Gói thầu: Gói thầu 2: Cung cấp VTTB, xây lắp, TNHC
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20210510130-01 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 20/05/2021 10:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Công ty TNHH Một thành viên Điện lực Hải Phòng |
| Tên gói thầu | Gói thầu 2: Cung cấp VTTB, xây lắp, TNHC |
| Số hiệu KHLCNT | 20201224834 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | KHCB |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 90 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2021-05-10 09:44:00 đến ngày 2021-05-20 10:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 10,926,612,840 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 150,000,000 VNĐ ((Một trăm năm mươi triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | CẢI TẠO VÀ XÂY DỰNG MỚI LƯỚI ĐIỆN KIẾN THỤY TẠO MẠCH VÒNG CẤP ĐIỆN ỔN ĐỊNH KHU VỰC ĐỒ SƠN, DƯƠNG KINH, KIẾN AN, KIẾN THỤY | |||
| B | MUA SẮM VẬT LIỆU - PHẦN TRẠM BIẾN ÁP 22kV | |||
| 1 | Cầu chì tự rơi 22kV (bộ 3 pha) - Polymer | 9 | bộ | |
| 2 | Sứ đứng polymer 22kV cả ty | 115 | bộ | |
| 3 | Dây AC 70/11 XLPE2.5/HDPE | 48 | m | |
| 4 | Dây Cu/XLPE-2,5/PVC 1x50mm2 | 78 | m | |
| 5 | Cáp Cu/XLPE/PVC 1x150 (0.6kV) | 21 | m | |
| 6 | Đầu cốt đồng - nhôm - 70 mm | 12 | cái | |
| 7 | Đầu cốt đồng - 50 mm | 48 | cái | |
| 8 | Đầu cốt đồng 150 mm | 14 | cái | |
| 9 | Dây chì 6A | 1 | bộ | |
| 10 | Dây chì 10A | 3 | bộ | |
| 11 | Dây chì 12A | 2 | bộ | |
| 12 | Dây chì 15A | 18 | bộ | |
| 13 | Dây chì 25A | 11 | bộ | |
| 14 | Dây chì 30A | 4 | bộ | |
| 15 | Kẹp cáp nhôm - nhôm dùng cho dây trần 3 bu lông 35 -95 | 78 | cái | |
| 16 | Xà Pi - 3.2 | 1 | bộ | |
| 17 | Xà đỡ cầu dao (loại 1) | 2 | bộ | |
| 18 | Xà đỡ cầu dao (loại 2) | 2 | bộ | |
| 19 | Xà đỡ CCTR+CSV (loại 1) | 2 | bộ | |
| 20 | Xà đỡ CCTR+CSV (loại 2) | 2 | bộ | |
| 21 | Xà đỡ lèo (loại 1) | 1 | bộ | |
| 22 | Xà đỡ lèo (loại 2) | 2 | bộ | |
| 23 | Xà đỡ ghế thao tác + dầm đỡ MBA | 1 | bộ | |
| 24 | Thang trèo 2.2m | 1 | bộ | |
| 25 | Côliê chống trượt | 1 | bộ | |
| 26 | Biển an toàn | 10 | cái | |
| 27 | Biển tên trạm | 16 | cái | |
| 28 | Biển tay dao | 10 | cái | |
| 29 | Cánh cửa trạm (cả lắp đặt) | 1 | bộ | |
| 30 | Tiếp địa trạm biến áp (loại 1) | 2 | hệ thống | |
| 31 | Tiếp địa trạm biến áp (loại 2) | 2 | hệ thống | |
| 32 | Tiếp địa trạm biến áp (loại 3) | 2 | hệ thống | |
| 33 | Tiếp địa trạm biến áp (loại 4) | 1 | hệ thống | |
| C | THI CÔNG PHẦN TRẠM BIẾN ÁP | |||
| 1 | Cầu chì tự rơi 22kV (bộ 3 pha) - Polymer | 9 | bộ | |
| 2 | Sứ đứng gốm 22kV cả ty | 32 | bộ | |
| 3 | Sứ đứng polymer 22kV cả ty | 115 | bộ | |
| 4 | Dây AC 70/11 XLPE2.5/HDPE | 48 | m | |
| 5 | Dây Cu/XLPE-2,5/PVC 1x50mm2 | 78 | m | |
| 6 | Cáp Cu/XLPE/PVC 1x150 (0.6kV) | 21 | m | |
| 7 | Đầu cốt đồng - nhôm - 70 mm | 12 | cái | |
| 8 | Đầu cốt đồng - 50 mm | 48 | cái | |
| 9 | Đầu cốt đồng 150 mm | 14 | cái | |
| 10 | Dây chì 6A | 1 | bộ | |
| 11 | Dây chì 10A | 3 | bộ | |
| 12 | Dây chì 12A | 2 | bộ | |
| 13 | Dây chì 15A | 18 | bộ | |
| 14 | Dây chì 25A | 11 | bộ | |
| 15 | Dây chì 30A | 4 | bộ | |
| 16 | Xà Pi - 3.2 | 1 | bộ | |
| 17 | Xà đỡ cầu dao (loại 1) | 2 | bộ | |
| 18 | Xà đỡ cầu dao (loại 2) | 2 | bộ | |
| 19 | Xà đỡ CCTR+CSV (loại 1) | 2 | bộ | |
| 20 | Xà đỡ CCTR+CSV (loại 2) | 2 | bộ | |
| 21 | Xà đỡ lèo (loại 1) | 1 | bộ | |
| 22 | Xà đỡ lèo (loại 2) | 2 | bộ | |
| 23 | Xà đỡ ghế thao tác + dầm đỡ MBA | 1 | bộ | |
| 24 | Thang trèo 2.2m | 1 | bộ | |
| 25 | Côliê chống trượt | 1 | bộ | |
| 26 | Cánh cửa trạm (cả lắp đặt) | 1 | bộ | |
| 27 | Biển an toàn | 10 | cái | |
| 28 | Biển tên trạm | 16 | cái | |
| 29 | Biển tay dao | 10 | cái | |
| 30 | Tiếp địa trạm biến áp (loại 1) | 2 | hệ thống | |
| 31 | Tiếp địa trạm biến áp (loại 2) | 2 | hệ thống | |
| 32 | Tiếp địa trạm biến áp (loại 3) | 2 | hệ thống | |
| 33 | Tiếp địa trạm biến áp (loại 4) | 1 | hệ thống | |
| 34 | tháo, lắp lại Tủ điện hạ thế | 1 | tủ | |
| 35 | tháo, lắp lại Cầu chì tự rơi | 1 | bộ | |
| 36 | tháo, lắp lại Ghế thao tác (118kg) | 3 | bộ | |
| 37 | tháo, lắp lại Xà đỡ lèo (37kg) | 3 | bộ | |
| 38 | tháo, lắp lại Xà đỡ lèo, chống sét van (80kg) | 4 | bộ | |
| 39 | Thu hồi Máy biến áp 250kVA - 35/0,4kV | 1 | máy | |
| 40 | Thu hồi Máy biến áp 320kVA - 35/0,4kV | 3 | máy | |
| 41 | Thu hồi Máy biến áp 400kVA - 35/0,4kV | 3 | máy | |
| 42 | Thu hồi Máy biến áp 630kVA - 35/0,4kV | 2 | máy | |
| 43 | Thu hồi Tủ điện hạ thế | 3 | tủ | |
| 44 | Thu hồi Sứ VHD 35kV | 147 | bộ | |
| 45 | Thu hồi Cầu dao cách ly: DCL 35kV - 630A | 9 | bộ | |
| 46 | Thu hồi Chống sét van 35kV | 39 | bộ | |
| 47 | Thu hồi Cầu chì tự rơi 35kV | 9 | bộ | |
| 48 | Thu hồi Xà Pi - 3.2m (76.84 kg) | 1 | bộ | |
| 49 | Thu hồi Xà đỡ cầu dao (118.7kg) | 4 | bộ | |
| 50 | Thu hồi Xà đỡ CCTR + CSV (35.48 kg) | 2 | bộ | |
| 51 | Thu hồi Xà đỡ CCTR (34.67 kg) | 2 | bộ | |
| 52 | Thu hồi Xà đỡ CSV (48.51 kg) | 2 | bộ | |
| 53 | Thu hồi Xà đỡ lèo (33.78 kg) | 3 | bộ | |
| 54 | Xà đỡ ghế thao tác + Dầm đỡ MBA (184.14 kg) | 1 | bộ | |
| 55 | Thang trèo (32.54 kg) | 1 | bộ | |
| 56 | Cánh cửa TBA (35.81 kg) | 1 | bộ | |
| 57 | Cáp 0,6kV-Cu/XLPE/PVC 1x120 | 14 | m | |
| 58 | Dây AC 50 | 102 | m | |
| 59 | Dây tiếp địa cũ | 30 | m | |
| 60 | Thí nghiệm Cầu chì tự rơi 22kV (bộ 3 pha) - Polymer | 9 | bộ | |
| 61 | Thí nghiệm Sứ đứng gốm 22kV cả ty | 32 | bộ | |
| 62 | Thí nghiệm Sứ đứng polymer 22kV cả ty | 115 | bộ | |
| 63 | Thí nghiệm Tiếp địa trạm biến áp | 7 | ht | |
| D | MUA SẮM VẬT LIỆU - PHẦN ĐƯỜNG CÁP NGẦM 22KV | |||
| 1 | Cáp ngầm Al/XLPE/PVC/DSTA/PVC-W 12,7/22(24)kV 3x300sqmm | 3.238,06 | m | |
| 2 | Cáp ngầm Cu/XLPE/PVC/DSTA/PVC-W 12,7/22(24)kV 3x185sqmm | 28,28 | m | |
| 3 | Xà XLT1 - 22 | 1 | bộ | |
| 4 | Xà XLT3 - 22 | 1 | bộ | |
| 5 | Xà đỡ lèo XĐL1 | 1 | bộ | |
| 6 | Xà đỡ lèo XĐL3 (cột số 1A) | 1 | bộ | |
| 7 | Xà đỡ lèo XĐL3 (cột số 4, 8) | 2 | bộ | |
| 8 | Xà XT6 - 22 | 2 | bộ | |
| 9 | Xà đỡ đầu cáp | 4 | bộ | |
| 10 | Xà đỡ đầu cáp, chống sét van | 1 | bộ | |
| 11 | Xà đỡ cầu dao | 2 | bộ | |
| 12 | Xà đỡ cầu dao (cột TBA) | 2 | bộ | |
| 13 | Xà đỡ ghế thao tác | 2 | bộ | |
| 14 | Ghế thao tác | 2 | bộ | |
| 15 | Côliê ôm cáp (cột số 62) | 1 | bộ | |
| 16 | Côliê ôm cáp (TBA) | 6 | bộ | |
| 17 | Côliê ôm cáp (cột số 4) | 1 | bộ | |
| 18 | Côliê ôm cáp (cột số 8) | 1 | bộ | |
| 19 | Côliê ôm cáp (TBA Thanh Sơn) | 1 | bộ | |
| 20 | Giá đỡ tủ trung thế | 1 | bộ | |
| 21 | Giá treo cáp (loại 1) | 51 | cái | |
| 22 | Giá treo cáp (loại 2) | 65 | cái | |
| 23 | Côliê ôm ống trên kè đá | 79 | cái | |
| 24 | Tiếp địa bảo vệ (cột số 1A) | 1 | bộ | |
| 25 | Tiếp địa bảo vệ (cột số 4) | 1 | bộ | |
| 26 | Tiếp địa bảo vệ (cột số 8) | 1 | bộ | |
| 27 | Dây tiếp địa | 14 | bộ | |
| 28 | Sứ đứng gốm 22kV cả ty | 8 | bộ | |
| 29 | Sứ đứng polymer 22kV cả ty | 23 | bộ | |
| 30 | Dây ACSR-120/19 có mỡ | 29 | m | |
| 31 | Dây AC 240/32 XLPE2.5/HDPE | 27 | m | |
| 32 | Cáp Cu/PVC 1x35 | 134 | m | |
| 33 | Kẹp cáp nhôm - nhôm dùng cho dây trần 3 bu lông 95 -120 | 36 | cái | |
| 34 | Đầu cốt đồng - 35 mm | 66 | cái | |
| 35 | Đầu cốt đồng - nhôm - 70 mm | 6 | cái | |
| 36 | Đầu cốt đồng - nhôm - 120 mm | 12 | cái | |
| 37 | Đầu cốt đồng - nhôm - 240 mm | 12 | cái | |
| 38 | Đầu cáp ngoài trời co nguội 22kV 3x300 | 12 | bộ | |
| 39 | Hộp nối cáp ngầm 3 pha 22kV lõi nhôm 3x300mm2 | 9 | hộp | |
| 40 | Hộp nối cáp ngầm 3 pha 22kV lõi đồng 3x185mm2 | 2 | hộp | |
| 41 | Khóa | 4 | bộ | |
| 42 | Biển tay dao | 4 | cái | |
| 43 | Biển tên đường cáp | 17 | cái | |
| 44 | Biển tên tủ | 5 | cái | |
| 45 | ống HDPE -PE100 D160 (PN6) dày 6,2mm | 82 | m | |
| 46 | Ống thép mạ kẽm Φ33.8 dày 3.2mm | 26 | m | |
| 47 | Ống thép mạ kẽm nhúng nóng Φ168,3, dày 5,56 mm (cố định trên thành cầu) | 175 | m | |
| 48 | Ống nhựa xoắn HDPE Φ150/195 (trên kè đá) | 118 | m | |
| 49 | Ống nhựa xoắn HDPE Φ150/195 (trong hào cáp) | 264 | m | |
| 50 | Ống nhựa xoắn HDPE Φ150/195 (lên xuống cột) | 46 | m | |
| 51 | Hào 1 cáp 22kV - dưới nền đất (NĐ1-22KV) | 641 | m | |
| 52 | Hào 2 cáp 22kV - dưới nền đất (NĐ2-22KV) | 43 | m | |
| 53 | Hào 1 cáp 22kV - dưới vỉa hè Block (VH1A-22KV) | 46 | m | |
| 54 | Hào 1 cáp 22kV - dưới vỉa hè lát đá (VH1B-22kV) | 45 | m | |
| 55 | Hào 2 cáp 22kV - dưới vỉa hè Block (VH2-22KV) | 26 | m | |
| 56 | Hào 1 cáp 22kV - dưới đan rãnh, bó vỉa bê tông (ĐR1A-22KV) | 1.340 | m | |
| 57 | Hào 1 cáp 22kV - dưới đan rãnh, bó vỉa đá xanh (ĐR1B-22kV) | 105 | m | |
| 58 | Hào 1 cáp 22kV - dưới nền bê tông dày 5cm (BT1A-22KV) | 53 | m | |
| 59 | Hào 1 cáp 22kV - dưới nền bê tông dày 10cm (BT1B-22KV) | 33 | m | |
| 60 | Hào 1 cáp 22kV - qua đường bê tông (QĐBT1-22KV) | 13 | m | |
| 61 | Hào 1 cáp 22kV - qua đường nhựa (QĐ1-22KV) | 251 | m | |
| E | THI CÔNG - PHẦN ĐƯỜNG CÁP NGẦM 22KV | |||
| 1 | Kéo rải, lắp đặt cố định đường cáp (Cáp ngầm 22kV - Al/XLPE/PVC/DSTA/PVC 3x300mm2) | 25,5306 | 100m | |
| 2 | Kéo rải, lắp đặt cố định đường cáp (Cáp ngầm 22kV - Cu/XLPE/PVC/DSTA/PVC 3x185mm2) | 0,2828 | 100m | |
| 3 | Kéo rải, lắp đặt cố định đường cáp trong ống bảo vệ (Cáp ngầm 22kV - Al/XLPE/PVC/DSTA/PVC 3x300mm2) | 6,85 | 100m | |
| 4 | Đầu cáp ngoài trời co nguội 22kV 3x300 | 12 | bộ | |
| 5 | Đầu cáp Tplug co nguội 22kV 3x300 (kèm theo tủ) | 3 | bộ | |
| 6 | Đầu cáp Tplug co nguội 22kV 3x185 (kèm theo tủ) | 2 | bộ | |
| 7 | Hộp nối cáp ngầm 3 pha 22kV lõi nhôm 3x300mm2 | 9 | hộp | |
| 8 | Hộp nối cáp ngầm 3 pha 22kV lõi đồng 3x185mm2 | 2 | hộp | |
| 9 | Lắp Ống thép mạ kẽm nhúng nóng Φ168,3, dày 5,56 mm (cố định trên thành cầu) | 1,75 | 100m | |
| 10 | Lắp đặt ống nhựa HDPE Φ150/195 (trên kè đá) | 1,18 | 100m | |
| 11 | Lắp đặt ống nhựa HDPE Φ150/195 (trong hào cáp) | 2,64 | 100m | |
| 12 | Lắp đặt ống nhựa HDPE Φ150/195 (lên xuống cột) | 0,46 | 100m | |
| 13 | Dây ACSR-120/19 có mỡ | 0,029 | km | |
| 14 | Dây AC 240/32 XLPE2.5/HDPE | 0,027 | km | |
| 15 | Cáp Cu/PVC 1x35 | 134 | m | |
| 16 | Ống thép mạ kẽm Φ33.8 dày 3.2mm | 0,26 | 100m | |
| 17 | Sứ đứng gốm 22kV cả ty | 8 | bộ | |
| 18 | Sứ đứng polymer 22kV cả ty | 23 | bộ | |
| 19 | Xà XLT1 - 22 | 1 | bộ | |
| 20 | Xà XLT3 - 22 | 1 | bộ | |
| 21 | Xà đỡ lèo XĐL1 | 1 | bộ | |
| 22 | Xà đỡ lèo XĐL3 (cột số 1A) | 1 | bộ | |
| 23 | Xà đỡ lèo XĐL3 (cột số 4, 8) | 2 | bộ | |
| 24 | Xà XT6 - 22 | 2 | bộ | |
| 25 | Xà đỡ đầu cáp | 4 | bộ | |
| 26 | Xà đỡ đầu cáp, chống sét van | 1 | bộ | |
| 27 | Xà đỡ cầu dao | 2 | bộ | |
| 28 | Xà đỡ cầu dao (cột TBA) | 2 | bộ | |
| 29 | Xà đỡ ghế thao tác | 2 | bộ | |
| 30 | Ghế thao tác | 2 | bộ | |
| 31 | Thang trèo | 2 | bộ | |
| 32 | Côliê ôm cáp (cột số 62) | 1 | bộ | |
| 33 | Côliê ôm cáp (TBA) | 6 | bộ | |
| 34 | Côliê ôm cáp (cột số 4) | 1 | bộ | |
| 35 | Côliê ôm cáp (cột số 8) | 1 | bộ | |
| 36 | Côliê ôm cáp (TBA Thanh Sơn) | 1 | bộ | |
| 37 | Giá đỡ tủ trung thế | 1 | bộ | |
| 38 | Giá treo cáp (loại 1) | 51 | cái | |
| 39 | Giá treo cáp (loại 2) | 65 | cái | |
| 40 | Côliê ôm ống trên kè đá | 79 | cái | |
| 41 | Tiếp địa bảo vệ (cột số 1A) | 1 | bộ | |
| 42 | Tiếp địa bảo vệ (cột số 4) | 1 | bộ | |
| 43 | Tiếp địa bảo vệ (cột số 8) | 1 | bộ | |
| 44 | Dây tiếp địa | 14 | bộ | |
| 45 | Đầu cốt đồng - 35 mm | 66 | cái | |
| 46 | Đầu cốt đồng - nhôm - 70 mm | 6 | cái | |
| 47 | Đầu cốt đồng - nhôm - 120 mm | 12 | cái | |
| 48 | Đầu cốt đồng - nhôm - 240 mm | 12 | cái | |
| 49 | Biển tay dao | 4 | cái | |
| 50 | Biển tên đường cáp | 17 | cái | |
| 51 | Biển tên tủ | 5 | cái | |
| 52 | Thu hồi xà Pi (76.84 kg) | 1 | cái | |
| 53 | Thu hồi Sứ đứng gốm 35kV | 8 | bộ | |
| 54 | Hào 1 cáp 22kV - dưới nền đất (NĐ1-22KV) | 641 | m | |
| 55 | Hào 2 cáp 22kV - dưới nền đất (NĐ2-22KV) | 43 | m | |
| 56 | Hào 1 cáp 22kV - dưới vỉa hè Block (VH1A-22KV) | 46 | m | |
| 57 | Hào 1 cáp 22kV - dưới vỉa hè lát đá (VH1B-22kV) | 45 | m | |
| 58 | Hào 2 cáp 22kV - dưới vỉa hè Block (VH2-22KV) | 26 | m | |
| 59 | Hào 1 cáp 22kV - dưới đan rãnh, bó vỉa bê tông (ĐR1A-22KV) | 1.340 | m | |
| 60 | Hào 1 cáp 22kV - dưới đan rãnh, bó vỉa đá xanh (ĐR1B-22kV) | 105 | m | |
| 61 | Hào 1 cáp 22kV - dưới nền bê tông dày 5cm (BT1A-22KV) | 53 | m | |
| 62 | Hào 1 cáp 22kV - dưới nền bê tông dày 10cm (BT1B-22KV) | 33 | m | |
| 63 | Hào 1 cáp 22kV - qua đường bê tông (QĐBT1-22KV) | 13 | m | |
| 64 | Hào 1 cáp 22kV - qua đường nhựa (QĐ1-22KV) | 251 | m | |
| 65 | Hào cáp trong nhà | 7 | m | |
| 66 | Tấm đan hào cáp | 9 | m | |
| 67 | Hố khoan (loại 1) nền đất | 1 | hố | |
| 68 | Hố khoan (loại 2) vỉa hè block | 4 | hố | |
| 69 | Hố khoan (loại 3) dưới đường nhựa | 3 | hố | |
| 70 | Khoan đặt ống HDPE -PE100, dày 6,2mm | 82 | m | |
| 71 | Thí nghiệm Cáp ngầm Al/XLPE/PVC/DSTA/PVC-W 12,7/22(24)kV 3x300sqmm | 1 | sợi | |
| 72 | Thí nghiệm Cáp ngầm Cu/XLPE/PVC/DSTA/PVC-W 12,7/22(24)kV 3x185sqmm | 1 | sợi | |
| 73 | Thí nghiệm Sứ đứng gốm 22kV cả ty | 8 | bộ | |
| 74 | Thí nghiệm Sứ đứng polymer 22kV cả ty | 23 | bộ | |
| 75 | Thí nghiệm tiếp địa cột | 3 | vị trí | |
| F | MUA SẮM VẬT LIỆU - PHẦN ĐƯỜNG DÂY 22KV | |||
| 1 | Dây ACSR-120/19 có mỡ | 4.580,82 | m | |
| 2 | Xà XLT2 - 22 | 2 | bộ | |
| 3 | Xà XLT4 - 22 | 2 | bộ | |
| 4 | Xà XT6 - 22 | 25 | bộ | |
| 5 | Xà XL2T2A - CN - 22 | 3 | bộ | |
| 6 | Xà XL2T2B - CN - 22 | 1 | bộ | |
| 7 | Xà X2T4A - CN - 22 | 2 | bộ | |
| 8 | Xà XL2T4A - CN - 22 | 1 | bộ | |
| 9 | Xà XT6 - CN - 22 | 1 | bộ | |
| 10 | Xà X2T6A - CN - 22 | 1 | bộ | |
| 11 | Xà X2T6B - CN - 22 | 1 | bộ | |
| 12 | Xà XL2T6A - CN - 22 | 1 | bộ | |
| 13 | Xà đỡ TI | 1 | bộ | |
| 14 | Chuỗi sứ néo đơn polymer 22kV 100kN (chưa gồm phụ kiện) | 28 | chuỗi | |
| 15 | Móc treo chữ U | 56 | chuỗi | |
| 16 | Mắc nối trung gian | 28 | chuỗi | |
| 17 | Khóa néo cho dây AC | 28 | chuỗi | |
| 18 | Chuỗi sứ đỡ đơn polymer 22kV 100kN (Chưa gồm phụ kiện) | 5 | chuỗi | |
| 19 | Gu dông treo chuỗi | 5 | chuỗi | |
| 20 | Móc treo chữ U | 5 | chuỗi | |
| 21 | Mắc nối trung gian | 5 | chuỗi | |
| 22 | Khóa đỡ cho dây AC | 5 | chuỗi | |
| 23 | Sứ đứng polymer 22kV cả ty | 136 | bộ | |
| 24 | Kẹp cáp nhôm - nhôm dùng cho dây trần 3 bu lông 95 -120 | 58 | cái | |
| 25 | Đầu cốt đồng - 35 mm | 24 | cái | |
| 26 | Đầu cốt đồng - nhôm - 120 mm | 19 | cái | |
| 27 | Cáp Cu/PVC 1x35 | 144 | m | |
| 28 | Cột BLTL PC-I-12-190-9 (dựng thủ công) | 7 | cột | |
| 29 | Cột BLTL PC-I-16-190-13 (dựng thủ công) | 3 | cột | |
| 30 | Cột BLTL PC-I-16-190-13 (dựng cẩu kết hợp thủ công) | 8 | cột | |
| 31 | Tiếp địa bảo vệ (loại 1) | 23 | bộ | |
| 32 | Tiếp địa bảo vệ (loại 2) | 4 | bộ | |
| 33 | Dây tiếp địa | 1 | bộ | |
| G | THI CÔNG - PHẦN ĐƯỜNG DÂY 22KV | |||
| 1 | Kéo rải dây ACSR-120/19 có mỡ | 4,491 | km | |
| 2 | Sứ đứng polymer 22kV cả ty | 136 | bộ | |
| 3 | Chuỗi sứ néo đơn polymer 22kV 100kN (cả phụ kiện) | 28 | chuỗi | |
| 4 | Chuỗi sứ đỡ đơn polymer 22kV 100kN (cả phụ kiện) | 5 | chuỗi | |
| 5 | Xà XLT2 - 22 | 2 | bộ | |
| 6 | Xà XLT4 - 22 | 2 | bộ | |
| 7 | Xà XT6 - 22 | 25 | bộ | |
| 8 | Xà XL2T2A - CN - 22 | 3 | bộ | |
| 9 | Xà XL2T2B - CN - 22 | 1 | bộ | |
| 10 | Xà X2T4A - CN - 22 | 2 | bộ | |
| 11 | Xà XL2T4A - CN - 22 | 1 | bộ | |
| 12 | Xà XT6 - CN - 22 | 1 | bộ | |
| 13 | Xà X2T6A - CN - 22 | 1 | bộ | |
| 14 | Xà X2T6B - CN - 22 | 1 | bộ | |
| 15 | Xà XL2T6A - CN - 22 | 1 | bộ | |
| 16 | Xà đỡ TI | 1 | bộ | |
| 17 | Đầu cốt đồng - 35 mm | 24 | cái | |
| 18 | Đầu cốt đồng - nhôm - 120 mm | 19 | cái | |
| 19 | Cáp Cu/PVC 1x35 | 144 | m | |
| 20 | Cột BLTL PC-I-12-190-9 (dựng thủ công) | 7 | cột | |
| 21 | Cột BLTL PC-I-16-190-13 (dựng thủ công) | 3 | cột | |
| 22 | Cột BLTL PC-I-16-190-13 (dựng cẩu kết hợp thủ công) | 8 | cột | |
| 23 | Nối cột bê tông bằng mặt bích | 11 | mối nối | |
| 24 | Móng MT12 (đào thủ công) | 7 | móng | |
| 25 | Móng MT16 (đào máy) | 2 | móng | |
| 26 | Móng MT16 (đào thủ công) | 3 | móng | |
| 27 | Móng M2T16 (đào máy) | 3 | móng | |
| 28 | Tiếp địa bảo vệ (loại 1) | 23 | bộ | |
| 29 | Tiếp địa bảo vệ (loại 2) | 4 | bộ | |
| 30 | Dây tiếp địa | 1 | bộ | |
| 31 | Dây dẫn kéo lại - dây ACSR 50 | 0,198 | km | |
| 32 | Dây dẫn kéo lại - Dây ACSR 120 | 6,444 | km | |
| 33 | Thu hồi Cầu dao liên động 35kV | 1 | bộ | |
| 34 | Thu hồi Biến dòng điện 1 pha 35kV (1 bộ 3 quả) | 1 | bộ | |
| 35 | Thu hồi Biến dòng điện 1 pha 35kV (1 bộ 2 quả) | 1 | bộ | |
| 36 | Thu hồi Biến điện áp 1 pha 35kV (1 bộ 2 quả) | 3 | bộ | |
| 37 | Thu hồi Máy cắt 35kV + tủ điều khiển | 1 | bộ | |
| 38 | Thu hồi Chống sét van 35kV | 6 | bộ | |
| 39 | Thu hồi Cột H8 | 12 | cột | |
| 40 | Thu hồi Cột LT10 | 1 | cột | |
| 41 | Thu hồi Cột LT12 | 8 | cột | |
| 42 | Thu hồi Cột LT14 | 4 | cột | |
| 43 | Thu hồi Cột LT16 | 3 | cột | |
| 44 | Thu hồi Cột LT18 | 3 | cột | |
| 45 | Thu hồi Cột LT20 | 3 | cột | |
| 46 | Thu hồi Chụp đầu cột (59.89kg) | 3 | bộ | |
| 47 | Thu hồi Xà XLT2 (38.94kg) | 21 | bộ | |
| 48 | Thu hồi Xà XL2T2 (45.94kg) | 3 | bộ | |
| 49 | Thu hồi Xà XT3 (35.96kg) | 11 | bộ | |
| 50 | Thu hồi Xà XT4 (68.28kg) | 5 | bộ | |
| 51 | Thu hồi Xà XLT4 (65.02kg) | 1 | bộ | |
| 52 | Thu hồi Xà XT6 (74.64kg) | 10 | bộ | |
| 53 | Thu hồi Xà XLT6 (77.7kg) | 1 | bộ | |
| 54 | Thu hồi Xà X2T6 (80.78kg) | 2 | bộ | |
| 55 | Thu hồi Xà XV3 (34.18kg) | 10 | bộ | |
| 56 | Thu hồi Xà XV6 (74.64kg) | 3 | bộ | |
| 57 | Thu hồi Xà đỡ cầu dao (101kg) | 1 | bộ | |
| 58 | Thu hồi Xà đỡ TU (38kg) | 1 | bộ | |
| 59 | Thu hồi Xà đỡ chống sét van (47kg) | 1 | bộ | |
| 60 | Thu hồi Giá đỡ đầu cáp (30kg) | 1 | bộ | |
| 61 | Thu hồi Giá đỡ tay cần giật (12kg) | 1 | bộ | |
| 62 | Thu hồi Xà đỡ ghế thao tác (45.36kg) | 2 | bộ | |
| 63 | Thu hồi Ghế thao tác (57.12kg) | 2 | bộ | |
| 64 | Thu hồi Thang trèo (59.85kg) | 1 | bộ | |
| 65 | Thu hồi Xà đỡ lèo XĐL1 (18.49kg) | 2 | bộ | |
| 66 | Thu hồi Xà đỡ lèo XĐL2 (40kg) | 1 | bộ | |
| 67 | Thu hồi Xà đỡ lèo XĐL3 (49.12kg) | 1 | bộ | |
| 68 | Thu hồi Xà pi 2.8m (70.94kg) | 1 | bộ | |
| 69 | Thu hồi Sứ đứng gốm 35kV | 232 | bộ | |
| 70 | Thu hồi Chuỗi néo thủy tinh 4 bát | 10 | chuỗi | |
| 71 | Thu hồi Chuỗi néo Polymer 35kV | 13 | chuỗi | |
| 72 | Thu hồi Dây ACSR 50 | 4,89 | km | |
| 73 | Thu hồi Dây ACSR 95 | 2,673 | km | |
| 74 | Thí nghiệm Sứ đứng polymer 22kV cả ty | 136 | bộ | |
| 75 | Thí nghiệm Chuỗi sứ néo đơn polymer 22kV 100kN | 28 | chuỗi | |
| 76 | Thí nghiệm Chuỗi sứ đỡ đơn polymer 22kV 100kN | 5 | chuỗi | |
| 77 | Thí nghiệm tiếp địa | 27 | bộ | |
| H | THIẾT BỊ - TRẠM BIẾN ÁP | |||
| 1 | Cung cấp Tủ PP hạ thế - 600A, 3 lộ ra | 1 | tủ | |
| 2 | Cung cấp Tủ PP hạ thế - 600A | 1 | tủ | |
| 3 | Cung cấp Tủ PP hạ thế - 1000A | 1 | tủ | |
| 4 | Cung cấp Cầu dao liên động 3 pha 22kV ngoài trời ĐD (chém ngang) - 630A | 9 | bộ | |
| 5 | Chống sét van 22kV | 39 | bộ | |
| 6 | Lắp đặt Máy biến áp 3 pha 22/0,4kV-320kVA | 3 | máy | |
| 7 | Lắp đặt Máy biến áp 3 pha 22/0,4kV-400kVA | 3 | máy | |
| 8 | Lắp đặt Máy biến áp 3 pha 22/0,4kV-400kVA | 1 | máy | |
| 9 | Lắp đặt Máy biến áp 3 pha 22/0,4kV-630kVA | 2 | máy | |
| 10 | Lắp đặt Tủ PP hạ thế - 600A, 3 lộ ra | 1 | tủ | |
| 11 | Lắp đặt Tủ PP hạ thế - 600A | 1 | tủ | |
| 12 | Lắp đặt Tủ PP hạ thế - 1000A | 1 | tủ | |
| 13 | Lắp đặt Cầu dao liên động 3 pha 22kV ngoài trời ĐD (chém ngang) - 630A | 9 | bộ | |
| 14 | Lắp đặt Chống sét van 22kV | 39 | bộ | |
| 15 | Thí nghiệm Máy biến áp 320kVA - 22/0,4kV | 3 | máy | |
| 16 | Thí nghiệm Máy biến áp 400kVA - 22/0,4kV | 4 | máy | |
| 17 | Thí nghiệm Máy biến áp 630kVA - 22/0,4kV | 2 | máy | |
| 18 | Thí nghiệm tính chất hóa học mẫu dầu cách điện | 9 | mẫu | |
| 19 | Thí nghiệm điện áp xuyên thủng | 9 | mẫu | |
| 20 | Thí nghiệm cầu dao cách ly 22kV, 3 pha | 9 | bộ | |
| 21 | Thí nghiệm Chống sét van 22kV | 39 | 1quả/bộ | |
| 22 | Thí nghiệm Chống sét van 22kV (mẫu 2) | 78 | 1 quả/bộ | |
| 23 | TN aptomat tổng 630A | (Tủ PP hạ thế 600A, 3 lộ ra (01MCCB 600A + 03MCCB 250A)) | 1 | cái |
| 24 | TN aptomat nhánh 250A | (Tủ PP hạ thế 600A, 3 lộ ra (01MCCB 600A + 03MCCB 250A)) | 3 | cái |
| 25 | TN hệ thống thanh cái (hạ thế) | (Tủ PP hạ thế 600A, 3 lộ ra (01MCCB 600A + 03MCCB 250A)) | 1 | ht |
| 26 | TN chống sét van hạ thế | (Tủ PP hạ thế 600A, 3 lộ ra (01MCCB 600A + 03MCCB 250A)) | 1 | 1quả/bộ |
| 27 | TN chống sét van hạ thế (mẫu 2) | (Tủ PP hạ thế 600A, 3 lộ ra (01MCCB 600A + 03MCCB 250A)) | 2 | 1quả/bộ |
| 28 | TN Vonmet | (Tủ PP hạ thế 600A, 3 lộ ra (01MCCB 600A + 03MCCB 250A)) | 1 | cái |
| 29 | TN Ampemet | (Tủ PP hạ thế 600A, 3 lộ ra (01MCCB 600A + 03MCCB 250A)) | 3 | cái |
| 30 | TN aptomat tổng 630A | Tủ PP hạ thế -600A (01MCCB 600A) | 1 | cái |
| 31 | TN hệ thống thanh cái (hạ thế) | Tủ PP hạ thế -600A (01MCCB 600A) | 1 | ht |
| 32 | TN chống sét van hạ thế | Tủ PP hạ thế -600A (01MCCB 600A) | 1 | 1quả/bộ |
| 33 | TN chống sét van hạ thế (mẫu 2) | Tủ PP hạ thế -600A (01MCCB 600A) | 2 | 1quả/bộ |
| 34 | TN Vonmet | Tủ PP hạ thế -600A (01MCCB 600A) | 1 | cái |
| 35 | TN Ampemet | Tủ PP hạ thế -600A (01MCCB 600A) | 3 | cái |
| 36 | TN aptomat tổng 1000A | Tủ PP hạ thế 1000A (01MCCB 1000A) | 1 | cái |
| 37 | TN hệ thống thanh cái (hạ thế) | Tủ PP hạ thế 1000A (01MCCB 1000A) | 1 | ht |
| 38 | TN chống sét van hạ thế | Tủ PP hạ thế 1000A (01MCCB 1000A) | 1 | 1quả/bộ |
| 39 | TN chống sét van hạ thế (mẫu 2) | Tủ PP hạ thế 1000A (01MCCB 1000A) | 2 | 1quả/bộ |
| 40 | TN Vonmet | Tủ PP hạ thế 1000A (01MCCB 1000A) | 1 | cái |
| 41 | TN Ampemet | Tủ PP hạ thế 1000A (01MCCB 1000A) | 3 | cái |
| 42 | Kiểm định TI (của tủ hạ thế) | Tủ PP hạ thế 1000A (01MCCB 1000A) | 18 | cái |
| I | THIẾT BỊ - ĐƯỜNG CÁP NGẦM 22KV | |||
| 1 | Cung cấp Tủ RMU 5 ngăn 24kV 20kA/s gồm 05 ngăn CDPT 630A, mở rộng, kết nối điều khiển xa SCADA. | 1 | tủ | |
| 2 | Cung cấp Cầu dao phụ tải 3 pha 22kV 630A ngoài trời dập hồ quang bằng dầu | 4 | bộ | |
| 3 | Cung cấp Chống sét van 22kV | 7 | bộ | |
| 4 | Lắp đặt Tủ RMU 5 ngăn 24kV 20kA/s gồm 05 ngăn CDPT 630A, mở rộng, kết nối điều khiển xa SCADA. | 1 | tủ | |
| 5 | Lắp đặt Cầu dao phụ tải 3 pha 22kV 630A ngoài trời dập hồ quang bằng dầu | 4 | bộ | |
| 6 | Lắp đặt Chống sét van 22kV | 7 | bộ | |
| 7 | TN hệ thống Thanh cái (của tủ RMU) | Tủ RMU 5 ngăn 24kV 20kA/s gồm 05 ngăn CDPT 630A, mở rộng, kết nối điều khiển xa SCADA. | 5 | ht |
| 8 | Thí nghiệm cầu dao phụ tải 22kV, 3 pha (của tủ RMU) | Tủ RMU 5 ngăn 24kV 20kA/s gồm 05 ngăn CDPT 630A, mở rộng, kết nối điều khiển xa SCADA. | 5 | bộ |
| 9 | Thí nghiệm cầu dao phụ tải 22kV, 3 pha | Tủ RMU 5 ngăn 24kV 20kA/s gồm 05 ngăn CDPT 630A, mở rộng, kết nối điều khiển xa SCADA. | 4 | bộ |
| 10 | Thí nghiệm Chống sét van 22kV | Tủ RMU 5 ngăn 24kV 20kA/s gồm 05 ngăn CDPT 630A, mở rộng, kết nối điều khiển xa SCADA. | 7 | 1quả/bộ |
| 11 | Thí nghiệm Chống sét van 22kV (mẫu 2) | Tủ RMU 5 ngăn 24kV 20kA/s gồm 05 ngăn CDPT 630A, mở rộng, kết nối điều khiển xa SCADA. | 14 | 1quả/bộ |
| J | MUA SẮM THIẾT BỊ - ĐƯỜNG DÂY 22KV | |||
| 1 | Cung cấp Biến dòng điện ngoài trời, 1 pha, 22kV, 300/5 (bộ 3 quả) | 1 | bộ | |
| 2 | Cung cấp Biến dòng điện ngoài trời, 1 pha, 22kV, 500/5 (bộ 3 quả) | 1 | bộ | |
| 3 | Cung cấp Biến điện áp ngoài trời, 1 pha, 22kV, 22:√3/0,1:√3 (bộ 3 quả) | 2 | bộ | |
| 4 | Cung cấp Chống sét van 22kV | 5 | bộ | |
| 5 | Cung cấp Cảnh báo sự cố (gửi tin nhắn SMS) | 4 | bộ | |
| 6 | Cung cấp Cảnh báo sự cố (kết nối Scada) | 1 | bộ | |
| 7 | Lắp đặt Biến dòng điện ngoài trời, 1 pha, 22kV, 300/5 (bộ 3 quả) | 1 | bộ | |
| 8 | Lắp đặt Biến dòng điện ngoài trời, 1 pha, 22kV, 500/5 (bộ 3 quả) | 1 | bộ | |
| 9 | Lắp đặt Biến điện áp ngoài trời, 1 pha, 22kV, 22:√3/0,1:√3 (bộ 3 quả) | 2 | bộ | |
| 10 | Lắp đặt Chống sét van 22kV | 5 | bộ | |
| 11 | Lắp đặt Cảnh báo sự cố (gửi tin nhắn SMS) | 4 | bộ | |
| 12 | Lắp đặt Cảnh báo sự cố (kết nối Scada) | 1 | bộ | |
| 13 | Thí nghiệm Chống sét van 22kV | 5 | 1quả/bộ | |
| 14 | Thí nghiệm Chống sét van 22kV (mẫu 2) | 10 | 1quả/bộ | |
| 15 | Kiểm định biến điện áp 1 pha: TU 1P/22kV | 2 | cái | |
| 16 | Kiểm định biến dòng điện 1 pha: TI 1P/22kV - 500/5 | 1 | cái | |
| 17 | Kiểm định biến dòng điện 1 pha: TI 1P/22kV - 300/5 | 1 | cái | |
| K | Chi phí đền bù | |||
| 1 | Đền bù hoa màu | 1.053 | m2 | |
| 2 | Hoàn trả đường asphalt dày 12cm | 187,22 | m2 | |
| 3 | Hoàn trả vỉa hè gạch block (tận dụng 80% gạch) | 61,16 | m2 | |
| 4 | Hoàn trả vỉa hè lát đá Kt đá 30x60x4cm | 27 | m2 | |
| 5 | Hoàn trả bó vỉa bê tông (tận dụng 100% bó vỉa ) | 1.340 | m | |
| 6 | Hoàn trả bó vỉa đá (tận dụng 100% bó vỉa ) | 105 | m | |
| 7 | Hoàn trả đan rãnh bê tông Kt viên đan rãnh 30x50x6cm | 1.340 | m | |
| 8 | Hoàn trả đan rãnh đá Kt viên đan rãnh 30x50x6cm | 105 | m | |
| 9 | Hoàn trả nền bê tông dày 5cm | 31,8 | m2 | |
| 10 | Hoàn trả nền bê tông dày 10cm | 19,8 | m2 | |
| 11 | Hoàn trả nền bê tông dày 20cm | 9,1 | m2 | |
| L | PHẦN CÔNG TÁC TÍN HIỆU SCADA TỦ RMU 5 NGĂN I KẾT NỐI TT ĐKX | |||
| 1 | Cấu hình và cài đặt CSDL | 5 | ngăn | |
| 2 | Kiểm tra và hiệu chỉnh các tín hiệu Analog Input | 1 | TH | |
| 3 | Kiểm tra và hiệu chỉnh các tín hiệu Analog Input | 49 | TH | |
| 4 | Kiểm tra và hiệu chỉnh các tín hiệu Double Input | 1 | TH | |
| 5 | Kiểm tra và hiệu chỉnh các tín hiệu Double Input | 9 | TH | |
| 6 | Kiểm tra và hiệu chỉnh các tín hiệu Double Output | 1 | TH | |
| 7 | Kiểm tra và hiệu chỉnh các tín hiệu Double Output | 15 | TH | |
| 8 | Kiểm tra và hiệu chỉnh các tín hiệu Single Input | 1 | TH | |
| 9 | Kiểm tra và hiệu chỉnh các tín hiệu Single Input | 92 | TH | |
| M | CÔNG TRÌNH: XÂY DỰNG MỚI CÁC TBA NÂNG CAO ĐỘ TIN CẬY CUNG CẤP ĐIỆN KHU VỰC CÁC XÃ KIẾN QUỐC, THANH SƠN,THỤY HƯƠNG, HỮU BẰNG, TÚ SƠN, TÂN TRÀO - HUYỆN KIẾN THỤY GIAI ĐOẠN 2019 - 2020 |
|||
| N | MUA SẮM VẬT LIỆU - PHẦN TRẠM BIẾN ÁP 22kV | |||
| 1 | Cầu chì tự rơi 22kV (bộ 3 pha) - Polymer | 6 | bộ | |
| 2 | Sứ đứng gốm: SĐ22kV cả ty | 24 | bộ | |
| 3 | Sứ đứng polymer 22kV cả ty | 39 | bộ | |
| 4 | Dây AC 70/11 XLPE2.5/HDPE | 73,5 | m | |
| 5 | Dây AC 240/39 XLPE2.5/HDPE | 6 | m | |
| 6 | Cáp Cu/XLPE/PVC 1x120 | 90 | m | |
| 7 | Đầu cốt đồng - nhôm - 70 mm | 81 | cái | |
| 8 | Đầu cốt đồng - nhôm - 240 mm | 6 | cái | |
| 9 | Đầu cốt đồng - 120 mm | 84 | cái | |
| 10 | Dây chì 15A | 6 | bộ | |
| 11 | Kẹp cáp nhôm - nhôm dùng cho dây trần 3 bu lông 240 -300 | 9 | cái | |
| 12 | Cột BLTL PC-I-12-190-9 | 12 | cột | |
| 13 | Xà Pi - 2.6 | 3 | bộ | |
| 14 | Xà XT6 - 22 | 4 | bộ | |
| 15 | Xà đỡ cầu dao đầu trạm | 2 | bộ | |
| 16 | Giá đỡ đầu cáp | 2 | bộ | |
| 17 | Xà đỡ cầu dao | 1 | bộ | |
| 18 | Xà đỡ lèo tầng 1 (2.6) | 5 | bộ | |
| 19 | Xà đỡ lèo tầng 2 (2.6) | 6 | bộ | |
| 20 | Xà đỡ cầu chì tự rơi + chống sét van (2.6) | 6 | bộ | |
| 21 | Xà đỡ ghế thao tác (2.6 - loại 1) | 1 | bộ | |
| 22 | Xà đỡ ghế thao tác (2.6 - loại 2) | 5 | bộ | |
| 23 | Ghế thao tác (2.6 - loại 1) | 1 | bộ | |
| 24 | Ghế thao tác (2.6 - loại 2) | 5 | bộ | |
| 25 | Giá đỡ tay cần giật | 1 | bộ | |
| 26 | Thang trèo 3.3m | 6 | bộ | |
| 27 | Côliê ôm cáp | 2 | bộ | |
| 28 | Côliê chống trượt (LT12) | 12 | bộ | |
| 29 | Ống thép Φ33,8 dày 3,2mm | 24,4 | m | |
| 30 | Khóa | 8 | bộ | |
| 31 | Biển an toàn | 6 | cái | |
| 32 | Biển tên trạm | 6 | cái | |
| 33 | Biển tay dao | 3 | cái | |
| 34 | Biển tên đường cáp | 2 | cái | |
| 35 | Tiếp địa trạm biến áp (22kV - loại 1) | 5 | ht | |
| 36 | Tiếp địa trạm biến áp (22kV - loại 2) | 1 | ht | |
| O | MUA SẮM VẬT LIỆU - PHẦN ĐƯỜNG CÁP NGẦM 22KV | |||
| 1 | Cáp ngầm 22kV - Al/XLPE/PVC/DSTA/PVC 3x300mm2 | 97,92 | m | |
| 2 | Đầu cáp ngầm 3 pha 22kV lõi nhôm 3x300mm2, co ngót nguội ngoài trời | 2 | bộ | |
| 3 | Hộp nối cáp ngầm 3 pha 22kV lõi nhôm 3x300mm2 | 2 | hộp | |
| 4 | Ống nhựa HDPE Φ150/195 (trong hào cáp) | 14 | m | |
| 5 | Ống nhựa HDPE Φ150/195 (lên, xuống cột) | 8 | m | |
| 6 | Hào 2 cáp 22kV - dưới vỉa hè Block (VH2 - tận dụng 80% gạch block) | 25 | m | |
| 7 | Hào 1 cáp 22kV - dưới nền bê tông dày 5cm (BT1) | 2 | m | |
| 8 | Hào 2 cáp 22kV - qua đường (QĐ2) | 7 | m | |
| P | MUA SẮM VẬT LIỆU - PHẦN ĐƯỜNG DÂY 22KV | |||
| 1 | Dây ACSR-70/11 | 3.318,66 | m | |
| 2 | Dây AC 70/11 XLPE2.5/HDPE | 330,63 | m | |
| 3 | Xà XLT2 - 22 | 1 | bộ | |
| 4 | Xà XLT4 - 22 | 1 | bộ | |
| 5 | Xà XT6 - 22 | 10 | bộ | |
| 6 | Xà XLT6 - 22 | 1 | bộ | |
| 7 | Xà XL2T2A - 22 | 1 | bộ | |
| 8 | Xà XL2T2B - 22 | 1 | bộ | |
| 9 | Xà X2T4B - 22 | 1 | bộ | |
| 10 | Xà X2T6A - 22 | 4 | bộ | |
| 11 | Xà XL2T6B - 22 | 4 | bộ | |
| 12 | Xà XV6 - 22 | 1 | bộ | |
| 13 | Xà đỡ lèo XĐL1 | 1 | bộ | |
| 14 | Chụp đầu cột 2m | 1 | bộ | |
| 15 | Sứ đứng polymer 22kV cả ty | 137 | bộ | |
| 16 | Kẹp cáp nhôm - nhôm dùng cho dây trần 3 bu lông 35 -95 | 123 | cái | |
| 17 | Đầu cốt đồng - nhôm - 70 mm | 15 | cái | |
| 18 | Cột BLTL PC-I-12-190-9 (dựng cẩu kết hợp thủ công) | 3 | cột | |
| 19 | Cột BLTL PC-I-12-190-9 (dựng thủ công) | 6 | cột | |
| 20 | Cột BLTL PC-I-12-190-10 (dựng cẩu kết hợp thủ công) | 5 | cột | |
| 21 | Cột BLTL PC-I-12-190-10 (dựng thủ công) | 2 | cột | |
| 22 | Cột BLTL PC-I-16-190-11(dựng cẩu kết hợp thủ công) | 1 | cột | |
| 23 | Cột BLTL PC-I-16-190-13 (dựng cẩu kết hợp thủ công) | 2 | cột | |
| 24 | Tiếp địa bảo vệ cột điểm đấu (loại 2) | 2 | bộ | |
| 25 | Tiếp địa bảo vệ (loại 1 - đào máy) | 2 | bộ | |
| 26 | Tiếp địa bảo vệ (loại 1 - đào thủ công) | 8 | bộ | |
| 27 | Tiếp địa bảo vệ (loại 2 - đào máy) | 3 | bộ | |
| 28 | Tiếp địa bảo vệ (loại 2 - đào thủ công) | 2 | bộ | |
| Q | MUA SẮM VẬT LIỆU - PHẦN ĐƯỜNG DÂY 0,4KV | |||
| 1 | Cáp vặn xoắn 0,6/1kV-Al/XLPE-4x95 | 2.051,76 | m | |
| 2 | Kẹp treo cáp vặn xoắn 4x95-120 | 26 | bộ | |
| 3 | Kẹp xiết cáp vặn xoắn 4x95-120 | 79 | bộ | |
| 4 | Kẹp xiết cáp vặn xoắn 4x50-95 | 9 | bộ | |
| 5 | Kẹp xiết cáp vặn xoắn 2x35 | 1 | bộ | |
| 6 | Tấm treo 20 | 114 | bộ | |
| 7 | Tấm treo 16 | 1 | bộ | |
| 8 | Đai thép không gỉ + khóa đai | 230 | cái | |
| 9 | Ghíp bọc hạ thế - 2 bulông | 18 | cái | |
| 10 | Đầu cốt đồng - nhôm - 95 mm | 36 | cái | |
| 11 | Cột BLTL PC-I-7-140-3 | 3 | cột | |
| 12 | Cột BLTL PC-I-8-160-3.5 | 9 | cột | |
| 13 | Cột BLTL PC-I-8-160-4,3 | 4 | cột | |
| 14 | Cột BLTL PC-I-10-190-4.3 | 3 | cột | |
| 15 | Tiếp địa lặp lại | 11 | bộ | |
| 16 | Đai thép + khóa đai treo (HCT) | 22 | cái | |
| 17 | Ghíp bọc hạ thế (25-95) - 1 bulông | 22 | cái | |
| 18 | Ghíp bọc hạ thế (25-70) - 1 bulông | 12 | cái | |
| 19 | Vòng treo, tấm mã - VT ABC Φ100 | 5 | cái | |
| 20 | Đai thép không gỉ + khóa đai (VT) | 10 | cái | |
| 21 | Kép bổ trợ (4 lỗ) | 7 | cái | |
| R | THI CÔNG PHẦN TRẠM BIẾN ÁP 22KV | |||
| 1 | Cầu chì tự rơi 22kV (bộ 3 pha) - Polymer | 6 | bộ | |
| 2 | Sứ đứng gốm: SĐ22kV cả ty | 24 | bộ | |
| 3 | Sứ đứng polymer 22kV cả ty | 78 | bộ | |
| 4 | Dây AC 70/11 XLPE2.5/HDPE | 73,5 | m | |
| 5 | Dây AC 240/39 XLPE2.5/HDPE | 6 | m | |
| 6 | Cáp Cu/XLPE/PVC 1x120 | 90 | m | |
| 7 | Đầu cốt đồng - nhôm - 70 mm | 81 | cái | |
| 8 | Đầu cốt đồng - nhôm - 240 mm | 6 | cái | |
| 9 | Đầu cốt đồng - 120 mm | 84 | cái | |
| 10 | Dây chì 15A | 6 | bộ | |
| 11 | Cột BLTL PC-I-12-190-9 | 12 | cột | |
| 12 | Xà Pi - 2.6 | 3 | bộ | |
| 13 | Xà đỡ cầu dao đầu trạm | 2 | bộ | |
| 14 | Xà đỡ cầu dao | 1 | bộ | |
| 15 | Giá đỡ đầu cáp | 2 | bộ | |
| 16 | Xà đỡ lèo tầng 1 (2.6) | 5 | bộ | |
| 17 | Xà đỡ lèo tầng 2 (2.6) | 6 | bộ | |
| 18 | Xà đỡ cầu chì tự rơi + chống sét van (2.6) | 6 | bộ | |
| 19 | Xà đỡ ghế thao tác (2.6 - loại 1) | 1 | bộ | |
| 20 | Xà đỡ ghế thao tác (2.6 - loại 2) | 5 | bộ | |
| 21 | Ghế thao tác (2.6 - loại 1) | 1 | bộ | |
| 22 | Ghế thao tác (2.6 - loại 2) | 5 | bộ | |
| 23 | Giá đỡ tay cần giật | 1 | bộ | |
| 24 | Thang trèo 3.3m | 6 | bộ | |
| 25 | Côliê ôm cáp | 2 | bộ | |
| 26 | Côliê chống trượt (LT12) | 12 | bộ | |
| 27 | Biển an toàn | 6 | cái | |
| 28 | Biển tên trạm | 6 | cái | |
| 29 | Biển tay dao | 3 | cái | |
| 30 | Biển tên đường cáp | 2 | cái | |
| 31 | Tiếp địa trạm biến áp (22kV - loại 1) | 5 | ht | |
| 32 | Tiếp địa trạm biến áp (22kV - loại 2) | 1 | ht | |
| 33 | Móng MT12 (đào máy kết hợp thủ công) | 12 | móng | |
| 34 | Thí nghiệm Cầu chì tự rơi 22kV (bộ 3 pha) - Polymer | 6 | bộ | |
| 35 | Thí nghiệm Sứ đứng gốm: SĐ22kV cả ty | 24 | bộ | |
| 36 | Thí nghiệm Sứ đứng polymer 22kV cả ty | 78 | bộ | |
| 37 | Thí nghiệm Tiếp địa trạm biến áp | 6 | ht | |
| S | THI CÔNG - PHẦN ĐƯỜNG CÁP NGẦM 22KV | |||
| 1 | Kéo rải, lắp đặt cố định đường cáp | 0,979 | 100m | |
| 2 | Đầu cáp ngầm 3 pha 22kV lõi nhôm 3x300mm2, co ngót nguội ngoài trời | 2 | bộ | |
| 3 | Hộp nối cáp ngầm 3 pha 22kV lõi nhôm 3x300mm2 | 2 | hộp | |
| 4 | Lắp đặt ống nhựa HDPE Φ150/195 | 0,22 | 100m | |
| 5 | Hào 2 cáp 22kV - dưới vỉa hè Block (VH2 - tận dụng 80% gạch block) | 25 | m | |
| 6 | Hào 1 cáp 22kV - dưới nền bê tông dày 5cm (BT1) | 2 | m | |
| 7 | Hào 2 cáp 22kV - qua đường (QĐ2) | 7 | m | |
| 8 | Thí nghiệm Cáp ngầm 22kV Al/XLPE/PVC/DSTA/PVC 3x300mm2 | 2 | sợi | |
| T | THI CÔNG - PHẦN ĐƯỜNG DÂY 22KV | |||
| 1 | Dây ACSR 70mm2 | 3,3187 | km | |
| 2 | Sứ đứng polymer 22kV cả ty | 137 | bộ | |
| 3 | Chụp đầu cột 2m | 1 | bộ | |
| 4 | Xà XLT2 - 22 | 1 | bộ | |
| 5 | Xà XLT4 - 22 | 1 | bộ | |
| 6 | Xà XT6 - 22 | 10 | bộ | |
| 7 | Xà XLT6 - 22 | 1 | bộ | |
| 8 | Xà XL2T2A - 22 | 1 | bộ | |
| 9 | Xà XL2T2B - 22 | 1 | bộ | |
| 10 | Xà X2T4B - 22 | 1 | bộ | |
| 11 | Xà X2T6A - 22 | 4 | bộ | |
| 12 | Xà XL2T6B - 22 | 4 | bộ | |
| 13 | Xà đỡ lèo XĐL1 | 1 | bộ | |
| 14 | Đầu cốt đồng - nhôm - 70 mm | 15 | cái | |
| 15 | Cột BLTL PC-I-12-190-9 (dựng cẩu kết hợp thủ công) | 3 | cột | |
| 16 | Cột BLTL PC-I-12-190-9 (dựng thủ công) | 6 | cột | |
| 17 | Cột BLTL PC-I-12-190-10 (dựng cẩu kết hợp thủ công) | 5 | cột | |
| 18 | Cột BLTL PC-I-12-190-10 (dựng thủ công) | 2 | cột | |
| 19 | Cột BLTL PC-I-16-190-11 (dựng cẩu kết hợp thủ công) | 1 | cột | |
| 20 | Cột BLTL PC-I-16-190-13 (dựng cẩu kết hợp thủ công) | 2 | cột | |
| 21 | Nối mặt bích | 3 | mối nối | |
| 22 | Xà X2T4 - 35 (75kg) | 1 | bộ | |
| 23 | Sứ đứng gốm SĐ 35kV | 4 | bộ | |
| 24 | Móng MT12 (đào máy kết hợp thủ công) | 2 | móng | |
| 25 | Móng MT16 (đào máy kết hợp thủ công) | 1 | móng | |
| 26 | Móng MT16 (đào thủ công) | 2 | móng | |
| 27 | Tiếp địa bảo vệ cột điểm đấu (loại 2) | 2 | bộ | |
| 28 | Tiếp địa bảo vệ (loại 1 - đào máy) | 2 | bộ | |
| 29 | Tiếp địa bảo vệ (loại 1 - đào thủ công) | 8 | bộ | |
| 30 | Tiếp địa bảo vệ (loại 2 - đào máy) | 3 | bộ | |
| 31 | Tiếp địa bảo vệ (loại 2 - đào thủ công) | 2 | bộ | |
| 32 | Thí nghiệm Sứ đứng polymer 22kV cả ty | 137 | bộ | |
| 33 | Thí nghiệm tiếp địa | 17 | bộ | |
| U | THI CÔNG - PHẦN ĐƯỜNG DÂY 0,4KV | |||
| 1 | Cáp LV - ABC - A 4x95mm2 | 2,0518 | km | |
| 2 | Đầu cốt đồng - nhôm - 95 mm | 36 | cái | |
| 3 | Cột BLTL PC-I-7-140-3 | 3 | cột | |
| 4 | Cột BLTL PC-I-8-160-3.5 | 9 | cột | |
| 5 | Cột BLTL PC-I-8-160-4,3 | 4 | cột | |
| 6 | Cột BLTL PC-I-10-190-4.3 | 3 | cột | |
| 7 | Tháo, lắp lại cáp LV-ABC-A 4x95mm2 | 0,386 | km | |
| 8 | Tháo, lắp lại cáp LV-ABC-A 4x70mm2 | 0,288 | km | |
| 9 | Tháo, lắp lại cáp LV-ABC-A 2x35mm2 | 0,023 | km | |
| 10 | Thu hồi cáp LV-ABC-A 4x70mm2 | 0,058 | km | |
| 11 | Thu hồi cáp LV-ABC-A 2x35mm2 | 0,03 | km | |
| 12 | Tháo, lắp lại hòm công tơ. Hộp | 8 | hòm | |
| 13 | Tháo, lắp lại hòm công tơ. Hộp | 3 | hòm | |
| 14 | Thu hồi cột LT6m | 2 | cột | |
| 15 | Thu hồi cột LT7m | 7 | cột | |
| 16 | Móng MT7 | 1 | móng | |
| 17 | Móng M2T7 | 1 | móng | |
| 18 | Móng MT8 | 11 | móng | |
| 19 | Móng M2T8 | 1 | móng | |
| 20 | Móng MT10 | 1 | móng | |
| 21 | Móng M2T10 | 1 | móng | |
| 22 | Tiếp địa lặp lại | 11 | bộ | |
| 23 | Thí nghiệm Cáp vặn xoắn LV-ABC-A 4x95mm2 | 7 | sợi | |
| 24 | Thí nghiệm tiếp địa | 11 | bộ | |
| V | THIẾT BỊ - TRẠM BIẾN ÁP | |||
| 1 | Cung cấp Tủ PP hạ thế - 600A, 3 lộ ra | 3 | tủ | |
| 2 | Cung cấp Tủ PP hạ thế - 600A | 3 | tủ | |
| 3 | Cung cấp Cầu dao liên động 3 pha 22kV ngoài trời đường dây (chém ngang) - 630A | 1 | bộ | |
| 4 | Cung cấp Cầu dao phụ tải 3 pha 22kV 630A ngoài trời dập hồ quang bằng dầu | 2 | bộ | |
| 5 | Cung cấp Chống sét van cho đường dây (chưa gồm đếm sét) 22kV | 6 | bộ | |
| 6 | Lắp đặt Máy biến áp 400kVA - 22/0,4kV | 6 | máy | |
| 7 | Lắp đặt Tủ PP hạ thế - 600A, 3 lộ ra | 3 | tủ | |
| 8 | Lắp đặt Tủ PP hạ thế - 600A | 3 | tủ | |
| 9 | Lắp đặt Cầu dao liên động 3 pha 22kV ngoài trời đường dây (chém ngang) - 630A | 1 | bộ | |
| 10 | Lắp đặt Cầu dao phụ tải 3 pha 22kV 630A ngoài trời dập hồ quang bằng dầu | 2 | bộ | |
| 11 | Lắp đặt Chống sét van cho đường dây (chưa gồm đếm sét) 22kV | 6 | bộ | |
| 12 | Thí nghiệm cầu dao cách ly 22kV, 3 pha | 3 | bộ | |
| 13 | Thí nghiệm Chống sét van 22kV | 6 | bộ | |
| 14 | Thí nghiệm Chống sét van 22kV (mẫu 2) | 12 | bộ | |
| 15 | TN aptomat tổng 630A (Tủ PP hạ thế - 600A) | 3 | cái | |
| 16 | TN aptomat tổng nhánh 250A (Tủ PP hạ thế - 600A) | 9 | cái | |
| 17 | TN hệ thống thanh cái (hạ thế) (Tủ PP hạ thế - 600A) | 9 | ht | |
| 18 | TN chống sét van hạ thế (Tủ PP hạ thế - 600A) | 3 | bộ | |
| 19 | TN chống sét van hạ thế (mẫu 2) (Tủ PP hạ thế - 600A) | 6 | bộ | |
| 20 | TN Vonmet (Tủ PP hạ thế - 600A) | 3 | cái | |
| 21 | TN Ampemet (Tủ PP hạ thế - 600A) | 9 | cái | |
| 22 | TN aptomat tổng 630A (Tủ điện hạ thế hợp bộ (01MCCB600A)) | 3 | cái | |
| 23 | TN hệ thống thanh cái (hạ thế) (Tủ điện hạ thế hợp bộ (01MCCB600A)) | 9 | ht | |
| 24 | TN chống sét van hạ thế (Tủ điện hạ thế hợp bộ (01MCCB600A)) | 3 | bộ | |
| 25 | TN chống sét van hạ thế (mẫu 2) (Tủ điện hạ thế hợp bộ (01MCCB600A)) | 6 | bộ | |
| 26 | TN Vonmet (Tủ điện hạ thế hợp bộ (01MCCB600A)) | 3 | cái | |
| 27 | TN Ampemet (Tủ điện hạ thế hợp bộ (01MCCB600A)) | 9 | cái | |
| 28 | Kiểm định TI | 18 | cái | |
| W | Chi phí đền bù, hoàn trả | |||
| 1 | Đất vĩnh viễn móng cột | 94,99 | m2 | |
| 2 | Đền bù hoa màu móng cột (đền bù lúa) | 94,99 | m2 | |
| 3 | Đền bù hoa màu do kéo rải dây (đền bù lúa) | 3.235,81 | m2 | |
| 4 | Hoàn trả đường asphalt dày 12cm | 5,95 | m2 | |
| 5 | Hoàn trả hè bê tông dày 5cm | 1,2 | m2 | |
| 6 | Hoàn trả hè lát gạch block (tận dụng 80%) | 35,5 | m2 | |
| X | Thí nghiệm mẫu tại ETC1 | |||
| Y | Chi phí mua cách điện để phục vụ thí nghiệm: | |||
| 1 | Cách điện Polymer 22kV (chuỗi néo đơn) | 1 | bộ | |
| 2 | Cách điện Polymer 22kV (chuỗi đỡ đơn) | 1 | bộ | |
| 3 | Cách điện đứng Polymer 22kV | 1 | bộ | |
| 4 | Cách điện đứng gốm 22kV | 1 | bộ | |
| Z | Chi phí thí nghiệm mẫu: | |||
| 1 | Sứ đứng gốm 22kV | 2 | mẫu | |
| 2 | Cách điện đứng Polymer 22kV | 8 | mẫu | |
| 3 | Cách điện đứng Polymer 22kV (đứng) (từ mẫu thứ 9 tiếp theo) | 2 | mẫu | |
| 4 | Cách điện Polymer 22kV (chuỗi néo đơn ) | 1 | mẫu | |
| 5 | Cách điện Polymer 22kV (chuỗi đỡ đơn) | 1 | mẫu | |
| AA | Thí nghiệm mẫu dây tại ETC1 theo VB 5539/EVNNPC-KT | |||
| 1 | Chi phí TN dây ACSR 120/19 có mỡ | 2 | mẫu | |
| 2 | Chi phí mẫu dây ACSR 120/19 có mỡ (phục vụ thí nghiệm) | 12 | m | |
| 3 | Chi phí TN dây Cu/PVC 1x35 | 1 | mẫu | |
| 4 | Chi phí mẫu dây Cu/PVC 1x35 (phục vụ thí nghiệm) | 6 | m | |
| 5 | Chi phí TN Cáp ngầm Al/XLPE/PVC/DSTA/PVC-W 12,7/22(24)kV 3x300sqmm | 3 | mẫu | |
| 6 | Chi phí mẫu Cáp ngầm Al/XLPE/PVC/DSTA/PVC-W 12,7/22(24)kV 3x300sqmm | 18 | m | |
| 7 | Chi phí TN cáp LV-ABC-A 4x95mm2 | 2 | mẫu | |
| 8 | Chi phí mẫu cáp LV-ABC-A 4x95mm2 | 12 | m | |
| 9 | Chi phí TN dây ACSR 70/11 có mỡ | 2 | mẫu | |
| 10 | Chi phí mẫu dây ACSR 70/11 có mỡ (phục vụ thí nghiệm) | 12 | m | |
| 11 | Chi phí TN dây ACSR 70/11 bọc XLPE2,5/HDPE | 1 | mẫu | |
| 12 | Chi phí mẫu dây ACSR 70/11 bọc XLPE2,5/HDPE (phục vụ thí nghiệm) | 6 | m | |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi