Gói thầu: Xây lắp
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20210449333-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 24/05/2021 07:30:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Ban quản lý dự án Đầu tư xây dựng quận Ngũ Hành Sơn |
| Tên gói thầu | Xây lắp |
| Số hiệu KHLCNT | 20210419013 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Vốn xây dựng cơ bản tập trung của quận |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 45 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2021-05-13 15:49:00 đến ngày 2021-05-24 07:30:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 2,150,498,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 25,000,000 VNĐ ((Hai mươi lăm triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | ||||
| 1 | Đào san đất bằng máy đào 1,25m3-đất cấp II | Theo yêu cầu tại chương V | 0,0664 | 100m3 |
| 2 | Đắp đất bằng máy lu bánh thép 9T, máy ủi 110CV, độ chặt Y/C K = 0,9 | Theo yêu cầu tại chương V | 3,8059 | 100m3 |
| 3 | Đào móng băng bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤1m-đất cấp II | Theo yêu cầu tại chương V | 39,6525 | m3 |
| 4 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6 | Theo yêu cầu tại chương V | 12,983 | m3 |
| 5 | Xây tường thẳng bằng gạch thẻ 4,5x9x19cm-chiều dày >30cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75 | Theo yêu cầu tại chương V | 12,2014 | m3 |
| 6 | Xây tường thẳng bằng gạch thẻ 4,5x9x19cm-chiều dày ≤10cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75 | Theo yêu cầu tại chương V | 7,6224 | m3 |
| 7 | Ốp đá granit tự nhiên màu trắng dày 30mm, bồn hoa, ghế ngồi | Theo yêu cầu tại chương V | 179,529 | m2 |
| 8 | Bó vỉa bằng thanh đá granite nguyên khối 18x22x100cm | Theo yêu cầu tại chương V | 189,4 | m |
| 9 | Đào hố cát bằng thủ công, rộng >1m, sâu ≤1m-đất cấp II | Theo yêu cầu tại chương V | 48,9084 | m3 |
| 10 | Bê tông lót SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6 | Theo yêu cầu tại chương V | 10,2019 | m3 |
| 11 | Xây hố thấm bằng gạch thẻ 4,5x9x19 VXM#75 | Theo yêu cầu tại chương V | 2,6698 | m3 |
| 12 | Chèn sỏi hố thấm | Theo yêu cầu tại chương V | 1,08 | m3 |
| 13 | Trải vải địa kỹ thuật | Theo yêu cầu tại chương V | 0,0363 | 100m2 |
| 14 | Trát tường ngoài dày 2cm, vữa XM M75 | Theo yêu cầu tại chương V | 31,3686 | m2 |
| 15 | Đổ đầy hố cát bằng cát trắng | Theo yêu cầu tại chương V | 34,9567 | m3 |
| 16 | Lắp đặt ghế đá (ghế đá và nhân công lắp đặt) | Theo yêu cầu tại chương V | 30 | bộ |
| 17 | Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M100, đá 2x4 | Theo yêu cầu tại chương V | 38,898 | m3 |
| 18 | Bê tông nền, SX qua dây chuyền trạm trộn, đổ bằng cẩu, M200, đá 1x2 | Theo yêu cầu tại chương V | 103,3 | m3 |
| 19 | Lát gạch terrazzo sân nền. | Theo yêu cầu tại chương V | 543,009 | m2 |
| 20 | Lát nền đá granite xám khò | Theo yêu cầu tại chương V | 95,631 | m2 |
| 21 | Lát đá granite quy cách 500x500x50mm màu xanh. | Theo yêu cầu tại chương V | 18,84 | m2 |
| 22 | Xoa nhẵn bằng máy bề mặt bê tông lúc còn ướt. (HSVL=0) | Theo yêu cầu tại chương V | 633,9 | m2 |
| 23 | Cắt roan nền bê tông bằng máy - chiều dày ≤15cm | Theo yêu cầu tại chương V | 150,15 | m |
| 24 | Cắt roan nền bê tông bằng máy - chiều dày ≤10cm | Theo yêu cầu tại chương V | 137,75 | m |
| 25 | Xử lý bề mặt bê tông và sơn Epoxy sân cầu lông | Theo yêu cầu tại chương V | 381,7 | m2 |
| 26 | Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M150, đá 1x2 | Theo yêu cầu tại chương V | 22,325 | m3 |
| 27 | Trồng cỏ nhân tạo | Theo yêu cầu tại chương V | 446,5 | m2 |
| 28 | Trồng cây muồng tím (me tây). Chiều cao cây từ 3,5 - 5m. Đường kính thân 18-20cm | Theo yêu cầu tại chương V | 20 | cây |
| 29 | Trồng cây anh đào. Chiều cao cây từ 3,5 - 5m. Đường kính thân 14-15cm | Theo yêu cầu tại chương V | 3 | cây |
| 30 | Trồng cây ngọc lan. Chiều cao cây từ 3,5 - 5m. Đường kính thân 10-12cm | Theo yêu cầu tại chương V | 17 | cây |
| 31 | Trồng cây dừa Nhật trưởng thành. Chiều cao cây từ 1,2 - 1,5m | Theo yêu cầu tại chương V | 8 | cây |
| 32 | Trồng cây cọ Mỹ trưởng thành. Chiều cao cây từ 2 - 4 m | Theo yêu cầu tại chương V | 6 | cây |
| 33 | Trồng cây hoa dừa cạn.( mật độ 15 cây/m. hsVLx3) | Theo yêu cầu tại chương V | 0,1602 | 100m2 |
| 34 | Bảo dưỡng cây xanh sau khi trồng bằng nước máy | Theo yêu cầu tại chương V | 54 | cây/90ngày |
| 35 | Tưới nước bảo dưỡng chậu cây bằng nước máy. 3 tháng đầu sau khi trồng | Theo yêu cầu tại chương V | 0,4806 | 100m2/tháng |
| 36 | Đào rãnh đặt ống bằng thủ công. | Theo yêu cầu tại chương V | 15,75 | m3 |
| 37 | Đắp cát đệm đặt ống. Chiều dày 20cm | Theo yêu cầu tại chương V | 0,063 | 100m3 |
| 38 | Đắp đất rãnh đặt ống | Theo yêu cầu tại chương V | 9,45 | m3 |
| 39 | Ống nhựa HDPE Ø 32 | Theo yêu cầu tại chương V | 0,2 | 100 m |
| 40 | Ống nhựa HDPE Ø 25 | Theo yêu cầu tại chương V | 2,1 | 100 m |
| 41 | Co nhựa HDPE Ø 32 | Theo yêu cầu tại chương V | 4 | cái |
| 42 | Tê nhựa HDPE Ø 32/25 | Theo yêu cầu tại chương V | 4 | cái |
| 43 | Co nhựa HDPE Ø 25 | Theo yêu cầu tại chương V | 20 | cái |
| 44 | Tê nhựa HDPE Ø 25 | Theo yêu cầu tại chương V | 12 | cái |
| 45 | Vòi cấp nước Ø21 | Theo yêu cầu tại chương V | 17 | bộ |
| 46 | Bịt ren ngoài PVC Ø21 | Theo yêu cầu tại chương V | 17 | cái |
| 47 | Co ren trong đồng Ø25/21 | Theo yêu cầu tại chương V | 17 | cái |
| 48 | Lắp đặt van ren, ĐK 32mm | Theo yêu cầu tại chương V | 1 | cái |
| 49 | Lắp đặt măng sông nhựa HDPE, ĐK 25mm | Theo yêu cầu tại chương V | 1 | cái |
| 50 | Lắp đặt măng sông nhựa HDPE, ĐK 32mm | Theo yêu cầu tại chương V | 1 | cái |
| 51 | Lắp đặt máy bơm nước các loại chữa cháy | Theo yêu cầu tại chương V | 1 | 1 máy |
| 52 | Phụ kiện (đinh, vít, keo dán....) | Theo yêu cầu tại chương V | 1 | tb |
| 53 | Đào rãnh thoát nước bằng thủ công, rộng ≤1m, sâu ≤1m-đất cấp II | Theo yêu cầu tại chương V | 65,8952 | m3 |
| 54 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M150, đá 4x6 | Theo yêu cầu tại chương V | 6,314 | m3 |
| 55 | Bê tông hố ga SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M200, đá 1x2 | Theo yêu cầu tại chương V | 9,184 | m3 |
| 56 | Ván khuôn thành mương | Theo yêu cầu tại chương V | 1,8368 | 100m2 |
| 57 | Láng nền, sàn có đánh màu, dày 2cm, vữa XM M75 | Theo yêu cầu tại chương V | 114,8 | m2 |
| 58 | Lắp đặt đan mương, đan hố ga bằng tấm bê tông cường độ cao. | Theo yêu cầu tại chương V | 128,8 | cái |
| 59 | Cột thép chiếu sáng 9m, cần đèn đơn | Theo yêu cầu tại chương V | 6 | Cột |
| 60 | Cột thép chiếu sáng 9m, cần đèn đôi | Theo yêu cầu tại chương V | 3 | Cột |
| 61 | Đèn LED 100W-220V | Theo yêu cầu tại chương V | 12 | Bộ |
| 62 | Tủ điện chiếu sáng | Theo yêu cầu tại chương V | 1 | Tủ |
| 63 | Cáp lên đèn CVV-3x1.5 – 300/500 V | Theo yêu cầu tại chương V | 120 | Mét |
| 64 | Cáp M(3x10+1x6)/XLPE/PVC/DSTA/PVC-0,6kV | Theo yêu cầu tại chương V | 29 | Mét |
| 65 | Cáp M(3x6+1x4)/XLPE/PVC/DSTA/PVC-0,6kV | Theo yêu cầu tại chương V | 176 | Mét |
| 66 | Dây đồng trần M10 | Theo yêu cầu tại chương V | 205 | Mét |
| 67 | Ống nhựa chịu lực D85/65 | Theo yêu cầu tại chương V | 9 | Mét |
| 68 | Ống nhựa xoắn fi 54/40 | Theo yêu cầu tại chương V | 142 | Mét |
| 69 | Mương cáp ngầm nền đất | Theo yêu cầu tại chương V | 142 | Mét |
| 70 | Mương cáp vượt đường | Theo yêu cầu tại chương V | 8 | Mét |
| 71 | Móng cột thép chiếu sáng | Theo yêu cầu tại chương V | 9 | Móng |
| 72 | Móng tủ điện chiếu sáng | Theo yêu cầu tại chương V | 1 | Móng |
| 73 | Hố ga kỹ thuật | Theo yêu cầu tại chương V | 2 | Hố ga |
| 74 | Tiếp địa RL-1 | Theo yêu cầu tại chương V | 8 | Vị trí |
| 75 | Tiếp địa RL-4 | Theo yêu cầu tại chương V | 2 | Vị Trí |
| 76 | Bảng tên tủ điện | Theo yêu cầu tại chương V | 1 | Bảng |
| 77 | Đánh số cột | Theo yêu cầu tại chương V | 9 | Cột |
| 78 | Bảng điện của cột loại 1 | Theo yêu cầu tại chương V | 6 | Bảng |
| 79 | Bảng điện của cột loại 2 | Theo yêu cầu tại chương V | 3 | Bảng |
| 80 | Đầu cốt đồng M6 + su bọc | Theo yêu cầu tại chương V | 54 | Cái |
| 81 | Đầu cốt đồng M4 + su bọc | Theo yêu cầu tại chương V | 18 | Cái |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi