Gói thầu: Thi công công trình
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20210530985-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 24/05/2021 16:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | TRUNG TÂM Y TẾ HUYỆN TÂN SƠN |
| Tên gói thầu | Thi công công trình |
| Số hiệu KHLCNT | 20210530867 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Nguồn ngân sách nhà nước, nguồn thu được để lại sử dụng và các nguồn vốn hợp pháp khác |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 15 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2021-05-13 15:31:00 đến ngày 2021-05-24 16:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 441,594,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 6,500,000 VNĐ ((Sáu triệu năm trăm nghìn đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | MÁI CHE KHU XLNT | |||
| 1 | Cắt khe 2x4 của đường lăn, sân đỗ | Mô tả KT theo chương V | 1,92 | 10m |
| 2 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng | Mô tả KT theo chương V | 2,592 | m3 |
| 3 | Đắp đất nền móng công trình, nền đường | Mô tả KT theo chương V | 0,864 | m3 |
| 4 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lót móng, chiều rộng | Mô tả KT theo chương V | 0,288 | m3 |
| 5 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn móng cột, móng vuông, chữ nhật | Mô tả KT theo chương V | 0,16 | 100m2 |
| 6 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép móng, đường kính cốt thép | Mô tả KT theo chương V | 0,0123 | tấn |
| 7 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép móng, đường kính cốt thép | Mô tả KT theo chương V | 0,0631 | tấn |
| 8 | Khung bulong móng 4M16x600 | Mô tả KT theo chương V | 8 | bộ |
| 9 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lót móng, chiều rộng | Mô tả KT theo chương V | 2,088 | m3 |
| 10 | Gia công cột bằng thép D110x2 mạ kẽm | Mô tả KT theo chương V | 0,2917 | tấn |
| 11 | Lắp dựng cột thép các loại | Mô tả KT theo chương V | 0,2917 | tấn |
| 12 | Gia công vì kèo thép hình khẩu độ nhỏ, khẩu độ | Mô tả KT theo chương V | 0,4882 | tấn |
| 13 | Lắp dựng vì kèo thép khẩu độ | Mô tả KT theo chương V | 0,4882 | tấn |
| 14 | Gia công xà gồ thép | Mô tả KT theo chương V | 0,2572 | tấn |
| 15 | Lắp dựng xà gồ thép | Mô tả KT theo chương V | 0,2572 | tấn |
| 16 | Lợp mái che tường bằng tôn múi chiều dài bất kỳ | Mô tả KT theo chương V | 0,8022 | 100m2 |
| 17 | Tôn úp nóc + ốp diềm khổ 0.6m, tôn 0.45mm | Mô tả KT theo chương V | 23,76 | m |
| 18 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Mô tả KT theo chương V | 25,8944 | m2 |
| B | MÁI CHE NHÀ ĐẶT BƠM | |||
| 1 | Gia công vì kèo thép hộp 50x100x2 mạ kẽm | Mô tả KT theo chương V | 0,3979 | tấn |
| 2 | Lắp dựng vì kèo thép khẩu độ | Mô tả KT theo chương V | 0,3979 | tấn |
| 3 | Gia công xà gồ thép | Mô tả KT theo chương V | 0,2765 | tấn |
| 4 | Lắp dựng xà gồ thép | Mô tả KT theo chương V | 0,2765 | tấn |
| 5 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Mô tả KT theo chương V | 29,44 | m2 |
| 6 | Lợp mái che tường bằng tôn múi chiều dài bất kỳ | Mô tả KT theo chương V | 0,4799 | 100m2 |
| 7 | Tôn úp nóc + ốp diềm khổ 0.6 m (Tôn 0.45 mm) | Mô tả KT theo chương V | 17,8 | m |
| C | NHÀ ĐẶT TỦ BẢO QUẢN | |||
| 1 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng | Mô tả KT theo chương V | 2,3899 | m3 |
| 2 | Đắp đất nền móng công trình, nền đường | Mô tả KT theo chương V | 5,1166 | m3 |
| 3 | Đất thiếu mua về | Mô tả KT theo chương V | 2,9994 | m3 |
| 4 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lót móng, chiều rộng | Mô tả KT theo chương V | 0,7709 | m3 |
| 5 | Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, xây móng, chiều dày | Mô tả KT theo chương V | 2,0193 | m3 |
| 6 | Trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 50 | Mô tả KT theo chương V | 6,4672 | m2 |
| 7 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông nền, đá 1x2, mác 200 | Mô tả KT theo chương V | 4,32 | m3 |
| 8 | Gia công cột bằng thép tấm | Mô tả KT theo chương V | 0,1058 | tấn |
| 9 | Lắp dựng cột thép các loại | Mô tả KT theo chương V | 0,1058 | tấn |
| 10 | Gia công vì kèo thép hộp 50x100x2 mạ kẽm | Mô tả KT theo chương V | 0,0897 | tấn |
| 11 | Lắp dựng vì kèo thép khẩu độ | Mô tả KT theo chương V | 0,0897 | tấn |
| 12 | Gia công xà gồ thép hộp mạ kẽm | Mô tả KT theo chương V | 0,2046 | tấn |
| 13 | Lợp mái che tường bằng tôn múi chiều dài bất kỳ | Mô tả KT theo chương V | 0,9389 | 100m2 |
| 14 | Tôn úp nóc + ốp diềm | Mô tả KT theo chương V | 18,76 | m |
| 15 | Gia công, lắp dựng cửa khung xương thép hộp, thưng tôn 1 mặt | Mô tả KT theo chương V | 4,3 | m2 |
| 16 | Bộ phụ kiện cửa lùa (Ray trượt U60, 2 bộ bi trượt ray trên, thanh dẫn hướng, chặn cửa, khóa, tay nắm cửa...) | Mô tả KT theo chương V | 1 | bộ |
| 17 | Lắp đặt các loại đèn ống dài 1,2m, loại hộp đèn 1 bóng | Mô tả KT theo chương V | 2 | bộ |
| 18 | Lắp đặt công tắc, ổ cắm hỗn hợp - 2 công tắc, 1 ổ cắm | Mô tả KT theo chương V | 1 | bảng |
| 19 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột | Mô tả KT theo chương V | 20 | m |
| 20 | Lắp đặt dây dẫn 4 ruột | Mô tả KT theo chương V | 40 | m |
| 21 | Lắp đặt ống nhựa, máng nhựa đặt nổi bảo hộ dây dẫn, đường kính | Mô tả KT theo chương V | 40 | m |
| 22 | Lắp đặt các aptomat 3 pha, cường độ dòng điện | Mô tả KT theo chương V | 1 | cái |
| 23 | Tủ điện tổng KT 450x300x150 | Mô tả KT theo chương V | 1 | tủ |
| 24 | Lắp đặt máy điều hòa | Mô tả KT theo chương V | 1 | máy |
| 25 | Bơm gas điều hòa | Mô tả KT theo chương V | 1 | máy |
| D | XE TẬP KẾT RÁC | |||
| 1 | Gia công khung xương xe tập kết rác | Mô tả KT theo chương V | 0,3691 | tấn |
| 2 | Lợp mái che tường bằng tôn múi chiều dài bất kỳ | Mô tả KT theo chương V | 0,0396 | 100m2 |
| 3 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Mô tả KT theo chương V | 17,76 | m2 |
| 4 | Bộ phụ kiện bánh xe D100 (bánh xe nhựa đúc, kết cấu xoay vòng bi, đa hướng, có khóa chặn) | Mô tả KT theo chương V | 4 | bộ |
| E | TƯỜNG CHẮN ĐẤT | |||
| 1 | Phá dỡ kết cấu gạch đá bằng máy khoan bê tông 1,5kW | Mô tả KT theo chương V | 20 | m3 |
| 2 | Đào đất móng băng bằng thủ công, rộng | Mô tả KT theo chương V | 37,76 | m3 |
| 3 | Đắp đất nền móng công trình, nền đường | Mô tả KT theo chương V | 12,5867 | m3 |
| 4 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5 tấn trong phạm vi | Mô tả KT theo chương V | 0,4517 | 100m3 |
| 5 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 1km tiếp theo trong phạm vi | Mô tả KT theo chương V | 0,4517 | 100m3/1km |
| 6 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn móng cột, móng vuông, chữ nhật | Mô tả KT theo chương V | 0,0983 | 100m2 |
| 7 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép móng, đường kính cốt thép | Mô tả KT theo chương V | 0,3745 | tấn |
| 8 | Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, xây móng, chiều dày > 33cm, vữa XM mác 75 | Mô tả KT theo chương V | 14,3008 | m3 |
| 9 | Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, xây móng, chiều dày | Mô tả KT theo chương V | 15,544 | m3 |
| 10 | Ống thoát nước D32 + rọ | Mô tả KT theo chương V | 64 | chiếc |
| 11 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn xà dầm, giằng | Mô tả KT theo chương V | 0,128 | 100m2 |
| 12 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép | Mô tả KT theo chương V | 0,0282 | tấn |
| 13 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép | Mô tả KT theo chương V | 0,1743 | tấn |
| 14 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2, mác 250 | Mô tả KT theo chương V | 2,144 | m3 |
| 15 | Trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | Mô tả KT theo chương V | 105,6 | m2 |
| F | SAN NỀN | |||
| 1 | Đào xúc đất bằng máy đào 1,25m3, đất cấp II | Mô tả KT theo chương V | 1,0944 | 100m3 |
| 2 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 7 tấn trong phạm vi | Mô tả KT theo chương V | 1,2038 | 100m3 |
| 3 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 7T 1km tiếp theo trong phạm vi | Mô tả KT theo chương V | 1,2038 | 100m3/1km |
| 4 | Đào xúc đất bằng máy đào 1,25m3, đất cấp III | Mô tả KT theo chương V | 5,1535 | 100m3 |
| 5 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 7 tấn trong phạm vi | Mô tả KT theo chương V | 5,1535 | 100m3 |
| 6 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 7T 1km tiếp theo trong phạm vi | Mô tả KT theo chương V | 5,1535 | 100m3/1km |
| 7 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 7T 1km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp III | Mô tả KT theo chương V | 5,1535 | 100m3/1km |
| 8 | Đắp đất công trình bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,95 | Mô tả KT theo chương V | 4,685 | 100m3 |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi