Gói thầu: Thi công xây dựng
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20210528500-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 24/05/2021 16:15:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ VIỆT TRÍ TÍN |
| Tên gói thầu | Thi công xây dựng |
| Số hiệu KHLCNT | 20210452727 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Ngân sách huyện |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 300 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2021-05-13 18:53:00 đến ngày 2021-05-24 16:15:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 6,629,033,861 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 95,000,000 VNĐ ((Chín mươi lăm triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | CÁC HẠNG MỤC XÂY DỰNG | |||
| B | PHẦN NỀN ĐƯỜNG | |||
| 1 | Đào nền đường bằng máy đào 0,8m3 - Cấp đất I | Theo yêu cầu chương V và hồ sơ thiết kế | 7,8449 | 100m3 |
| 2 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 10T, phạm vi ≤1000m - Cấp đất I | Theo yêu cầu chương V và hồ sơ thiết kế | 7,8449 | 100m3 |
| 3 | Đào nền đường bằng máy đào 0,8m3 - Cấp đất II | Theo yêu cầu chương V và hồ sơ thiết kế | 4,53 | 100m3 |
| 4 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 10T, phạm vi ≤1000m - Cấp đất II | Theo yêu cầu chương V và hồ sơ thiết kế | 4,53 | 100m3 |
| 5 | Đào nền đường bằng máy đào 0,8m3 - Cấp đất III | Theo yêu cầu chương V và hồ sơ thiết kế | 4,3217 | 100m3 |
| 6 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 10T, phạm vi ≤1000m - Cấp đất III | Theo yêu cầu chương V và hồ sơ thiết kế | 4,3217 | 100m3 |
| 7 | Đắp nền đường bằng máy lu bánh thép 16T, máy ủi 110CV, độ chặt Y/C K = 0,95 | Theo yêu cầu chương V và hồ sơ thiết kế | 6,7999 | 100m3 |
| 8 | Cung cấp đất C3 | Theo yêu cầu chương V và hồ sơ thiết kế | 520,28 | m3 |
| C | PHẦN MẶT ĐƯỜNG | |||
| 1 | Thi công móng cấp phối đá dăm lớp trên | Theo yêu cầu chương V và hồ sơ thiết kế | 10,6726 | 100m3 |
| 2 | Rải giấy dầu lớp cách ly | Theo yêu cầu chương V và hồ sơ thiết kế | 59,5233 | 100m2 |
| 3 | Ván khuôn thép mặt đường bê tông | Theo yêu cầu chương V và hồ sơ thiết kế | 0,5461 | 100m2 |
| 4 | Bê tông thương phẩm đổ bằng thủ công, bê tông mặt đường dày mặt đường ≤25cm, bê tông M250, đá 1x2 | Theo yêu cầu chương V và hồ sơ thiết kế | 1.071,42 | m3 |
| 5 | Vận chuyển vữa bê tông bằng ô tô chuyển trộn 10,7m3, phạm vi ≤4km | Theo yêu cầu chương V và hồ sơ thiết kế | 10,982 | 100m3 |
| 6 | Vận chuyển vữa bê tông bằng ô tô chuyển trộn 10,7m3; vận chuyển 10km tiếp theo ngoài phạm vi 4km | Theo yêu cầu chương V và hồ sơ thiết kế | 109,8204 | 100m3 |
| 7 | Cắt khe đường lăn, sân đỗ, khe 2x4 | Theo yêu cầu chương V và hồ sơ thiết kế | 215,07 | 10m |
| 8 | Sơn kẻ đường bằng sơn dẻo nhiệt phản quang, dày sơn 2mm (màu vàng) | Theo yêu cầu chương V và hồ sơ thiết kế | 78,42 | m2 |
| 9 | Sơn kẻ đường bằng sơn dẻo nhiệt phản quang, dày sơn 3mm (sơn gồ lớp dưới) | Theo yêu cầu chương V và hồ sơ thiết kế | 60,5 | m2 |
| 10 | Sơn kẻ đường bằng sơn dẻo nhiệt phản quang, dày sơn 3mm (sơn gồ lớp trên) | Theo yêu cầu chương V và hồ sơ thiết kế | 60,5 | m2 |
| D | PHẦN BIỂN BÁO- TRỤ BIỂN BÁO | |||
| 1 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng ≤1m, sâu ≤1m - Cấp đất II | Theo yêu cầu chương V và hồ sơ thiết kế | 2,18 | 1m3 |
| 2 | Sản xuất, gia công thép tấm | Theo yêu cầu chương V và hồ sơ thiết kế | 0,1607 | tấn |
| 3 | Mạ kẽm nhúng nóng thép tấm | Theo yêu cầu chương V và hồ sơ thiết kế | 160,66 | kg |
| 4 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm | Theo yêu cầu chương V và hồ sơ thiết kế | 0,0045 | tấn |
| 5 | Cung cấp Boulon M20x500 | Theo yêu cầu chương V và hồ sơ thiết kế | 60 | cái |
| 6 | Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật | Theo yêu cầu chương V và hồ sơ thiết kế | 0,2292 | 100m2 |
| 7 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M150, đá 1x2 | Theo yêu cầu chương V và hồ sơ thiết kế | 0,24 | m3 |
| 8 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M200, đá 1x2 | Theo yêu cầu chương V và hồ sơ thiết kế | 1,99 | m3 |
| 9 | Lắp đặt biển báo | Theo yêu cầu chương V và hồ sơ thiết kế | 17 | cái |
| 10 | Cung cấp biển báo tam giác | Theo yêu cầu chương V và hồ sơ thiết kế | 12 | cái |
| 11 | Cung cấp biển báo tròn | Theo yêu cầu chương V và hồ sơ thiết kế | 3 | cái |
| 12 | Cung cấp biển báo chữ nhật | Theo yêu cầu chương V và hồ sơ thiết kế | 2 | cái |
| 13 | Cung cấp trụ biển báo, L=2,40m | Theo yêu cầu chương V và hồ sơ thiết kế | 10 | trụ |
| 14 | Cung cấp trụ biển báo, L=2,50m | Theo yêu cầu chương V và hồ sơ thiết kế | 3 | trụ |
| 15 | Cung cấp trụ biển báo, L=2,75m | Theo yêu cầu chương V và hồ sơ thiết kế | 2 | trụ |
| E | HẠNG MỤC: THOÁT NƯỚC MƯA | |||
| 1 | Đào móng bằng máy đào 0,8m3, chiều rộng móng ≤6m - Cấp đất II | Theo yêu cầu chương V và hồ sơ thiết kế | 2,7912 | 100m3 |
| 2 | Đào móng bằng máy đào 0,8m3, chiều rộng móng ≤6m - Cấp đất IV | Theo yêu cầu chương V và hồ sơ thiết kế | 0,0391 | 100m3 |
| 3 | Cắt mặt đường bê tông Asphan chiều dày lớp cắt ≤ 6cm | Theo yêu cầu chương V và hồ sơ thiết kế | 0,1565 | 100m |
| 4 | Tháo dỡ cống cũ ĐK ≤600mm | Theo yêu cầu chương V và hồ sơ thiết kế | 2 | 1 đoạn ống |
| 5 | Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép bằng máy khoan bê tông 1,5kw | Theo yêu cầu chương V và hồ sơ thiết kế | 3,36 | m3 |
| 6 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M150, đá 1x2 | Theo yêu cầu chương V và hồ sơ thiết kế | 149,44 | m3 |
| 7 | Ván khuôn móng dài | Theo yêu cầu chương V và hồ sơ thiết kế | 55,7003 | 100m2 |
| 8 | Bê tông móng (bê tông thương phẩm), đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M200, đá 1x2 | Theo yêu cầu chương V và hồ sơ thiết kế | 589,55 | m3 |
| 9 | Gia công, lắp đặt tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn | Theo yêu cầu chương V và hồ sơ thiết kế | 21,5362 | tấn |
| 10 | Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn kim loại, ván khuôn nắp đan, tấm chớp | Theo yêu cầu chương V và hồ sơ thiết kế | 6,8368 | 100m2 |
| 11 | Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M250, đá 1x2 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) | Theo yêu cầu chương V và hồ sơ thiết kế | 155,9 | m3 |
| 12 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm | Theo yêu cầu chương V và hồ sơ thiết kế | 0,2856 | tấn |
| 13 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤18mm | Theo yêu cầu chương V và hồ sơ thiết kế | 18,9248 | tấn |
| 14 | Lắp dựng cốt thép tường, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | Theo yêu cầu chương V và hồ sơ thiết kế | 0,5513 | tấn |
| 15 | Ván khuôn gỗ tường thẳng - Chiều dày ≤45cm | Theo yêu cầu chương V và hồ sơ thiết kế | 1,6014 | 100m2 |
| 16 | Bê tông thương phẩm đổ bằng thủ công, bê tông hố van, hố ga, bê tông M200, đá 1x2 | Theo yêu cầu chương V và hồ sơ thiết kế | 5,89 | m3 |
| 17 | Bê tông tường (bê tông thương phẩm), đổ bằng thủ công - Chiều dày ≤45cm, chiều cao ≤6m, M200, đá 1x2 | Theo yêu cầu chương V và hồ sơ thiết kế | 7,04 | m3 |
| 18 | Sản xuất, gia công thép hình | Theo yêu cầu chương V và hồ sơ thiết kế | 0,1439 | tấn |
| 19 | Sản xuất, gia công thép tấm | Theo yêu cầu chương V và hồ sơ thiết kế | 0,1755 | tấn |
| 20 | Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg bằng cần cẩu | Theo yêu cầu chương V và hồ sơ thiết kế | 1.922 | 1cấu kiện |
| 21 | Lắp các loại CKBT đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng ≤50kg | Theo yêu cầu chương V và hồ sơ thiết kế | 2 | cái |
| 22 | Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,95 | Theo yêu cầu chương V và hồ sơ thiết kế | 1,1256 | 100m3 |
| 23 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 10T, phạm vi ≤1000m - Cấp đất II | Theo yêu cầu chương V và hồ sơ thiết kế | 1,5193 | 100m3 |
| 24 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 10T, phạm vi ≤1000m - Cấp đất IV | Theo yêu cầu chương V và hồ sơ thiết kế | 0,0391 | 100m3 |
| 25 | Vận chuyển phế thải trong phạm vi 1000m bằng ô tô - 7,0T | Theo yêu cầu chương V và hồ sơ thiết kế | 4,3 | m3 |
| 26 | Thi công móng cấp phối đá dăm lớp trên | Theo yêu cầu chương V và hồ sơ thiết kế | 0,0235 | 100m3 |
| 27 | Bê tông thương phẩm đổ bằng thủ công, bê tông mặt đường dày mặt đường ≤25cm, bê tông M250, đá 1x2 | Theo yêu cầu chương V và hồ sơ thiết kế | 2,82 | m3 |
| 28 | Vận chuyển vữa bê tông bằng ô tô chuyển trộn 10,7m3, phạm vi ≤4km | Theo yêu cầu chương V và hồ sơ thiết kế | 6,1754 | 100m3 |
| 29 | Vận chuyển vữa bê tông bằng ô tô chuyển trộn 10,7m3; vận chuyển 10km tiếp theo ngoài phạm vi 4km | Theo yêu cầu chương V và hồ sơ thiết kế | 61,7544 | 100m3 |
| 30 | Cung cấp ống nhựa PVC Þ42 | Theo yêu cầu chương V và hồ sơ thiết kế | 1.537,6 | md |
| 31 | Mạ kẽm nhúng nóng thép tấm | Theo yêu cầu chương V và hồ sơ thiết kế | 319,4 | kg |
| F | CHI PHÍ DỰ PHÒNG | |||
| 1 | Chi phí dự phòng | 1 | khoản | |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi