Gói thầu: Gói số 01: Toàn bộ phần xây lắp, chi phí đảm bảo an toàn giao thông công trình
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20210530148-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 23/05/2021 14:20:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Công ty trách nhiệm hữu hạn tư vấn và xây dựng Đức Trang |
| Tên gói thầu | Gói số 01: Toàn bộ phần xây lắp, chi phí đảm bảo an toàn giao thông công trình |
| Số hiệu KHLCNT | 20210521646 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Chương trình nông thôn mới: 800 triệu đồng. Ngân sách huyện, xã và huy động nguồn vốn hợp pháp khác: Phần còn lại. |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 180 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2021-05-13 11:24:00 đến ngày 2021-05-23 14:20:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 5,477,277,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 70,000,000 VNĐ ((Bảy mươi triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | HẠNG MỤC 1: CẦU SỐ 1 | |||
| 1 | Đắp đất K95 | Mục C chương V của E-HSMT chỉ dẫn kỹ thuật và TKBVTC |
740,34 | m3 |
| 2 | Đào nền, đánh cấp đất cấp 2 | Mục C chương V của E-HSMT chỉ dẫn kỹ thuật và TKBVTC | 23,74 | m3 |
| 3 | Đào rãnh đất cấp 2 | Mục C chương V của E-HSMT chỉ dẫn kỹ thuật và TKBVTC | 15,56 | m3 |
| 4 | Đào hữu cơ | Mục C chương V của E-HSMT chỉ dẫn kỹ thuật và TKBVTC | 107,9 | m3 |
| 5 | Đào khuôn đất cấp 2 | Mục C chương V của E-HSMT chỉ dẫn kỹ thuật và TKBVTC | 21,69 | m3 |
| 6 | Vận chuyển đất cấp 1 ra bãi thải | Mục C chương V của E-HSMT chỉ dẫn kỹ thuật và TKBVTC | 107,9 | m3 |
| 7 | Vận chuyển đất cấp 2 ra bãi thải | Mục C chương V của E-HSMT chỉ dẫn kỹ thuật và TKBVTC | 60,99 | m3 |
| 8 | San ủi bãi thải | Mục C chương V của E-HSMT chỉ dẫn kỹ thuật và TKBVTC | 168,89 | m3 |
| 9 | Vận chuyển đất cấp 3 từ mỏ đất về đắp | Mục C chương V của E-HSMT chỉ dẫn kỹ thuật và TKBVTC | 836,59 | m3 |
| 10 | Lớp móng trên bằng đá dăm TC dày 15cm | Mục C chương V của E-HSMT chỉ dẫn kỹ thuật và TKBVTC | 385,5 | m2 |
| 11 | Giấy dầu | Mục C chương V của E-HSMT chỉ dẫn kỹ thuật và TKBVTC | 385,5 | m2 |
| 12 | Bê tông mặt đường M250 đổ tại chỗ | Mục C chương V của E-HSMT chỉ dẫn kỹ thuật và TKBVTC | 77,1 | m3 |
| 13 | Ván khuôn thép mặt đường đổ tại chỗ | Mục C chương V của E-HSMT chỉ dẫn kỹ thuật và TKBVTC | 42,69 | m2 |
| 14 | Đá hộc gia cố mái taluy vữa XM M100 | Mục C chương V của E-HSMT chỉ dẫn kỹ thuật và TKBVTC | 111,1 | m3 |
| 15 | Rải đá dăm 4 x 6 đệm móng | Mục C chương V của E-HSMT chỉ dẫn kỹ thuật và TKBVTC | 42,52 | m3 |
| 16 | Bê tông móng đổ tại chỗ M150 | Mục C chương V của E-HSMT chỉ dẫn kỹ thuật và TKBVTC | 79,23 | m3 |
| 17 | Ván khuôn gỗ đổ tại chỗ | Mục C chương V của E-HSMT chỉ dẫn kỹ thuật và TKBVTC | 264,1 | m2 |
| 18 | Ống nhựa PVC D50 | Mục C chương V của E-HSMT chỉ dẫn kỹ thuật và TKBVTC | 27,51 | m |
| 19 | Đào đất cấp 2 | Mục C chương V của E-HSMT chỉ dẫn kỹ thuật và TKBVTC | 322,42 | m3 |
| 20 | Vận chuyển đất cấp 2 ra bãi thải | Mục C chương V của E-HSMT chỉ dẫn kỹ thuật và TKBVTC | 322,42 | m3 |
| 21 | Đắp đất K95 bằng đầm cóc | Mục C chương V của E-HSMT chỉ dẫn kỹ thuật và TKBVTC | 235,49 | m3 |
| 22 | Vận chuyển đất cấp 3 từ mỏ đất về đắp | Mục C chương V của E-HSMT chỉ dẫn kỹ thuật và TKBVTC | 266,1 | m3 |
| 23 | Bê tông M300 lớp phủ mặt cầu đổ tại chỗ | Mục C chương V của E-HSMT chỉ dẫn kỹ thuật và TKBVTC | 4,62 | m3 |
| 24 | Bê tông M250 dầm bản cầu | Mục C chương V của E-HSMT chỉ dẫn kỹ thuật và TKBVTC | 15,09 | m3 |
| 25 | Bê tông M250 mũ mố, trụ cầu | Mục C chương V của E-HSMT chỉ dẫn kỹ thuật và TKBVTC | 21,84 | m3 |
| 26 | Bê tông giằng chống M200 | Mục C chương V của E-HSMT chỉ dẫn kỹ thuật và TKBVTC | 1,8 | m3 |
| 27 | Bê tông M250 móng, thân mố, trụ cầu | Mục C chương V của E-HSMT chỉ dẫn kỹ thuật và TKBVTC | 82,62 | m3 |
| 28 | Bê tông M150 thân tường cánh thượng hạ lưu | Mục C chương V của E-HSMT chỉ dẫn kỹ thuật và TKBVTC | 92,72 | m3 |
| 29 | Bê tông đổ tại chỗ M150 móng tường cánh, sân lòng cầu | Mục C chương V của E-HSMT chỉ dẫn kỹ thuật và TKBVTC | 150,34 | m3 |
| 30 | Ván khuôn thép dầm bản | Mục C chương V của E-HSMT chỉ dẫn kỹ thuật và TKBVTC | 76 | m2 |
| 31 | Ván khuôn thép mố, trụ cầu trên cạn | Mục C chương V của E-HSMT chỉ dẫn kỹ thuật và TKBVTC | 234,89 | m2 |
| 32 | Ván khuôn thép tường cánh, chân khay, sân thượng hạ lưu đổ tại chỗ | Mục C chương V của E-HSMT chỉ dẫn kỹ thuật và TKBVTC | 388,41 | m2 |
| 33 | Cốt thép dầm bản D | Mục C chương V của E-HSMT chỉ dẫn kỹ thuật và TKBVTC | 730,85 | kg |
| 34 | Cốt thép dầm bản D >18 mm | Mục C chương V của E-HSMT chỉ dẫn kỹ thuật và TKBVTC | 1.324,9 | kg |
| 35 | Cốt thép mố, trụ cầu đổ tại chỗ D | Mục C chương V của E-HSMT chỉ dẫn kỹ thuật và TKBVTC | 62,72 | Kg |
| 36 | Cốt thép mố, trụ cầu đổ tại chỗ D | Mục C chương V của E-HSMT chỉ dẫn kỹ thuật và TKBVTC | 3.771,51 | Kg |
| 37 | Cốt thép mố, trụ cầu đổ tại chỗ D >18 mm | Mục C chương V của E-HSMT chỉ dẫn kỹ thuật và TKBVTC | 54,43 | Kg |
| 38 | Rải đá dăm 4 x 6 đệm móng | Mục C chương V của E-HSMT chỉ dẫn kỹ thuật và TKBVTC | 38,58 | m3 |
| 39 | Rọ đá 1x1x2 trên cạn | Mục C chương V của E-HSMT chỉ dẫn kỹ thuật và TKBVTC | 70 | Rọ |
| 40 | Đào đất cấp 2 | Mục C chương V của E-HSMT chỉ dẫn kỹ thuật và TKBVTC | 904,43 | m3 |
| 41 | Vận chuyển đất cấp 2 ra bãi thải | Mục C chương V của E-HSMT chỉ dẫn kỹ thuật và TKBVTC | 904,43 | m3 |
| 42 | Đắp đất K95 bằng đầm cóc | Mục C chương V của E-HSMT chỉ dẫn kỹ thuật và TKBVTC | 301,48 | m3 |
| 43 | Vận chuyển đất cấp 3 từ mỏ đất về đắp | Mục C chương V của E-HSMT chỉ dẫn kỹ thuật và TKBVTC | 340,67 | m3 |
| 44 | Sản xuất lan can mạ kẽm nhúng nóng | Mục C chương V của E-HSMT chỉ dẫn kỹ thuật và TKBVTC | 0,56 | Tấn |
| 45 | LD lan can tay vịn | Mục C chương V của E-HSMT chỉ dẫn kỹ thuật và TKBVTC | 14,4 | m2 |
| 46 | Bu lông M22 | Mục C chương V của E-HSMT chỉ dẫn kỹ thuật và TKBVTC | 16 | cái |
| 47 | Bê tông M300 gờ lan can | Mục C chương V của E-HSMT chỉ dẫn kỹ thuật và TKBVTC | 0,07 | m3 |
| 48 | Phụ trợ thi công | Mục C chương V của E-HSMT chỉ dẫn kỹ thuật và TKBVTC | 1 | toàn bộ |
| 49 | Đào đất cấp 2 | Mục C chương V của E-HSMT chỉ dẫn kỹ thuật và TKBVTC | 45,12 | m3 |
| 50 | Vận chuyển đất cấp 2 ra bãi thải | Mục C chương V của E-HSMT chỉ dẫn kỹ thuật và TKBVTC | 45,12 | m3 |
| 51 | Đắp đất K95 bằng đầm cóc | Mục C chương V của E-HSMT chỉ dẫn kỹ thuật và TKBVTC | 17,3 | m3 |
| 52 | Vận chuyển đất cấp 3 từ mỏ đất về đắp | Mục C chương V của E-HSMT chỉ dẫn kỹ thuật và TKBVTC | 19,54 | m3 |
| 53 | Bê tông M200 thân tường hộ lan | Mục C chương V của E-HSMT chỉ dẫn kỹ thuật và TKBVTC | 54,14 | m3 |
| 54 | Ván khuôn tường đổ tại chỗ | Mục C chương V của E-HSMT chỉ dẫn kỹ thuật và TKBVTC | 378,26 | m2 |
| 55 | Sơn trắng đỏ 2 nước | Mục C chương V của E-HSMT chỉ dẫn kỹ thuật và TKBVTC | 46,62 | m2 |
| 56 | Lắp đặt biển báo tròn D70 hạn chế tải trọng | Mục C chương V của E-HSMT chỉ dẫn kỹ thuật và TKBVTC | 2 | cái |
| 57 | Đảm bảo an toàn giao thông | Mục C chương V của E-HSMT chỉ dẫn kỹ thuật và TKBVTC | 1 | toàn bộ |
| B | HẠNG MỤC 2: CẦU SỐ 2 | |||
| 1 | Đắp đất K95 | Mục C chương V của E-HSMT chỉ dẫn kỹ thuật và TKBVTC |
576,94 | m3 |
| 2 | Đào nền, đánh cấp đất cấp 2 | Mục C chương V của E-HSMT chỉ dẫn kỹ thuật và TKBVTC | 33,48 | m3 |
| 3 | Đào rãnh đất cấp 2 | Mục C chương V của E-HSMT chỉ dẫn kỹ thuật và TKBVTC | 5,06 | m3 |
| 4 | Đào hữu cơ | Mục C chương V của E-HSMT chỉ dẫn kỹ thuật và TKBVTC | 88,08 | m3 |
| 5 | Đào khuôn đất cấp 2 | Mục C chương V của E-HSMT chỉ dẫn kỹ thuật và TKBVTC | 15,39 | m3 |
| 6 | Vận chuyển đất cấp 1 ra bãi thải | Mục C chương V của E-HSMT chỉ dẫn kỹ thuật và TKBVTC | 107,9 | m3 |
| 7 | Vận chuyển đất cấp 2 ra bãi thải | Mục C chương V của E-HSMT chỉ dẫn kỹ thuật và TKBVTC | 53,92 | m3 |
| 8 | San ủi bãi thải | Mục C chương V của E-HSMT chỉ dẫn kỹ thuật và TKBVTC | 142 | m3 |
| 9 | Vận chuyển đất cấp 3 từ mỏ đất về đắp | Mục C chương V của E-HSMT chỉ dẫn kỹ thuật và TKBVTC | 651,94 | m3 |
| 10 | Lớp móng trên bằng đá dăm TC dày 15cm | Mục C chương V của E-HSMT chỉ dẫn kỹ thuật và TKBVTC | 300,4 | m2 |
| 11 | Giấy dầu | Mục C chương V của E-HSMT chỉ dẫn kỹ thuật và TKBVTC | 300,4 | m2 |
| 12 | Bê tông mặt đường M250 đổ tại chỗ | Mục C chương V của E-HSMT chỉ dẫn kỹ thuật và TKBVTC | 60,08 | m3 |
| 13 | Ván khuôn thép mặt đường đổ tại chỗ | Mục C chương V của E-HSMT chỉ dẫn kỹ thuật và TKBVTC | 31,28 | m2 |
| 14 | Đá hộc gia cố mái taluy vữa XM M100 | Mục C chương V của E-HSMT chỉ dẫn kỹ thuật và TKBVTC | 92,03 | m3 |
| 15 | Rải đá dăm 4 x 6 đệm móng | Mục C chương V của E-HSMT chỉ dẫn kỹ thuật và TKBVTC | 36,37 | m3 |
| 16 | Bê tông móng đổ tại chỗ M150 | Mục C chương V của E-HSMT chỉ dẫn kỹ thuật và TKBVTC | 72,36 | m3 |
| 17 | Ván khuôn gỗ đổ tại chỗ | Mục C chương V của E-HSMT chỉ dẫn kỹ thuật và TKBVTC | 241,2 | m2 |
| 18 | Ống nhựa PVC D50 | Mục C chương V của E-HSMT chỉ dẫn kỹ thuật và TKBVTC | 25,13 | m |
| 19 | Đào đất cấp 2 | Mục C chương V của E-HSMT chỉ dẫn kỹ thuật và TKBVTC | 294,47 | m3 |
| 20 | Vận chuyển đất cấp 2 ra bãi thải | Mục C chương V của E-HSMT chỉ dẫn kỹ thuật và TKBVTC | 294,47 | m3 |
| 21 | Đắp đất K95 bằng đầm cóc | Mục C chương V của E-HSMT chỉ dẫn kỹ thuật và TKBVTC | 215,07 | m3 |
| 22 | Vận chuyển đất cấp 3 từ mỏ đất về đắp | Mục C chương V của E-HSMT chỉ dẫn kỹ thuật và TKBVTC | 243,03 | m3 |
| 23 | Bê tông M300 lớp phủ mặt cầu đổ tại chỗ | Mục C chương V của E-HSMT chỉ dẫn kỹ thuật và TKBVTC | 2,23 | m3 |
| 24 | Bê tông M250 dầm bản cầu | Mục C chương V của E-HSMT chỉ dẫn kỹ thuật và TKBVTC | 7,28 | m3 |
| 25 | Bê tông M250 mũ mố, trụ cầu | Mục C chương V của E-HSMT chỉ dẫn kỹ thuật và TKBVTC | 4,54 | m3 |
