Gói thầu: Gói thầu số 40-XL-2021: Cung cấp VTTB và thi công xây lắp công trình
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20210529794-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 24/05/2021 15:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Công ty Điện lực Bình Định |
| Tên gói thầu | Gói thầu số 40-XL-2021: Cung cấp VTTB và thi công xây lắp công trình |
| Số hiệu KHLCNT | 20210517501 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Theo kế hoạch vốn ĐTXD năm 2021 EVNCPC giao cho BĐPC |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 180 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2021-05-13 14:50:00 đến ngày 2021-05-24 15:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 6,613,667,170 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 99,000,000 VNĐ ((Chín mươi chín triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | ĐƯỜNG DÂY HẠ ÁP XÂY DỰNG MỚI | |||
| 1 | Cung cấp và lắp đặt Móng cột MC1 | Như Chương V: Yêu cầu về kĩ thuật | 55 | Móng |
| 2 | Cung cấp và lắp đặt Móng cột MT1 | Như Chương V: Yêu cầu về kĩ thuật | 599 | Móng |
| 3 | Cung cấp và lắp đặt Móng cột MT2 | Như Chương V: Yêu cầu về kĩ thuật | 3 | Móng |
| 4 | Cung cấp và lắp đặt Móng cột MT3G | Như Chương V: Yêu cầu về kĩ thuật | 84 | Móng |
| 5 | Cung cấp và lắp đặt Móng cột MCO | Như Chương V: Yêu cầu về kĩ thuật | 15 | Móng |
| 6 | Cung cấp và lắp đặt Tiếp địa cọc tia hỗn hợp; NĐC-2C | Như Chương V: Yêu cầu về kĩ thuật | 286 | Bộ |
| 7 | Cung cấp và lắp đặt Tiếp địa cọc tia hỗn hợp; NĐC-3C | Như Chương V: Yêu cầu về kĩ thuật | 8 | bộ |
| 8 | Cung cấp và lắp đặt Cột BTLT PC.I-7,5-160-2,0 - TCVN 5847:2016 bao gồm sơn biển báo và đánh số cột | Như Chương V: Yêu cầu về kĩ thuật | 258 | Cột |
| 9 | Cung cấp và lắp đặt Cột BTLT PC.I-7,5-160-5,4 - TCVN 5847:2016 bao gồm sơn biển báo và đánh số cột | Như Chương V: Yêu cầu về kĩ thuật | 426 | Cột |
| 10 | Cung cấp và lắp đặt Cột BTLT PC.I-8,5-160-3,0 - TCVN 5847:2016 bao gồm sơn biển báo và đánh số cột | Như Chương V: Yêu cầu về kĩ thuật | 39 | Cột |
| 11 | Cung cấp và lắp đặt Cột BTLT PC.I-8,5-160-4,3 - TCVN 5847:2016 bao gồm sơn biển báo và đánh số cột | Như Chương V: Yêu cầu về kĩ thuật | 99 | Cột |
| 12 | Cung cấp và lắp đặt Cột BTLT PC.I-12-190-5,4 - TCVN 5847:2016 bao gồm sơn biển báo và đánh số cột | Như Chương V: Yêu cầu về kĩ thuật | 3 | Cột |
| 13 | Cung cấp và lắp đặt Cột thép ống dài 7 mét bao gồm sơn biển báo và đánh số cột | Như Chương V: Yêu cầu về kĩ thuật | 15 | Cột |
| 14 | Cung cấp và lắp đặt Chi tiết tiếp địa nối đất NĐX-1 | Như Chương V: Yêu cầu về kĩ thuật | 288 | bộ |
| 15 | Cung cấp và lắp đặt Nối không; NK-1 | Như Chương V: Yêu cầu về kĩ thuật | 332 | bộ |
| 16 | Cung cấp và lắp đặt Chi tiết tiếp địa nối đất NĐX-2 | Như Chương V: Yêu cầu về kĩ thuật | 6 | Bộ |
| 17 | Cung cấp và lắp đặt Cùm PA (PS) trụ đơn cột BTLT PA-1 | Như Chương V: Yêu cầu về kĩ thuật | 206 | Bộ |
| 18 | Cung cấp và lắp đặt Cùm PA (PS) trụ đơn cột BTLT PA-1C | Như Chương V: Yêu cầu về kĩ thuật | 38 | Bộ |
| 19 | Cung cấp và lắp đặt Cùm PA (PS) trụ đôi dọc cột BTLT PA-2D | Như Chương V: Yêu cầu về kĩ thuật | 36 | Bộ |
| 20 | Cung cấp và lắp đặt Cùm PA (PS) trụ đôi dọc cột BTLT PA-2DC | Như Chương V: Yêu cầu về kĩ thuật | 1 | Bộ |
| 21 | Cung cấp và lắp đặt Cùm PA (PS) trụ đôi ngang cột BTLT PA-2N | Như Chương V: Yêu cầu về kĩ thuật | 11 | Bộ |
| 22 | Cung cấp và lắp đặt Cùm PA (PS) trụ đôi ngang PA- 2NC | Như Chương V: Yêu cầu về kĩ thuật | 1 | Bộ |
| 23 | Cung cấp và lắp đặt Xà néo hạ thế lệch trụ ghép dọc cáp vặn xoắn ABC: XNL-2D-ABC | Như Chương V: Yêu cầu về kĩ thuật | 1 | Bộ |
| 24 | Cung cấp và lắp đặt Xà néo hạ thế lệch trụ ngang dọc cáp vặn xoắn ABC: XNL-2N-ABC | Như Chương V: Yêu cầu về kĩ thuật | 1 | Bộ |
| 25 | Cung cấp và lắp đặt Xà néo hạ thế lệch trụ đơn cáp vặn xoắn ABC: XNL-ABC | Như Chương V: Yêu cầu về kĩ thuật | 6 | Bộ |
| 26 | Cung cấp và lắp đặt Xà Rack hạ thế 4 sứ + ty | Như Chương V: Yêu cầu về kĩ thuật | 5 | Bộ |
| 27 | Cung cấp và lắp đặt Chụp đầu cột cột BTLT đơn CĐC-2,0 | Như Chương V: Yêu cầu về kĩ thuật | 12 | Bộ |
| 28 | Cung cấp và lắp đặt Xà đỡ thẳng trụ đơn: XĐT-1A | Như Chương V: Yêu cầu về kĩ thuật | 3 | Bộ |
| 29 | Cung cấp và lắp đặt Xà đỡ hạ thế trụ đơn: XĐHT | Như Chương V: Yêu cầu về kĩ thuật | 7 | Bộ |
| 30 | Cung cấp và lắp đặt Xà đỡ thẳng lệch cáp ABC: XĐTL-ABC | Như Chương V: Yêu cầu về kĩ thuật | 2 | Bộ |
| 31 | Cung cấp và lắp đặt Bulong móc 250mm mạ kẽm nhúng nóng | Như Chương V: Yêu cầu về kĩ thuật | 666 | Cái |
| 32 | Cung cấp và lắp đặt Bulong móc 300mm mạ kẽm nhúng nóng | Như Chương V: Yêu cầu về kĩ thuật | 4 | Bộ |
| 33 | Cung cấp và lắp đặt Bulong móc 400mm mạ kẽm nhúng nóng | Như Chương V: Yêu cầu về kĩ thuật | 38 | Bộ |
| 34 | Cung cấp và lắp đặt Tiếp địa chờ hạ áp | Như Chương V: Yêu cầu về kĩ thuật | 112 | Bộ |
| 35 | Kéo rãi căng dây Cáp nhôm bọc vặn xoắn 0,6kV ABC 2x50mm2 (bao gồm kéo dây vượt đường, vượt sông, bẻ góc, giao chéo…) + Cung cấp lắp đặt bịt đầu cáp | Như Chương V: Yêu cầu về kĩ thuật Dây dẫn A Cấp (Lt=10.380 mét) | 10.380 | Mét |
| 36 | Kéo rãi căng dây Cáp nhôm bọc vặn xoắn 0,6kV ABC 4x50mm2 (bao gồm kéo dây vượt đường, vượt sông, bẻ góc, giao chéo…) + Cung cấp lắp đặt bịt đầu cáp | Như Chương V: Yêu cầu về kĩ thuật Dây dẫn A Cấp (Lt=17.788 mét) | 17.788 | Mét |
| 37 | Cung cấp và lắp đặt Kẹp treo cáp nhôm bọc vặn xoắn 0,6kV ABC 4x50mm2 | Như Chương V: Yêu cầu về kĩ thuật | 449 | Cái |
| 38 | Cung cấp và lắp đặt Kẹp treo cáp nhôm bọc vặn xoắn 0,6kV ABC 4x95mm2 | Như Chương V: Yêu cầu về kĩ thuật | 12 | Cái |
| 39 | Cung cấp và lắp đặt Kẹp ngừng cáp nhôm bọc vặn xoắn 0,6kV ABC 4x50mm2+mani | Như Chương V: Yêu cầu về kĩ thuật | 657 | Cái |
| 40 | Cung cấp và lắp đặt Kẹp răng IPC cho dây bọc hạ thế 25-95/6-95 (2BL) | Như Chương V: Yêu cầu về kĩ thuật | 660 | Cái |
| 41 | Cung cấp và lắp đặt Kẹp cáp 2 bu lông nhôm 50mm2 | Như Chương V: Yêu cầu về kĩ thuật | 16 | Cái |
| 42 | Cung cấp và lắp đặt Cách điện đứng 22kV kèm ty sứ (loại Pin Post) + Dây buộc cổ sứ | Như Chương V: Yêu cầu về kĩ thuật | 9 | Bộ |
| 43 | Cung cấp và lắp đặt Sứ hạ thế 0.4KV+bulông M16x120 + Dây buộc cổ sứ | Như Chương V: Yêu cầu về kĩ thuật | 48 | Bộ |
| 44 | Cung cấp và lắp đặt Ống nối dây bọc hạ thế MJPT 50-50 | Như Chương V: Yêu cầu về kĩ thuật | 59 | Cái |
| 45 | Thu hồi Cột H-6 thu hồi | Như Chương V: Yêu cầu về kĩ thuật | 6 | Cột |
| 46 | Thu hồi Cột BTLT 7,5 thu hồi | Như Chương V: Yêu cầu về kĩ thuật | 1 | Cột |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi