Gói thầu: Gói thầu số 41-XL-2021: Cung cấp VTTB và thi công xây lắp công trình
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20210530416-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 24/05/2021 15:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Công ty Điện lực Bình Định |
| Tên gói thầu | Gói thầu số 41-XL-2021: Cung cấp VTTB và thi công xây lắp công trình |
| Số hiệu KHLCNT | 20210517501 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Theo kế hoạch vốn ĐTXD năm 2021 EVNCPC giao cho BĐPC |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 180 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2021-05-13 14:55:00 đến ngày 2021-05-24 15:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 3,873,513,955 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 58,000,000 VNĐ ((Năm mươi tám triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | ĐƯỜNG DÂY TRUNG ÁP XÂY DỰNG MỚI | |||
| 1 | Cung cấp và lắp đặt Móng cột bê tông ly tâm đơn MT2 | Như Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 1 | Móng |
| 2 | Cung cấp và lắp đặt Móng cột bê tông ly tâm đơn MT3 | Như Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 3 | Móng |
| 3 | Cung cấp và lắp đặt Móng cột bê tông ly tâm đôi MT4G | Như Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 3 | Móng |
| 4 | Cung cấp và lắp đặt Tiếp địa đường dây NĐC-3C | Như Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 3 | Bộ |
| 5 | Cung cấp và lắp đặt Tiếp địa đường dây NĐC-6C | Như Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 1 | Bộ |
| 6 | Cung cấp và lắp đặt Cột BTLT PC.I-12-190-5,4 - TCVN 5847:2016 bao gồm sơn biển báo và đánh số cột | Như Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 1 | Cột |
| 7 | Cung cấp và lắp đặt Cột BTLT PC.I-12-190-9,0 - TCVN 5847:2016 bao gồm sơn biển báo và đánh số cột | Như Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 9 | Cột |
| 8 | Cung cấp và lắp đặt Xà rẽ nhánh cầu chì lệch ly trụ đơn XRN-1C | Như Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 1 | Bộ |
| 9 | Cung cấp và lắp đặt Xà đỡ thẳng lệch trụ đơn XĐTL-1A | Như Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 1 | Bộ |
| 10 | Cung cấp và lắp đặt Xà đỡ góc trụ đơn XĐG-1A | Như Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 3 | Bộ |
| 11 | Cung cấp và lắp đặt Xà néo góc trụ ghép dọc XNG-2D | Như Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 3 | Bộ |
| 12 | Cung cấp và lắp đặt Xà néo góc trụ ghép ngang, tầng xà 2 XNG-2N(14) | Như Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 1 | Bộ |
| 13 | Cung cấp và lắp đặt Chi tiết tiếp địa nối đất xà NĐX-1 | Như Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 6 | Bộ |
| 14 | Cung cấp và lắp đặt Chi tiết tiếp địa nối đất xà NĐX-2 | Như Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 1 | Bộ |
| 15 | Cung cấp và lắp đặt Tiếp địa chờ trung thế | Như Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 3 | Bộ |
| 16 | Cung cấp và lắp đặt Cầu chì tự rơi 22kV 100A (polymer) + Dây chảy + Mũ chụp | Như Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 3 | Cái |
| 17 | Kéo rãi căng dây Dây nhôm lõi thép bọc cách điện bán phần 3 x AC-XLPE-BP-70/11-12,7(24kV) (bao gồm kéo dây vượt đường, vượt sông, bẻ góc, giao chéo…) | Như Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật Dây dẫn A cấp (Lt=285 mét) | 285 | Mét |
| 18 | Cung cấp và lắp đặt Cách điện đứng 22kV kèm ty sứ (loại Pin Post) + Dây buộc cổ sứ | Như Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 24 | Bộ |
| 19 | Cung cấp và lắp đặt Kẹp đầu sứ cho dây nhôm bọc KĐS-70 | Như Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 3 | Cái |
| 20 | Cung cấp và lắp đặt Dây buộc cổ sứ định hình dạng giáp níu cho dây nhôm lõi thép bọc cách điện bán phần AC-XLPE-BP-70/11-12,7(24kV) | Như Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 24 | Sợi |
| 21 | Cung cấp và lắp đặt Cách điện néo 22kV loại polymer + khoá CK | Như Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 18 | Cái |
| 22 | Cung cấp và lắp đặt Khoá néo dây hợp kim nhôm 50-70mm2 | Như Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 18 | Cái |
| 23 | Cung cấp và lắp đặt Đầu cốt ép đồng nhôm MA 70 mm2 loại 1 bulong | Như Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 6 | Cái |
| 24 | Cung cấp và lắp đặt Cờ chỉ thị pha | Như Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 3 | Cái |
| 25 | Cung cấp và lắp đặt Ống nối cho dây nhôm lõi thép bọc 70 | Như Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 2 | Cái |
| 26 | Cung cấp và lắp đặt Cụm chống rớt dây vị trí đỡ góc cho dây 70mm² CCRD-70 | Như Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 1 | Bộ |
| 27 | Cung cấp và lắp đặt Kẹp răng trung thế 50-120/50-120 | Như Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 6 | Cái |
| B | TRẠM BIẾN ÁP XÂY DỰNG MỚI | |||
| 1 | Lắp đặt MBA 3 pha 160kVA-22/0,4kV + Mũ chụp | Như Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật MBA A cấp, mũ chụp B cấp |
1 | Máy |
| 2 | Cung cấp và lắp đặt Chống sét van đường dây 21kV + Mũ chụp | Như Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 3 | Cái |
| 3 | Cung cấp và lắp đặt Chống sét van hạ áp | Như Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 1 | Bộ |
| 4 | Cung cấp và lắp đặt Nối đất trạm (phần ngầm) NĐT-2x10C | Như Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 1 | Bộ |
| 5 | Cung cấp và lắp đặt Nối đất trạm (phần nổi) NĐT-2D | Như Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 1 | Bộ |
| 6 | Cung cấp và lắp đặt Hệ xà trạm trên 2 cột ly tâm ghép dọc tuyến (có FCO) HXT-2GD-1 | Như Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 1 | Bộ |
| 7 | Cung cấp và lắp đặt Đai đỡ xà và lắp tăng đơ MBA trên cột đôi | Như Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 1 | Bộ |
| 8 | Cung cấp và lắp đặt Chi tiết tiếp địa chờ sau FCO | Như Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 1 | Bộ |
| 9 | Cung cấp và lắp đặt Tủ điện hạ áp TĐ-2D | Như Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 1 | Tủ |
| 10 | Lắp đặt Dây nhôm lõi thép bọc cách điện bán phần AC-XLPE-BP-70/11-12,7(24kV) | Như Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật Dây dẫn A Cấp | 24 | Mét |
| 11 | Cung cấp và lắp đặt Cáp đồng bọc 0,6kV MV 150 mm2 | Như Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 24 | Mét |
| 12 | Cung cấp và lắp đặt Cáp đồng bọc 0,6kV MV 95 mm2 | Như Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 14 | Mét |
| 13 | Cung cấp và lắp đặt Dây đồng bọc 1 ruột (1x2,5)MV-0.6/1kV | Như Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 15 | Mét |
| 14 | Cung cấp và lắp đặt Cách điện đứng 22kV kèm ty sứ (Pin Post) + dây buộc cổ sứ | Như Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 3 | Quả |
| 15 | Cung cấp và lắp đặt Kẹp đầu sứ cho dây nhôm bọc KĐS-70 | Như Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 3 | Cái |
| 16 | Cung cấp và lắp đặt Kẹp cáp nhôm 2 bu lông nhôm 70mm2 | Như Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 3 | Cái |
| 17 | Cung cấp và lắp đặt Đầu cốt đồng nhôm phía trung áp MBA loại 2 bulong AU-70.2 | Như Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 12 | Cái |
| 18 | Cung cấp và lắp đặt Đầu cốt đồng lắp CSV loại 1 bulong CU-35.1 | Như Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 18 | Cái |
| 19 | Cung cấp và lắp đặt Đầu cốt đồng phía hạ áp MBA loại 1 bulong CU-95.1 + mũ chụp đầu cốt | Như Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 14 | Cái |
| 20 | Cung cấp và lắp đặt Đầu cốt đồng phía hạ áp MBA loại 2 bulong CU-150.2 + mũ chụp đầu cốt | Như Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 12 | Cái |
| 21 | Cung cấp và lắp đặt Cầu chì tự rơi 22kV 100A (polymer) + Dây chảy + Mũ chụp | Như Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 3 | cái |
| 22 | Cung cấp và lắp đặt Ap to mat 3 pha 3 cực 250-600V + Cung cấp và lắp đặt thanh đồng đấu cáp | Như Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 1 | Cái |
| 23 | Cung cấp và lắp đặt Ap to mat 3 pha 3 cực 160-600V + Cung cấp và lắp đặt thanh đồng đấu cáp | Như Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 2 | Cái |
| 24 | Cung cấp và lắp đặt Ống nhựa xoắn luồn cáp fi 130/100 + Đai thép A20x0,7mm + Khóa đai 20mm | Như Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 8 | Mét |
| C | ĐƯỜNG DÂY HẠ ÁP XÂY DỰNG MỚI | |||
| 1 | Cung cấp và lắp đặt Móng cột MT1 | Như Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 127 | Móng |
| 2 | Cung cấp và lắp đặt Móng cột MT2 | Như Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 117 | Móng |
| 3 | Cung cấp và lắp đặt Móng cột MT3G | Như Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 75 | Móng |
| 4 | Cung cấp và lắp đặt Móng cột MCO-7 | Như Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 9 | Móng |
| 5 | Cung cấp và lắp đặt Tiếp địa cọc tia hỗn hợp; NĐC-2C | Như Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 163 | Bộ |
| 6 | Cung cấp và lắp đặt Tiếp địa cọc tia hỗn hợp; NĐC-3C | Như Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 4 | bộ |
| 7 | Cung cấp và lắp đặt Cột BTLT PC.I-8,5-160-3,0 - TCVN 5847:2016 bao gồm sơn biển báo và đánh số cột | Như Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 127 | Cột |
| 8 | Cung cấp và lắp đặt Cột BTLT PC.I-8,5-160-4,3 - TCVN 5847:2016 bao gồm sơn biển báo và đánh số cột | Như Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 219 | Cột |
| 9 | Cung cấp và lắp đặt Cột BTLT PC.I-10-190-5,0 - TCVN 5847:2016 bao gồm sơn biển báo và đánh số cột | Như Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 48 | Cột |
| 10 | Cung cấp và lắp đặt Cột thép ống dài 7 mét bao gồm sơn biển báo và đánh số cột | Như Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 9 | Cột |
| 11 | Cung cấp và lắp đặt Chi tiết tiếp địa nối đất NĐX-1 | Như Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 181 | bộ |
| 12 | Cung cấp và lắp đặt Nối không; NK-1 | Như Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 175 | bộ |
| 13 | Cung cấp và lắp đặt Chi tiết tiếp địa nối đất NĐX-2 | Như Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 12 | Bộ |
| 14 | Cung cấp và lắp đặt Cùm PA (PS) trụ đơn cột BTLT PA-1 | Như Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 117 | Bộ |
| 15 | Cung cấp và lắp đặt Cùm PA (PS) trụ đơn cột BTLT PA-1C | Như Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 23 | Bộ |
| 16 | Cung cấp và lắp đặt Cùm PA (PS) trụ đôi dọc cột BTLT PA-2D | Như Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 56 | Bộ |
| 17 | Cung cấp và lắp đặt Cùm PA (PS) trụ đôi dọc cột BTLT PA-2DC | Như Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 2 | Bộ |
| 18 | Cung cấp và lắp đặt Cùm PA (PS) trụ đôi ngang cột BTLT PA-2N | Như Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 20 | Bộ |
| 19 | Cung cấp và lắp đặt Xà néo hạ thế lệch trụ đơn cáp vặn xoắn ABC XNL-ABC | Như Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 1 | Bộ |
| 20 | Cung cấp và lắp đặt Xà Rack hạ thế 4 sứ + ty | Như Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 1 | Bộ |
| 21 | Cung cấp và lắp đặt Cùm PA (PS) cột sắt PA-3C | Như Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 1 | Bộ |
| 22 | Cung cấp và lắp đặt Xà đỡ hạ thế trụ đơn XĐHT | Như Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 1 | Bộ |
| 23 | Cung cấp và lắp đặt Xà đỡ thẳng lệch cáp ABC XĐTL-ABC | Như Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 3 | Bộ |
| 24 | Cung cấp và lắp đặt Xà đỡ thẳng lệch trụ ghép ngang tuyến cáp ABC XĐTL-2N-ABC | Như Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 1 | Bộ |
| 25 | Cung cấp và lắp đặt Tiếp địa chờ hạ áp | Như Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 26 | Bộ |
| 26 | Kéo rãi căng dây Cáp nhôm bọc vặn xoắn 0,6kV ABC 4x95 mm2 (bao gồm kéo dây vượt đường, vượt sông, bẻ góc, giao chéo…) + Cung cấp lắp đặt bịt đầu cáp | Như Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật Dây dẫn A Cấp (Lt=20 mét) | 20 | Mét |
| 27 | Kéo rãi căng dây Cáp nhôm bọc vặn xoắn 0,6kV ABC 4x50mm2 (bao gồm kéo dây vượt đường, vượt sông, bẻ góc, giao chéo…) + Cung cấp lắp đặt bịt đầu cáp | Như Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật Dây dẫn A Cấp (Lt=10644 mét) | 10.644 | Mét |
| 28 | Cung cấp và lắp đặt Kẹp treo cáp nhôm bọc vặn xoắn 0,6kV ABC 4x50mm2 | Như Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 156 | Cái |
| 29 | Cung cấp và lắp đặt Kẹp treo cáp nhôm bọc vặn xoắn 0,6kV ABC 4x95mm2 | Như Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 6 | Cái |
| 30 | Cung cấp và lắp đặt Kẹp ngừng cáp nhôm bọc vặn xoắn 0,6kV ABC 4x50mm2+mani | Như Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 341 | Cái |
| 31 | Cung cấp và lắp đặt Kẹp ngừng cáp nhôm bọc vặn xoắn 0,6kV ABC 4x95mm2+mani | Như Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 2 | Cái |
| 32 | Cung cấp và lắp đặt Kẹp răng IPC cho dây bọc hạ thế 25-95/6-95 (2BL) | Như Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 430 | Cái |
| 33 | Cung cấp và lắp đặt Đầu cốt ép đồng nhôm MA 95 mm2 loại 1 bulong | Như Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 8 | Cái |
| 34 | Cung cấp và lắp đặt Sứ hạ thế 0.4KV+bulông M16x120 + Dây buộc cổ sứ | Như Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 12 | Bộ |
| 35 | Cung cấp và lắp đặt Ống nối dây bọc hạ thế MJPT 50-50 | Như Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 21 | Cái |
| 36 | Cung cấp và lắp đặt Bulong móc 250mm mạ kẽm nhúng nóng | Như Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 147 | Cái |
| 37 | Cung cấp và lắp đặt Bulong móc 300mm mạ kẽm nhúng nóng | Như Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 2 | Cái |
| 38 | Cung cấp và lắp đặt Ống nhựa xoắn luồn cáp fi 65/50 | Như Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 20 | Mét |
| 39 | Thu hồi Cột BTLT 8,4 mét | Như Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 4 | Cột |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi