Gói thầu: Thi công xây dựng công trình (Đã bao gồm chi phí bảo hiểm công trình)
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20210530480-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 20/05/2021 13:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Ban quản lý dự án đầu tư xây dựng huyện Như Thanh |
| Tên gói thầu | Thi công xây dựng công trình (Đã bao gồm chi phí bảo hiểm công trình) |
| Số hiệu KHLCNT | 20210530473 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Ngân sách huyện |
| Hình thức LCNT | Chào hàng cạnh tranh trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 05 Tháng |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2021-05-13 12:09:00 đến ngày 2021-05-20 13:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 2,110,315,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 31,000,000 VNĐ ((Ba mươi mốt triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | Hạng mục phần móng | |||
| 1 | Đào móng bằng máy đào 0,8m3, chiều rộng móng ≤6m - Cấp đất II | Theo bản vẽ đã được duyệt | 1,777 | 100m3 |
| 2 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng >1m, sâu >1m - Cấp đất II | Theo bản vẽ đã được duyệt | 14,449 | 1m3 |
| 3 | Đào móng băng bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤1m - Cấp đất II | Theo bản vẽ đã được duyệt | 5,302 | 1m3 |
| 4 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6, PCB30 | Theo bản vẽ đã được duyệt | 13,503 | m3 |
| 5 | Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật | Theo bản vẽ đã được duyệt | 0,294 | 100m2 |
| 6 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M200, đá 1x2, PCB40 | Theo bản vẽ đã được duyệt | 19,181 | m3 |
| 7 | Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật | Theo bản vẽ đã được duyệt | 0,317 | 100m2 |
| 8 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤18mm | Theo bản vẽ đã được duyệt | 0,719 | tấn |
| 9 | Bê tông cột SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, TD >0,1m2, chiều cao ≤6m, M200, đá 1x2, PCB40 | Theo bản vẽ đã được duyệt | 4,582 | m3 |
| 10 | Ván khuôn cột - Cột vuông, chữ nhật | Theo bản vẽ đã được duyệt | 0,524 | 100m2 |
| 11 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | Theo bản vẽ đã được duyệt | 0,057 | tấn |
| 12 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m | Theo bản vẽ đã được duyệt | 0,661 | tấn |
| 13 | Xây móng bằng đá hộc - Chiều dày >60cm, vữa XM M50, PCB40 | Theo bản vẽ đã được duyệt | 34,403 | m3 |
| 14 | Xây móng bằng đá hộc - Chiều dày ≤60cm, vữa XM M50, PCB40 | Theo bản vẽ đã được duyệt | 22,729 | m3 |
| 15 | Xây tường thẳng gạch bê tông rỗng (22x10,5x11)cm, tường dày | Theo bản vẽ đã được duyệt | 8,437 | m3 |
| 16 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6, PCB30 | Theo bản vẽ đã được duyệt | 0,895 | m3 |
| 17 | Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy | Theo bản vẽ đã được duyệt | 0,043 | 100m2 |
| 18 | Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 | Theo bản vẽ đã được duyệt | 9,994 | m3 |
| 19 | Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng | Theo bản vẽ đã được duyệt | 0,128 | 100m2 |
| 20 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | Theo bản vẽ đã được duyệt | 0,211 | tấn |
| 21 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m | Theo bản vẽ đã được duyệt | 0,991 | tấn |
| 22 | Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 | Theo bản vẽ đã được duyệt | 0,658 | 100m3 |
| 23 | Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 | Theo bản vẽ đã được duyệt | 0,878 | 100m3 |
| 24 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T, phạm vi ≤1000m - Cấp đất II | Theo bản vẽ đã được duyệt | 0,438 | 100m3 |
| 25 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng >250cm, M100, đá 4x6, PCB30 | Theo bản vẽ đã được duyệt | 17,227 | m3 |
| 26 | Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB40 | Theo bản vẽ đã được duyệt | 48,566 | m2 |
| 27 | Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Theo bản vẽ đã được duyệt | 48,566 | m2 |
| 28 | Đào móng bằng máy đào 0,8m3, chiều rộng móng ≤6m - Cấp đất II | Theo bản vẽ đã được duyệt | 0,127 | 100m3 |
| 29 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng >1m, sâu >1m - Cấp đất II | Theo bản vẽ đã được duyệt | 1,409 | 1m3 |
| 30 | Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 | Theo bản vẽ đã được duyệt | 0,047 | 100m3 |
| 31 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T, phạm vi ≤1000m - Cấp đất II | Theo bản vẽ đã được duyệt | 0,094 | 100m3 |
| 32 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6, PCB30 | Theo bản vẽ đã được duyệt | 0,783 | m3 |
| 33 | Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy | Theo bản vẽ đã được duyệt | 0,022 | 100m2 |
| 34 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng >250cm, M200, đá 1x2, PCB40 | Theo bản vẽ đã được duyệt | 0,675 | m3 |
| 35 | Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy | Theo bản vẽ đã được duyệt | 0,021 | 100m2 |
| 36 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm | Theo bản vẽ đã được duyệt | 0,048 | tấn |
| 37 | Xây tường thẳng gạch bê tông đặc kích thước: (6x10,5x22)cm, tường dày | Theo bản vẽ đã được duyệt | 2,905 | m3 |
| 38 | Trát tường trong dày 2cm, vữa XM M75, PCB40 | Theo bản vẽ đã được duyệt | 17,472 | m2 |
| 39 | Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) | Theo bản vẽ đã được duyệt | 0,724 | m3 |
| 40 | Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, nắp đan, tấm chớp | Theo bản vẽ đã được duyệt | 0,033 | 100m2 |
| 41 | Gia công, lắp đặt cốt thép pa nen, ĐK >10mm | 0,045 | tấn | |
| 42 | Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg bằng cần cẩu | Theo bản vẽ đã được duyệt | 6 | 1cấu kiện |
| 43 | Đào móng bằng máy đào 0,8m3, chiều rộng móng ≤6m - Cấp đất II | Theo bản vẽ đã được duyệt | 0,118 | 100m3 |
| 44 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng >1m, sâu >1m - Cấp đất II | Theo bản vẽ đã được duyệt | 1,309 | 1m3 |
| 45 | Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 | Theo bản vẽ đã được duyệt | 0,044 | 100m3 |
| 46 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T, phạm vi ≤1000m - Cấp đất II | Theo bản vẽ đã được duyệt | 0,088 | 100m3 |
| 47 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M150, đá 4x6, PCB40 | Theo bản vẽ đã được duyệt | 0,59 | m3 |
| 48 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M200, đá 1x2, PCB40 | Theo bản vẽ đã được duyệt | 1,19 | m3 |
| 49 | Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy | Theo bản vẽ đã được duyệt | 0,072 | 100m2 |
| 50 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm | Theo bản vẽ đã được duyệt | 0,12 | tấn |
| 51 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤18mm | Theo bản vẽ đã được duyệt | 0,491 | tấn |
| 52 | Xây tường thẳng gạch bê tông đặc kích thước: (6x10,5x22)cm, tường dày | Theo bản vẽ đã được duyệt | 1,984 | m3 |
| 53 | Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB40 | Theo bản vẽ đã được duyệt | 9,826 | m2 |
| 54 | Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB40 | Theo bản vẽ đã được duyệt | 13,12 | m2 |
| 55 | Láng nền, sàn có đánh màu, dày 3cm, vữa XM M100, PCB40 | Theo bản vẽ đã được duyệt | 3,648 | m2 |
| 56 | Quét nước xi măng 2 nước | Theo bản vẽ đã được duyệt | 22,569 | m2 |
| 57 | Quét nhựa bi tum và dán giấy dầu 2 lớp giấy 2 lớp nhựa | Theo bản vẽ đã được duyệt | 22,569 | m2 |
| 58 | Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) | Theo bản vẽ đã được duyệt | 0,364 | m3 |
| 59 | Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, nắp đan, tấm chớp | Theo bản vẽ đã được duyệt | 0,018 | 100m2 |
| 60 | Gia công, lắp đặt cốt thép pa nen, ĐK >10mm | Theo bản vẽ đã được duyệt | 0,036 | tấn |
| 61 | Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg bằng cần cẩu | Theo bản vẽ đã được duyệt | 4 | 1cấu kiện |
| 62 | Tấm tôn đập nắp bể nước và khóa nắp bể | Theo bản vẽ đã được duyệt | 1 | cái |
| B | Hạng mục phần kết cấu | |||
| 1 | Bê tông cột SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, TD ≤0,1m2, chiều cao ≤6m, M200, đá 1x2, PCB40 | Theo bản vẽ đã được duyệt | 10,504 | m3 |
| 2 | Ván khuôn cột - Cột vuông, chữ nhật | Theo bản vẽ đã được duyệt | 1,52 | 100m2 |
| 3 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m | Theo bản vẽ đã được duyệt | 0,349 | tấn |
| 4 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤28m | Theo bản vẽ đã được duyệt | 2,441 | tấn |
| 5 | Bê tông lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 | Theo bản vẽ đã được duyệt | 3,391 | m3 |
| 6 | Ván khuôn gỗ lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan | Theo bản vẽ đã được duyệt | 0,525 | 100m2 |
| 7 | Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m | Theo bản vẽ đã được duyệt | 0,155 | tấn |
| 8 | Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK >10mm, chiều cao ≤28m | Theo bản vẽ đã được duyệt | 0,187 | tấn |
| 9 | Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 | Theo bản vẽ đã được duyệt | 28,157 | m3 |
| 10 | Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng | Theo bản vẽ đã được duyệt | 2,646 | 100m2 |
| 11 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m | Theo bản vẽ đã được duyệt | 0,732 | tấn |
| 12 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤28m | Theo bản vẽ đã được duyệt | 3,37 | tấn |
| 13 | Bê tông sàn mái SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 | Theo bản vẽ đã được duyệt | 45,85 | m3 |
| 14 | Ván khuôn gỗ sàn mái | Theo bản vẽ đã được duyệt | 4,387 | 100m2 |
| 15 | Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m | Theo bản vẽ đã được duyệt | 3,903 | tấn |
| 16 | Gia công xà gồ thép | Theo bản vẽ đã được duyệt | 1,068 | tấn |
| 17 | Lắp dựng xà gồ thép | Theo bản vẽ đã được duyệt | 1,068 | tấn |
| 18 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Theo bản vẽ đã được duyệt | 111,661 | 1m2 |
| 19 | Bê tông cầu thang thường SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 | Theo bản vẽ đã được duyệt | 2,594 | m3 |
| 20 | Ván khuôn gỗ cầu thang thường | Theo bản vẽ đã được duyệt | 0,238 | 100m2 |
| 21 | Lắp dựng cốt thép cầu thang, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m | Theo bản vẽ đã được duyệt | 0,317 | tấn |
| 22 | Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 | Theo bản vẽ đã được duyệt | 0,378 | m3 |
| 23 | Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng | Theo bản vẽ đã được duyệt | 0,045 | 100m2 |
| 24 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m | Theo bản vẽ đã được duyệt | 0,01 | tấn |
| 25 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤28m | Theo bản vẽ đã được duyệt | 0,038 | tấn |
| 26 | Xây tường thẳng gạch bê tông đặc kích thước: (6x10,5x22)cm, tường dày | Theo bản vẽ đã được duyệt | 0,835 | m3 |
| 27 | Lát đá bậc cầu thang, PCB40 | Theo bản vẽ đã được duyệt | 24,608 | m2 |
| 28 | Sản xuất lắp dựng lan can cầu thang | Theo bản vẽ đã được duyệt | 11,34 | m2 |
| 29 | Trát trần, vữa XM M75, PCB40 | Theo bản vẽ đã được duyệt | 23,8 | m2 |
| 30 | Trát xà dầm, vữa XM M75, PCB40 | Theo bản vẽ đã được duyệt | 4,5 | m2 |
| 31 | Sơn dầm, trần, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Theo bản vẽ đã được duyệt | 28,3 | m2 |
| C | Hạng mục phần kiến trúc | |||
| 1 | Lắp dựng dàn giáo ngoài, chiều cao ≤16m | Theo bản vẽ đã được duyệt | 4,821 | 100m2 |
| 2 | Xây tường thẳng gạch bê tông rỗng (22x10,5x11)cm, tường dày | Theo bản vẽ đã được duyệt | 80,4 | m3 |
| 3 | Xây tường thẳng gạch bê tông rỗng (22x10,5x11)cm, tường dày | Theo bản vẽ đã được duyệt | 31,652 | m3 |
| 4 | Xây tường thẳng gạch bê tông đặc kích thước: (6x10,5x22)cm, tường dày | Theo bản vẽ đã được duyệt | 9,773 | m3 |
| 5 | Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB40 | Theo bản vẽ đã được duyệt | 383,477 | m2 |
| 6 | Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M50, PCB40 | Theo bản vẽ đã được duyệt | 852,882 | m2 |
| 7 | Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB40 | Theo bản vẽ đã được duyệt | 210,025 | m2 |
| 8 | Trát xà dầm, vữa XM M100, PCB40 | Theo bản vẽ đã được duyệt | 231,21 | m2 |
| 9 | Trát trần, vữa XM M75, PCB40 | Theo bản vẽ đã được duyệt | 438,7 | m2 |
| 10 | Ốp tường trụ, cột - Tiết diện gạch ≤0,25m2, XM PCB40 | Theo bản vẽ đã được duyệt | 97,236 | m2 |
| 11 | Sơn dầm, trần, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Theo bản vẽ đã được duyệt | 1.495,048 | m2 |
| 12 | Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Theo bản vẽ đã được duyệt | 593,502 | m2 |
| 13 | Đắp phào đơn, vữa XM M100, PCB40 | Theo bản vẽ đã được duyệt | 36 | m |
| 14 | Láng nền, sàn không đánh màu, dày 2cm, vữa XM M75, PCB40 | Theo bản vẽ đã được duyệt | 28,272 | m2 |
| 15 | Quét dung dịch chống thấm mái, sê nô, ô văng | Theo bản vẽ đã được duyệt | 28,272 | m2 |
| 16 | Lát nền, sàn gạch - Tiết diện gạch ≤ 0,09m2, XM PCB40 | Theo bản vẽ đã được duyệt | 28,602 | m2 |
| 17 | Lát nền, sàn - Tiết diện gạch ≤ 0,25m2, XM PCB40 | Theo bản vẽ đã được duyệt | 369,405 | m2 |
| 18 | Đắp, trát hoàn thiện đế cột hành lang mỗi cột 01 công | Theo bản vẽ đã được duyệt | 8 | công |
| 19 | Lợp mái che tường bằng tôn múi, chiều dài bất kỳ | Theo bản vẽ đã được duyệt | 2,395 | 100m2 |
| 20 | Tôn úp nóc | Theo bản vẽ đã được duyệt | 40,8 | m |
| 21 | Ke chống bão (4 cái/m2) | Theo bản vẽ đã được duyệt | 958 | cái |
| 22 | Cung cấp, lắp dựng sơn hoàn thiện hoa sắt ô thoáng lan can hành lang bằng thép hộp 80x40x1,4mm | Theo bản vẽ đã được duyệt | 4,712 | m2 |
| 23 | Thi công trần bằng tấm nhựa khung xương | Theo bản vẽ đã được duyệt | 27,744 | m2 |
| 24 | Vách ngăn Composit | Theo bản vẽ đã được duyệt | 7,848 | m2 |
| 25 | Đào móng băng bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤1m - Cấp đất II | Theo bản vẽ đã được duyệt | 9,09 | 1m3 |
| 26 | Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 | Theo bản vẽ đã được duyệt | 0,03 | 100m3 |
| 27 | Vận chuyển đất, ôtô 5T tự đổ, phạm vi 1000 m, đất C2 | Theo bản vẽ đã được duyệt | 0,061 | 100m3 |
| 28 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6, PCB30 | Theo bản vẽ đã được duyệt | 2,705 | m3 |
| 29 | Ván khuôn gỗ, ván khuôn bê tông lót móng | Theo bản vẽ đã được duyệt | 0,033 | 100m2 |
| 30 | Xây tường thẳng gạch bê tông rỗng (22x10,5x11)cm, tường dày | Theo bản vẽ đã được duyệt | 9,997 | m3 |
| 31 | Lát đá bậc tam cấp, PCB40 | Theo bản vẽ đã được duyệt | 29,393 | m2 |
| 32 | Sản xuất lắp dựng cửa nhựa lõi thép, cửa đi 2 cánh mở quay, kính dày 6,38mm | Theo bản vẽ đã được duyệt | 21,12 | m2 |
| 33 | Sản xuất lắp dựng cửa nhựa lõi thép, cửa đi 1 cánh mở quay, kính dày 6,38mm | Theo bản vẽ đã được duyệt | 18 | m2 |
| 34 | Sản xuất lắp dựng cửa nhựa lõi thép, cửa sổ 2 cánh mở trượt, kính dày 6,38mm | Theo bản vẽ đã được duyệt | 18,72 | m2 |
| 35 | Sản xuất lắp dựng cửa nhựa lõi thép, cửa sổ mở hất, kính dày 6,38mm | Theo bản vẽ đã được duyệt | 1,44 | m2 |
| 36 | Vách kính cố định | Theo bản vẽ đã được duyệt | 12 | m2 |
| 37 | Gia công cửa sắt, hoa sắt | Theo bản vẽ đã được duyệt | 0,382 | tấn |
| 38 | Lắp dựng hoa sắt cửa | Theo bản vẽ đã được duyệt | 23,04 | m2 |
| 39 | Sản xuất lắp dựng khung ô thoáng thép hộp sân phơi | Theo bản vẽ đã được duyệt | 19,236 | m2 |
| D | Hạng mục phần điện, chống sét | |||
| 1 | Lắp đặt đèn ống dài 1,2m, hộp đèn 2 bóng | Theo bản vẽ đã được duyệt | 24 | bộ |
| 2 | Lắp đặt đèn sát trần có chụp | Theo bản vẽ đã được duyệt | 22 | bộ |
| 3 | Lắp đặt ổ cắm đơn | Theo bản vẽ đã được duyệt | 8 | cái |
| 4 | Lắp đặt công tắc 2 hạt | Theo bản vẽ đã được duyệt | 4 | cái |
| 5 | Lắp đặt công tắc 3 hạt | Theo bản vẽ đã được duyệt | 10 | cái |
| 6 | Lắp đặt công tắc 1 hạt, công tắc đảo chiều | Theo bản vẽ đã được duyệt | 2 | cái |
| 7 | Lắp đặt ổ cắm đôi | Theo bản vẽ đã được duyệt | 44 | cái |
| 8 | Lắp đặt quạt trần | Theo bản vẽ đã được duyệt | 16 | cái |
| 9 | Lắp đặt đèn thường có chụp | Theo bản vẽ đã được duyệt | 2 | bộ |
| 10 | Tủ sắt chuyên dụng, tủ điện tổng 450x350x150mm | Theo bản vẽ đã được duyệt | 2 | tủ |
| 11 | Tủ sắt chuyên dụng, tủ điện phòng 220x198x90mm | Theo bản vẽ đã được duyệt | 4 | tủ |
| 12 | Lắp đặt các automat 1 pha ≤100A | Theo bản vẽ đã được duyệt | 1 | cái |
| 13 | Lắp đặt các automat 1 pha 60A | Theo bản vẽ đã được duyệt | 2 | cái |
| 14 | Lắp đặt các automat 1 pha 40A | Theo bản vẽ đã được duyệt | 4 | cái |
| 15 | Lắp đặt các automat 1 pha 16A | Theo bản vẽ đã được duyệt | 24 | cái |
| 16 | Lắp đặt các automat 1 pha 10A | Theo bản vẽ đã được duyệt | 2 | cái |
| 17 | Lắp đặt các automat 1 pha 6A | Theo bản vẽ đã được duyệt | 2 | cái |
| 18 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x10mm2 | Theo bản vẽ đã được duyệt | 55 | m |
| 19 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x6mm2 | Theo bản vẽ đã được duyệt | 65 | m |
| 20 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x2,5mm2 | Theo bản vẽ đã được duyệt | 260 | m |
| 21 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x1,5mm2 | Theo bản vẽ đã được duyệt | 495 | m |
| 22 | Lắp đặt ống nhựa đặt chìm bảo hộ dây dẫn, đường kính 20mm | Theo bản vẽ đã được duyệt | 160 | m |
| 23 | Lắp đặt ống nhựa đặt chìm bảo hộ dây dẫn, đường kính 16mm | Theo bản vẽ đã được duyệt | 400 | m |
| 24 | Lắp đặt Hộp âm tường, hộp nối dây | Theo bản vẽ đã được duyệt | 48 | hộp |
| 25 | Gia công và đóng cọc chống sét | Theo bản vẽ đã được duyệt | 4 | cọc |
| 26 | Gia công kim thu sét có chiều dài 1m | Theo bản vẽ đã được duyệt | 3 | cái |
| 27 | Kéo rải dây chống sét theo đường, cột và mái nhà, dây thép loại d=10mm | Theo bản vẽ đã được duyệt | 25 | m |
| 28 | Dây tiếp địa thép 40x4 | Theo bản vẽ đã được duyệt | 15 | m |
| 29 | Đào kênh mương, rãnh thoát nước, đường ống, đường cáp bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤1m - Cấp đất III | Theo bản vẽ đã được duyệt | 4,8 | 1m3 |
| 30 | Đắp đất móng đường ống, cống bằng thủ công, độ chặt Y/C K = 0,90 | Theo bản vẽ đã được duyệt | 4,8 | m3 |
| E | Phần cấp, thoát nước, lắp đặt thiết bị vệ sinh | |||
| 1 | Lắp đặt ống nhựa PPR đường kính 25mm bằng phương pháp hàn | Theo bản vẽ đã được duyệt | 0,25 | 100m |
| 2 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m - Đường kính 60mm | Theo bản vẽ đã được duyệt | 0,04 | 100m |
| 3 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m - Đường kính 42mm | Theo bản vẽ đã được duyệt | 0,12 | 100m |
| 4 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m - Đường kính 34mm | Theo bản vẽ đã được duyệt | 0,16 | 100m |
| 5 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m - Đường kính 25mm | Theo bản vẽ đã được duyệt | 0,16 | 100m |
| 6 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m - Đường kính 21mm | Theo bản vẽ đã được duyệt | 0,24 | 100m |
| 7 | Lắp đặt tê nhựa PVC D34mm | Theo bản vẽ đã được duyệt | 4 | cái |
| 8 | Lắp đặt tê nhựa PVC D42/34mm | Theo bản vẽ đã được duyệt | 2 | cái |
| 9 | Lắp đặt tê nhựa thu PVC D34-21mm | Theo bản vẽ đã được duyệt | 24 | cái |
| 10 | Lắp đặt cút nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo - Đường kính 34mm | Theo bản vẽ đã được duyệt | 4 | cái |
| 11 | Lắp đặt cút nhựa nối bằng p/p măng sông - Đường kính 21mm | Theo bản vẽ đã được duyệt | 32 | cái |
| 12 | Măng sông D21 ren trong đồng | Theo bản vẽ đã được duyệt | 28 | cái |
| 13 | Nắp bịt đầu ra ren trong đồng D21mm | Theo bản vẽ đã được duyệt | 28 | cái |
| 14 | Rắc co D60 | Theo bản vẽ đã được duyệt | 1 | cái |
| 15 | Lắp đặt côn thu nhựa PVC D60-42mm | Theo bản vẽ đã được duyệt | 1 | cái |
| 16 | Lắp đặt côn thu nhựa PVC D42-34mm | Theo bản vẽ đã được duyệt | 2 | cái |
| 17 | Kép inox D21 | Theo bản vẽ đã được duyệt | 12 | cái |
| 18 | Lơ inox D21 | Theo bản vẽ đã được duyệt | 12 | cái |
| 19 | Dây cấp thiết bị ruột gà inox D15 | Theo bản vẽ đã được duyệt | 12 | bộ |
| 20 | Van khóa D60 | Theo bản vẽ đã được duyệt | 1 | cái |
| 21 | Van khóa D42 | Theo bản vẽ đã được duyệt | 2 | cái |
| 22 | Van khóa D25 | Theo bản vẽ đã được duyệt | 1 | cái |
| 23 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m - Đường kính 110mm | Theo bản vẽ đã được duyệt | 0,24 | 100m |
| 24 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m - Đường kính 90mm | Theo bản vẽ đã được duyệt | 0,16 | 100m |
| 25 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m - Đường kính 42mm | Theo bản vẽ đã được duyệt | 0,4 | 100m |
| 26 | Lắp đặt cút nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo - Đường kính 42mm | Theo bản vẽ đã được duyệt | 32 | cái |
| 27 | Lắp đặt cút nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo - Đường kính 90mm | Theo bản vẽ đã được duyệt | 24 | cái |
| 28 | Lắp đặt cút nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo - Đường kính 110mm | Theo bản vẽ đã được duyệt | 8 | cái |
| 29 | Lắp đặt tê nhựa PVC D42mm | Theo bản vẽ đã được duyệt | 24 | cái |
| 30 | Lắp đặt tê nhựa PVC D90mm | Theo bản vẽ đã được duyệt | 6 | cái |
| 31 | Cung cấp, lắp dựng hoàn thiện T nhựa D10-90-110mm | Theo bản vẽ đã được duyệt | 12 | cái |
| 32 | Lắp đặt tê thu nhựa PVC D90-42mm | Theo bản vẽ đã được duyệt | 16 | cái |
| 33 | Lắp đặt côn thu nhựa PVC D90-42mm | Theo bản vẽ đã được duyệt | 16 | cái |
| 34 | Chạc 3 45 độ D90 | Theo bản vẽ đã được duyệt | 4 | cái |
| 35 | Tê cong PVC D90 | Theo bản vẽ đã được duyệt | 2 | cái |
| 36 | Lắp đặt phễu thu - Đường kính 900mm | Theo bản vẽ đã được duyệt | 4 | cái |
| 37 | Nón thông hơi | Theo bản vẽ đã được duyệt | 2 | cái |
| 38 | Cầu chắn rác Inox D150 | Theo bản vẽ đã được duyệt | 7 | cái |
| 39 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m - Đường kính 90mm | Theo bản vẽ đã được duyệt | 0,68 | 100m |
| 40 | Lắp đặt cút nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo - Đường kính 90mm | Theo bản vẽ đã được duyệt | 21 | cái |
| 41 | Lắp đặt ống nhựa PVC D34mm | Theo bản vẽ đã được duyệt | 0,02 | 100m |
| 42 | Lắp đặt chậu rửa 1 vòi | Theo bản vẽ đã được duyệt | 8 | bộ |
| 43 | Lắp đặt gương soi | Theo bản vẽ đã được duyệt | 8 | cái |
| 44 | Lắp đặt hộp đựng | Theo bản vẽ đã được duyệt | 8 | cái |
| 45 | Lắp đặt xí bệt | Theo bản vẽ đã được duyệt | 12 | bộ |
| 46 | Lắp đặt vòi rửa xí bệt | Theo bản vẽ đã được duyệt | 12 | cái |
| 47 | Hộp đựng giấy vệ sinh | Theo bản vẽ đã được duyệt | 12 | cái |
| 48 | Lắp đặt chậu tiểu nam | Theo bản vẽ đã được duyệt | 4 | bộ |
| 49 | Lắp đặt vòi rửa vệ sinh | Theo bản vẽ đã được duyệt | 4 | cái |
| 50 | Van cơ D25, phao điều khiển tự động | Theo bản vẽ đã được duyệt | 1 | cái |
| 51 | Van điện D25, phao điều khiển tự động | Theo bản vẽ đã được duyệt | 2 | cái |
| 52 | Lắp đặt bể nước Inox 2m3 | Theo bản vẽ đã được duyệt | 1 | bể |
| 53 | Máy bơm 6m3/h h=20m | Theo bản vẽ đã được duyệt | 1 | cái |
| F | Hạng mục sân bê tông, rãnh thoát nước | |||
| 1 | Lớp nilông tái sinh | Theo bản vẽ đã được duyệt | 145 | m2 |
| 2 | Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M200, đá 1x2, PCB40 | Theo bản vẽ đã được duyệt | 14,5 | m3 |
| 3 | Cắt khe đường lăn, sân đỗ, khe 2x4 | Theo bản vẽ đã được duyệt | 9,667 | 10m |
| 4 | Đào kênh mương, rãnh thoát nước, đường ống, đường cáp bằng thủ công, rộng ≤1m, sâu ≤1m - Cấp đất II | Theo bản vẽ đã được duyệt | 4,687 | 1m3 |
| 5 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng >1m, sâu >1m - Cấp đất II | Theo bản vẽ đã được duyệt | 0,561 | 1m3 |
| 6 | Đào móng bằng máy đào 0,8m3, chiều rộng móng ≤6m - Cấp đất II | Theo bản vẽ đã được duyệt | 0,473 | 100m3 |
| 7 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6, PCB30 | Theo bản vẽ đã được duyệt | 6,1 | m3 |
| 8 | Xây tường thẳng gạch bê tông đặc kích thước: (6x10,5x22)cm, tường dày | Theo bản vẽ đã được duyệt | 12,226 | m3 |
| 9 | Trát tường ngoài, dày 1,5cm, Vữa XM M75, XM PCB40 | Theo bản vẽ đã được duyệt | 101,16 | m2 |
| 10 | Láng nền, sàn không đánh màu, dày 2cm, vữa XM M100, PCB40 | Theo bản vẽ đã được duyệt | 28,44 | m2 |
| 11 | Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng | Theo bản vẽ đã được duyệt | 0,047 | 100m2 |
| 12 | Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 | Theo bản vẽ đã được duyệt | 0,375 | m3 |
| 13 | Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) | Theo bản vẽ đã được duyệt | 3,406 | m3 |
| 14 | Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, nắp đan, tấm chớp | Theo bản vẽ đã được duyệt | 0,208 | 100m2 |
| 15 | Gia công, lắp đặt cốt thép pa nen, ĐK ≤10mm | Theo bản vẽ đã được duyệt | 0,338 | tấn |
| 16 | Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg bằng cần cẩu | Theo bản vẽ đã được duyệt | 98 | 1cấu kiện |
| 17 | Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 | Theo bản vẽ đã được duyệt | 0,175 | 100m3 |
| G | Phần bảo hiểm công trình | |||
| 1 | Bảo hiểm công trình | Theo bản vẽ đã được duyệt | 1 | Trọn gói |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi