Gói thầu: Xây lắp

[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20210453306-00
Thời điểm đóng mở thầu 24/05/2021 07:30:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Ban quản lý dự án Đầu tư xây dựng quận Ngũ Hành Sơn
Tên gói thầu Xây lắp
Số hiệu KHLCNT 20210449915
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn Vốn xây dựng cơ bản tập trung của quận
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 45 Ngày
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2021-05-13 15:25:00 đến ngày 2021-05-24 07:30:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 1,697,159,000 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 20,000,000 VNĐ ((Hai mươi triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Mô tả công việc mời thầu Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính Khối lượng mời thầu Đơn vị tính
A
1 Tháo dỡ cửa bằng thủ công Theo yêu cầu tại chương V 218,285 m2
2 Cạo bỏ lớp vôi, sơn cũ trên bề mặt - tường, trụ, cột (tính 50%) Theo yêu cầu tại chương V 1.049,103 m2
3 Cạo bỏ lớp vôi, sơn cũ trên bề mặt - xà dầm, trần (tính 50%) Theo yêu cầu tại chương V 344,195 m2
4 Tháo dỡ gạch ốp tường phía trước khối nhà Theo yêu cầu tại chương V 77,774 m2
5 Phá dỡ tường xây gạch chiều dày ≤11cm Theo yêu cầu tại chương V 3,08 m3
6 Tháo dỡ gạch ốp tường nhà vệ sinh Theo yêu cầu tại chương V 71,04 m2
7 Phá dỡ nền gạch nhà vệ sinh Theo yêu cầu tại chương V 33,49 m2
8 Phá dỡ nền lớp vữa + lớp đá bazan ram dốc Theo yêu cầu tại chương V 49,92 m2
9 Phá dỡ nền - Nền láng vữa xi măng sê nô, sảnh đón Theo yêu cầu tại chương V 49,02 m2
10 Phá dỡ nền - Nền láng vữa xi măng sê nô, sàn mái Theo yêu cầu tại chương V 209,37 m2
11 Tháo dỡ trần cũ nhà vệ sinh Theo yêu cầu tại chương V 33,49 m2
12 Vận chuyển các loại phế thải từ trên cao xuống lên cao bằng vận thăng lồng Theo yêu cầu tại chương V 3,599 m3
13 Vận chuyển phế thải bằng ô tô 7T tự đổ, phạm vi 1Km đầu (Tổng cộng 16,9Km) Theo yêu cầu tại chương V 0,121 100m3
14 Vận chuyển phế thải bằng ô tô tự đổ 7T, phạm vi 4Km tiếp theo (Tổng cộng 16,9Km) Theo yêu cầu tại chương V 0,121 100m3
15 Vận chuyển phế thải bằng ô tô tự đổ 7T, ngoài phạm vi 11,9km (Tổng cộng 16,9Km) Theo yêu cầu tại chương V 0,121 100m3
16 Xây tường thẳng bằng gạch bê tông 9,5x13,5x19cm, chiều cao ≤28m, vữa XM mác 75 Theo yêu cầu tại chương V 10,231 m3
17 Lắp dựng cốt thép giằng tường, lanh tô, lam bê tông ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m Theo yêu cầu tại chương V 0,4 tấn
18 Ván khuôn gỗ giằng tường, lanh tô Theo yêu cầu tại chương V 39,057 m2
19 Bê tông giằng tường, lanh tô SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2 Theo yêu cầu tại chương V 3,096 m3
20 Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75 Theo yêu cầu tại chương V 36,755 m2
21 Gia công xà gồ thép hộp mạ kẽm C100x50x15x2 Theo yêu cầu tại chương V 1,722 tấn
22 Lắp dựng xà gồ thép Theo yêu cầu tại chương V 1,722 tấn
23 Lợp mái che bằng tôn sóng vuông màu xanh dày 0,45ly Theo yêu cầu tại chương V 3,57 100m2
24 Ke chống bão (3 cái/m2) Theo yêu cầu tại chương V 1.071,03 cái
25 Bắn trít toàn bộ ốc ít bắn tôn Theo yêu cầu tại chương V 1 HT
26 Quét dung dịch chống thấm sê nô, sàn mái 3 lớp Sikaproof membrane Theo yêu cầu tại chương V 49,02 m2
27 Quét dung dịch chống thấm sê nô, sàn mái 3 lớp Sikaproof membrane Theo yêu cầu tại chương V 178,84 m2
28 Láng sê nô, sàn mái dày 1,5cm, vữa XM M75 Theo yêu cầu tại chương V 49,02 m2
29 Láng sê nô, sàn mái dày 1,5cm, vữa XM M75 Theo yêu cầu tại chương V 178,84 m2
30 Quét nước xi măng 2 nước Theo yêu cầu tại chương V 49,02 m2
31 Quét nước xi măng 2 nước Theo yêu cầu tại chương V 178,84 m2
32 Bả bằng bột bả vào tường ngoài nhà Theo yêu cầu tại chương V 1.441,558 m2
33 Bả bằng bột bả vào tường ngoài nhà Theo yêu cầu tại chương V 771,176 m2
34 Bả bằng bột bả vào cột, dầm, trần ngoài nhà Theo yêu cầu tại chương V 414,82 m2
35 Bả bằng bột bả vào cột, dầm, trần ngoài nhà Theo yêu cầu tại chương V 273,569 m2
36 Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà đã bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Theo yêu cầu tại chương V 1.856,378 m2
37 Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà đã bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Theo yêu cầu tại chương V 1.044,745 m2
38 Ốp tường bằng gạch Ceramic 300x600 Theo yêu cầu tại chương V 124,896 m2
39 Lát nền, sàn gạch Granite nhân tạo 300x300 loại chống trượt Theo yêu cầu tại chương V 33,49 m2
40 Trần thả thạch cao 600x600 loại chống ẩm (Bao gồm hệ khung và phụ kiện) Theo yêu cầu tại chương V 33,49 m2
41 GCLD Vách ngăn compact dày 12mm (bao gồm phụ kiện) Theo yêu cầu tại chương V 33,542 m2
42 Sản xuất khung bàn đỡ lavabo thanh inox vuông 40x40x1,2 Theo yêu cầu tại chương V 0,061 tấn
43 Lắp dựng khung đỡ bàn lavabo Theo yêu cầu tại chương V 0,061 tấn
44 Đá granite tự nhiên màu đen bàn lavabo Theo yêu cầu tại chương V 7,28 m2
45 Vệ sinh bề mặt đá mài granito Theo yêu cầu tại chương V 58,248 m2
46 Láng granitô cầu thang Theo yêu cầu tại chương V 58,248 m2
47 Lát đá tự nhiên màu xám chấm đen khò bề mặt 300x600x30 Theo yêu cầu tại chương V 49,92 m2
48 Sơn tường bồn hoa ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Theo yêu cầu tại chương V 26,627 m2
49 GCLD Cửa đi cánh mở quay nhôm Xingfa hệ vát cạnh 55, kính trắng 8mm, nhôm dày 1.2mm Theo yêu cầu tại chương V 84,839 m2
50 GCLD Cửa sổ mở quay nhôm Xingfa hệ vát cạnh 55, kính trắng 8mm (Bao gồm phụ kiện) nhôm dày 1.2mm Theo yêu cầu tại chương V 55,602 m2
51 GCLD Cửa sổ mở lật nhôm Xingfa hệ vát cạnh 55, kính trắng 8mm (Bao gồm phụ kiện) nhôm dày 1.2mm Theo yêu cầu tại chương V 3,33 m2
52 Cửa đi PANO INOX 304 Theo yêu cầu tại chương V 0,81 m2
53 Lam nhôm chắn nắng 85R, bề mặt sơn phủ gia nhiệt, bảng rộng 85, dày 0,6mm; Khung thép hộp 30x30x1,2 Theo yêu cầu tại chương V 87,904 m2
