Gói thầu: Thi công xây lắp

[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20210530125-01
Thời điểm đóng mở thầu 20/05/2021 16:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Ban Quản ký dự án đầu tư xây dựng huyện Lạc Sơn, tỉnh Hòa Bình
Tên gói thầu Thi công xây lắp
Số hiệu KHLCNT 20210530023
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn Vốn ngân sách xã tư năm 2021
Hình thức LCNT Chào hàng cạnh tranh trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 90 Ngày
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2021-05-13 15:47:00 đến ngày 2021-05-20 16:00:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 1,304,297,000 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 18,000,000 VNĐ ((Mười tám triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Mô tả công việc mời thầu Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính Khối lượng mời thầu Đơn vị tính
A Phần móng
1 Đào móng công trình, chiều rộng móng Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 0,7309 100m3
2 Đào móng băng, rộng Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 3,2281 m3
3 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lót móng, chiều rộng Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 8,6716 m3
4 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lót móng, chiều rộng Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 0,0722 m3
5 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép móng, đường kính Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 0,2495 tấn
6 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép móng, đường kính Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 0,3975 tấn
7 Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, móng cột, móng vuông, chữ nhật Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 0,4446 100m2
8 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 9,5598 m3
9 Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, xây móng, chiều dày > 33cm, vữa XM PCB30 mác 75 Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 11,5573 m3
10 Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, xây móng, chiều dày Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 10,7366 m3
11 Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, xây bậc T/C, vữa XM PCB30 mác 75 Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 7,8577 m3
12 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 0,0743 tấn
13 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 0,6218 tấn
14 Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, ván khuôn xà dầm, giằng Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 0,3358 100m2
15 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2, mác 200 Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 3,6938 m3
16 Lấp đất công trình bằng đầm cóc, độ chặt yêu cầu K=0,90 Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 0,4139 100m3
17 Đắp đất công trình bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,90 Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 0,515 100m3
18 Mua đất tôn nền đất cấp 3 (tại mỏ) Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 21,72 m3
19 Đào xúc đất bằng máy đào 1,25m3, đất cấp III Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 0,2172 100m3
20 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 7 tấn trong phạm vi Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 0,2172 100m3
21 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 7T 2km tiếp theo trong phạm vi Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 0,2172 100m3/1km
22 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lót móng, chiều rộng > 250 cm, đá 4x6, mác 100 Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 10,5662 m3
23 Trát tường ngoài, dày 1,5 cm, vữa XM mác 75 Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 12,447 m2
24 Sơn dầm, trần, cột, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 12,447 m2
B PHẦN THÂN + HOÀN THIỆN.
1 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép cột, trụ, đường kính cốt thép Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 0,0679 tấn
2 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép cột, trụ, đường kính cốt thép Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 0,6072 tấn
3 Ván khuôn gỗ. Ván khuôn cột, cột vuông, chữ nhật Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 0,4676 100m2
4 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông cột, tiết diện cột Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 2,8446 m3
5 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 0,188 tấn
6 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 0,9993 tấn
7 Ván khuôn gỗ. Ván khuôn xà dầm, giằng Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 0,6016 100m2
8 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2, mác 200 Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 5,9272 m3
9 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, đường kính cốt thép Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 0,0483 tấn
10 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, đường kính cốt thép > 10mm, chiều cao Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 0,0464 tấn
11 Ván khuôn gỗ. Ván khuôn lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 0,1218 100m2
12 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lanh tô, mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng, đá 1x2, mác 250 Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 0,8309 m3
13 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép sàn mái, đường kính cốt thép Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 1,164 tấn
14 Ván khuôn gỗ. Ván khuôn sàn mái Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 1,376 100m2
15 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông sàn mái, đá 1x2, mác 200 Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 15,0606 m3
16 Xây gạch bê tông 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 40,9943 m3
17 Xây gạch bê tông 6,5x10,5x22, xây kết cấu phức tạp khác, chiều cao Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 1,1181 m3
18 Gia công xà gồ thép C80x50x20x2,2 Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 0,5457 tấn
19 Lắp dựng xà gồ thép Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 0,5457 tấn
20 Bu lông M12 Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 228 cái
21 Gia công giằng mái thép Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 0,1301 tấn
22 Lắp dựng giằng thép liên kết bằng bu lông Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 0,1301 tấn
23 Sơn sắt thép bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 77,8431 m2
24 Lợp mái tôn múi vuông 11 sóng, chiều dài bất kỳ, dày 0,4mm Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 1,3012 100m2
25 Láng sê nô, dày 2cm, vữa XM PCB30 mác 75 Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 23,4416 m2
26 Quét sika chống thấm sê nô mái Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 23,4416 m2
27 Lát nền gạch Ceramic 600x600, vữa XM PCB30 mác 75 Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 105,7092 m2
28 Lát đá granite nhân tạo bậc tam cấp, vữa XM PCB30 mác 75 Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 26,003 m2
29 Đắp phào đơn, vữa XM PCB30 mác 75 Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 50,68 m
30 Trát gờ móc nước, vữa XM PCB30 mác 75 Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 50,68 m
31 Đắp phào kép, vữa XM PCB30 mác 75 Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 50,68 m
32 Trát xà dầm, vữa XM PCB30 mác 75 Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 64,1108 m2
33 Trát trần, vữa XM PCB30 mác 75 Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 137,6 m2
34 Trát trụ, cột, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM PCB30 mác 75 Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 21,78 m2
35 Trát tường xây gạch không nung bằng vữa thông thường, trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM PCB30 mác 75 Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 255,8532 m2
36 Trát tường xây gạch không nung bằng vữa thông thường, trát tường trong, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM PCB30 mác 75 Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 182,784 m2
37 Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 384,4948 m2
38 Sơn dầm, trần, cột, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 206,1148 m2
39 S/x cửa đi cửa nhôm Việt Pháp nhóm 4500, kính dán an toàn dày 6,38mm (gồm cả phụ kiện + lắp đặt hoàn chỉnh) Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 12,96 m2
40 S/x cửa sổ mở quay, mở hất, nhôm Việt Pháp 4400 nhóm 4400, kính dán an toàn dày 6,38mm (gồm cả phụ kiện + lắp đặt hoàn chỉnh) Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 15,12 m2
41 Gia công cửa sắt, hoa sắt 14x14 Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 0,3142 tấn
42 Lắp dựng hoa sắt cửa Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 15,12 m2
43 Sơn sắt thép bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 11,424 m2
44 Khung tủ điện 500x400x200 tôn dày 1,5mm Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 1 cái
45 Lắp đặt Aptomat MCCB - 2 cực 1 pha 60A Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 1 cái
46 Lắp đặt Aptomat MCB - 2 cực 1 pha 40A Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 1 cái
47 Lắp đặt Aptomat MCB - 2 cực 1 pha 30A Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 1 cái
48 Lắp đặt Aptomat MCB - 2 cực 1 pha 20A Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 2 cái
49 Lắp đặt Aptomat MCB - 2 cực 1 pha 15A Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 3 cái
50 Lắp đặt Ổ cắm đôi 3 chấu 16A (bao gồm mặt, đế âm) Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 8 cái
51 Lắp đặt Công tắc 2 hạt 10A có đèn báo đỏ (bao gồm mặt, đế âm, hạt công tắc) Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 3 cái
52 Lắp đặt Công tắc 1 hạt 10A có đèn báo đỏ (bao gồm mặt, đế âm, hạt công tắc) Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 1 cái
53 Đèn tuýp led đôi mica điện quang ĐQ LEDMF02 HPF V02 36765 (1,2-36w) Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 8 bộ
54 Lắp đặt các loại đèn LED ốp trần model DLN03L 270/14W Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 2 bộ
55 Lắp đặt quạt điện - Quạt trần PANASONIC F-60MZ2-S Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 8 cái
56 Lắp đặt dây điện lõi đồng PVC/PVC 2x10mm2 Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 50 m
57 Lắp đặt dây điện lõi đồng PVC/PVC 2x6mm2 Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 30 m
58 Lắp đặt dây điện lõi đồng PVC/PVC 2x4mm2 Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 60 m
59 Lắp đặt dây điện lõi đồng PVC/PVC 2x2,5mm2 Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 60 m
60 Lắp đặt dây điện lõi đồng PVC/PVC 2x1,5mm2 Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 180 m
61 Lắp đặt ống nhựa ghen luồn dây điện đường kính 20mm Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 30 m
62 Lắp đặt ống nhựa ghen luồn dây điện đường kính 16mm Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 140 m
63 Bình bột chữa cháy ABC- MFZ-4 Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 1 bình
64 Bình khí chữa cháy CO2-MT3 Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 2 bình
65 Hộp đựng bình cứu hoả Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 1 cái
66 Bộ nội quy tiêu lệnh PCCC Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 1 bộ
67 Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo đoạn ống dài 6m, đường kính ống 90mm Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 0,162 100m
68 Lắp đặt cút nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo, đường kính 90mm Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 4 cái
69 Rọ chắn rác D150 Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 4 cái
70 Lắp đặt phễu thu đường kính 100mm Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 4 cái
71 Đai thép + bu lông giữ ống Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 16 cái
72 Ống kẽm D42,L=250mm xả tràn Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 4 cái
C RÃNH THOÁT NƯỚC.
1 Đào rãnh thoát nước, rộng Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 13,4912 m3
2 Đắp đất nền móng công trình, nền đường Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 4,4971 m3
3 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lót móng, chiều rộng Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 4,216 m3
4 Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, xây rãnh thoát nước, vữa XM PCB30 mác 75 Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 4,488 m3
5 Trát rãnh thoát nước, dày 1,5cm, vữa XM mác 75 Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 40,8 m2
6 Láng đáy rãnh thoát nước, dày 2cm, vữa XM mác 75 Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 20,4 m2
7 Sản xuất, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn, cốt thép tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa con sơn Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 0,1779 tấn
8 Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn bê tông đúc sẵn, ván khuôn gỗ, ván khuôn nắp đan, tấm chớp Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 0,1447 100m2
9 Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công - sản xuất bằng máy trộn. Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, đá 1x2, mác 200 Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 2,4752 m3
10 Lắp các loại cấu kiện bê tông đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng 100kg Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 68 cái
11 Đắp cát công trình bằng thủ công, đắp nền móng công trình Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 1,6 m3
12 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông nền, đá 2x4, mác 150 Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 3,2 m3
D NHÀ ĐỂ XE
1 Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 2,94 m3
2 Đào đất móng băng bằng thủ công, rộng Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 2,8753 m3
3 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lót móng, chiều rộng Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 1,2768 m3
4 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 2,7 m3
5 Ván khuôn gỗ. Ván khuôn móng cột, móng vuông, chữ nhật Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 0,1872 100m2
6 Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, xây móng, chiều dày Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 1,5154 m3
7 Đắp đất nền móng công trình, nền đường Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 1,6559 m3
8 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lót móng, chiều rộng > 250 cm, đá 4x6, mác 100 Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 10,4292 m3
9 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông nền, đá 1x2, mác 150 Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 9,998 m3
10 Gia công cột bằng thép hình D90x3 Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 0,2344 tấn
11 Gia công cột bằng thép tấm Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 0,3282 tấn
12 Thép fi6 liên kết hàn cố định Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 2,9 kg
13 Bu lông neo móng M22 (L=600) Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 48 cái
14 Gia công vì kèo thép hình khẩu độ nhỏ, khẩu độ Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 0,5892 tấn
15 Lắp dựng vì kèo thép khẩu độ Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 0,5892 tấn
16 Bu lông M16 Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 48 cái
17 Gia công giằng vì kèo Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 0,0426 tấn
18 Lắp dựng giằng thép liên kết bằng bu lông Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 0,0426 tấn
19 Tăng đơ fi12 Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 10 cái
20 Gia công xà gồ thép []80x40x3 Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 0,8738 tấn
21 Lắp dựng xà gồ thép Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 0,8738 tấn
22 Bu lông M12 Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 100 cái
23 Sơn sắt thép bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 87,0677 m2
24 Lợp mái tôn múi vuông 11 sóng chiều dài bất kỳ, dày 0,4mm Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 1,232 100m2
25 Máng tôn thoát nước mái rộng 0,6m, dày 0,4mm Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 30,8 m
26 Rọ chắn rác Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 4 cái
27 Lắp đặt phễu thu đường kính 76mm Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 4 cái
28 Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo đoạn ống dài 6m, đường kính ống 76mm Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 0,12 100m
29 Lắp đặt cút nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo, đường kính 76mm Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 4 cái
30 Lắp đặt chếch nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo, đường kính 76mm Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 4 cái
31 Đai thép + bu lông D12 giữ ống Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 12 cái
32 Thép lập là 40x4 Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 35 kg
E THÁO DỠ BỒN HOA
1 Phá dỡ tường xây gạch chiều dày tường Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 0,8898 m3
2 Phá dỡ nền bê tông, bê tông gạch vỡ Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 0,5055 m3
3 Đào xúc đất bằng thủ công, đất cấp III Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 2,826 m3
4 Bốc xếp vận chuyển phế thải các loại Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 4,2213 m3
5 Vận chuyển phế thải trong phạm vi 1000m bằng ô tô - 5,0T Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 4,2213 m3
6 Vận chuyển phế thải tiếp 2000m bằng ô tô - 5,0T Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 4,2213 m3
F SÂN, ĐƯỜNG BÊ TÔNG
1 Đào nền sân đường tạo mặt phẳng, bằng máy đào 0,8m3, đất cấp III Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 2,13 100m3
2 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 1km tiếp theo trong phạm vi Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 2,13 100m3/1km
3 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 2km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp III Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 2,13 100m3/1km
4 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lót móng, chiều rộng > 250 cm, đá 4x6, mác 100 Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 119,5 m3
5 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông nền, đá 1x2, mác 150 Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 93,5 m3
6 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông nền, đá 1x2, mác 200 Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 26 m3
7 Thi công khe co sân, bãi, mặt đường bê tông Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 245 m
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->