Gói thầu: Gói thầu số 03: Thi công xây dựng công trình
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20210532503-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 24/05/2021 07:30:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Công ty TNHH Tư vấn Đầu tư Xây dựng Minh Trung |
| Tên gói thầu | Gói thầu số 03: Thi công xây dựng công trình |
| Số hiệu KHLCNT | 20210532488 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Ngân sách xã và các nguồn huy động hợp pháp khác |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 06 Tháng |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2021-05-14 07:12:00 đến ngày 2021-05-24 07:30:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 2,344,515,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 30,000,000 VNĐ ((Ba mươi triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | Xây lắp công trình | |||
| 1 | Cắt bê tông thi công rãnh | Chương V - E HSMT | 54,002 | 10m |
| 2 | Phá dỡ kết cấu bê tông vận chuyển đổ đi đúng nơi quy định | Chương V - E HSMT | 95,2083 | m3 |
| 3 | Đào rãnh thoát nước - Cấp đất II | Chương V - E HSMT | 1.665,8 | m3 |
| 4 | Đắp cát công trình, độ chặt Y/C K = 0,90 | Chương V - E HSMT | 1,3232 | 100m3 |
| 5 | Bê tông lót móng, M100, đá 4x6, PCB30 | Chương V - E HSMT | 102,6917 | m3 |
| 6 | Bê tông móng, M200, đá 1x2, PCB40 | Chương V - E HSMT | 154,0375 | m3 |
| 7 | Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy | Chương V - E HSMT | 4,9371 | 100m2 |
| 8 | Xây rãnh thoát nước bằng gạch BT 6,5x10,5x22cm, vữa XM M75, PCB40 | Chương V - E HSMT | 182,4752 | m3 |
| 9 | Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB40 | Chương V - E HSMT | 1.086,162 | m2 |
| 10 | Quét nhựa bi tum và dán giấy dầu 1 lớp giấy 1 lớp nhựa | Chương V - E HSMT | 18,2475 | m2 |
| 11 | Láng nền, sàn không đánh màu, dày 2cm, vữa XM M75, PCB40 | Chương V - E HSMT | 592,452 | m2 |
| 12 | Bê tông xà dầm, giằng nhà, bê tông M250, đá 1x2, PCB40 | Chương V - E HSMT | 84,7206 | m3 |
| 13 | Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng | Chương V - E HSMT | 9,8742 | 100m2 |
| 14 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | Chương V - E HSMT | 5,9443 | tấn |
| 15 | Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M250, đá 1x2, PCB40 | Chương V - E HSMT | 94,7923 | m3 |
| 16 | Gia công, lắp đặt cốt thép pa nen, ĐK ≤10mm | Chương V - E HSMT | 5,3617 | tấn |
| 17 | Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, nắp đan, tấm chớp | Chương V - E HSMT | 4,2657 | 100m2 |
| 18 | Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg đã bao gồm chi phí bốc xếp vận chuyển đến công trình | Chương V - E HSMT | 987,42 | c.kiện |
| 19 | Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 | Chương V - E HSMT | 5,5474 | 100m3 |
| 20 | Vận chuyển đất thanh thải đổ đi đúng nơi quy định | Chương V - E HSMT | 10,5509 | 100m3 |
| 21 | Bê tông lót móng, M100, đá 4x6, PCB30 | Chương V - E HSMT - Rãnh qua đường | 13,8264 | m3 |
| 22 | Bê tông móng, M200, đá 1x2, PCB40 | Chương V - E HSMT - Rãnh qua đường | 13,8264 | m3 |
| 23 | Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy | Chương V - E HSMT - Rãnh qua đường | 0,4609 | 100m2 |
| 24 | Bê tông tường, M250, đá 1x2, PCB40 | Chương V - E HSMT - Rãnh qua đường | 56,4578 | m3 |
| 25 | Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn kim loại, ván khuôn pa nen | Chương V - E HSMT - Rãnh qua đường | 3,5487 | 100m2 |
| 26 | Lắp dựng cốt thép tường, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | Chương V - E HSMT - Rãnh qua đường | 3,4347 | tấn |
| 27 | Lắp dựng cốt thép tường, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m | Chương V - E HSMT - Rãnh qua đường | 2,1373 | tấn |
| 28 | Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M250, đá 1x2, PCB40 | Chương V - E HSMT - Rãnh qua đường | 18,4352 | m3 |
| 29 | Gia công, lắp đặt cốt thép pa nen, ĐK ≤10mm | Chương V - E HSMT - Rãnh qua đường | 0,9148 | tấn |
| 30 | Gia công, lắp đặt cốt thép pa nen, ĐK >10mm | Chương V - E HSMT - Rãnh qua đường | 1,0531 | tấn |
| 31 | Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, nắp đan, tấm chớp | Chương V - E HSMT - Rãnh qua đường | 0,4003 | 100m2 |
| 32 | Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg đã bao gồm chi phí bốc xếp vận chuyển đến công trình | Chương V - E HSMT - Rãnh qua đường | 116 | c.kiện |
| 33 | Bê tông nền, M200, đá 1x2, PCB40 | Chương V - E HSMT | 47,7837 | m3 |
| 34 | Bê tông mặt đường dày mặt đường ≤25cm, bê tông M250, đá 1x2, PCB40 | Chương V - E HSMT | 47,4246 | m3 |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi