 16A, (gồm mặt + hạt) Mục II, Chương V 30 cái
23 Cung cấp và lắp đặt công tắc ba hạt 1 chiều 16A, (gồm mặt + hạt), Mục II, Chương V 10 cái
24 Cung cấp và lắp đặt đế âm cho công tắc Mục II, Chương V 71 hộp
25 Cung cấp và lắp đặt dây điện cu/pvc (1x2.5) mm2 Mục II, Chương V 498 m
26 Cung cấp và lắp đặt dây điện cu/pvc (1x1.5) mm2 Mục II, Chương V 6.440 m
27 Cung cấp và lắp đặt hộp nối dây 110x110x50mm Mục II, Chương V 40 hộp
28 Cung cấp và lắp đặt ống cứng luồn dây điện PVC D20, đi nổi Mục II, Chương V 233 m
29 Cung cấp và lắp đặt ống cứng luồn dây điện PVC D20, đi chìm Mục II, Chương V 168 m
30 Cắt sàn để đục đi ống ghen chìm Mục II, Chương V 168 m
31 Cung cấp và lắp đặt ống mềm luồn dây điện PVC D16 Mục II, Chương V 2.661 m
32 Cung cấp và lắp đặt nối ống D20 Mục II, Chương V 267 cái
33 Cung cấp và lắp đặt quạt hút mùi âm trần,KT: 250x250mm Mục II, Chương V 8 cái
34 Cung cấp và lắp đặt aptomat lộ ổ cắm MCB 1P 25A 6kA Mục II, Chương V 27 cái
35 Cung cấp và lắp đặt ổ cắm đôi 3 chấu 16A, (gồm mặt + hạt) Mục II, Chương V 38 cái
36 Cung cấp và lắp đặt ổ cắm đôi 3 chấu 16A loại gắn tường lắp âm sàn Mục II, Chương V 167 cái
37 Đục nền, khoét lỗ ổ cắm âm sàn Mục II, Chương V 167 cái
38 Kéo rải các loại dây dẫn, lắp đặt dây đơn 1x2,5mm2 Mục II, Chương V 2.480 m
39 Kéo rải các loại dây dẫn, lắp đặt dây đơn tiếp địa 1x2,5mm2 Mục II, Chương V 1.240 m
40 Cung cấp và lắp đặt ống cứng luồn dây điện PVC D20 đi chìm Mục II, Chương V 1.148 m
41 Cắt sàn để đục đi ống ghen chìm Mục II, Chương V 1.148 m
42 Cung cấp và lắp đặt ống cứng luồn dây điện PVC D20 đi nổi Mục II, Chương V 172 m
43 Cung cấp và lắp đặt nối ống D20 Mục II, Chương V 860 cái
44 Cung cấp và lắp đặt tủ điện 12 Module Mục II, Chương V 3 hộp
45 Cung cấp và lắp đặt tủ điện 10 Module Mục II, Chương V 2 hộp
46 Cung cấp và lắp đặt tủ điện 8 Module Mục II, Chương V 3 hộp
47 Cung cấp và lắp đặt tủ điện 6 Module Mục II, Chương V 2 hộp
48 Cung cấp và lắp đặt tủ điện 4 Module Mục II, Chương V 1 hộp
49 Lắp đặt tủ điện 800x600x200 Mục II, Chương V 4 hộp
50 Cung cấp và lắp đặt aptomat MCB 3P 32A, 10kA Mục II, Chương V 8 cái
51 Cung cấp và lắp đặt aptomat MCB 2P 25A 10kA Mục II, Chương V 8 cái
52 Cung cấp và lắp đặt aptomat MCB 1P 40A 6kA Mục II, Chương V 2 cái
53 Cung cấp và lắp đặt aptomat MCB 1P 25A 6kA Mục II, Chương V 13 cái
54 Cung cấp và lắp đặt aptomat MCB 1P 20A 6kA Mục II, Chương V 6 cái
55 Cung cấp và lắp đặt aptomat MCB 1P 16A 6kA Mục II, Chương V 11 cái
56 Cung cấp và lắp đặt aptomat MCB 1P 10A 6kA Mục II, Chương V 2 cái
57 Cung cấp và lắp đặt aptomat MCB 2P 40A 10kA Mục II, Chương V 2 cái
58 Cung cấp và lắp đặt cáp điện Cu/XLPE/PVC 4x6 (mm2) Mục II, Chương V 116 m
59 Cung cấp và lắp đặt dây tiếp địa Cu/PVC 1x6 (mm2) Mục II, Chương V 181 m
60 Cung cấp và lắp đặt cáp điện Cu/PVC/PVC 2x6 (mm2) Mục II, Chương V 97 m
C HỆ THỐNG CAMERA
1 Tháo dỡ Camera để tận dụng lại Mục II, Chương V 21 1 thiết bị
2 Lắp đặt Camera tận dụng Mục II, Chương V 21 1 thiết bị
3 Cung cấp và lắp đặt ống cứng luồn dây PVC D20, đi nổi Mục II, Chương V 158,6 m
4 Cung cấp và lắp đặt cáp mạng UTP Cat5E Mục II, Chương V 633,2 m
5 Cung cấp và lắp đặt ống mềm luồn dây D20 Mục II, Chương V 158,6 m
6 Cung cấp và lắp đặt hộp nối 80x80x50mm Mục II, Chương V 4 hộp
D HỆ THỐNG PCCC
1 Tháo dỡ đầu báo cháy hiện trạng (giữ lại tận dụng) Mục II, Chương V 0,8 10 đầu
2 Lắp đặt đầu báo cháy (thiết bị tận dụng) Mục II, Chương V 0,8 10 đầu
3 Lắp đặt thiết bị đầu báo và đầu báo cháy Mục II, Chương V 4 10 đầu
4 Cung cấp và lắp đặt dây tín hiệu báo cháy Cu/pvc/pvc (2x1.5) mm2 Mục II, Chương V 500 m
5 Cung cấp và lắp đặt ống mềm luồn dây điện PVC D16 Mục II, Chương V 500 m
6 Bình chữa cháy ABC loại 4 Mục II, Chương V 8 Bình
7 Bình chữa cháy Co2 loại 3kg Mục II, Chương V 8 Bình
8 Giá treo bình chữa cháy Mục II, Chương V 8 cái
9 Cài đặt lại tủ hệ thống báo cháy Mục II, Chương V 4 tầng
E HỆ THỐNG NƯỚC
1 Tháo dỡ xí hiện trạng + vòi xịt xí Mục II, Chương V 20 bộ
2 Tháo dỡ chậu rửa + vòi + phụ kiện Mục II, Chương V 16 bộ
3 Tháo dỡ tiểu nam + van xả Mục II, Chương V 12 bộ
4 Vận chuyển thiết bị xuống Mục II, Chương V 4 tầng
5 Tháo dỡ đường ống cấp thoát nước cũ khu vệ sinh các tầng Mục II, Chương V 8 Khu
6 Cung cấp và lắp đặt xí bệt Mục II, Chương V 20 bộ
7 Cung cấp và lắp đặt vòi xịt xí Mục II, Chương V 16 cái
8 Cung cấp và lắp đặt lô giấy vệ sinh Mục II, Chương V 20 cái
9 Cung cấp và lắp đặt chậu rửa Lavabo âm bàn đá Mục II, Chương V 16 bộ
10 Cung cấp và lắp đặt vòi chậu rửa lavabo âm bàn đá + phụ kiện Mục II, Chương V 16 bộ
11 Cung cấp và lắp đặt tiểu nam Mục II, Chương V 12 bộ
12 Cung cấp lắp đặt van xả cơ tiểu nam Mục II, Chương V 12 bộ
13 Cung cấp và lắp đặt lọ đựng nước rửa tay Mục II, Chương V 8 cái
14 Cung cấp và lắp đặt ga thoát sàn D90 Mục II, Chương V 28 cái
15 Cung cấp và lắp đặt dây cấp Mục II, Chương V 48 cái
16 Cung cấp và lắp đặt máy sấy tay Inax KS-370 Mục II, Chương V 8 cái
17 Đấu nối hệ thống cấp thoát nước vào hộp kỹ thuật Mục II, Chương V 4 tầng
18 Vận chuyển thiết bị lên thi công Mục II, Chương V 4 tầng
19 Lắp đặt ống nhựa UPVC, dài 6m, ĐK 110mm Mục II, Chương V 0,8 100m
20 Lắp đặt cút nhựa UPVC , ĐK 110mm Mục II, Chương V 40 cái
21 Lắp đặt tê nhựa UPVC , ĐK 110mm Mục II, Chương V 40 cái
22 Lắp đặt Y nhựa UPVC, ĐK 110mm Mục II, Chương V 60 cái
23 Lắp đặt ống nhựa UPVC, dài 6m, ĐK 90mm Mục II, Chương V 0,6 100m
24 Lắp đặt cút nhựa UPVC , ĐK 90mm Mục II, Chương V 32 cái
25 Lắp đặt tê nhựa UPVC , ĐK 90mm Mục II, Chương V 32 cái
26 Lắp đặt Y nhựa UPVC , ĐK 90mm Mục II, Chương V 32 cái
27 Lắp đặt ống nhựa UPVC, dài 6m, ĐK 60mm Mục II, Chương V 0,4 100m
28 Lắp đặt cút nhựa UPVC , ĐK 60mm Mục II, Chương V 32 cái
29 Lắp đặt tê nhựa UPVC , ĐK 60mm Mục II, Chương V 32 cái
30 Lắp đặt Y nhựa UPVC , ĐK 60mm Mục II, Chương V 32 cái
31 Lắp nút bịt nhựa nối măng sông, ĐK 110mm Mục II, Chương V 32 cái
32 Lắp nút bịt nhựa nối măng sông, ĐK 90mm Mục II, Chương V 36 cái
33 Lắp nút bịt nhựa nối măng sông, ĐK 60mm Mục II, Chương V 16 cái
34 Lắp đặt Y nhựa PVC D160/110 Mục II, Chương V 12 cái
35 Lắp đặt ống nhựa PPR đường kính 32mm bằng phương pháp hàn, chiều dày 2,9mm Mục II, Chương V 0,8 100m
36 Lắp đặt ống nhựa PPR đường kính 25mm bằng phương pháp hàn, chiều dày 3,5mm Mục II, Chương V 1,2 100m
37 Lắp đặt côn nhựa PPR đường kính 32mm, chiều dày 2,9mm bằng phương pháp hàn Mục II, Chương V 40 cái
38 Lắp đặt cút nhựa PPR đường kính 32mm, chiều dày 2,9mm bằng phương pháp hàn Mục II, Chương V 40 cái
39 Lắp đặt Tê nhựa PPR đường kính 32mm, chiều dày 2,9mm bằng phương pháp hàn Mục II, Chương V 32 cái
40 Cung cấp và lắp đặt vòi đồng Robinhe lấy nước tự do Mục II, Chương V 8 cái
41 Chống thấm cổ ống bằng vật liệu chống thấm chuyên dụng Mục II, Chương V 20 cổ ống
F HỆ THỐNG MẠNG
1 Lắp đặt dây cáp đồng UTP CAT 5/5E Mục II, Chương V 305 m
2 Lắp đặt ô cắm nổi Mục II, Chương V 44 cái
3 Đấu nối, hàn Cáp đồng Mục II, Chương V 88 1 đầu
4 Đấu nối cáp, sợi dây nhảy (patchcord) vào Patch Cord Từ máy trạm lên Wallplace Mục II, Chương V 44 1 node
5 Đấu nối cáp, sợi dây nhảy (patchcord) vào Patch Cord Từ switch lên Patch panel Mục II, Chương V 44 1 node
6 Lắp đặt ống nhựa, máng nhựa đặt nổi bảo hộ dây dẫn, đường kính Mục II, Chương V 100 m
7 Lắp đặt dây cáp đồng UTP CAT 5/5E Mục II, Chương V 305 m
8 Lắp đặt ô cắm nổi Mục II, Chương V 66 cái
9 Đấu nối, hàn Cáp đồng Mục II, Chương V 138 1 đầu
10 Đấu nối cáp, sợi dây nhảy (patchcord) vào Patch Cord Từ máy trạm lên Wallplace Mục II, Chương V 66 1 node
11 Đấu nối cáp, sợi dây nhảy (patchcord) vào Patch Cord Từ switch lên Patch panel Mục II, Chương V 66 1 node
12 Lắp đặt ống nhựa, máng nhựa đặt nổi bảo hộ dây dẫn, đường kính Mục II, Chương V 150 m
13 Lắp đặt dây cáp đồng UTP CAT 5/5E Mục II, Chương V 610 m
14 Lắp đặt ô cắm nổi Mục II, Chương V 69 cái
15 Đấu nối, hàn Cáp đồng Mục II, Chương V 138 1 đầu
16 Đấu nối cáp, sợi dây nhảy (patchcord) vào Patch Cord Từ máy trạm lên Wallplace Mục II, Chương V 69 1 node
17 Đấu nối cáp, sợi dây nhảy (patchcord) vào Patch Cord Từ switch lên Patch panel Mục II, Chương V 69 1 node
18 Lắp đặt ống nhựa, máng nhựa đặt nổi bảo hộ dây dẫn, đường kính Mục II, Chương V 150 m
19 Lắp đặt dây cáp đồng UTP CAT 5/5E Mục II, Chương V 1.220 m
20 Lắp đặt ô cắm nổi Mục II, Chương V 83 cái
21 Đấu nối, hàn Cáp đồng Mục II, Chương V 166 1 đầu
22 Đấu nối cáp, sợi dây nhảy (patchcord) vào Patch Cord Từ máy trạm lên Wallplace Mục II, Chương V 83 1 node
23 Đấu nối cáp, sợi dây nhảy (patchcord) vào Patch Cord Từ switch lên Patch panel Mục II, Chương V 83 1 node
24 Lắp đặt ống nhựa, máng nhựa đặt nổi bảo hộ dây dẫn, đường kính Mục II, Chương V 150 m
25 Lắp đặt dây cáp đồng UTP CAT 5/5E Mục II, Chương V 305 m
26 Lắp đặt ô cắm nổi Mục II, Chương V 12 cái
27 Đấu nối, hàn Cáp đồng Mục II, Chương V 24 1 đầu
28 Đấu nối cáp, sợi dây nhảy (patchcord) vào Patch Cord Từ máy trạm lên Wallplace Mục II, Chương V 12 1 node
29 Đấu nối cáp, sợi dây nhảy (patchcord) vào Patch Cord Từ switch lên Patch panel Mục II, Chương V 12 1 node
30 Lắp đặt ống nhựa, máng nhựa đặt nổi bảo hộ dây dẫn, đường kính Mục II, Chương V 600 m
G HỆ THỐNG ĐIỆN THOẠI
1 Cung cấp và lắp đặt ổ cắm 1 thoại (RJ45 CAT5E), đế nổi + mặt đơn Mục II, Chương V 159 cái
2 Cung cấp và lắp đặt dây nhảy thoại loại 1.5m CAT5E (thoại, User) Mục II, Chương V 32 sợi
3 Cung cấp và lắp đặt dây 4 đôi UTP CAT5E Mục II, Chương V 6.010 m
4 Cung cấp lắp đặt cáp điện thoại 30x2x0,5, Z43 Mục II, Chương V 52 m
5 Cung cấp lắp đặt cáp điện thoại 20x2x0,5, Z43 Mục II, Chương V 52 m
6 Cung cấp và lắp đặt phiến Krone đấu dây điện thoại Mục II, Chương V 10 cái
7 Cung cấp và lắp đặt ống luồn dây PVC D25, đi chìm, SP Mục II, Chương V 601 m
8 Cắt sàn để đục đi ống ghen chìm Mục II, Chương V 601 m
9 Cung cấp và lắp đặt ống mềm luồn dây D25, đi nổi, SP Mục II, Chương V 1.202 m
10 Cung cấp và lắp đặt hộp đấu dây điện thoại 50 đôi Mục II, Chương V 4 hộp
11 Đấu nối tủ điện thoại tầng Mục II, Chương V 4 Tầng
12 Đấu nối tủ điện thoại phòng server Mục II, Chương V 4 Tầng
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->