Gói thầu: Thi công xây dựng công trình
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20210532543-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 24/05/2021 11:30:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Công ty TNHH xây dựng và thương mại Đại Hoàn Cầu |
| Tên gói thầu | Thi công xây dựng công trình |
| Số hiệu KHLCNT | 20210500495 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Ngân sách xã, huyện và nguồn vốn khác, vốn hỗ trợ từ ngân hàng Agribank-CN Bắc Giang |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 180 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2021-05-13 23:42:00 đến ngày 2021-05-24 11:30:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 8,155,549,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 85,000,000 VNĐ ((Tám mươi lăm triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | Phá dỡ | |||
| 1 | Tháo dỡ tấm lợp - Tôn | Theo yêu cầu HSMT | 1,0463 | 100m2 |
| 2 | Tháo dỡ các kết cấu thép - vì kèo, xà gồ | Theo yêu cầu HSMT | 0,5182 | tấn |
| 3 | Tháo dỡ trần | Theo yêu cầu HSMT | 77,7248 | m2 |
| 4 | Tháo dỡ cửa bằng thủ công | Theo yêu cầu HSMT | 24,48 | m2 |
| 5 | Tháo dỡ kết cấu sắt thép bằng thủ công, chiều cao ≤6m | Theo yêu cầu HSMT | 0,2419 | tấn |
| 6 | Phá dỡ kết cấu bê tông có cốt thép bằng búa căn khí nén 3m3/ph | Theo yêu cầu HSMT | 6,7366 | m3 |
| 7 | Phá dỡ kết cấu gạch đá bằng búa căn khí nén 3m3/ph | Theo yêu cầu HSMT | 35,8708 | m3 |
| 8 | Tháo dỡ tấm lợp - Tôn | Theo yêu cầu HSMT | 0,5443 | 100m2 |
| 9 | Tháo dỡ các kết cấu thép - vì kèo, xà gỗ | Theo yêu cầu HSMT | 0,2076 | tấn |
| 10 | Tháo dỡ trần | Theo yêu cầu HSMT | 42,6564 | m2 |
| 11 | Tháo dỡ cửa bằng thủ công | Theo yêu cầu HSMT | 8,88 | m2 |
| 12 | Tháo dỡ kết cấu sắt thép bằng thủ công, chiều cao ≤6m | Theo yêu cầu HSMT | 0,0605 | tấn |
| 13 | Phá dỡ kết cấu bê tông có cốt thép bằng búa căn khí nén 3m3/ph | Theo yêu cầu HSMT | 3,3838 | m3 |
| 14 | Phá dỡ kết cấu gạch đá bằng búa căn khí nén 3m3/ph | Theo yêu cầu HSMT | 22,8426 | m3 |
| 15 | Vận chuyển phế thải trong phạm vi 1000m bằng ô tô - 5,0T | Theo yêu cầu HSMT | 68,835 | m3 |
| 16 | Vận chuyển phế thải tiếp 1000m bằng ô tô - 5,0T (tính 2km) | Theo yêu cầu HSMT | 68,835 | m3 |
| B | Nhà lớp học 12 phòng | |||
| 1 | Đào móng bằng máy đào 0,8m3, chiều rộng móng ≤6m - Cấp đất III | Theo yêu cầu HSMT | 7,0964 | 100m3 |
| 2 | Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy | Theo yêu cầu HSMT | 0,6378 | 100m2 |
| 3 | Bê tông lót móng , rộng ≤250cm, M150, đá 4x6, PCB40 | Theo yêu cầu HSMT | 41,0847 | m3 |
| 4 | Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy | Theo yêu cầu HSMT | 3,8389 | 100m2 |
| 5 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm | Theo yêu cầu HSMT | 2,0169 | tấn |
| 6 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤18mm | Theo yêu cầu HSMT | 5,0796 | tấn |
| 7 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK >18mm | Theo yêu cầu HSMT | 7,9192 | tấn |
| 8 | Bê tông móng , rộng ≤250cm, M250, đá 1x2, PCB40 | Theo yêu cầu HSMT | 167,526 | m3 |
| 9 | Xây móng bằng gạch không nung - Chiều dày ≤33cm, vữa XM M50, PCB40 | Theo yêu cầu HSMT | 159,059 | m3 |
| 10 | Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 | Theo yêu cầu HSMT | 4,3325 | 100m3 |
| 11 | Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 | Theo yêu cầu HSMT | 4,7585 | 100m3 |
| 12 | Mua đất cấp 3 | Theo yêu cầu HSMT | 199,6 | m3 |
| 13 | Đắp cát công trình bằng máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 | Theo yêu cầu HSMT | 0,0104 | 100m3 |
| 14 | Bê tông nền , M200, đá 1x2, PCB40 | Theo yêu cầu HSMT | 2,1336 | m3 |
| 15 | Bê tông nền , M150, đá 4x6, PCB40 | Theo yêu cầu HSMT | 50,0902 | m3 |
| 16 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m | Theo yêu cầu HSMT | 0,6793 | tấn |
| 17 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤28m | Theo yêu cầu HSMT | 0,187 | tấn |
| 18 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK >18mm, chiều cao ≤28m | Theo yêu cầu HSMT | 7,7039 | tấn |
| 19 | Ván khuôn cột - Cột vuông, chữ nhật | Theo yêu cầu HSMT | 4,4086 | 100m2 |
| 20 | Bê tông cột , TD ≤0,1m2, chiều cao ≤28m, M250, đá 1x2, PCB40 | Theo yêu cầu HSMT | 29,5243 | m3 |
| 21 | Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng | Theo yêu cầu HSMT | 10,178 | 100m2 |
| 22 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m | Theo yêu cầu HSMT | 2,9951 | tấn |
| 23 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤28m | Theo yêu cầu HSMT | 8,1023 | tấn |
| 24 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK >18mm, chiều cao ≤28m | Theo yêu cầu HSMT | 11,2846 | tấn |
| 25 | Bê tông xà dầm, giằng nhà , bê tông M250, đá 1x2, PCB40 | Theo yêu cầu HSMT | 87,849 | m3 |
| 26 | Ván khuôn gỗ sàn mái | Theo yêu cầu HSMT | 14,1888 | 100m2 |
| 27 | Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m | Theo yêu cầu HSMT | 17,1663 | tấn |
| 28 | Bê tông sàn mái , bê tông M250, đá 1x2, PCB40 | Theo yêu cầu HSMT | 160,9638 | m3 |
| 29 | Xây tường thẳng bằng gạch không nung - Chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M50, PCB40 | Theo yêu cầu HSMT | 320,6773 | m3 |
| 30 | Xây tường thẳng gạch bê tông 10,5x6x22cm - Chiều dày 10,5cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M50, XM PCB40 | Theo yêu cầu HSMT | 6,2862 | m3 |
| 31 | Xây cột, trụ bằng gạch không nung, chiều cao ≤28m, vữa XM M75, PCB40 | Theo yêu cầu HSMT | 18,3443 | m3 |
| 32 | Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m | Theo yêu cầu HSMT | 0,517 | tấn |
| 33 | Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK >10mm, chiều cao ≤28m | Theo yêu cầu HSMT | 0,3517 | tấn |
| 34 | Ván khuôn gỗ lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan | Theo yêu cầu HSMT | 1,3006 | 100m2 |
| 35 | Bê tông lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng, bê tông M250, đá 1x2, PCB40 | Theo yêu cầu HSMT | 9,5594 | m3 |
| 36 | Xây các bộ phận kết cấu phức tạp khác bằng gạch không nung, chiều cao ≤28m, vữa XM M75, PCB40 | Theo yêu cầu HSMT | 3,2076 | m3 |
| 37 | Lắp dựng cốt thép cầu thang, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m | Theo yêu cầu HSMT | 1,2527 | tấn |
| 38 | Lắp dựng cốt thép cầu thang, ĐK >10mm, chiều cao ≤28m | Theo yêu cầu HSMT | 0,4834 | tấn |
| 39 | Ván khuôn gỗ cầu thang thường | Theo yêu cầu HSMT | 1,3796 | 100m2 |
| 40 | Bê tông cầu thang thường , bê tông M250, đá 1x2, PCB40 | Theo yêu cầu HSMT | 12,6522 | m3 |
| 41 | Gia công xà gồ thép | Theo yêu cầu HSMT | 2,4036 | tấn |
| 42 | Lắp dựng xà gồ thép | Theo yêu cầu HSMT | 2,404 | tấn |
| 43 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Theo yêu cầu HSMT | 204,128 | 1m2 |
| 44 | Lợp mái che tường bằng tôn múi, chiều dài bất kỳ | Theo yêu cầu HSMT | 5,6992 | 100m2 |
| 45 | Phụ kiện Tôn Suntex khổ 300 dày 0,45mm | Theo yêu cầu HSMT | 70,23 | m |
| 46 | Cửa đi mở quay hệ Xingfa 55, khung bao và khung cánh nhôm dày 2mm, Kính dán an toàn dày 6,38mm | Theo yêu cầu HSMT | 86,94 | m2 |
| 47 | Cửa sổ mở quay, mở hất hệ Xingfa 55, khung bao và khung cánh nhôm dày 2,0mm, Kính dán an toàn dày 6,38mm | Theo yêu cầu HSMT | 121,44 | m2 |
| 48 | Vách kính cố định hệ Xingfa 55, nhôm dày 1,8- 2mm, kính dán an toàn 6,38mm | Theo yêu cầu HSMT | 97,6734 | m2 |
| 49 | Bộ phụ kiện cửa đi mở quay 1 cánh (gồm: 03 bản lề 3D, tay nắm+ khóa đa điểm) | Theo yêu cầu HSMT | 9 | bộ |
| 50 | Bộ phụ kiện cửa đi mở quay 2 cánh (gồm: 06 bản lề 3D, tay nắm+ khóa đa điểm) | Theo yêu cầu HSMT | 27 | bộ |
| 51 | Bộ phụ kiện cửa sổ mở quay, mở hất 2 cánh (gồm: bản lề chữ A, khóa tay nắm đa điểm, thanh cài) | Theo yêu cầu HSMT | 78 | bộ |
| 52 | Bộ phụ kiện cửa sổ mở quay, mở hất 1 cánh (gồm: bản lề chữ A, khóa tay nắm đa điểm, thanh cài) | Theo yêu cầu HSMT | 21 | bộ |
| 53 | Sản xuất lắp dựng hoa sắt cửa 12x12 | Theo yêu cầu HSMT | 126,36 | m2 |
| 54 | Tay vịn cầu thang D60 gỗ lim Nam Phi | Theo yêu cầu HSMT | 38,26 | m |
| 55 | Trụ cầu thang gỗ lim Nam Phi vuông ≤16x16x120cm | Theo yêu cầu HSMT | 2 | cái |
| 56 | Gia công lan can | Theo yêu cầu HSMT | 3,1736 | tấn |
| 57 | Sơn tĩnh điện lan can | Theo yêu cầu HSMT | 3.174 | kg |
| 58 | Lắp dựng lan can sắt | Theo yêu cầu HSMT | 202,0049 | m2 |
| 59 | Thang lên mái thép d = 20 | Theo yêu cầu HSMT | 24,453 | kg |
| 60 | Sản xuất tôn bịt thang lên mái | Theo yêu cầu HSMT | 1 | cái |
| 61 | Khóa treo mã hiệu MK- 06E đồng | Theo yêu cầu HSMT | 1 | cái |
| 62 | Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB40 | Theo yêu cầu HSMT | 1.124,1693 | m2 |
| 63 | Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB40 | Theo yêu cầu HSMT | 1.609,491 | m2 |
| 64 | Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB40 | Theo yêu cầu HSMT | 606,2345 | m2 |
| 65 | Trát trần, vữa XM M75, PCB40 | Theo yêu cầu HSMT | 1.403,0264 | m2 |
| 66 | Trát xà dầm, vữa XM M75, PCB40 | Theo yêu cầu HSMT | 423,4607 | m2 |
| 67 | Trát gờ chỉ, vữa XM M75, PCB40 | Theo yêu cầu HSMT | 308,968 | m |
| 68 | Láng granitô cầu thang | Theo yêu cầu HSMT | 172,6681 | m2 |
| 69 | Trát granitô gờ chỉ, gờ lồi, đố tường, vữa XM cát mịn M75, XM PCB40 | Theo yêu cầu HSMT | 301,15 | m |
| 70 | Lát nền, sàn gạch ceramic - Tiết diện gạch 600x600mm, XM PCB40 | Theo yêu cầu HSMT | 1.255,5302 | m2 |
| 71 | Ốp tường trụ, cột - Tiết diện gạch 150x600mm, XM PCB40 | Theo yêu cầu HSMT | 84,3765 | m2 |
| 72 | Màng chống thấm Glasdan 48P-Pod Danoss (TBN) dày 4mm | Theo yêu cầu HSMT | 257,2392 | m2 |
| 73 | Lát nền, sàn gạch ceramic - Tiết diện gạch 300x300mm, XM PCB40 | Theo yêu cầu HSMT | 103,341 | m2 |
| 74 | Ốp tường trụ, cột - Tiết diện gạch 300x600mm, XM PCB40 | Theo yêu cầu HSMT | 318,228 | m2 |
| 75 | Láng nền, sàn có đánh màu, dày 3cm, vữa XM M75, PCB40 | Theo yêu cầu HSMT | 139,0692 | m2 |
| 76 | Trần thạch cao phẳng (khung nổi), khung xương Vĩnh Tường (loại Topline hoặc FineLine), tấm thạch cao chịu nước UCO, dày 4,5mm | Theo yêu cầu HSMT | 103,341 | m2 |
| 77 | Vách ngăn bằng tấm compact HPL (đã bao gồm phụ kiện đồng bộ bằng Inox, phụ kiện cửa liền vách ; lắp đặt hoàn thiện tại công trình) | Theo yêu cầu HSMT | 88,2792 | m2 |
| 78 | Gia công hệ khung đỡ bằng Inox 304 | Theo yêu cầu HSMT | 0,0486 | tấn |
| 79 | Lắp đặt khung và kết cấu đỡ thiết bị | Theo yêu cầu HSMT | 0,049 | tấn |
| 80 | Ốp đá granit tự nhiên vào tường sử dụng keo dán | Theo yêu cầu HSMT | 9,0168 | m2 |
| 81 | Tấm Inox 304 dày 0.8 bịt khe tiếp giáp | Theo yêu cầu HSMT | 8,1203 | kg |
| 82 | Sơn dầm, trần, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Theo yêu cầu HSMT | 3.435,768 | m2 |
| 83 | Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Theo yêu cầu HSMT | 1.730,404 | m2 |
| 84 | Lắp dựng dàn giáo ngoài, chiều cao ≤16m | Theo yêu cầu HSMT | 14,4172 | 100m2 |
| 85 | Lắp đặt đèn ống dài 1,2m, hộp đèn 2 bóng | Theo yêu cầu HSMT | 108 | bộ |
| 86 | Lắp đặt đèn ống dài 1,2m, hộp đèn 1 bóng | Theo yêu cầu HSMT | 6 | bộ |
| 87 | Lắp đặt đèn compact ốp trần 15w (CL 04 15 3UT3) | Theo yêu cầu HSMT | 45 | bộ |
| 88 | Lắp đặt đèn chiếu sáng bảng BD CSBA 120/18W | Theo yêu cầu HSMT | 24 | bộ |
| 89 | Lắp đặt đèn LED downlight D AT09L 76/9w.DA | Theo yêu cầu HSMT | 24 | bộ |
| 90 | Con sơn sắt đón điện vào L 63X63X6 | Theo yêu cầu HSMT | 1 | Bộ |
| 91 | Lắp đặt các automat 3 pha 125A | Theo yêu cầu HSMT | 1 | cái |
| 92 | Lắp đặt các automat 1 pha 63A | Theo yêu cầu HSMT | 3 | cái |
| 93 | Lắp đặt các automat 1 pha 30A | Theo yêu cầu HSMT | 15 | cái |
| 94 | Lắp đặt các automat 1 pha 20A | Theo yêu cầu HSMT | 36 | cái |
| 95 | Lắp đặt các automat 1 pha 10A | Theo yêu cầu HSMT | 12 | cái |
| 96 | Lắp đặt ổ cắm đôi | Theo yêu cầu HSMT | 84 | cái |
| 97 | Lắp đặt công tắc 1 hạt | Theo yêu cầu HSMT | 3 | cái |
| 98 | Lắp đặt công tắc 2 hạt | Theo yêu cầu HSMT | 3 | cái |
| 99 | Lắp đặt công tắc 4 hạt | Theo yêu cầu HSMT | 27 | cái |
| 100 | Lắp đặt công tắc đảo chiều | Theo yêu cầu HSMT | 4 | cái |
| 101 | Lắp đặt quạt trần | Theo yêu cầu HSMT | 51 | cái |
| 102 | Lắp đặt dây dẫn 4 ruột 4x16mm2 | Theo yêu cầu HSMT | 150 | m |
| 103 | Lắp đặt dây đơn 1x10mm2 | Theo yêu cầu HSMT | 150 | m |
| 104 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x6mm2 | Theo yêu cầu HSMT | 45 | m |
| 105 | Lắp đặt dây đơn 1x 6mm2 | Theo yêu cầu HSMT | 45 | m |
| 106 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x2,5mm2 | Theo yêu cầu HSMT | 846 | m |
| 107 | Lắp đặt dây đơn 1x 2,5mm2 | Theo yêu cầu HSMT | 480 | m |
| 108 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x1,5mm2 | Theo yêu cầu HSMT | 2.298 | m |
| 109 | Lắp đặt ống nhựa chìm bảo hộ dây dẫn - Đường kính 20mm | Theo yêu cầu HSMT | 1.940 | m |
| 110 | Lắp đặt ống nhựa chìm bảo hộ dây dẫn - Đường kính 25mm | Theo yêu cầu HSMT | 45 | m |
| 111 | Lắp đặt ống nhựa chìm bảo hộ dây dẫn - Đường kính 40mm | Theo yêu cầu HSMT | 150 | m |
| 112 | Lắp đặt hộp nối, phân dây, công tắc, cầu chì, automat, KT 100x100mm | Theo yêu cầu HSMT | 18 | hộp |
| 113 | Tủ Aptomat 6P cánh mở lật | Theo yêu cầu HSMT | 15 | cái |
| 114 | Tủ điện chìm bằng tôn sơn tĩnh điện, trong nhà 800x600x200mm | Theo yêu cầu HSMT | 1 | cái |
| 115 | Tủ điện chìm bằng tôn sơn tĩnh điện, trong nhà 400x300x150mm | Theo yêu cầu HSMT | 3 | cái |
| 116 | Quạt hút âm trần Vinawind QHT150-PN | Theo yêu cầu HSMT | 18 | cái |
| 117 | Đào móng bằng máy đào 0,8m3, chiều rộng móng ≤6m - Cấp đất III | Theo yêu cầu HSMT | 0,216 | 100m3 |
| 118 | Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 | Theo yêu cầu HSMT | 0,216 | 100m3 |
| 119 | Gia công, đóng cọc chống sét | Theo yêu cầu HSMT | 6 | cọc |
| 120 | Kéo rải dây thép chống sét theo tường, cột và mái nhà, D=12mm | Theo yêu cầu HSMT | 82,3 | m |
| 121 | Kéo rải dây thép chống sét dưới mương đất Fi thép dẹt 40x4 | Theo yêu cầu HSMT | 54 | m |
| 122 | Lắp đặt kim thu sét - Chiều dài kim 1,5m | Theo yêu cầu HSMT | 10 | cái |
| 123 | Bầu sứ | Theo yêu cầu HSMT | 10 | cái |
| 124 | Mũ tôn chống dột ở kim chống sét | Theo yêu cầu HSMT | 10 | cái |
| 125 | Đệm lá chì | Theo yêu cầu HSMT | 0,4 | m |
| 126 | Hộp kiểm tra điện trở đất, hộp nhựa 15x15cm | Theo yêu cầu HSMT | 2 | cái |
| 127 | Kẹp đồng tiếp địa | Theo yêu cầu HSMT | 4 | bộ |
| 128 | Sắt đỡ chân bật | Theo yêu cầu HSMT | 7 | kg |
| 129 | Cọc tiếp địa mạ đồng D15-2,4m | Theo yêu cầu HSMT | 4 | cái |
| 130 | Dây dẫn sét đồng dẹt 25x3 | Theo yêu cầu HSMT | 9 | m |
| 131 | Đo điện trở | Theo yêu cầu HSMT | 1 | ca |
| 132 | Bộ phát wifi TP-Link WR841N Wireless 300Mbps: | Theo yêu cầu HSMT | 3 | bộ |
| 133 | Cáp UTP Cat6e: | Theo yêu cầu HSMT | 540 | m |
| 134 | Lắp đặt ống nhựa chìm bảo hộ dây dẫn - Đường kính 20mm | Theo yêu cầu HSMT | 225 | m |
| 135 | Bộ Switch 16 cổng RJ45 10/100/1000Mbps | Theo yêu cầu HSMT | 3 | cái |
| 136 | Lắp đặt ổ cắm mạng mặt vuông RJ45 CAT6 | Theo yêu cầu HSMT | 18 | cái |
| 137 | Đầu bấm cáp CAT6E-RJ45 | Theo yêu cầu HSMT | 40 | cái |
| 138 | Lắp đặt ổ cắm đôi | Theo yêu cầu HSMT | 9 | cái |
| 139 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x1,5mm2 | Theo yêu cầu HSMT | 145 | m |
| 140 | Đào móng bằng máy đào 0,8m3, chiều rộng móng ≤6m - Cấp đất III | Theo yêu cầu HSMT | 0,2539 | 100m3 |
| 141 | Bê tông lót móng , rộng ≤250cm, M150, đá 4x6, PCB40 | Theo yêu cầu HSMT | 1,248 | m3 |
| 142 | Bê tông móng , rộng ≤250cm, M200, đá 1x2, PCB40 | Theo yêu cầu HSMT | 1,7816 | m3 |
| 143 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm | Theo yêu cầu HSMT | 0,1782 | tấn |
| 144 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤18mm | Theo yêu cầu HSMT | 0,1192 | tấn |
| 145 | Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật | Theo yêu cầu HSMT | 0,0863 | 100m2 |
| 146 | Xây bể chứa bằng gạch không nung, vữa XM M75, PCB40 | Theo yêu cầu HSMT | 4,5312 | m3 |
| 147 | Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB40 | Theo yêu cầu HSMT | 27,8535 | m2 |
| 148 | Láng nền, sàn có đánh màu, dày 3cm, vữa XM M75, PCB40 | Theo yêu cầu HSMT | 8,0256 | m2 |
| 149 | Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M150, đá 1x2, PCB40 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) | Theo yêu cầu HSMT | 0,88 | m3 |
| 150 | Gia công, lắp đặt tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn | Theo yêu cầu HSMT | 0,0688 | tấn |
| 151 | Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, nắp đan, tấm chớp | Theo yêu cầu HSMT | 0,0512 | 100m2 |
| 152 | Lắp các loại CKBT đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng ≤50kg | Theo yêu cầu HSMT | 20 | cái |
| 153 | Cút sành | Theo yêu cầu HSMT | 3 | cái |
| 154 | Đắp nền móng công trình bằng thủ công | Theo yêu cầu HSMT | 5,05 | m3 |
| 155 | Lắp đặt bể nước Inox 2m3 | Theo yêu cầu HSMT | 2 | bể |
| 156 | Lắp đặt xí bệt | Theo yêu cầu HSMT | 21 | bộ |
| 157 | Lắp đặt chậu tiểu nam | Theo yêu cầu HSMT | 12 | bộ |
| 158 | Bộ xả bệ tiểu ấn tay BF410 | Theo yêu cầu HSMT | 12 | bộ |
| 159 | Xi phông nhựa BF405P | Theo yêu cầu HSMT | 12 | bộ |
| 160 | Lắp đặt vòi rửa (vòi xịt) | Theo yêu cầu HSMT | 21 | bộ |
| 161 | Lắp đặt vòi rửa 1 vòi | Theo yêu cầu HSMT | 9 | bộ |
| 162 | Lắp đặt chậu rửa 1 vòi | Theo yêu cầu HSMT | 21 | bộ |
| 163 | Lắp đặt vòi rửa (vòi chậu) | Theo yêu cầu HSMT | 21 | bộ |
| 164 | Lắp đặt gương soi | Theo yêu cầu HSMT | 21 | cái |
| 165 | Lắp đặt kệ kính | Theo yêu cầu HSMT | 21 | cái |
| 166 | Lắp đặt giá treo | Theo yêu cầu HSMT | 21 | cái |
| 167 | Lắp đặt hộp đựng xà phòng | Theo yêu cầu HSMT | 21 | cái |
| 168 | Lắp đặt móc treo giấy vệ sinh | Theo yêu cầu HSMT | 21 | cái |
| 169 | Lắp đặt phễu thu - Đường kính 110mm | Theo yêu cầu HSMT | 9 | cái |
| 170 | Dây mềm cấp nước A-703-5 | Theo yêu cầu HSMT | 54 | bộ |
| 171 | Lắp đặt ống nhựa PPR đường kính 50mm , chiều dày 4,6mm | Theo yêu cầu HSMT | 0,4 | 100m |
| 172 | Lắp đặt ống nhựa PPR đường kính 40mm , chiều dày 3,7mm | Theo yêu cầu HSMT | 0,3 | 100m |
| 173 | Lắp đặt ống nhựa PPR đường kính 25mm , chiều dày 2,8mm | Theo yêu cầu HSMT | 1,5 | 100m |
| 174 | Lắp đặt ống nhựa PPR đường kính 20mm , chiều dày 2,3mm | Theo yêu cầu HSMT | 0,75 | 100m |
| 175 | Van phao đồng MIHA- PN12 DN20 (có bóng) | Theo yêu cầu HSMT | 2 | cái |
| 176 | Lắp đặt măng sông ren ngoài PPR đường kính 50mm, chiều dày 4,6mm | Theo yêu cầu HSMT | 2 | cái |
| 177 | Lắp đặt côn nhựa PPR đường kính 50/40mm, chiều dày 4,6mm | Theo yêu cầu HSMT | 2 | cái |
| 178 | Lắp đặt van ren - Đường kính50mm | Theo yêu cầu HSMT | 4 | cái |
| 179 | Lắp đặt van ren - Đường kính ≤25mm | Theo yêu cầu HSMT | 6 | cái |
| 180 | Lắp đặt van ren - Đường kính ≤25mm | Theo yêu cầu HSMT | 5 | cái |
| 181 | Van một chiều đồng lá lật MBV- PN10 DN50 | Theo yêu cầu HSMT | 2 | cái |
| 182 | Van một chiều đồng lá lật MBV- PN10 DN20 | Theo yêu cầu HSMT | 1 | cái |
| 183 | Lắp đặt cút nhựa PPR đường kính 50mm, chiều dày 4,6mm | Theo yêu cầu HSMT | 6 | cái |
| 184 | Lắp đặt cút 135 độ nhựa PPR đường kính 50mm, chiều dày 4,6mm | Theo yêu cầu HSMT | 2 | cái |
| 185 | Lắp đặt cút nhựa PPR đường kính 25mm, chiều dày 2,8mm | Theo yêu cầu HSMT | 12 | cái |
| 186 | Lắp đặt cút nhựa PPR đường kính 20mm, chiều dày 2,3mm | Theo yêu cầu HSMT | 40 | cái |
| 187 | Lắp đặt cút nhựa ren trong PPR đường kính 20mm, chiều dày 2,3mm | Theo yêu cầu HSMT | 39 | cái |
| 188 | Lắp đặt côn nhựa PPR đường kính 40/25mm, chiều dày 3,7mm | Theo yêu cầu HSMT | 3 | cái |
| 189 | Lắp đặt côn nhựa PPR đường kính 40/20mm, chiều dày 3,7mm | Theo yêu cầu HSMT | 1 | cái |
| 190 | Lắp đặt côn nhựa PPR đường kính 25/20mm, chiều dày 2,8mm | Theo yêu cầu HSMT | 2 | cái |
| 191 | Lắp đặt tê nhựa PPR đường kính 50/40mm, chiều dày 4,6mm | Theo yêu cầu HSMT | 6 | cái |
| 192 | Lắp đặt tê nhựa PPR đường kính 40/25mm, chiều dày 3,7mm | Theo yêu cầu HSMT | 6 | cái |
| 193 | Lắp đặt tê nhựa PPR đường kính 40/20mm, chiều dày 3,7mm | Theo yêu cầu HSMT | 3 | cái |
| 194 | Lắp đặt tê nhựa PPR đường kính 25/20mm, chiều dày 2,8mm | Theo yêu cầu HSMT | 52 | cái |
| 195 | Lắp đặt tê nhựa PPR đường kính 20mm, chiều dày 2,3mm | Theo yêu cầu HSMT | 8 | cái |
| 196 | Lắp đặt tê nhựa ren trong PPR đường kính 25/20mm, chiều dày 2,8mm | Theo yêu cầu HSMT | 8 | cái |
| 197 | Lắp đặt tê nhựa ren trong PPR đường kính 20mm, chiều dày 2,3mm | Theo yêu cầu HSMT | 12 | cái |
| 198 | Lắp đặt rắc co nhựa PPR đường kính 50mm, chiều dày 4,6mm | Theo yêu cầu HSMT | 2 | cái |
| 199 | Lắp đặt rắc co nhựa PPR đường kính 20mm, chiều dày 2,3mm | Theo yêu cầu HSMT | 2 | cái |
| 200 | Lắp đặt măng sông nhựa ren trong PPR đường kính 20mm, chiều dày 2,3mm | Theo yêu cầu HSMT | 12 | cái |
| 201 | Lắp đặt kép tráng kẽm - Đường kính 15mm | Theo yêu cầu HSMT | 40 | cái |
| 202 | Lắp đặt ống nhựa HDPE bằng p/p hàn - Đường kính ống 20mm, đoạn ống dài 300m | Theo yêu cầu HSMT | 0,6 | 100 m |
| 203 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m - Đường kính 110mm | Theo yêu cầu HSMT | 0,95 | 100m |
| 204 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m - Đường kính 90mm | Theo yêu cầu HSMT | 0,5 | 100m |
| 205 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m - Đường kính 60mm | Theo yêu cầu HSMT | 0,25 | 100m |
| 206 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m - Đường kính 34mm | Theo yêu cầu HSMT | 0,12 | 100m |
| 207 | Lắp đặt côn nhựa miệng bát - Đường kính 110/60mm | Theo yêu cầu HSMT | 9 | cái |
| 208 | Lắp đặt côn nhựa miệng bát - Đường kính 90/34mm | Theo yêu cầu HSMT | 9 | cái |
| 209 | Lắp đặt cút nhựa miệng bát - Đường kính 110mm | Theo yêu cầu HSMT | 8 | cái |
| 210 | Lắp đặt cút nhựa miệng bát - Đường kính 90mm | Theo yêu cầu HSMT | 6 | cái |
| 211 | Lắp đặt cút nhựa miệng bát - Đường kính 60mm | Theo yêu cầu HSMT | 8 | cái |
| 212 | Lắp đặt cút nhựa miệng bát - Đường kính 34mm | Theo yêu cầu HSMT | 24 | cái |
| 213 | Lắp đặt chếch nhựa miệng bát - Đường kính 110mm | Theo yêu cầu HSMT | 18 | cái |
| 214 | Lắp đặt chếch nhựa miệng bát - Đường kính 90mm | Theo yêu cầu HSMT | 8 | cái |
| 215 | Lắp đặt chếch nhựa miệng bát - Đường kính 60mm | Theo yêu cầu HSMT | 2 | cái |
| 216 | Lắp đặt chếch nhựa miệng bát - Đường kính 34mm | Theo yêu cầu HSMT | 2 | cái |
| 217 | Lắp đặt tê nhựa miệng bát - Đường kính 110mm | Theo yêu cầu HSMT | 18 | cái |
| 218 | Lắp đặt tê nhựa miệng bát - Đường kính 90mm | Theo yêu cầu HSMT | 18 | cái |
| 219 | Lắp đặt tê nhựa miệng bát - Đường kính 60mm | Theo yêu cầu HSMT | 12 | cái |
| 220 | Lắp đặt tê nhựa miệng bát - Đường kính 34mm | Theo yêu cầu HSMT | 8 | cái |
| 221 | Tê chếch 45độ D110mm | Theo yêu cầu HSMT | 18 | cái |
| 222 | Tê chếch 45độ D110/60mm | Theo yêu cầu HSMT | 18 | cái |
| 223 | Tê chếch 45độ D90mm | Theo yêu cầu HSMT | 6 | cái |
| 224 | Tê chếch 45độ D90/60mm | Theo yêu cầu HSMT | 10 | cái |
| 225 | Tê chếch 45độ D60mm | Theo yêu cầu HSMT | 10 | cái |
| 226 | Lắp đặt tê kiểm tra thông tắc (gồm Y d110 + nút bịt kiểm tra thông tắc) | Theo yêu cầu HSMT | 9 | cái |
| 227 | Lắp đặt tê kiểm tra thông tắc (gồm Y d90 + nút bịt kiểm tra thông tắc) | Theo yêu cầu HSMT | 9 | cái |
| 228 | Lắp đặt cút nhựa miệng bát - Đường kính 110mm | Theo yêu cầu HSMT | 9 | cái |
| 229 | Si pông D90 | Theo yêu cầu HSMT | 7 | cái |
| 230 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m - Đường kính 60mm | Theo yêu cầu HSMT | 0,3 | 100m |
| 231 | Lắp đặt côn nhựa miệng bát - Đường kính 110/60mm | Theo yêu cầu HSMT | 6 | cái |
| 232 | Lắp đặt cút nhựa miệng bát - Đường kính 60mm | Theo yêu cầu HSMT | 12 | cái |
| 233 | Lắp đặt tê nhựa miệng bát - Đường kính 60mm | Theo yêu cầu HSMT | 6 | cái |
| 234 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m - Đường kính 90mm | Theo yêu cầu HSMT | 1,45 | 100m |
| 235 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m - Đường kính 60mm | Theo yêu cầu HSMT | 0,06 | 100m |
| 236 | Lắp đặt chếch nhựa miệng bát - Đường kính 90mm | Theo yêu cầu HSMT | 20 | cái |
| 237 | Lắp đặt cút nhựa miệng bát - Đường kính 90mm | Theo yêu cầu HSMT | 40 | cái |
| 238 | Lắp đặt phễu thu - Đường kính 110mm | Theo yêu cầu HSMT | 10 | cái |
| 239 | Lắp đặt côn nhựa miệng bát - Đường kính 110/90mm | Theo yêu cầu HSMT | 10 | cái |
| 240 | Cầu chắn rác | Theo yêu cầu HSMT | 10 | cái |
| 241 | Lắp đặt bộ nội quy tiêu lệnh chữa cháy | Theo yêu cầu HSMT | 9 | bộ |
| 242 | Lắp đặt hộp chữa cháy 18x50x60cm | Theo yêu cầu HSMT | 9 | 1 tủ |
| 243 | Lắp đặt bình bột chữa cháy MFZ4(BC) | Theo yêu cầu HSMT | 9 | chiếc |
| 244 | Lắp đặt bình bột chữa cháy MFZL4(ABC) | Theo yêu cầu HSMT | 9 | chiếc |
| 245 | Lắp đặt bình khí chữa cháy CO2 MT3 | Theo yêu cầu HSMT | 9 | chiếc |
| 246 | Đèn Exit 2 mặt chỉ hướng AED | Theo yêu cầu HSMT | 34 | cái |
| 247 | Đèn chiếu sáng sự cố thoát hiểm GNVN HW-118LED | Theo yêu cầu HSMT | 31 | cái |
| 248 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x1,5mm2 | Theo yêu cầu HSMT | 170 | m |
| 249 | Lắp đặt ống nhựa chìm bảo hộ dây dẫn - Đường kính 16mm | Theo yêu cầu HSMT | 170 | m |
| C | Sân bê tông, bồn cây | |||
| 1 | Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 | Theo yêu cầu HSMT | 1,917 | 100m3 |
| 2 | Mua đất cấp 3 | Theo yêu cầu HSMT | 119,7 | m3 |
| 3 | Đắp cát công trình bằng máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 | Theo yêu cầu HSMT | 0,295 | 100m3 |
| 4 | Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M200, đá 2x4, PCB40 | Theo yêu cầu HSMT | 59 | m3 |
| 5 | Cắt khe đường lăn, sân đỗ, khe 1x4 | Theo yêu cầu HSMT | 18,3 | 10m |
| 6 | Đào móng băng bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤1m - Cấp đất III | Theo yêu cầu HSMT | 3,6467 | 1m3 |
| 7 | Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy | Theo yêu cầu HSMT | 0,0947 | 100m2 |
| 8 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M150, đá 4x6, PCB40 | Theo yêu cầu HSMT | 1,0419 | m3 |
| 9 | Xây móng bằng gạch không nung - Chiều dày ≤33cm, vữa XM M50, PCB40 | Theo yêu cầu HSMT | 3,6467 | m3 |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi