Gói thầu: Gói thầu xây lắp số 03 Tuyến bờ Đông rạch Bà Mụ
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20210531881-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 21/05/2021 16:45:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Ban Quản lý dự án và Phát triển quỹ đất huyện Cao Lãnh |
| Tên gói thầu | Gói thầu xây lắp số 03 Tuyến bờ Đông rạch Bà Mụ |
| Số hiệu KHLCNT | 20210374436 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Vốn ngân sách nhà nước do Huyện quản lý và phân bổ năm 2021 |
| Hình thức LCNT | Chào hàng cạnh tranh trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 90 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2021-05-13 17:01:00 đến ngày 2021-05-21 16:45:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 400,220,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 5,000,000 VNĐ ((Năm triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | Tuyến bờ đôn rạch Bà Mụ | |||
| 1 | Đào kênh mương, rãnh thoát nước, đường ống, đường cáp bằng thủ công, rộng ≤1m, sâu ≤1m - Cấp đất I | Theo Mục II Chương V HSMT | 615,2475 | m3 |
| 2 | Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,85 | Theo Mục II Chương V HSMT | 6,0375 | 100m3 |
| 3 | Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M250, đá 1x2, PCB40 | Theo Mục II Chương V HSMT | 0,1 | m3 |
| 4 | Phá dỡ nền gạch đất nung | Theo Mục II Chương V HSMT | 68,82 | m2 |
| 5 | Phá dỡ nền - Nền bê tông, không cốt thép | Theo Mục II Chương V HSMT | 2,624 | m3 |
| 6 | Lát gạch đất nung - Tiết diện gạch ≤ 0,09m2, PCB40 | Theo Mục II Chương V HSMT | 68,82 | m2 |
| 7 | Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M250, đá 1x2, PCB40 | Theo Mục II Chương V HSMT | 2,624 | m3 |
| 8 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, đường kính 76mm | Theo Mục II Chương V HSMT | 9,157 | 100m |
| 9 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, đường kính 60mm | Theo Mục II Chương V HSMT | 26 | 100m |
| 10 | Lắp đặt ống thép tráng kẽm, nối bằng p/p măng sông, đường kính 76mm | Theo Mục II Chương V HSMT | 1,06 | 100m |
| 11 | Lắp đặt ống thép tráng kẽm, nối bằng p/p măng sông, đường kính 114mm | Theo Mục II Chương V HSMT | 0,171 | 100m |
| 12 | Lắp đặt co 90° nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 76mm | Theo Mục II Chương V HSMT | 6 | cái |
| 13 | Lắp đặt co 45° nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 76mm | Theo Mục II Chương V HSMT | 14 | cái |
| 14 | Lắp đặt co 45° thép tráng kẽm nối bằng p/p măng sông - Đường kính 76mm | Theo Mục II Chương V HSMT | 4 | cái |
| 15 | Lắp đặt co 90° thép tráng kẽm nối bằng p/p măng sông - Đường kính 76mm | Theo Mục II Chương V HSMT | 4 | cái |
| 16 | Lắp đặt van mặt bích, ĐK 76mm + Bộ chụp van | Theo Mục II Chương V HSMT | 1 | cái |
| 17 | Lắp đặt van mặt bích, ĐK 60mm + Bộ chụp van | Theo Mục II Chương V HSMT | 1 | cái |
| 18 | Lắp đặt côn nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 76/60mm | Theo Mục II Chương V HSMT | 1 | cái |
| 19 | Lắp đặt đoạn nối ĐK 76mm, L=200 | Theo Mục II Chương V HSMT | 19 | cái |
| 20 | Lắp đặt đoạn nối, ĐK 60mm, L=200 | Theo Mục II Chương V HSMT | 1 | cái |
| 21 | Lắp đặt Bích BU, ĐK 76mmm | Theo Mục II Chương V HSMT | 6 | cái |
| 22 | Lắp đặt Bích BU, ĐK 60mmm | Theo Mục II Chương V HSMT | 2 | cái |
| 23 | Lắp nút bịt nhựa nối măng sông, ĐK 60mm | Theo Mục II Chương V HSMT | 2 | cái |
| 24 | Thử áp lực đường ống nhựa - Đường kính 76mm | Theo Mục II Chương V HSMT | 9,157 | 100m |
| 25 | Thử áp lực đường ống nhựa - Đường kính 60mm | Theo Mục II Chương V HSMT | 26 | 100m |
| 26 | Khử trùng ống nước - Đường kính 100mm | Theo Mục II Chương V HSMT | 36,217 | 100m |
| 27 | Lắp đặt mặt bích STK D76 | Theo Mục II Chương V HSMT | 4 | cái |
| 28 | Cung cấp bu lông neo ống | Theo Mục II Chương V HSMT | 25 | bộ |
| 29 | Lắp đặt van xả khí - Đường kính 25mm | Theo Mục II Chương V HSMT | 1 | cái |
| 30 | Lắp cổ dê, ĐK 76/27 | Theo Mục II Chương V HSMT | 1 | cái |
| 31 | Lắp van thau D27 | Theo Mục II Chương V HSMT | 1 | cái |
| 32 | Lắp hai đầu răng STK D27 | Theo Mục II Chương V HSMT | 2 | cái |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi