Gói thầu: Thi công xây dựng công trình
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20210531000-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 20/05/2021 16:40:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Công TNHH Quang Minh TMT |
| Tên gói thầu | Thi công xây dựng công trình |
| Số hiệu KHLCNT | 20210529501 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Ngân sách thành phố hỗ trợ, ngân sách xã và các nguồn vốn hợp pháp khác |
| Hình thức LCNT | Chào hàng cạnh tranh trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 180 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2021-05-13 16:30:00 đến ngày 2021-05-20 16:40:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 4,049,824,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 50,000,000 VNĐ ((Năm mươi triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | PHÁ DỠ | |||
| 1 | Tháo dỡ mái tôn bằng thủ công, chiều cao ≤6m | Theo E-HSMT | 530,0852 | m2 |
| 2 | Tháo dỡ kết cấu sắt thép bằng thủ công, chiều cao ≤6m | Theo E-HSMT | 2,54 | tấn |
| 3 | Cắt sàn bê tông bằng máy, chiều dày sàn | Theo E-HSMT | 141,66 | 1m |
| 4 | Phá dỡ giẳng thu hồi, sàn bê tông cốt thép bằng thủ công | Theo E-HSMT | 29,8001 | m3 |
| 5 | Phá dỡ tường xây gạch chiều dày ≤22cm | Theo E-HSMT | 16,1528 | m3 |
| 6 | Phá dỡ tường xây gạch chiều dày ≤11cm | Theo E-HSMT | 19,1494 | m3 |
| 7 | Tháo dỡ cửa bằng thủ công | Theo E-HSMT | 4,5076 | m2 |
| 8 | Tháo dỡ trần | Theo E-HSMT | 389,2746 | m2 |
| 9 | Vận chuyển đất, ô tô 5T tự đổ, phạm vi ≤1000m-đất cấp III | Theo E-HSMT | 0,651 | 100m3 |
| 10 | Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 5T, trong phạm vi ≤5km-đất cấp III (3km tiếp theo) | Theo E-HSMT | 0,651 | 100m3 |
| 11 | Cạo bỏ lớp vôi trên bề mặt tường cột, trụ | Theo E-HSMT | 1.610,3768 | m2 |
| 12 | Cạo bỏ lớp vôi trên bề mặt xà, dầm, trần | Theo E-HSMT | 251,2312 | m2 |
| 13 | Phá dỡ nền gạch | Theo E-HSMT | 542,4082 | m2 |
| 14 | Vận chuyển đất, ô tô 5T tự đổ, phạm vi ≤1000m-đất cấp III | Theo E-HSMT | 0,1085 | 100m3 |
| 15 | Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 5T, trong phạm vi ≤5km-đất cấp III (3km tiếp theo) | Theo E-HSMT | 0,1085 | 100m3 |
| 16 | Lát nền, sàn gạch chống trơn LD 250x250 | Theo E-HSMT | 45,3764 | m2 |
| 17 | Lát nền, sàn gạch ceramic KT 500x500mm | Theo E-HSMT | 497,0318 | m2 |
| 18 | Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn KoVa 1 nước lót + 2 nước phủ | Theo E-HSMT | 539,2388 | m2 |
| 19 | Sơn dầm, trần, tường trong nhà không bả bằng sơn KoVa 1 nước lót + 2 nước phủ | Theo E-HSMT | 1.322,3692 | m2 |
| B | XÂY MỚI | |||
| 1 | Xây tường thẳng bằng gạch bê tông 6,5x10,5x22cm-chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75 | Theo E-HSMT | 2,4948 | m3 |
| 2 | Xây tường thẳng bằng gạch bê tông 6,5x10,5x22cm-chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M75 | Theo E-HSMT | 108,232 | m3 |
| 3 | Xây tường thẳng bằng gạch bê tông 6,5x10,5x22cm-chiều dày ≤11cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M75 | Theo E-HSMT | 39,0783 | m3 |
| 4 | Xây cột, trụ bằng gạch bê tông 6,5x10,5x22cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M75 | Theo E-HSMT | 19,0518 | m3 |
| 5 | Vách ngăn composie dày 12 | Theo E-HSMT | 7,536 | m2 |
| 6 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6 | Theo E-HSMT | 0,1135 | m3 |
| 7 | Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M250, đá 1x2 | Theo E-HSMT | 46,0607 | m3 |
| 8 | Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng | Theo E-HSMT | 5,1788 | 100m2 |
| 9 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m | Theo E-HSMT | 2,5286 | tấn |
| 10 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤28m | Theo E-HSMT | 7,5845 | tấn |
| 11 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK >18mm, chiều cao ≤28m | Theo E-HSMT | 4,0943 | tấn |
| 12 | Trát xà dầm, vữa XM M75 | Theo E-HSMT | 458,7232 | m2 |
| 13 | Bê tông cột SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, TD≤0,1m2, chiều cao ≤28m, M250, đá 1x2 | Theo E-HSMT | 15,7566 | m3 |
| 14 | Ván khuôn cột - Cột vuông, chữ nhật | Theo E-HSMT | 2,5783 | 100m2 |
| 15 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m | Theo E-HSMT | 1,1421 | tấn |
| 16 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK >18mm, chiều cao ≤28m | Theo E-HSMT | 4,1995 | tấn |
| 17 | Trát trụ cột, má cửa, dày 1,5cm, vữa XM M75 (ngoài nhà) | Theo E-HSMT | 289,9204 | m2 |
| 18 | Trát trụ cột, má cửa, dày 1,5cm, vữa XM M75 (trong nhà) | Theo E-HSMT | 69,9248 | m2 |
| 19 | Bê tông sàn mái SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M250, đá 1x2 | Theo E-HSMT | 143,1653 | m3 |
| 20 | Ván khuôn gỗ sàn mái | Theo E-HSMT | 11,3829 | 100m2 |
| 21 | Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m | Theo E-HSMT | 15,5683 | tấn |
| 22 | Trát trần, vữa XM M75 | Theo E-HSMT | 1.138,29 | m2 |
| 23 | Bê tông giằng thu hồi, bê tông M200, đá 1x2 | Theo E-HSMT | 2,992 | m3 |
| 24 | Bê tông lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng, bê tông M200, đá 1x2 | Theo E-HSMT | 1,5844 | m3 |
| 25 | Ván khuôn gỗ giằng thu hồi | Theo E-HSMT | 0,544 | 100m2 |
| 26 | Ván khuôn gỗ lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan | Theo E-HSMT | 0,4058 | 100m2 |
| 27 | Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m | Theo E-HSMT | 0,329 | tấn |
| 28 | Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK >10mm, chiều cao ≤28m | Theo E-HSMT | 0,701 | tấn |
| 29 | Trát thanh trang trí, vữa XM M75 | Theo E-HSMT | 48,9204 | m2 |
| 30 | Đào móng băng bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤1m-đất cấp II | Theo E-HSMT | 0,6919 | m3 |
| 31 | Đắp đất nền móng công trình, nền đường | Theo E-HSMT | 0,2306 | m3 |
| 32 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6 | Theo E-HSMT | 0,1018 | m3 |
| 33 | Xây móng bằng gạch bê tông 6,5x10,5x22cm-chiều dày >33cm, vữa XM M75 | Theo E-HSMT | 0,333 | m3 |
| 34 | Bê tông cầu thang thường SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2 | Theo E-HSMT | 3,5102 | m3 |
| 35 | Ván khuôn gỗ cầu thang thường | Theo E-HSMT | 0,3476 | 100m2 |
| 36 | Lắp dựng cốt thép cầu thang, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | Theo E-HSMT | 0,3723 | tấn |
| 37 | Lắp dựng cốt thép cầu thang, ĐK >10mm, chiều cao ≤6m | Theo E-HSMT | 0,3139 | tấn |
| 38 | Trát cầu thang, dày 1,5cm, vữa XM M75 | Theo E-HSMT | 33,4855 | m2 |
| 39 | Xây các bộ phận kết cấu phức tạp khác bằng gạch bê tông 6,5x10,5x22cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75 | Theo E-HSMT | 0,9504 | m3 |
| 40 | Láng lót không đánh màu, dày 2cm, vữa XM M75 | Theo E-HSMT | 28,7912 | m2 |
| 41 | Láng granitô cầu thang | Theo E-HSMT | 28,7912 | m2 |
| 42 | Trát granitô gờ chỉ mũi bậc, vữa XM cát mịn M75 | Theo E-HSMT | 56,1 | m |
| 43 | Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M200, đá 1x2 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) | Theo E-HSMT | 1,1513 | m3 |
| 44 | Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, nắp đan, tấm chớp | Theo E-HSMT | 0,1058 | 100m2 |
| 45 | Lắp các loại CKBT đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng ≤25kg | Theo E-HSMT | 8 | cái |
| 46 | Lắp các loại CKBT đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng ≤50kg | Theo E-HSMT | 4 | cái |
| 47 | Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg bằng cần cẩu | Theo E-HSMT | 16 | 1cấu kiện |
| 48 | Sản xuất, lắp đặt tấm đan | Theo E-HSMT | 0,126 | tấn |
| 49 | Trát ô văng, vữa XM M75 | Theo E-HSMT | 5,58 | m2 |
| 50 | Láng nền, sàn không đánh màu, dày 2cm, vữa XM M75 | Theo E-HSMT | 28,7616 | m2 |
| 51 | Ngâm nước XM chống thấm mái | Theo E-HSMT | 623,357 | kg |
| 52 | Ca máy bơm nước chống thấm mái 5,5 CV | Theo E-HSMT | 6 | ca |
| 53 | Lưới chắn rác nhựa | Theo E-HSMT | 9 | cái |
| 54 | Lắp đặt ống nhựa D90 | Theo E-HSMT | 0,25 | 100m |
| 55 | Phễu thu | Theo E-HSMT | 9 | cái |
| 56 | Lắp đặt cút nhựa D90 | Theo E-HSMT | 9 | cái |
| 57 | Gia công xà gồ thép | Theo E-HSMT | 3,448 | tấn |
| 58 | Lắp dựng xà gồ thép | Theo E-HSMT | 3,448 | tấn |
| 59 | Sơn sắt thép bằng sơn chống rỉ các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Theo E-HSMT | 262,4 | 1m2 |
| 60 | Lợp mái che tường bằng tôn múi, dày 0,4 ly | Theo E-HSMT | 6,3388 | 100m2 |
| 61 | Tôn úp nóc SSSC rộng 300 dầy 0,4 ly | Theo E-HSMT | 79,102 | m |
| 62 | Gia công và lắt đặt tay vịn cầu thang bằng gỗ chò chỉ KT 8x10cm | Theo E-HSMT | 11,752 | m |
| 63 | Tôn úp khe lún dày 5 ly | Theo E-HSMT | 1,58 | m2 |
| 64 | Gia công lan can | Theo E-HSMT | 1,509 | tấn |
| 65 | Lắp dựng lan can sắt | Theo E-HSMT | 79,4836 | m2 |
| 66 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Theo E-HSMT | 55,624 | 1m2 |
| 67 | Lát nền, sàn gạch ceramic chống trơn -tiết diện gạch ≤ 0,06m2, KT 250x250 | Theo E-HSMT | 45,3764 | m2 |
| 68 | Lát nền, sàn gạch ceramic-tiết diện gạch ≤ 0,25m2, KT 500x500 | Theo E-HSMT | 473,8544 | m2 |
| 69 | Ốp chân tường, viền tường viền trụ, cột-tiết diện gạch ≤0,075m2, KT 500x150 | Theo E-HSMT | 16,392 | m2 |
| 70 | Ốp tường trụ, cột-tiết diện gạch ≤0,16m2, KT 250x400 | Theo E-HSMT | 140,6248 | m2 |
| 71 | Sản xuất cửa đi panô kính gỗ chò chỉ khung 100x40 | Theo E-HSMT | 55,9776 | m2 |
| 72 | Sản xuất cửa sổ kính gỗ chò chỉ khung 80x40 | Theo E-HSMT | 37,3696 | m2 |
| 73 | Khóa cửa Việt Tiệp + then cái | Theo E-HSMT | 12 | bộ |
| 74 | Khóa cửa Việt Tiệp tay nắm tròn | Theo E-HSMT | 12 | bộ |
| 75 | Chốt cửa sổ Inox | Theo E-HSMT | 12 | bộ |
| 76 | Lắp dựng cửa không có khuôn | Theo E-HSMT | 91,1072 | 1m2 |
| 77 | Lắp dựng cửa vào khuôn | Theo E-HSMT | 2,24 | 1m2 |
| 78 | Khuôn cửa gỗ chò chỉ kích thước 140x60 | Theo E-HSMT | 13,6 | m |
| 79 | Lắp dựng khuôn cửa đơn | Theo E-HSMT | 13,6 | 1m |
| 80 | Sản xuất và lắp dựng vách kính khung nhôm sơn tĩnh điện Đông Á, KT khung 25x76, kính mờ 5 ly | Theo E-HSMT | 6,228 | m2 |
| 81 | Gia công cửa sắt, hoa sắt | Theo E-HSMT | 0,436 | tấn |
| 82 | Lắp dựng hoa sắt cửa | Theo E-HSMT | 35,1296 | m2 |
| 83 | Công đắp chi tiết khóa vòm (nhân công 4/7) | Theo E-HSMT | 4 | công |
| 84 | Trát gờ chỉ, vữa XM M75 | Theo E-HSMT | 556 | m |
| 85 | Trát tường ngoài xây bằng gạch không nung, dày 1,5cm, Vữa XM M75 | Theo E-HSMT | 374,666 | m2 |
| 86 | Trát tường trong xây bằng gạch không nung, dày 1,5cm, Vữa XM M75 | Theo E-HSMT | 986,915 | m2 |
| 87 | Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn KoVa 1 nước lót + 2 nước phủ | Theo E-HSMT | 719,0868 | m2 |
| 88 | Sơn dầm, trần, tường trong nhà không bả bằng sơn KoVa 1 nước lót + 2 nước phủ | Theo E-HSMT | 2.687,3385 | m2 |
| 89 | Vận chuyển Gỗ các loại lên cao bằng vận thăng lồng | Theo E-HSMT | 0,8562 | m3 |
| 90 | Vận chuyển Cát các loại, than xỉ lên cao bằng vận thăng lồng | Theo E-HSMT | 1,6193 | m3 |
| 91 | Vận chuyển Sỏi, đá dăm các loại lên cao bằng vận thăng lồng | Theo E-HSMT | 2,6713 | m3 |
| 92 | Vận chuyển Các loại sơn, bột (bột đá, bột bả,..) lên cao bằng vận thăng lồng | Theo E-HSMT | 0,0848 | tấn |
| 93 | Vận chuyển Tấm lợp các loại lên cao bằng vận thăng lồng | Theo E-HSMT | 7,5115 | 100m2 |
| 94 | Vận chuyển Xi măng lên cao bằng vận thăng lồng | Theo E-HSMT | 0,7943 | tấn |
| 95 | Lắp dựng dàn giáo ngoài, cao ≤16m | Theo E-HSMT | 11,5079 | 100m2 |
| 96 | Lắp dựng dàn giáo trong có chiều cao >3,6m - Chiều cao chuẩn 3,6m | Theo E-HSMT | 5,471 | 100m2 |
| C | ĐIỆN CHIẾU SÁNG | |||
| 1 | Tủ điện KT 400x300x200 sơn tĩnh điện | Theo E-HSMT | 1 | hộp |
| 2 | Lắp đặt các automat 3 pha 75A | Theo E-HSMT | 1 | cái |
| 3 | Lắp đặt các automat 2 pha 75A | Theo E-HSMT | 1 | cái |
| 4 | Lắp đặt các automat 1 pha 60A | Theo E-HSMT | 2 | cái |
| 5 | Lắp đặt các automat 1 pha 10A | Theo E-HSMT | 1 | cái |
| 6 | Lắp đặt cáp ruột đồng 0,6/1KV bọc XLPE/PVC 3x25+1x16mm | Theo E-HSMT | 80 | m |
| 7 | Ống nhựa sun mềm D27 | Theo E-HSMT | 130 | m |
| 8 | Ống nhựa sun mềm D20 | Theo E-HSMT | 400 | m |
| 9 | Lắp đặt dây đơn 1x10mm2 | Theo E-HSMT | 180 | m |
| 10 | Lắp đặt dây đơn 1x2,5mm2 | Theo E-HSMT | 300 | m |
| 11 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x1,5mm2 | Theo E-HSMT | 430 | m |
| 12 | Lắp đặt đèn Nêon đơn | Theo E-HSMT | 16 | bộ |
| 13 | Lắp đặt đèn Nêon đôi | Theo E-HSMT | 16 | bộ |
| 14 | Lắp đặt đèn gắn trần D250, bóng đèn Compac 15w | Theo E-HSMT | 11 | bộ |
| 15 | Lắp đặt đèn compac 220V-20w | Theo E-HSMT | 8 | bộ |
| 16 | Lắp đặt quạt trần | Theo E-HSMT | 12 | cái |
| 17 | Bộ điều tốc quạt trần | Theo E-HSMT | 12 | cái |
| 18 | Móc treo quạt trần D14x300 | Theo E-HSMT | 12 | cái |
| 19 | Hạt công tắc 220V-10A | Theo E-HSMT | 21 | cái |
| 20 | Lắp đặt ô cắm đôi 16A | Theo E-HSMT | 24 | cái |
| 21 | Hộp âm tường các loại | Theo E-HSMT | 36 | cái |
| 22 | Mặt ổ cắm + công tắc | Theo E-HSMT | 36 | cái |
| 23 | Vít+nở nhựa các loại | Theo E-HSMT | 30 | cái |
| 24 | Mũi khoan bê tông D18x300 | Theo E-HSMT | 2 | cái |
| 25 | Mũi khoan bê tông D6x300 | Theo E-HSMT | 2 | cái |
| 26 | Băng dính cách điện | Theo E-HSMT | 16 | cuộn |
| 27 | Tháo dỡ quạt trần cũ | Theo E-HSMT | 12 | cái |
| 28 | Lắp đặt quạt trần (tận dụng cũ) | Theo E-HSMT | 12 | cái |
| D | THU LÔI CHỐNG SÉT: | |||
| 1 | Gia công kim thu sét D20, dài 1000 | Theo E-HSMT | 7 | cái |
| 2 | Lắp đặt kim thu sét, dài 1m | Theo E-HSMT | 7 | cái |
| 3 | Quả sứ cắm kim thu sét | Theo E-HSMT | 7 | quả |
| 4 | Cọc tiếp địa L63x63x6 dài 2500 | Theo E-HSMT | 9 | cọc |
| 5 | Dây dẫn sét D=10mm | Theo E-HSMT | 156 | m |
| 6 | Dây tiếp địa D14 | Theo E-HSMT | 96 | m |
| 7 | Bật đỡ dây D10mm | Theo E-HSMT | 42 | cái |
| 8 | Sơn chống gỉ | Theo E-HSMT | 2 | kg |
| 9 | Xi măng PC30 | Theo E-HSMT | 30 | kg |
| 10 | Cát vàng | Theo E-HSMT | 0,2 | m3 |
| 11 | Đo kiểm tra tiếp địa | Theo E-HSMT | 5 | điểm |
| 12 | Đất đào | Theo E-HSMT | 15 | m3 |
| 13 | Đất lấp | Theo E-HSMT | 15 | m3 |
| E | CẤP THOÁT NƯỚC: | |||
| 1 | Tháo dỡ bể nước Inox 2m3 | Theo E-HSMT | 2 | bể |
| 2 | Ống nhựa PPR (Hàn Nhiệt) D32 PN10 | Theo E-HSMT | 0,52 | 100m |
| 3 | Ống nhựa PPR (Hàn Nhiệt) D25 PN10 | Theo E-HSMT | 0,04 | 100m |
| 4 | Ống nhựa PPR (Hàn Nhiệt) D20 PN10 | Theo E-HSMT | 0,5 | 100m |
| 5 | Lắp đặt tê nhựa PPR trơn (Hàn nhiệt) D32x32 | Theo E-HSMT | 2 | cái |
| 6 | Lắp đặt tê nhựa PPR trơn (Hàn nhiệt) D32x20 | Theo E-HSMT | 4 | cái |
| 7 | Lắp đặt tê nhựa PPR trơn (Hàn nhiệt) D25x20 | Theo E-HSMT | 4 | cái |
| 8 | Lắp đặt tê nhựa PPR trơn (Hàn nhiệt) D20x20 | Theo E-HSMT | 8 | cái |
| 9 | Lắp đặt tê nhựa PPR ren (Hàn nhiệt) D20x20 | Theo E-HSMT | 24 | cái |
| 10 | Lắp đặt cút nhựa PPR trơn (Hàn nhiệt) D32 | Theo E-HSMT | 6 | cái |
| 11 | Lắp đặt cút nhựa PPR trơn (Hàn nhiệt) D25 | Theo E-HSMT | 4 | cái |
| 12 | Lắp đặt cút nhựa PPR trơn (Hàn nhiệt) D20 | Theo E-HSMT | 13 | cái |
| 13 | Lắp đặt cút nhựa PPR ren (Hàn nhiệt) D20 | Theo E-HSMT | 9 | cái |
| 14 | Lắp đặt cút côn nhựa PPR trơn (Hàn nhiệt) D25x20 | Theo E-HSMT | 4 | cái |
| 15 | Lắp đặt cút côn nhựa PPR trơn (Hàn nhiệt) D32x25 | Theo E-HSMT | 4 | cái |
| 16 | Lắp đặt rắc co nhựa PPR (Hàn nhiệt) D32 | Theo E-HSMT | 4 | cái |
| 17 | Lắp đặt rắc co nhựa PPR trơn (Hàn nhiệt) D25 | Theo E-HSMT | 2 | cái |
| 18 | Lắp đặt rắc co nhựa PPR trơn (Hàn nhiệt) D20 | Theo E-HSMT | 18 | cái |
| 19 | Lắp đặt răng cấy nhựa PPR (Hàn nhiệt) D32 | Theo E-HSMT | 4 | cái |
| 20 | Lắp đặt răng cấy nhựa PPR trơn (Hàn nhiệt) D25 | Theo E-HSMT | 2 | cái |
| 21 | Lắp đặt răng cấy nhựa PPR trơn (Hàn nhiệt) D20 | Theo E-HSMT | 14 | cái |
| 22 | Lắp đặt van ren đồng 2 chiều, ĐK 32mm | Theo E-HSMT | 6 | cái |
| 23 | Lắp đặt van ren đồng 2 chiều, ĐK 20mm | Theo E-HSMT | 4 | cái |
| 24 | Van phao đồng D20 | Theo E-HSMT | 1 | cái |
| 25 | Lắp đặt Bàn cầu 2 khối Inax C-117VA(1 chế độ xả) + vòi xịt Inax CFV - 102A | Theo E-HSMT | 16 | bộ |
| 26 | Lắp đặt vòi rửa máng tiểu | Theo E-HSMT | 8 | bộ |
| 27 | Vòi nước D15 | Theo E-HSMT | 16 | bộ |
| 28 | Hộp vệ sinh | Theo E-HSMT | 16 | cái |
| 29 | Ống nhựa u.PVC class1 (TPHP) 110 | Theo E-HSMT | 0,35 | 100m |
| 30 | Ống nhựa u.PVC class1 (TPHP) 76 | Theo E-HSMT | 0,15 | 100m |
| 31 | Ống nhựa u.PVC class1 (TPHP) 60 | Theo E-HSMT | 0,34 | 100m |
| 32 | Ống nhựa u.PVC class1 (TPHP) D42 | Theo E-HSMT | 0,06 | 100m |
| 33 | Lắp đặt tê nhựa PVC xiên D110x110 | Theo E-HSMT | 12 | cái |
| 34 | Lắp đặt tê nhựa PVC xiên D110x90 | Theo E-HSMT | 16 | cái |
| 35 | Lắp đặt tê nhựa PVC xiên D60x60 | Theo E-HSMT | 5 | cái |
| 36 | Lắp đặt cút nhựa xiên D110 | Theo E-HSMT | 4 | cái |
| 37 | Lắp đặt cút nhựa xiên D90 | Theo E-HSMT | 16 | cái |
| 38 | Lắp đặt cút nhựa xiên D76 | Theo E-HSMT | 4 | cái |
| 39 | Lắp đặt cút nhựa xiên D60 | Theo E-HSMT | 10 | cái |
| 40 | Lắp đặt cút nhựa xiên D42 | Theo E-HSMT | 8 | cái |
| 41 | Lắp đặt cút côn nhựa xiên D110x60 | Theo E-HSMT | 12 | cái |
| 42 | Lắp đặt cút côn nhựa xiên D60x42 | Theo E-HSMT | 4 | cái |
| 43 | Lắp đặt côn nhựa xiên D110x76 | Theo E-HSMT | 4 | cái |
| 44 | Lắp đặt ống kiểm tra, ĐK 100mm | Theo E-HSMT | 4 | cái |
| 45 | Phễu thu sàn đường kính 60mm+lưới chắn rác | Theo E-HSMT | 20 | cái |
| 46 | Lắp đặt téc nước Inox ngang 2,5m3 | Theo E-HSMT | 2 | bể |
| 47 | Bình bột chữa cháy MFZ4 BC (4kg) Trung Quốc | Theo E-HSMT | 2 | bình |
| 48 | Bình khí chữa cháy MT3 BC trung Quốc | Theo E-HSMT | 2 | bình |
| 49 | Nội quy + tiêu lệch PCCC | Theo E-HSMT | 1 | bộ |
| F | NHÀ CẦU | |||
| 1 | Đào móng bằng máy đào 0,8m3, rộng ≤6m-đất cấp I | Theo E-HSMT | 0,1112 | 100m3 |
| 2 | Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 | Theo E-HSMT | 0,0741 | 100m3 |
| 3 | Vận chuyển đất, ô tô 5T tự đổ, phạm vi ≤1000m-đất cấp I | Theo E-HSMT | 0,0371 | 100m3 |
| 4 | Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 5T, trong phạm vi ≤5km-đất cấp I (3km tiếp theo) | Theo E-HSMT | 0,0371 | 100m3 |
| 5 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6 | Theo E-HSMT | 0,744 | m3 |
| 6 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M250, đá 2x4 | Theo E-HSMT | 2,8802 | m3 |
| 7 | Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy | Theo E-HSMT | 0,0522 | 100m2 |
| 8 | Bê tông giằng móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M250, đá 1x2 | Theo E-HSMT | 0,4407 | m3 |
| 9 | Ván khuôn gỗ giằng | Theo E-HSMT | 0,0268 | 100m2 |
| 10 | Bê tông cổ cột SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M250, đá 1x2 | Theo E-HSMT | 0,2149 | m3 |
| 11 | Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật | Theo E-HSMT | 0,0781 | 100m2 |
| 12 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm | Theo E-HSMT | 0,0494 | tấn |
| 13 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤18mm | Theo E-HSMT | 0,149 | tấn |
| 14 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK >18mm | Theo E-HSMT | 0,1776 | tấn |
| 15 | Xây móng bằng gạch bê tông 6,5x10,5x22cm-chiều dày ≤33cm, vữa XM M75 | Theo E-HSMT | 3,6158 | m3 |
| 16 | Đắp cát bằng máy lu bánh thép 9T, máy ủi 110CV, độ chặt Y/C K = 0,85 | Theo E-HSMT | 0,0249 | 100m3 |
| 17 | Bê tông lót nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng >250cm, M100, đá 4x6 | Theo E-HSMT | 0,4142 | m3 |
| 18 | Xây tường thẳng bằng gạch bê tông 6,5x10,5x22cm-chiều dày ≤11cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75 | Theo E-HSMT | 0,9935 | m3 |
| 19 | Bê tông cột SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, TD≤0,1m2, chiều cao ≤6m, M250, đá 1x2 | Theo E-HSMT | 1,483 | m3 |
| 20 | Ván khuôn cột - Cột vuông, chữ nhật | Theo E-HSMT | 0,2696 | 100m2 |
| 21 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | Theo E-HSMT | 0,0783 | tấn |
| 22 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK >18mm, chiều cao ≤6m | Theo E-HSMT | 0,3612 | tấn |
| 23 | Xây cột, trụ bằng gạch bê tông KT: 6,5x10,5x22cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75 | Theo E-HSMT | 4,4489 | m3 |
| 24 | Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5cm, vữa XM M75 (ngoài nhà) | Theo E-HSMT | 53,5216 | m2 |
| 25 | Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M250, đá 1x2 | Theo E-HSMT | 0,8988 | m3 |
| 26 | Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng | Theo E-HSMT | 0,121 | 100m2 |
| 27 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | Theo E-HSMT | 0,0563 | tấn |
| 28 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m | Theo E-HSMT | 0,2781 | tấn |
| 29 | Trát xà dầm, vữa XM M75 | Theo E-HSMT | 12,0768 | m2 |
| 30 | Bê tông sàn mái SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M250, đá 1x2 | Theo E-HSMT | 2,4192 | m3 |
| 31 | Ván khuôn gỗ sàn mái | Theo E-HSMT | 0,2713 | 100m2 |
| 32 | Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m | Theo E-HSMT | 0,2282 | tấn |
| 33 | Trát trần, vữa XM M75 | Theo E-HSMT | 27,13 | m2 |
| 34 | Láng nền, sàn không đánh màu, dày 2cm, vữa XM M75 | Theo E-HSMT | 11,88 | m2 |
| 35 | Ngâm nước XM chống thấm mái | Theo E-HSMT | 11,88 | kg |
| 36 | Ca máy bơm nước chống thấm mái 5,5 CV | Theo E-HSMT | 0,5 | ca |
| 37 | Lưới chắn rác nhựa | Theo E-HSMT | 1 | cái |
| 38 | Lắp đặt ống nhựa D90 | Theo E-HSMT | 0,085 | 100m |
| 39 | Phễu thu | Theo E-HSMT | 1 | cái |
| 40 | Lắp đặt cút nhựa D90 | Theo E-HSMT | 1 | cái |
| 41 | Gia công lan can | Theo E-HSMT | 0,0967 | tấn |
| 42 | Lắp dựng lan can sắt | Theo E-HSMT | 7,632 | m2 |
| 43 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Theo E-HSMT | 10,0358 | 1m2 |
| 44 | Lát nền, sàn gạch ceramic-tiết diện gạch ≤ 0,25m2, KT 500x500 | Theo E-HSMT | 15,57 | m2 |
| 45 | Trát gờ chỉ, vữa XM M75 | Theo E-HSMT | 80,8 | m |
| 46 | Trát tường ngoài xây bằng gạch không nung, dày 1,5cm, Vữa XM M75 | Theo E-HSMT | 22,6068 | m2 |
| 47 | Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn KoVa 1 nước lót + 2 nước phủ | Theo E-HSMT | 76,1284 | m2 |
| 48 | Sơn dầm, trần, tường trong nhà không bả bằng sơn KoVa 1 nước lót + 2 nước phủ | Theo E-HSMT | 39,2068 | m2 |
| 49 | Lắp dựng dàn giáo ngoài, cao ≤16m | Theo E-HSMT | 0,51 | 100m2 |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi