Gói thầu: Gói thầu 2: Cung cấp VTTB, xây lắp, TNHC

Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20210510130-01
Thời điểm đóng mở thầu 20/05/2021 10:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Công ty TNHH Một thành viên Điện lực Hải Phòng
Tên gói thầu Gói thầu 2: Cung cấp VTTB, xây lắp, TNHC
Số hiệu KHLCNT 20201224834
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn KHCB
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 90 Ngày
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2021-05-10 09:44:00 đến ngày 2021-05-20 10:00:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 10,926,612,840 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 150,000,000 VNĐ ((Một trăm năm mươi triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Mô tả công việc mời thầu Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính Khối lượng mời thầu Đơn vị tính
A CẢI TẠO VÀ XÂY DỰNG MỚI LƯỚI ĐIỆN KIẾN THỤY TẠO MẠCH VÒNG CẤP ĐIỆN ỔN ĐỊNH KHU VỰC ĐỒ SƠN, DƯƠNG KINH, KIẾN AN, KIẾN THỤY
B MUA SẮM VẬT LIỆU - PHẦN TRẠM BIẾN ÁP 22kV
1 Cầu chì tự rơi 22kV (bộ 3 pha) - Polymer 9 bộ
2 Sứ đứng polymer 22kV cả ty 115 bộ
3 Dây AC 70/11 XLPE2.5/HDPE 48 m
4 Dây Cu/XLPE-2,5/PVC 1x50mm2 78 m
5 Cáp Cu/XLPE/PVC 1x150 (0.6kV) 21 m
6 Đầu cốt đồng - nhôm - 70 mm 12 cái
7 Đầu cốt đồng - 50 mm 48 cái
8 Đầu cốt đồng 150 mm 14 cái
9 Dây chì 6A 1 bộ
10 Dây chì 10A 3 bộ
11 Dây chì 12A 2 bộ
12 Dây chì 15A 18 bộ
13 Dây chì 25A 11 bộ
14 Dây chì 30A 4 bộ
15 Kẹp cáp nhôm - nhôm dùng cho dây trần 3 bu lông 35 -95 78 cái
16 Xà Pi - 3.2 1 bộ
17 Xà đỡ cầu dao (loại 1) 2 bộ
18 Xà đỡ cầu dao (loại 2) 2 bộ
19 Xà đỡ CCTR+CSV (loại 1) 2 bộ
20 Xà đỡ CCTR+CSV (loại 2) 2 bộ
21 Xà đỡ lèo (loại 1) 1 bộ
22 Xà đỡ lèo (loại 2) 2 bộ
23 Xà đỡ ghế thao tác + dầm đỡ MBA 1 bộ
24 Thang trèo 2.2m 1 bộ
25 Côliê chống trượt 1 bộ
26 Biển an toàn 10 cái
27 Biển tên trạm 16 cái
28 Biển tay dao 10 cái
29 Cánh cửa trạm (cả lắp đặt) 1 bộ
30 Tiếp địa trạm biến áp (loại 1) 2 hệ thống
31 Tiếp địa trạm biến áp (loại 2) 2 hệ thống
32 Tiếp địa trạm biến áp (loại 3) 2 hệ thống
33 Tiếp địa trạm biến áp (loại 4) 1 hệ thống
C THI CÔNG PHẦN TRẠM BIẾN ÁP
1 Cầu chì tự rơi 22kV (bộ 3 pha) - Polymer 9 bộ
2 Sứ đứng gốm 22kV cả ty 32 bộ
3 Sứ đứng polymer 22kV cả ty 115 bộ
4 Dây AC 70/11 XLPE2.5/HDPE 48 m
5 Dây Cu/XLPE-2,5/PVC 1x50mm2 78 m
6 Cáp Cu/XLPE/PVC 1x150 (0.6kV) 21 m
7 Đầu cốt đồng - nhôm - 70 mm 12 cái
8 Đầu cốt đồng - 50 mm 48 cái
9 Đầu cốt đồng 150 mm 14 cái
10 Dây chì 6A 1 bộ
11 Dây chì 10A 3 bộ
12 Dây chì 12A 2 bộ
13 Dây chì 15A 18 bộ
14 Dây chì 25A 11 bộ
15 Dây chì 30A 4 bộ
16 Xà Pi - 3.2 1 bộ
17 Xà đỡ cầu dao (loại 1) 2 bộ
18 Xà đỡ cầu dao (loại 2) 2 bộ
19 Xà đỡ CCTR+CSV (loại 1) 2 bộ
20 Xà đỡ CCTR+CSV (loại 2) 2 bộ
21 Xà đỡ lèo (loại 1) 1 bộ
22 Xà đỡ lèo (loại 2) 2 bộ
23 Xà đỡ ghế thao tác + dầm đỡ MBA 1 bộ
24 Thang trèo 2.2m 1 bộ
25 Côliê chống trượt 1 bộ
26 Cánh cửa trạm (cả lắp đặt) 1 bộ
27 Biển an toàn 10 cái
28 Biển tên trạm 16 cái
29 Biển tay dao 10 cái
30 Tiếp địa trạm biến áp (loại 1) 2 hệ thống
31 Tiếp địa trạm biến áp (loại 2) 2 hệ thống
32 Tiếp địa trạm biến áp (loại 3) 2 hệ thống
33 Tiếp địa trạm biến áp (loại 4) 1 hệ thống
34 tháo, lắp lại Tủ điện hạ thế 1 tủ
35 tháo, lắp lại Cầu chì tự rơi 1 bộ
36 tháo, lắp lại Ghế thao tác (118kg) 3 bộ
37 tháo, lắp lại Xà đỡ lèo (37kg) 3 bộ
38 tháo, lắp lại Xà đỡ lèo, chống sét van (80kg) 4 bộ
39 Thu hồi Máy biến áp 250kVA - 35/0,4kV 1 máy
40 Thu hồi Máy biến áp 320kVA - 35/0,4kV 3 máy
41 Thu hồi Máy biến áp 400kVA - 35/0,4kV 3 máy
42 Thu hồi Máy biến áp 630kVA - 35/0,4kV 2 máy
43 Thu hồi Tủ điện hạ thế 3 tủ
44 Thu hồi Sứ VHD 35kV 147 bộ
45 Thu hồi Cầu dao cách ly: DCL 35kV - 630A 9 bộ
46 Thu hồi Chống sét van 35kV 39 bộ
47 Thu hồi Cầu chì tự rơi 35kV 9 bộ
48 Thu hồi Xà Pi - 3.2m (76.84 kg) 1 bộ
49 Thu hồi Xà đỡ cầu dao (118.7kg) 4 bộ
50 Thu hồi Xà đỡ CCTR + CSV (35.48 kg) 2 bộ
51 Thu hồi Xà đỡ CCTR (34.67 kg) 2 bộ
52 Thu hồi Xà đỡ CSV (48.51 kg) 2 bộ
53 Thu hồi Xà đỡ lèo (33.78 kg) 3 bộ
54 Xà đỡ ghế thao tác + Dầm đỡ MBA (184.14 kg) 1 bộ
55 Thang trèo (32.54 kg) 1 bộ
56 Cánh cửa TBA (35.81 kg) 1 bộ
57 Cáp 0,6kV-Cu/XLPE/PVC 1x120 14 m
58 Dây AC 50 102 m
59 Dây tiếp địa cũ 30 m
60 Thí nghiệm Cầu chì tự rơi 22kV (bộ 3 pha) - Polymer 9 bộ
61 Thí nghiệm Sứ đứng gốm 22kV cả ty 32 bộ
62 Thí nghiệm Sứ đứng polymer 22kV cả ty 115 bộ
63 Thí nghiệm Tiếp địa trạm biến áp 7 ht
D MUA SẮM VẬT LIỆU - PHẦN ĐƯỜNG CÁP NGẦM 22KV
1 Cáp ngầm Al/XLPE/PVC/DSTA/PVC-W 12,7/22(24)kV 3x300sqmm 3.238,06 m
2 Cáp ngầm Cu/XLPE/PVC/DSTA/PVC-W 12,7/22(24)kV 3x185sqmm 28,28 m
3 Xà XLT1 - 22 1 bộ
4 Xà XLT3 - 22 1 bộ
5 Xà đỡ lèo XĐL1 1 bộ
6 Xà đỡ lèo XĐL3 (cột số 1A) 1 bộ
7 Xà đỡ lèo XĐL3 (cột số 4, 8) 2 bộ
8 Xà XT6 - 22 2 bộ
9 Xà đỡ đầu cáp 4 bộ
10 Xà đỡ đầu cáp, chống sét van 1 bộ
11 Xà đỡ cầu dao 2 bộ
12 Xà đỡ cầu dao (cột TBA) 2 bộ
13 Xà đỡ ghế thao tác 2 bộ
14 Ghế thao tác 2 bộ
15 Côliê ôm cáp (cột số 62) 1 bộ
16 Côliê ôm cáp (TBA) 6 bộ
17 Côliê ôm cáp (cột số 4) 1 bộ
18 Côliê ôm cáp (cột số 8) 1 bộ
19 Côliê ôm cáp (TBA Thanh Sơn) 1 bộ
20 Giá đỡ tủ trung thế 1 bộ
21 Giá treo cáp (loại 1) 51 cái
22 Giá treo cáp (loại 2) 65 cái
23 Côliê ôm ống trên kè đá 79 cái
24 Tiếp địa bảo vệ (cột số 1A) 1 bộ
25 Tiếp địa bảo vệ (cột số 4) 1 bộ
26 Tiếp địa bảo vệ (cột số 8) 1 bộ
27 Dây tiếp địa 14 bộ
28 Sứ đứng gốm 22kV cả ty 8 bộ
29 Sứ đứng polymer 22kV cả ty 23 bộ
30 Dây ACSR-120/19 có mỡ 29 m
31 Dây AC 240/32 XLPE2.5/HDPE 27 m
32 Cáp Cu/PVC 1x35 134 m
33 Kẹp cáp nhôm - nhôm dùng cho dây trần 3 bu lông 95 -120 36 cái
34 Đầu cốt đồng - 35 mm 66 cái
35 Đầu cốt đồng - nhôm - 70 mm 6 cái
36 Đầu cốt đồng - nhôm - 120 mm 12 cái
37 Đầu cốt đồng - nhôm - 240 mm 12 cái
38 Đầu cáp ngoài trời co nguội 22kV 3x300 12 bộ
39 Hộp nối cáp ngầm 3 pha 22kV lõi nhôm 3x300mm2 9 hộp
40 Hộp nối cáp ngầm 3 pha 22kV lõi đồng 3x185mm2 2 hộp
41 Khóa 4 bộ
42 Biển tay dao 4 cái
43 Biển tên đường cáp 17 cái
44 Biển tên tủ 5 cái
45 ống HDPE -PE100 D160 (PN6) dày 6,2mm 82 m
46 Ống thép mạ kẽm Φ33.8 dày 3.2mm 26 m
47 Ống thép mạ kẽm nhúng nóng Φ168,3, dày 5,56 mm (cố định trên thành cầu) 175 m
48 Ống nhựa xoắn HDPE Φ150/195 (trên kè đá) 118 m
49 Ống nhựa xoắn HDPE Φ150/195 (trong hào cáp) 264 m
50 Ống nhựa xoắn HDPE Φ150/195 (lên xuống cột) 46 m
51 Hào 1 cáp 22kV - dưới nền đất (NĐ1-22KV) 641 m
52 Hào 2 cáp 22kV - dưới nền đất (NĐ2-22KV) 43 m
53 Hào 1 cáp 22kV - dưới vỉa hè Block (VH1A-22KV) 46 m
54 Hào 1 cáp 22kV - dưới vỉa hè lát đá (VH1B-22kV) 45 m
55 Hào 2 cáp 22kV - dưới vỉa hè Block (VH2-22KV) 26 m
56 Hào 1 cáp 22kV - dưới đan rãnh, bó vỉa bê tông (ĐR1A-22KV) 1.340 m
57 Hào 1 cáp 22kV - dưới đan rãnh, bó vỉa đá xanh (ĐR1B-22kV) 105 m
58 Hào 1 cáp 22kV - dưới nền bê tông dày 5cm (BT1A-22KV) 53 m
59 Hào 1 cáp 22kV - dưới nền bê tông dày 10cm (BT1B-22KV) 33 m
60 Hào 1 cáp 22kV - qua đường bê tông (QĐBT1-22KV) 13 m
61 Hào 1 cáp 22kV - qua đường nhựa (QĐ1-22KV) 251 m
E THI CÔNG - PHẦN ĐƯỜNG CÁP NGẦM 22KV
1 Kéo rải, lắp đặt cố định đường cáp (Cáp ngầm 22kV - Al/XLPE/PVC/DSTA/PVC 3x300mm2) 25,5306 100m
2 Kéo rải, lắp đặt cố định đường cáp (Cáp ngầm 22kV - Cu/XLPE/PVC/DSTA/PVC 3x185mm2) 0,2828 100m
3 Kéo rải, lắp đặt cố định đường cáp trong ống bảo vệ (Cáp ngầm 22kV - Al/XLPE/PVC/DSTA/PVC 3x300mm2) 6,85 100m
4 Đầu cáp ngoài trời co nguội 22kV 3x300 12 bộ
5 Đầu cáp Tplug co nguội 22kV 3x300 (kèm theo tủ) 3 bộ
6 Đầu cáp Tplug co nguội 22kV 3x185 (kèm theo tủ) 2 bộ
7 Hộp nối cáp ngầm 3 pha 22kV lõi nhôm 3x300mm2 9 hộp
8 Hộp nối cáp ngầm 3 pha 22kV lõi đồng 3x185mm2 2 hộp
9 Lắp Ống thép mạ kẽm nhúng nóng Φ168,3, dày 5,56 mm (cố định trên thành cầu) 1,75 100m
10 Lắp đặt ống nhựa HDPE Φ150/195 (trên kè đá) 1,18 100m
11 Lắp đặt ống nhựa HDPE Φ150/195 (trong hào cáp) 2,64 100m
12 Lắp đặt ống nhựa HDPE Φ150/195 (lên xuống cột) 0,46 100m
13 Dây ACSR-120/19 có mỡ 0,029 km
14 Dây AC 240/32 XLPE2.5/HDPE 0,027 km
15 Cáp Cu/PVC 1x35 134 m
16 Ống thép mạ kẽm Φ33.8 dày 3.2mm 0,26 100m
17 Sứ đứng gốm 22kV cả ty 8 bộ
18 Sứ đứng polymer 22kV cả ty 23 bộ
19 Xà XLT1 - 22 1 bộ
20 Xà XLT3 - 22 1 bộ
21 Xà đỡ lèo XĐL1 1 bộ
22 Xà đỡ lèo XĐL3 (cột số 1A) 1 bộ
23 Xà đỡ lèo XĐL3 (cột số 4, 8) 2 bộ
24 Xà XT6 - 22 2 bộ
25 Xà đỡ đầu cáp 4 bộ
26 Xà đỡ đầu cáp, chống sét van 1 bộ
27 Xà đỡ cầu dao 2 bộ
28 Xà đỡ cầu dao (cột TBA) 2 bộ
29 Xà đỡ ghế thao tác 2 bộ
30 Ghế thao tác 2 bộ
31 Thang trèo 2 bộ
32 Côliê ôm cáp (cột số 62) 1 bộ
33 Côliê ôm cáp (TBA) 6 bộ
34 Côliê ôm cáp (cột số 4) 1 bộ
35 Côliê ôm cáp (cột số 8) 1 bộ
36 Côliê ôm cáp (TBA Thanh Sơn) 1 bộ
37 Giá đỡ tủ trung thế 1 bộ
38 Giá treo cáp (loại 1) 51 cái
39 Giá treo cáp (loại 2) 65 cái
40 Côliê ôm ống trên kè đá 79 cái
41 Tiếp địa bảo vệ (cột số 1A) 1 bộ
42 Tiếp địa bảo vệ (cột số 4) 1 bộ
43 Tiếp địa bảo vệ (cột số 8) 1 bộ
44 Dây tiếp địa 14 bộ
45 Đầu cốt đồng - 35 mm 66 cái
46 Đầu cốt đồng - nhôm - 70 mm 6 cái
47 Đầu cốt đồng - nhôm - 120 mm 12 cái
48 Đầu cốt đồng - nhôm - 240 mm 12 cái
49 Biển tay dao 4 cái
50 Biển tên đường cáp 17 cái
51 Biển tên tủ 5 cái
52 Thu hồi xà Pi (76.84 kg) 1 cái
53 Thu hồi Sứ đứng gốm 35kV 8 bộ
54 Hào 1 cáp 22kV - dưới nền đất (NĐ1-22KV) 641 m
55 Hào 2 cáp 22kV - dưới nền đất (NĐ2-22KV) 43 m
56 Hào 1 cáp 22kV - dưới vỉa hè Block (VH1A-22KV) 46 m
57 Hào 1 cáp 22kV - dưới vỉa hè lát đá (VH1B-22kV) 45 m
58 Hào 2 cáp 22kV - dưới vỉa hè Block (VH2-22KV) 26 m
59 Hào 1 cáp 22kV - dưới đan rãnh, bó vỉa bê tông (ĐR1A-22KV) 1.340 m
60 Hào 1 cáp 22kV - dưới đan rãnh, bó vỉa đá xanh (ĐR1B-22kV) 105 m
61 Hào 1 cáp 22kV - dưới nền bê tông dày 5cm (BT1A-22KV) 53 m
62 Hào 1 cáp 22kV - dưới nền bê tông dày 10cm (BT1B-22KV) 33 m
63 Hào 1 cáp 22kV - qua đường bê tông (QĐBT1-22KV) 13 m
64 Hào 1 cáp 22kV - qua đường nhựa (QĐ1-22KV) 251 m
65 Hào cáp trong nhà 7 m
66 Tấm đan hào cáp 9 m
67 Hố khoan (loại 1) nền đất 1 hố
68 Hố khoan (loại 2) vỉa hè block 4 hố
69 Hố khoan (loại 3) dưới đường nhựa 3 hố
70 Khoan đặt ống HDPE -PE100, dày 6,2mm 82 m
71 Thí nghiệm Cáp ngầm Al/XLPE/PVC/DSTA/PVC-W 12,7/22(24)kV 3x300sqmm 1 sợi
72 Thí nghiệm Cáp ngầm Cu/XLPE/PVC/DSTA/PVC-W 12,7/22(24)kV 3x185sqmm 1 sợi
73 Thí nghiệm Sứ đứng gốm 22kV cả ty 8 bộ
74 Thí nghiệm Sứ đứng polymer 22kV cả ty 23 bộ
75 Thí nghiệm tiếp địa cột 3 vị trí
F MUA SẮM VẬT LIỆU - PHẦN ĐƯỜNG DÂY 22KV
1 Dây ACSR-120/19 có mỡ 4.580,82 m
2 Xà XLT2 - 22 2 bộ
3 Xà XLT4 - 22 2 bộ
4 Xà XT6 - 22 25 bộ
5 Xà XL2T2A - CN - 22 3 bộ
6 Xà XL2T2B - CN - 22 1 bộ
7 Xà X2T4A - CN - 22 2 bộ
8 Xà XL2T4A - CN - 22 1 bộ
9 Xà XT6 - CN - 22 1 bộ
10 Xà X2T6A - CN - 22 1 bộ
11 Xà X2T6B - CN - 22 1 bộ
12 Xà XL2T6A - CN - 22 1 bộ
13 Xà đỡ TI 1 bộ
14 Chuỗi sứ néo đơn polymer 22kV 100kN (chưa gồm phụ kiện) 28 chuỗi
15 Móc treo chữ U 56 chuỗi
16 Mắc nối trung gian 28 chuỗi
17 Khóa néo cho dây AC 28 chuỗi
18 Chuỗi sứ đỡ đơn polymer 22kV 100kN (Chưa gồm phụ kiện) 5 chuỗi
19 Gu dông treo chuỗi 5 chuỗi
20 Móc treo chữ U 5 chuỗi
21 Mắc nối trung gian 5 chuỗi
22 Khóa đỡ cho dây AC 5 chuỗi
23 Sứ đứng polymer 22kV cả ty 136 bộ
24 Kẹp cáp nhôm - nhôm dùng cho dây trần 3 bu lông 95 -120 58 cái
25 Đầu cốt đồng - 35 mm 24 cái
26 Đầu cốt đồng - nhôm - 120 mm 19 cái
27 Cáp Cu/PVC 1x35 144 m
28 Cột BLTL PC-I-12-190-9 (dựng thủ công) 7 cột
29 Cột BLTL PC-I-16-190-13 (dựng thủ công) 3 cột
30 Cột BLTL PC-I-16-190-13 (dựng cẩu kết hợp thủ công) 8 cột
31 Tiếp địa bảo vệ (loại 1) 23 bộ
32 Tiếp địa bảo vệ (loại 2) 4 bộ
33 Dây tiếp địa 1 bộ
G THI CÔNG - PHẦN ĐƯỜNG DÂY 22KV
1 Kéo rải dây ACSR-120/19 có mỡ 4,491 km
2 Sứ đứng polymer 22kV cả ty 136 bộ
3 Chuỗi sứ néo đơn polymer 22kV 100kN (cả phụ kiện) 28 chuỗi
4 Chuỗi sứ đỡ đơn polymer 22kV 100kN (cả phụ kiện) 5 chuỗi
5 Xà XLT2 - 22 2 bộ
6 Xà XLT4 - 22 2 bộ
7 Xà XT6 - 22 25 bộ
8 Xà XL2T2A - CN - 22 3 bộ
9 Xà XL2T2B - CN - 22 1 bộ
10 Xà X2T4A - CN - 22 2 bộ
11 Xà XL2T4A - CN - 22 1 bộ
12 Xà XT6 - CN - 22 1 bộ
13 Xà X2T6A - CN - 22 1 bộ
14 Xà X2T6B - CN - 22 1 bộ
15 Xà XL2T6A - CN - 22 1 bộ
16 Xà đỡ TI 1 bộ
17 Đầu cốt đồng - 35 mm 24 cái
18 Đầu cốt đồng - nhôm - 120 mm 19 cái
19 Cáp Cu/PVC 1x35 144 m
20 Cột BLTL PC-I-12-190-9 (dựng thủ công) 7 cột
21 Cột BLTL PC-I-16-190-13 (dựng thủ công) 3 cột
22 Cột BLTL PC-I-16-190-13 (dựng cẩu kết hợp thủ công) 8 cột
23 Nối cột bê tông bằng mặt bích 11 mối nối
24 Móng MT12 (đào thủ công) 7 móng
25 Móng MT16 (đào máy) 2 móng
26 Móng MT16 (đào thủ công) 3 móng
27 Móng M2T16 (đào máy) 3 móng
28 Tiếp địa bảo vệ (loại 1) 23 bộ
29 Tiếp địa bảo vệ (loại 2) 4 bộ
30 Dây tiếp địa 1 bộ
31 Dây dẫn kéo lại - dây ACSR 50 0,198 km
32 Dây dẫn kéo lại - Dây ACSR 120 6,444 km
33 Thu hồi Cầu dao liên động 35kV 1 bộ
34 Thu hồi Biến dòng điện 1 pha 35kV (1 bộ 3 quả) 1 bộ
35 Thu hồi Biến dòng điện 1 pha 35kV (1 bộ 2 quả) 1 bộ
36 Thu hồi Biến điện áp 1 pha 35kV (1 bộ 2 quả) 3 bộ
37 Thu hồi Máy cắt 35kV + tủ điều khiển 1 bộ
38 Thu hồi Chống sét van 35kV 6 bộ
39 Thu hồi Cột H8 12 cột
40 Thu hồi Cột LT10 1 cột
41 Thu hồi Cột LT12 8 cột
42 Thu hồi Cột LT14 4 cột
43 Thu hồi Cột LT16 3 cột
44 Thu hồi Cột LT18 3 cột
45 Thu hồi Cột LT20 3 cột
46 Thu hồi Chụp đầu cột (59.89kg) 3 bộ
47 Thu hồi Xà XLT2 (38.94kg) 21 bộ
48 Thu hồi Xà XL2T2 (45.94kg) 3 bộ
49 Thu hồi Xà XT3 (35.96kg) 11 bộ
50 Thu hồi Xà XT4 (68.28kg) 5 bộ
51 Thu hồi Xà XLT4 (65.02kg) 1 bộ
52 Thu hồi Xà XT6 (74.64kg) 10 bộ
53 Thu hồi Xà XLT6 (77.7kg) 1 bộ
54 Thu hồi Xà X2T6 (80.78kg) 2 bộ
55 Thu hồi Xà XV3 (34.18kg) 10 bộ
56 Thu hồi Xà XV6 (74.64kg) 3 bộ
57 Thu hồi Xà đỡ cầu dao (101kg) 1 bộ
58 Thu hồi Xà đỡ TU (38kg) 1 bộ
59 Thu hồi Xà đỡ chống sét van (47kg) 1 bộ
60 Thu hồi Giá đỡ đầu cáp (30kg) 1 bộ
61 Thu hồi Giá đỡ tay cần giật (12kg) 1 bộ
62 Thu hồi Xà đỡ ghế thao tác (45.36kg) 2 bộ
63 Thu hồi Ghế thao tác (57.12kg) 2 bộ
64 Thu hồi Thang trèo (59.85kg) 1 bộ
65 Thu hồi Xà đỡ lèo XĐL1 (18.49kg) 2 bộ
66 Thu hồi Xà đỡ lèo XĐL2 (40kg) 1 bộ
67 Thu hồi Xà đỡ lèo XĐL3 (49.12kg) 1 bộ
68 Thu hồi Xà pi 2.8m (70.94kg) 1 bộ
69 Thu hồi Sứ đứng gốm 35kV 232 bộ
70 Thu hồi Chuỗi néo thủy tinh 4 bát 10 chuỗi
71 Thu hồi Chuỗi néo Polymer 35kV 13 chuỗi
72 Thu hồi Dây ACSR 50 4,89 km
73 Thu hồi Dây ACSR 95 2,673 km
74 Thí nghiệm Sứ đứng polymer 22kV cả ty 136 bộ
75 Thí nghiệm Chuỗi sứ néo đơn polymer 22kV 100kN 28 chuỗi
76 Thí nghiệm Chuỗi sứ đỡ đơn polymer 22kV 100kN 5 chuỗi
77 Thí nghiệm tiếp địa 27 bộ
H THIẾT BỊ - TRẠM BIẾN ÁP
1 Cung cấp Tủ PP hạ thế - 600A, 3 lộ ra 1 tủ
2 Cung cấp Tủ PP hạ thế - 600A 1 tủ
3 Cung cấp Tủ PP hạ thế - 1000A 1 tủ
4 Cung cấp Cầu dao liên động 3 pha 22kV ngoài trời ĐD (chém ngang) - 630A 9 bộ
5 Chống sét van 22kV 39 bộ
6 Lắp đặt Máy biến áp 3 pha 22/0,4kV-320kVA 3 máy
7 Lắp đặt Máy biến áp 3 pha 22/0,4kV-400kVA 3 máy
8 Lắp đặt Máy biến áp 3 pha 22/0,4kV-400kVA 1 máy
9 Lắp đặt Máy biến áp 3 pha 22/0,4kV-630kVA 2 máy
10 Lắp đặt Tủ PP hạ thế - 600A, 3 lộ ra 1 tủ
11 Lắp đặt Tủ PP hạ thế - 600A 1 tủ
12 Lắp đặt Tủ PP hạ thế - 1000A 1 tủ
13 Lắp đặt Cầu dao liên động 3 pha 22kV ngoài trời ĐD (chém ngang) - 630A 9 bộ
14 Lắp đặt Chống sét van 22kV 39 bộ
15 Thí nghiệm Máy biến áp 320kVA - 22/0,4kV 3 máy
16 Thí nghiệm Máy biến áp 400kVA - 22/0,4kV 4 máy
17 Thí nghiệm Máy biến áp 630kVA - 22/0,4kV 2 máy
18 Thí nghiệm tính chất hóa học mẫu dầu cách điện 9 mẫu
19 Thí nghiệm điện áp xuyên thủng 9 mẫu
20 Thí nghiệm cầu dao cách ly 22kV, 3 pha 9 bộ
21 Thí nghiệm Chống sét van 22kV 39 1quả/bộ
22 Thí nghiệm Chống sét van 22kV (mẫu 2) 78 1 quả/bộ
23 TN aptomat tổng 630A (Tủ PP hạ thế 600A, 3 lộ ra (01MCCB 600A + 03MCCB 250A)) 1 cái
24 TN aptomat nhánh 250A (Tủ PP hạ thế 600A, 3 lộ ra (01MCCB 600A + 03MCCB 250A)) 3 cái
25 TN hệ thống thanh cái (hạ thế) (Tủ PP hạ thế 600A, 3 lộ ra (01MCCB 600A + 03MCCB 250A)) 1 ht
26 TN chống sét van hạ thế (Tủ PP hạ thế 600A, 3 lộ ra (01MCCB 600A + 03MCCB 250A)) 1 1quả/bộ
27 TN chống sét van hạ thế (mẫu 2) (Tủ PP hạ thế 600A, 3 lộ ra (01MCCB 600A + 03MCCB 250A)) 2 1quả/bộ
28 TN Vonmet (Tủ PP hạ thế 600A, 3 lộ ra (01MCCB 600A + 03MCCB 250A)) 1 cái
29 TN Ampemet (Tủ PP hạ thế 600A, 3 lộ ra (01MCCB 600A + 03MCCB 250A)) 3 cái
30 TN aptomat tổng 630A Tủ PP hạ thế -600A (01MCCB 600A) 1 cái
31 TN hệ thống thanh cái (hạ thế) Tủ PP hạ thế -600A (01MCCB 600A) 1 ht
32 TN chống sét van hạ thế Tủ PP hạ thế -600A (01MCCB 600A) 1 1quả/bộ
33 TN chống sét van hạ thế (mẫu 2) Tủ PP hạ thế -600A (01MCCB 600A) 2 1quả/bộ
34 TN Vonmet Tủ PP hạ thế -600A (01MCCB 600A) 1 cái
35 TN Ampemet Tủ PP hạ thế -600A (01MCCB 600A) 3 cái
36 TN aptomat tổng 1000A Tủ PP hạ thế 1000A (01MCCB 1000A) 1 cái
37 TN hệ thống thanh cái (hạ thế) Tủ PP hạ thế 1000A (01MCCB 1000A) 1 ht
38 TN chống sét van hạ thế Tủ PP hạ thế 1000A (01MCCB 1000A) 1 1quả/bộ
39 TN chống sét van hạ thế (mẫu 2) Tủ PP hạ thế 1000A (01MCCB 1000A) 2 1quả/bộ
40 TN Vonmet Tủ PP hạ thế 1000A (01MCCB 1000A) 1 cái
41 TN Ampemet Tủ PP hạ thế 1000A (01MCCB 1000A) 3 cái
42 Kiểm định TI (của tủ hạ thế) Tủ PP hạ thế 1000A (01MCCB 1000A) 18 cái
I THIẾT BỊ - ĐƯỜNG CÁP NGẦM 22KV
1 Cung cấp Tủ RMU 5 ngăn 24kV 20kA/s gồm 05 ngăn CDPT 630A, mở rộng, kết nối điều khiển xa SCADA. 1 tủ
2 Cung cấp Cầu dao phụ tải 3 pha 22kV 630A ngoài trời dập hồ quang bằng dầu 4 bộ
3 Cung cấp Chống sét van 22kV 7 bộ
4 Lắp đặt Tủ RMU 5 ngăn 24kV 20kA/s gồm 05 ngăn CDPT 630A, mở rộng, kết nối điều khiển xa SCADA. 1 tủ
5 Lắp đặt Cầu dao phụ tải 3 pha 22kV 630A ngoài trời dập hồ quang bằng dầu 4 bộ
6 Lắp đặt Chống sét van 22kV 7 bộ
7 TN hệ thống Thanh cái (của tủ RMU) Tủ RMU 5 ngăn 24kV 20kA/s gồm 05 ngăn CDPT 630A, mở rộng, kết nối điều khiển xa SCADA. 5 ht
8 Thí nghiệm cầu dao phụ tải 22kV, 3 pha (của tủ RMU) Tủ RMU 5 ngăn 24kV 20kA/s gồm 05 ngăn CDPT 630A, mở rộng, kết nối điều khiển xa SCADA. 5 bộ
9 Thí nghiệm cầu dao phụ tải 22kV, 3 pha Tủ RMU 5 ngăn 24kV 20kA/s gồm 05 ngăn CDPT 630A, mở rộng, kết nối điều khiển xa SCADA. 4 bộ
10 Thí nghiệm Chống sét van 22kV Tủ RMU 5 ngăn 24kV 20kA/s gồm 05 ngăn CDPT 630A, mở rộng, kết nối điều khiển xa SCADA. 7 1quả/bộ
11 Thí nghiệm Chống sét van 22kV (mẫu 2) Tủ RMU 5 ngăn 24kV 20kA/s gồm 05 ngăn CDPT 630A, mở rộng, kết nối điều khiển xa SCADA. 14 1quả/bộ
J MUA SẮM THIẾT BỊ - ĐƯỜNG DÂY 22KV
1 Cung cấp Biến dòng điện ngoài trời, 1 pha, 22kV, 300/5 (bộ 3 quả) 1 bộ
2 Cung cấp Biến dòng điện ngoài trời, 1 pha, 22kV, 500/5 (bộ 3 quả) 1 bộ
3 Cung cấp Biến điện áp ngoài trời, 1 pha, 22kV, 22:√3/0,1:√3 (bộ 3 quả) 2 bộ
4 Cung cấp Chống sét van 22kV 5 bộ
5 Cung cấp Cảnh báo sự cố (gửi tin nhắn SMS) 4 bộ
6 Cung cấp Cảnh báo sự cố (kết nối Scada) 1 bộ
7 Lắp đặt Biến dòng điện ngoài trời, 1 pha, 22kV, 300/5 (bộ 3 quả) 1 bộ
8 Lắp đặt Biến dòng điện ngoài trời, 1 pha, 22kV, 500/5 (bộ 3 quả) 1 bộ
9 Lắp đặt Biến điện áp ngoài trời, 1 pha, 22kV, 22:√3/0,1:√3 (bộ 3 quả) 2 bộ
10 Lắp đặt Chống sét van 22kV 5 bộ
11 Lắp đặt Cảnh báo sự cố (gửi tin nhắn SMS) 4 bộ
12 Lắp đặt Cảnh báo sự cố (kết nối Scada) 1 bộ
13 Thí nghiệm Chống sét van 22kV 5 1quả/bộ
14 Thí nghiệm Chống sét van 22kV (mẫu 2) 10 1quả/bộ
15 Kiểm định biến điện áp 1 pha: TU 1P/22kV 2 cái
16 Kiểm định biến dòng điện 1 pha: TI 1P/22kV - 500/5 1 cái
17 Kiểm định biến dòng điện 1 pha: TI 1P/22kV - 300/5 1 cái
K Chi phí đền bù
1 Đền bù hoa màu 1.053 m2
2 Hoàn trả đường asphalt dày 12cm 187,22 m2
3 Hoàn trả vỉa hè gạch block (tận dụng 80% gạch) 61,16 m2
4 Hoàn trả vỉa hè lát đá Kt đá 30x60x4cm 27 m2
5 Hoàn trả bó vỉa bê tông (tận dụng 100% bó vỉa ) 1.340 m
6 Hoàn trả bó vỉa đá (tận dụng 100% bó vỉa ) 105 m
7 Hoàn trả đan rãnh bê tông Kt viên đan rãnh 30x50x6cm 1.340 m
8 Hoàn trả đan rãnh đá Kt viên đan rãnh 30x50x6cm 105 m
9 Hoàn trả nền bê tông dày 5cm 31,8 m2
10 Hoàn trả nền bê tông dày 10cm 19,8 m2
11 Hoàn trả nền bê tông dày 20cm 9,1 m2
L PHẦN CÔNG TÁC TÍN HIỆU SCADA TỦ RMU 5 NGĂN I KẾT NỐI TT ĐKX
1 Cấu hình và cài đặt CSDL 5 ngăn
2 Kiểm tra và hiệu chỉnh các tín hiệu Analog Input 1 TH
3 Kiểm tra và hiệu chỉnh các tín hiệu Analog Input 49 TH
4 Kiểm tra và hiệu chỉnh các tín hiệu Double Input 1 TH
5 Kiểm tra và hiệu chỉnh các tín hiệu Double Input 9 TH
6 Kiểm tra và hiệu chỉnh các tín hiệu Double Output 1 TH
7 Kiểm tra và hiệu chỉnh các tín hiệu Double Output 15 TH
8 Kiểm tra và hiệu chỉnh các tín hiệu Single Input 1 TH
9 Kiểm tra và hiệu chỉnh các tín hiệu Single Input 92 TH
M CÔNG TRÌNH: XÂY DỰNG MỚI CÁC TBA NÂNG CAO ĐỘ TIN CẬY CUNG CẤP ĐIỆN KHU VỰC CÁC XÃ KIẾN QUỐC,
THANH SƠN,THỤY HƯƠNG, HỮU BẰNG, TÚ SƠN, TÂN TRÀO - HUYỆN KIẾN THỤY GIAI ĐOẠN 2019 - 2020
N MUA SẮM VẬT LIỆU - PHẦN TRẠM BIẾN ÁP 22kV
1 Cầu chì tự rơi 22kV (bộ 3 pha) - Polymer 6 bộ
2 Sứ đứng gốm: SĐ22kV cả ty 24 bộ
3 Sứ đứng polymer 22kV cả ty 39 bộ
4 Dây AC 70/11 XLPE2.5/HDPE 73,5 m
5 Dây AC 240/39 XLPE2.5/HDPE 6 m
6 Cáp Cu/XLPE/PVC 1x120 90 m
7 Đầu cốt đồng - nhôm - 70 mm 81 cái
8 Đầu cốt đồng - nhôm - 240 mm 6 cái
9 Đầu cốt đồng - 120 mm 84 cái
10 Dây chì 15A 6 bộ
11 Kẹp cáp nhôm - nhôm dùng cho dây trần 3 bu lông 240 -300 9 cái
12 Cột BLTL PC-I-12-190-9 12 cột
13 Xà Pi - 2.6 3 bộ
14 Xà XT6 - 22 4 bộ
15 Xà đỡ cầu dao đầu trạm 2 bộ
16 Giá đỡ đầu cáp 2 bộ
17 Xà đỡ cầu dao 1 bộ
18 Xà đỡ lèo tầng 1 (2.6) 5 bộ
19 Xà đỡ lèo tầng 2 (2.6) 6 bộ
20 Xà đỡ cầu chì tự rơi + chống sét van (2.6) 6 bộ
21 Xà đỡ ghế thao tác (2.6 - loại 1) 1 bộ
22 Xà đỡ ghế thao tác (2.6 - loại 2) 5 bộ
23 Ghế thao tác (2.6 - loại 1) 1 bộ
24 Ghế thao tác (2.6 - loại 2) 5 bộ
25 Giá đỡ tay cần giật 1 bộ
26 Thang trèo 3.3m 6 bộ
27 Côliê ôm cáp 2 bộ
28 Côliê chống trượt (LT12) 12 bộ
29 Ống thép Φ33,8 dày 3,2mm 24,4 m
30 Khóa 8 bộ
31 Biển an toàn 6 cái
32 Biển tên trạm 6 cái
33 Biển tay dao 3 cái
34 Biển tên đường cáp 2 cái
35 Tiếp địa trạm biến áp (22kV - loại 1) 5 ht
36 Tiếp địa trạm biến áp (22kV - loại 2) 1 ht
O MUA SẮM VẬT LIỆU - PHẦN ĐƯỜNG CÁP NGẦM 22KV
1 Cáp ngầm 22kV - Al/XLPE/PVC/DSTA/PVC 3x300mm2 97,92 m
2 Đầu cáp ngầm 3 pha 22kV lõi nhôm 3x300mm2, co ngót nguội ngoài trời 2 bộ
3 Hộp nối cáp ngầm 3 pha 22kV lõi nhôm 3x300mm2 2 hộp
4 Ống nhựa HDPE Φ150/195 (trong hào cáp) 14 m
5 Ống nhựa HDPE Φ150/195 (lên, xuống cột) 8 m
6 Hào 2 cáp 22kV - dưới vỉa hè Block (VH2 - tận dụng 80% gạch block) 25 m
7 Hào 1 cáp 22kV - dưới nền bê tông dày 5cm (BT1) 2 m
8 Hào 2 cáp 22kV - qua đường (QĐ2) 7 m
P MUA SẮM VẬT LIỆU - PHẦN ĐƯỜNG DÂY 22KV
1 Dây ACSR-70/11 3.318,66 m
2 Dây AC 70/11 XLPE2.5/HDPE 330,63 m
3 Xà XLT2 - 22 1 bộ
4 Xà XLT4 - 22 1 bộ
5 Xà XT6 - 22 10 bộ
6 Xà XLT6 - 22 1 bộ
7 Xà XL2T2A - 22 1 bộ
8 Xà XL2T2B - 22 1 bộ
9 Xà X2T4B - 22 1 bộ
10 Xà X2T6A - 22 4 bộ
11 Xà XL2T6B - 22 4 bộ
12 Xà XV6 - 22 1 bộ
13 Xà đỡ lèo XĐL1 1 bộ
14 Chụp đầu cột 2m 1 bộ
15 Sứ đứng polymer 22kV cả ty 137 bộ
16 Kẹp cáp nhôm - nhôm dùng cho dây trần 3 bu lông 35 -95 123 cái
17 Đầu cốt đồng - nhôm - 70 mm 15 cái
18 Cột BLTL PC-I-12-190-9 (dựng cẩu kết hợp thủ công) 3 cột
19 Cột BLTL PC-I-12-190-9 (dựng thủ công) 6 cột
20 Cột BLTL PC-I-12-190-10 (dựng cẩu kết hợp thủ công) 5 cột
21 Cột BLTL PC-I-12-190-10 (dựng thủ công) 2 cột
22 Cột BLTL PC-I-16-190-11(dựng cẩu kết hợp thủ công) 1 cột
23 Cột BLTL PC-I-16-190-13 (dựng cẩu kết hợp thủ công) 2 cột
24 Tiếp địa bảo vệ cột điểm đấu (loại 2) 2 bộ
25 Tiếp địa bảo vệ (loại 1 - đào máy) 2 bộ
26 Tiếp địa bảo vệ (loại 1 - đào thủ công) 8 bộ
27 Tiếp địa bảo vệ (loại 2 - đào máy) 3 bộ
28 Tiếp địa bảo vệ (loại 2 - đào thủ công) 2 bộ
Q MUA SẮM VẬT LIỆU - PHẦN ĐƯỜNG DÂY 0,4KV
1 Cáp vặn xoắn 0,6/1kV-Al/XLPE-4x95 2.051,76 m
2 Kẹp treo cáp vặn xoắn 4x95-120 26 bộ
3 Kẹp xiết cáp vặn xoắn 4x95-120 79 bộ
4 Kẹp xiết cáp vặn xoắn 4x50-95 9 bộ
5 Kẹp xiết cáp vặn xoắn 2x35 1 bộ
6 Tấm treo 20 114 bộ
7 Tấm treo 16 1 bộ
8 Đai thép không gỉ + khóa đai 230 cái
9 Ghíp bọc hạ thế - 2 bulông 18 cái
10 Đầu cốt đồng - nhôm - 95 mm 36 cái
11 Cột BLTL PC-I-7-140-3 3 cột
12 Cột BLTL PC-I-8-160-3.5 9 cột
13 Cột BLTL PC-I-8-160-4,3 4 cột
14 Cột BLTL PC-I-10-190-4.3 3 cột
15 Tiếp địa lặp lại 11 bộ
16 Đai thép + khóa đai treo (HCT) 22 cái
17 Ghíp bọc hạ thế (25-95) - 1 bulông 22 cái
18 Ghíp bọc hạ thế (25-70) - 1 bulông 12 cái
19 Vòng treo, tấm mã - VT ABC Φ100 5 cái
20 Đai thép không gỉ + khóa đai (VT) 10 cái
21 Kép bổ trợ (4 lỗ) 7 cái
R THI CÔNG PHẦN TRẠM BIẾN ÁP 22KV
1 Cầu chì tự rơi 22kV (bộ 3 pha) - Polymer 6 bộ
2 Sứ đứng gốm: SĐ22kV cả ty 24 bộ
3 Sứ đứng polymer 22kV cả ty 78 bộ
4 Dây AC 70/11 XLPE2.5/HDPE 73,5 m
5 Dây AC 240/39 XLPE2.5/HDPE 6 m
6 Cáp Cu/XLPE/PVC 1x120 90 m
7 Đầu cốt đồng - nhôm - 70 mm 81 cái
8 Đầu cốt đồng - nhôm - 240 mm 6 cái
9 Đầu cốt đồng - 120 mm 84 cái
10 Dây chì 15A 6 bộ
11 Cột BLTL PC-I-12-190-9 12 cột
12 Xà Pi - 2.6 3 bộ
13 Xà đỡ cầu dao đầu trạm 2 bộ
14 Xà đỡ cầu dao 1 bộ
15 Giá đỡ đầu cáp 2 bộ
16 Xà đỡ lèo tầng 1 (2.6) 5 bộ
17 Xà đỡ lèo tầng 2 (2.6) 6 bộ
18 Xà đỡ cầu chì tự rơi + chống sét van (2.6) 6 bộ
19 Xà đỡ ghế thao tác (2.6 - loại 1) 1 bộ
20 Xà đỡ ghế thao tác (2.6 - loại 2) 5 bộ
21 Ghế thao tác (2.6 - loại 1) 1 bộ
22 Ghế thao tác (2.6 - loại 2) 5 bộ
23 Giá đỡ tay cần giật 1 bộ
24 Thang trèo 3.3m 6 bộ
25 Côliê ôm cáp 2 bộ
26 Côliê chống trượt (LT12) 12 bộ
27 Biển an toàn 6 cái
28 Biển tên trạm 6 cái
29 Biển tay dao 3 cái
30 Biển tên đường cáp 2 cái
31 Tiếp địa trạm biến áp (22kV - loại 1) 5 ht
32 Tiếp địa trạm biến áp (22kV - loại 2) 1 ht
33 Móng MT12 (đào máy kết hợp thủ công) 12 móng
34 Thí nghiệm Cầu chì tự rơi 22kV (bộ 3 pha) - Polymer 6 bộ
35 Thí nghiệm Sứ đứng gốm: SĐ22kV cả ty 24 bộ
36 Thí nghiệm Sứ đứng polymer 22kV cả ty 78 bộ
37 Thí nghiệm Tiếp địa trạm biến áp 6 ht
S THI CÔNG - PHẦN ĐƯỜNG CÁP NGẦM 22KV
1 Kéo rải, lắp đặt cố định đường cáp 0,979 100m
2 Đầu cáp ngầm 3 pha 22kV lõi nhôm 3x300mm2, co ngót nguội ngoài trời 2 bộ
3 Hộp nối cáp ngầm 3 pha 22kV lõi nhôm 3x300mm2 2 hộp
4 Lắp đặt ống nhựa HDPE Φ150/195 0,22 100m
5 Hào 2 cáp 22kV - dưới vỉa hè Block (VH2 - tận dụng 80% gạch block) 25 m
6 Hào 1 cáp 22kV - dưới nền bê tông dày 5cm (BT1) 2 m
7 Hào 2 cáp 22kV - qua đường (QĐ2) 7 m
8 Thí nghiệm Cáp ngầm 22kV Al/XLPE/PVC/DSTA/PVC 3x300mm2 2 sợi
T THI CÔNG - PHẦN ĐƯỜNG DÂY 22KV
1 Dây ACSR 70mm2 3,3187 km
2 Sứ đứng polymer 22kV cả ty 137 bộ
3 Chụp đầu cột 2m 1 bộ
4 Xà XLT2 - 22 1 bộ
5 Xà XLT4 - 22 1 bộ
6 Xà XT6 - 22 10 bộ
7 Xà XLT6 - 22 1 bộ
8 Xà XL2T2A - 22 1 bộ
9 Xà XL2T2B - 22 1 bộ
10 Xà X2T4B - 22 1 bộ
11 Xà X2T6A - 22 4 bộ
12 Xà XL2T6B - 22 4 bộ
13 Xà đỡ lèo XĐL1 1 bộ
14 Đầu cốt đồng - nhôm - 70 mm 15 cái
15 Cột BLTL PC-I-12-190-9 (dựng cẩu kết hợp thủ công) 3 cột
16 Cột BLTL PC-I-12-190-9 (dựng thủ công) 6 cột
17 Cột BLTL PC-I-12-190-10 (dựng cẩu kết hợp thủ công) 5 cột
18 Cột BLTL PC-I-12-190-10 (dựng thủ công) 2 cột
19 Cột BLTL PC-I-16-190-11 (dựng cẩu kết hợp thủ công) 1 cột
20 Cột BLTL PC-I-16-190-13 (dựng cẩu kết hợp thủ công) 2 cột
21 Nối mặt bích 3 mối nối
22 Xà X2T4 - 35 (75kg) 1 bộ
23 Sứ đứng gốm SĐ 35kV 4 bộ
24 Móng MT12 (đào máy kết hợp thủ công) 2 móng
25 Móng MT16 (đào máy kết hợp thủ công) 1 móng
26 Móng MT16 (đào thủ công) 2 móng
27 Tiếp địa bảo vệ cột điểm đấu (loại 2) 2 bộ
28 Tiếp địa bảo vệ (loại 1 - đào máy) 2 bộ
29 Tiếp địa bảo vệ (loại 1 - đào thủ công) 8 bộ
30 Tiếp địa bảo vệ (loại 2 - đào máy) 3 bộ
31 Tiếp địa bảo vệ (loại 2 - đào thủ công) 2 bộ
32 Thí nghiệm Sứ đứng polymer 22kV cả ty 137 bộ
33 Thí nghiệm tiếp địa 17 bộ
U THI CÔNG - PHẦN ĐƯỜNG DÂY 0,4KV
1 Cáp LV - ABC - A 4x95mm2 2,0518 km
2 Đầu cốt đồng - nhôm - 95 mm 36 cái
3 Cột BLTL PC-I-7-140-3 3 cột
4 Cột BLTL PC-I-8-160-3.5 9 cột
5 Cột BLTL PC-I-8-160-4,3 4 cột
6 Cột BLTL PC-I-10-190-4.3 3 cột
7 Tháo, lắp lại cáp LV-ABC-A 4x95mm2 0,386 km
8 Tháo, lắp lại cáp LV-ABC-A 4x70mm2 0,288 km
9 Tháo, lắp lại cáp LV-ABC-A 2x35mm2 0,023 km
10 Thu hồi cáp LV-ABC-A 4x70mm2 0,058 km
11 Thu hồi cáp LV-ABC-A 2x35mm2 0,03 km
12 Tháo, lắp lại hòm công tơ. Hộp 8 hòm
13 Tháo, lắp lại hòm công tơ. Hộp 3 hòm
14 Thu hồi cột LT6m 2 cột
15 Thu hồi cột LT7m 7 cột
16 Móng MT7 1 móng
17 Móng M2T7 1 móng
18 Móng MT8 11 móng
19 Móng M2T8 1 móng
20 Móng MT10 1 móng
21 Móng M2T10 1 móng
22 Tiếp địa lặp lại 11 bộ
23 Thí nghiệm Cáp vặn xoắn LV-ABC-A 4x95mm2 7 sợi
24 Thí nghiệm tiếp địa 11 bộ
V THIẾT BỊ - TRẠM BIẾN ÁP
1 Cung cấp Tủ PP hạ thế - 600A, 3 lộ ra 3 tủ
2 Cung cấp Tủ PP hạ thế - 600A 3 tủ
3 Cung cấp Cầu dao liên động 3 pha 22kV ngoài trời đường dây (chém ngang) - 630A 1 bộ
4 Cung cấp Cầu dao phụ tải 3 pha 22kV 630A ngoài trời dập hồ quang bằng dầu 2 bộ
5 Cung cấp Chống sét van cho đường dây (chưa gồm đếm sét) 22kV 6 bộ
6 Lắp đặt Máy biến áp 400kVA - 22/0,4kV 6 máy
7 Lắp đặt Tủ PP hạ thế - 600A, 3 lộ ra 3 tủ
8 Lắp đặt Tủ PP hạ thế - 600A 3 tủ
9 Lắp đặt Cầu dao liên động 3 pha 22kV ngoài trời đường dây (chém ngang) - 630A 1 bộ
10 Lắp đặt Cầu dao phụ tải 3 pha 22kV 630A ngoài trời dập hồ quang bằng dầu 2 bộ
11 Lắp đặt Chống sét van cho đường dây (chưa gồm đếm sét) 22kV 6 bộ
12 Thí nghiệm cầu dao cách ly 22kV, 3 pha 3 bộ
13 Thí nghiệm Chống sét van 22kV 6 bộ
14 Thí nghiệm Chống sét van 22kV (mẫu 2) 12 bộ
15 TN aptomat tổng 630A (Tủ PP hạ thế - 600A) 3 cái
16 TN aptomat tổng nhánh 250A (Tủ PP hạ thế - 600A) 9 cái
17 TN hệ thống thanh cái (hạ thế) (Tủ PP hạ thế - 600A) 9 ht
18 TN chống sét van hạ thế (Tủ PP hạ thế - 600A) 3 bộ
19 TN chống sét van hạ thế (mẫu 2) (Tủ PP hạ thế - 600A) 6 bộ
20 TN Vonmet (Tủ PP hạ thế - 600A) 3 cái
21 TN Ampemet (Tủ PP hạ thế - 600A) 9 cái
22 TN aptomat tổng 630A (Tủ điện hạ thế hợp bộ (01MCCB600A)) 3 cái
23 TN hệ thống thanh cái (hạ thế) (Tủ điện hạ thế hợp bộ (01MCCB600A)) 9 ht
24 TN chống sét van hạ thế (Tủ điện hạ thế hợp bộ (01MCCB600A)) 3 bộ
25 TN chống sét van hạ thế (mẫu 2) (Tủ điện hạ thế hợp bộ (01MCCB600A)) 6 bộ
26 TN Vonmet (Tủ điện hạ thế hợp bộ (01MCCB600A)) 3 cái
27 TN Ampemet (Tủ điện hạ thế hợp bộ (01MCCB600A)) 9 cái
28 Kiểm định TI 18 cái
W Chi phí đền bù, hoàn trả
1 Đất vĩnh viễn móng cột 94,99 m2
2 Đền bù hoa màu móng cột (đền bù lúa) 94,99 m2
3 Đền bù hoa màu do kéo rải dây (đền bù lúa) 3.235,81 m2
4 Hoàn trả đường asphalt dày 12cm 5,95 m2
5 Hoàn trả hè bê tông dày 5cm 1,2 m2
6 Hoàn trả hè lát gạch block (tận dụng 80%) 35,5 m2
X Thí nghiệm mẫu tại ETC1
Y Chi phí mua cách điện để phục vụ thí nghiệm:
1 Cách điện Polymer 22kV (chuỗi néo đơn) 1 bộ
2 Cách điện Polymer 22kV (chuỗi đỡ đơn) 1 bộ
3 Cách điện đứng Polymer 22kV 1 bộ
4 Cách điện đứng gốm 22kV 1 bộ
Z Chi phí thí nghiệm mẫu:
1 Sứ đứng gốm 22kV 2 mẫu
2 Cách điện đứng Polymer 22kV 8 mẫu
3 Cách điện đứng Polymer 22kV (đứng) (từ mẫu thứ 9 tiếp theo) 2 mẫu
4 Cách điện Polymer 22kV (chuỗi néo đơn ) 1 mẫu
5 Cách điện Polymer 22kV (chuỗi đỡ đơn) 1 mẫu
AA Thí nghiệm mẫu dây tại ETC1 theo VB 5539/EVNNPC-KT
1 Chi phí TN dây ACSR 120/19 có mỡ 2 mẫu
2 Chi phí mẫu dây ACSR 120/19 có mỡ (phục vụ thí nghiệm) 12 m
3 Chi phí TN dây Cu/PVC 1x35 1 mẫu
4 Chi phí mẫu dây Cu/PVC 1x35 (phục vụ thí nghiệm) 6 m
5 Chi phí TN Cáp ngầm Al/XLPE/PVC/DSTA/PVC-W 12,7/22(24)kV 3x300sqmm 3 mẫu
6 Chi phí mẫu Cáp ngầm Al/XLPE/PVC/DSTA/PVC-W 12,7/22(24)kV 3x300sqmm 18 m
7 Chi phí TN cáp LV-ABC-A 4x95mm2 2 mẫu
8 Chi phí mẫu cáp LV-ABC-A 4x95mm2 12 m
9 Chi phí TN dây ACSR 70/11 có mỡ 2 mẫu
10 Chi phí mẫu dây ACSR 70/11 có mỡ (phục vụ thí nghiệm) 12 m
11 Chi phí TN dây ACSR 70/11 bọc XLPE2,5/HDPE 1 mẫu
12 Chi phí mẫu dây ACSR 70/11 bọc XLPE2,5/HDPE (phục vụ thí nghiệm) 6 m
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->