Gói thầu: Gói số 2: Thi công xây dựng và lắp đặt thiết bị công trình

Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20210530362-00
Thời điểm đóng mở thầu 24/05/2021 08:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu ỦY BAN NHÂN DÂN PHƯỜNG ĐÔNG HẢI
Tên gói thầu Gói số 2: Thi công xây dựng và lắp đặt thiết bị công trình
Số hiệu KHLCNT 20210530265
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn Ngân sách thành phố hỗ trợ phần xây lắp, phần còn lại ngân sách phường
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 3 Tháng
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2021-05-13 14:18:00 đến ngày 2021-05-24 08:00:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 2,782,698,000 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 30,000,000 VNĐ ((Ba mươi triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Mô tả công việc mời thầu Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính Khối lượng mời thầu Đơn vị tính
A HẠNG MỤC: SÂN ĐƯỜNG NỘI BỘ
1 Phá dỡ nền - Nền láng vữa xi măng Mô tả kỹ thuật theo chương V Hồ sơ mời thầu 412 m2
2 Đào xúc đất bằng thủ công-đất cấp III Mô tả kỹ thuật theo chương V Hồ sơ mời thầu 61,8 1m3
3 Vận chuyển đất thải, ô tô 7T tự đổ, cự ly 1km đầu-đất cấp III Mô tả kỹ thuật theo chương V Hồ sơ mời thầu 0,618 100m3
4 Vận chuyển đất thải bằng ô tô tự đổ 7T, cự ly 4km tiếp theo-đất cấp III Mô tả kỹ thuật theo chương V Hồ sơ mời thầu 0,618 100m3/1km
5 Vận chuyển đất thải bằng ô tô tự đổ 7T, cự ly 7km cuối-đất cấp III Mô tả kỹ thuật theo chương V Hồ sơ mời thầu 0,618 100m3/1km
6 Lớp cát đệm tạo phẳng Mô tả kỹ thuật theo chương V Hồ sơ mời thầu 27,01 m3
7 Lớp nilon lót chống mất nước xi măng Mô tả kỹ thuật theo chương V Hồ sơ mời thầu 540,2 m2
8 Bê tông nền M200, đá 1x2, PCB40 Mô tả kỹ thuật theo chương V Hồ sơ mời thầu 81,03 m3
9 Lát gạch Terrazzo 400x400mm Mô tả kỹ thuật theo chương V Hồ sơ mời thầu 2.313,25 m2
10 Đào móng bó vỉa Mô tả kỹ thuật theo chương V Hồ sơ mời thầu 26,0406 1m3
11 Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M150, đá 4x6, PCB40 Mô tả kỹ thuật theo chương V Hồ sơ mời thầu 3,4782 m3
12 Xây tường thẳng gạch bê tông 10,5x6x22cm - Chiều dày 10,5cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, XM PCB40 Mô tả kỹ thuật theo chương V Hồ sơ mời thầu 5,61 m3
13 Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB40 Mô tả kỹ thuật theo chương V Hồ sơ mời thầu 77,52 m2
14 Đào móng hố trồng cây Mô tả kỹ thuật theo chương V Hồ sơ mời thầu 2,5361 1m3
15 Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M150, đá 1x2, PCB40 Mô tả kỹ thuật theo chương V Hồ sơ mời thầu 0,7459 m3
16 Xây tường thẳng gạch bê tông 10,5x6x22cm - Chiều dày 10,5cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, XM PCB40 Mô tả kỹ thuật theo chương V Hồ sơ mời thầu 1,7192 m3
17 Trát tường ngoài dày 2cm, vữa XM M75, PCB40 Mô tả kỹ thuật theo chương V Hồ sơ mời thầu 30,5472 m2
18 Đất màu trồng cây Mô tả kỹ thuật theo chương V Hồ sơ mời thầu 8 m3
19 Trồng cây xanh (có đường kính d>10cm, h>4,5m). Duy trì chăm sóc đến khi hoàn thiện bàn giao đưa công trình vào sử dụng Mô tả kỹ thuật theo chương V Hồ sơ mời thầu 16 cây
20 Trồng cỏ tại các bồn cây Mô tả kỹ thuật theo chương V Hồ sơ mời thầu 2,4117 100m2
21 Phá dỡ nền gạch Block Mô tả kỹ thuật theo chương V Hồ sơ mời thầu 246,5 m2
22 Đào móng bó vỉa Mô tả kỹ thuật theo chương V Hồ sơ mời thầu 36,97 1m3
23 Vận chuyển đất thải, ô tô 7T tự đổ, cự ly 1km đầu-đất cấp III Mô tả kỹ thuật theo chương V Hồ sơ mời thầu 0,3697 100m3
24 Vận chuyển đất thải bằng ô tô tự đổ 7T, cự ly 4km tiếp theo-đất cấp III Mô tả kỹ thuật theo chương V Hồ sơ mời thầu 0,3697 100m3/1km
25 Vận chuyển đất thải bằng ô tô tự đổ 7T, cự ly 7km cuối-đất cấp III Mô tả kỹ thuật theo chương V Hồ sơ mời thầu 0,3697 100m3/1km
26 Vận chuyển gạch Block về bãi thải cự ly 1km đầu Mô tả kỹ thuật theo chương V Hồ sơ mời thầu 0,1356 100m3
27 Vận chuyển gạch Block về bãi thải cự ly 4km tiếp theo Mô tả kỹ thuật theo chương V Hồ sơ mời thầu 0,1356 100m3/1km
28 Vận chuyển gạch Block về bãi thải cự ly 7km cuối Mô tả kỹ thuật theo chương V Hồ sơ mời thầu 0,1356 100m3/1km
29 Lớp cát đệm tạo phẳng Mô tả kỹ thuật theo chương V Hồ sơ mời thầu 12,325 m3
30 Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M150, đá 1x2, PCB40 Mô tả kỹ thuật theo chương V Hồ sơ mời thầu 24,65 m3
31 Láng nền, sàn không đánh màu, dày 3cm, vữa XM M75, PCB40 Mô tả kỹ thuật theo chương V Hồ sơ mời thầu 246,5 m2
32 Lát vỉa hè bằng đá KT150x150mm Mô tả kỹ thuật theo chương V Hồ sơ mời thầu 246,5 m2
33 Bó vỉa bằng đá 250x250x800mm Mô tả kỹ thuật theo chương V Hồ sơ mời thầu 45 md
34 Bó vỉa bằng đá 250x250x400mm Mô tả kỹ thuật theo chương V Hồ sơ mời thầu 12 md
35 Thi công lớp đá đệm móng, ĐK đá Dmax ≤4 Mô tả kỹ thuật theo chương V Hồ sơ mời thầu 1,624 m3
36 Lắp đặt bó vỉa thẳng Mô tả kỹ thuật theo chương V Hồ sơ mời thầu 45 m
37 Lắp đặt bó vỉa cong Mô tả kỹ thuật theo chương V Hồ sơ mời thầu 12 m
38 Bê tông sản xuất bằng máy trộn và đổ bằng thủ công, bê tông mặt đường dày mặt đường ≤25cm, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 Mô tả kỹ thuật theo chương V Hồ sơ mời thầu 0,675 m3
39 Lắp đặt ống nhựa PVC, nối bằng p/p hàn, dài 6m, ĐK 110mm Mô tả kỹ thuật theo chương V Hồ sơ mời thầu 0,1 100m
40 Lắp đặt ống nhựa PVC, nối bằng p/p hàn, dài 6m, ĐK 34mm Mô tả kỹ thuật theo chương V Hồ sơ mời thầu 0,15 100m
41 Lắp đặt côn nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 34mm Mô tả kỹ thuật theo chương V Hồ sơ mời thầu 3 cái
42 Lắp đặt côn nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 110mm Mô tả kỹ thuật theo chương V Hồ sơ mời thầu 4 cái
43 Lắp đặt đèn pha chiếu sáng trang trí công trình kiến trúc ở trên cạn ở độ cao H>=3m Mô tả kỹ thuật theo chương V Hồ sơ mời thầu 2 bộ
44 Lắp dựng cột thép, cột gang chiều cao cột ≤8m bằng thủ công Mô tả kỹ thuật theo chương V Hồ sơ mời thầu 2 1 cột
45 Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng >1m, sâu >1m-đất cấp III Mô tả kỹ thuật theo chương V Hồ sơ mời thầu 5,1744 1m3
46 Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M150, đá 4x6, PCB40 Mô tả kỹ thuật theo chương V Hồ sơ mời thầu 0,2 m3
47 Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M150, đá 1x2 Mô tả kỹ thuật theo chương V Hồ sơ mời thầu 2,2 m3
48 Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật Mô tả kỹ thuật theo chương V Hồ sơ mời thầu 0,088 100m2
49 Bu long khung móng M24 Mô tả kỹ thuật theo chương V Hồ sơ mời thầu 2 bộ
50 Làm tiếp địa cho cột điện Mô tả kỹ thuật theo chương V Hồ sơ mời thầu 2 1 bộ
51 Lắp đặt tủ điện điều khiển chiếu sáng, chiều cao lắp đặt Mô tả kỹ thuật theo chương V Hồ sơ mời thầu 2 1 tủ
52 Lắp giá đỡ tủ Mô tả kỹ thuật theo chương V Hồ sơ mời thầu 2 1 bộ
53 Ắc quy Mô tả kỹ thuật theo chương V Hồ sơ mời thầu 2 cái
54 Bộ điều khiển sạc kết hợp bù điện lưới Mô tả kỹ thuật theo chương V Hồ sơ mời thầu 2 bộ
55 Đầu cốt đồng Mô tả kỹ thuật theo chương V Hồ sơ mời thầu 8 đầu
56 Lắp bảng điện cửa cột Mô tả kỹ thuật theo chương V Hồ sơ mời thầu 2 bảng
B HẠNG MỤC: NHÀ ĐỂ XE CÁN BỘ
1 Tháo dỡ các kết cấu thép - cột thép Mô tả kỹ thuật theo chương V Hồ sơ mời thầu 0,0469 tấn
2 Tháo dỡ các kết cấu thép - xà, dầm, giằng Mô tả kỹ thuật theo chương V Hồ sơ mời thầu 0,6985 tấn
3 Tháo dỡ mái tôn bằng thủ công, chiều cao ≤6m Mô tả kỹ thuật theo chương V Hồ sơ mời thầu 85,1 m2
4 Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép bằng máy khoan bê tông 1,5kw Mô tả kỹ thuật theo chương V Hồ sơ mời thầu 1 m3
5 Đào móng bằng thủ công-đất cấp III Mô tả kỹ thuật theo chương V Hồ sơ mời thầu 3,072 1m3
6 Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M150, đá 4x6, PCB40 Mô tả kỹ thuật theo chương V Hồ sơ mời thầu 0,384 m3
7 Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M200, đá 1x2, PCB40 Mô tả kỹ thuật theo chương V Hồ sơ mời thầu 0,657 m3
8 Ván khuôn móng Mô tả kỹ thuật theo chương V Hồ sơ mời thầu 0,0648 100m2
9 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm Mô tả kỹ thuật theo chương V Hồ sơ mời thầu 0,0129 tấn
10 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤18mm Mô tả kỹ thuật theo chương V Hồ sơ mời thầu 0,0202 tấn
11 Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng >250cm, M150, đá 4x6, PCB40 Mô tả kỹ thuật theo chương V Hồ sơ mời thầu 6,7284 m3
12 Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M200, đá 1x2, PCB40 Mô tả kỹ thuật theo chương V Hồ sơ mời thầu 9,5479 m3
13 Láng nền, sàn có đánh màu, dày 3cm, vữa XM M75, PCB40 Mô tả kỹ thuật theo chương V Hồ sơ mời thầu 77,2164 m2
14 Xây tường thẳng gạch bê tông 10,5x6x22cm - Chiều dày 10,5cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M50, XM PCB40 Mô tả kỹ thuật theo chương V Hồ sơ mời thầu 0,7754 m3
15 Gia công cột bằng thép hình Mô tả kỹ thuật theo chương V Hồ sơ mời thầu 0,0521 tấn
16 Gia công hệ đỡ mái Mô tả kỹ thuật theo chương V Hồ sơ mời thầu 0,0896 tấn
17 Gia công xà gồ thép Mô tả kỹ thuật theo chương V Hồ sơ mời thầu 0,2711 tấn
18 Lắp cột thép các loại Mô tả kỹ thuật theo chương V Hồ sơ mời thầu 0,271 tấn
19 Lắp dựng giằng thép bu lông Mô tả kỹ thuật theo chương V Hồ sơ mời thầu 0,052 tấn
20 Lắp dựng xà gồ thép Mô tả kỹ thuật theo chương V Hồ sơ mời thầu 0,2711 tấn
21 Lợp mái che tường bằng tôn múi, chiều dài cọc bất kỳ Mô tả kỹ thuật theo chương V Hồ sơ mời thầu 0,5607 100m2
22 Lợp tôn úp nóc, máng nước Mô tả kỹ thuật theo chương V Hồ sơ mời thầu 32,04 m
23 Bu lông M20 chân cột Mô tả kỹ thuật theo chương V Hồ sơ mời thầu 24 bộ
24 Đắp đất nền móng công trình, nền đường Mô tả kỹ thuật theo chương V Hồ sơ mời thầu 1,024 m3
C HẠNG MỤC: NHÀ LÀM VIỆC 1 CỬA
1 Phá dỡ kết cấu gạch đá bằng máy khoan bê tông 1,5kw Mô tả kỹ thuật theo chương V Hồ sơ mời thầu 14,653 m3
2 Đục mở tường làm cửa, loại tường xây gạch chiều dày ≤33cm Mô tả kỹ thuật theo chương V Hồ sơ mời thầu 3,36 m2
3 Phá dỡ nền gạch hiện trạng Mô tả kỹ thuật theo chương V Hồ sơ mời thầu 109,7272 m2
4 Tháo dỡ gạch ốp tường Mô tả kỹ thuật theo chương V Hồ sơ mời thầu 52,584 m2
5 Tháo dỡ cửa bằng thủ công Mô tả kỹ thuật theo chương V Hồ sơ mời thầu 26,445 m2
6 Tháo dỡ chậu rửa Mô tả kỹ thuật theo chương V Hồ sơ mời thầu 2 bộ
7 Tháo dỡ bệ xí Mô tả kỹ thuật theo chương V Hồ sơ mời thầu 2 bộ
8 Tháo dỡ trần Mô tả kỹ thuật theo chương V Hồ sơ mời thầu 112,5212 m2
9 Cạo bỏ lớp vôi, sơn cũ trên bề mặt - tường, trụ, cột Mô tả kỹ thuật theo chương V Hồ sơ mời thầu 301,674 m2
10 Cạo bỏ lớp vôi, sơn cũ trên bề mặt - xà dầm, trần Mô tả kỹ thuật theo chương V Hồ sơ mời thầu 26,6658 m2
11 Tháo dỡ hệ thống điện Mô tả kỹ thuật theo chương V Hồ sơ mời thầu 1 ht
12 Vận chuyển phế thải, ô tô 7T tự đổ, cự ly 1km đầu Mô tả kỹ thuật theo chương V Hồ sơ mời thầu 0,1952 100m3
13 Vận chuyển phế thải, ô tô 7T tự đổ, cự ly 4km tiếp theo Mô tả kỹ thuật theo chương V Hồ sơ mời thầu 0,1952 100m3/1km
14 Vận chuyển phế thải, ô tô 7T tự đổ, cự ly 7km cuối Mô tả kỹ thuật theo chương V Hồ sơ mời thầu 0,1952 100m3/1km
15 Trám vá tường Mô tả kỹ thuật theo chương V Hồ sơ mời thầu 5 công
16 Đào móng bậc tam cấp Mô tả kỹ thuật theo chương V Hồ sơ mời thầu 4,3243 1m3
17 Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M150, đá 4x6, PCB40 Mô tả kỹ thuật theo chương V Hồ sơ mời thầu 1,4414 m3
18 Xây tường thẳng gạch bê tông 10,5x6x22cm - Chiều dày 10,5cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, XM PCB40 Mô tả kỹ thuật theo chương V Hồ sơ mời thầu 4,8066 m3
19 Lát đá bậc tam cấp Mô tả kỹ thuật theo chương V Hồ sơ mời thầu 17,4174 m2
20 Xây tường thẳng gạch bê tông 10,5x6x22cm - Chiều dày 10,5cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, XM PCB40 Mô tả kỹ thuật theo chương V Hồ sơ mời thầu 11,352 m3
21 Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB40 Mô tả kỹ thuật theo chương V Hồ sơ mời thầu 116,444 m2
22 Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Mô tả kỹ thuật theo chương V Hồ sơ mời thầu 131,562 m2
23 Sơn dầm, trần, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Mô tả kỹ thuật theo chương V Hồ sơ mời thầu 340,8218 m2
24 Lát nền, sàn gạch ceramic 500x500mm Mô tả kỹ thuật theo chương V Hồ sơ mời thầu 107,5052 m2
25 Lát nền, sàn gạch ceramic 300x300mm Mô tả kỹ thuật theo chương V Hồ sơ mời thầu 13,86 m2
26 Ốp tường trụ, cột-tiết diện gạch 300x600 Mô tả kỹ thuật theo chương V Hồ sơ mời thầu 46,704 m2
27 Ván khuôn gỗ lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan Mô tả kỹ thuật theo chương V Hồ sơ mời thầu 0,0288 100m2
28 Bê tông lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng, bê tông M200, đá 1x2 Mô tả kỹ thuật theo chương V Hồ sơ mời thầu 0,1232 m3
29 Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m Mô tả kỹ thuật theo chương V Hồ sơ mời thầu 0,0056 tấn
30 Thi công trần bằng tấm nhựa khung xương Mô tả kỹ thuật theo chương V Hồ sơ mời thầu 112,5212 m2
31 Gia công bán kèo thép V50x50x5 Mô tả kỹ thuật theo chương V Hồ sơ mời thầu 0,0749 tấn
32 Lắp dựng bán kèo Mô tả kỹ thuật theo chương V Hồ sơ mời thầu 0,075 tấn
33 Gia công xà gồ thép Mô tả kỹ thuật theo chương V Hồ sơ mời thầu 0,1085 tấn
34 Lắp dựng xà gồ thép Mô tả kỹ thuật theo chương V Hồ sơ mời thầu 0,109 tấn
35 Lợp mái che tường bằng tôn múi, chiều dài cọc ≤2m Mô tả kỹ thuật theo chương V Hồ sơ mời thầu 0,2482 100m2
36 Máng nước Mô tả kỹ thuật theo chương V Hồ sơ mời thầu 21 m
37 Sản xuất lắp dựng cửa đi 2 cánh bằng nhựa lõi thép, kính trắng 5mm Mô tả kỹ thuật theo chương V Hồ sơ mời thầu 13,8 m2
38 Sản xuất lắp dựng cửa đi 1 cánh bằng nhựa lõi thép, kính trắng 5mm Mô tả kỹ thuật theo chương V Hồ sơ mời thầu 3,136 m2
39 Sản xuất lắp dựng cửa sổ 2 cánh mở quay bằng nhựa lõi thép, kính trắng 5mm Mô tả kỹ thuật theo chương V Hồ sơ mời thầu 10,08 m2
40 Sản xuất lắp dựng cửa sổ mở hất bằng nhựa lõi thép, kính trắng 5mm Mô tả kỹ thuật theo chương V Hồ sơ mời thầu 0,36 m2
41 Sản xuất lắp dựng hoa sắt cửa bằng sắt vuông đặc 14x14mm Mô tả kỹ thuật theo chương V Hồ sơ mời thầu 10,44 m2
42 Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép bằng máy khoan bê tông 1,5kw Mô tả kỹ thuật theo chương V Hồ sơ mời thầu 1,9125 m3
43 Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M200, đá 1x2, PCB40 Mô tả kỹ thuật theo chương V Hồ sơ mời thầu 1,9125 m3
44 Đào móng bể phốt bằng thủ công, rộng >1m, sâu >1m-đất cấp II(10%) Mô tả kỹ thuật theo chương V Hồ sơ mời thầu 1,1968 1m3
45 Đào móng bể phốt bằng máy đào 1,25m3-đất cấp II(90%) Mô tả kỹ thuật theo chương V Hồ sơ mời thầu 0,1077 100m3
46 Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 Mô tả kỹ thuật theo chương V Hồ sơ mời thầu 0,1341 100m3
47 Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng >250cm, M150, đá 4x6, PCB40 Mô tả kỹ thuật theo chương V Hồ sơ mời thầu 0,704 m3
48 Ván khuôn bể phốt Mô tả kỹ thuật theo chương V Hồ sơ mời thầu 0,02 100m2
49 Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M200, đá 1x2, PCB40 Mô tả kỹ thuật theo chương V Hồ sơ mời thầu 0,8006 m3
50 Lắp dựng cốt thép bể phốt, ĐK ≤10mm Mô tả kỹ thuật theo chương V Hồ sơ mời thầu 0,0571 tấn
51 Lắp dựng cốt thép bể phốt, ĐK ≤18mm Mô tả kỹ thuật theo chương V Hồ sơ mời thầu 0,0389 tấn
52 Xây tường thẳng gạch bê tông 10,5x6x22cm - Chiều dày 10,5cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, XM PCB40 Mô tả kỹ thuật theo chương V Hồ sơ mời thầu 2,7702 m3
53 Trát tường ngoài dày 2cm, vữa XM M75, PCB40 Mô tả kỹ thuật theo chương V Hồ sơ mời thầu 16 m2
54 Trát tường trong dày 1cm, vữa XM M75, PCB40 Mô tả kỹ thuật theo chương V Hồ sơ mời thầu 17,2952 m2
55 Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB40 Mô tả kỹ thuật theo chương V Hồ sơ mời thầu 17,2952 m2
56 Láng bể nước, giếng nước, giếng cáp dày 2cm, vữa XM M75, PCB40 Mô tả kỹ thuật theo chương V Hồ sơ mời thầu 3,9936 m2
57 Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) Mô tả kỹ thuật theo chương V Hồ sơ mời thầu 0,6 m3
58 Ván khuôn tấm đan Mô tả kỹ thuật theo chương V Hồ sơ mời thầu 0,0328 100m2
59 Sản xuất, lắp đặt cốt thép tấm đan, ĐK ≤10mm Mô tả kỹ thuật theo chương V Hồ sơ mời thầu 0,0576 tấn
60 Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg bằng cần cẩu Mô tả kỹ thuật theo chương V Hồ sơ mời thầu 7 1cấu kiện
61 Lắp đặt đèn ống dài 1,2m, hộp đèn 2 bóng Mô tả kỹ thuật theo chương V Hồ sơ mời thầu 6 bộ
62 Lắp đặt đèn ống dài 1,2m, hộp đèn 1 bóng Mô tả kỹ thuật theo chương V Hồ sơ mời thầu 4 bộ
63 Lắp đặt quạt trần Mô tả kỹ thuật theo chương V Hồ sơ mời thầu 3 cái
64 Lắp đặt đèn sát trần có chụp Mô tả kỹ thuật theo chương V Hồ sơ mời thầu 3 bộ
65 Lắp đặt các automat 1 pha 15A Mô tả kỹ thuật theo chương V Hồ sơ mời thầu 4 cái
66 Lắp đặt máy điều hoà 2 cục - Loại máy Treo tường Mô tả kỹ thuật theo chương V Hồ sơ mời thầu 4 máy
67 Điều hòa Daikin 18000BTU 1 chiều R32 FTC50NV1V/RC50NV1V Mô tả kỹ thuật theo chương V Hồ sơ mời thầu 2 bộ
68 Điều Hòa 1 Chiều Daikin ATKC35TAVMV 12.000 BTU Mô tả kỹ thuật theo chương V Hồ sơ mời thầu 2 bộ
69 Lắp đặt ống nhựa máng nhựa đặt nổi bảo hộ dây dẫn, ĐK ≤27mm Mô tả kỹ thuật theo chương V Hồ sơ mời thầu 18 m
70 Lắp đặt công tắc 2 hạt Mô tả kỹ thuật theo chương V Hồ sơ mời thầu 1 cái
71 Lắp đặt công tắc 1 hạt Mô tả kỹ thuật theo chương V Hồ sơ mời thầu 6 cái
72 Lắp đặt ô cắm đơn Mô tả kỹ thuật theo chương V Hồ sơ mời thầu 10 cái
73 Lắp đặt hộp automat Mô tả kỹ thuật theo chương V Hồ sơ mời thầu 1 hộp
74 Lắp đặt hộp nối các loại Mô tả kỹ thuật theo chương V Hồ sơ mời thầu 93 hộp
75 Lắp đặt các automat 1 pha 63A Mô tả kỹ thuật theo chương V Hồ sơ mời thầu 1 cái
76 Lắp đặt các automat 1 pha 20A Mô tả kỹ thuật theo chương V Hồ sơ mời thầu 1 cái
77 Lắp đặt các automat 1 pha 15A Mô tả kỹ thuật theo chương V Hồ sơ mời thầu 3 cái
78 Lắp đặt các automat 1 pha 10A Mô tả kỹ thuật theo chương V Hồ sơ mời thầu 1 cái
79 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x10mm2 Mô tả kỹ thuật theo chương V Hồ sơ mời thầu 50 m
80 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x4mm2 Mô tả kỹ thuật theo chương V Hồ sơ mời thầu 48 m
81 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x2,5mm2 Mô tả kỹ thuật theo chương V Hồ sơ mời thầu 60 m
82 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x1,5mm2 Mô tả kỹ thuật theo chương V Hồ sơ mời thầu 85 m
83 Lắp đặt ống nhựa máng nhựa đặt nổi bảo hộ dây dẫn, ĐK ≤27mm Mô tả kỹ thuật theo chương V Hồ sơ mời thầu 195 m
84 Lắp đặt chậu rửa 1 vòi Mô tả kỹ thuật theo chương V Hồ sơ mời thầu 2 bộ
85 Lắp đặt xí bệt Mô tả kỹ thuật theo chương V Hồ sơ mời thầu 2 bộ
86 Lắp đặt vòi rửa vệ sinh Mô tả kỹ thuật theo chương V Hồ sơ mời thầu 2 cái
87 Lắp đặt phễu thu, ĐK 100mm Mô tả kỹ thuật theo chương V Hồ sơ mời thầu 2 cái
88 Lắp đặt vòi rửa 1 vòi Mô tả kỹ thuật theo chương V Hồ sơ mời thầu 2 bộ
89 Phá dỡ nền gạch hiện trạng Mô tả kỹ thuật theo chương V Hồ sơ mời thầu 81,72 m2
90 Cạo bỏ lớp vôi, sơn cũ trên bề mặt - tường, trụ, cột Mô tả kỹ thuật theo chương V Hồ sơ mời thầu 463,039 m2
91 Cạo bỏ lớp vôi, sơn cũ trên bề mặt - xà dầm, trần Mô tả kỹ thuật theo chương V Hồ sơ mời thầu 80,4 m2
92 Tháo dỡ trần Mô tả kỹ thuật theo chương V Hồ sơ mời thầu 80,4 m2
93 Trám vá tường Mô tả kỹ thuật theo chương V Hồ sơ mời thầu 5 công
94 Lát nền, sàn gạch ceramic 500x500mm Mô tả kỹ thuật theo chương V Hồ sơ mời thầu 74,8912 m2
95 Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Mô tả kỹ thuật theo chương V Hồ sơ mời thầu 86,6542 m2
96 Sơn dầm, trần, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Mô tả kỹ thuật theo chương V Hồ sơ mời thầu 376,3848 m2
97 Thi công trần bằng tấm nhựa khung xương Mô tả kỹ thuật theo chương V Hồ sơ mời thầu 80,4 m2
98 Lắp đặt đèn ống dài 1,2m, hộp đèn 1 bóng Mô tả kỹ thuật theo chương V Hồ sơ mời thầu 3 bộ
99 Lắp đặt quạt treo tường Mô tả kỹ thuật theo chương V Hồ sơ mời thầu 6 cái
100 Lắp đặt các automat 1 pha 15A Mô tả kỹ thuật theo chương V Hồ sơ mời thầu 3 cái
101 Lắp đặt máy điều hoà 2 cục - Loại máy Treo tường Mô tả kỹ thuật theo chương V Hồ sơ mời thầu 3 máy
102 Điều Hòa 1 Chiều Daikin 9.000 BTU Mô tả kỹ thuật theo chương V Hồ sơ mời thầu 3 bộ
103 Lắp đặt ống nhựa máng nhựa đặt nổi bảo hộ dây dẫn, ĐK ≤27mm Mô tả kỹ thuật theo chương V Hồ sơ mời thầu 12 m
104 Lắp đặt công tắc 1 hạt Mô tả kỹ thuật theo chương V Hồ sơ mời thầu 5 cái
105 Lắp đặt ô cắm đơn Mô tả kỹ thuật theo chương V Hồ sơ mời thầu 12 cái
106 Lắp đặt hộp automat Mô tả kỹ thuật theo chương V Hồ sơ mời thầu 1 hộp
107 Lắp đặt hộp nối các loại Mô tả kỹ thuật theo chương V Hồ sơ mời thầu 33 hộp
108 Lắp đặt các automat 1 pha 50A Mô tả kỹ thuật theo chương V Hồ sơ mời thầu 1 cái
109 Lắp đặt các automat 1 pha 20A Mô tả kỹ thuật theo chương V Hồ sơ mời thầu 1 cái
110 Lắp đặt các automat 1 pha 15A Mô tả kỹ thuật theo chương V Hồ sơ mời thầu 3 cái
111 Lắp đặt các automat 1 pha 10A Mô tả kỹ thuật theo chương V Hồ sơ mời thầu 1 cái
112 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x6mm2 Mô tả kỹ thuật theo chương V Hồ sơ mời thầu 50 m
113 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x4mm2 Mô tả kỹ thuật theo chương V Hồ sơ mời thầu 24 m
114 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x2,5mm2 Mô tả kỹ thuật theo chương V Hồ sơ mời thầu 48 m
115 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x1,5mm2 Mô tả kỹ thuật theo chương V Hồ sơ mời thầu 45 m
116 Lắp đặt ống nhựa máng nhựa đặt nổi bảo hộ dây dẫn, ĐK ≤27mm Mô tả kỹ thuật theo chương V Hồ sơ mời thầu 117 m
117 Nội thất bàn ghế (được lên danh mục cụ thể và có báo giá chi tiết cho từng hạng mục để làm cơ sở quyết toán) Mô tả kỹ thuật theo chương V Hồ sơ mời thầu 1 ht
D HẠNG MỤC: NHÀ ĐỂ XE CỦA KHÁCH
1 Đào móng bằng thủ công-đất cấp III Mô tả kỹ thuật theo chương V Hồ sơ mời thầu 2,048 1m3
2 Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M150, đá 4x6, PCB40 Mô tả kỹ thuật theo chương V Hồ sơ mời thầu 0,256 m3
3 Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M200, đá 1x2, PCB40 Mô tả kỹ thuật theo chương V Hồ sơ mời thầu 0,438 m3
4 Ván khuôn móng Mô tả kỹ thuật theo chương V Hồ sơ mời thầu 0,0432 100m2
5 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm Mô tả kỹ thuật theo chương V Hồ sơ mời thầu 0,0086 tấn
6 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤18mm Mô tả kỹ thuật theo chương V Hồ sơ mời thầu 0,0135 tấn
7 Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng >250cm, M150, đá 4x6, PCB40 Mô tả kỹ thuật theo chương V Hồ sơ mời thầu 4,2084 m3
8 Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M200, đá 1x2, PCB40 Mô tả kỹ thuật theo chương V Hồ sơ mời thầu 5,9719 m3
9 Láng nền, sàn có đánh màu, dày 3cm, vữa XM M75, PCB40 Mô tả kỹ thuật theo chương V Hồ sơ mời thầu 48,2964 m2
10 Xây tường thẳng gạch bê tông 10,5x6x22cm - Chiều dày 10,5cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M50, XM PCB40 Mô tả kỹ thuật theo chương V Hồ sơ mời thầu 0,485 m3
11 Gia công cột bằng thép hình Mô tả kỹ thuật theo chương V Hồ sơ mời thầu 0,0347 tấn
12 Gia công hệ đỡ mái Mô tả kỹ thuật theo chương V Hồ sơ mời thầu 0,0605 tấn
13 Gia công xà gồ thép Mô tả kỹ thuật theo chương V Hồ sơ mời thầu 0,1696 tấn
14 Lắp cột thép các loại Mô tả kỹ thuật theo chương V Hồ sơ mời thầu 0,17 tấn
15 Lắp dựng giằng thép bu lông Mô tả kỹ thuật theo chương V Hồ sơ mời thầu 0,0605 tấn
16 Lắp dựng xà gồ thép Mô tả kỹ thuật theo chương V Hồ sơ mời thầu 0,1696 tấn
17 Lợp mái che tường bằng tôn múi, chiều dài cọc bất kỳ Mô tả kỹ thuật theo chương V Hồ sơ mời thầu 0,3507 100m2
18 Lợp tôn úp nóc, máng nước Mô tả kỹ thuật theo chương V Hồ sơ mời thầu 20,04 m
19 Bu lông M20 chân cột Mô tả kỹ thuật theo chương V Hồ sơ mời thầu 16 bộ
20 Đắp đất nền móng công trình, nền đường Mô tả kỹ thuật theo chương V Hồ sơ mời thầu 0,6827 m3
E HẠNG MỤC: THOÁT NƯỚC
1 Xây tường thẳng gạch bê tông 10,5x6x22cm - Chiều dày 10,5cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, XM PCB40 Mô tả kỹ thuật theo chương V Hồ sơ mời thầu 12,8 m3
2 Trát tường ngoài, dày 2,0cm, Vữa XM M75, XM PCB40 Mô tả kỹ thuật theo chương V Hồ sơ mời thầu 203,7 m2
3 Láng nền, sàn có đánh màu, dày 2cm, vữa XM M75, PCB40 Mô tả kỹ thuật theo chương V Hồ sơ mời thầu 58,2 m2
4 Bê tông mương cáp, rãnh nước SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 Mô tả kỹ thuật theo chương V Hồ sơ mời thầu 9,6 m3
5 Ván khuôn mũ mố Mô tả kỹ thuật theo chương V Hồ sơ mời thầu 0,6548 100m2
6 Bê tông mương cáp, rãnh nước SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 Mô tả kỹ thuật theo chương V Hồ sơ mời thầu 19,21 m3
7 Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M150, đá 4x6, PCB40 Mô tả kỹ thuật theo chương V Hồ sơ mời thầu 12,8 m3
8 Ván khuôn đáy rãnh Mô tả kỹ thuật theo chương V Hồ sơ mời thầu 0,7275 100m2
9 Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M250, đá 1x2, PCB40 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) Mô tả kỹ thuật theo chương V Hồ sơ mời thầu 7,86 m3
10 Ván khuôn tấm đan Mô tả kỹ thuật theo chương V Hồ sơ mời thầu 0,4481 100m2
11 Sản xuất, lắp đặt cốt thép tấm đan, ĐK ≤10mm Mô tả kỹ thuật theo chương V Hồ sơ mời thầu 0,921 tấn
12 Sản xuất, lắp đặt cốt thép tấm đan, ĐK >10mm Mô tả kỹ thuật theo chương V Hồ sơ mời thầu 0,4321 tấn
13 Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg bằng cần cẩu Mô tả kỹ thuật theo chương V Hồ sơ mời thầu 145 1cấu kiện
14 Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép bằng máy khoan bê tông 1,5kw Mô tả kỹ thuật theo chương V Hồ sơ mời thầu 41,03 m3
15 Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M200, đá 1x2, PCB40 Mô tả kỹ thuật theo chương V Hồ sơ mời thầu 41,03 m3
16 Đào đất thi công bằng thủ công-đất cấp II(10%) Mô tả kỹ thuật theo chương V Hồ sơ mời thầu 6,983 1m3
17 Đào đất thi công bằng máy đào-đất cấp II(90%) Mô tả kỹ thuật theo chương V Hồ sơ mời thầu 0,6285 100m3
18 Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 Mô tả kỹ thuật theo chương V Hồ sơ mời thầu 1,551 100m3
19 Vận chuyển đất thải, ô tô 7T tự đổ, cự ly 1km đầu-đất cấp II Mô tả kỹ thuật theo chương V Hồ sơ mời thầu 0,6983 100m3
20 Vận chuyển đất thải bằng ô tô tự đổ 7T, cự ly 4km tiếp theo-đất cấp II Mô tả kỹ thuật theo chương V Hồ sơ mời thầu 0,6983 100m3/1km
21 Vận chuyển đất thải bằng ô tô tự đổ 7T, cự ly 7km cuối-đất cấp II Mô tả kỹ thuật theo chương V Hồ sơ mời thầu 0,6983 100m3/1km
22 Đào móng bằng thủ công Mô tả kỹ thuật theo chương V Hồ sơ mời thầu 0,63 1m3
23 Vận chuyển đất thải, ô tô 7T tự đổ, cự ly 1km đầu-đất cấp II Mô tả kỹ thuật theo chương V Hồ sơ mời thầu 0,0063 100m3
24 Vận chuyển đất thải bằng ô tô tự đổ 7T, cự ly 4km tiếp theo-đất cấp II Mô tả kỹ thuật theo chương V Hồ sơ mời thầu 0,0063 100m3/1km
25 Vận chuyển đất thải bằng ô tô tự đổ 7T, cự ly 7km cuối-đất cấp II Mô tả kỹ thuật theo chương V Hồ sơ mời thầu 0,0063 100m3/1km
26 Thi công lớp đá đệm móng, ĐK đá Dmax ≤6 Mô tả kỹ thuật theo chương V Hồ sơ mời thầu 1,08 m3
27 Bê tông sản xuất bằng máy trộn và đổ bằng thủ công, bê tông hố van, hố ga, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 Mô tả kỹ thuật theo chương V Hồ sơ mời thầu 1,61 m3
28 Ván khuôn giếng thu Mô tả kỹ thuật theo chương V Hồ sơ mời thầu 0,0868 100m2
29 Xây tường thẳng gạch bê tông 10,5x6x22cm - Chiều dày 10,5cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, XM PCB40 Mô tả kỹ thuật theo chương V Hồ sơ mời thầu 4,15 m3
30 Trát tường ngoài, dày 2,0cm, Vữa XM M75, XM PCB40 Mô tả kỹ thuật theo chương V Hồ sơ mời thầu 23,82 m2
31 Láng nền, sàn có đánh màu, dày 2cm, vữa XM M75, PCB40 Mô tả kỹ thuật theo chương V Hồ sơ mời thầu 3,43 m2
32 Bê tông sản xuất bằng máy trộn và đổ bằng thủ công, bê tông hố van, hố ga, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 Mô tả kỹ thuật theo chương V Hồ sơ mời thầu 0,97 m3
33 Ván khuôn mũ mố Mô tả kỹ thuật theo chương V Hồ sơ mời thầu 0,1246 100m2
34 Lắp dựng cốt thép mũ mố, ĐK ≤10mm Mô tả kỹ thuật theo chương V Hồ sơ mời thầu 0,0224 tấn
35 Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M250, đá 1x2, PCB40 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) Mô tả kỹ thuật theo chương V Hồ sơ mời thầu 0,43 m3
36 Sản xuất, lắp đặt cốt thép tấm đan, ĐK ≤10mm Mô tả kỹ thuật theo chương V Hồ sơ mời thầu 0,0323 tấn
37 Sản xuất, lắp đặt cốt thép tấm đan, ĐK >10mm Mô tả kỹ thuật theo chương V Hồ sơ mời thầu 0,034 tấn
38 Ván khuôn tấm đan Mô tả kỹ thuật theo chương V Hồ sơ mời thầu 0,019 100m2
39 Song chắn rác Composite 400KN Mô tả kỹ thuật theo chương V Hồ sơ mời thầu 7 bộ
F HẠNG MỤC: NHÀ LÀM VIỆC HIỆN TRẠNG
1 Cạo bỏ lớp vôi, sơn cũ trên bề mặt - tường, trụ, cột Mô tả kỹ thuật theo chương V Hồ sơ mời thầu 3.100 m2
2 Sơn dầm, trần, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Mô tả kỹ thuật theo chương V Hồ sơ mời thầu 2.300 m2
3 Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Mô tả kỹ thuật theo chương V Hồ sơ mời thầu 800 m2
4 Bảng Led ma trận P10 3 mầu - lắp tiền sảnh Mô tả kỹ thuật theo chương V Hồ sơ mời thầu 1 bộ
5 Vật tư phụ + công lắp đặt Mô tả kỹ thuật theo chương V Hồ sơ mời thầu 1 tb
G HẠNG MỤC: TRANG THIẾT BỊ
1 Máy tính để bàn Mô tả kỹ thuật theo chương V Hồ sơ mời thầu 3 Cái
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->