54 Khung trang trí INOX 20x40x1,4; thanh INOX 20x20x1,4; KT0,7x0,7m Theo yêu cầu tại chương V 9,8 m2
55 Cạo rỉ các kết cấu thép Theo yêu cầu tại chương V 101,043 m2
56 Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Theo yêu cầu tại chương V 76,985 1m2
57 Sơn kết cấu gỗ bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Theo yêu cầu tại chương V 18,275 m2
58 Thông tắc ống thoát nước mưa Theo yêu cầu tại chương V 24 c kiện
59 Lắp dựng dàn giáo ngoài, cao ≤16m Theo yêu cầu tại chương V 12,312 100m2
60 Vận chuyển Cát các loại, than xỉ lên cao bằng vận thăng lồng Theo yêu cầu tại chương V 6,55 m3
61 Vận chuyển Sỏi, đá dăm các loại lên cao bằng vận thăng lồng Theo yêu cầu tại chương V 2,76 m3
62 Vận chuyển Các loại sơn, bột (bột đá, bột bả,..) lên cao bằng vận thăng lồng Theo yêu cầu tại chương V 1,894 tấn
63 Vận chuyển sắt thép lên cao bằng vận thăng lồng Theo yêu cầu tại chương V 1,766 tấn
64 Vận chuyển Tấm lợp các loại lên cao bằng vận thăng lồng Theo yêu cầu tại chương V 4,231 100m2
65 Vận chuyển Xi măng lên cao bằng vận thăng lồng Theo yêu cầu tại chương V 2,053 tấn
66 Tháo dỡ phụ kiện khác (như: Tử điện, bóng đèn, quạt, công tắc...) Theo yêu cầu tại chương V 143 bộ
67 Tháo dỡ chậu rửa Theo yêu cầu tại chương V 12 bộ
68 Tháo dỡ bệ xí Theo yêu cầu tại chương V 9 bộ
69 Tháo dỡ chậu tiểu Theo yêu cầu tại chương V 9 bộ
70 Lắp đặt tủ điện 2 lớp cửa, vỏ tủ sơn tĩnh điện dày 1,2mm, KT (400x300x200) Theo yêu cầu tại chương V 3 tủ
71 Dây dẫn CU/PVC (1Cx1,5mm2) Theo yêu cầu tại chương V 1.006 m
72 Dây dẫn CU/PVC (1Cx2,5mm2) Theo yêu cầu tại chương V 42 m
73 Đèn LED ốp trần D160-12W Theo yêu cầu tại chương V 12 bộ
74 Đèn LED ốp trần vuông 200x200-18W Theo yêu cầu tại chương V 44 bộ
75 Đèn tuýp LED 2x18w-1,2m Theo yêu cầu tại chương V 36 bộ
76 Đèn gắn tường (đèn cầu thang) Theo yêu cầu tại chương V 2 bộ
77 Đèn sự cố mặt ếch (2x6W) Theo yêu cầu tại chương V 3 bộ
78 Lắp đặt quạt đảo trần 55W Theo yêu cầu tại chương V 18 cái
79 Công tắc đơn 1 chiều 16A + mặt nạ Theo yêu cầu tại chương V 13 cái
80 Công tắc đôi 1 chiều 16A + mặt nạ Theo yêu cầu tại chương V 3 cái
81 Công tắc ba 1 chiều 16A + mặt nạ Theo yêu cầu tại chương V 17 cái
82 Công tắc bốn 1 chiều 16A + mặt nạ Theo yêu cầu tại chương V 1 cái
83 Công tắc đơn 2 chiều 16A + mặt nạ Theo yêu cầu tại chương V 5 cái
84 Công tắc đôi 2 chiều 16A + mặt nạ Theo yêu cầu tại chương V 3 cái
85 Nẹp vuông 1P5 (15x9) Theo yêu cầu tại chương V 25 m
86 Nẹp vuông 2P (20x10) Theo yêu cầu tại chương V 117 m
87 Nẹp vuông 4P (40x18) Theo yêu cầu tại chương V 75 m
88 Mặt nạ (Nắp bịt công tắc) Theo yêu cầu tại chương V 11 bộ
89 Di dời máy bơm nước Theo yêu cầu tại chương V 1 máy
90 Phụ kiện điện Theo yêu cầu tại chương V 1
91 Ống nhựa PVC D21, dày 1,6mm Theo yêu cầu tại chương V 28 m
92 Ống nhựa PVC D27, dày 1,8mm Theo yêu cầu tại chương V 24 m
93 Ống nhựa PVC D34, dày 2mm Theo yêu cầu tại chương V 12 m
94 CO 90' PVC, D21 Theo yêu cầu tại chương V 24 cái
95 CO 90' PVC, D27 Theo yêu cầu tại chương V 4 cái
96 CO 90' PVC, D34 Theo yêu cầu tại chương V 8 cái
97 CO 45' PVC21 Theo yêu cầu tại chương V 4 cái
98 CO 45' PVC27 Theo yêu cầu tại chương V 4 cái
99 CO 45' PVC34 Theo yêu cầu tại chương V 4 cái
100 TÊ ĐỀU PVC34 Theo yêu cầu tại chương V 2 cái
101 CO GIẢM D34/D21 Theo yêu cầu tại chương V 2 cái
102 TÊ GIẢM D34/D21 Theo yêu cầu tại chương V 10 cái
103 NỐI GIẢM D34/D27 Theo yêu cầu tại chương V 2 cái
104 Nối góc ren trong đồng D21 Theo yêu cầu tại chương V 24 cái
105 Nối 2 đầu ren ngoài đồng D21 Theo yêu cầu tại chương V 24 cái
106 Vòi tắm hoa sen cầm tay + vòi xả Theo yêu cầu tại chương V 2 bộ
107 Vòi INOX tay gạt đúc D21 Theo yêu cầu tại chương V 2 bộ
108 Ống nhựa PVC D34, dày 2,0mm Theo yêu cầu tại chương V 16 m
109 Ống nhựa PVC D60, dày 2,0mm Theo yêu cầu tại chương V 35 m
110 Ống nhựa PVC D114, dày 3,2mm Theo yêu cầu tại chương V 47 m
111 CO 90' PVC, D34 Theo yêu cầu tại chương V 14 cái
112 CO 90' PVC, D60 Theo yêu cầu tại chương V 2 cái
113 CO 90' PVC, D114 Theo yêu cầu tại chương V 2 cái
114 CO 45' PVC34 Theo yêu cầu tại chương V 28 cái
115 CO 45' PVC, D60 Theo yêu cầu tại chương V 18 cái
116 CO 45' PVC, D114 Theo yêu cầu tại chương V 18 cái
117 TÊ ĐỀU PVC, D60 Theo yêu cầu tại chương V 1 cái
118 TÊ ĐỀU PVC, D114 Theo yêu cầu tại chương V 1 cái
119 Y ĐỀU PVC, D114 Theo yêu cầu tại chương V 8 cái
120 Y RÚT 45' PVC, D114x60 Theo yêu cầu tại chương V 2 cái
121 Nối trơn PVC: D34 Theo yêu cầu tại chương V 2 cái
122 Nối trơn PVC: D60 Theo yêu cầu tại chương V 2 cái
123 Nối trơn PVC: D114 Theo yêu cầu tại chương V 2 cái
124 Nối giảm PVC: D60/D34 Theo yêu cầu tại chương V 14 cái
125 Nối giảm PVC: D114/D60 Theo yêu cầu tại chương V 2 cái
126 Con thỏ ngăn mùi D60 (Xi phông) Theo yêu cầu tại chương V 2 cái
127 Thông tắt PVC D114 Theo yêu cầu tại chương V 6 cái
128 Phễu thu sàn INOX KT: 150x150 Theo yêu cầu tại chương V 4 cái
129 Lắp đặt xí bệt + két nước + van góc 3 chiều INOX 304 + phụ kiện Theo yêu cầu tại chương V 6 bộ
130 Lắp đặt vòi rửa vệ sinh Theo yêu cầu tại chương V 6 cái
131 Lắp đặt LAVABO âm bàn + bộ thoát + dây đấu + van góc 2 chiều INOX 304 Theo yêu cầu tại chương V 7 bộ
132 Vòi rửa LAVABO Theo yêu cầu tại chương V 7 bộ
133 Lắp đặt gương soi Theo yêu cầu tại chương V 7 cái
134 Chậu tiểu nam + bộ thoát + vòi nhấn xả Theo yêu cầu tại chương V 6 bộ
135 Lắp đặt máy bơm nước 1P-1HP-220V Theo yêu cầu tại chương V 1 máy
136 Phụ kiện nước Theo yêu cầu tại chương V 1
137 Ống nhựa PVC D27, dày 1,8mm Theo yêu cầu tại chương V 7 m
138 Ống nhựa PVC D34, dày 2mm Theo yêu cầu tại chương V 7 m
139 CO 90' PVC, D27 Theo yêu cầu tại chương V 4 cái
140 CO 90' PVC, D34 Theo yêu cầu tại chương V 4 cái
141 Măng xông PVC D27 Theo yêu cầu tại chương V 2 cái
142 Măng xông PVC D34 Theo yêu cầu tại chương V 2 cái
143 Nối góc ren ngoài PVC D34 Theo yêu cầu tại chương V 2 cái
144 NỐI GIẢM D34/D27 Theo yêu cầu tại chương V 1 cái
145 Van khóa đồng DN25 Theo yêu cầu tại chương V 1 cái
146 Phụ kiện nước ngoài nhà Theo yêu cầu tại chương V 1
147 Bộ nội quy tiêu lệnh chữa cháy Theo yêu cầu tại chương V 3 bộ
148 Cạo bỏ lớp vôi, sơn cũ trên bề mặt - tường, trụ, cột Theo yêu cầu tại chương V 554,068 m2
149 Cạo bỏ lớp vôi, sơn cũ trên bề mặt - xà dầm, trần Theo yêu cầu tại chương V 8,962 m2
150 Quét vôi 1 nước trắng 2 nước mầu Theo yêu cầu tại chương V 563,03 m2
151 Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Theo yêu cầu tại chương V 31,37 1m2
152 Xây móng bằng đá hộc-chiều dày ≤60cm, vữa XM M75 Theo yêu cầu tại chương V 13,168 m3
153 Cạo bỏ lớp vôi, sơn cũ trên bề mặt - tường, trụ, cột Theo yêu cầu tại chương V 191,205 m2
154 Quét vôi 1 nước trắng 2 nước mầu Theo yêu cầu tại chương V 191,205 m2
155 Phá dỡ kết cấu gạch đá bằng máy khoan bê tông 1,5kw Theo yêu cầu tại chương V 0,816 m3
156 Đào móng bằng máy đào 0,4m3, rộng ≤6m-đất cấp II Theo yêu cầu tại chương V 0,136 100m3
157 Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M150, đá 4x6 Theo yêu cầu tại chương V 1,94 m3
158 Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M200, đá 1x2 Theo yêu cầu tại chương V 4,804 m3
159 Ván khuôn móng cột Theo yêu cầu tại chương V 0,347 100m2
160 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm Theo yêu cầu tại chương V 0,133 tấn
161 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤18mm Theo yêu cầu tại chương V 0,119 tấn
162 Gia công cột bằng thép hình Theo yêu cầu tại chương V 0,285 tấn
163 Lắp cột thép các loại Theo yêu cầu tại chương V 0,285 tấn
164 Bulong D16, L=400mm Theo yêu cầu tại chương V 124 cái
165 Gia công hàng rào sắt V, thép hộp Theo yêu cầu tại chương V 0,472 tấn
166 Lắp dựng hàng rào lưới thép B40 Theo yêu cầu tại chương V 203,4 m2
167 Lắp dựng hàng rào thép hộp Theo yêu cầu tại chương V 8,873 m2
168 Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Theo yêu cầu tại chương V 78,63 1m2
169 Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,85 Theo yêu cầu tại chương V 0,069 100m3
170 Vận chuyển đất, ô tô 7T tự đổ, phạm vi ≤1000m-đất cấp II (bãi rác Khánh Sơn 16,9km) Theo yêu cầu tại chương V 0,883 100m3
171 Vận chuyển đất 4km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 7T, trong phạm vi ≤5km-đất cấp II Theo yêu cầu tại chương V 0,883 100m3
172 Vận chuyển đất 11,9km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 7T, ngoài phạm vi 5km-đất cấp II Theo yêu cầu tại chương V 0,883 100m3
173 Phá dỡ nền - Nền bê tông, không cốt thép Theo yêu cầu tại chương V 1,092 m3
174 Đào móng bằng máy đào 0,4m3, rộng ≤6m-đất cấp II Theo yêu cầu tại chương V 0,039 100m3
175 Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M150, đá 4x6 Theo yêu cầu tại chương V 1,172 m3
176 Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M250, đá 1x2 Theo yêu cầu tại chương V 1,845 m3
177 Ván khuôn móng cột Theo yêu cầu tại chương V 0,078 100m2
178 Ván khuôn móng dài Theo yêu cầu tại chương V 0,076 100m2
179 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm Theo yêu cầu tại chương V 0,03 tấn
180 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤18mm Theo yêu cầu tại chương V 0,042 tấn
181 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m Theo yêu cầu tại chương V 0,067 tấn
182 Xây tường thẳng gạch bê tông 55x90x190, chiều cao ≤6m, vữa XM M75 Theo yêu cầu tại chương V 0,756 m3
183 Gia công cột bằng thép tráng kẽm Theo yêu cầu tại chương V 0,083 tấn
184 Gia công vì kèo thép hình tráng kẽm khẩu độ nhỏ, khẩu độ ≤9m Theo yêu cầu tại chương V 0,211 tấn
185 Gia công xà gồ thép tráng kẽm Theo yêu cầu tại chương V 0,184 tấn
186 Lắp cột thép các loại Theo yêu cầu tại chương V 0,083 tấn
187 Bulong D16, L=500 Theo yêu cầu tại chương V 24 cái
188 Lắp vì kèo thép khẩu độ ≤18m Theo yêu cầu tại chương V 0,211 tấn
189 Lắp dựng xà gồ thép Theo yêu cầu tại chương V 0,184 tấn
190 Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Theo yêu cầu tại chương V 48,23 1m2
191 Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,85 Theo yêu cầu tại chương V 0,008 100m3
192 Vận chuyển đất, ô tô 7T tự đổ, phạm vi ≤1000m-đất cấp II (bãi rác Khánh Sơn 16,9km) Theo yêu cầu tại chương V 0,041 100m3
193 Vận chuyển đất 4km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 7T, trong phạm vi ≤5km-đất cấp II Theo yêu cầu tại chương V 0,041 100m3
194 Vận chuyển đất 11,9km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 7T, ngoài phạm vi 5km-đất cấp II Theo yêu cầu tại chương V 0,041 100m3
195 Lợp mái che tường bằng tôn múi, chiều dài cọc bất kỳ Theo yêu cầu tại chương V 0,539 100m2
196 Ke chống bão (3 cái/m2) Theo yêu cầu tại chương V 161,58 cái
197 Bắn trít toàn bộ ốc ít bắn tôn Theo yêu cầu tại chương V 1 HT
198 Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M200, đá 1x2 Theo yêu cầu tại chương V 7,826 m3
199 Phá dỡ nền - Nền bê tông, không cốt thép Theo yêu cầu tại chương V 1,916 m3
200 Đào móng bằng máy đào 0,4m3, rộng ≤6m-đất cấp II Theo yêu cầu tại chương V 0,136 100m3
201 Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M150, đá 4x6 Theo yêu cầu tại chương V 2,186 m3
202 Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M200, đá 1x2 Theo yêu cầu tại chương V 5,623 m3
203 Ván khuôn móng cột Theo yêu cầu tại chương V 0,144 100m2
204 Ván khuôn móng dài Theo yêu cầu tại chương V 0,079 100m2
205 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm Theo yêu cầu tại chương V 0,013 tấn
206 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤18mm Theo yêu cầu tại chương V 0,281 tấn
207 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m Theo yêu cầu tại chương V 0,076 tấn
208 Xây tường thẳng gạch bê tông 55x90x190, chiều cao ≤6m, vữa XM M75 Theo yêu cầu tại chương V 0,786 m3
209 Gia công cột bằng thép tráng kẽm Theo yêu cầu tại chương V 0,362 tấn
210 Gia công vì kèo thép hình tráng kẽm khẩu độ nhỏ, khẩu độ ≤9m Theo yêu cầu tại chương V 0,26 tấn
211 Gia công xà gồ thép tráng kẽm Theo yêu cầu tại chương V 0,345 tấn
212 Lắp cột thép các loại Theo yêu cầu tại chương V 0,362 tấn
213 Bulong D16, L=600 Theo yêu cầu tại chương V 40 cái
214 Lắp vì kèo thép khẩu độ ≤18m Theo yêu cầu tại chương V 0,26 tấn
215 Lắp dựng xà gồ thép Theo yêu cầu tại chương V 0,345 tấn
216 Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Theo yêu cầu tại chương V 65,988 1m2
217 Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,85 Theo yêu cầu tại chương V 0,058 100m3
218 Vận chuyển đất, ô tô 7T tự đổ, phạm vi ≤1000m-đất cấp II (bãi rác Khánh Sơn 16,9km) Theo yêu cầu tại chương V 0,223 100m3
219 Vận chuyển đất 4km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 7T, trong phạm vi ≤5km-đất cấp II Theo yêu cầu tại chương V 0,223 100m3
220 Vận chuyển đất 11,9km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 7T, ngoài phạm vi 5km-đất cấp II Theo yêu cầu tại chương V 0,223 100m3
221 Lợp mái che tường bằng tôn múi, chiều dài cọc bất kỳ Theo yêu cầu tại chương V 0,73 100m2
222 Ke chống bão (3 cái/m2) Theo yêu cầu tại chương V 218,94 cái
223 Bắn trít toàn bộ ốc ít bắn tôn Theo yêu cầu tại chương V 1 HT
224 Sê nô tôn Theo yêu cầu tại chương V 13,85 md
225 Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M200, đá 1x2 Theo yêu cầu tại chương V 10,265 m3
226 Ống nhựa PVC D60 dày 2mm Theo yêu cầu tại chương V 0,09 100m
227 Ống nhựa PVC D90 dày 1,7mm Theo yêu cầu tại chương V 0,139 100m
228 Co 45' PVC D60 Theo yêu cầu tại chương V 18 cái
229 Y giảm PVC D90/60 Theo yêu cầu tại chương V 3 cái
230 Cùm inox D60 Theo yêu cầu tại chương V 9 cái
231 Quả cầu chắn rác inox D60 Theo yêu cầu tại chương V 3 cái
232 Cạo rỉ các kết cấu thép Theo yêu cầu tại chương V 94,309 m2
233 Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Theo yêu cầu tại chương V 94,309 1m2
234 Cạo bỏ lớp vôi, sơn cũ trên bề mặt - tường, trụ, cột Theo yêu cầu tại chương V 20,37 m2
235 Cạo bỏ lớp vôi, sơn cũ trên bề mặt - xà dầm, trần Theo yêu cầu tại chương V 17,86 m2
236 Bả bằng bột bả vào tường ngoài nhà Theo yêu cầu tại chương V 38,23 m2
237 Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà đã bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Theo yêu cầu tại chương V 38,23 m2
238 Đào xúc đất bằng thủ công-đất cấp I Theo yêu cầu tại chương V 12,6 m3
239 Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng >250cm, M150, đá 4x6 Theo yêu cầu tại chương V 6,3 m3
240 Đào gốc cây, đường kính gốc cây ≤20cm Theo yêu cầu tại chương V 4 gốc
241 Trồng lại cây xanh hiện trạng Theo yêu cầu tại chương V 4 cây
242 Bảo dưỡng cây xanh sau khi trồng bằng máy bơm điện 1,5kW Theo yêu cầu tại chương V 4 cây/90ngày
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->