Gói thầu: Xây lắp Hệ thống thoát nước sân trường; nhà để xe học sinh, nhà xe giáo viên; cải tạo sửa chữa khối phòng học 2 tầng Trường THCS Lê Lợi
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20210456532-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 24/05/2021 07:30:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Ban quản lý dự án Đầu tư xây dựng quận Ngũ Hành Sơn |
| Tên gói thầu | Xây lắp Hệ thống thoát nước sân trường; nhà để xe học sinh, nhà xe giáo viên; cải tạo sửa chữa khối phòng học 2 tầng Trường THCS Lê Lợi |
| Số hiệu KHLCNT | 20210449900 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Vốn xây dựng cơ bản tập trung của quận |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 45 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2021-05-13 17:25:00 đến ngày 2021-05-24 07:30:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 2,082,425,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 25,000,000 VNĐ ((Hai mươi lăm triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | ||||
| 1 | Tháo dỡ mái tôn cao | Theo yêu cầu tại chương V | 429 | m2 |
| 2 | Tháo dỡ kết cấu sắt thép bằng thủ công, chiều cao ≤6m | Theo yêu cầu tại chương V | 1,6165 | tấn |
| 3 | Phá dỡ tường xây gạch chiều dày ≤11cm | Theo yêu cầu tại chương V | 2,8096 | m3 |
| 4 | Cạo bỏ lớp vôi, sơn cũ trên bề mặt - tường, trụ, cột - Tường ngoài nhà | Theo yêu cầu tại chương V | 736,94 | m2 |
| 5 | Cạo bỏ lớp vôi, sơn cũ trên bề mặt - tường, trụ, cột - Tường trong nhà | Theo yêu cầu tại chương V | 928,12 | m2 |
| 6 | Cạo bỏ lớp vôi, sơn cũ trên bề mặt - xà dầm, trần | Theo yêu cầu tại chương V | 461,13 | m2 |
| 7 | Phá lớp vữa trát tường, cột, trụ | Theo yêu cầu tại chương V | 10,08 | m2 |
| 8 | Phá dỡ nền gạch xi măng, gạch gốm các loại | Theo yêu cầu tại chương V | 687,58 | m2 |
| 9 | Phá dỡ nền láng granito bậc cấp, bậc cầu thang | Theo yêu cầu tại chương V | 38,67 | m2 |
| 10 | Tháo dỡ gạch ốp tường | Theo yêu cầu tại chương V | 58,6 | m2 |
| 11 | Phá dỡ các kết cấu trên mái bằng xi măng láng trên mái | Theo yêu cầu tại chương V | 126 | m2 |
| 12 | Tháo dỡ cửa bằng thủ công | Theo yêu cầu tại chương V | 194,32 | m2 |
| 13 | Tháo dỡ tay vịn lan can | Theo yêu cầu tại chương V | 54,3 | m |
| 14 | Vận chuyển các loại phế thải từ trên cao xuống lên cao bằng vận thăng lồng | Theo yêu cầu tại chương V | 36,3125 | m3 |
| 15 | Vận chuyển phế thải trong phạm vi 1000m bằng ô tô - 5,0T | Theo yêu cầu tại chương V | 36,3125 | m3 |
| 16 | Vận chuyển phế thải tiếp 7000m bằng ô tô - 5,0T | Theo yêu cầu tại chương V | 254,1875 | m3 |
| 17 | Gia công xà gồ thép C mạ kẽm 100x50x20x2 | Theo yêu cầu tại chương V | 1,6165 | tấn |
| 18 | Lắp dựng xà gồ thép | Theo yêu cầu tại chương V | 1,6165 | tấn |
| 19 | Lợp mái che tường bằng tôn múi, chiều dài cọc bất kỳ | Theo yêu cầu tại chương V | 4,29 | 100m2 |
| 20 | Lát nền, sàn gạch granit 600x600 | Theo yêu cầu tại chương V | 687,58 | m2 |
| 21 | Ốp gạch viền chân tường 600x120 | Theo yêu cầu tại chương V | 30,6 | m2 |
| 22 | Ốp tường trụ, cột-tiết diện gạch ≤0,25m2 | Theo yêu cầu tại chương V | 58,6 | m2 |
| 23 | Ốp đá tự nhiên 100x200 vào thành bồn hoa | Theo yêu cầu tại chương V | 10,08 | m2 |
| 24 | Lát đá granit bậc tam cấp | Theo yêu cầu tại chương V | 53,87 | m2 |
| 25 | Sơn dầm, trần, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Theo yêu cầu tại chương V | 736,94 | m2 |
| 26 | Sơn dầm, trần, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Theo yêu cầu tại chương V | 1.389,25 | m2 |
| 27 | Quét dung dịch chống thấm mái, sê nô, ô văng … | Theo yêu cầu tại chương V | 126 | m2 |
| 28 | Láng sê nô, mái hắt, máng nước dày 1cm, vữa XM M75 | Theo yêu cầu tại chương V | 126 | m2 |
| 29 | Sản xuất lắp dựng lan can cầu thang Inox 304 | Theo yêu cầu tại chương V | 55,4 | m |
| 30 | Xử lý, đục trám lại những vị trí bong tróc vữa trát | Theo yêu cầu tại chương V | 50 | m2 |
| 31 | Gia công lắp dựng cửa đi khung nhôm Xingfa hệ 93 kính cường lực 8mm | Theo yêu cầu tại chương V | 194,32 | m2 |
| 32 | Gia công lắp dựng khung hoa của sổ thép hộp 20x20x1,0 | Theo yêu cầu tại chương V | 148,96 | m2 |
| 33 | Lắp đặt đèn Led 2x18-1,2m | Theo yêu cầu tại chương V | 60 | bộ |
| 34 | Lắp đặt đèn Led 1x18-1,2m | Theo yêu cầu tại chương V | 2 | bộ |
| 35 | Lắp đặt đèn Led 1x18-1,2m, đèn bảng chống lóa | Theo yêu cầu tại chương V | 16 | bộ |
| 36 | Lắp đặt đèn ốp trần Led D250x18W | Theo yêu cầu tại chương V | 12 | bộ |
| 37 | Lắp đặt quạt đảo trần - 85W + Dimmer | Theo yêu cầu tại chương V | 38 | cái |
| 38 | Lắp đặt quạt treo tường D450 - 50W + phụ kiện | Theo yêu cầu tại chương V | 46 | cái |
| 39 | Lắp đặt ô cắm đôi + Hộp đế, mặt nạ | Theo yêu cầu tại chương V | 64 | cái |
| 40 | Lắp đặt công tắc 1 hạt | Theo yêu cầu tại chương V | 68 | cái |
| 41 | Lắp đặt mặt nạ | Theo yêu cầu tại chương V | 34 | cái |
| 42 | Lắp đặt các automat 1 pha ≤10A | Theo yêu cầu tại chương V | 7 | cái |
| 43 | Lắp đặt các automat 1 pha ≤50A | Theo yêu cầu tại chương V | 7 | cái |
| 44 | Lắp đặt các automat 1 pha ≤100A | Theo yêu cầu tại chương V | 1 | cái |
| 45 | Lắp đặt tủ điện kích thước 300x400x250 | Theo yêu cầu tại chương V | 3 | hộp |
| 46 | Lắp đặt dây đơn, tiết diện 1x1,5mm2 | Theo yêu cầu tại chương V | 1.200 | m |
| 47 | Lắp đặt dây đơn, tiết diện 1x2,5mm2 | Theo yêu cầu tại chương V | 540 | m |
| 48 | Lắp đặt dây đơn, tiết diện 1x4mm2 | Theo yêu cầu tại chương V | 280 | m |
| 49 | Lắp đặt dây đơn, tiết diện 1x6mm2 | Theo yêu cầu tại chương V | 280 | m |
| 50 | Lắp đặt dây đơn, tiết diện 1x10mm2 | Theo yêu cầu tại chương V | 30 | m |
| 51 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m, ĐK 60mm | Theo yêu cầu tại chương V | 0,864 | 100m |
| 52 | Tháo dỡ các cấu kiện bê tông đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng cấu kiện ≤50kg | Theo yêu cầu tại chương V | 321 | cấu kiện |
| 53 | Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M200, đá 1x2 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) | Theo yêu cầu tại chương V | 1,75 | m3 |
| 54 | Sản xuất lắp đặt cốt thép lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng - đường kính cốt thép ≤10mm | Theo yêu cầu tại chương V | 1,589 | 100kg |
| 55 | Ván khuôn gỗ lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan | Theo yêu cầu tại chương V | 0,105 | 100m2 |
| 56 | Đào bùn lẫn rác trong mọi điều kiện, thủ công, nạo vét mương | Theo yêu cầu tại chương V | 19,26 | m3 |
| 57 | Lắp các loại CKBT đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng ≤50kg | Theo yêu cầu tại chương V | 321 | cái |
| 58 | Đào móng băng bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤1m-đất cấp I | Theo yêu cầu tại chương V | 28,5042 | m3 |
| 59 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M150, đá 4x6 | Theo yêu cầu tại chương V | 4,029 | m3 |
| 60 | Xây tường gạch thẻ 4,5x9x19 chiều dầy | Theo yêu cầu tại chương V | 6,864 | m3 |
| 61 | Láng nền sàn không đánh mầu dày 2cm, vữa XM mác 75 | Theo yêu cầu tại chương V | 88,47 | m2 |
| 62 | Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M200, đá 1x2 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) | Theo yêu cầu tại chương V | 2,7958 | m3 |
| 63 | Sản xuất lắp đặt cốt thép lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng - đường kính cốt thép ≤10mm | Theo yêu cầu tại chương V | 4,2772 | 100kg |
| 64 | Ván khuôn gỗ lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan | Theo yêu cầu tại chương V | 0,1672 | 100m2 |
| 65 | Đắp nền móng công trình bằng thủ công | Theo yêu cầu tại chương V | 4,9509 | m3 |
| 66 | Lắp các loại CKBT đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng ≤50kg | Theo yêu cầu tại chương V | 80 | cái |
| 67 | Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép bằng máy khoan bê tông 1,5kw | Theo yêu cầu tại chương V | 8,26 | m3 |
| 68 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng ≤1m, sâu ≤1m-đất cấp I | Theo yêu cầu tại chương V | 48,52 | m3 |
| 69 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6 | Theo yêu cầu tại chương V | 8,26 | m3 |
| 70 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M200, đá 1x2 | Theo yêu cầu tại chương V | 14,08 | m3 |
| 71 | Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2 | Theo yêu cầu tại chương V | 8,04 | m3 |
| 72 | Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật | Theo yêu cầu tại chương V | 0,608 | 100m2 |
| 73 | Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng | Theo yêu cầu tại chương V | 0,804 | 100m2 |
| 74 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm | Theo yêu cầu tại chương V | 0,2989 | tấn |
| 75 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤18mm | Theo yêu cầu tại chương V | 0,3193 | tấn |
| 76 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | Theo yêu cầu tại chương V | 0,0905 | tấn |
| 77 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m | Theo yêu cầu tại chương V | 1,0296 | tấn |
| 78 | Gia công cột bằng thép hình, thép tròn mạ kẽm D114 dày 3,2mm | Theo yêu cầu tại chương V | 1,5275 | tấn |
| 79 | Gia công vì kèo thép hình khẩu độ nhỏ, khẩu độ ≤9m, thép tròn mạ kẽm D90 dày 3,2mm | Theo yêu cầu tại chương V | 1,9585 | tấn |
| 80 | Gia công xà gồ thép, thép hộp mạ kẽm 40x80x2 | Theo yêu cầu tại chương V | 2,1825 | tấn |
| 81 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót Epoxy + 2 nước phủ | Theo yêu cầu tại chương V | 299,1197 | 1m2 |
| 82 | Lắp cột thép các loại | Theo yêu cầu tại chương V | 1,5275 | tấn |
| 83 | Lắp vì kèo thép khẩu độ ≤18m | Theo yêu cầu tại chương V | 1,9585 | tấn |
| 84 | Lắp dựng xà gồ thép | Theo yêu cầu tại chương V | 2,1825 | tấn |
| 85 | Lợp mái che tường bằng tôn múi, chiều dài cọc bất kỳ | Theo yêu cầu tại chương V | 4,5696 | 100m2 |
| 86 | GCLD máng xối tôn thu nước | Theo yêu cầu tại chương V | 144,8 | m |
| 87 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m, ĐK 60mm. Ống thoát nước mưa | Theo yêu cầu tại chương V | 0,88 | 100m |
| 88 | Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M200, đá 1x2 | Theo yêu cầu tại chương V | 6,3 | m3 |
| 89 | Lát gạch nền Terazaro 300x300 | Theo yêu cầu tại chương V | 411,2 | m2 |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi