Gói thầu: Xây lắp
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20210453306-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 24/05/2021 07:30:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Ban quản lý dự án Đầu tư xây dựng quận Ngũ Hành Sơn |
| Tên gói thầu | Xây lắp |
| Số hiệu KHLCNT | 20210449915 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Vốn xây dựng cơ bản tập trung của quận |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 45 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2021-05-13 15:25:00 đến ngày 2021-05-24 07:30:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 1,697,159,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 20,000,000 VNĐ ((Hai mươi triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | ||||
| 1 | Tháo dỡ cửa bằng thủ công | Theo yêu cầu tại chương V | 218,285 | m2 |
| 2 | Cạo bỏ lớp vôi, sơn cũ trên bề mặt - tường, trụ, cột (tính 50%) | Theo yêu cầu tại chương V | 1.049,103 | m2 |
| 3 | Cạo bỏ lớp vôi, sơn cũ trên bề mặt - xà dầm, trần (tính 50%) | Theo yêu cầu tại chương V | 344,195 | m2 |
| 4 | Tháo dỡ gạch ốp tường phía trước khối nhà | Theo yêu cầu tại chương V | 77,774 | m2 |
| 5 | Phá dỡ tường xây gạch chiều dày ≤11cm | Theo yêu cầu tại chương V | 3,08 | m3 |
| 6 | Tháo dỡ gạch ốp tường nhà vệ sinh | Theo yêu cầu tại chương V | 71,04 | m2 |
| 7 | Phá dỡ nền gạch nhà vệ sinh | Theo yêu cầu tại chương V | 33,49 | m2 |
| 8 | Phá dỡ nền lớp vữa + lớp đá bazan ram dốc | Theo yêu cầu tại chương V | 49,92 | m2 |
| 9 | Phá dỡ nền - Nền láng vữa xi măng sê nô, sảnh đón | Theo yêu cầu tại chương V | 49,02 | m2 |
| 10 | Phá dỡ nền - Nền láng vữa xi măng sê nô, sàn mái | Theo yêu cầu tại chương V | 209,37 | m2 |
| 11 | Tháo dỡ trần cũ nhà vệ sinh | Theo yêu cầu tại chương V | 33,49 | m2 |
| 12 | Vận chuyển các loại phế thải từ trên cao xuống lên cao bằng vận thăng lồng | Theo yêu cầu tại chương V | 3,599 | m3 |
| 13 | Vận chuyển phế thải bằng ô tô 7T tự đổ, phạm vi 1Km đầu (Tổng cộng 16,9Km) | Theo yêu cầu tại chương V | 0,121 | 100m3 |
| 14 | Vận chuyển phế thải bằng ô tô tự đổ 7T, phạm vi 4Km tiếp theo (Tổng cộng 16,9Km) | Theo yêu cầu tại chương V | 0,121 | 100m3 |
| 15 | Vận chuyển phế thải bằng ô tô tự đổ 7T, ngoài phạm vi 11,9km (Tổng cộng 16,9Km) | Theo yêu cầu tại chương V | 0,121 | 100m3 |
| 16 | Xây tường thẳng bằng gạch bê tông 9,5x13,5x19cm, chiều cao ≤28m, vữa XM mác 75 | Theo yêu cầu tại chương V | 10,231 | m3 |
| 17 | Lắp dựng cốt thép giằng tường, lanh tô, lam bê tông ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m | Theo yêu cầu tại chương V | 0,4 | tấn |
| 18 | Ván khuôn gỗ giằng tường, lanh tô | Theo yêu cầu tại chương V | 39,057 | m2 |
| 19 | Bê tông giằng tường, lanh tô SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2 | Theo yêu cầu tại chương V | 3,096 | m3 |
| 20 | Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75 | Theo yêu cầu tại chương V | 36,755 | m2 |
| 21 | Gia công xà gồ thép hộp mạ kẽm C100x50x15x2 | Theo yêu cầu tại chương V | 1,722 | tấn |
| 22 | Lắp dựng xà gồ thép | Theo yêu cầu tại chương V | 1,722 | tấn |
| 23 | Lợp mái che bằng tôn sóng vuông màu xanh dày 0,45ly | Theo yêu cầu tại chương V | 3,57 | 100m2 |
| 24 | Ke chống bão (3 cái/m2) | Theo yêu cầu tại chương V | 1.071,03 | cái |
| 25 | Bắn trít toàn bộ ốc ít bắn tôn | Theo yêu cầu tại chương V | 1 | HT |
| 26 | Quét dung dịch chống thấm sê nô, sàn mái 3 lớp Sikaproof membrane | Theo yêu cầu tại chương V | 49,02 | m2 |
| 27 | Quét dung dịch chống thấm sê nô, sàn mái 3 lớp Sikaproof membrane | Theo yêu cầu tại chương V | 178,84 | m2 |
| 28 | Láng sê nô, sàn mái dày 1,5cm, vữa XM M75 | Theo yêu cầu tại chương V | 49,02 | m2 |
| 29 | Láng sê nô, sàn mái dày 1,5cm, vữa XM M75 | Theo yêu cầu tại chương V | 178,84 | m2 |
| 30 | Quét nước xi măng 2 nước | Theo yêu cầu tại chương V | 49,02 | m2 |
| 31 | Quét nước xi măng 2 nước | Theo yêu cầu tại chương V | 178,84 | m2 |
| 32 | Bả bằng bột bả vào tường ngoài nhà | Theo yêu cầu tại chương V | 1.441,558 | m2 |
| 33 | Bả bằng bột bả vào tường ngoài nhà | Theo yêu cầu tại chương V | 771,176 | m2 |
| 34 | Bả bằng bột bả vào cột, dầm, trần ngoài nhà | Theo yêu cầu tại chương V | 414,82 | m2 |
| 35 | Bả bằng bột bả vào cột, dầm, trần ngoài nhà | Theo yêu cầu tại chương V | 273,569 | m2 |
| 36 | Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà đã bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Theo yêu cầu tại chương V | 1.856,378 | m2 |
| 37 | Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà đã bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Theo yêu cầu tại chương V | 1.044,745 | m2 |
| 38 | Ốp tường bằng gạch Ceramic 300x600 | Theo yêu cầu tại chương V | 124,896 | m2 |
| 39 | Lát nền, sàn gạch Granite nhân tạo 300x300 loại chống trượt | Theo yêu cầu tại chương V | 33,49 | m2 |
| 40 | Trần thả thạch cao 600x600 loại chống ẩm (Bao gồm hệ khung và phụ kiện) | Theo yêu cầu tại chương V | 33,49 | m2 |
| 41 | GCLD Vách ngăn compact dày 12mm (bao gồm phụ kiện) | Theo yêu cầu tại chương V | 33,542 | m2 |
| 42 | Sản xuất khung bàn đỡ lavabo thanh inox vuông 40x40x1,2 | Theo yêu cầu tại chương V | 0,061 | tấn |
| 43 | Lắp dựng khung đỡ bàn lavabo | Theo yêu cầu tại chương V | 0,061 | tấn |
| 44 | Đá granite tự nhiên màu đen bàn lavabo | Theo yêu cầu tại chương V | 7,28 | m2 |
| 45 | Vệ sinh bề mặt đá mài granito | Theo yêu cầu tại chương V | 58,248 | m2 |
| 46 | Láng granitô cầu thang | Theo yêu cầu tại chương V | 58,248 | m2 |
| 47 | Lát đá tự nhiên màu xám chấm đen khò bề mặt 300x600x30 | Theo yêu cầu tại chương V | 49,92 | m2 |
| 48 | Sơn tường bồn hoa ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Theo yêu cầu tại chương V | 26,627 | m2 |
| 49 | GCLD Cửa đi cánh mở quay nhôm Xingfa hệ vát cạnh 55, kính trắng 8mm, nhôm dày 1.2mm | Theo yêu cầu tại chương V | 84,839 | m2 |
| 50 | GCLD Cửa sổ mở quay nhôm Xingfa hệ vát cạnh 55, kính trắng 8mm (Bao gồm phụ kiện) nhôm dày 1.2mm | Theo yêu cầu tại chương V | 55,602 | m2 |
| 51 | GCLD Cửa sổ mở lật nhôm Xingfa hệ vát cạnh 55, kính trắng 8mm (Bao gồm phụ kiện) nhôm dày 1.2mm | Theo yêu cầu tại chương V | 3,33 | m2 |
| 52 | Cửa đi PANO INOX 304 | Theo yêu cầu tại chương V | 0,81 | m2 |
| 53 | Lam nhôm chắn nắng 85R, bề mặt sơn phủ gia nhiệt, bảng rộng 85, dày 0,6mm; Khung thép hộp 30x30x1,2 | Theo yêu cầu tại chương V | 87,904 | m2 |
| 54 | Khung trang trí INOX 20x40x1,4; thanh INOX 20x20x1,4; KT0,7x0,7m | Theo yêu cầu tại chương V | 9,8 | m2 |
| 55 | Cạo rỉ các kết cấu thép | Theo yêu cầu tại chương V | 101,043 | m2 |
| 56 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Theo yêu cầu tại chương V | 76,985 | 1m2 |
| 57 | Sơn kết cấu gỗ bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Theo yêu cầu tại chương V | 18,275 | m2 |
| 58 | Thông tắc ống thoát nước mưa | Theo yêu cầu tại chương V | 24 | c kiện |
| 59 | Lắp dựng dàn giáo ngoài, cao ≤16m | Theo yêu cầu tại chương V | 12,312 | 100m2 |
| 60 | Vận chuyển Cát các loại, than xỉ lên cao bằng vận thăng lồng | Theo yêu cầu tại chương V | 6,55 | m3 |
| 61 | Vận chuyển Sỏi, đá dăm các loại lên cao bằng vận thăng lồng | Theo yêu cầu tại chương V | 2,76 | m3 |
| 62 | Vận chuyển Các loại sơn, bột (bột đá, bột bả,..) lên cao bằng vận thăng lồng | Theo yêu cầu tại chương V | 1,894 | tấn |
| 63 | Vận chuyển sắt thép lên cao bằng vận thăng lồng | Theo yêu cầu tại chương V | 1,766 | tấn |
| 64 | Vận chuyển Tấm lợp các loại lên cao bằng vận thăng lồng | Theo yêu cầu tại chương V | 4,231 | 100m2 |
| 65 | Vận chuyển Xi măng lên cao bằng vận thăng lồng | Theo yêu cầu tại chương V | 2,053 | tấn |
| 66 | Tháo dỡ phụ kiện khác (như: Tử điện, bóng đèn, quạt, công tắc...) | Theo yêu cầu tại chương V | 143 | bộ |
| 67 | Tháo dỡ chậu rửa | Theo yêu cầu tại chương V | 12 | bộ |
| 68 | Tháo dỡ bệ xí | Theo yêu cầu tại chương V | 9 | bộ |
| 69 | Tháo dỡ chậu tiểu | Theo yêu cầu tại chương V | 9 | bộ |
| 70 | Lắp đặt tủ điện 2 lớp cửa, vỏ tủ sơn tĩnh điện dày 1,2mm, KT (400x300x200) | Theo yêu cầu tại chương V | 3 | tủ |
| 71 | Dây dẫn CU/PVC (1Cx1,5mm2) | Theo yêu cầu tại chương V | 1.006 | m |
| 72 | Dây dẫn CU/PVC (1Cx2,5mm2) | Theo yêu cầu tại chương V | 42 | m |
| 73 | Đèn LED ốp trần D160-12W | Theo yêu cầu tại chương V | 12 | bộ |
| 74 | Đèn LED ốp trần vuông 200x200-18W | Theo yêu cầu tại chương V | 44 | bộ |
| 75 | Đèn tuýp LED 2x18w-1,2m | Theo yêu cầu tại chương V | 36 | bộ |
| 76 | Đèn gắn tường (đèn cầu thang) | Theo yêu cầu tại chương V | 2 | bộ |
| 77 | Đèn sự cố mặt ếch (2x6W) | Theo yêu cầu tại chương V | 3 | bộ |
| 78 | Lắp đặt quạt đảo trần 55W | Theo yêu cầu tại chương V | 18 | cái |
| 79 | Công tắc đơn 1 chiều 16A + mặt nạ | Theo yêu cầu tại chương V | 13 | cái |
| 80 | Công tắc đôi 1 chiều 16A + mặt nạ | Theo yêu cầu tại chương V | 3 | cái |
| 81 | Công tắc ba 1 chiều 16A + mặt nạ | Theo yêu cầu tại chương V | 17 | cái |
| 82 | Công tắc bốn 1 chiều 16A + mặt nạ | Theo yêu cầu tại chương V | 1 | cái |
| 83 | Công tắc đơn 2 chiều 16A + mặt nạ | Theo yêu cầu tại chương V | 5 | cái |
| 84 | Công tắc đôi 2 chiều 16A + mặt nạ | Theo yêu cầu tại chương V | 3 | cái |
| 85 | Nẹp vuông 1P5 (15x9) | Theo yêu cầu tại chương V | 25 | m |
| 86 | Nẹp vuông 2P (20x10) | Theo yêu cầu tại chương V | 117 | m |
| 87 | Nẹp vuông 4P (40x18) | Theo yêu cầu tại chương V | 75 | m |
| 88 | Mặt nạ (Nắp bịt công tắc) | Theo yêu cầu tại chương V | 11 | bộ |
| 89 | Di dời máy bơm nước | Theo yêu cầu tại chương V | 1 | máy |
| 90 | Phụ kiện điện | Theo yêu cầu tại chương V | 1 | lô |
| 91 | Ống nhựa PVC D21, dày 1,6mm | Theo yêu cầu tại chương V | 28 | m |
| 92 | Ống nhựa PVC D27, dày 1,8mm | Theo yêu cầu tại chương V | 24 | m |
| 93 | Ống nhựa PVC D34, dày 2mm | Theo yêu cầu tại chương V | 12 | m |
| 94 | CO 90' PVC, D21 | Theo yêu cầu tại chương V | 24 | cái |
| 95 | CO 90' PVC, D27 | Theo yêu cầu tại chương V | 4 | cái |
| 96 | CO 90' PVC, D34 | Theo yêu cầu tại chương V | 8 | cái |
| 97 | CO 45' PVC21 | Theo yêu cầu tại chương V | 4 | cái |
| 98 | CO 45' PVC27 | Theo yêu cầu tại chương V | 4 | cái |
| 99 | CO 45' PVC34 | Theo yêu cầu tại chương V | 4 | cái |
| 100 | TÊ ĐỀU PVC34 | Theo yêu cầu tại chương V | 2 | cái |
| 101 | CO GIẢM D34/D21 | Theo yêu cầu tại chương V | 2 | cái |
| 102 | TÊ GIẢM D34/D21 | Theo yêu cầu tại chương V | 10 | cái |
| 103 | NỐI GIẢM D34/D27 | Theo yêu cầu tại chương V | 2 | cái |
| 104 | Nối góc ren trong đồng D21 | Theo yêu cầu tại chương V | 24 | cái |
| 105 | Nối 2 đầu ren ngoài đồng D21 | Theo yêu cầu tại chương V | 24 | cái |
| 106 | Vòi tắm hoa sen cầm tay + vòi xả | Theo yêu cầu tại chương V | 2 | bộ |
| 107 | Vòi INOX tay gạt đúc D21 | Theo yêu cầu tại chương V | 2 | bộ |
| 108 | Ống nhựa PVC D34, dày 2,0mm | Theo yêu cầu tại chương V | 16 | m |
| 109 | Ống nhựa PVC D60, dày 2,0mm | Theo yêu cầu tại chương V | 35 | m |
| 110 | Ống nhựa PVC D114, dày 3,2mm | Theo yêu cầu tại chương V | 47 | m |
| 111 | CO 90' PVC, D34 | Theo yêu cầu tại chương V | 14 | cái |
| 112 | CO 90' PVC, D60 | Theo yêu cầu tại chương V | 2 | cái |
| 113 | CO 90' PVC, D114 | Theo yêu cầu tại chương V | 2 | cái |
| 114 | CO 45' PVC34 | Theo yêu cầu tại chương V | 28 | cái |
| 115 | CO 45' PVC, D60 | Theo yêu cầu tại chương V | 18 | cái |
| 116 | CO 45' PVC, D114 | Theo yêu cầu tại chương V | 18 | cái |
| 117 | TÊ ĐỀU PVC, D60 | Theo yêu cầu tại chương V | 1 | cái |
| 118 | TÊ ĐỀU PVC, D114 | Theo yêu cầu tại chương V | 1 | cái |
| 119 | Y ĐỀU PVC, D114 | Theo yêu cầu tại chương V | 8 | cái |
| 120 | Y RÚT 45' PVC, D114x60 | Theo yêu cầu tại chương V | 2 | cái |
| 121 | Nối trơn PVC: D34 | Theo yêu cầu tại chương V | 2 | cái |
| 122 | Nối trơn PVC: D60 | Theo yêu cầu tại chương V | 2 | cái |
| 123 | Nối trơn PVC: D114 | Theo yêu cầu tại chương V | 2 | cái |
| 124 | Nối giảm PVC: D60/D34 | Theo yêu cầu tại chương V | 14 | cái |
| 125 | Nối giảm PVC: D114/D60 | Theo yêu cầu tại chương V | 2 | cái |
| 126 | Con thỏ ngăn mùi D60 (Xi phông) | Theo yêu cầu tại chương V | 2 | cái |
| 127 | Thông tắt PVC D114 | Theo yêu cầu tại chương V | 6 | cái |
| 128 | Phễu thu sàn INOX KT: 150x150 | Theo yêu cầu tại chương V | 4 | cái |
| 129 | Lắp đặt xí bệt + két nước + van góc 3 chiều INOX 304 + phụ kiện | Theo yêu cầu tại chương V | 6 | bộ |
| 130 | Lắp đặt vòi rửa vệ sinh | Theo yêu cầu tại chương V | 6 | cái |
| 131 | Lắp đặt LAVABO âm bàn + bộ thoát + dây đấu + van góc 2 chiều INOX 304 | Theo yêu cầu tại chương V | 7 | bộ |
| 132 | Vòi rửa LAVABO | Theo yêu cầu tại chương V | 7 | bộ |
| 133 | Lắp đặt gương soi | Theo yêu cầu tại chương V | 7 | cái |
| 134 | Chậu tiểu nam + bộ thoát + vòi nhấn xả | Theo yêu cầu tại chương V | 6 | bộ |
| 135 | Lắp đặt máy bơm nước 1P-1HP-220V | Theo yêu cầu tại chương V | 1 | máy |
| 136 | Phụ kiện nước | Theo yêu cầu tại chương V | 1 | lô |
| 137 | Ống nhựa PVC D27, dày 1,8mm | Theo yêu cầu tại chương V | 7 | m |
| 138 | Ống nhựa PVC D34, dày 2mm | Theo yêu cầu tại chương V | 7 | m |
| 139 | CO 90' PVC, D27 | Theo yêu cầu tại chương V | 4 | cái |
| 140 | CO 90' PVC, D34 | Theo yêu cầu tại chương V | 4 | cái |
| 141 | Măng xông PVC D27 | Theo yêu cầu tại chương V | 2 | cái |
| 142 | Măng xông PVC D34 | Theo yêu cầu tại chương V | 2 | cái |
| 143 | Nối góc ren ngoài PVC D34 | Theo yêu cầu tại chương V | 2 | cái |
| 144 | NỐI GIẢM D34/D27 | Theo yêu cầu tại chương V | 1 | cái |
| 145 | Van khóa đồng DN25 | Theo yêu cầu tại chương V | 1 | cái |
| 146 | Phụ kiện nước ngoài nhà | Theo yêu cầu tại chương V | 1 | lô |
| 147 | Bộ nội quy tiêu lệnh chữa cháy | Theo yêu cầu tại chương V | 3 | bộ |
| 148 | Cạo bỏ lớp vôi, sơn cũ trên bề mặt - tường, trụ, cột | Theo yêu cầu tại chương V | 554,068 | m2 |
| 149 | Cạo bỏ lớp vôi, sơn cũ trên bề mặt - xà dầm, trần | Theo yêu cầu tại chương V | 8,962 | m2 |
| 150 | Quét vôi 1 nước trắng 2 nước mầu | Theo yêu cầu tại chương V | 563,03 | m2 |
| 151 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Theo yêu cầu tại chương V | 31,37 | 1m2 |
| 152 | Xây móng bằng đá hộc-chiều dày ≤60cm, vữa XM M75 | Theo yêu cầu tại chương V | 13,168 | m3 |
| 153 | Cạo bỏ lớp vôi, sơn cũ trên bề mặt - tường, trụ, cột | Theo yêu cầu tại chương V | 191,205 | m2 |
| 154 | Quét vôi 1 nước trắng 2 nước mầu | Theo yêu cầu tại chương V | 191,205 | m2 |
| 155 | Phá dỡ kết cấu gạch đá bằng máy khoan bê tông 1,5kw | Theo yêu cầu tại chương V | 0,816 | m3 |
| 156 | Đào móng bằng máy đào 0,4m3, rộng ≤6m-đất cấp II | Theo yêu cầu tại chương V | 0,136 | 100m3 |
| 157 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M150, đá 4x6 | Theo yêu cầu tại chương V | 1,94 | m3 |
| 158 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M200, đá 1x2 | Theo yêu cầu tại chương V | 4,804 | m3 |
| 159 | Ván khuôn móng cột | Theo yêu cầu tại chương V | 0,347 | 100m2 |
| 160 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm | Theo yêu cầu tại chương V | 0,133 | tấn |
| 161 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤18mm | Theo yêu cầu tại chương V | 0,119 | tấn |
| 162 | Gia công cột bằng thép hình | Theo yêu cầu tại chương V | 0,285 | tấn |
| 163 | Lắp cột thép các loại | Theo yêu cầu tại chương V | 0,285 | tấn |
| 164 | Bulong D16, L=400mm | Theo yêu cầu tại chương V | 124 | cái |
| 165 | Gia công hàng rào sắt V, thép hộp | Theo yêu cầu tại chương V | 0,472 | tấn |
| 166 | Lắp dựng hàng rào lưới thép B40 | Theo yêu cầu tại chương V | 203,4 | m2 |
| 167 | Lắp dựng hàng rào thép hộp | Theo yêu cầu tại chương V | 8,873 | m2 |
| 168 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Theo yêu cầu tại chương V | 78,63 | 1m2 |
| 169 | Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,85 | Theo yêu cầu tại chương V | 0,069 | 100m3 |
| 170 | Vận chuyển đất, ô tô 7T tự đổ, phạm vi ≤1000m-đất cấp II (bãi rác Khánh Sơn 16,9km) | Theo yêu cầu tại chương V | 0,883 | 100m3 |
| 171 | Vận chuyển đất 4km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 7T, trong phạm vi ≤5km-đất cấp II | Theo yêu cầu tại chương V | 0,883 | 100m3 |
| 172 | Vận chuyển đất 11,9km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 7T, ngoài phạm vi 5km-đất cấp II | Theo yêu cầu tại chương V | 0,883 | 100m3 |
| 173 | Phá dỡ nền - Nền bê tông, không cốt thép | Theo yêu cầu tại chương V | 1,092 | m3 |
| 174 | Đào móng bằng máy đào 0,4m3, rộng ≤6m-đất cấp II | Theo yêu cầu tại chương V | 0,039 | 100m3 |
| 175 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M150, đá 4x6 | Theo yêu cầu tại chương V | 1,172 | m3 |
| 176 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M250, đá 1x2 | Theo yêu cầu tại chương V | 1,845 | m3 |
| 177 | Ván khuôn móng cột | Theo yêu cầu tại chương V | 0,078 | 100m2 |
| 178 | Ván khuôn móng dài | Theo yêu cầu tại chương V | 0,076 | 100m2 |
| 179 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm | Theo yêu cầu tại chương V | 0,03 | tấn |
| 180 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤18mm | Theo yêu cầu tại chương V | 0,042 | tấn |
| 181 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | Theo yêu cầu tại chương V | 0,067 | tấn |
| 182 | Xây tường thẳng gạch bê tông 55x90x190, chiều cao ≤6m, vữa XM M75 | Theo yêu cầu tại chương V | 0,756 | m3 |
| 183 | Gia công cột bằng thép tráng kẽm | Theo yêu cầu tại chương V | 0,083 | tấn |
| 184 | Gia công vì kèo thép hình tráng kẽm khẩu độ nhỏ, khẩu độ ≤9m | Theo yêu cầu tại chương V | 0,211 | tấn |
| 185 | Gia công xà gồ thép tráng kẽm | Theo yêu cầu tại chương V | 0,184 | tấn |
| 186 | Lắp cột thép các loại | Theo yêu cầu tại chương V | 0,083 | tấn |
| 187 | Bulong D16, L=500 | Theo yêu cầu tại chương V | 24 | cái |
| 188 | Lắp vì kèo thép khẩu độ ≤18m | Theo yêu cầu tại chương V | 0,211 | tấn |
| 189 | Lắp dựng xà gồ thép | Theo yêu cầu tại chương V | 0,184 | tấn |
| 190 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Theo yêu cầu tại chương V | 48,23 | 1m2 |
| 191 | Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,85 | Theo yêu cầu tại chương V | 0,008 | 100m3 |
| 192 | Vận chuyển đất, ô tô 7T tự đổ, phạm vi ≤1000m-đất cấp II (bãi rác Khánh Sơn 16,9km) | Theo yêu cầu tại chương V | 0,041 | 100m3 |
| 193 | Vận chuyển đất 4km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 7T, trong phạm vi ≤5km-đất cấp II | Theo yêu cầu tại chương V | 0,041 | 100m3 |
| 194 | Vận chuyển đất 11,9km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 7T, ngoài phạm vi 5km-đất cấp II | Theo yêu cầu tại chương V | 0,041 | 100m3 |
| 195 | Lợp mái che tường bằng tôn múi, chiều dài cọc bất kỳ | Theo yêu cầu tại chương V | 0,539 | 100m2 |
| 196 | Ke chống bão (3 cái/m2) | Theo yêu cầu tại chương V | 161,58 | cái |
| 197 | Bắn trít toàn bộ ốc ít bắn tôn | Theo yêu cầu tại chương V | 1 | HT |
| 198 | Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M200, đá 1x2 | Theo yêu cầu tại chương V | 7,826 | m3 |
| 199 | Phá dỡ nền - Nền bê tông, không cốt thép | Theo yêu cầu tại chương V | 1,916 | m3 |
| 200 | Đào móng bằng máy đào 0,4m3, rộng ≤6m-đất cấp II | Theo yêu cầu tại chương V | 0,136 | 100m3 |
| 201 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M150, đá 4x6 | Theo yêu cầu tại chương V | 2,186 | m3 |
| 202 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M200, đá 1x2 | Theo yêu cầu tại chương V | 5,623 | m3 |
| 203 | Ván khuôn móng cột | Theo yêu cầu tại chương V | 0,144 | 100m2 |
| 204 | Ván khuôn móng dài | Theo yêu cầu tại chương V | 0,079 | 100m2 |
| 205 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm | Theo yêu cầu tại chương V | 0,013 | tấn |
| 206 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤18mm | Theo yêu cầu tại chương V | 0,281 | tấn |
| 207 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | Theo yêu cầu tại chương V | 0,076 | tấn |
| 208 | Xây tường thẳng gạch bê tông 55x90x190, chiều cao ≤6m, vữa XM M75 | Theo yêu cầu tại chương V | 0,786 | m3 |
| 209 | Gia công cột bằng thép tráng kẽm | Theo yêu cầu tại chương V | 0,362 | tấn |
| 210 | Gia công vì kèo thép hình tráng kẽm khẩu độ nhỏ, khẩu độ ≤9m | Theo yêu cầu tại chương V | 0,26 | tấn |
| 211 | Gia công xà gồ thép tráng kẽm | Theo yêu cầu tại chương V | 0,345 | tấn |
| 212 | Lắp cột thép các loại | Theo yêu cầu tại chương V | 0,362 | tấn |
| 213 | Bulong D16, L=600 | Theo yêu cầu tại chương V | 40 | cái |
| 214 | Lắp vì kèo thép khẩu độ ≤18m | Theo yêu cầu tại chương V | 0,26 | tấn |
| 215 | Lắp dựng xà gồ thép | Theo yêu cầu tại chương V | 0,345 | tấn |
| 216 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Theo yêu cầu tại chương V | 65,988 | 1m2 |
| 217 | Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,85 | Theo yêu cầu tại chương V | 0,058 | 100m3 |
| 218 | Vận chuyển đất, ô tô 7T tự đổ, phạm vi ≤1000m-đất cấp II (bãi rác Khánh Sơn 16,9km) | Theo yêu cầu tại chương V | 0,223 | 100m3 |
| 219 | Vận chuyển đất 4km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 7T, trong phạm vi ≤5km-đất cấp II | Theo yêu cầu tại chương V | 0,223 | 100m3 |
| 220 | Vận chuyển đất 11,9km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 7T, ngoài phạm vi 5km-đất cấp II | Theo yêu cầu tại chương V | 0,223 | 100m3 |
| 221 | Lợp mái che tường bằng tôn múi, chiều dài cọc bất kỳ | Theo yêu cầu tại chương V | 0,73 | 100m2 |
| 222 | Ke chống bão (3 cái/m2) | Theo yêu cầu tại chương V | 218,94 | cái |
| 223 | Bắn trít toàn bộ ốc ít bắn tôn | Theo yêu cầu tại chương V | 1 | HT |
| 224 | Sê nô tôn | Theo yêu cầu tại chương V | 13,85 | md |
| 225 | Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M200, đá 1x2 | Theo yêu cầu tại chương V | 10,265 | m3 |
| 226 | Ống nhựa PVC D60 dày 2mm | Theo yêu cầu tại chương V | 0,09 | 100m |
| 227 | Ống nhựa PVC D90 dày 1,7mm | Theo yêu cầu tại chương V | 0,139 | 100m |
| 228 | Co 45' PVC D60 | Theo yêu cầu tại chương V | 18 | cái |
| 229 | Y giảm PVC D90/60 | Theo yêu cầu tại chương V | 3 | cái |
| 230 | Cùm inox D60 | Theo yêu cầu tại chương V | 9 | cái |
| 231 | Quả cầu chắn rác inox D60 | Theo yêu cầu tại chương V | 3 | cái |
| 232 | Cạo rỉ các kết cấu thép | Theo yêu cầu tại chương V | 94,309 | m2 |
| 233 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Theo yêu cầu tại chương V | 94,309 | 1m2 |
| 234 | Cạo bỏ lớp vôi, sơn cũ trên bề mặt - tường, trụ, cột | Theo yêu cầu tại chương V | 20,37 | m2 |
| 235 | Cạo bỏ lớp vôi, sơn cũ trên bề mặt - xà dầm, trần | Theo yêu cầu tại chương V | 17,86 | m2 |
| 236 | Bả bằng bột bả vào tường ngoài nhà | Theo yêu cầu tại chương V | 38,23 | m2 |
| 237 | Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà đã bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Theo yêu cầu tại chương V | 38,23 | m2 |
| 238 | Đào xúc đất bằng thủ công-đất cấp I | Theo yêu cầu tại chương V | 12,6 | m3 |
| 239 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng >250cm, M150, đá 4x6 | Theo yêu cầu tại chương V | 6,3 | m3 |
| 240 | Đào gốc cây, đường kính gốc cây ≤20cm | Theo yêu cầu tại chương V | 4 | gốc |
| 241 | Trồng lại cây xanh hiện trạng | Theo yêu cầu tại chương V | 4 | cây |
| 242 | Bảo dưỡng cây xanh sau khi trồng bằng máy bơm điện 1,5kW | Theo yêu cầu tại chương V | 4 | cây/90ngày |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi