Gói thầu: Gói thầu số 04: Xây lắp

[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20210531510-00
Thời điểm đóng mở thầu 23/05/2021 16:30:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Trung tâm phát triển quỹ đất thị xã Cửa Lò
Tên gói thầu Gói thầu số 04: Xây lắp
Số hiệu KHLCNT 20210530376
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn Trích nguồn ngân sách tỉnh hỗ trợ, nguồn ngân sách thị xã và huy động các nguồn ngân sách hợp pháp khác
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 12 Tháng
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2021-05-13 16:15:00 đến ngày 2021-05-23 16:30:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 1,607,270,000 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 17,000,000 VNĐ ((Mười bảy triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Mô tả công việc mời thầu Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính Khối lượng mời thầu Đơn vị tính
A SAN NỀN, ĐƯỜNG GIAO THÔNG
1 Chặt cây ở mặt đất bằng phẳng, đường kính gốc cây Mô tả kỹ thuật theo chương V 20 cây
2 Đào gốc cây, đường kính gốc cây Mô tả kỹ thuật theo chương V 20 gốc
3 Đào xúc đất hữu cơ đổ ra bãi thải, bãi tập kết, đất cấp I (10% thủ công) Mô tả kỹ thuật theo chương V 52,5924 1m3
4 Đào xúc đất hữu cơ bằng máy đào Mô tả kỹ thuật theo chương V 4,7333 100m3
5 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi Mô tả kỹ thuật theo chương V 5,2592 100m3
6 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 7T 1km tiếp theo trong phạm vi Mô tả kỹ thuật theo chương V 5,2592 100m3/1km
7 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 7T 1km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp I Mô tả kỹ thuật theo chương V 5,2592 100m3/1km
8 Đào xúc đất bằng máy đào 1,25m3, đất cấp I Mô tả kỹ thuật theo chương V 32,5719 100m3
9 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 7 tấn trong phạm vi Mô tả kỹ thuật theo chương V 32,5719 100m3
10 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 7T 1km tiếp theo trong phạm vi Mô tả kỹ thuật theo chương V 32,5719 100m3/1km
11 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 7T 1km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp I Mô tả kỹ thuật theo chương V 32,5719 100m3/1km
12 San đầm đất mặt bằng bằng máy đầm 9 tấn, độ chặt yêu cầu K=0,95 (Theo ĐG 5913/2015) Mô tả kỹ thuật theo chương V 32,5719 100m3
13 Bơm nước thi công đắp đất san nền Mô tả kỹ thuật theo chương V 3 ca
14 bù vênh mặt đường cấp phối đá dăm lớp trên Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,39 100m3
15 Tưới lớp dính bám mặt đường bằng nhũ tương gốc axít, lượng nhũ tương 1,0 kg/m2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 13,5578 100m2
16 Rải thảm mặt đường bê tông nhựa (loại C19, R19), chiều dày mặt đường đã lèn ép 7 cm Mô tả kỹ thuật theo chương V 13,5578 100m2
17 Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông đan rãnh, đá 1x2, mác 200 Mô tả kỹ thuật theo chương V 9,5492 m3
18 Ván khuôn đan rãnh Mô tả kỹ thuật theo chương V 1,1459 100m2
19 Láng vữa trước khi lát đan rãnh dày 3cm, VXM mác 75# Mô tả kỹ thuật theo chương V 159,1525 m2
20 Lát gạch xi măng, XM PCB40 Mô tả kỹ thuật theo chương V 159,1525 m2
B ĐIỆN CHIẾU SÁNG
1 Đào kênh mương, rãnh thoát nước, đường ống, đường cáp bằng thủ công, rộng ≤1m, sâu ≤1m - Cấp đất II Mô tả kỹ thuật theo chương V 122 1m3
2 Đắp cát hào cáp ngầm Mô tả kỹ thuật theo chương V 37,5 m3
3 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 7T, phạm vi ≤1000m - Cấp đất II Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,375 100m3
4 Vận chuyển đất 5km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 7T, trong phạm vi ≤5km - Cấp đất II Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,375 100m3/1km
5 Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 7T, ngoài phạm vi 5km - Cấp đất II Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,375 100m3/1km
6 Bảo vệ cáp ngầm. Xếp gạch chỉ Mô tả kỹ thuật theo chương V 7,722 1000 viên
7 Bảo vệ cáp ngầm, rải lưới ni lông Mô tả kỹ thuật theo chương V 1,25 100m2
8 Lắp đặt ống thép bảo vệ cáp, đk >100mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,06 100m
9 Đắp đất nền móng công trình, nền đường Mô tả kỹ thuật theo chương V 62,5 m3
10 Lắp đặt tủ điện điều khiển chiếu sáng, độ cao của tủ điện Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 1 tủ
11 Lắp dựng cột đèn bằng máy, cột thép, cột gang chiều cao cột Mô tả kỹ thuật theo chương V 21 1 cột
12 Lắp choá đèn ở độ cao Mô tả kỹ thuật theo chương V 9 bộ
13 Lắp bảng điện cửa cột Mô tả kỹ thuật theo chương V 9 bảng
14 Lắp cửa cột Mô tả kỹ thuật theo chương V 9 cửa
15 Lắp đặt các aptomat loại 1 pha, cường độ dòng điện Mô tả kỹ thuật theo chương V 9 cái
16 Khung móng cột M16.240x240x525mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 9 0.0
17 Kéo rải cáp ngầm Cu/XLPE/PVC/DSTA/PVC - 2x10mm2 cáp Cadisun hoặc tương đương Mô tả kỹ thuật theo chương V 3,23 100m
18 Luồn cáp ngầm cửa cột Mô tả kỹ thuật theo chương V 20 1 đầu cáp
19 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột Mô tả kỹ thuật theo chương V 86 m
20 Lắp đặt ống nhựa bảo vệ cáp, đk Mô tả kỹ thuật theo chương V 3,03 100m
21 Lắp đặt tiếp địa cho cột điện Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 1 bộ
22 Lắp đặt tiếp địa cho cột điện Mô tả kỹ thuật theo chương V 9 1 bộ
23 Rải dây tiếp địa Mô tả kỹ thuật theo chương V 29,35 10m
24 Đánh số cột thép Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,9 10 cột
25 Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng ≤1m, sâu ≤1m - Cấp đất II Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,6039 1m3
26 Lắp giá đỡ tủ điện Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 1 bộ
27 Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M150, đá 4x6, PCB40 Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,0495 m3
28 Khung móng tủ M16x450 Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 0.0
29 Xây móng bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, vữa XM M75, PCB40 Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,3465 m3
30 Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB40 Mô tả kỹ thuật theo chương V 2,53 m2
31 Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng ≤1m, sâu ≤1m - Cấp đất II Mô tả kỹ thuật theo chương V 7,0272 1m3
32 Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M250, đá 1x2, PCB40 Mô tả kỹ thuật theo chương V 5,76 m3
33 Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,288 100m2
34 Phá dỡ kết cấu gạch đá bằng búa căn khí nén 3m3/ph Mô tả kỹ thuật theo chương V 24 m3
35 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng,hoàn trả vỉa hè, đá 2x4, mác 150 Mô tả kỹ thuật theo chương V 15 m3
36 Láng nền sàn không đánh mầu, dày 3cm, vữa XM PCB40 mác 75 Mô tả kỹ thuật theo chương V 150 m2
37 Lát gạch sân, nền đường, vỉa hè bằng gạch xi măng, Mô tả kỹ thuật theo chương V 150 m2
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->