Gói thầu: Thi công xây dựng

[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20210529017-00
Thời điểm đóng mở thầu 24/05/2021 08:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Công ty TNHH Tư vấn Quản lý Xây dựng Sài Gòn
Tên gói thầu Thi công xây dựng
Số hiệu KHLCNT 20210454930
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn Ngân sách huyện
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 270 Ngày
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2021-05-13 17:29:00 đến ngày 2021-05-24 08:00:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 2,142,108,767 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 32,000,000 VNĐ ((Ba mươi hai triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Mô tả công việc mời thầu Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính Khối lượng mời thầu Đơn vị tính
A PHẦN NỀN ĐƯỜNG
1 Phá dỡ kết cấu bê tông có cốt thép bằng máy khoan bê tông 1,5kw Mô tả kỹ thuật theo Chương V 3,6857 m3
2 Đào nền đường bằng máy đào 0,8m3 - Cấp đất I Mô tả kỹ thuật theo Chương V 3,7627 100m3
3 Đào nền đường bằng máy đào 0,8m3 - Cấp đất II Mô tả kỹ thuật theo Chương V 3,7632 100m3
4 Đào nền đường bằng máy đào 0,8m3 - Cấp đất III Mô tả kỹ thuật theo Chương V 1,6883 100m3
5 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 10T, phạm vi ≤1000m - Cấp đất I Mô tả kỹ thuật theo Chương V 3,7627 100m3
6 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 10T, phạm vi ≤1000m - Cấp đất II Mô tả kỹ thuật theo Chương V 3,8001 100m3
7 Đắp nền đường bằng máy lu bánh thép 16T, máy ủi 110CV, độ chặt Y/C K = 0,95 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 5,1164 100m3
8 Cung cấp đất C3 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 566,2136 m3
B PHẦN MẶT ĐƯỜNG
1 Thi công móng cấp phối đá dăm lớp trên Mô tả kỹ thuật theo Chương V 3,586 100m3
2 Thi công móng cấp phối đá dăm lớp dưới Mô tả kỹ thuật theo Chương V 7,9434 100m3
3 Tưới lớp dính bám mặt đường bằng nhựa pha dầu, lượng nhựa 1kg/m2 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 29,8831 100m2
4 Rải thảm mặt đường bê tông nhựa (Loại C ≤ 12,5) - Chiều dày mặt đường đã lèn ép 7cm Mô tả kỹ thuật theo Chương V 29,8831 100m2
5 Vận chuyển đá dăm đen, bê tông nhựa từ trạm trộn đến vị trí đổ cự ly 1km, ô tô tự đổ 12T Mô tả kỹ thuật theo Chương V 4,345 100tấn
6 Vận chuyển đá dăm đen, bê tông nhựa từ trạm trộn đến vị trí đổ 32,1km tiếp theo, ô tô tự đổ 12T Mô tả kỹ thuật theo Chương V 139,4744 100tấn
7 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng ≤250cm, M150, đá 1x2, PCB40 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 17,4834 m3
8 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng ≤250cm, M250, đá 1x2, PCB40 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 72,1041 m3
9 Ván khuôn móng dài Mô tả kỹ thuật theo Chương V 8,7615 100m2
10 Cung cấp trụ biển báo Mô tả kỹ thuật theo Chương V 14,4 m
11 Gia công các kết cấu thép vỏ bao che Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,0351 tấn
12 Cung cấp bulon M20x50 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 24 cái
13 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,0018 tấn
14 Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng ≤1m, sâu ≤1m - Cấp đất II Mô tả kỹ thuật theo Chương V 2,16 1m3
15 Ván khuôn móng dài Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,0917 100m2
16 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng ≤250cm, M150, đá 1x2, PCB40 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,096 m3
17 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng ≤250cm, M200, đá 1x2, PCB40 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,797 m3
18 Cung cấp biển báo tam giác Mô tả kỹ thuật theo Chương V 5 biển
19 Gia công các kết cấu thép vỏ bao che Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,0031 tấn
20 Cung cấp kiềng đỡ 40x400mm Mô tả kỹ thuật theo Chương V 10 cái
21 Cung cấp bulon M10x25 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 40 cái
22 Cung cấp biển báo tròn Mô tả kỹ thuật theo Chương V 1 biển
23 Gia công các kết cấu thép vỏ bao che Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,0008 tấn
24 Cung cấp kiềng đỡ 40x400mm Mô tả kỹ thuật theo Chương V 2 cái
25 Cung cấp bulon M10x25 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 8 cái
26 Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Mô tả kỹ thuật theo Chương V 4,0694 1m2
27 Lắp đặt biển báo Mô tả kỹ thuật theo Chương V 6 1 cái
28 Sơn kẻ đường bằng sơn dẻo nhiệt phản quang, dày sơn 2mm Mô tả kỹ thuật theo Chương V 168,86 m2
29 Sơn kẻ đường bằng sơn dẻo nhiệt phản quang, dày sơn 3mm Mô tả kỹ thuật theo Chương V 69,54 m2
30 Sơn kẻ đường bằng sơn dẻo nhiệt phản quang, dày sơn 3mm ( lớp dưới) Mô tả kỹ thuật theo Chương V 69,54 m2
C PHẦN THOÁT NƯỚC
1 Đào móng bằng máy đào 0,8m3, chiều rộng móng ≤6m - Cấp đất II Mô tả kỹ thuật theo Chương V 2,3168 100m3
2 Ván khuôn móng dài Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,7348 100m2
3 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng ≤250cm, M150, đá 1x2, PCB40 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 22,1992 m3
4 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng ≤250cm, M200, đá 1x2, PCB40 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 6,128 m3
5 Ván khuôn gỗ tường thẳng - Chiều dày ≤45cm Mô tả kỹ thuật theo Chương V 1,2344 100m2
6 Bê tông tường SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công - Chiều dày ≤45cm, chiều cao ≤6m, M200, đá 1x2, PCB40 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 12,6904 m3
7 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤18mm Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,5616 tấn
8 Ván khuôn gỗ lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,1056 100m2
9 Gia công, lắp đặt tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,2367 tấn
10 Gia công các kết cấu thép vỏ bao che Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,7319 tấn
11 Lắp đặt ống bê tông bằng cần cẩu, đoạn ống dài 4m - Đường kính ≤600mm Mô tả kỹ thuật theo Chương V 29 1 đoạn ống
12 Nối ống bê tông bằng gioăng cao su - Đường kính 600mm Mô tả kỹ thuật theo Chương V 25 mối nối
13 Bê tông lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng, bê tông M250, đá 1x2, PCB40 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 1,368 m3
14 Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg bằng cần cẩu Mô tả kỹ thuật theo Chương V 18 1cấu kiện
15 Cung cấp lưới B40 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 11,44 m2
16 Thi công cọc tiêu BTCT 0,12x0,12x1,025 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 14 cái
17 Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,95 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,797 100m3
18 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 10T, phạm vi ≤1000m - Cấp đất II Mô tả kỹ thuật theo Chương V 1,4161 100m3
19 mạ kẽm thép hình, thép tấm Mô tả kỹ thuật theo Chương V 731,8924 kg
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->