Gói thầu: Gói thầu 01: Thi công xây dựng công trình
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20210530823-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 20/05/2021 16:30:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Công an tỉnh Bắc Giang |
| Tên gói thầu | Gói thầu 01: Thi công xây dựng công trình |
| Số hiệu KHLCNT | 20210522423 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Kinh phí thường xuyên |
| Hình thức LCNT | Chào hàng cạnh tranh trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 120 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2021-05-13 16:17:00 đến ngày 2021-05-20 16:30:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 1,467,633,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 15,000,000 VNĐ ((Mười lăm triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | CẢI TẠO SỬA CHỮA CÔNG AN HIỆP HÒA | |||
| 1 | Phá dỡ hàng rào dây thép gai | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 3,63 | m2 |
| 2 | Tháo dỡ kết sắt thép , chiều cao | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 0,0234 | tấn |
| 3 | Phá dỡ tường xây gạch chiều dày tường | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 5,3751 | m3 |
| 4 | Bốc xếp vận chuyển phế thải các loại | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 5,3751 | m3 |
| 5 | Vận chuyển phế thải trong phạm vi 1000m | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 5,3751 | m3 |
| 6 | Vận chuyển phế thải tiếp 1000m | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 5,3751 | m3 |
| 7 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra , rộng > 1m, sâu | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 16,1733 | m3 |
| 8 | Đổ bê tông , bê tông lót móng, chiều rộng | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 0,9143 | m3 |
| 9 | Xây gạch BTKN 6x10,5x22, xây móng, chiều dày > 33cm, vữa XM mác 75 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 4,3596 | m3 |
| 10 | Xây gạch BTKN 6x10,5x22, xây móng, chiều dày | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 0,4348 | m3 |
| 11 | Đắp đất công trình , độ chặt yêu cầu K=0,90 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 0,0539 | 100m3 |
| 12 | Xây gạch BTKN 6x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 4,8715 | m3 |
| 13 | Xây gạch BTKN 6x10,5x22, xây cột, trụ, chiều cao | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 2,772 | m3 |
| 14 | Ván khuôn . Ván khuôn xà dầm, giằng | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 0,029 | 100m2 |
| 15 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 0,0162 | tấn |
| 16 | Đổ bê tông , bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2, mác 200 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 0,3194 | m3 |
| 17 | Gia công cột bằng thép hình | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 0,1685 | tấn |
| 18 | Gia công thép khung đỡ dây thép gai | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 0,0334 | tấn |
| 19 | Lắp dựng cột thép các loại | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 0,2019 | tấn |
| 20 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 1,7 | m2 |
| 21 | Lắp dựng Lưói thép kẽm gai (đường kính thân 3mm, đường kính gai 2,7mm, trọng lượng 5m/kg) | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 5,808 | kg |
| 22 | Trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 49,1372 | m2 |
| 23 | Trát trụ, cột, lam đứng, cầu thang, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 16,504 | m2 |
| 24 | Quét vôi 1 nước trắng, 2 nước màu | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 65,6412 | m2 |
| 25 | Lắp dựng dàn giáo ngoài, chiều cao | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 0,3738 | 100m2 |
| 26 | Gia công cánh cổng sắt | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 0,3309 | tấn |
| 27 | Cung cấp,lắp đặt mũi giáo | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 20 | cái |
| 28 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 24,21 | m2 |
| 29 | Lắp dựng cánh cổng | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 9 | m2 |
| 30 | Bản lề gông cánh cổng | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 8 | cái |
| 31 | Chốt CH 120l | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 2 | cái |
| 32 | Khóa cửa | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 1 | cái |
| 33 | Bánh xe thép D100 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 2 | cái |
| 34 | Gia công; lắp dựng khung lưới thép trên cổng vào khu trại giam | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 1 | bộ |
| 35 | Ván khuôn . Ván khuôn lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 0,013 | 100m2 |
| 36 | Công tác gia công, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn. Cốt thép tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 0,0209 | tấn |
| 37 | Đổ bê tông đúc sẵn. Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, đá 1x2, mác 200 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 0,15 | m3 |
| 38 | Lắp các loại cấu kiện bê tông đúc sẵn , trọng lượng | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 5 | cái |
| 39 | Đào san đất, đất cấp III | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 0,04 | 100m3 |
| 40 | Đắp cát công trình, độ chặt yêu cầu K=0,90 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 0,02 | 100m3 |
| 41 | Rải nylon lớp cách ly | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 0,2 | 100m2 |
| 42 | Đổ bê tông , bê tông nền, đá 2x4, mác 250 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 4 | m3 |
| 43 | Trát tường trong, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 1,232 | m2 |
| 44 | Sơn dầm, trần, cột, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 1,232 | m2 |
| 45 | Gia công cửa sắt, hoa sắt | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 0,0611 | tấn |
| 46 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 1,5574 | m2 |
| 47 | Lắp dựng hoa sắt cửa | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 1,96 | m2 |
| 48 | Cửa sổ mở trượt, lùa hệ 93 Xingfa, khung bao và khung cánh nhôm dày 2,0mm.Kính dán an toàn dày 6,38mm | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 0,896 | m2 |
| 49 | Bộ phụ kiện cửa sổ mở trượt 2 cánh (gồm: bánh xe, chốt sập, khóa đa điểm, tay nắm) | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 1 | bộ |
| 50 | Vách kính cố định hệ Xingfa 55, nhôm dày 1,8- 2mm.Kính dán an toàn dày 6,38mm | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 1,064 | m2 |
| 51 | Gia công cửa sắt | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 0,2264 | tấn |
| 52 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 15,1 | m2 |
| 53 | Bản lề 125 NO- No1 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 2 | cái |
| 54 | Khóa cửa | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 1 | cái |
| 55 | Lắp dựng cửa sắt | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 10,89 | m2 |
| 56 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra , rộng 1m, đất cấp III | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 19,1664 | m3 |
| 57 | Đào đất móng băng , rộng | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 5,2779 | m3 |
| 58 | Đắp đất nền móng công trình | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 8,1481 | m3 |
| 59 | Vận chuyển đất trong phạm vi | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 0,163 | 100m3 |
| 60 | Vận chuyển đất 1km tiếp theo trong phạm vi | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 0,163 | 100m3 |
| 61 | Đổ bê tông , bê tông lót móng, chiều rộng | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 3,1834 | m3 |
| 62 | Đổ bê tông , bê tông móng, chiều rộng | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 3,1474 | m3 |
| 63 | Đổ bê tông , bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2, mác 200 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 2,5133 | m3 |
| 64 | Ván khuôn . Ván khuôn móng cột, móng vuông, chữ nhật | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 0,2182 | 100m2 |
| 65 | Ván khuôn . Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 0,3199 | 100m2 |
| 66 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép móng, đường kính cốt thép | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 0,0924 | tấn |
| 67 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép móng, đường kính cốt thép | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 0,148 | tấn |
| 68 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 0,0428 | tấn |
| 69 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 0,3382 | tấn |
| 70 | Đổ bê tông , bê tông cột, tiết diện cột | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 1,9166 | m3 |
| 71 | Ván khuôn . Ván khuôn cột, cột vuông, chữ nhật | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 0,3485 | 100m2 |
| 72 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép cột, trụ, đường kính cốt thép | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 0,0381 | tấn |
| 73 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép cột, trụ, đường kính cốt thép | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 0,2605 | tấn |
| 74 | Đổ bê tông , bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2, mác 200 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 1,1729 | m3 |
| 75 | Ván khuôn . Ván khuôn xà dầm, giằng | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 0,1066 | 100m2 |
| 76 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 0,0273 | tấn |
| 77 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 0,2021 | tấn |
| 78 | Xây gạch BTKN 6x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 28,9865 | m3 |
| 79 | Trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 263,5136 | m2 |
| 80 | Trát xà dầm, vữa XM mác 75 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 19,04 | m2 |
| 81 | Trát trụ, cột, lam đứng, cầu thang, chiều dày trát 1cm, vữa XM mác 75 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 17,424 | m2 |
| 82 | Quét vôi 1 nước trắng, 2 nước màu | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 299,9776 | m2 |
| 83 | Gia công cấu kiện thép đặt sẵn trong bê tông, khối lượng một cấu kiện | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 0,0298 | tấn |
| 84 | Lắp đặt cấu kiện thép đặt sẵn trong bê tông, khối lượng một cấu kiện | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 0,0298 | tấn |
| 85 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 1,98 | m2 |
| 86 | Lắp dựng Lưói thép kẽm gai (đường kính thân 3mm, đường kính gai 2,7mm, trọng lượng 5m/kg) | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 32,4 | kg |
| 87 | Lắp dựng dàn giáo ngoài, chiều cao | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 2,916 | 100m2 |
| B | CẢI TẠO SỬA CHỮA CÔNG AN HUYỆN VIỆT YÊN | |||
| 1 | Tháo dỡ cửa | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 1,44 | m2 |
| 2 | Tháo dỡ phụ kiện vệ sinh chậu rửa | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 1 | bộ |
| 3 | Tháo dỡ phụ kiện vệ sinh bệ xí | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 1 | bộ |
| 4 | Tháo dỡ phụ kiện vệ sinh sen tắm | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 1 | bộ |
| 5 | Tháo dỡ gạch ốp tường | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 17,948 | m2 |
| 6 | Phá dỡ nền gạch lá nem | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 3,9424 | m2 |
| 7 | Xây gạch BTKN 6x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 0,1584 | m3 |
| 8 | Trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 0,72 | m2 |
| 9 | Lát nền, sàn, kích thước gạch 300x300mm, vữa XM mác 75 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 3,9424 | m2 |
| 10 | Công tác ốp gạch vào tường, trụ, cột, tiết diện gạch 300X450mm, vữa XM mác 75 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 17,948 | m2 |
| 11 | Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 4,6624 | m2 |
| 12 | Vận chuyển 10m khởi điểm - vận chuyển phế thải các loại | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 0,7355 | m3 |
| 13 | Vận chuyển 10m tiếp theo - vận chuyển phế thải các loại | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 0,7355 | m3 |
| 14 | Vận chuyển phế thải trong phạm vi 1000m | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 0,7355 | m3 |
| 15 | Vận chuyển phế thải tiếp 1000m | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 0,7355 | m3 |
| 16 | Lắp đặt Lavabo | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 1 | bộ |
| 17 | Lắp đặt vòi lavabo | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 1 | bộ |
| 18 | Lắp đặt gương soi | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 1 | cái |
| 19 | Lắp đặt chậu xí bệt | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 1 | bộ |
| 20 | Lắp đặt vòi rửa vệ sinh | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 1 | cái |
| 21 | Lắp đặt hộp đựng giấy vệ sinh | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 1 | cái |
| 22 | Lắp đặt sen tắm | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 1 | bộ |
| 23 | Lắp đặt ống nhựa PPR, đường kính 25mm, | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 0,15 | 100m |
| 24 | Lắp đặt tê nhựa PPR đường kính 25mm, | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 2 | cái |
| 25 | Lắp đặt cút nhựa PPR đường kính 25mm | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 4 | cái |
| 26 | Lắp đặt côn nhựa PPR đường kính 32/25mm, chiều dày 2,9mm | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 1 | cái |
| 27 | Lắp đặt van - Đường kính 25mm | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 1 | cái |
| 28 | Lắp đặt CÚT ren - Đường kính 25-1/2mm | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 2 | cái |
| 29 | Lắp đặt ống nhựa PVC D110mm | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 0,1 | 100m |
| 30 | Lắp đặt ống nhựa PVC D90mm | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 0,16 | 100m |
| 31 | Lắp đặt Tê nhựa PVC D110mm | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 2 | cái |
| 32 | Lắp đặt Tê nhựa PVC D90mm | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 3 | cái |
| 33 | Lắp đặt Chếch nhựa PVC D110mm | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 3 | cái |
| 34 | Lắp đặt Chếch nhựa PVC D90mm | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 2 | cái |
| 35 | Lắp đặt côn nhựa PVC D110/42mm | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 1 | cái |
| 36 | Lắp nút bịt nhựa PVC D110mm | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 1 | cái |
| 37 | Phá dỡ kết cấu gạch đá | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 13,0347 | m3 |
| 38 | Tháo dỡ phụ kiện vệ sinh chậu rửa | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 1 | bộ |
| 39 | Phá dỡ nền gạch lá nem | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 27,2604 | m2 |
| 40 | Tháo dỡ gạch ốp tường | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 97,632 | m2 |
| 41 | Trát tường trong, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 5,082 | m2 |
| 42 | Trát trần, vữa XM mác 75 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 1,8524 | m2 |
| 43 | Màng chống thấm dày 4mm | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 29,4117 | m2 |
| 44 | Đắp cát công trình , đắp nền móng công trình | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 4,652 | m3 |
| 45 | Công tác ốp gạch vào tường, trụ, cột, tiết diện gạch 300x450mm, vữa XM mác 75 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 93,792 | m2 |
| 46 | Lát nền, sàn, kích thước gạch 300x300mm, vữa XM mác 75 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 41,8888 | m2 |
| 47 | Cạo bỏ lớp sơn trên bề mặt tường cột, trụ | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 162,386 | m2 |
| 48 | Cạo bỏ lớp sơn trên bề mặt xà, dầm, trần | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 41,8888 | m2 |
| 49 | Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 211,2084 | m2 |
| 50 | Tấm compact HPL dày 12mm (màu ghi,kem) | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 34,636 | m2 |
| 51 | Vận chuyển các loại phế thải từ trên cao xuống | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 17,3267 | m3 |
| 52 | Vận chuyển 10m khởi điểm - vận chuyển phế thải các loại | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 17,3267 | m3 |
| 53 | Vận chuyển 10m tiếp theo - vận chuyển phế thải các loại | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 17,3267 | m3 |
| 54 | Vận chuyển phế thải trong phạm vi 1000m | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 17,3267 | m3 |
| 55 | Vận chuyển phế thải tiếp 1000m | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 17,3267 | m3 |
| 56 | Lắp đặt xí bệt thường | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 9 | bộ |
| 57 | Lắp đặt hộp đựng giấy vệ sinh | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 9 | cái |
| 58 | Lắp đặt vòi xịt xí | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 9 | cái |
| 59 | Lắp đặt hộp đựng xà phòng - (phụ kiện wc) | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 7 | cái |
| 60 | Lắp đặt vòi rửa tự do | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 7 | bộ |
| 61 | Lắp đặt phễu thoát | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 15 | cái |
| 62 | Lắp đặt chậu rửa LAVABO | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 5 | bộ |
| 63 | Lắp đặt vòi chậu rửa LAVABO | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 7 | bộ |
| 64 | Lắp đặt gương soi | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 7 | cái |
| 65 | Lắp đặt kệ kính- (phụ kiện wc) | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 7 | cái |
| 66 | Lắp đặt chậu tiểu treo | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 6 | bộ |
| 67 | Lắp đặt sen tắm | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 5 | bộ |
| 68 | Lắp đặt ống nhựa PPR đường kính 50mm, - PN10 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 0,25 | 100m |
| 69 | Lắp đặt ống nhựa PPR đường kính 40mm, - PN10 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 0,1 | 100m |
| 70 | Lắp đặt ống nhựa PPR đường kính 32mm, - PN10 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 0,35 | 100m |
| 71 | Lắp đặt ống nhựa PPR đường kính 25mm, - PN10 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 0,4 | 100m |
| 72 | Lắp đặt van - Đường kính 32mm | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 1 | cái |
| 73 | Lắp đặt van - Đường kính40mm | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 2 | cái |
| 74 | Lắp đặt cút nhựa PPR đường kính 50mm, chiều dày 4,6mm | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 8 | cái |
| 75 | Lắp đặt cút nhựa PPR đường kính 40mm, chiều dày 3,7mm | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 4 | cái |
| 76 | Lắp đặt cút nhựa PPR đường kính 32mm, chiều dày 2,9mm | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 4 | cái |
| 77 | Lắp đặt cút nhựa PPR đường kính 25mm, chiều dày 2,8mm | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 8 | cái |
| 78 | Lắp đặt tê nhựa PPR đường kính 50/40mm, chiều dày 4,6mm | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 2 | cái |
| 79 | Lắp đặt tê nhựa PPR đường kính 40/32mm, chiều dày 3,7mm | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 3 | cái |
| 80 | Lắp đặt tê nhựa PPR đường kính 32mm, chiều dày 2,9mm | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 4 | cái |
| 81 | Lắp đặt tê nhựa PPR đường kính 32/25mm, chiều dày 2,9mm | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 20 | cái |
| 82 | Lắp đặt tê nhựa PPR đường kính 25mm, chiều dày 2,8mm | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 12 | cái |
| 83 | Lắp đặt TÊ nhựa PPR đường kính 40mm, chiều dày 3,7mm | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 4 | cái |
| 84 | Lắp đặt côn nhựa PPR đường kính 32/25 mm, chiều dày 2,9mm | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 8 | cái |
| 85 | Lắp đặt côn nhựa PPR đường kính 50/40mm, chiều dày 4,6mm | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 2 | cái |
| 86 | Lắp đặt CÚT ren - Đường kính 25-1/2mm | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 35 | cái |
| 87 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, dài 6m - Đường kính 110mm | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 0,72 | 100m |
| 88 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, dài 6m - Đường kính 90mm | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 0,4 | 100m |
| 89 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, dài 6m - Đường kính 76mm | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 0,6 | 100m |
| 90 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, dài 6m - Đường kính 42mm | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 0,16 | 100m |
| 91 | Lắp đặt côn nhựa miệng bát- Đường kính 76/42mm | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 12 | cái |
| 92 | Lắp đặt côn nhựa miệng bát- Đường kính 90/76mm | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 24 | cái |
| 93 | Lắp đặt TÊ CHẾCH nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo, đường kính 110mm | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 12 | cái |
| 94 | Lắp đặt TÊ CHẾCH nhựa miệng bát- Đường kính 90mm | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 9 | cái |
| 95 | Lắp đặt TÊ CHẾCH nhựa miệng bát- Đường kính 76mm | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 18 | cái |
| 96 | Lắp đặt TÊ CHẾCH nhựa miệng bát- Đường kính 42mm | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 14 | cái |
| 97 | Lắp đặt CHẾCH nhựa miệng bát- Đường kính 110mm | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 14 | cái |
| 98 | Lắp đặt CHẾCH nhựa miệng bát- Đường kính 90mm | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 14 | cái |
| 99 | Lắp đặt CHẾCH nhựa miệng bát- Đường kính 76mm | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 20 | cái |
| 100 | Lắp đặt CHẾCH nhựa miệng bát- Đường kính 42mm | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 18 | cái |
| 101 | Lắp đặt y kiểm tra Đường kính 110mm | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 3 | cái |
| 102 | Lắp đặt y kiểm tra Đường kính 90mm | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 30 | cái |
| 103 | Lắp đặt NÚT bịt nhựa PVC D110mm | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 6 | cái |
| 104 | Lắp đặt nút bịt nhựa- Đường kính 90mm | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 6 | cái |
| 105 | Lắp đặt đèn ốp trần 22w | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 9 | bộ |
| 106 | Lắp đặt công tắc 1 hạt | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 7 | cái |
| 107 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2.5mm2 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 120 | m |
| 108 | Lắp đặt ống nhựa máng nhựa đặt nổi bảo hộ dây dẫn - Đường kính 14x8mm | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 90 | m |
| 109 | Tháo dỡ trần | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 16,544 | m2 |
| 110 | Tháo dỡ phụ kiện vệ sinh bệ xí | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 6 | bộ |
| 111 | Tháo dỡ phụ kiện vệ sinh xi phong chậu rửa, xi phông tiểu treo, vòi rửa | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 10 | bộ |
| 112 | Nhân công tháo dỡ dây điện, bóng đèn. Nhân công bậc 3,5/7 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 4 | Công |
| 113 | Tháo dỡ gạch ốp tường | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 40,344 | m2 |
| 114 | Phá dỡ nền gạch lá nem | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 48,7348 | m2 |
| 115 | Màng chống thấm dày 4mm | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 31,2714 | m2 |
| 116 | Lát nền, sàn, kích thước gạch 300x300mm, vữa XM mác 75 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 33,7348 | m2 |
| 117 | Lát nền, sàn, kích thước gạch 600x600mm, vữa XM mác 75 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 15 | m2 |
| 118 | Công tác ốp gạch vào tường, trụ, cột, tiết diện gạch 300x450mm, vữa XM mác 75 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 40,344 | m2 |
| 119 | Trần thạch cao phẳng (khung nổi), tấm thạch cao chịu nước dày 4,5mm | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 16,544 | m2 |
| 120 | Lắp đặt các loại đèn ốp trần | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 4 | bộ |
| 121 | Lắp đặt vòi xịt xí | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 6 | cái |
| 122 | Xi phông tiểu treo Inox | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 6 | cái |
| 123 | Bộ xả ty lavabo (bao gồm cả trụ xả và xi phông) | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 4 | cái |
| 124 | Lắp đặt vòi rửa | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 2 | bộ |
| 125 | Lắp đặt ống nhựa PPR, đường kính 40mm, chiều dày 5,5mm | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 0,25 | 100m |
| 126 | Lắp đặt côn thu PPR D40/25mm | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 3 | cái |
| 127 | Lắp đặt ống nhựa PPR, đường kính 25mm, chiều dày 4,2mm | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 0,45 | 100m |
| 128 | Lắp đặt cút ren trong PPR D25-1/2 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 5 | cái |
| 129 | Lắp đặt cút PPR D25mm | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 12 | cái |
| 130 | Lắp đặt tê nhựa PPR D25mm | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 6 | cái |
| 131 | Lắp đặt van khóa, đường kính van 25mm | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 3 | cái |
| 132 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, dài 6m - Đường kính 110mm | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 0,4 | 100m |
| 133 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, dài 6m - Đường kính 90mm | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 0,15 | 100m |
| 134 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, dài 6m - Đường kính 76mm | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 0,15 | 100m |
| 135 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, dài 6m - Đường kính 42mm | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 0,22 | 100m |
| 136 | Lắp đặt côn nhựa miệng bát- Đường kính 76/42mm | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 4 | cái |
| 137 | Lắp đặt côn nhựa miệng bát- Đường kính 110/42mm | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 5 | cái |
| 138 | Lắp đặt TÊ CHẾCH nhựa miệng bát- Đường kính 110mm | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 11 | cái |
| 139 | Lắp đặt TÊ CHẾCH nhựa miệng bát- Đường kính 90mm | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 5 | cái |
| 140 | Lắp đặt TÊ CHẾCH nhựa miệng bát- Đường kính 76mm | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 8 | cái |
| 141 | Lắp đặt TÊ CHẾCH nhựa miệng bát- Đường kính 42mm | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 5 | cái |
| 142 | Lắp đặt CHẾCH nhựa miệng bát- Đường kính 110mm | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 16 | cái |
| 143 | Lắp đặt CHẾCH nhựa miệng bát- Đường kính 90mm | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 8 | cái |
| 144 | Lắp đặt CHẾCH nhựa miệng bát- Đường kính 76mm | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 12 | cái |
| 145 | Lắp đặt CHẾCH nhựa miệng bát- Đường kính 42mm | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 6 | cái |
| 146 | Lắp đặt nút bịt nhựa- Đường kính 110mm | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 4 | cái |
| 147 | Lắp đặt nút bịt nhựa- Đường kính 76mm | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 4 | cái |
| 148 | Tháo dỡ trần | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 86,5838 | m2 |
| 149 | Trần thạch cao phẳng (khung nổi), tấm thạch cao chịu nước dày 4,5mm | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 26,703 | m2 |
| 150 | Trần thạch cao phẳng (khung nổi), tấm thạch cao thường | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 59,8808 | m2 |
| 151 | Cạo bỏ lớp vôi trên bề mặt tường cột, trụ | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 104,76 | m2 |
| 152 | Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 104,76 | m2 |
| 153 | Phá dỡ nền gạch lá nem | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 37,931 | m2 |
| 154 | Tháo dỡ gạch ốp chân tường | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 22,788 | m2 |
| 155 | Màng chống thấm dày 4mm | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 25,527 | m2 |
| 156 | Lát nền, sàn, kích thước gạch 300x300mm, vữa XM mác 75 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 17,931 | m2 |
| 157 | Lát nền, sàn, kích thước gạch 500x500mm, vữa XM mác 75 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 20 | m2 |
| 158 | Công tác ốp gạch vào chân tường, viền tường, viền trụ, cột, tiết diện gạch 300x450mm | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 22,788 | m2 |
| 159 | Bộ xả ty lavabo (bao gồm cả trụ xả và xi phông) | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 9 | cái |
| 160 | Tháo dỡ mái , chiều cao | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 83,8659 | m2 |
| 161 | Lợp mái che tường bằng tôn múi chiều dài bất kỳ | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 0,8387 | 100m2 |
| 162 | Phụ kiện mái tôn khổ 300 dày 0.4mm | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 49,1421 | m |
| 163 | Lắp đặt van phao mái | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 1 | cái |
| 164 | Lắp đặt ống nhựa PVC D110mm | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 0,6 | 100m |
| 165 | Lắp đặt côn thu PVC D110/76mm | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 8 | cái |
| 166 | Lắp đặt Tê CHẾCH nhựa miệng bát- Đường kính 110mm | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 6 | cái |
| 167 | Lắp đặt ống nhựa PVC D90mm | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 0,4 | 100m |
| 168 | Lắp đặt côn nhựa PVC D90mm | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 8 | cái |
| 169 | Lắp đặt cút nhựa PVC D90mm | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 8 | cái |
| 170 | Lắp đặt ống nhựa PVC D76mm | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 0,3 | 100m |
| 171 | Lắp đặt côn nhựa PVC D76mm | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 6 | cái |
| 172 | Lắp đặt cút nhựa PVC D76mm | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 3 | cái |
| C | CẢI TẠO SỬA CHỮA CÔNG AN HUYỆN YÊN DŨNG | |||
| 1 | Phá dỡ hàng rào dây thép gai | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 87,34 | m2 |
| 2 | Tháo dỡ kết sắt thép , chiều cao | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 0,5305 | tấn |
| 3 | Phá dỡ tường xây gạch chiều dày tường | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 8,305 | m3 |
| 4 | Bốc xếp vận chuyển phế thải các loại | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 8,305 | m3 |
| 5 | Vận chuyển phế thải trong phạm vi 1000m | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 8,305 | m3 |
| 6 | Vận chuyển phế thải tiếp 1000m | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 8,305 | m3 |
| 7 | Xây gạch BTKN 6x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 8,4733 | m3 |
| 8 | Xây gạch BTKN 6x10,5x22, xây cột, trụ, chiều cao | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 1,3794 | m3 |
| 9 | Ván khuôn . Ván khuôn xà dầm, giằng | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 0,6352 | 100m2 |
| 10 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 0,451 | tấn |
| 11 | Đổ bê tông , bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2, mác 200 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 3,4936 | m3 |
| 12 | Gia công thép khung đỡ dây thép gai | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 0,3575 | tấn |
| 13 | Lắp dựng cột thép các loại | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 0,3575 | tấn |
| 14 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 14,52 | m2 |
| 15 | Lắp dựng Lưói thép kẽm gai (đường kính thân 3mm, đường kính gai 2,7mm, trọng lượng 5m/kg) | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 131,72 | kg |
| 16 | Trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 171,6492 | m2 |
| 17 | Trát trụ, cột, lam đứng, cầu thang, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 21,6216 | m2 |
| 18 | Quét vôi 1 nước trắng, 2 nước màu | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 193,2708 | m2 |
| 19 | Phá dỡ nền láng vữa xi măng | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 34,8634 | m2 |
| 20 | Phá lớp vữa trát tường, cột, trụ | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 41,826 | m2 |
| 21 | Tháo dỡ phụ kiện vệ sinh bệ xí | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 10 | bộ |
| 22 | Phá dỡ móng các loại, móng gạch | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 2,988 | m3 |
| 23 | Bốc xếp vận chuyển phế thải các loại | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 4,8704 | m3 |
| 24 | Vận chuyển phế thải trong phạm vi 1000m | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 4,8704 | m3 |
| 25 | Vận chuyển phế thải tiếp 1000m | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 4,8704 | m3 |
| 26 | Màng chống thấm dày 4mm | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 65,8108 | m2 |
| 27 | Trát tường trong, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 45,561 | m2 |
| 28 | Láng nền sàn không đánh mầu, dày 3cm, vữa XM mác 100 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 44,5668 | m2 |
| 29 | Gia công khung sắt gia cố mái | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 0,6077 | tấn |
| 30 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 19,3536 | m2 |
| 31 | Lắp dựng khung sắt gia cố mái | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 24,192 | m2 |
| 32 | Xây gạch BTKN 6x10,5x22, xây móng, chiều dày | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 0,8217 | m3 |
| 33 | Lắp đặt chậu xí xổm | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 10 | bộ |
| 34 | Cạo rỉ các kết cấu thép cánh cửa, hoa sắt | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 66,6 | m2 |
| 35 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 66,6 | m2 |
| 36 | Lắp đặt ống PVC thoát nước mái đường kính ống 110mm | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 0,216 | 100m |
| 37 | Lắp đặt cút PVC D110mm | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 6 | cái |
| 38 | Cầu chắn rác D125mm | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 6 | cái |
| 39 | Lắp đặt ống nhựa cấp nước PPR D32mm | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 1 | 100m |
| 40 | Lắp đặt nối nhựa PPR D32mm | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 25 | cái |
| 41 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x2.5mm2 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 100 | m |
| 42 | Lắp đặt các loại đèn có chao chụp - Đèn sát trần | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 7 | bộ |
| 43 | Cung cấp, lắp đặt bóng đèn cao áp (1.100.000+141.000) | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 2 | Bộ |
| 44 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra , rộng | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 2,3408 | m3 |
| 45 | Đổ bê tông , bê tông lót móng, chiều rộng | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 0,304 | m3 |
| 46 | Ván khuôn . Ván khuôn móng cột, móng vuông, chữ nhật | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 0,1672 | 100m2 |
| 47 | Đổ bê tông , bê tông móng, chiều rộng | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 1,026 | m3 |
| 48 | Đắp cát công trình , đắp nền móng công trình | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 0,7803 | m3 |
| 49 | Gia công hệ khung gia cố | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 0,589 | tấn |
| 50 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 50,028 | m2 |
| 51 | Lưới thép B40 mạ kẽm loại 3ly trọng lượng 3,4kg/m2 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 594,3085 | kg |
| 52 | Lắp dựng khung sắt bao quanh | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 174,6625 | m2 |
| 53 | Đắp cát công trình , đắp nền móng công trình | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 1,3 | m3 |
| 54 | Rải nylon lớp cách ly | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 0,26 | 100m2 |
| 55 | Đổ bê tông , bê tông nền, đá 2x4, mác 200 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 2,6 | m3 |
| D | CẢI TẠO SỬA CHỮA CÔNG AN PCCC NỘI HOÀNG | |||
| 1 | Tháo dỡ mái , chiều cao | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 62,775 | m2 |
| 2 | Lợp mái che tường bằng tôn múi chiều dài bất kỳ | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 0,6278 | 100m2 |
| 3 | Phụ kiện mái khổ 400 dày 0.4mm | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 31,7 | m |
| 4 | Lắp đặt van phao D25mm | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 1 | cái |
| 5 | Nhân công vệ sinh nền sê nô mái để chống thấm | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 10 | công |
| 6 | Phá lớp vữa trát xà, dầm, trần | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 13,48 | m2 |
| 7 | Màng chống thấm dày 4mm | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 37,2276 | m2 |
| 8 | Nhân công đục bê tông xuyên dầm để đặt ống thoát nước PVC D90 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 5 | công |
| 9 | Lắp đặt ống nhựa PVC D90mm xuyên dầm | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 0,022 | 100m |
| 10 | Láng nền sàn không đánh mầu, dày 3cm, vữa XM mác 75 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 23,7476 | m2 |
| 11 | Trát xà dầm, vữa XM mác 75 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 13,48 | m2 |
| 12 | Tấm úp sườn khổ 600 dày 0,45mm | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 19,18 | m |
| 13 | Cạo bỏ lớp sơn trên bề mặt tường cột, trụ | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 40,686 | m2 |
| 14 | Cạo bỏ lớp sơn trên bề mặt xà, dầm, trần | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 15,5526 | m2 |
| 15 | Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 56,2386 | m2 |
| 16 | Lắp dựng dàn giáo trong, chiều cao chuẩn 3,6m | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 0,1555 | 100m2 |
| 17 | Đào móng công trình, chiều rộng móng | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 0,6833 | 100m3 |
| 18 | Đổ bê tông , bê tông lót móng, chiều rộng | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 4,4263 | m3 |
| 19 | Ván khuôn . Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 0,0952 | 100m2 |
| 20 | Xây gạch BTKN 6x10,5x22, xây móng, chiều dày > 33cm, vữa XM mác 75 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 12,5484 | m3 |
| 21 | Xây gạch BTKN 6x10,5x22, xây móng, chiều dày | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 11,7935 | m3 |
| 22 | Xây gạch BTKN 6x10,5x22, xây kết cấu phức tạp khác, chiều cao | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 0,756 | m3 |
| 23 | Xây gạch BTKN 6x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 3,1805 | m3 |
| 24 | Xây gạch BTKN 6x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 31,3156 | m3 |
| 25 | Xây gạch BTKN 6x10,5x22, xây cột, trụ, chiều cao | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 0,2396 | m3 |
| 26 | Ván khuôn . Ván khuôn lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 0,083 | 100m2 |
| 27 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, đường kính cốt thép | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 0,0269 | tấn |
| 28 | Đổ bê tông , bê tông lanh tô, mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng, đá 1x2, mác 200 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 0,3696 | m3 |
| 29 | Ván khuôn . Ván khuôn xà dầm, giằng | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 0,8088 | 100m2 |
| 30 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 0,2468 | tấn |
| 31 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 0,842 | tấn |
| 32 | Đổ bê tông , bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2, mác 200 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 9,7148 | m3 |
| 33 | Ván khuôn . Ván khuôn sàn mái | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 0,0562 | 100m2 |
| 34 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép sàn mái, đường kính cốt thép | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 0,1106 | tấn |
| 35 | Đổ bê tông , bê tông sàn mái, đá 1x2, mác 200 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 0,5625 | m3 |
| 36 | Đắp đất công trình , độ chặt yêu cầu K=0,90 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 0,2278 | 100m3 |
| 37 | Trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 115,62 | m2 |
| 38 | Trát trụ, cột, lam đứng, cầu thang, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 3,63 | m2 |
| 39 | Trát tường trong, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 165,072 | m2 |
| 40 | Đắp đất công trình , độ chặt yêu cầu K=0,90 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 0,0832 | 100m3 |
| 41 | Đắp cát công trình , độ chặt yêu cầu K=0,90 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 0,0277 | 100m3 |
| 42 | Đổ bê tông , bê tông nền, đá 2x4, mác 150 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 5,5458 | m3 |
| 43 | Lát gạch đất nung kích thước gạch 400x400mm, vữa XM mác 75 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 36,16 | m2 |
| 44 | Lát nền, sàn, kích thước gạch 300x300, vữa XM mác 75 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 23,8896 | m2 |
| 45 | Công tác ốp gạch vào tường, trụ, cột, tiết diện gạch 300x450mm, vữa XM mác 75 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 74,88 | m2 |
| 46 | Quét vôi 1 nước trắng, 2 nước màu | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 165,072 | m2 |
| 47 | Quét vôi 1 nước trắng, 2 nước màu | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 119,25 | m2 |
| 48 | Lắp đặt trần nhựa | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 23,8896 | m2 |
| 49 | Cửa đi, cửa sổ mở quay/trượt lùa, hệ nhôm, kính dán an toàn dày 6,38mm | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 16,08 | m2 |
| 50 | Bộ phụ kiện cửa đi mở quay 1 cánh (gồm: bản lề, khóa, tay cài) | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 20 | bộ |
| 51 | Gia công vì kèo thép hình khẩu độ nhỏ, khẩu độ | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 0,1243 | tấn |
| 52 | Lắp dựng vì kèo thép khẩu độ | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 0,1243 | tấn |
| 53 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 8,148 | m2 |
| 54 | Gia công xà gồ thép | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 0,3996 | tấn |
| 55 | Lắp dựng xà gồ thép | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 0,3996 | tấn |
| 56 | Lợp mái che tường bằng tôn múi chiều dài bất kỳ | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 0,9601 | 100m2 |
| 57 | Phụ kiện mái khổ 400 dày 0.4mm | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 29,38 | m |
| 58 | Đào móng công trình, chiều rộng móng | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 0,1379 | 100m3 |
| 59 | Đổ bê tông , bê tông lót móng, chiều rộng | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 1,352 | m3 |
| 60 | Ván khuôn . Ván khuôn móng cột, móng vuông, chữ nhật | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 0,0656 | 100m2 |
| 61 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép móng, đường kính cốt thép | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 0,191 | tấn |
| 62 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép móng, đường kính cốt thép | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 0,0793 | tấn |
| 63 | Đổ bê tông , bê tông móng, chiều rộng | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 1,9984 | m3 |
| 64 | Xây gạch BTKN 6x10,5x22, xây bể chứa, vữa XM mác 75 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 4,2874 | m3 |
| 65 | Đắp đất công trình , độ chặt yêu cầu K=0,90 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 0,0344 | 100m3 |
| 66 | Trát tường trong, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 18,256 | m2 |
| 67 | Láng nền sàn có đánh màu, dày 2cm, vữa XM mác 75 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 8,9376 | m2 |
| 68 | Quét nước xi măng 2 nước | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 27,1936 | m2 |
| 69 | Lát nền, sàn, kích thước gạch 300x300mm, vữa XM mác 75 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 8,9376 | m2 |
| 70 | Công tác ốp gạch vào tường, trụ, cột, tiết diện gạch 300x450mm, vữa XM mác 75 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 34,4624 | m2 |
| 71 | Lắp dựng dàn giáo ngoài, chiều cao | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 1,192 | 100m2 |
| 72 | Lắp dựng dàn giáo trong, chiều cao chuẩn 3,6m | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 0,7158 | 100m2 |
| 73 | Đào móng công trình, chiều rộng móng | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 0,1579 | 100m3 |
| 74 | Đổ bê tông , bê tông lót móng, chiều rộng | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 0,7 | m3 |
| 75 | Ván khuôn . Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 0,0449 | 100m2 |
| 76 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép móng, đường kính cốt thép | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 0,0641 | tấn |
| 77 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép móng, đường kính cốt thép | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 0,0491 | tấn |
| 78 | Đổ bê tông , bê tông móng, chiều rộng | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 1,096 | m3 |
| 79 | Xây gạch BTKN 6x10,5x22, xây bể chứa, vữa XM mác 75 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 3,762 | m3 |
| 80 | Trát tường trong, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 23,1684 | m2 |
| 81 | Công tác gia công, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn. Cốt thép tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 0,0384 | tấn |
| 82 | Ván khuôn . Ván khuôn lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 0,0282 | 100m2 |
| 83 | Đổ bê tông đúc sẵn. Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, đá 1x2, mác 200 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 0,594 | m3 |
| 84 | Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn. Lắp các loại cấu kiện bê tông đúc sẵn , trọng lượng | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 6 | cái |
| 85 | Đắp đất công trình , độ chặt yêu cầu K=0,90 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 0,051 | 100m3 |
| 86 | Lắp đặt xí bệt thường | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 4 | bộ |
| 87 | Lắp đặt hộp đựng giấy vệ sinh | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 4 | cái |
| 88 | Lắp đặt vòi xịt xí | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 4 | cái |
| 89 | Lắp đặt hộp đựng xà phòng - (phụ kiện wc) | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 8 | cái |
| 90 | Lắp đặt vòi rửa tự do | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 4 | bộ |
| 91 | Lắp đặt phễu thoát SÀN D75 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 8 | cái |
| 92 | Lắp đặt chậu rửa LAVABO | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 4 | bộ |
| 93 | Lắp đặt vòi chậu rửa LAVABO | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 4 | bộ |
| 94 | Lắp đặt gương soi | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 4 | cái |
| 95 | Lắp đặt kệ kính- (phụ kiện wc) | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 4 | cái |
| 96 | Lắp đặt sen tắm | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 4 | bộ |
| 97 | Lắp đặt bể chứa nước bằng inox, dung tích bể 2m3 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 2 | bể |
| 98 | Lắp đặt ống nhựa PPR đường kính 40mm, - PN10 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 0,8 | 100m |
| 99 | Lắp đặt ống nhựa PPR đường kính 25mm, - PN10 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 1,1 | 100m |
| 100 | Lắp đặt van - Đường kính40mm | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 2 | cái |
| 101 | Lắp đặt van ren, đường kính van | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 2 | cái |
| 102 | Lắp đặt van phao 25mm | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 2 | cái |
| 103 | Lắp đặt cút nhựa PPR đường kính 40mm, chiều dày 3,7mm | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 4 | cái |
| 104 | Lắp đặt cút nhựa PPR đường kính 25mm, chiều dày 2,8mm | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 8 | cái |
| 105 | Lắp đặt tê nhựa PPR đường kính 40/32mm, chiều dày 3,7mm | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 3 | cái |
| 106 | Lắp đặt tê nhựa PPR đường kính 32mm, chiều dày 2,9mm | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 4 | cái |
| 107 | Lắp đặt tê nhựa PPR đường kính 32/25mm, chiều dày 2,9mm | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 20 | cái |
| 108 | Lắp đặt tê nhựa PPR đường kính 25mm, chiều dày 2,8mm | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 12 | cái |
| 109 | Lắp đặt TÊ nhựa PPR đường kính 40mm, chiều dày 3,7mm | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 4 | cái |
| 110 | Lắp đặt côn nhựa PPR đường kính 50/40mm, chiều dày 4,6mm | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 2 | cái |
| 111 | Lắp đặt CÚT ren - Đường kính 25-1/2mm | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 35 | cái |
| 112 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, dài 6m - Đường kính 110mm | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 0,55 | 100m |
| 113 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, dài 6m - Đường kính 90mm | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 0,4 | 100m |
| 114 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, dài 6m - Đường kính 76mm | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 0,6 | 100m |
| 115 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, dài 6m - Đường kính 42mm | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 0,16 | 100m |
| 116 | Lắp đặt côn nhựa miệng bát- Đường kính 76/42mm | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 12 | cái |
| 117 | Lắp đặt côn nhựa miệng bát- Đường kính 90/76mm | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 24 | cái |
| 118 | Lắp đặt TÊ CHẾCH nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo, đường kính 110mm | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 12 | cái |
| 119 | Lắp đặt TÊ CHẾCH nhựa miệng bát- Đường kính 90mm | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 9 | cái |
| 120 | Lắp đặt TÊ CHẾCH nhựa miệng bát- Đường kính 76mm | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 18 | cái |
| 121 | Lắp đặt TÊ CHẾCH nhựa miệng bát- Đường kính 42mm | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 14 | cái |
| 122 | Lắp đặt CHẾCH nhựa miệng bát- Đường kính 110mm | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 14 | cái |
| 123 | Lắp đặt CHẾCH nhựa miệng bát- Đường kính 90mm | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 14 | cái |
| 124 | Lắp đặt CHẾCH nhựa miệng bát- Đường kính 76mm | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 20 | cái |
| 125 | Lắp đặt CHẾCH nhựa miệng bát- Đường kính 42mm | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 18 | cái |
| 126 | Lắp đặt y kiểm tra Đường kính 110mm | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 3 | cái |
| 127 | Lắp đặt y kiểm tra Đường kính 90mm | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 15 | cái |
| 128 | Lắp đặt NÚT bịt nhựa PVC D110mm | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 6 | cái |
| 129 | Lắp đặt nút bịt nhựa- Đường kính 90mm | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 6 | cái |
| 130 | Lắp đặt các aptomat loại 1 pha, cường độ dòng điện | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 3 | cái |
| 131 | Lắp đặt các aptomat loại 1 pha, cường độ dòng điện | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 1 | cái |
| 132 | Lắp đặt các aptomat 2 pha, cường độ dòng điện 40Ampe | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 1 | cái |
| 133 | Lắp đặt đèn ốp trần | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 3 | bộ |
| 134 | Lắp đặt các loại đèn ống dài 1,2m, loại hộp đèn 1 bóng | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 3 | bộ |
| 135 | Lắp đặt công tắc 1 hạt | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 11 | cái |
| 136 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2.5mm2 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 80 | m |
| 137 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 150 | m |
| 138 | Lắp đặt ống nhựa máng nhựa đặt nổi bảo hộ dây dẫn - Đường kính 14x8mm | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 90 | m |
| 139 | Phá dỡ nền gạch lá nem | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 4,0984 | m2 |
| 140 | Tháo dỡ gạch ốp chân tường | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 2,226 | m2 |
| 141 | Màng chống thấm | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 5,5124 | m2 |
| 142 | Công tác ốp gạch vào tường, trụ, cột, tiết diện gạch 300x450m2, vữa XM mác 75 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 2,226 | m2 |
| 143 | Lát nền, sàn, kích thước gạch 300x300mm, vữa XM mác 75 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 4,0984 | m2 |
| 144 | Nhân công tháo dỡ, lắp đặt thiết bị vệ sinh | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 5 | công |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi