Gói thầu: Gói thầu số 02 thi công xây dựng công trình

[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20210529934-00
Thời điểm đóng mở thầu 20/05/2021 14:30:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Ban quản lý dự án đầu tư xây dựng huyện Hậu Lộc
Tên gói thầu Gói thầu số 02 thi công xây dựng công trình
Số hiệu KHLCNT 20210461461
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn Ngân sách huyện
Hình thức LCNT Chào hàng cạnh tranh trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 6 Tháng
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2021-05-13 14:23:00 đến ngày 2021-05-20 14:30:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 3,631,233,000 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 37,000,000 VNĐ ((Ba mươi bảy triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Mô tả công việc mời thầu Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính Khối lượng mời thầu Đơn vị tính
A CHI PHÍ XÂY DỰNG
1 Vệ sinh mặt bằng làm bãi đúc cọc Theo Chương V; phần 2 5 công
2 Bê tông nền bãi đúc cọc, M150, PC40, đá 4x6 Theo Chương V; phần 2 22,5 m3
3 Ván khuôn gỗ nền, bãi đúc cọc Theo Chương V; phần 2 0,06 100m2
4 Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, cọc, cột Theo Chương V; phần 2 3,1475 100m2
5 Sản xuất, lắp đặt cốt thép cọc, ĐK Theo Chương V; phần 2 1,3057 tấn
6 Sản xuất, lắp đặt cốt thép cọc, ĐK Theo Chương V; phần 2 4,0287 tấn
7 Sản xuất, lắp đặt cốt thép cọc, ĐK > 18 mm Theo Chương V; phần 2 0,1628 tấn
8 Sản xuất cấu kiện thép đặt sẵn trong bê tông, KL Theo Chương V; phần 2 0,7287 tấn
9 Lắp đặt cấu kiện thép đặt sẵn trong bê tông, KL Theo Chương V; phần 2 0,7287 tấn
10 Sản xuất bê tông cọc, đá 1x2, M300, PC40 Theo Chương V; phần 2 38,8361 m3
11 Bốc xếp cấu kiện bê tông bằng cơ giới, bốc xếp lên Theo Chương V; phần 2 90 1 cấu kiện
12 Vận chuyển cọc, cột bê tông bằng ô tô vận tải thùng 7 tấn - Cự ly vận chuyển 2km Theo Chương V; phần 2 8,7148 10 tấn/1km
13 Bốc xếp cấu kiện bê tông đúc sẵn có trọng lượng P≤1T bằng cần cẩu - Bốc xếp xuống Theo Chương V; phần 2 90 1 cấu kiện
14 Ép trước cọc BTCT, dài >4m, KT 25x25cm - Cấp đất II Theo Chương V; phần 2 5,58 100m
15 Đập đầu cọc bằng búa căn Theo Chương V; phần 2 3,375 m3
16 Đào móng bằng máy đào 0,8m3 Theo Chương V; phần 2 4,8755 100m3
17 Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng >1m, sâu >1m - Cấp đất II Theo Chương V; phần 2 25,4903 1m3
18 Ván khuôn gỗ lót đài móng Theo Chương V; phần 2 0,1777 100m2
19 Ván khuôn gỗ lót dầm, giằng móng Theo Chương V; phần 2 0,2063 100m2
20 Bê tông lót móng đá 4x6, PCB40 Theo Chương V; phần 2 11,1584 m3
21 Ván khuôn gỗ đài móng Theo Chương V; phần 2 1,1621 100m2
22 Lắp dựng cốt thép đài móng, ĐK Theo Chương V; phần 2 2,5853 tấn
23 Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M250, đá 1x2, PCB40 Theo Chương V; phần 2 38,8838 m3
24 Ván khuôn cổ cột Theo Chương V; phần 2 0,3473 100m2
25 Bê tông cổ cột, M250, đá 1x2, PCB40 Theo Chương V; phần 2 2,2062 m3
26 Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng Theo Chương V; phần 2 1,6327 100m2
27 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, Theo Chương V; phần 2 0,627 tấn
28 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK >18mm Theo Chương V; phần 2 2,0496 tấn
29 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm Theo Chương V; phần 2 0,746 tấn
30 Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M250, đá 1x2, PCB40 Theo Chương V; phần 2 17,9594 m3
31 Xây tường móng thẳng gạch bê tông 10,5x6x22cm - Chiều dày 10,5cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M50, XM PCB40 Theo Chương V; phần 2 27,6706 m3
32 Đắp cát tôn nền bằng thủ công Theo Chương V; phần 2 48,7162 m3
33 Mua đất tại mỏ đất Châu Lộc về đắp công trình Theo Chương V; phần 2 825,5147 m3
34 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 7 tấn - Cự ly vận chuyển ≤10km Theo Chương V; phần 2 82,5515 10m³/1km
35 Đắp đất nền móng công trình bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,95 Theo Chương V; phần 2 8,2551 100m3
36 Vận chuyển đất đổ thải bằng ô tô tự đổ 7T, phạm vi ≤1000m Theo Chương V; phần 2 7,6636 100m3
37 Vận chuyển đất 2km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 7T Theo Chương V; phần 2 7,6636 100m3/1km
38 Ván khuôn cột - Cột vuông Theo Chương V; phần 2 1,922 100m2
39 Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m Theo Chương V; phần 2 1,4544 tấn
40 Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤28m Theo Chương V; phần 2 1,3702 tấn
41 Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK >18mm, chiều cao ≤28m Theo Chương V; phần 2 1,1524 tấn
42 Bê tông cột , M250, đá 1x2, PCB40 Theo Chương V; phần 2 12,1924 m3
43 Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng Theo Chương V; phần 2 1,844 100m2
44 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm Theo Chương V; phần 2 0,9608 tấn
45 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK >18mm Theo Chương V; phần 2 1,6709 tấn
46 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm Theo Chương V; phần 2 2,6414 tấn
47 Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M250, đá 1x2, PCB40 Theo Chương V; phần 2 19,8558 m3
48 Bê tông sàn mái SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M250, đá 1x2, PCB40 Theo Chương V; phần 2 57,7862 m3
49 Ván khuôn gỗ sàn mái Theo Chương V; phần 2 6,0435 100m2
50 Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK ≤10mm Theo Chương V; phần 2 6,8686 tấn
51 Bê tông lanh tô bê tông M250, đá 1x2, PCB40 Theo Chương V; phần 2 1,7668 m3
52 Ván khuôn gỗ lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan Theo Chương V; phần 2 0,296 100m2
53 Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK ≤10mm Theo Chương V; phần 2 0,1705 tấn
54 Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK >10mm Theo Chương V; phần 2 0,0801 tấn
55 Bê tông cầu thang thường SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M250, đá 1x2, PCB40 Theo Chương V; phần 2 1,7841 m3
56 Ván khuôn gỗ cầu thang thường Theo Chương V; phần 2 0,1909 100m2
57 Lắp dựng cốt thép cầu thang, ĐK ≤10mm Theo Chương V; phần 2 0,2906 tấn
58 Lắp dựng cốt thép cầu thang, ĐK >10mm Theo Chương V; phần 2 0,1622 tấn
59 Xây tường thẳng gạch bê tông 10,5x6x22cm - Chiều dày 10,5cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M50, XM PCB40 Theo Chương V; phần 2 168,3897 m3
60 Gia công xà gồ thép Theo Chương V; phần 2 3,2885 tấn
61 Sơn xà gồ 1 nước lót + 2 nước phủ Theo Chương V; phần 2 157,44 1m2
62 Lắp dựng xà gồ thép Theo Chương V; phần 2 3,2885 tấn
63 Lợp mái che tường bằng tôn múi, chiều dài bất kỳ Theo Chương V; phần 2 2,8623 100m2
64 Tôn úp nóc Theo Chương V; phần 2 20,648 md
65 Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M150, đá 1x2, PCB40 Theo Chương V; phần 2 24,3581 m3
66 Ốp cột bằng gạch bê tông 10,5x6x22cm - Chiều dày 10,5cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, XM PCB40 Theo Chương V; phần 2 8,6525 m3
67 Đào móng bậc cấp, bồn hoa Theo Chương V; phần 2 10,6075 1m3
68 Bê tông lót bậc cấp bồn hoa Theo Chương V; phần 2 4,0265 m3
69 Xây tường thẳng gạch bê tông 10,5x6x22cm - Chiều dày 10,5cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M50, XM PCB40 Theo Chương V; phần 2 19,0827 m3
70 Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB40 Theo Chương V; phần 2 917,4665 m2
71 Trát chân tường dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB40 Theo Chương V; phần 2 35,025 m2
72 Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M50, PCB40 Theo Chương V; phần 2 708,7626 m2
73 Dán ngói trên mái nghiên, ngói 75viên/m2, XM PCB40 Theo Chương V; phần 2 6,3452 m2
74 Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB40 Theo Chương V; phần 2 286,526 m2
75 Trát xà dầm, vữa XM M75, PCB40 Theo Chương V; phần 2 184,4 m2
76 Trát trần, vữa XM M75, PCB40 Theo Chương V; phần 2 604,35 m2
77 Trát lanh tô ô văng, vữa XM M75, PCB40 Theo Chương V; phần 2 29,6 m2
78 Sơn dầm, trần, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Theo Chương V; phần 2 1.527,1126 m2
79 Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Theo Chương V; phần 2 1.159,1159 m2
80 Láng bậc cấp dày 2cm, vữa XM M75, PCB40 Theo Chương V; phần 2 52,065 m2
81 Lát đá bậc tam cấp, PCB40 Theo Chương V; phần 2 35,19 m2
82 Lát đá bậc cầu thang, PCB40 Theo Chương V; phần 2 16,875 m2
83 Trát granitô tay vịn lan can vữa XM cát mịn M75, XM PCB40 Theo Chương V; phần 2 20,3028 m2
84 Đắp hoa văn, trang trí lan can Theo Chương V; phần 2 1 hệ
85 Đắp nổi chữ " NHÀ HIỆU BỘ - TRƯỜNG THCS ĐỒNG LỘC" bằng vữa sơn nổi Theo Chương V; phần 2 1 hệ
86 Láng máng nước tạo dốc vừa về hố thu vữa XM M75, PCB40 Theo Chương V; phần 2 58,723 m2
87 Quét dung dịch chống thấm mái, sê nô, ô văng Theo Chương V; phần 2 58,723 m2
88 Đắp Gờ móc nước seno Theo Chương V; phần 2 77,41 m
89 Lát nền, sàn - Tiết diện gạch ≤ 0,36m2, XM PCB40 Theo Chương V; phần 2 505,5064 m2
90 Ốp chân tường trụ, cột - Tiết diện gạch ≤0,09m2, XM PCB40 Theo Chương V; phần 2 39,039 m2
91 Gia công lắp dựng lan can cầu thang bằng inoc đã bao gồm lắp đặt và hoàn thiện Theo Chương V; phần 2 9,74 md
92 Gia công cửa sắt, hoa sắt 12x12 Theo Chương V; phần 2 0,3234 tấn
93 Sơn hoa sắt cửa sổ Theo Chương V; phần 2 13,7384 1m2
94 Lắp dựng hoa sắt cửa sổ Theo Chương V; phần 2 45,36 m2
95 Gia công lắp dựng vách kính khung nhôm hệ Theo Chương V; phần 2 3,24 m2
96 Gia công lắp dựng cửa đi kính khung nhôm hệ ,2 cánh mở quay,đã bao gồm phụ kiện và lắp đặt Theo Chương V; phần 2 42,12 m2
97 Gia công lắp dựng cửa đi kính khung nhôm hệ ,1 cánh mở quay,đã bao gồm phụ kiện và lắp đặt Theo Chương V; phần 2 4,136 m2
98 Gia công lắp dựng cửa sổ kính khung nhôm hệ ,2 cánh mở quay,đã bao gồm phụ kiện và lắp đặt Theo Chương V; phần 2 45,36 m2
99 Dán gạch thẻ bồn hoa, chân tường XM PCB40 Theo Chương V; phần 2 51,855 m2
100 Tủ điện 300x400x150 Theo Chương V; phần 2 2 hộp
101 Automat MCCB 3P-100A-25KA Theo Chương V; phần 2 1 cái
102 Automat MCCB 3P-40A-6KA Theo Chương V; phần 2 2 cái
103 Automat MCCB 1P-20A-4,5KA Theo Chương V; phần 2 3 cái
104 Automat MCCB 1P-10A-4,5KA Theo Chương V; phần 2 11 cái
105 Lắp đặt đèn ống dài 1,2m, hộp đèn 2 bóng Theo Chương V; phần 2 28 bộ
106 Đèn ốp trần bóng 40W Theo Chương V; phần 2 10 bộ
107 Lắp đặt quạt trần, hộp số và móc treo Theo Chương V; phần 2 13 cái
108 Lắp đặt ổ cắm ba chấu 220V/10A Theo Chương V; phần 2 30 cái
109 Lắp đặt công tắc đơn 220V/10A Theo Chương V; phần 2 10 cái
110 Lắp đặt công tắc đôi 220V/10A Theo Chương V; phần 2 14 cái
111 CU/XLPE/PVC (2x10) Theo Chương V; phần 2 100 m
112 CU/XLPE/PVC (3x6) Theo Chương V; phần 2 20 m
113 Dây CU/PVC (2x4) Theo Chương V; phần 2 200 m
114 Dây CU/PVC (2x2,5) Theo Chương V; phần 2 300 m
115 Dây CU/PVC (2x1,5) Theo Chương V; phần 2 400 m
116 Ống ghen mềm D25 Theo Chương V; phần 2 500 m
117 Chậu rửa đơn Theo Chương V; phần 2 1 bộ
118 Cút PVR 90 PI 32x32 Theo Chương V; phần 2 6 cái
119 Cút PVR 90 PI 32x25 Theo Chương V; phần 2 1 cái
120 Nối PVR PI 32x32 Theo Chương V; phần 2 10 cái
121 Cút PVR 90 PI 25x25 Theo Chương V; phần 2 2 cái
122 Ống PVR pi25 Theo Chương V; phần 2 0,1 100m
123 Ống PVR pi32 Theo Chương V; phần 2 0,5 100m
124 Van một chiều Theo Chương V; phần 2 2 cái
125 Ống nhựa PVC pi60 Theo Chương V; phần 2 0,1 100m
126 Ống nhựa PVC pi90 Theo Chương V; phần 2 1,5 100m
127 Cầu chắn rác Theo Chương V; phần 2 10 cái
128 Cút 90 pi 90x90 Theo Chương V; phần 2 10 cái
129 Chếch 90 pi 90x90 Theo Chương V; phần 2 10 cái
130 Tê pi 90x 90x90 Theo Chương V; phần 2 1 cái
131 Nối pi 90x90 Theo Chương V; phần 2 10 cái
132 Lắp đặt kim thu sét D16 L1000 Theo Chương V; phần 2 4 cái
133 Đóng cọc tiếp địa L63x63x5 L2,5m Theo Chương V; phần 2 6 cọc
134 Kéo rải dây nối đất bằng thép dẹt Theo Chương V; phần 2 15 m
135 Kéo rải dây chống sét bằng thép D10 Theo Chương V; phần 2 75 m
136 Thép dẹt D40x3mm Theo Chương V; phần 2 15 m
137 Hộp kiểm tra Theo Chương V; phần 2 3 hộp
138 Đai định vị, chân đỡ, bulong, và phụ kiện Theo Chương V; phần 2 1 bộ
139 Đào rãnh tiếp địa Cấp đất II Theo Chương V; phần 2 6,3 1m3
140 Đắp đất hoàn trả Theo Chương V; phần 2 7,119 m3
141 Tủ switch 16 cổng Theo Chương V; phần 2 2 hộp
142 Ổ cắm mạng máy tính âm tường Cat 5 Theo Chương V; phần 2 13 cái
143 Cáp mạng máy tính UTP CAT5E/4 đôi Theo Chương V; phần 2 150 m
144 Ống gen PVC D50 Theo Chương V; phần 2 20 m
145 Ống gen PVC D16 Theo Chương V; phần 2 130 m
146 Phụ kiện Theo Chương V; phần 2 1 hệ
147 Đổ đất bồn hoa trồng cây Theo Chương V; phần 2 18,1575 m3
148 Đắp đất nền ram dốc Theo Chương V; phần 2 4,7047 m3
149 Bê tông lót móng ram dốc SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M150, đá 4x6, PCB40 Theo Chương V; phần 2 0,4454 m3
150 Bê tông ram dốc, M200, đá 1x2, PCB40 Theo Chương V; phần 2 0,6681 m3
151 Gia công lắp dựng lan can Inox D90 Theo Chương V; phần 2 4,086 m
152 Đào móng tường bao ram dốc bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤1m - Cấp đất II Theo Chương V; phần 2 0,499 1m3
153 Bê tông lót tường bao, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M150, đá 4x6, PCB40 Theo Chương V; phần 2 0,0832 m3
154 Xây tường thẳng gạch bê tông 10,5x6x22cm - Chiều dày 10,5cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M50, XM PCB40 Theo Chương V; phần 2 1,0965 m3
155 Trát tường bao ram dốc dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB40 Theo Chương V; phần 2 6,8739 m2
156 Sơn tường ngoài không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 1 nước phủ Theo Chương V; phần 2 6,8739 m2
157 Lót ni lông Theo Chương V; phần 2 93 m2
158 Bê tông sân SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M250, đá 1x2, PCB40 Theo Chương V; phần 2 9,3 m3
159 Đào rãnh thu nước rộng ≤1m, sâu ≤1m - Cấp đất II Theo Chương V; phần 2 31,2859 1m3
160 Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M150, đá 4x6, PCB40 Theo Chương V; phần 2 4,9736 m3
161 Xây tường thẳng gạch bê tông 10,5x6x22cm - Chiều dày 10,5cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M50, XM PCB40 Theo Chương V; phần 2 6,8105 m3
162 Trát tường hố thu , rãnh thoát, dày 1,5cm, Vữa XM M75, XM PCB40 Theo Chương V; phần 2 101,716 m2
163 Láng đáy rãnh thu, hố thu dày 2cm, vữa XM M75, PCB40 Theo Chương V; phần 2 23,05 m2
164 Bê tông tấm đan bê tông M200, đá 1x2, PCB40 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công Theo Chương V; phần 2 3,1837 m3
165 Gia công, lắp đặt cốt thép tấm đan, ĐK ≤10mm Theo Chương V; phần 2 0,2369 tấn
166 Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, nắp đan, tấm chớp Theo Chương V; phần 2 0,1248 100m2
167 Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn tấm đan Theo Chương V; phần 2 82 cái
168 Đắp nền móng công trình bằng thủ công Theo Chương V; phần 2 4,9236 m3
169 Vận chuyển đất đổ thải bằng ô tô tự đổ 7T, phạm vi ≤1000m - Cấp đất II Theo Chương V; phần 2 0,3129 100m3
170 Vận chuyển đất 2km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 7T Theo Chương V; phần 2 0,3129 100m3/1km
171 Bình chữa cháy Theo Chương V; phần 2 6 bình
172 Tiêu lệnh, nôi quy phòng cháy Theo Chương V; phần 2 2 bộ
173 Lắp đặt đèn báo exit Theo Chương V; phần 2 2 bộ
174 Cắt đường bê tông Theo Chương V; phần 2 3,274 10m
175 Phá dỡ kết cấu bê tông, bốc xúc lên phương tiện vận chuyển Theo Chương V; phần 2 6,9 m3
176 Hoàn trả mặt đường bê tông bê tông M250, đá 1x2, PCB40 Theo Chương V; phần 2 6,9 m3
177 Ván khuôn gỗ nền, mặt đường bê tông Theo Chương V; phần 2 0,0309 100m2
178 Vận chuyển bằng ô tô tự đổ 7T, phạm vi ≤1000m Theo Chương V; phần 2 0,069 100m3
179 Vận chuyển đất 2km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 7T Theo Chương V; phần 2 0,069 100m3/1km
B CHI PHÍ DỰ PHÒNG
1 Chi phí dự phòng Theo Chương V; phần 2 1 Khoản
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->