Gói thầu: Gói số 2: Thi công xây dựng và lắp đặt thiết bị công trình
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20210530362-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 24/05/2021 08:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | ỦY BAN NHÂN DÂN PHƯỜNG ĐÔNG HẢI |
| Tên gói thầu | Gói số 2: Thi công xây dựng và lắp đặt thiết bị công trình |
| Số hiệu KHLCNT | 20210530265 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Ngân sách thành phố hỗ trợ phần xây lắp, phần còn lại ngân sách phường |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 3 Tháng |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2021-05-13 14:18:00 đến ngày 2021-05-24 08:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 2,782,698,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 30,000,000 VNĐ ((Ba mươi triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | HẠNG MỤC: SÂN ĐƯỜNG NỘI BỘ | |||
| 1 | Phá dỡ nền - Nền láng vữa xi măng | Mô tả kỹ thuật theo chương V Hồ sơ mời thầu | 412 | m2 |
| 2 | Đào xúc đất bằng thủ công-đất cấp III | Mô tả kỹ thuật theo chương V Hồ sơ mời thầu | 61,8 | 1m3 |
| 3 | Vận chuyển đất thải, ô tô 7T tự đổ, cự ly 1km đầu-đất cấp III | Mô tả kỹ thuật theo chương V Hồ sơ mời thầu | 0,618 | 100m3 |
| 4 | Vận chuyển đất thải bằng ô tô tự đổ 7T, cự ly 4km tiếp theo-đất cấp III | Mô tả kỹ thuật theo chương V Hồ sơ mời thầu | 0,618 | 100m3/1km |
| 5 | Vận chuyển đất thải bằng ô tô tự đổ 7T, cự ly 7km cuối-đất cấp III | Mô tả kỹ thuật theo chương V Hồ sơ mời thầu | 0,618 | 100m3/1km |
| 6 | Lớp cát đệm tạo phẳng | Mô tả kỹ thuật theo chương V Hồ sơ mời thầu | 27,01 | m3 |
| 7 | Lớp nilon lót chống mất nước xi măng | Mô tả kỹ thuật theo chương V Hồ sơ mời thầu | 540,2 | m2 |
| 8 | Bê tông nền M200, đá 1x2, PCB40 | Mô tả kỹ thuật theo chương V Hồ sơ mời thầu | 81,03 | m3 |
| 9 | Lát gạch Terrazzo 400x400mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V Hồ sơ mời thầu | 2.313,25 | m2 |
| 10 | Đào móng bó vỉa | Mô tả kỹ thuật theo chương V Hồ sơ mời thầu | 26,0406 | 1m3 |
| 11 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M150, đá 4x6, PCB40 | Mô tả kỹ thuật theo chương V Hồ sơ mời thầu | 3,4782 | m3 |
| 12 | Xây tường thẳng gạch bê tông 10,5x6x22cm - Chiều dày 10,5cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, XM PCB40 | Mô tả kỹ thuật theo chương V Hồ sơ mời thầu | 5,61 | m3 |
| 13 | Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB40 | Mô tả kỹ thuật theo chương V Hồ sơ mời thầu | 77,52 | m2 |
| 14 | Đào móng hố trồng cây | Mô tả kỹ thuật theo chương V Hồ sơ mời thầu | 2,5361 | 1m3 |
| 15 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M150, đá 1x2, PCB40 | Mô tả kỹ thuật theo chương V Hồ sơ mời thầu | 0,7459 | m3 |
| 16 | Xây tường thẳng gạch bê tông 10,5x6x22cm - Chiều dày 10,5cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, XM PCB40 | Mô tả kỹ thuật theo chương V Hồ sơ mời thầu | 1,7192 | m3 |
| 17 | Trát tường ngoài dày 2cm, vữa XM M75, PCB40 | Mô tả kỹ thuật theo chương V Hồ sơ mời thầu | 30,5472 | m2 |
| 18 | Đất màu trồng cây | Mô tả kỹ thuật theo chương V Hồ sơ mời thầu | 8 | m3 |
| 19 | Trồng cây xanh (có đường kính d>10cm, h>4,5m). Duy trì chăm sóc đến khi hoàn thiện bàn giao đưa công trình vào sử dụng | Mô tả kỹ thuật theo chương V Hồ sơ mời thầu | 16 | cây |
| 20 | Trồng cỏ tại các bồn cây | Mô tả kỹ thuật theo chương V Hồ sơ mời thầu | 2,4117 | 100m2 |
| 21 | Phá dỡ nền gạch Block | Mô tả kỹ thuật theo chương V Hồ sơ mời thầu | 246,5 | m2 |
| 22 | Đào móng bó vỉa | Mô tả kỹ thuật theo chương V Hồ sơ mời thầu | 36,97 | 1m3 |
| 23 | Vận chuyển đất thải, ô tô 7T tự đổ, cự ly 1km đầu-đất cấp III | Mô tả kỹ thuật theo chương V Hồ sơ mời thầu | 0,3697 | 100m3 |
| 24 | Vận chuyển đất thải bằng ô tô tự đổ 7T, cự ly 4km tiếp theo-đất cấp III | Mô tả kỹ thuật theo chương V Hồ sơ mời thầu | 0,3697 | 100m3/1km |
| 25 | Vận chuyển đất thải bằng ô tô tự đổ 7T, cự ly 7km cuối-đất cấp III | Mô tả kỹ thuật theo chương V Hồ sơ mời thầu | 0,3697 | 100m3/1km |
| 26 | Vận chuyển gạch Block về bãi thải cự ly 1km đầu | Mô tả kỹ thuật theo chương V Hồ sơ mời thầu | 0,1356 | 100m3 |
| 27 | Vận chuyển gạch Block về bãi thải cự ly 4km tiếp theo | Mô tả kỹ thuật theo chương V Hồ sơ mời thầu | 0,1356 | 100m3/1km |
| 28 | Vận chuyển gạch Block về bãi thải cự ly 7km cuối | Mô tả kỹ thuật theo chương V Hồ sơ mời thầu | 0,1356 | 100m3/1km |
| 29 | Lớp cát đệm tạo phẳng | Mô tả kỹ thuật theo chương V Hồ sơ mời thầu | 12,325 | m3 |
| 30 | Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M150, đá 1x2, PCB40 | Mô tả kỹ thuật theo chương V Hồ sơ mời thầu | 24,65 | m3 |
| 31 | Láng nền, sàn không đánh màu, dày 3cm, vữa XM M75, PCB40 | Mô tả kỹ thuật theo chương V Hồ sơ mời thầu | 246,5 | m2 |
| 32 | Lát vỉa hè bằng đá KT150x150mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V Hồ sơ mời thầu | 246,5 | m2 |
| 33 | Bó vỉa bằng đá 250x250x800mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V Hồ sơ mời thầu | 45 | md |
| 34 | Bó vỉa bằng đá 250x250x400mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V Hồ sơ mời thầu | 12 | md |
| 35 | Thi công lớp đá đệm móng, ĐK đá Dmax ≤4 | Mô tả kỹ thuật theo chương V Hồ sơ mời thầu | 1,624 | m3 |
| 36 | Lắp đặt bó vỉa thẳng | Mô tả kỹ thuật theo chương V Hồ sơ mời thầu | 45 | m |
| 37 | Lắp đặt bó vỉa cong | Mô tả kỹ thuật theo chương V Hồ sơ mời thầu | 12 | m |
| 38 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn và đổ bằng thủ công, bê tông mặt đường dày mặt đường ≤25cm, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 | Mô tả kỹ thuật theo chương V Hồ sơ mời thầu | 0,675 | m3 |
| 39 | Lắp đặt ống nhựa PVC, nối bằng p/p hàn, dài 6m, ĐK 110mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V Hồ sơ mời thầu | 0,1 | 100m |
| 40 | Lắp đặt ống nhựa PVC, nối bằng p/p hàn, dài 6m, ĐK 34mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V Hồ sơ mời thầu | 0,15 | 100m |
| 41 | Lắp đặt côn nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 34mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V Hồ sơ mời thầu | 3 | cái |
| 42 | Lắp đặt côn nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 110mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V Hồ sơ mời thầu | 4 | cái |
| 43 | Lắp đặt đèn pha chiếu sáng trang trí công trình kiến trúc ở trên cạn ở độ cao H>=3m | Mô tả kỹ thuật theo chương V Hồ sơ mời thầu | 2 | bộ |
| 44 | Lắp dựng cột thép, cột gang chiều cao cột ≤8m bằng thủ công | Mô tả kỹ thuật theo chương V Hồ sơ mời thầu | 2 | 1 cột |
| 45 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng >1m, sâu >1m-đất cấp III | Mô tả kỹ thuật theo chương V Hồ sơ mời thầu | 5,1744 | 1m3 |
| 46 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M150, đá 4x6, PCB40 | Mô tả kỹ thuật theo chương V Hồ sơ mời thầu | 0,2 | m3 |
| 47 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M150, đá 1x2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V Hồ sơ mời thầu | 2,2 | m3 |
| 48 | Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật | Mô tả kỹ thuật theo chương V Hồ sơ mời thầu | 0,088 | 100m2 |
| 49 | Bu long khung móng M24 | Mô tả kỹ thuật theo chương V Hồ sơ mời thầu | 2 | bộ |
| 50 | Làm tiếp địa cho cột điện | Mô tả kỹ thuật theo chương V Hồ sơ mời thầu | 2 | 1 bộ |
| 51 | Lắp đặt tủ điện điều khiển chiếu sáng, chiều cao lắp đặt | Mô tả kỹ thuật theo chương V Hồ sơ mời thầu | 2 | 1 tủ |
| 52 | Lắp giá đỡ tủ | Mô tả kỹ thuật theo chương V Hồ sơ mời thầu | 2 | 1 bộ |
| 53 | Ắc quy | Mô tả kỹ thuật theo chương V Hồ sơ mời thầu | 2 | cái |
| 54 | Bộ điều khiển sạc kết hợp bù điện lưới | Mô tả kỹ thuật theo chương V Hồ sơ mời thầu | 2 | bộ |
| 55 | Đầu cốt đồng | Mô tả kỹ thuật theo chương V Hồ sơ mời thầu | 8 | đầu |
| 56 | Lắp bảng điện cửa cột | Mô tả kỹ thuật theo chương V Hồ sơ mời thầu | 2 | bảng |
| B | HẠNG MỤC: NHÀ ĐỂ XE CÁN BỘ | |||
| 1 | Tháo dỡ các kết cấu thép - cột thép | Mô tả kỹ thuật theo chương V Hồ sơ mời thầu | 0,0469 | tấn |
| 2 | Tháo dỡ các kết cấu thép - xà, dầm, giằng | Mô tả kỹ thuật theo chương V Hồ sơ mời thầu | 0,6985 | tấn |
| 3 | Tháo dỡ mái tôn bằng thủ công, chiều cao ≤6m | Mô tả kỹ thuật theo chương V Hồ sơ mời thầu | 85,1 | m2 |
| 4 | Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép bằng máy khoan bê tông 1,5kw | Mô tả kỹ thuật theo chương V Hồ sơ mời thầu | 1 | m3 |
| 5 | Đào móng bằng thủ công-đất cấp III | Mô tả kỹ thuật theo chương V Hồ sơ mời thầu | 3,072 | 1m3 |
| 6 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M150, đá 4x6, PCB40 | Mô tả kỹ thuật theo chương V Hồ sơ mời thầu | 0,384 | m3 |
| 7 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M200, đá 1x2, PCB40 | Mô tả kỹ thuật theo chương V Hồ sơ mời thầu | 0,657 | m3 |
| 8 | Ván khuôn móng | Mô tả kỹ thuật theo chương V Hồ sơ mời thầu | 0,0648 | 100m2 |
| 9 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V Hồ sơ mời thầu | 0,0129 | tấn |
| 10 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤18mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V Hồ sơ mời thầu | 0,0202 | tấn |
| 11 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng >250cm, M150, đá 4x6, PCB40 | Mô tả kỹ thuật theo chương V Hồ sơ mời thầu | 6,7284 | m3 |
| 12 | Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M200, đá 1x2, PCB40 | Mô tả kỹ thuật theo chương V Hồ sơ mời thầu | 9,5479 | m3 |
| 13 | Láng nền, sàn có đánh màu, dày 3cm, vữa XM M75, PCB40 | Mô tả kỹ thuật theo chương V Hồ sơ mời thầu | 77,2164 | m2 |
| 14 | Xây tường thẳng gạch bê tông 10,5x6x22cm - Chiều dày 10,5cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M50, XM PCB40 | Mô tả kỹ thuật theo chương V Hồ sơ mời thầu | 0,7754 | m3 |
| 15 | Gia công cột bằng thép hình | Mô tả kỹ thuật theo chương V Hồ sơ mời thầu | 0,0521 | tấn |
| 16 | Gia công hệ đỡ mái | Mô tả kỹ thuật theo chương V Hồ sơ mời thầu | 0,0896 | tấn |
| 17 | Gia công xà gồ thép | Mô tả kỹ thuật theo chương V Hồ sơ mời thầu | 0,2711 | tấn |
| 18 | Lắp cột thép các loại | Mô tả kỹ thuật theo chương V Hồ sơ mời thầu | 0,271 | tấn |
| 19 | Lắp dựng giằng thép bu lông | Mô tả kỹ thuật theo chương V Hồ sơ mời thầu | 0,052 | tấn |
| 20 | Lắp dựng xà gồ thép | Mô tả kỹ thuật theo chương V Hồ sơ mời thầu | 0,2711 | tấn |
| 21 | Lợp mái che tường bằng tôn múi, chiều dài cọc bất kỳ | Mô tả kỹ thuật theo chương V Hồ sơ mời thầu | 0,5607 | 100m2 |
| 22 | Lợp tôn úp nóc, máng nước | Mô tả kỹ thuật theo chương V Hồ sơ mời thầu | 32,04 | m |
| 23 | Bu lông M20 chân cột | Mô tả kỹ thuật theo chương V Hồ sơ mời thầu | 24 | bộ |
| 24 | Đắp đất nền móng công trình, nền đường | Mô tả kỹ thuật theo chương V Hồ sơ mời thầu | 1,024 | m3 |
| C | HẠNG MỤC: NHÀ LÀM VIỆC 1 CỬA | |||
| 1 | Phá dỡ kết cấu gạch đá bằng máy khoan bê tông 1,5kw | Mô tả kỹ thuật theo chương V Hồ sơ mời thầu | 14,653 | m3 |
| 2 | Đục mở tường làm cửa, loại tường xây gạch chiều dày ≤33cm | Mô tả kỹ thuật theo chương V Hồ sơ mời thầu | 3,36 | m2 |
| 3 | Phá dỡ nền gạch hiện trạng | Mô tả kỹ thuật theo chương V Hồ sơ mời thầu | 109,7272 | m2 |
| 4 | Tháo dỡ gạch ốp tường | Mô tả kỹ thuật theo chương V Hồ sơ mời thầu | 52,584 | m2 |
| 5 | Tháo dỡ cửa bằng thủ công | Mô tả kỹ thuật theo chương V Hồ sơ mời thầu | 26,445 | m2 |
| 6 | Tháo dỡ chậu rửa | Mô tả kỹ thuật theo chương V Hồ sơ mời thầu | 2 | bộ |
| 7 | Tháo dỡ bệ xí | Mô tả kỹ thuật theo chương V Hồ sơ mời thầu | 2 | bộ |
| 8 | Tháo dỡ trần | Mô tả kỹ thuật theo chương V Hồ sơ mời thầu | 112,5212 | m2 |
| 9 | Cạo bỏ lớp vôi, sơn cũ trên bề mặt - tường, trụ, cột | Mô tả kỹ thuật theo chương V Hồ sơ mời thầu | 301,674 | m2 |
| 10 | Cạo bỏ lớp vôi, sơn cũ trên bề mặt - xà dầm, trần | Mô tả kỹ thuật theo chương V Hồ sơ mời thầu | 26,6658 | m2 |
| 11 | Tháo dỡ hệ thống điện | Mô tả kỹ thuật theo chương V Hồ sơ mời thầu | 1 | ht |
| 12 | Vận chuyển phế thải, ô tô 7T tự đổ, cự ly 1km đầu | Mô tả kỹ thuật theo chương V Hồ sơ mời thầu | 0,1952 | 100m3 |
| 13 | Vận chuyển phế thải, ô tô 7T tự đổ, cự ly 4km tiếp theo | Mô tả kỹ thuật theo chương V Hồ sơ mời thầu | 0,1952 | 100m3/1km |
| 14 | Vận chuyển phế thải, ô tô 7T tự đổ, cự ly 7km cuối | Mô tả kỹ thuật theo chương V Hồ sơ mời thầu | 0,1952 | 100m3/1km |
| 15 | Trám vá tường | Mô tả kỹ thuật theo chương V Hồ sơ mời thầu | 5 | công |
| 16 | Đào móng bậc tam cấp | Mô tả kỹ thuật theo chương V Hồ sơ mời thầu | 4,3243 | 1m3 |
| 17 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M150, đá 4x6, PCB40 | Mô tả kỹ thuật theo chương V Hồ sơ mời thầu | 1,4414 | m3 |
| 18 | Xây tường thẳng gạch bê tông 10,5x6x22cm - Chiều dày 10,5cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, XM PCB40 | Mô tả kỹ thuật theo chương V Hồ sơ mời thầu | 4,8066 | m3 |
| 19 | Lát đá bậc tam cấp | Mô tả kỹ thuật theo chương V Hồ sơ mời thầu | 17,4174 | m2 |
| 20 | Xây tường thẳng gạch bê tông 10,5x6x22cm - Chiều dày 10,5cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, XM PCB40 | Mô tả kỹ thuật theo chương V Hồ sơ mời thầu | 11,352 | m3 |
| 21 | Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB40 | Mô tả kỹ thuật theo chương V Hồ sơ mời thầu | 116,444 | m2 |
| 22 | Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Mô tả kỹ thuật theo chương V Hồ sơ mời thầu | 131,562 | m2 |
| 23 | Sơn dầm, trần, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Mô tả kỹ thuật theo chương V Hồ sơ mời thầu | 340,8218 | m2 |
| 24 | Lát nền, sàn gạch ceramic 500x500mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V Hồ sơ mời thầu | 107,5052 | m2 |
| 25 | Lát nền, sàn gạch ceramic 300x300mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V Hồ sơ mời thầu | 13,86 | m2 |
| 26 | Ốp tường trụ, cột-tiết diện gạch 300x600 | Mô tả kỹ thuật theo chương V Hồ sơ mời thầu | 46,704 | m2 |
| 27 | Ván khuôn gỗ lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan | Mô tả kỹ thuật theo chương V Hồ sơ mời thầu | 0,0288 | 100m2 |
| 28 | Bê tông lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng, bê tông M200, đá 1x2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V Hồ sơ mời thầu | 0,1232 | m3 |
| 29 | Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | Mô tả kỹ thuật theo chương V Hồ sơ mời thầu | 0,0056 | tấn |
| 30 | Thi công trần bằng tấm nhựa khung xương | Mô tả kỹ thuật theo chương V Hồ sơ mời thầu | 112,5212 | m2 |
| 31 | Gia công bán kèo thép V50x50x5 | Mô tả kỹ thuật theo chương V Hồ sơ mời thầu | 0,0749 | tấn |
| 32 | Lắp dựng bán kèo | Mô tả kỹ thuật theo chương V Hồ sơ mời thầu | 0,075 | tấn |
| 33 | Gia công xà gồ thép | Mô tả kỹ thuật theo chương V Hồ sơ mời thầu | 0,1085 | tấn |
| 34 | Lắp dựng xà gồ thép | Mô tả kỹ thuật theo chương V Hồ sơ mời thầu | 0,109 | tấn |
| 35 | Lợp mái che tường bằng tôn múi, chiều dài cọc ≤2m | Mô tả kỹ thuật theo chương V Hồ sơ mời thầu | 0,2482 | 100m2 |
| 36 | Máng nước | Mô tả kỹ thuật theo chương V Hồ sơ mời thầu | 21 | m |
| 37 | Sản xuất lắp dựng cửa đi 2 cánh bằng nhựa lõi thép, kính trắng 5mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V Hồ sơ mời thầu | 13,8 | m2 |
| 38 | Sản xuất lắp dựng cửa đi 1 cánh bằng nhựa lõi thép, kính trắng 5mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V Hồ sơ mời thầu | 3,136 | m2 |
| 39 | Sản xuất lắp dựng cửa sổ 2 cánh mở quay bằng nhựa lõi thép, kính trắng 5mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V Hồ sơ mời thầu | 10,08 | m2 |
| 40 | Sản xuất lắp dựng cửa sổ mở hất bằng nhựa lõi thép, kính trắng 5mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V Hồ sơ mời thầu | 0,36 | m2 |
| 41 | Sản xuất lắp dựng hoa sắt cửa bằng sắt vuông đặc 14x14mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V Hồ sơ mời thầu | 10,44 | m2 |
| 42 | Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép bằng máy khoan bê tông 1,5kw | Mô tả kỹ thuật theo chương V Hồ sơ mời thầu | 1,9125 | m3 |
| 43 | Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M200, đá 1x2, PCB40 | Mô tả kỹ thuật theo chương V Hồ sơ mời thầu | 1,9125 | m3 |
| 44 | Đào móng bể phốt bằng thủ công, rộng >1m, sâu >1m-đất cấp II(10%) | Mô tả kỹ thuật theo chương V Hồ sơ mời thầu | 1,1968 | 1m3 |
| 45 | Đào móng bể phốt bằng máy đào 1,25m3-đất cấp II(90%) | Mô tả kỹ thuật theo chương V Hồ sơ mời thầu | 0,1077 | 100m3 |
| 46 | Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 | Mô tả kỹ thuật theo chương V Hồ sơ mời thầu | 0,1341 | 100m3 |
| 47 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng >250cm, M150, đá 4x6, PCB40 | Mô tả kỹ thuật theo chương V Hồ sơ mời thầu | 0,704 | m3 |
| 48 | Ván khuôn bể phốt | Mô tả kỹ thuật theo chương V Hồ sơ mời thầu | 0,02 | 100m2 |
| 49 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M200, đá 1x2, PCB40 | Mô tả kỹ thuật theo chương V Hồ sơ mời thầu | 0,8006 | m3 |
| 50 | Lắp dựng cốt thép bể phốt, ĐK ≤10mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V Hồ sơ mời thầu | 0,0571 | tấn |
| 51 | Lắp dựng cốt thép bể phốt, ĐK ≤18mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V Hồ sơ mời thầu | 0,0389 | tấn |
| 52 | Xây tường thẳng gạch bê tông 10,5x6x22cm - Chiều dày 10,5cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, XM PCB40 | Mô tả kỹ thuật theo chương V Hồ sơ mời thầu | 2,7702 | m3 |
| 53 | Trát tường ngoài dày 2cm, vữa XM M75, PCB40 | Mô tả kỹ thuật theo chương V Hồ sơ mời thầu | 16 | m2 |
| 54 | Trát tường trong dày 1cm, vữa XM M75, PCB40 | Mô tả kỹ thuật theo chương V Hồ sơ mời thầu | 17,2952 | m2 |
| 55 | Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB40 | Mô tả kỹ thuật theo chương V Hồ sơ mời thầu | 17,2952 | m2 |
| 56 | Láng bể nước, giếng nước, giếng cáp dày 2cm, vữa XM M75, PCB40 | Mô tả kỹ thuật theo chương V Hồ sơ mời thầu | 3,9936 | m2 |
| 57 | Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) | Mô tả kỹ thuật theo chương V Hồ sơ mời thầu | 0,6 | m3 |
| 58 | Ván khuôn tấm đan | Mô tả kỹ thuật theo chương V Hồ sơ mời thầu | 0,0328 | 100m2 |
| 59 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép tấm đan, ĐK ≤10mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V Hồ sơ mời thầu | 0,0576 | tấn |
| 60 | Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg bằng cần cẩu | Mô tả kỹ thuật theo chương V Hồ sơ mời thầu | 7 | 1cấu kiện |
| 61 | Lắp đặt đèn ống dài 1,2m, hộp đèn 2 bóng | Mô tả kỹ thuật theo chương V Hồ sơ mời thầu | 6 | bộ |
| 62 | Lắp đặt đèn ống dài 1,2m, hộp đèn 1 bóng | Mô tả kỹ thuật theo chương V Hồ sơ mời thầu | 4 | bộ |
| 63 | Lắp đặt quạt trần | Mô tả kỹ thuật theo chương V Hồ sơ mời thầu | 3 | cái |
| 64 | Lắp đặt đèn sát trần có chụp | Mô tả kỹ thuật theo chương V Hồ sơ mời thầu | 3 | bộ |
| 65 | Lắp đặt các automat 1 pha 15A | Mô tả kỹ thuật theo chương V Hồ sơ mời thầu | 4 | cái |
| 66 | Lắp đặt máy điều hoà 2 cục - Loại máy Treo tường | Mô tả kỹ thuật theo chương V Hồ sơ mời thầu | 4 | máy |
| 67 | Điều hòa Daikin 18000BTU 1 chiều R32 FTC50NV1V/RC50NV1V | Mô tả kỹ thuật theo chương V Hồ sơ mời thầu | 2 | bộ |
| 68 | Điều Hòa 1 Chiều Daikin ATKC35TAVMV 12.000 BTU | Mô tả kỹ thuật theo chương V Hồ sơ mời thầu | 2 | bộ |
| 69 | Lắp đặt ống nhựa máng nhựa đặt nổi bảo hộ dây dẫn, ĐK ≤27mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V Hồ sơ mời thầu | 18 | m |
| 70 | Lắp đặt công tắc 2 hạt | Mô tả kỹ thuật theo chương V Hồ sơ mời thầu | 1 | cái |
| 71 | Lắp đặt công tắc 1 hạt | Mô tả kỹ thuật theo chương V Hồ sơ mời thầu | 6 | cái |
| 72 | Lắp đặt ô cắm đơn | Mô tả kỹ thuật theo chương V Hồ sơ mời thầu | 10 | cái |
| 73 | Lắp đặt hộp automat | Mô tả kỹ thuật theo chương V Hồ sơ mời thầu | 1 | hộp |
| 74 | Lắp đặt hộp nối các loại | Mô tả kỹ thuật theo chương V Hồ sơ mời thầu | 93 | hộp |
| 75 | Lắp đặt các automat 1 pha 63A | Mô tả kỹ thuật theo chương V Hồ sơ mời thầu | 1 | cái |
| 76 | Lắp đặt các automat 1 pha 20A | Mô tả kỹ thuật theo chương V Hồ sơ mời thầu | 1 | cái |
| 77 | Lắp đặt các automat 1 pha 15A | Mô tả kỹ thuật theo chương V Hồ sơ mời thầu | 3 | cái |
| 78 | Lắp đặt các automat 1 pha 10A | Mô tả kỹ thuật theo chương V Hồ sơ mời thầu | 1 | cái |
| 79 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x10mm2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V Hồ sơ mời thầu | 50 | m |
| 80 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x4mm2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V Hồ sơ mời thầu | 48 | m |
| 81 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x2,5mm2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V Hồ sơ mời thầu | 60 | m |
| 82 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x1,5mm2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V Hồ sơ mời thầu | 85 | m |
| 83 | Lắp đặt ống nhựa máng nhựa đặt nổi bảo hộ dây dẫn, ĐK ≤27mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V Hồ sơ mời thầu | 195 | m |
| 84 | Lắp đặt chậu rửa 1 vòi | Mô tả kỹ thuật theo chương V Hồ sơ mời thầu | 2 | bộ |
| 85 | Lắp đặt xí bệt | Mô tả kỹ thuật theo chương V Hồ sơ mời thầu | 2 | bộ |
| 86 | Lắp đặt vòi rửa vệ sinh | Mô tả kỹ thuật theo chương V Hồ sơ mời thầu | 2 | cái |
| 87 | Lắp đặt phễu thu, ĐK 100mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V Hồ sơ mời thầu | 2 | cái |
| 88 | Lắp đặt vòi rửa 1 vòi | Mô tả kỹ thuật theo chương V Hồ sơ mời thầu | 2 | bộ |
| 89 | Phá dỡ nền gạch hiện trạng | Mô tả kỹ thuật theo chương V Hồ sơ mời thầu | 81,72 | m2 |
| 90 | Cạo bỏ lớp vôi, sơn cũ trên bề mặt - tường, trụ, cột | Mô tả kỹ thuật theo chương V Hồ sơ mời thầu | 463,039 | m2 |
| 91 | Cạo bỏ lớp vôi, sơn cũ trên bề mặt - xà dầm, trần | Mô tả kỹ thuật theo chương V Hồ sơ mời thầu | 80,4 | m2 |
| 92 | Tháo dỡ trần | Mô tả kỹ thuật theo chương V Hồ sơ mời thầu | 80,4 | m2 |
| 93 | Trám vá tường | Mô tả kỹ thuật theo chương V Hồ sơ mời thầu | 5 | công |
| 94 | Lát nền, sàn gạch ceramic 500x500mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V Hồ sơ mời thầu | 74,8912 | m2 |
| 95 | Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Mô tả kỹ thuật theo chương V Hồ sơ mời thầu | 86,6542 | m2 |
| 96 | Sơn dầm, trần, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Mô tả kỹ thuật theo chương V Hồ sơ mời thầu | 376,3848 | m2 |
| 97 | Thi công trần bằng tấm nhựa khung xương | Mô tả kỹ thuật theo chương V Hồ sơ mời thầu | 80,4 | m2 |
| 98 | Lắp đặt đèn ống dài 1,2m, hộp đèn 1 bóng | Mô tả kỹ thuật theo chương V Hồ sơ mời thầu | 3 | bộ |
| 99 | Lắp đặt quạt treo tường | Mô tả kỹ thuật theo chương V Hồ sơ mời thầu | 6 | cái |
| 100 | Lắp đặt các automat 1 pha 15A | Mô tả kỹ thuật theo chương V Hồ sơ mời thầu | 3 | cái |
| 101 | Lắp đặt máy điều hoà 2 cục - Loại máy Treo tường | Mô tả kỹ thuật theo chương V Hồ sơ mời thầu | 3 | máy |
| 102 | Điều Hòa 1 Chiều Daikin 9.000 BTU | Mô tả kỹ thuật theo chương V Hồ sơ mời thầu | 3 | bộ |
| 103 | Lắp đặt ống nhựa máng nhựa đặt nổi bảo hộ dây dẫn, ĐK ≤27mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V Hồ sơ mời thầu | 12 | m |
| 104 | Lắp đặt công tắc 1 hạt | Mô tả kỹ thuật theo chương V Hồ sơ mời thầu | 5 | cái |
| 105 | Lắp đặt ô cắm đơn | Mô tả kỹ thuật theo chương V Hồ sơ mời thầu | 12 | cái |
| 106 | Lắp đặt hộp automat | Mô tả kỹ thuật theo chương V Hồ sơ mời thầu | 1 | hộp |
| 107 | Lắp đặt hộp nối các loại | Mô tả kỹ thuật theo chương V Hồ sơ mời thầu | 33 | hộp |
| 108 | Lắp đặt các automat 1 pha 50A | Mô tả kỹ thuật theo chương V Hồ sơ mời thầu | 1 | cái |
| 109 | Lắp đặt các automat 1 pha 20A | Mô tả kỹ thuật theo chương V Hồ sơ mời thầu | 1 | cái |
| 110 | Lắp đặt các automat 1 pha 15A | Mô tả kỹ thuật theo chương V Hồ sơ mời thầu | 3 | cái |
| 111 | Lắp đặt các automat 1 pha 10A | Mô tả kỹ thuật theo chương V Hồ sơ mời thầu | 1 | cái |
| 112 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x6mm2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V Hồ sơ mời thầu | 50 | m |
| 113 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x4mm2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V Hồ sơ mời thầu | 24 | m |
| 114 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x2,5mm2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V Hồ sơ mời thầu | 48 | m |
| 115 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x1,5mm2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V Hồ sơ mời thầu | 45 | m |
| 116 | Lắp đặt ống nhựa máng nhựa đặt nổi bảo hộ dây dẫn, ĐK ≤27mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V Hồ sơ mời thầu | 117 | m |
| 117 | Nội thất bàn ghế (được lên danh mục cụ thể và có báo giá chi tiết cho từng hạng mục để làm cơ sở quyết toán) | Mô tả kỹ thuật theo chương V Hồ sơ mời thầu | 1 | ht |
| D | HẠNG MỤC: NHÀ ĐỂ XE CỦA KHÁCH | |||
| 1 | Đào móng bằng thủ công-đất cấp III | Mô tả kỹ thuật theo chương V Hồ sơ mời thầu | 2,048 | 1m3 |
| 2 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M150, đá 4x6, PCB40 | Mô tả kỹ thuật theo chương V Hồ sơ mời thầu | 0,256 | m3 |
| 3 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M200, đá 1x2, PCB40 | Mô tả kỹ thuật theo chương V Hồ sơ mời thầu | 0,438 | m3 |
| 4 | Ván khuôn móng | Mô tả kỹ thuật theo chương V Hồ sơ mời thầu | 0,0432 | 100m2 |
| 5 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V Hồ sơ mời thầu | 0,0086 | tấn |
| 6 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤18mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V Hồ sơ mời thầu | 0,0135 | tấn |
| 7 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng >250cm, M150, đá 4x6, PCB40 | Mô tả kỹ thuật theo chương V Hồ sơ mời thầu | 4,2084 | m3 |
| 8 | Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M200, đá 1x2, PCB40 | Mô tả kỹ thuật theo chương V Hồ sơ mời thầu | 5,9719 | m3 |
| 9 | Láng nền, sàn có đánh màu, dày 3cm, vữa XM M75, PCB40 | Mô tả kỹ thuật theo chương V Hồ sơ mời thầu | 48,2964 | m2 |
| 10 | Xây tường thẳng gạch bê tông 10,5x6x22cm - Chiều dày 10,5cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M50, XM PCB40 | Mô tả kỹ thuật theo chương V Hồ sơ mời thầu | 0,485 | m3 |
| 11 | Gia công cột bằng thép hình | Mô tả kỹ thuật theo chương V Hồ sơ mời thầu | 0,0347 | tấn |
| 12 | Gia công hệ đỡ mái | Mô tả kỹ thuật theo chương V Hồ sơ mời thầu | 0,0605 | tấn |
| 13 | Gia công xà gồ thép | Mô tả kỹ thuật theo chương V Hồ sơ mời thầu | 0,1696 | tấn |
| 14 | Lắp cột thép các loại | Mô tả kỹ thuật theo chương V Hồ sơ mời thầu | 0,17 | tấn |
| 15 | Lắp dựng giằng thép bu lông | Mô tả kỹ thuật theo chương V Hồ sơ mời thầu | 0,0605 | tấn |
| 16 | Lắp dựng xà gồ thép | Mô tả kỹ thuật theo chương V Hồ sơ mời thầu | 0,1696 | tấn |
| 17 | Lợp mái che tường bằng tôn múi, chiều dài cọc bất kỳ | Mô tả kỹ thuật theo chương V Hồ sơ mời thầu | 0,3507 | 100m2 |
| 18 | Lợp tôn úp nóc, máng nước | Mô tả kỹ thuật theo chương V Hồ sơ mời thầu | 20,04 | m |
| 19 | Bu lông M20 chân cột | Mô tả kỹ thuật theo chương V Hồ sơ mời thầu | 16 | bộ |
| 20 | Đắp đất nền móng công trình, nền đường | Mô tả kỹ thuật theo chương V Hồ sơ mời thầu | 0,6827 | m3 |
| E | HẠNG MỤC: THOÁT NƯỚC | |||
| 1 | Xây tường thẳng gạch bê tông 10,5x6x22cm - Chiều dày 10,5cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, XM PCB40 | Mô tả kỹ thuật theo chương V Hồ sơ mời thầu | 12,8 | m3 |
| 2 | Trát tường ngoài, dày 2,0cm, Vữa XM M75, XM PCB40 | Mô tả kỹ thuật theo chương V Hồ sơ mời thầu | 203,7 | m2 |
| 3 | Láng nền, sàn có đánh màu, dày 2cm, vữa XM M75, PCB40 | Mô tả kỹ thuật theo chương V Hồ sơ mời thầu | 58,2 | m2 |
| 4 | Bê tông mương cáp, rãnh nước SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 | Mô tả kỹ thuật theo chương V Hồ sơ mời thầu | 9,6 | m3 |
| 5 | Ván khuôn mũ mố | Mô tả kỹ thuật theo chương V Hồ sơ mời thầu | 0,6548 | 100m2 |
| 6 | Bê tông mương cáp, rãnh nước SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 | Mô tả kỹ thuật theo chương V Hồ sơ mời thầu | 19,21 | m3 |
| 7 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M150, đá 4x6, PCB40 | Mô tả kỹ thuật theo chương V Hồ sơ mời thầu | 12,8 | m3 |
| 8 | Ván khuôn đáy rãnh | Mô tả kỹ thuật theo chương V Hồ sơ mời thầu | 0,7275 | 100m2 |
| 9 | Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M250, đá 1x2, PCB40 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) | Mô tả kỹ thuật theo chương V Hồ sơ mời thầu | 7,86 | m3 |
| 10 | Ván khuôn tấm đan | Mô tả kỹ thuật theo chương V Hồ sơ mời thầu | 0,4481 | 100m2 |
| 11 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép tấm đan, ĐK ≤10mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V Hồ sơ mời thầu | 0,921 | tấn |
| 12 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép tấm đan, ĐK >10mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V Hồ sơ mời thầu | 0,4321 | tấn |
| 13 | Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg bằng cần cẩu | Mô tả kỹ thuật theo chương V Hồ sơ mời thầu | 145 | 1cấu kiện |
| 14 | Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép bằng máy khoan bê tông 1,5kw | Mô tả kỹ thuật theo chương V Hồ sơ mời thầu | 41,03 | m3 |
| 15 | Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M200, đá 1x2, PCB40 | Mô tả kỹ thuật theo chương V Hồ sơ mời thầu | 41,03 | m3 |
| 16 | Đào đất thi công bằng thủ công-đất cấp II(10%) | Mô tả kỹ thuật theo chương V Hồ sơ mời thầu | 6,983 | 1m3 |
| 17 | Đào đất thi công bằng máy đào-đất cấp II(90%) | Mô tả kỹ thuật theo chương V Hồ sơ mời thầu | 0,6285 | 100m3 |
| 18 | Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 | Mô tả kỹ thuật theo chương V Hồ sơ mời thầu | 1,551 | 100m3 |
| 19 | Vận chuyển đất thải, ô tô 7T tự đổ, cự ly 1km đầu-đất cấp II | Mô tả kỹ thuật theo chương V Hồ sơ mời thầu | 0,6983 | 100m3 |
| 20 | Vận chuyển đất thải bằng ô tô tự đổ 7T, cự ly 4km tiếp theo-đất cấp II | Mô tả kỹ thuật theo chương V Hồ sơ mời thầu | 0,6983 | 100m3/1km |
| 21 | Vận chuyển đất thải bằng ô tô tự đổ 7T, cự ly 7km cuối-đất cấp II | Mô tả kỹ thuật theo chương V Hồ sơ mời thầu | 0,6983 | 100m3/1km |
| 22 | Đào móng bằng thủ công | Mô tả kỹ thuật theo chương V Hồ sơ mời thầu | 0,63 | 1m3 |
| 23 | Vận chuyển đất thải, ô tô 7T tự đổ, cự ly 1km đầu-đất cấp II | Mô tả kỹ thuật theo chương V Hồ sơ mời thầu | 0,0063 | 100m3 |
| 24 | Vận chuyển đất thải bằng ô tô tự đổ 7T, cự ly 4km tiếp theo-đất cấp II | Mô tả kỹ thuật theo chương V Hồ sơ mời thầu | 0,0063 | 100m3/1km |
| 25 | Vận chuyển đất thải bằng ô tô tự đổ 7T, cự ly 7km cuối-đất cấp II | Mô tả kỹ thuật theo chương V Hồ sơ mời thầu | 0,0063 | 100m3/1km |
| 26 | Thi công lớp đá đệm móng, ĐK đá Dmax ≤6 | Mô tả kỹ thuật theo chương V Hồ sơ mời thầu | 1,08 | m3 |
| 27 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn và đổ bằng thủ công, bê tông hố van, hố ga, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 | Mô tả kỹ thuật theo chương V Hồ sơ mời thầu | 1,61 | m3 |
| 28 | Ván khuôn giếng thu | Mô tả kỹ thuật theo chương V Hồ sơ mời thầu | 0,0868 | 100m2 |
| 29 | Xây tường thẳng gạch bê tông 10,5x6x22cm - Chiều dày 10,5cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, XM PCB40 | Mô tả kỹ thuật theo chương V Hồ sơ mời thầu | 4,15 | m3 |
| 30 | Trát tường ngoài, dày 2,0cm, Vữa XM M75, XM PCB40 | Mô tả kỹ thuật theo chương V Hồ sơ mời thầu | 23,82 | m2 |
| 31 | Láng nền, sàn có đánh màu, dày 2cm, vữa XM M75, PCB40 | Mô tả kỹ thuật theo chương V Hồ sơ mời thầu | 3,43 | m2 |
| 32 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn và đổ bằng thủ công, bê tông hố van, hố ga, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 | Mô tả kỹ thuật theo chương V Hồ sơ mời thầu | 0,97 | m3 |
| 33 | Ván khuôn mũ mố | Mô tả kỹ thuật theo chương V Hồ sơ mời thầu | 0,1246 | 100m2 |
| 34 | Lắp dựng cốt thép mũ mố, ĐK ≤10mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V Hồ sơ mời thầu | 0,0224 | tấn |
| 35 | Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M250, đá 1x2, PCB40 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) | Mô tả kỹ thuật theo chương V Hồ sơ mời thầu | 0,43 | m3 |
| 36 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép tấm đan, ĐK ≤10mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V Hồ sơ mời thầu | 0,0323 | tấn |
| 37 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép tấm đan, ĐK >10mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V Hồ sơ mời thầu | 0,034 | tấn |
| 38 | Ván khuôn tấm đan | Mô tả kỹ thuật theo chương V Hồ sơ mời thầu | 0,019 | 100m2 |
| 39 | Song chắn rác Composite 400KN | Mô tả kỹ thuật theo chương V Hồ sơ mời thầu | 7 | bộ |
| F | HẠNG MỤC: NHÀ LÀM VIỆC HIỆN TRẠNG | |||
| 1 | Cạo bỏ lớp vôi, sơn cũ trên bề mặt - tường, trụ, cột | Mô tả kỹ thuật theo chương V Hồ sơ mời thầu | 3.100 | m2 |
| 2 | Sơn dầm, trần, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Mô tả kỹ thuật theo chương V Hồ sơ mời thầu | 2.300 | m2 |
| 3 | Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Mô tả kỹ thuật theo chương V Hồ sơ mời thầu | 800 | m2 |
| 4 | Bảng Led ma trận P10 3 mầu - lắp tiền sảnh | Mô tả kỹ thuật theo chương V Hồ sơ mời thầu | 1 | bộ |
| 5 | Vật tư phụ + công lắp đặt | Mô tả kỹ thuật theo chương V Hồ sơ mời thầu | 1 | tb |
| G | HẠNG MỤC: TRANG THIẾT BỊ | |||
| 1 | Máy tính để bàn | Mô tả kỹ thuật theo chương V Hồ sơ mời thầu | 3 | Cái |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi