Gói thầu: Gói số 01: Toàn bộ phần xây lắp, chi phí đảm bảo an toàn giao thông công trình

Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20210530148-00
Thời điểm đóng mở thầu 23/05/2021 14:20:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Công ty trách nhiệm hữu hạn tư vấn và xây dựng Đức Trang
Tên gói thầu Gói số 01: Toàn bộ phần xây lắp, chi phí đảm bảo an toàn giao thông công trình
Số hiệu KHLCNT 20210521646
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn Chương trình nông thôn mới: 800 triệu đồng. Ngân sách huyện, xã và huy động nguồn vốn hợp pháp khác: Phần còn lại.
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 180 Ngày
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2021-05-13 11:24:00 đến ngày 2021-05-23 14:20:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 5,477,277,000 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 70,000,000 VNĐ ((Bảy mươi triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Mô tả công việc mời thầu Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính Khối lượng mời thầu Đơn vị tính
A HẠNG MỤC 1: CẦU SỐ 1
1 Đắp đất K95 Mục C chương V của E-HSMT
chỉ dẫn kỹ thuật và TKBVTC
740,34 m3
2 Đào nền, đánh cấp đất cấp 2 Mục C chương V của E-HSMT chỉ dẫn kỹ thuật và TKBVTC 23,74 m3
3 Đào rãnh đất cấp 2 Mục C chương V của E-HSMT chỉ dẫn kỹ thuật và TKBVTC 15,56 m3
4 Đào hữu cơ Mục C chương V của E-HSMT chỉ dẫn kỹ thuật và TKBVTC 107,9 m3
5 Đào khuôn đất cấp 2 Mục C chương V của E-HSMT chỉ dẫn kỹ thuật và TKBVTC 21,69 m3
6 Vận chuyển đất cấp 1 ra bãi thải Mục C chương V của E-HSMT chỉ dẫn kỹ thuật và TKBVTC 107,9 m3
7 Vận chuyển đất cấp 2 ra bãi thải Mục C chương V của E-HSMT chỉ dẫn kỹ thuật và TKBVTC 60,99 m3
8 San ủi bãi thải Mục C chương V của E-HSMT chỉ dẫn kỹ thuật và TKBVTC 168,89 m3
9 Vận chuyển đất cấp 3 từ mỏ đất về đắp Mục C chương V của E-HSMT chỉ dẫn kỹ thuật và TKBVTC 836,59 m3
10 Lớp móng trên bằng đá dăm TC dày 15cm Mục C chương V của E-HSMT chỉ dẫn kỹ thuật và TKBVTC 385,5 m2
11 Giấy dầu Mục C chương V của E-HSMT chỉ dẫn kỹ thuật và TKBVTC 385,5 m2
12 Bê tông mặt đường M250 đổ tại chỗ Mục C chương V của E-HSMT chỉ dẫn kỹ thuật và TKBVTC 77,1 m3
13 Ván khuôn thép mặt đường đổ tại chỗ Mục C chương V của E-HSMT chỉ dẫn kỹ thuật và TKBVTC 42,69 m2
14 Đá hộc gia cố mái taluy vữa XM M100 Mục C chương V của E-HSMT chỉ dẫn kỹ thuật và TKBVTC 111,1 m3
15 Rải đá dăm 4 x 6 đệm móng Mục C chương V của E-HSMT chỉ dẫn kỹ thuật và TKBVTC 42,52 m3
16 Bê tông móng đổ tại chỗ M150 Mục C chương V của E-HSMT chỉ dẫn kỹ thuật và TKBVTC 79,23 m3
17 Ván khuôn gỗ đổ tại chỗ Mục C chương V của E-HSMT chỉ dẫn kỹ thuật và TKBVTC 264,1 m2
18 Ống nhựa PVC D50 Mục C chương V của E-HSMT chỉ dẫn kỹ thuật và TKBVTC 27,51 m
19 Đào đất cấp 2 Mục C chương V của E-HSMT chỉ dẫn kỹ thuật và TKBVTC 322,42 m3
20 Vận chuyển đất cấp 2 ra bãi thải Mục C chương V của E-HSMT chỉ dẫn kỹ thuật và TKBVTC 322,42 m3
21 Đắp đất K95 bằng đầm cóc Mục C chương V của E-HSMT chỉ dẫn kỹ thuật và TKBVTC 235,49 m3
22 Vận chuyển đất cấp 3 từ mỏ đất về đắp Mục C chương V của E-HSMT chỉ dẫn kỹ thuật và TKBVTC 266,1 m3
23 Bê tông M300 lớp phủ mặt cầu đổ tại chỗ Mục C chương V của E-HSMT chỉ dẫn kỹ thuật và TKBVTC 4,62 m3
24 Bê tông M250 dầm bản cầu Mục C chương V của E-HSMT chỉ dẫn kỹ thuật và TKBVTC 15,09 m3
25 Bê tông M250 mũ mố, trụ cầu Mục C chương V của E-HSMT chỉ dẫn kỹ thuật và TKBVTC 21,84 m3
26 Bê tông giằng chống M200 Mục C chương V của E-HSMT chỉ dẫn kỹ thuật và TKBVTC 1,8 m3
27 Bê tông M250 móng, thân mố, trụ cầu Mục C chương V của E-HSMT chỉ dẫn kỹ thuật và TKBVTC 82,62 m3
28 Bê tông M150 thân tường cánh thượng hạ lưu Mục C chương V của E-HSMT chỉ dẫn kỹ thuật và TKBVTC 92,72 m3
29 Bê tông đổ tại chỗ M150 móng tường cánh, sân lòng cầu Mục C chương V của E-HSMT chỉ dẫn kỹ thuật và TKBVTC 150,34 m3
30 Ván khuôn thép dầm bản Mục C chương V của E-HSMT chỉ dẫn kỹ thuật và TKBVTC 76 m2
31 Ván khuôn thép mố, trụ cầu trên cạn Mục C chương V của E-HSMT chỉ dẫn kỹ thuật và TKBVTC 234,89 m2
32 Ván khuôn thép tường cánh, chân khay, sân thượng hạ lưu đổ tại chỗ Mục C chương V của E-HSMT chỉ dẫn kỹ thuật và TKBVTC 388,41 m2
33 Cốt thép dầm bản D Mục C chương V của E-HSMT chỉ dẫn kỹ thuật và TKBVTC 730,85 kg
34 Cốt thép dầm bản D >18 mm Mục C chương V của E-HSMT chỉ dẫn kỹ thuật và TKBVTC 1.324,9 kg
35 Cốt thép mố, trụ cầu đổ tại chỗ D Mục C chương V của E-HSMT chỉ dẫn kỹ thuật và TKBVTC 62,72 Kg
36 Cốt thép mố, trụ cầu đổ tại chỗ D Mục C chương V của E-HSMT chỉ dẫn kỹ thuật và TKBVTC 3.771,51 Kg
37 Cốt thép mố, trụ cầu đổ tại chỗ D >18 mm Mục C chương V của E-HSMT chỉ dẫn kỹ thuật và TKBVTC 54,43 Kg
38 Rải đá dăm 4 x 6 đệm móng Mục C chương V của E-HSMT chỉ dẫn kỹ thuật và TKBVTC 38,58 m3
39 Rọ đá 1x1x2 trên cạn Mục C chương V của E-HSMT chỉ dẫn kỹ thuật và TKBVTC 70 Rọ
40 Đào đất cấp 2 Mục C chương V của E-HSMT chỉ dẫn kỹ thuật và TKBVTC 904,43 m3
41 Vận chuyển đất cấp 2 ra bãi thải Mục C chương V của E-HSMT chỉ dẫn kỹ thuật và TKBVTC 904,43 m3
42 Đắp đất K95 bằng đầm cóc Mục C chương V của E-HSMT chỉ dẫn kỹ thuật và TKBVTC 301,48 m3
43 Vận chuyển đất cấp 3 từ mỏ đất về đắp Mục C chương V của E-HSMT chỉ dẫn kỹ thuật và TKBVTC 340,67 m3
44 Sản xuất lan can mạ kẽm nhúng nóng Mục C chương V của E-HSMT chỉ dẫn kỹ thuật và TKBVTC 0,56 Tấn
45 LD lan can tay vịn Mục C chương V của E-HSMT chỉ dẫn kỹ thuật và TKBVTC 14,4 m2
46 Bu lông M22 Mục C chương V của E-HSMT chỉ dẫn kỹ thuật và TKBVTC 16 cái
47 Bê tông M300 gờ lan can Mục C chương V của E-HSMT chỉ dẫn kỹ thuật và TKBVTC 0,07 m3
48 Phụ trợ thi công Mục C chương V của E-HSMT chỉ dẫn kỹ thuật và TKBVTC 1 toàn bộ
49 Đào đất cấp 2 Mục C chương V của E-HSMT chỉ dẫn kỹ thuật và TKBVTC 45,12 m3
50 Vận chuyển đất cấp 2 ra bãi thải Mục C chương V của E-HSMT chỉ dẫn kỹ thuật và TKBVTC 45,12 m3
51 Đắp đất K95 bằng đầm cóc Mục C chương V của E-HSMT chỉ dẫn kỹ thuật và TKBVTC 17,3 m3
52 Vận chuyển đất cấp 3 từ mỏ đất về đắp Mục C chương V của E-HSMT chỉ dẫn kỹ thuật và TKBVTC 19,54 m3
53 Bê tông M200 thân tường hộ lan Mục C chương V của E-HSMT chỉ dẫn kỹ thuật và TKBVTC 54,14 m3
54 Ván khuôn tường đổ tại chỗ Mục C chương V của E-HSMT chỉ dẫn kỹ thuật và TKBVTC 378,26 m2
55 Sơn trắng đỏ 2 nước Mục C chương V của E-HSMT chỉ dẫn kỹ thuật và TKBVTC 46,62 m2
56 Lắp đặt biển báo tròn D70 hạn chế tải trọng Mục C chương V của E-HSMT chỉ dẫn kỹ thuật và TKBVTC 2 cái
57 Đảm bảo an toàn giao thông Mục C chương V của E-HSMT chỉ dẫn kỹ thuật và TKBVTC 1 toàn bộ
B HẠNG MỤC 2: CẦU SỐ 2
1 Đắp đất K95 Mục C chương V của E-HSMT
chỉ dẫn kỹ thuật và TKBVTC
576,94 m3
2 Đào nền, đánh cấp đất cấp 2 Mục C chương V của E-HSMT chỉ dẫn kỹ thuật và TKBVTC 33,48 m3
3 Đào rãnh đất cấp 2 Mục C chương V của E-HSMT chỉ dẫn kỹ thuật và TKBVTC 5,06 m3
4 Đào hữu cơ Mục C chương V của E-HSMT chỉ dẫn kỹ thuật và TKBVTC 88,08 m3
5 Đào khuôn đất cấp 2 Mục C chương V của E-HSMT chỉ dẫn kỹ thuật và TKBVTC 15,39 m3
6 Vận chuyển đất cấp 1 ra bãi thải Mục C chương V của E-HSMT chỉ dẫn kỹ thuật và TKBVTC 107,9 m3
7 Vận chuyển đất cấp 2 ra bãi thải Mục C chương V của E-HSMT chỉ dẫn kỹ thuật và TKBVTC 53,92 m3
8 San ủi bãi thải Mục C chương V của E-HSMT chỉ dẫn kỹ thuật và TKBVTC 142 m3
9 Vận chuyển đất cấp 3 từ mỏ đất về đắp Mục C chương V của E-HSMT chỉ dẫn kỹ thuật và TKBVTC 651,94 m3
10 Lớp móng trên bằng đá dăm TC dày 15cm Mục C chương V của E-HSMT chỉ dẫn kỹ thuật và TKBVTC 300,4 m2
11 Giấy dầu Mục C chương V của E-HSMT chỉ dẫn kỹ thuật và TKBVTC 300,4 m2
12 Bê tông mặt đường M250 đổ tại chỗ Mục C chương V của E-HSMT chỉ dẫn kỹ thuật và TKBVTC 60,08 m3
13 Ván khuôn thép mặt đường đổ tại chỗ Mục C chương V của E-HSMT chỉ dẫn kỹ thuật và TKBVTC 31,28 m2
14 Đá hộc gia cố mái taluy vữa XM M100 Mục C chương V của E-HSMT chỉ dẫn kỹ thuật và TKBVTC 92,03 m3
15 Rải đá dăm 4 x 6 đệm móng Mục C chương V của E-HSMT chỉ dẫn kỹ thuật và TKBVTC 36,37 m3
16 Bê tông móng đổ tại chỗ M150 Mục C chương V của E-HSMT chỉ dẫn kỹ thuật và TKBVTC 72,36 m3
17 Ván khuôn gỗ đổ tại chỗ Mục C chương V của E-HSMT chỉ dẫn kỹ thuật và TKBVTC 241,2 m2
18 Ống nhựa PVC D50 Mục C chương V của E-HSMT chỉ dẫn kỹ thuật và TKBVTC 25,13 m
19 Đào đất cấp 2 Mục C chương V của E-HSMT chỉ dẫn kỹ thuật và TKBVTC 294,47 m3
20 Vận chuyển đất cấp 2 ra bãi thải Mục C chương V của E-HSMT chỉ dẫn kỹ thuật và TKBVTC 294,47 m3
21 Đắp đất K95 bằng đầm cóc Mục C chương V của E-HSMT chỉ dẫn kỹ thuật và TKBVTC 215,07 m3
22 Vận chuyển đất cấp 3 từ mỏ đất về đắp Mục C chương V của E-HSMT chỉ dẫn kỹ thuật và TKBVTC 243,03 m3
23 Bê tông M300 lớp phủ mặt cầu đổ tại chỗ Mục C chương V của E-HSMT chỉ dẫn kỹ thuật và TKBVTC 2,23 m3
24 Bê tông M250 dầm bản cầu Mục C chương V của E-HSMT chỉ dẫn kỹ thuật và TKBVTC 7,28 m3
25 Bê tông M250 mũ mố, trụ cầu Mục C chương V của E-HSMT chỉ dẫn kỹ thuật và TKBVTC 4,54 m3
26 Bê tông giằng chống M200 Mục C chương V của E-HSMT chỉ dẫn kỹ thuật và TKBVTC 0,9 m3
27 Bê tông M250 móng, thân mố, trụ cầu Mục C chương V của E-HSMT chỉ dẫn kỹ thuật và TKBVTC 43,95 m3
28 Bê tông M150 thân tường cánh thượng hạ lưu Mục C chương V của E-HSMT chỉ dẫn kỹ thuật và TKBVTC 51,24 m3
29 Bê tông đổ tại chỗ M150 móng tường cánh, sân lòng cầu Mục C chương V của E-HSMT chỉ dẫn kỹ thuật và TKBVTC 81,43 m3
30 Ván khuôn thép dầm bản Mục C chương V của E-HSMT chỉ dẫn kỹ thuật và TKBVTC 36,79 m2
31 Ván khuôn thép mố, trụ cầu trên cạn Mục C chương V của E-HSMT chỉ dẫn kỹ thuật và TKBVTC 126,18 m2
32 Ván khuôn thép tường cánh, chân khay, sân thượng hạ lưu đổ tại chỗ Mục C chương V của E-HSMT chỉ dẫn kỹ thuật và TKBVTC 255,02 m2
33 Cốt thép dầm bản D Mục C chương V của E-HSMT chỉ dẫn kỹ thuật và TKBVTC 347,67 kg
34 Cốt thép dầm bản D >18 mm Mục C chương V của E-HSMT chỉ dẫn kỹ thuật và TKBVTC 667,58 kg
35 Cốt thép mố, trụ cầu đổ tại chỗ D Mục C chương V của E-HSMT chỉ dẫn kỹ thuật và TKBVTC 40,76 Kg
36 Cốt thép mố, trụ cầu đổ tại chỗ D Mục C chương V của E-HSMT chỉ dẫn kỹ thuật và TKBVTC 1.285,63 Kg
37 Cốt thép mố, trụ cầu đổ tại chỗ D >18 mm Mục C chương V của E-HSMT chỉ dẫn kỹ thuật và TKBVTC 640,37 Kg
38 Rải đá dăm 4 x 6 đệm móng Mục C chương V của E-HSMT chỉ dẫn kỹ thuật và TKBVTC 19,11 m3
39 Rọ đá 1x1x2 trên cạn Mục C chương V của E-HSMT chỉ dẫn kỹ thuật và TKBVTC 20 Rọ
40 Đào đất cấp 2 Mục C chương V của E-HSMT chỉ dẫn kỹ thuật và TKBVTC 561,26 m3
41 Vận chuyển đất cấp 2 ra bãi thải Mục C chương V của E-HSMT chỉ dẫn kỹ thuật và TKBVTC 561,26 m3
42 Đắp đất K95 bằng đầm cóc Mục C chương V của E-HSMT chỉ dẫn kỹ thuật và TKBVTC 187,09 m3
43 Vận chuyển đất cấp 3 từ mỏ đất về đắp Mục C chương V của E-HSMT chỉ dẫn kỹ thuật và TKBVTC 211,41 m3
44 Sản xuất lan can mạ kẽm nhúng nóng Mục C chương V của E-HSMT chỉ dẫn kỹ thuật và TKBVTC 0,28 Tấn
45 LD lan can tay vịn Mục C chương V của E-HSMT chỉ dẫn kỹ thuật và TKBVTC 7,2 m2
46 Bu lông M22 Mục C chương V của E-HSMT chỉ dẫn kỹ thuật và TKBVTC 8 cái
47 Bê tông M300 gờ lan can Mục C chương V của E-HSMT chỉ dẫn kỹ thuật và TKBVTC 0,04 m3
48 Phụ trợ thi công Mục C chương V của E-HSMT chỉ dẫn kỹ thuật và TKBVTC 1 Toàn bộ
49 Đào đất cấp 2 Mục C chương V của E-HSMT chỉ dẫn kỹ thuật và TKBVTC 38,4 m3
50 Vận chuyển đất cấp 2 ra bãi thải Mục C chương V của E-HSMT chỉ dẫn kỹ thuật và TKBVTC 38,4 m3
51 Đắp đất K95 bằng đầm cóc Mục C chương V của E-HSMT chỉ dẫn kỹ thuật và TKBVTC 14,72 m3
52 Vận chuyển đất cấp 3 từ mỏ đất về đắp Mục C chương V của E-HSMT chỉ dẫn kỹ thuật và TKBVTC 16,6336 m3
53 Bê tông M200 thân tường hộ lan Mục C chương V của E-HSMT chỉ dẫn kỹ thuật và TKBVTC 46,08 m3
54 Ván khuôn tường đổ tại chỗ Mục C chương V của E-HSMT chỉ dẫn kỹ thuật và TKBVTC 321,92 m2
55 Sơn trắng đỏ 2 nước Mục C chương V của E-HSMT chỉ dẫn kỹ thuật và TKBVTC 39,68 m2
56 Lắp đặt biển báo tròn D70 hạn chế tải trọng Mục C chương V của E-HSMT chỉ dẫn kỹ thuật và TKBVTC 2 cái
57 Đảm bảo an toàn giao thông Mục C chương V của E-HSMT chỉ dẫn kỹ thuật và TKBVTC 1 Toàn bộ
C HẠNG MỤC 3: CẦU SỐ 3
1 Đắp đất K95 Mục C chương V của E-HSMT
chỉ dẫn kỹ thuật và TKBVTC
1.122,7688 m3
2 Đào nền, đánh cấp đất cấp 2 Mục C chương V của E-HSMT chỉ dẫn kỹ thuật và TKBVTC 158,9051 m3
3 Đào rãnh đất cấp 2 Mục C chương V của E-HSMT chỉ dẫn kỹ thuật và TKBVTC 44,665 m3
4 Đào hữu cơ Mục C chương V của E-HSMT chỉ dẫn kỹ thuật và TKBVTC 224,6413 m3
5 Đào khuôn đất cấp 2 Mục C chương V của E-HSMT chỉ dẫn kỹ thuật và TKBVTC 93,4221 m3
6 Vận chuyển đất cấp 1 ra bãi thải Mục C chương V của E-HSMT chỉ dẫn kỹ thuật và TKBVTC 224,6413 m3
7 Vận chuyển đất cấp 2 ra bãi thải Mục C chương V của E-HSMT chỉ dẫn kỹ thuật và TKBVTC 296,9922 m3
8 San ủi bãi thải Mục C chương V của E-HSMT chỉ dẫn kỹ thuật và TKBVTC 521,6335 m3
9 Vận chuyển đất cấp 3 từ mỏ đất về đắp Mục C chương V của E-HSMT chỉ dẫn kỹ thuật và TKBVTC 1.268,7287 m3
10 Lớp móng trên bằng đá dăm TC dày 15cm Mục C chương V của E-HSMT chỉ dẫn kỹ thuật và TKBVTC 639,24 m2
11 Giấy dầu Mục C chương V của E-HSMT chỉ dẫn kỹ thuật và TKBVTC 639,24 m2
12 Bê tông mặt đường M250 đổ tại chỗ Mục C chương V của E-HSMT chỉ dẫn kỹ thuật và TKBVTC 127,85 m3
13 Ván khuôn thép mặt đường đổ tại chỗ Mục C chương V của E-HSMT chỉ dẫn kỹ thuật và TKBVTC 64,62 m2
14 Đá hộc gia cố mái taluy vữa XM M100 Mục C chương V của E-HSMT chỉ dẫn kỹ thuật và TKBVTC 133,01 m3
15 Rải đá dăm 4 x 6 đệm móng Mục C chương V của E-HSMT chỉ dẫn kỹ thuật và TKBVTC 51,91 m3
16 Bê tông móng đổ tại chỗ M150 Mục C chương V của E-HSMT chỉ dẫn kỹ thuật và TKBVTC 102,61 m3
17 Ván khuôn gỗ đổ tại chỗ Mục C chương V của E-HSMT chỉ dẫn kỹ thuật và TKBVTC 324,82 m2
18 Ống nhựa PVC D50 Mục C chương V của E-HSMT chỉ dẫn kỹ thuật và TKBVTC 33,84 m
19 Đào đất cấp 2 Mục C chương V của E-HSMT chỉ dẫn kỹ thuật và TKBVTC 396,55 m3
20 Vận chuyển đất cấp 2 ra bãi thải Mục C chương V của E-HSMT chỉ dẫn kỹ thuật và TKBVTC 396,55 m3
21 Đắp đất K95 bằng đầm cóc Mục C chương V của E-HSMT chỉ dẫn kỹ thuật và TKBVTC 289,63 m3
22 Vận chuyển đất cấp 3 từ mỏ đất về đắp Mục C chương V của E-HSMT chỉ dẫn kỹ thuật và TKBVTC 327,28 m3
23 Bê tông M300 lớp phủ mặt cầu đổ tại chỗ Mục C chương V của E-HSMT chỉ dẫn kỹ thuật và TKBVTC 2,23 m3
24 Bê tông M250 dầm bản cầu Mục C chương V của E-HSMT chỉ dẫn kỹ thuật và TKBVTC 7,28 m3
25 Bê tông M250 mũ mố, trụ cầu Mục C chương V của E-HSMT chỉ dẫn kỹ thuật và TKBVTC 4,54 m3
26 Bê tông giằng chống M200 Mục C chương V của E-HSMT chỉ dẫn kỹ thuật và TKBVTC 0,9 m3
27 Bê tông M250 móng, thân mố, trụ cầu Mục C chương V của E-HSMT chỉ dẫn kỹ thuật và TKBVTC 51,77 m3
28 Bê tông M150 thân tường cánh thượng hạ lưu Mục C chương V của E-HSMT chỉ dẫn kỹ thuật và TKBVTC 85,24 m3
29 Bê tông đổ tại chỗ M150 móng tường cánh, sân lòng cầu Mục C chương V của E-HSMT chỉ dẫn kỹ thuật và TKBVTC 100,99 m3
30 Ván khuôn thép dầm bản Mục C chương V của E-HSMT chỉ dẫn kỹ thuật và TKBVTC 36,79 m2
31 Ván khuôn thép mố, trụ cầu trên cạn Mục C chương V của E-HSMT chỉ dẫn kỹ thuật và TKBVTC 148,9 m2
32 Ván khuôn thép tường cánh, chân khay, sân thượng hạ lưu đổ tại chỗ Mục C chương V của E-HSMT chỉ dẫn kỹ thuật và TKBVTC 336,56 m2
33 Cốt thép dầm bản D Mục C chương V của E-HSMT chỉ dẫn kỹ thuật và TKBVTC 347,67 kg
34 Cốt thép dầm bản D >18 mm Mục C chương V của E-HSMT chỉ dẫn kỹ thuật và TKBVTC 667,58 kg
35 Cốt thép mố, trụ cầu đổ tại chỗ D Mục C chương V của E-HSMT chỉ dẫn kỹ thuật và TKBVTC 40,76 Kg
36 Cốt thép mố, trụ cầu đổ tại chỗ D Mục C chương V của E-HSMT chỉ dẫn kỹ thuật và TKBVTC 1.083,48 Kg
37 Cốt thép mố, trụ cầu đổ tại chỗ D >18 mm Mục C chương V của E-HSMT chỉ dẫn kỹ thuật và TKBVTC 640,37 Kg
38 Rải đá dăm 4 x 6 đệm móng Mục C chương V của E-HSMT chỉ dẫn kỹ thuật và TKBVTC 23,03 m3
39 Rọ đá 1x1x2 trên cạn Mục C chương V của E-HSMT chỉ dẫn kỹ thuật và TKBVTC 21 Rọ
40 Đào đất cấp 2 Mục C chương V của E-HSMT chỉ dẫn kỹ thuật và TKBVTC 654,88 m3
41 Vận chuyển đất cấp 2 ra bãi thải Mục C chương V của E-HSMT chỉ dẫn kỹ thuật và TKBVTC 654,88 m3
42 Đắp đất K95 bằng đầm cóc Mục C chương V của E-HSMT chỉ dẫn kỹ thuật và TKBVTC 218,29 m3
43 Vận chuyển đất cấp 3 từ mỏ đất về đắp Mục C chương V của E-HSMT chỉ dẫn kỹ thuật và TKBVTC 246,67 m3
44 Sản xuất lan can mạ kẽm nhúng nóng Mục C chương V của E-HSMT chỉ dẫn kỹ thuật và TKBVTC 0,28 Tấn
45 LD lan can tay vịn Mục C chương V của E-HSMT chỉ dẫn kỹ thuật và TKBVTC 7,2 m2
46 Bu lông M22 Mục C chương V của E-HSMT chỉ dẫn kỹ thuật và TKBVTC 8 cái
47 Bê tông M300 gờ lan can Mục C chương V của E-HSMT chỉ dẫn kỹ thuật và TKBVTC 0,04 m3
48 Phụ trợ thi công Mục C chương V của E-HSMT chỉ dẫn kỹ thuật và TKBVTC 1 Toàn bộ
49 Đào đất cấp 2 Mục C chương V của E-HSMT chỉ dẫn kỹ thuật và TKBVTC 134,4 m3
50 Vận chuyển đất cấp 2 ra bãi thải Mục C chương V của E-HSMT chỉ dẫn kỹ thuật và TKBVTC 134,4 m3
51 Đắp đất K95 bằng đầm cóc Mục C chương V của E-HSMT chỉ dẫn kỹ thuật và TKBVTC 51,52 m3
52 Vận chuyển đất cấp 3 từ mỏ đất về đắp Mục C chương V của E-HSMT chỉ dẫn kỹ thuật và TKBVTC 58,22 m3
53 Bê tông M200 thân tường hộ lan Mục C chương V của E-HSMT chỉ dẫn kỹ thuật và TKBVTC 161,28 m3
54 Ván khuôn tường đổ tại chỗ Mục C chương V của E-HSMT chỉ dẫn kỹ thuật và TKBVTC 1.126,72 m2
55 Sơn trắng đỏ 2 nước Mục C chương V của E-HSMT chỉ dẫn kỹ thuật và TKBVTC 138,88 m2
56 Lắp đặt biển báo tròn D70 hạn chế tải trọng Mục C chương V của E-HSMT chỉ dẫn kỹ thuật và TKBVTC 2 cái
57 Đảm bảo an toàn giao thông Mục C chương V của E-HSMT chỉ dẫn kỹ thuật và TKBVTC 1 Toàn bộ
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->