| 26 | Bê tông giằng chống M200 | Mục C chương V của E-HSMT chỉ dẫn kỹ thuật và TKBVTC | 0,9 | m3 |
| 27 | Bê tông M250 móng, thân mố, trụ cầu | Mục C chương V của E-HSMT chỉ dẫn kỹ thuật và TKBVTC | 43,95 | m3 |
| 28 | Bê tông M150 thân tường cánh thượng hạ lưu | Mục C chương V của E-HSMT chỉ dẫn kỹ thuật và TKBVTC | 51,24 | m3 |
| 29 | Bê tông đổ tại chỗ M150 móng tường cánh, sân lòng cầu | Mục C chương V của E-HSMT chỉ dẫn kỹ thuật và TKBVTC | 81,43 | m3 |
| 30 | Ván khuôn thép dầm bản | Mục C chương V của E-HSMT chỉ dẫn kỹ thuật và TKBVTC | 36,79 | m2 |
| 31 | Ván khuôn thép mố, trụ cầu trên cạn | Mục C chương V của E-HSMT chỉ dẫn kỹ thuật và TKBVTC | 126,18 | m2 |
| 32 | Ván khuôn thép tường cánh, chân khay, sân thượng hạ lưu đổ tại chỗ | Mục C chương V của E-HSMT chỉ dẫn kỹ thuật và TKBVTC | 255,02 | m2 |
| 33 | Cốt thép dầm bản D | Mục C chương V của E-HSMT chỉ dẫn kỹ thuật và TKBVTC | 347,67 | kg |
| 34 | Cốt thép dầm bản D >18 mm | Mục C chương V của E-HSMT chỉ dẫn kỹ thuật và TKBVTC | 667,58 | kg |
| 35 | Cốt thép mố, trụ cầu đổ tại chỗ D | Mục C chương V của E-HSMT chỉ dẫn kỹ thuật và TKBVTC | 40,76 | Kg |
| 36 | Cốt thép mố, trụ cầu đổ tại chỗ D | Mục C chương V của E-HSMT chỉ dẫn kỹ thuật và TKBVTC | 1.285,63 | Kg |
| 37 | Cốt thép mố, trụ cầu đổ tại chỗ D >18 mm | Mục C chương V của E-HSMT chỉ dẫn kỹ thuật và TKBVTC | 640,37 | Kg |
| 38 | Rải đá dăm 4 x 6 đệm móng | Mục C chương V của E-HSMT chỉ dẫn kỹ thuật và TKBVTC | 19,11 | m3 |
| 39 | Rọ đá 1x1x2 trên cạn | Mục C chương V của E-HSMT chỉ dẫn kỹ thuật và TKBVTC | 20 | Rọ |
| 40 | Đào đất cấp 2 | Mục C chương V của E-HSMT chỉ dẫn kỹ thuật và TKBVTC | 561,26 | m3 |
| 41 | Vận chuyển đất cấp 2 ra bãi thải | Mục C chương V của E-HSMT chỉ dẫn kỹ thuật và TKBVTC | 561,26 | m3 |
| 42 | Đắp đất K95 bằng đầm cóc | Mục C chương V của E-HSMT chỉ dẫn kỹ thuật và TKBVTC | 187,09 | m3 |
| 43 | Vận chuyển đất cấp 3 từ mỏ đất về đắp | Mục C chương V của E-HSMT chỉ dẫn kỹ thuật và TKBVTC | 211,41 | m3 |
| 44 | Sản xuất lan can mạ kẽm nhúng nóng | Mục C chương V của E-HSMT chỉ dẫn kỹ thuật và TKBVTC | 0,28 | Tấn |
| 45 | LD lan can tay vịn | Mục C chương V của E-HSMT chỉ dẫn kỹ thuật và TKBVTC | 7,2 | m2 |
| 46 | Bu lông M22 | Mục C chương V của E-HSMT chỉ dẫn kỹ thuật và TKBVTC | 8 | cái |
| 47 | Bê tông M300 gờ lan can | Mục C chương V của E-HSMT chỉ dẫn kỹ thuật và TKBVTC | 0,04 | m3 |
| 48 | Phụ trợ thi công | Mục C chương V của E-HSMT chỉ dẫn kỹ thuật và TKBVTC | 1 | Toàn bộ |
| 49 | Đào đất cấp 2 | Mục C chương V của E-HSMT chỉ dẫn kỹ thuật và TKBVTC | 38,4 | m3 |
| 50 | Vận chuyển đất cấp 2 ra bãi thải | Mục C chương V của E-HSMT chỉ dẫn kỹ thuật và TKBVTC | 38,4 | m3 |
| 51 | Đắp đất K95 bằng đầm cóc | Mục C chương V của E-HSMT chỉ dẫn kỹ thuật và TKBVTC | 14,72 | m3 |
| 52 | Vận chuyển đất cấp 3 từ mỏ đất về đắp | Mục C chương V của E-HSMT chỉ dẫn kỹ thuật và TKBVTC | 16,6336 | m3 |
| 53 | Bê tông M200 thân tường hộ lan | Mục C chương V của E-HSMT chỉ dẫn kỹ thuật và TKBVTC | 46,08 | m3 |
| 54 | Ván khuôn tường đổ tại chỗ | Mục C chương V của E-HSMT chỉ dẫn kỹ thuật và TKBVTC | 321,92 | m2 |
| 55 | Sơn trắng đỏ 2 nước | Mục C chương V của E-HSMT chỉ dẫn kỹ thuật và TKBVTC | 39,68 | m2 |
| 56 | Lắp đặt biển báo tròn D70 hạn chế tải trọng | Mục C chương V của E-HSMT chỉ dẫn kỹ thuật và TKBVTC | 2 | cái |
| 57 | Đảm bảo an toàn giao thông | Mục C chương V của E-HSMT chỉ dẫn kỹ thuật và TKBVTC | 1 | Toàn bộ |
| C | HẠNG MỤC 3: CẦU SỐ 3 | |||
| 1 | Đắp đất K95 | Mục C chương V của E-HSMT chỉ dẫn kỹ thuật và TKBVTC |
1.122,7688 | m3 |
| 2 | Đào nền, đánh cấp đất cấp 2 | Mục C chương V của E-HSMT chỉ dẫn kỹ thuật và TKBVTC | 158,9051 | m3 |
| 3 | Đào rãnh đất cấp 2 | Mục C chương V của E-HSMT chỉ dẫn kỹ thuật và TKBVTC | 44,665 | m3 |
| 4 | Đào hữu cơ | Mục C chương V của E-HSMT chỉ dẫn kỹ thuật và TKBVTC | 224,6413 | m3 |
| 5 | Đào khuôn đất cấp 2 | Mục C chương V của E-HSMT chỉ dẫn kỹ thuật và TKBVTC | 93,4221 | m3 |
| 6 | Vận chuyển đất cấp 1 ra bãi thải | Mục C chương V của E-HSMT chỉ dẫn kỹ thuật và TKBVTC | 224,6413 | m3 |
| 7 | Vận chuyển đất cấp 2 ra bãi thải | Mục C chương V của E-HSMT chỉ dẫn kỹ thuật và TKBVTC | 296,9922 | m3 |
| 8 | San ủi bãi thải | Mục C chương V của E-HSMT chỉ dẫn kỹ thuật và TKBVTC | 521,6335 | m3 |
| 9 | Vận chuyển đất cấp 3 từ mỏ đất về đắp | Mục C chương V của E-HSMT chỉ dẫn kỹ thuật và TKBVTC | 1.268,7287 | m3 |
| 10 | Lớp móng trên bằng đá dăm TC dày 15cm | Mục C chương V của E-HSMT chỉ dẫn kỹ thuật và TKBVTC | 639,24 | m2 |
| 11 | Giấy dầu | Mục C chương V của E-HSMT chỉ dẫn kỹ thuật và TKBVTC | 639,24 | m2 |
| 12 | Bê tông mặt đường M250 đổ tại chỗ | Mục C chương V của E-HSMT chỉ dẫn kỹ thuật và TKBVTC | 127,85 | m3 |
| 13 | Ván khuôn thép mặt đường đổ tại chỗ | Mục C chương V của E-HSMT chỉ dẫn kỹ thuật và TKBVTC | 64,62 | m2 |
| 14 | Đá hộc gia cố mái taluy vữa XM M100 | Mục C chương V của E-HSMT chỉ dẫn kỹ thuật và TKBVTC | 133,01 | m3 |
| 15 | Rải đá dăm 4 x 6 đệm móng | Mục C chương V của E-HSMT chỉ dẫn kỹ thuật và TKBVTC | 51,91 | m3 |
| 16 | Bê tông móng đổ tại chỗ M150 | Mục C chương V của E-HSMT chỉ dẫn kỹ thuật và TKBVTC | 102,61 | m3 |
| 17 | Ván khuôn gỗ đổ tại chỗ | Mục C chương V của E-HSMT chỉ dẫn kỹ thuật và TKBVTC | 324,82 | m2 |
| 18 | Ống nhựa PVC D50 | Mục C chương V của E-HSMT chỉ dẫn kỹ thuật và TKBVTC | 33,84 | m |
| 19 | Đào đất cấp 2 | Mục C chương V của E-HSMT chỉ dẫn kỹ thuật và TKBVTC | 396,55 | m3 |
| 20 | Vận chuyển đất cấp 2 ra bãi thải | Mục C chương V của E-HSMT chỉ dẫn kỹ thuật và TKBVTC | 396,55 | m3 |
| 21 | Đắp đất K95 bằng đầm cóc | Mục C chương V của E-HSMT chỉ dẫn kỹ thuật và TKBVTC | 289,63 | m3 |
| 22 | Vận chuyển đất cấp 3 từ mỏ đất về đắp | Mục C chương V của E-HSMT chỉ dẫn kỹ thuật và TKBVTC | 327,28 | m3 |
| 23 | Bê tông M300 lớp phủ mặt cầu đổ tại chỗ | Mục C chương V của E-HSMT chỉ dẫn kỹ thuật và TKBVTC | 2,23 | m3 |
| 24 | Bê tông M250 dầm bản cầu | Mục C chương V của E-HSMT chỉ dẫn kỹ thuật và TKBVTC | 7,28 | m3 |
| 25 | Bê tông M250 mũ mố, trụ cầu | Mục C chương V của E-HSMT chỉ dẫn kỹ thuật và TKBVTC | 4,54 | m3 |
| 26 | Bê tông giằng chống M200 | Mục C chương V của E-HSMT chỉ dẫn kỹ thuật và TKBVTC | 0,9 | m3 |
| 27 | Bê tông M250 móng, thân mố, trụ cầu | Mục C chương V của E-HSMT chỉ dẫn kỹ thuật và TKBVTC | 51,77 | m3 |
| 28 | Bê tông M150 thân tường cánh thượng hạ lưu | Mục C chương V của E-HSMT chỉ dẫn kỹ thuật và TKBVTC | 85,24 | m3 |
| 29 | Bê tông đổ tại chỗ M150 móng tường cánh, sân lòng cầu | Mục C chương V của E-HSMT chỉ dẫn kỹ thuật và TKBVTC | 100,99 | m3 |
| 30 | Ván khuôn thép dầm bản | Mục C chương V của E-HSMT chỉ dẫn kỹ thuật và TKBVTC | 36,79 | m2 |
| 31 | Ván khuôn thép mố, trụ cầu trên cạn | Mục C chương V của E-HSMT chỉ dẫn kỹ thuật và TKBVTC | 148,9 | m2 |
| 32 | Ván khuôn thép tường cánh, chân khay, sân thượng hạ lưu đổ tại chỗ | Mục C chương V của E-HSMT chỉ dẫn kỹ thuật và TKBVTC | 336,56 | m2 |
| 33 | Cốt thép dầm bản D | Mục C chương V của E-HSMT chỉ dẫn kỹ thuật và TKBVTC | 347,67 | kg |
| 34 | Cốt thép dầm bản D >18 mm | Mục C chương V của E-HSMT chỉ dẫn kỹ thuật và TKBVTC | 667,58 | kg |
| 35 | Cốt thép mố, trụ cầu đổ tại chỗ D | Mục C chương V của E-HSMT chỉ dẫn kỹ thuật và TKBVTC | 40,76 | Kg |
| 36 | Cốt thép mố, trụ cầu đổ tại chỗ D | Mục C chương V của E-HSMT chỉ dẫn kỹ thuật và TKBVTC | 1.083,48 | Kg |
| 37 | Cốt thép mố, trụ cầu đổ tại chỗ D >18 mm | Mục C chương V của E-HSMT chỉ dẫn kỹ thuật và TKBVTC | 640,37 | Kg |
| 38 | Rải đá dăm 4 x 6 đệm móng | Mục C chương V của E-HSMT chỉ dẫn kỹ thuật và TKBVTC | 23,03 | m3 |
| 39 | Rọ đá 1x1x2 trên cạn | Mục C chương V của E-HSMT chỉ dẫn kỹ thuật và TKBVTC | 21 | Rọ |
| 40 | Đào đất cấp 2 | Mục C chương V của E-HSMT chỉ dẫn kỹ thuật và TKBVTC | 654,88 | m3 |
| 41 | Vận chuyển đất cấp 2 ra bãi thải | Mục C chương V của E-HSMT chỉ dẫn kỹ thuật và TKBVTC | 654,88 | m3 |
| 42 | Đắp đất K95 bằng đầm cóc | Mục C chương V của E-HSMT chỉ dẫn kỹ thuật và TKBVTC | 218,29 | m3 |
| 43 | Vận chuyển đất cấp 3 từ mỏ đất về đắp | Mục C chương V của E-HSMT chỉ dẫn kỹ thuật và TKBVTC | 246,67 | m3 |
| 44 | Sản xuất lan can mạ kẽm nhúng nóng | Mục C chương V của E-HSMT chỉ dẫn kỹ thuật và TKBVTC | 0,28 | Tấn |
| 45 | LD lan can tay vịn | Mục C chương V của E-HSMT chỉ dẫn kỹ thuật và TKBVTC | 7,2 | m2 |
| 46 | Bu lông M22 | Mục C chương V của E-HSMT chỉ dẫn kỹ thuật và TKBVTC | 8 | cái |
| 47 | Bê tông M300 gờ lan can | Mục C chương V của E-HSMT chỉ dẫn kỹ thuật và TKBVTC | 0,04 | m3 |
| 48 | Phụ trợ thi công | Mục C chương V của E-HSMT chỉ dẫn kỹ thuật và TKBVTC | 1 | Toàn bộ |
| 49 | Đào đất cấp 2 | Mục C chương V của E-HSMT chỉ dẫn kỹ thuật và TKBVTC | 134,4 | m3 |
| 50 | Vận chuyển đất cấp 2 ra bãi thải | Mục C chương V của E-HSMT chỉ dẫn kỹ thuật và TKBVTC | 134,4 | m3 |
| 51 | Đắp đất K95 bằng đầm cóc | Mục C chương V của E-HSMT chỉ dẫn kỹ thuật và TKBVTC | 51,52 | m3 |
| 52 | Vận chuyển đất cấp 3 từ mỏ đất về đắp | Mục C chương V của E-HSMT chỉ dẫn kỹ thuật và TKBVTC | 58,22 | m3 |
| 53 | Bê tông M200 thân tường hộ lan | Mục C chương V của E-HSMT chỉ dẫn kỹ thuật và TKBVTC | 161,28 | m3 |
| 54 | Ván khuôn tường đổ tại chỗ | Mục C chương V của E-HSMT chỉ dẫn kỹ thuật và TKBVTC | 1.126,72 | m2 |
| 55 | Sơn trắng đỏ 2 nước | Mục C chương V của E-HSMT chỉ dẫn kỹ thuật và TKBVTC | 138,88 | m2 |
| 56 | Lắp đặt biển báo tròn D70 hạn chế tải trọng | Mục C chương V của E-HSMT chỉ dẫn kỹ thuật và TKBVTC | 2 | cái |
| 57 | Đảm bảo an toàn giao thông | Mục C chương V của E-HSMT chỉ dẫn kỹ thuật và TKBVTC | 1 | Toàn bộ |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi