Gói thầu: Gói thầu số 01: Thi công xây dựng công trình + mua sắm, lắp đặt thiết bị
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20210528215-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 24/05/2021 10:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Ban quản lý dự án đầu tư xây dựng huyện Nga Sơn |
| Tên gói thầu | Gói thầu số 01: Thi công xây dựng công trình + mua sắm, lắp đặt thiết bị |
| Số hiệu KHLCNT | 20210528094 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Nguồn cấp quyền sử dụng đất ngân sách huyện |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 8 Tháng |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2021-05-13 16:05:00 đến ngày 2021-05-24 10:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 4,101,878,372 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 55,000,000 VNĐ ((Năm mươi lăm triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | PHẦN PHÁ DỠ: | |||
| B | Phá dỡ bể nước (02 bể): | |||
| 1 | Tháo dỡ nắp bể bê tông đúc sẵn | Theo Báo cáo KTKT được duyệt | 2 | cấu kiện |
| 2 | Tháo dỡ máy bơm nước | Theo Báo cáo KTKT được duyệt | 2 | cái |
| 3 | Phá dỡ kết cấu bê tông có cốt thép | Theo Báo cáo KTKT được duyệt | 2,53 | m3 |
| 4 | Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép | Theo Báo cáo KTKT được duyệt | 1,27 | m3 |
| 5 | Phá dỡ kết cấu gạch đá | Theo Báo cáo KTKT được duyệt | 15 | m3 |
| 6 | Đắp đất bằng đầm đất cầm tay, độ chặt Y/C K = 0,90 | Theo Báo cáo KTKT được duyệt | 10,14 | m3 |
| C | Phá dỡ nhà vệ sinh: | |||
| 1 | Tháo dỡ cửa | Theo Báo cáo KTKT được duyệt | 1,92 | m2 |
| 2 | Phá dỡ kết cấu bê tông có cốt thép | Theo Báo cáo KTKT được duyệt | 1 | m3 |
| 3 | Phá dỡ kết cấu gạch đá | Theo Báo cáo KTKT được duyệt | 10,38 | m3 |
| 4 | Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép | Theo Báo cáo KTKT được duyệt | 1,31 | m3 |
| 5 | Đào móng băng | Theo Báo cáo KTKT được duyệt | 2,4 | m3 |
| D | Phá dỡ nhà cấp 4 hai gian: | |||
| 1 | Tháo dỡ cửa | Theo Báo cáo KTKT được duyệt | 12,56 | m2 |
| 2 | Tháo dỡ mái ngói | Theo Báo cáo KTKT được duyệt | 46,86 | m2 |
| 3 | Tháo dỡ đòn tay rui mè luồng | Theo Báo cáo KTKT được duyệt | 46,86 | m2 |
| 4 | Tháo dỡ trần | Theo Báo cáo KTKT được duyệt | 46,2 | m2 |
| 5 | Phá dỡ kết cấu bê tông có cốt thép | Theo Báo cáo KTKT được duyệt | 5,37 | m3 |
| 6 | Phá dỡ kết cấu gạch đá | Theo Báo cáo KTKT được duyệt | 60,95 | m3 |
| 7 | Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép | Theo Báo cáo KTKT được duyệt | 8,98 | m3 |
| 8 | Đào móng băng | Theo Báo cáo KTKT được duyệt | 16,17 | m3 |
| 9 | Tháo dỡ cửa | Theo Báo cáo KTKT được duyệt | 25,13 | m2 |
| 10 | Tháo dỡ mái tôn | Theo Báo cáo KTKT được duyệt | 105,6 | m2 |
| 11 | Tháo dỡ kết cấu sắt thép | Theo Báo cáo KTKT được duyệt | 410,78 | kg |
| 12 | Tháo dỡ trần | Theo Báo cáo KTKT được duyệt | 92,4 | m2 |
| 13 | Phá dỡ kết cấu bê tông có cốt thép | Theo Báo cáo KTKT được duyệt | 9,87 | m3 |
| 14 | Phá dỡ kết cấu gạch đá | Theo Báo cáo KTKT được duyệt | 97,08 | m3 |
| 15 | Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép | Theo Báo cáo KTKT được duyệt | 16,65 | m3 |
| 16 | Đào móng băng | Theo Báo cáo KTKT được duyệt | 32,34 | m3 |
| 17 | Vận chuyển phế thải | Theo Báo cáo KTKT được duyệt | 283,99 | m3 |
| E | SAN LẤP AO: | |||
| 1 | Hút nước ao | Theo Báo cáo KTKT được duyệt | 10 | ca máy |
| 2 | Mua đất đá thải đến chân công trình | Theo Báo cáo KTKT được duyệt | 1.751,01 | m3 |
| 3 | San đầm đất, độ chặt Y/C K = 0,90 | Theo Báo cáo KTKT được duyệt | 1.850 | m3 |
| F | NHÀ Ở 3 TẦNG 9 PHÒNG: | |||
| G | Phần cọc: | |||
| 1 | Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn kim loại, ván khuôn cọc, cột | Theo Báo cáo KTKT được duyệt | 532,07 | m2 |
| 2 | Gia công, lắp đặt cốt thép cột, cọc, cừ, xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm | Theo Báo cáo KTKT được duyệt | 2.529,34 | kg |
| 3 | Gia công, lắp đặt cốt thép cột, cọc, cừ, xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm | Theo Báo cáo KTKT được duyệt | 6.984,15 | kg |
| 4 | Gia công, lắp đặt cốt thép cột, cọc, cừ, xà dầm, giằng, ĐK >18mm | Theo Báo cáo KTKT được duyệt | 108,47 | kg |
| 5 | Bê tông cọc, cột, bê tông M250, đá 1x2 | Theo Báo cáo KTKT được duyệt | 67,14 | m3 |
| 6 | Gia công cấu kiện thép đặt sẵn trong bê tông, KL ≤10kg/1 cấu kiện | Theo Báo cáo KTKT được duyệt | 1.723,69 | kg |
| 7 | Lắp đặt cấu kiện thép đặt sẵn trong bê tông, KL ≤10kg/1 cấu kiện | Theo Báo cáo KTKT được duyệt | 1.723,69 | kg |
| 8 | Ép cọc | Theo Báo cáo KTKT được duyệt | 1.048,6 | m |
| 9 | Ép âm cọc BTCT, dài > 4 m, KT 25x25cm, đất C2 ( hệ số 1,05 ) (không tính vật liệu cọc bê tông ) | Theo Báo cáo KTKT được duyệt | 44,1 | m |
| 10 | Nối cọc vuông bê tông cốt thép, KT 25x25cm | Theo Báo cáo KTKT được duyệt | 62 | mối nối |
| 11 | Phá dỡ kết cấu bê tông đầu cọc | Theo Báo cáo KTKT được duyệt | 1,13 | m3 |
| 12 | Gia công chế tạo cọc thép dẫn âm bằng thép hình | Theo Báo cáo KTKT được duyệt | 2 | cọc |
| 13 | Tập kết phế thải đập đầu cọc | Theo Báo cáo KTKT được duyệt | 2 | công |
| H | Phần móng: | |||
| 1 | Đào móng | Theo Báo cáo KTKT được duyệt | 81,69 | m3 |
| 2 | Bê tông nền, M150, đá 1x2 | Theo Báo cáo KTKT được duyệt | 7,04 | m3 |
| 3 | Bê tông móng, M250, đá 1x2 | Theo Báo cáo KTKT được duyệt | 25,38 | m3 |
| 4 | Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật | Theo Báo cáo KTKT được duyệt | 100,7 | m2 |
| 5 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm | Theo Báo cáo KTKT được duyệt | 85,1 | kg |
| 6 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤18mm | Theo Báo cáo KTKT được duyệt | 1.232,4 | kg |
| 7 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK >18mm | Theo Báo cáo KTKT được duyệt | 429,7 | kg |
| 8 | Bê tông xà dầm, giằng nhà, bê tông M250, đá 1x2 | Theo Báo cáo KTKT được duyệt | 10,57 | m3 |
| 9 | Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng | Theo Báo cáo KTKT được duyệt | 88,15 | m2 |
| 10 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | Theo Báo cáo KTKT được duyệt | 264,52 | kg |
| 11 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m | Theo Báo cáo KTKT được duyệt | 1.130,5 | kg |
| 12 | Xây tường bằng thẳng gạch bê tông đặc 6x10,5x22cm, dày | Theo Báo cáo KTKT được duyệt | 13,46 | m3 |
| 13 | Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 | Theo Báo cáo KTKT được duyệt | 36,83 | m3 |
| 14 | Đắp cát công trình bằng máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 | Theo Báo cáo KTKT được duyệt | 39,62 | m3 |
| 15 | Bê tông nền, M150, đá 1x2 | Theo Báo cáo KTKT được duyệt | 8,22 | m3 |
| 16 | Vận chuyển đất thừa đổ đi | Theo Báo cáo KTKT được duyệt | 44,86 | m3 |
| 17 | Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75 | Theo Báo cáo KTKT được duyệt | 19,53 | m2 |
| 18 | Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Theo Báo cáo KTKT được duyệt | 19,53 | m2 |
| I | Phần thân: | |||
| 1 | Bê tông cột, M250, đá 1x2 | Theo Báo cáo KTKT được duyệt | 28,2 | m3 |
| 2 | Ván khuôn cột - Cột vuông, chữ nhật | Theo Báo cáo KTKT được duyệt | 257,58 | m2 |
| 3 | Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng | Theo Báo cáo KTKT được duyệt | 126,1 | m2 |
| 4 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m | Theo Báo cáo KTKT được duyệt | 627,4 | kg |
| 5 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤28m | Theo Báo cáo KTKT được duyệt | 835 | kg |
| 6 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK >18mm, chiều cao ≤28m | Theo Báo cáo KTKT được duyệt | 3.386,3 | kg |
| 7 | Bê tông xà dầm, giằng nhà, bê tông M250, đá 1x2 | Theo Báo cáo KTKT được duyệt | 13,1 | m3 |
| 8 | Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng | Theo Báo cáo KTKT được duyệt | 162,72 | m2 |
| 9 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m | Theo Báo cáo KTKT được duyệt | 324,4 | kg |
| 10 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤28m | Theo Báo cáo KTKT được duyệt | 1.956,6 | kg |
| 11 | Bê tông sàn mái, bê tông M250, đá 1x2 | Theo Báo cáo KTKT được duyệt | 54,69 | m3 |
| 12 | Ván khuôn gỗ sàn mái | Theo Báo cáo KTKT được duyệt | 444,21 | m2 |
| 13 | Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m | Theo Báo cáo KTKT được duyệt | 3.794,7 | kg |
| 14 | Bê tông lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng, bê tông M250, đá 1x2 | Theo Báo cáo KTKT được duyệt | 1,54 | m3 |
| 15 | Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m | Theo Báo cáo KTKT được duyệt | 130,2 | kg |
| 16 | Ván khuôn gỗ lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan | Theo Báo cáo KTKT được duyệt | 28,51 | m2 |
| 17 | Bê tông cầu thang thường, bê tông M250, đá 1x2 | Theo Báo cáo KTKT được duyệt | 3,83 | m3 |
| 18 | Lắp dựng cốt thép cầu thang, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m | Theo Báo cáo KTKT được duyệt | 407 | kg |
| 19 | Ván khuôn gỗ cầu thang thường | Theo Báo cáo KTKT được duyệt | 38,33 | m2 |
| 20 | Xây tường bằng thẳng gạch bê tông đặc 6x10,5x22cm, dày | Theo Báo cáo KTKT được duyệt | 127,25 | m3 |
| 21 | Xây tường bằng thẳng gạch bê tông đặc 6x10,5x22cm, dày | Theo Báo cáo KTKT được duyệt | 13,29 | m3 |
| 22 | Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75 | Theo Báo cáo KTKT được duyệt | 316,59 | m2 |
| 23 | Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M75 | Theo Báo cáo KTKT được duyệt | 925,86 | m2 |
| 24 | Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5cm, vữa XM M75 | Theo Báo cáo KTKT được duyệt | 264,04 | m2 |
| 25 | Trát trần, vữa XM M75 | Theo Báo cáo KTKT được duyệt | 417,01 | m2 |
| 26 | Trát xà dầm, vữa XM M75 | Theo Báo cáo KTKT được duyệt | 317,34 | m2 |
| 27 | Đắp viền thành seno vữa XM M75 | Theo Báo cáo KTKT được duyệt | 56 | m |
| 28 | Đắp phào kép, vữa XM M75 | Theo Báo cáo KTKT được duyệt | 270 | m |
| 29 | Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Theo Báo cáo KTKT được duyệt | 316,59 | m2 |
| 30 | Sơn dầm, trần, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Theo Báo cáo KTKT được duyệt | 1.924,25 | m2 |
| 31 | Láng nền, sàn không đánh màu, dày 3cm, vữa XM M100 | Theo Báo cáo KTKT được duyệt | 27,89 | m2 |
| 32 | Lát nền, sàn gạch - Tiết diện gạch ≤ 0,09m2, XM PCB40 | Theo Báo cáo KTKT được duyệt | 27,89 | m2 |
| 33 | Ốp tường trụ, cột - Tiết diện gạch ≤0,25m2, XM PCB40 | Theo Báo cáo KTKT được duyệt | 155,98 | m2 |
| 34 | Lát nền, sàn - Tiết diện gạch ≤ 0,25m2, XM PCB40 | Theo Báo cáo KTKT được duyệt | 338 | m2 |
| 35 | Thi công trần phẳng bằng tấm thạch cao | Theo Báo cáo KTKT được duyệt | 27,2 | m2 |
| J | Cầu thang, lan can: | |||
| 1 | Xây tường bằng thẳng gạch bê tông đặc 6x10,5x22cm, dày | Theo Báo cáo KTKT được duyệt | 1,23 | m3 |
| 2 | Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5cm, vữa XM M75 | Theo Báo cáo KTKT được duyệt | 0,84 | m2 |
| 3 | Lát đá bậc cầu thang | Theo Báo cáo KTKT được duyệt | 33,82 | m2 |
| 4 | Tay vịn lan can cầu thang bằng gỗ N3 + sơn hoàn chỉnh | Theo Báo cáo KTKT được duyệt | 17,64 | m |
| 5 | Con tiện gỗ N3 + sơn hoàn chỉnh | Theo Báo cáo KTKT được duyệt | 37 | cái |
| 6 | Trụ cầu thang gỗ d330-138 | Theo Báo cáo KTKT được duyệt | 1 | trụ |
| 7 | Lắp dựng cửa không có khuôn | Theo Báo cáo KTKT được duyệt | 15,88 | m2 |
| 8 | Lan can hành lang tay vịn thép hộp 80x40x2 kết hợp thép hộp 40x40x2 +20x20x1,2 + sơn hoàn chỉnh | Theo Báo cáo KTKT được duyệt | 49,59 | m2 |
| 9 | Lắp dựng lan can sắt | Theo Báo cáo KTKT được duyệt | 49,59 | m2 |
| K | Tam cấp, bồn hoa: | |||
| 1 | Đào móng | Theo Báo cáo KTKT được duyệt | 2,95 | m3 |
| 2 | Bê tông nền, M150, đá 1x2 | Theo Báo cáo KTKT được duyệt | 0,98 | m3 |
| 3 | Xây tường bằng thẳng gạch bê tông đặc 6x10,5x22cm, dày | Theo Báo cáo KTKT được duyệt | 3,42 | m3 |
| 4 | Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75 | Theo Báo cáo KTKT được duyệt | 8,66 | m2 |
| 5 | Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Theo Báo cáo KTKT được duyệt | 8,66 | m2 |
| 6 | Lát đá bậc tam cấp | Theo Báo cáo KTKT được duyệt | 9,45 | m2 |
| 7 | Đất màu trồng hoa | Theo Báo cáo KTKT được duyệt | 1,78 | m3 |
| 8 | Thang lên mái | Theo Báo cáo KTKT được duyệt | 1 | cái |
| 9 | Nắp tôn thang lên mái + khóa | Theo Báo cáo KTKT được duyệt | 1 | cái |
| 10 | Gia công xà gồ thép | Theo Báo cáo KTKT được duyệt | 1.399,2 | kg |
| 11 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Theo Báo cáo KTKT được duyệt | 71,3 | m2 |
| 12 | Lắp dựng xà gồ thép | Theo Báo cáo KTKT được duyệt | 1.399,2 | kg |
| 13 | Lợp mái che tường bằng tôn múi, chiều dài bất kỳ | Theo Báo cáo KTKT được duyệt | 165,78 | m2 |
| 14 | Ke chống bão (6c/m2) | Theo Báo cáo KTKT được duyệt | 663,12 | cái |
| 15 | Tôn úp nóc mái | Theo Báo cáo KTKT được duyệt | 32,36 | m |
| 16 | Cửa đi khung nhôm hệ kính 6,38mm 1 cánh mở quay | Theo Báo cáo KTKT được duyệt | 50,63 | m2 |
| 17 | Cửa sổ khung nhôm hệ kính dày 6,38mm 2 cánh mở quay | Theo Báo cáo KTKT được duyệt | 21,6 | m2 |
| 18 | Vách kính khung nhôm hệ kính dày 12mm | Theo Báo cáo KTKT được duyệt | 6,89 | m2 |
| 19 | Hoa sắt cửa sổ sắt 12x12, đã bao gồm sơn | Theo Báo cáo KTKT được duyệt | 21,6 | m2 |
| 20 | Lắp dựng dàn giáo ngoài, chiều cao ≤16m | Theo Báo cáo KTKT được duyệt | 509,96 | m2 |
| L | Phần điện: | |||
| 1 | Lắp đặt đèn ống dài 1,2m, hộp đèn 2 bóng | Theo Báo cáo KTKT được duyệt | 18 | bộ |
| 2 | Lắp đặt đèn sát trần có chụp | Theo Báo cáo KTKT được duyệt | 32 | bộ |
| 3 | Quạt hút mùi | Theo Báo cáo KTKT được duyệt | 9 | cái |
| 4 | Lắp đặt quạt trần | Theo Báo cáo KTKT được duyệt | 9 | cái |
| 5 | Công tắc đảo chiều | Theo Báo cáo KTKT được duyệt | 2 | cái |
| 6 | Lắp đặt công tắc 2 hạt | Theo Báo cáo KTKT được duyệt | 9 | cái |
| 7 | Lắp đặt công tắc 1 hạt | Theo Báo cáo KTKT được duyệt | 21 | cái |
| 8 | Lắp đặt ô cắm đôi | Theo Báo cáo KTKT được duyệt | 42 | cái |
| 9 | automat MCCB 1 pha 100A | Theo Báo cáo KTKT được duyệt | 1 | cái |
| 10 | automat MCCB 1 pha 60A | Theo Báo cáo KTKT được duyệt | 3 | cái |
| 11 | automat MCCB 1 pha 20A | Theo Báo cáo KTKT được duyệt | 9 | cái |
| 12 | automat MCCB 1 pha 16A | Theo Báo cáo KTKT được duyệt | 18 | cái |
| 13 | automat MCB 1 pha 10A | Theo Báo cáo KTKT được duyệt | 21 | cái |
| 14 | Tủ điện tổng 400x400x220 | Theo Báo cáo KTKT được duyệt | 1 | cái |
| 15 | Tủ điện tầng 400x250x220 | Theo Báo cáo KTKT được duyệt | 2 | cái |
| 16 | Tủ điện phòng 271x212x62 | Theo Báo cáo KTKT được duyệt | 9 | cái |
| 17 | Lắp đặt hộp nối, phân dây, công tắc, cầu trì, automat, KT ≤40cm2 | Theo Báo cáo KTKT được duyệt | 30 | hộp |
| 18 | Băng dính | Theo Báo cáo KTKT được duyệt | 20 | cuộn |
| 19 | Lắp đặt dây dẫn 2 x16mm2 | Theo Báo cáo KTKT được duyệt | 100 | m |
| 20 | Lắp đặt dây dẫn 2x10mm2 | Theo Báo cáo KTKT được duyệt | 70 | m |
| 21 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột x6mm2 | Theo Báo cáo KTKT được duyệt | 65 | m |
| 22 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruộtx4mm2 | Theo Báo cáo KTKT được duyệt | 150 | m |
| 23 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột x2,5mm2 | Theo Báo cáo KTKT được duyệt | 400 | m |
| 24 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột x1,5mm2 | Theo Báo cáo KTKT được duyệt | 650 | m |
| 25 | Lắp đặt dây thông tin | Theo Báo cáo KTKT được duyệt | 220 | m |
| 26 | Lắp đặt ống nhựa Đường kính 32mm | Theo Báo cáo KTKT được duyệt | 120 | m |
| 27 | Lắp đặt ống nhựa Đường kính 20mm | Theo Báo cáo KTKT được duyệt | 300 | m |
| 28 | Lắp đặt ống nhựa Đường kính 16mm | Theo Báo cáo KTKT được duyệt | 400 | m |
| 29 | Thép fi 6 | Theo Báo cáo KTKT được duyệt | 11,54 | kg |
| 30 | Gia công, đóng cọc chống sét | Theo Báo cáo KTKT được duyệt | 1 | cọc |
| M | Phần điều hòa: | |||
| 1 | Điều hòa 12000BTU | Theo Báo cáo KTKT được duyệt | 9 | máy |
| 2 | Lắp đặt máy điều hoà 2 cục - Loại máy Treo tường | Theo Báo cáo KTKT được duyệt | 9 | máy |
| 3 | Lắp đặt ống đồng dẫn ga nối bằng phương pháp hàn; đoạn ống dài 2m - Đường kính 6,4mm | Theo Báo cáo KTKT được duyệt | 40 | m |
| 4 | Lắp đặt ống đồng dẫn ga nối bằng phương pháp hàn; đoạn ống dài 2m - Đường kính 12,7mm | Theo Báo cáo KTKT được duyệt | 40 | m |
| N | Phần chống sét: | |||
| 1 | Đào mương | Theo Báo cáo KTKT được duyệt | 12,24 | m3 |
| 2 | Gia công kim thu sét - Chiều dài kim 1m | Theo Báo cáo KTKT được duyệt | 3 | cái |
| 3 | Lắp đặt kim thu sét - Chiều dài kim 1m | Theo Báo cáo KTKT được duyệt | 3 | cái |
| 4 | Gia công, đóng cọc chống sét | Theo Báo cáo KTKT được duyệt | 4 | cọc |
| 5 | Kéo rải dây thép chống sét theo tường, cột và mái nhà, D=10mm | Theo Báo cáo KTKT được duyệt | 45 | m |
| 6 | Kéo rải dây thép chống sét dưới mương đất Fi =12mm | Theo Báo cáo KTKT được duyệt | 17 | m |
| 7 | Đắp đất mương cáp | Theo Báo cáo KTKT được duyệt | 12,24 | m3 |
| 8 | Bật sắt fi 8 L300 | Theo Báo cáo KTKT được duyệt | 15 | cái |
| 9 | Lập là 50x5 L500 | Theo Báo cáo KTKT được duyệt | 12 | cái |
| 10 | Bulong M12x30 | Theo Báo cáo KTKT được duyệt | 24 | cái |
| O | Phòng cháy chữa cháy: | |||
| 1 | Bảng nội quy tiêu lệnh chữa cháy | Theo Báo cáo KTKT được duyệt | 3 | cái |
| 2 | Bình bột chữa cháy 4kg | Theo Báo cáo KTKT được duyệt | 6 | cái |
| 3 | Bình khí chữa cháy CO2 3kg MT3 | Theo Báo cáo KTKT được duyệt | 3 | cái |
| 4 | Tủ chữa cháy nắp tôn nổi kích thước 600x600x180 | Theo Báo cáo KTKT được duyệt | 3 | cái |
| P | Thiết bị vệ sinh: | |||
| 1 | Lắp đặt chậu rửa 1 vòi | Theo Báo cáo KTKT được duyệt | 9 | bộ |
| 2 | Lắp đặt vòi rửa 1 vòi | Theo Báo cáo KTKT được duyệt | 9 | bộ |
| 3 | Lắp đặt gương soi | Theo Báo cáo KTKT được duyệt | 9 | cái |
| 4 | Lắp đặt kệ kính | Theo Báo cáo KTKT được duyệt | 9 | cái |
| 5 | Lắp đặt giá treo | Theo Báo cáo KTKT được duyệt | 9 | cái |
| 6 | Lắp đặt hộp đựng xà phòng | Theo Báo cáo KTKT được duyệt | 9 | cái |
| 7 | Móc áo Inox | Theo Báo cáo KTKT được duyệt | 9 | cái |
| 8 | Hộp đựng giấy Inox | Theo Báo cáo KTKT được duyệt | 9 | cái |
| 9 | Lắp đặt xí bệt | Theo Báo cáo KTKT được duyệt | 9 | bộ |
| 10 | Lắp đặt vòi rửa vệ sinh | Theo Báo cáo KTKT được duyệt | 9 | cái |
| 11 | Phao điện cho két nước | Theo Báo cáo KTKT được duyệt | 1 | cái |
| 12 | Lắp đặt bể nước Inox 3m3 | Theo Báo cáo KTKT được duyệt | 1 | bể |
| 13 | Lắp đặt bình nóng lạnh 20L | Theo Báo cáo KTKT được duyệt | 9 | bộ |
| 14 | Lắp đặt vòi rửa 1 vòi D20 | Theo Báo cáo KTKT được duyệt | 9 | bộ |
| 15 | Lắp đặt phễu thu - Đường kính 100mm | Theo Báo cáo KTKT được duyệt | 9 | cái |
| 16 | Máy bơm nước | Theo Báo cáo KTKT được duyệt | 1 | cái |
| 17 | ống PPR D20 | Theo Báo cáo KTKT được duyệt | 36 | m |
| 18 | ống PPR D25 | Theo Báo cáo KTKT được duyệt | 25 | m |
| 19 | ống PPR D32 | Theo Báo cáo KTKT được duyệt | 15,5 | m |
| 20 | ống PPR D63 | Theo Báo cáo KTKT được duyệt | 17 | m |
| 21 | Côn PPR D63/32 | Theo Báo cáo KTKT được duyệt | 3 | cái |
| 22 | Tê PPR D63/32 | Theo Báo cáo KTKT được duyệt | 1 | cái |
| 23 | Tê PPR D32/25 | Theo Báo cáo KTKT được duyệt | 4 | cái |
| 24 | Tê PPR D32/20 | Theo Báo cáo KTKT được duyệt | 12 | cái |
| 25 | Tê PPR D25 | Theo Báo cáo KTKT được duyệt | 7 | cái |
| 26 | Cút PPR D63 | Theo Báo cáo KTKT được duyệt | 4 | cái |
| 27 | Cút PPR D25/20 | Theo Báo cáo KTKT được duyệt | 3 | cái |
| 28 | Cút PPR D25 | Theo Báo cáo KTKT được duyệt | 7 | cái |
| 29 | Cút PPR D20 | Theo Báo cáo KTKT được duyệt | 24 | cái |
| 30 | Răc co PPR D63 | Theo Báo cáo KTKT được duyệt | 1 | cái |
| 31 | Măng sông PPR D63 | Theo Báo cáo KTKT được duyệt | 1 | cái |
| 32 | Van khóa 2 chiều D63 | Theo Báo cáo KTKT được duyệt | 1 | cái |
| 33 | Van khóa 2 chiều D32 | Theo Báo cáo KTKT được duyệt | 5 | cái |
| 34 | Van khóa 2 chiều D25 | Theo Báo cáo KTKT được duyệt | 3 | cái |
| 35 | Cút PPR ren trong D20 | Theo Báo cáo KTKT được duyệt | 36 | cái |
| 36 | Cút PPR ren ngoài D20 | Theo Báo cáo KTKT được duyệt | 36 | cái |
| Q | Thoát nước: | |||
| 1 | ống PVC D42 | Theo Báo cáo KTKT được duyệt | 34,5 | m |
| 2 | ống PVC D60 | Theo Báo cáo KTKT được duyệt | 18 | m |
| 3 | ống PVC D90 | Theo Báo cáo KTKT được duyệt | 20 | m |
| 4 | ống PVC D110 | Theo Báo cáo KTKT được duyệt | 36 | m |
| 5 | Cút PVC D42 | Theo Báo cáo KTKT được duyệt | 2 | cái |
| 6 | Cút PVC D60/42 | Theo Báo cáo KTKT được duyệt | 2 | cái |
| 7 | Cút PVC D60 | Theo Báo cáo KTKT được duyệt | 6 | cái |
| 8 | Cút PVC D90/60 | Theo Báo cáo KTKT được duyệt | 2 | cái |
| 9 | Cút PVC D90 | Theo Báo cáo KTKT được duyệt | 2 | cái |
| 10 | Cút PVC D110 | Theo Báo cáo KTKT được duyệt | 2 | cái |
| 11 | Tê PVC D110 | Theo Báo cáo KTKT được duyệt | 6 | cái |
| 12 | Tê PVC D90/60 | Theo Báo cáo KTKT được duyệt | 6 | cái |
| 13 | Tê PVC D60 | Theo Báo cáo KTKT được duyệt | 9 | cái |
| 14 | Chếch PVC D110 | Theo Báo cáo KTKT được duyệt | 13 | cái |
| 15 | Chếch PVC D60 | Theo Báo cáo KTKT được duyệt | 9 | cái |
| 16 | Chếch PVC D42 | Theo Báo cáo KTKT được duyệt | 2 | cái |
| R | Thoát nước mái: | |||
| 1 | ống PVC D90 | Theo Báo cáo KTKT được duyệt | 37,5 | m |
| 2 | Cút PVC D90 | Theo Báo cáo KTKT được duyệt | 3 | cái |
| 3 | Chếch PVC D90 | Theo Báo cáo KTKT được duyệt | 6 | cái |
| 4 | Cầu chắn rác | Theo Báo cáo KTKT được duyệt | 3 | cái |
| 5 | Cleom | Theo Báo cáo KTKT được duyệt | 3 | cái |
| S | Bể nước ngầm: | |||
| 1 | Đào móng | Theo Báo cáo KTKT được duyệt | 6,59 | m3 |
| 2 | Bê tông nền, M150, đá 1x2 | Theo Báo cáo KTKT được duyệt | 0,32 | m3 |
| 3 | Bê tông móng, M200, đá 1x2 | Theo Báo cáo KTKT được duyệt | 1,15 | m3 |
| 4 | Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật | Theo Báo cáo KTKT được duyệt | 2,79 | m2 |
| 5 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm | Theo Báo cáo KTKT được duyệt | 28,6 | kg |
| 6 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤18mm | Theo Báo cáo KTKT được duyệt | 33,4 | kg |
| 7 | Xây tường bằng thẳng gạch bê tông đặc 6x10,5x22cm, dày | Theo Báo cáo KTKT được duyệt | 0,77 | m3 |
| 8 | Trát tường ngoài dày 2cm, vữa XM M100 | Theo Báo cáo KTKT được duyệt | 18,63 | m2 |
| 9 | Láng nền, sàn có đánh màu, dày 2cm, vữa XM M100 | Theo Báo cáo KTKT được duyệt | 1,89 | m2 |
| 10 | Bê tông lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng, bê tông M200, đá 1x2 | Theo Báo cáo KTKT được duyệt | 0,2 | m3 |
| 11 | Ván khuôn gỗ lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan | Theo Báo cáo KTKT được duyệt | 3,06 | m2 |
| 12 | Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 | Theo Báo cáo KTKT được duyệt | 2,2 | m3 |
| T | Bể phốt: | |||
| 1 | Đào móng | Theo Báo cáo KTKT được duyệt | 14,3 | m3 |
| 2 | Bê tông nền, M150, đá 1x2 | Theo Báo cáo KTKT được duyệt | 0,69 | m3 |
| 3 | Bê tông móng, M200, đá 1x2 | Theo Báo cáo KTKT được duyệt | 1,01 | m3 |
| 4 | Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật | Theo Báo cáo KTKT được duyệt | 7,52 | m2 |
| 5 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm | Theo Báo cáo KTKT được duyệt | 65,1 | kg |
| 6 | Xây tường bằng thẳng gạch bê tông đặc 6x10,5x22cm, dày | Theo Báo cáo KTKT được duyệt | 1,53 | m3 |
| 7 | Trát tường ngoài dày 2cm, vữa XM M100 | Theo Báo cáo KTKT được duyệt | 38,95 | m2 |
| 8 | Láng nền, sàn có đánh màu, dày 3cm, vữa XM M100 | Theo Báo cáo KTKT được duyệt | 4,51 | m2 |
| 9 | Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M250, đá 1x2 | Theo Báo cáo KTKT được duyệt | 0,47 | m3 |
| 10 | Gia công, lắp đặt cốt thép pa nen, ĐK >10mm | Theo Báo cáo KTKT được duyệt | 30,8 | kg |
| 11 | Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, nắp đan, tấm chớp | Theo Báo cáo KTKT được duyệt | 1,75 | m2 |
| 12 | Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg bằng cần cẩu | Theo Báo cáo KTKT được duyệt | 4 | cấu |
| 13 | Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 | Theo Báo cáo KTKT được duyệt | 4,77 | m3 |
| U | Rãnh thoát nước, hố ga, hè quanh nhà: | |||
| 1 | Đào móng | Theo Báo cáo KTKT được duyệt | 12,73 | m3 |
| 2 | Bê tông nền, M150, đá 1x2 | Theo Báo cáo KTKT được duyệt | 2,81 | m3 |
| 3 | Xây tường bằng thẳng gạch bê tông đặc 6x10,5x22cm, dày | Theo Báo cáo KTKT được duyệt | 4,69 | m3 |
| 4 | Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75 | Theo Báo cáo KTKT được duyệt | 28,8 | m2 |
| 5 | Láng nền, sàn không đánh màu, dày 2cm, vữa XM M75 | Theo Báo cáo KTKT được duyệt | 12,96 | m2 |
| 6 | Bê tông tấm đan, bê tông M250, đá 1x2 | Theo Báo cáo KTKT được duyệt | 1,39 | m3 |
| 7 | Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, nắp đan, tấm chớp | Theo Báo cáo KTKT được duyệt | 8,62 | m2 |
| 8 | Gia công, lắp đặt cốt thép pa nen, ĐK >10mm | Theo Báo cáo KTKT được duyệt | 310 | kg |
| 9 | Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg bằng cần cẩu | Theo Báo cáo KTKT được duyệt | 44 | cấu |
| 10 | Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 | Theo Báo cáo KTKT được duyệt | 4,24 | m3 |
| 11 | Bê tông nền, M200, đá 1x2 | Theo Báo cáo KTKT được duyệt | 3,7 | m3 |
| V | PHẦN THIẾT BỊ | |||
| 1 | Tủ 2 buồng gồ Sồi KT 2,0x1,6m | Theo Báo cáo KTKT được duyệt | 9 | cái |
| 2 | Bàn ghế gỗ Sồi | Theo Báo cáo KTKT được duyệt | 9 | bộ |
| 3 | Giường gồ Sồi | Theo Báo cáo KTKT được duyệt | 25 | cái |
| 4 | Rèm cửa sổ | Theo Báo cáo KTKT được duyệt | 21,6 | m2 |
| 5 | Tivi màn hình phẳng Panasonic 32 inh | Theo Báo cáo KTKT được duyệt | 9 | chiếc |
| 6 | Tủ lạnh Toshiba | Theo Báo cáo KTKT được duyệt | 9 | chiếc |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi