Gói thầu: Thi công xây dựng

[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20210532255-00
Thời điểm đóng mở thầu 24/05/2021 09:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Công ty Cổ phần tư vấn thiết kế xây dựng Việt Trẻ
Tên gói thầu Thi công xây dựng
Số hiệu KHLCNT 20210450215
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn Ngân sách huyện
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 360 Ngày
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2021-05-13 21:56:00 đến ngày 2021-05-24 09:00:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 12,435,833,494 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 170,000,000 VNĐ ((Một trăm bảy mươi triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Mô tả công việc mời thầu Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính Khối lượng mời thầu Đơn vị tính
A CỘT CỜ
1 Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng 1m, đất cấp II Mục II, Chương V E-HSMT và hồ sơ thiết kế được duyệt 1,037 100m2
2 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng Mục II, Chương V E-HSMT và hồ sơ thiết kế được duyệt 0,841 m3
3 Rải giấy dầu lớp cách ly Mục II, Chương V E-HSMT và hồ sơ thiết kế được duyệt 0,0841 100m2
4 Ván khuôn thép. Ván khuôn móng dài Mục II, Chương V E-HSMT và hồ sơ thiết kế được duyệt 0,0428 100m2
5 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng Mục II, Chương V E-HSMT và hồ sơ thiết kế được duyệt 0,2625 m3
6 Ván khuôn thép. Ván khuôn móng cột Mục II, Chương V E-HSMT và hồ sơ thiết kế được duyệt 0,021 100m2
7 Đắp đất nền móng công trình, nền đường Mục II, Chương V E-HSMT và hồ sơ thiết kế được duyệt 0,071 m3
8 Xây gạch xi măng cốt liệu 8x8x19 câu gạch thẻ 4x8x19, xây tường chiều cao Mục II, Chương V E-HSMT và hồ sơ thiết kế được duyệt 0,8624 m3
9 Xây gạch đất sét nung 4x8x19, xây các bộ phận kết cấu khác, chiều cao Mục II, Chương V E-HSMT và hồ sơ thiết kế được duyệt 0,9777 m3
10 Trát tường xây gạch không nung bằng vữa thông thường, trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 Mục II, Chương V E-HSMT và hồ sơ thiết kế được duyệt 5,4296 m2
11 Bả bằng bột bả vào tường 5,4296 m2
12 Sơn dầm, trần, cột, tường ngoài nhà đã bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ Mục II, Chương V E-HSMT và hồ sơ thiết kế được duyệt 5,4296 m2
13 Đắp phào đơn, vữa XM mác 75 Mục II, Chương V E-HSMT và hồ sơ thiết kế được duyệt 18,4 m
14 Trát gờ chỉ, vữa XM mác 75 Mục II, Chương V E-HSMT và hồ sơ thiết kế được duyệt 18,4 m
15 Lát đá bậc tam cấp, vữa XM mác 75 3,528 m2
16 Lát đá mặt bệ các loại, vữa XM mác 75 Mục II, Chương V E-HSMT và hồ sơ thiết kế được duyệt 1,75 m2
17 Công tác ốp gạch vào chân tường, viền tường, viền trụ, cột, tiết diện gạch 5x20mm Mục II, Chương V E-HSMT và hồ sơ thiết kế được duyệt 6,22 m2
18 Cung cấp lắp đặt bulon D20 Mục II, Chương V E-HSMT và hồ sơ thiết kế được duyệt 2 cái
19 Cung cấp lắp dựng trụ inox cao 12m (bao gồm: inox F120x2, F90x1.5, F60x1.5, bản thép đệm 150x800x20, ròng rọc F50 có rãnh kéo dây, dây cáp 4mm và một số phụ kiện khác theo thiết kế) Mục II, Chương V E-HSMT và hồ sơ thiết kế được duyệt 1 bộ
B TRẠM TRUYỀN THANH
1 Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng > 1m, sâu > 1m, đất cấp II Mục II, Chương V E-HSMT và hồ sơ thiết kế được duyệt 0,5148 m3
2 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lót móng, chiều rộng Mục II, Chương V E-HSMT và hồ sơ thiết kế được duyệt 0,036 m3
3 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng Mục II, Chương V E-HSMT và hồ sơ thiết kế được duyệt 0,3904 m3
4 Ván khuôn thép. Ván khuôn móng cột Mục II, Chương V E-HSMT và hồ sơ thiết kế được duyệt 0,0267 100m2
5 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép móng, đường kính cốt thép > 18mm Mục II, Chương V E-HSMT và hồ sơ thiết kế được duyệt 0,0125 tấn
6 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép móng, đường kính cốt thép Mục II, Chương V E-HSMT và hồ sơ thiết kế được duyệt 0,0011 tấn
7 Bản mã + bulong neo Mục II, Chương V E-HSMT và hồ sơ thiết kế được duyệt 1 cái
8 Vành loa Mục II, Chương V E-HSMT và hồ sơ thiết kế được duyệt 4 cái
9 Lắp dựng trụ cột thép D191 cao 8m Mục II, Chương V E-HSMT và hồ sơ thiết kế được duyệt 1 cột
C HỆ THỐNG ĐIỆN TỔNG THỂ, ĐIỆN CÁC HẠNG MỤC
1 Cáp điện thoại 5 PAIRS Mục II, Chương V E-HSMT và hồ sơ thiết kế được duyệt 120 m
2 Cáp quang 2 CORE Mục II, Chương V E-HSMT và hồ sơ thiết kế được duyệt 120 m
3 Hộp chờ đầu nối 200x200 Mục II, Chương V E-HSMT và hồ sơ thiết kế được duyệt 2 hộp
4 ống luồn dây uPVC D60x3.0mm Mục II, Chương V E-HSMT và hồ sơ thiết kế được duyệt 112 m
5 Đào kênh mương, chiều rộng Mục II, Chương V E-HSMT và hồ sơ thiết kế được duyệt 0,2527 100m3
6 Đắp cát công trình bằng máy đầm đất cầm tay, độ chặt yêu cầu K=0,90 Mục II, Chương V E-HSMT và hồ sơ thiết kế được duyệt 0,0972 100m3
7 Đắp đất công trình bằng đầm đất cầm tay, độ chặt yêu cầu K=0,90 Mục II, Chương V E-HSMT và hồ sơ thiết kế được duyệt 0,0972 100m3
8 Gạch thẻ làm dấu Mục II, Chương V E-HSMT và hồ sơ thiết kế được duyệt 1.350 viên
9 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ trong phạm vi Mục II, Chương V E-HSMT và hồ sơ thiết kế được duyệt 0,072 100m3
10 Bộ Relay chống chạm đất -EF 0-50A (30A) + biến dòng bảo vệ PCT Mục II, Chương V E-HSMT và hồ sơ thiết kế được duyệt 1 bộ
11 Bộ cắt sét 3 pha - trung tính- đất + tủ chứa 200x300x1150 Mục II, Chương V E-HSMT và hồ sơ thiết kế được duyệt 1 bộ
12 Bộ bảo vệ quá áp/thấp áp/quá dòng Mục II, Chương V E-HSMT và hồ sơ thiết kế được duyệt 1 bộ
13 Bộ Relay phát hiên dòng rò -EF 0-50A (5A) (3A) + ZCT Mục II, Chương V E-HSMT và hồ sơ thiết kế được duyệt 1 bộ
14 MCCB 3P 80A 15KA Mục II, Chương V E-HSMT và hồ sơ thiết kế được duyệt 2 cái
15 MCCB 3P 75A 15KA Mục II, Chương V E-HSMT và hồ sơ thiết kế được duyệt 1 cái
16 MCCB 3P 50A 15KA Mục II, Chương V E-HSMT và hồ sơ thiết kế được duyệt 2 cái
17 MCCB 3P 25A 15KA Mục II, Chương V E-HSMT và hồ sơ thiết kế được duyệt 2 cái
18 Cáp CXV 38mm2-1C Mục II, Chương V E-HSMT và hồ sơ thiết kế được duyệt 320 m
19 Cáp CXV 25mm2-1C Mục II, Chương V E-HSMT và hồ sơ thiết kế được duyệt 400 m
20 Cáp CXV 16mm2-1C Mục II, Chương V E-HSMT và hồ sơ thiết kế được duyệt 180 m
21 Cáp CXV 11mm2-1C Mục II, Chương V E-HSMT và hồ sơ thiết kế được duyệt 24 m
22 Cáp CXV 6mm2-1C Mục II, Chương V E-HSMT và hồ sơ thiết kế được duyệt 36 m
23 Tủ điện 600x800x275 (Tủ MTS) Mục II, Chương V E-HSMT và hồ sơ thiết kế được duyệt 1 hộp
24 ống uPVC D60x2.8mm Mục II, Chương V E-HSMT và hồ sơ thiết kế được duyệt 0,16 100m
25 ống uPVC D90x2.9mm Mục II, Chương V E-HSMT và hồ sơ thiết kế được duyệt 0,9 100m
26 Đào kênh mương, chiều rộng Mục II, Chương V E-HSMT và hồ sơ thiết kế được duyệt 0,3159 100m3
27 Đắp cát công trình bằng máy đầm đất cầm tay, độ chặt yêu cầu K=0,90 Mục II, Chương V E-HSMT và hồ sơ thiết kế được duyệt 0,1215 100m3
28 Đắp đất công trình bằng đầm đất cầm tay, độ chặt yêu cầu K=0,90 Mục II, Chương V E-HSMT và hồ sơ thiết kế được duyệt 0,1215 100m3
29 Gạch thẻ làm dấu Mục II, Chương V E-HSMT và hồ sơ thiết kế được duyệt 1.937,5 viên
30 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ trong phạm vi Mục II, Chương V E-HSMT và hồ sơ thiết kế được duyệt 0,072 100m3
31 Bộ chuyển đổi bằng tay 3P-80A Mục II, Chương V E-HSMT và hồ sơ thiết kế được duyệt 1 Bộ
32 Đèn ốp trần LED D300/18W Mục II, Chương V E-HSMT và hồ sơ thiết kế được duyệt 23 bộ
33 Đèn Dowlight D140/12W âm trần Mục II, Chương V E-HSMT và hồ sơ thiết kế được duyệt 27 bộ
34 Đèn led tube 1,2m T8/2x18W Mục II, Chương V E-HSMT và hồ sơ thiết kế được duyệt 56 bộ
35 Đèn led tube 1,2m T8/18W Mục II, Chương V E-HSMT và hồ sơ thiết kế được duyệt 10 bộ
36 Đèn led tube 0,6m T8/9W Mục II, Chương V E-HSMT và hồ sơ thiết kế được duyệt 18 bộ
37 Quạt trần 75W sải cánh 70cm Mục II, Chương V E-HSMT và hồ sơ thiết kế được duyệt 18 cái
38 Quạt treo tường CN 125W Mục II, Chương V E-HSMT và hồ sơ thiết kế được duyệt 8 cái
39 Quạt hút âm tương 250x250 45W, Q=250m3/h Mục II, Chương V E-HSMT và hồ sơ thiết kế được duyệt 8 cái
40 Dimer quạt 10A 1 Gang + hộp âm tường Mục II, Chương V E-HSMT và hồ sơ thiết kế được duyệt 18 cái
41 Công tắc 2 chiều 10A 1 gang + hộp âm tường Mục II, Chương V E-HSMT và hồ sơ thiết kế được duyệt 6 cái
42 Công tắc 1 chiều 10A 1 gang + hộp âm tường Mục II, Chương V E-HSMT và hồ sơ thiết kế được duyệt 10 cái
43 Công tắc 1 chiều 10A 2 gang + hộp âm tường Mục II, Chương V E-HSMT và hồ sơ thiết kế được duyệt 6 cái
44 Công tắc 1 chiều 10A 3 gang + hộp âm tường Mục II, Chương V E-HSMT và hồ sơ thiết kế được duyệt 13 cái
45 ổ cắm điện 3 chấu mặt đôi 16A-220V-2P+E (lắp âm tường) Mục II, Chương V E-HSMT và hồ sơ thiết kế được duyệt 66 cái
46 Hộp nối âm tường 160x160 Mục II, Chương V E-HSMT và hồ sơ thiết kế được duyệt 22 hộp
47 Tủ điện 400x600x175mm Mục II, Chương V E-HSMT và hồ sơ thiết kế được duyệt 1 hộp
48 Tủ điện 300x500x175mm Mục II, Chương V E-HSMT và hồ sơ thiết kế được duyệt 2 hộp
49 Tủ điện 6 MODULE Mục II, Chương V E-HSMT và hồ sơ thiết kế được duyệt 7 hộp
50 Tủ điện 12 MODULE Mục II, Chương V E-HSMT và hồ sơ thiết kế được duyệt 3 hộp
51 Cáp điện CV 10mm2-1C Mục II, Chương V E-HSMT và hồ sơ thiết kế được duyệt 86 m
52 Cáp điện CV 8mm2-1C Mục II, Chương V E-HSMT và hồ sơ thiết kế được duyệt 364 m
53 Cáp điện CV 6mm2-1C Mục II, Chương V E-HSMT và hồ sơ thiết kế được duyệt 496 m
54 Cáp điện CV 3,5mm2-1C Mục II, Chương V E-HSMT và hồ sơ thiết kế được duyệt 1.685 m
55 Cáp điện CV 2,5mm2-1C Mục II, Chương V E-HSMT và hồ sơ thiết kế được duyệt 585 m
56 Cáp điện CV 1,5mm2-1C Mục II, Chương V E-HSMT và hồ sơ thiết kế được duyệt 2.196 m
57 Ông luồn dây điện uPVC D32 Mục II, Chương V E-HSMT và hồ sơ thiết kế được duyệt 38 m
58 Ông luồn dây điện uPVC D25 Mục II, Chương V E-HSMT và hồ sơ thiết kế được duyệt 212 m
59 Ông luồn dây điện uPVC D20 Mục II, Chương V E-HSMT và hồ sơ thiết kế được duyệt 728 m
60 Ông luồn dây điện uPVC D16 Mục II, Chương V E-HSMT và hồ sơ thiết kế được duyệt 582 m
61 Ông luồn dây điện uPVC D20 Mục II, Chương V E-HSMT và hồ sơ thiết kế được duyệt 400 m
62 Ông luồn dây điện uPVC D16 Mục II, Chương V E-HSMT và hồ sơ thiết kế được duyệt 300 m
63 MCCB 3P 75A 15KA Mục II, Chương V E-HSMT và hồ sơ thiết kế được duyệt 1 cái
64 MCCB 3P 60A 15KA Mục II, Chương V E-HSMT và hồ sơ thiết kế được duyệt 1 cái
65 MCCB 3P 40A 10KA Mục II, Chương V E-HSMT và hồ sơ thiết kế được duyệt 2 cái
66 MCCB 3P 32A 10KA Mục II, Chương V E-HSMT và hồ sơ thiết kế được duyệt 2 cái
67 MCCB 3P 25A 6KA Mục II, Chương V E-HSMT và hồ sơ thiết kế được duyệt 4 cái
68 MCCB 3P 20A 6KA Mục II, Chương V E-HSMT và hồ sơ thiết kế được duyệt 2 cái
69 MCCB 1P 32A 6KA Mục II, Chương V E-HSMT và hồ sơ thiết kế được duyệt 7 cái
70 MCCB 1P 25A 10KA Mục II, Chương V E-HSMT và hồ sơ thiết kế được duyệt 1 cái
71 MCCB 1P 20A 6KA Mục II, Chương V E-HSMT và hồ sơ thiết kế được duyệt 1 cái
72 MCCB 2P 32A 6KA Mục II, Chương V E-HSMT và hồ sơ thiết kế được duyệt 7 cái
73 MCCB 2P 25A 6KA Mục II, Chương V E-HSMT và hồ sơ thiết kế được duyệt 1 cái
74 MCCB 2P 20A 6KA Mục II, Chương V E-HSMT và hồ sơ thiết kế được duyệt 8 cái
75 MCCB 1P 16A 6KA Mục II, Chương V E-HSMT và hồ sơ thiết kế được duyệt 23 cái
76 MCCB 1P 10A 6KA Mục II, Chương V E-HSMT và hồ sơ thiết kế được duyệt 16 cái
77 RCBO 2P 20A 6KA Mục II, Chương V E-HSMT và hồ sơ thiết kế được duyệt 5 cái
78 RCBO 2P 16A 6KA Mục II, Chương V E-HSMT và hồ sơ thiết kế được duyệt 8 cái
79 Cáp âm thanh ruột đồng , mạ thiếc 2,5mm2-2C Mục II, Chương V E-HSMT và hồ sơ thiết kế được duyệt 92 m
80 Ông uPVC D20 Mục II, Chương V E-HSMT và hồ sơ thiết kế được duyệt 0,84 100m
81 Hộp rẽ dây PVC 110x110x50 Mục II, Chương V E-HSMT và hồ sơ thiết kế được duyệt 4 hộp
82 Tủ chứa thiết bị 600x1000x450mm Mục II, Chương V E-HSMT và hồ sơ thiết kế được duyệt 2 hộp
83 Ông dẫn ga (LIQUID/GAS) và cách nhiệt D6.35/12.7 Mục II, Chương V E-HSMT và hồ sơ thiết kế được duyệt 10 m
84 Ông dẫn ga (LIQUID/GAS) và cách nhiệt D6.35/15.9 Mục II, Chương V E-HSMT và hồ sơ thiết kế được duyệt 54 M
85 ống PVC xả nước ngưng và cách nhiệt D27 Mục II, Chương V E-HSMT và hồ sơ thiết kế được duyệt 0,64 100m
86 Dây Cu/PVC 3.5mm2-1C Mục II, Chương V E-HSMT và hồ sơ thiết kế được duyệt 240 m
87 Ông uPVC D20 Mục II, Chương V E-HSMT và hồ sơ thiết kế được duyệt 0,8 100m
88 Gía đỡ cục sắt nóng (Sắt V50x50x5) Mục II, Chương V E-HSMT và hồ sơ thiết kế được duyệt 9 bộ
89 Dây điện thoại 2PAIRS Mục II, Chương V E-HSMT và hồ sơ thiết kế được duyệt 112 m
90 Ông uPVC D20 Mục II, Chương V E-HSMT và hồ sơ thiết kế được duyệt 46 m
91 Ổ cắm điện thoại 1 gang & hộp âm Mục II, Chương V E-HSMT và hồ sơ thiết kế được duyệt 5 cái
92 IDF có 1 block terminal & chống sét lan truyền Mục II, Chương V E-HSMT và hồ sơ thiết kế được duyệt 1 bộ
93 Tổng đài (PABX) 3-8 Mục II, Chương V E-HSMT và hồ sơ thiết kế được duyệt 1 BỘ
94 Cáp mạng 24AWG-CAT5e Mục II, Chương V E-HSMT và hồ sơ thiết kế được duyệt 176 m
95 Cọc tiếp địa D16, L=2,4m Mục II, Chương V E-HSMT và hồ sơ thiết kế được duyệt 4 cọc
96 Cáp đồng trần 50mm2 Mục II, Chương V E-HSMT và hồ sơ thiết kế được duyệt 30 m
97 ống uPVC D20 Mục II, Chương V E-HSMT và hồ sơ thiết kế được duyệt 128 m
98 Ổ cắm mạng 1 gang và hộp âm Mục II, Chương V E-HSMT và hồ sơ thiết kế được duyệt 11 cái
99 Switch 24 Potrs dùng cho mạng lan Mục II, Chương V E-HSMT và hồ sơ thiết kế được duyệt 1 bộ
100 Switch 16 Potrs dùng cho mạng lan Mục II, Chương V E-HSMT và hồ sơ thiết kế được duyệt 1 BỘ
101 Tủ Rack loại 6U Mục II, Chương V E-HSMT và hồ sơ thiết kế được duyệt 1 hộp
102 Bộ chống sét lan truyền UTP RJ45 IEC 8CAT6 Mục II, Chương V E-HSMT và hồ sơ thiết kế được duyệt 1 BỘ
103 MODEM +4 PORTS Mục II, Chương V E-HSMT và hồ sơ thiết kế được duyệt 1 bộ
104 Đèn led tube 1,2m T8/18W Mục II, Chương V E-HSMT và hồ sơ thiết kế được duyệt 6 bộ
105 Công tắc 1 chiều 10A 1 gang + hộp gắn nổi Mục II, Chương V E-HSMT và hồ sơ thiết kế được duyệt 1 cái
106 Cáp điện CV 2.5mm2-1C Mục II, Chương V E-HSMT và hồ sơ thiết kế được duyệt 120 m
107 Cáp điện CV 1.5mm2-1C Mục II, Chương V E-HSMT và hồ sơ thiết kế được duyệt 115 m
108 ống luồn dây điện uPVC D20 Mục II, Chương V E-HSMT và hồ sơ thiết kế được duyệt 40 m
109 ống luồn dây điện uPVC D20 Mục II, Chương V E-HSMT và hồ sơ thiết kế được duyệt 30 m
110 Đèn TUBE1,2m T8/18W Mục II, Chương V E-HSMT và hồ sơ thiết kế được duyệt 2 bộ
111 Công tắc 1 chiều 10A 2gang + hộp âm tường Mục II, Chương V E-HSMT và hồ sơ thiết kế được duyệt 1 cái
112 ổ cắm điện 3 chấu mặt đôi 16A-220-2P+E (lắp âm tường) Mục II, Chương V E-HSMT và hồ sơ thiết kế được duyệt 2 cái
113 Hộp nối âm tường 110x110 Mục II, Chương V E-HSMT và hồ sơ thiết kế được duyệt 1 hộp
114 Tủ điện 300x450x220 Mục II, Chương V E-HSMT và hồ sơ thiết kế được duyệt 1 hộp
115 Cáp điện CVV 4mm2-4C Mục II, Chương V E-HSMT và hồ sơ thiết kế được duyệt 120 m
116 Cáp điện CV 2,5mm2-1C Mục II, Chương V E-HSMT và hồ sơ thiết kế được duyệt 24 m
117 Cáp điện CV 1,5mm2-1C Mục II, Chương V E-HSMT và hồ sơ thiết kế được duyệt 33 m
118 Ông luồn dây điện uPVC D25 Mục II, Chương V E-HSMT và hồ sơ thiết kế được duyệt 120 m
119 Ông luồn dây điện uPVC D20 Mục II, Chương V E-HSMT và hồ sơ thiết kế được duyệt 8 m
120 Ông luồn dây điện uPVC D16 Mục II, Chương V E-HSMT và hồ sơ thiết kế được duyệt 11 m
121 MCCB 3P 25A 15KA Mục II, Chương V E-HSMT và hồ sơ thiết kế được duyệt 1 cái
122 MCCB 3P 16A 6KA Mục II, Chương V E-HSMT và hồ sơ thiết kế được duyệt 1 cái
123 MCCB 1P 16A 6KA Mục II, Chương V E-HSMT và hồ sơ thiết kế được duyệt 1 cái
124 MCCB 1P 6A 6KA Mục II, Chương V E-HSMT và hồ sơ thiết kế được duyệt 1 cái
125 RCBO 2P 16A 6KA Mục II, Chương V E-HSMT và hồ sơ thiết kế được duyệt 1 cái
126 Khởi động từ 3P-16A Mục II, Chương V E-HSMT và hồ sơ thiết kế được duyệt 1 cái
D KHỐI NHÀ CHÍNH
1 Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng > 1m, sâu > 1m, đất cấp II Mục II, Chương V E-HSMT và hồ sơ thiết kế được duyệt 68,7968 m3
2 Đào móng công trình, chiều rộng móng Mục II, Chương V E-HSMT và hồ sơ thiết kế được duyệt 6,1916 100m3
3 Đào đất móng băng bằng thủ công, rộng Mục II, Chương V E-HSMT và hồ sơ thiết kế được duyệt 45,9797 m3
4 Đắp đất công trình bằng đầm đất cầm tay, độ chặt yêu cầu K=0,95 Mục II, Chương V E-HSMT và hồ sơ thiết kế được duyệt 5,9074 100m3
5 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông nền, đá 1x2, mác 150 Mục II, Chương V E-HSMT và hồ sơ thiết kế được duyệt 27,853 m3
6 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông nền, đá 1x2, mác 250 Mục II, Chương V E-HSMT và hồ sơ thiết kế được duyệt 27,266 m3
7 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng Mục II, Chương V E-HSMT và hồ sơ thiết kế được duyệt 84,085 m3
8 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông cột, tiết diện cột Mục II, Chương V E-HSMT và hồ sơ thiết kế được duyệt 5,073 m3
9 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông cột, tiết diện cột Mục II, Chương V E-HSMT và hồ sơ thiết kế được duyệt 14,849 m3
10 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông cột, tiết diện cột > 0,1m2, chiều cao Mục II, Chương V E-HSMT và hồ sơ thiết kế được duyệt 24,078 m3
11 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2, mác 250 Mục II, Chương V E-HSMT và hồ sơ thiết kế được duyệt 35,088 m3
12 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2, mác 250 Mục II, Chương V E-HSMT và hồ sơ thiết kế được duyệt 7,1671 m3
13 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2, mác 250 Mục II, Chương V E-HSMT và hồ sơ thiết kế được duyệt 4,277 m3
14 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2, mác 250 Mục II, Chương V E-HSMT và hồ sơ thiết kế được duyệt 17,4054 m3
15 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2, mác 250 Mục II, Chương V E-HSMT và hồ sơ thiết kế được duyệt 43,8784 m3
16 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2, mác 250 Mục II, Chương V E-HSMT và hồ sơ thiết kế được duyệt 7,5917 m3
17 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông cầu thang thường, đá 1x2, mác 250 Mục II, Chương V E-HSMT và hồ sơ thiết kế được duyệt 0,639 m3
18 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lanh tô, mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng, đá 1x2, mác 250 Mục II, Chương V E-HSMT và hồ sơ thiết kế được duyệt 5,3563 m3
19 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2, mác 250 Mục II, Chương V E-HSMT và hồ sơ thiết kế được duyệt 46,0193 m3
20 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông nền, đá 1x2, mác 250 Mục II, Chương V E-HSMT và hồ sơ thiết kế được duyệt 102,8293 m3
21 Rải giấy dầu lớp cách ly Mục II, Chương V E-HSMT và hồ sơ thiết kế được duyệt 9,5533 100m2
22 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông sàn mái, đá 1x2, mác 250 Mục II, Chương V E-HSMT và hồ sơ thiết kế được duyệt 64,6128 m3
23 Ván khuôn thép. Ván khuôn móng dài Mục II, Chương V E-HSMT và hồ sơ thiết kế được duyệt 0,4893 100m2
24 Ván khuôn thép. Ván khuôn móng cột Mục II, Chương V E-HSMT và hồ sơ thiết kế được duyệt 1,1711 100m2
25 Ván khuôn bằng ván ép công nghiệp có khung xương, cột chống bằng hệ giáo ống. Ván khuôn cột vuông, chữ nhật, chiều cao Mục II, Chương V E-HSMT và hồ sơ thiết kế được duyệt 1,4193 100m2
26 Ván khuôn bằng ván ép công nghiệp có khung xương, cột chống bằng hệ giáo ống. Ván khuôn cột vuông, chữ nhật, chiều cao Mục II, Chương V E-HSMT và hồ sơ thiết kế được duyệt 4,2084 100m2
27 Ván khuôn thép. Ván khuôn móng dài Mục II, Chương V E-HSMT và hồ sơ thiết kế được duyệt 3,894 100m2
28 Ván khuôn bằng ván ép công nghiệp có khung xương, cột chống bằng hệ giáo ống. Ván khuôn xà, dầm, giằng, chiều cao Mục II, Chương V E-HSMT và hồ sơ thiết kế được duyệt 0,5975 100m2
29 Ván khuôn bằng ván ép công nghiệp có khung xương, cột chống bằng hệ giáo ống. Ván khuôn xà, dầm, giằng, chiều cao Mục II, Chương V E-HSMT và hồ sơ thiết kế được duyệt 0,4277 100m2
30 Ván khuôn gỗ. Ván khuôn sàn mái Mục II, Chương V E-HSMT và hồ sơ thiết kế được duyệt 2,0019 100m2
31 Ván khuôn bằng ván ép công nghiệp có khung xương, cột chống bằng hệ giáo ống. Ván khuôn sàn mái, chiều cao Mục II, Chương V E-HSMT và hồ sơ thiết kế được duyệt 3,9551 100m2
32 Ván khuôn bằng ván ép công nghiệp có khung xương, cột chống bằng hệ giáo ống. Ván khuôn xà, dầm, giằng, chiều cao Mục II, Chương V E-HSMT và hồ sơ thiết kế được duyệt 1,0121 100m2
33 Ván khuôn gỗ. Ván khuôn cầu thang thường Mục II, Chương V E-HSMT và hồ sơ thiết kế được duyệt 0,061 100m2
34 Ván khuôn gỗ. Ván khuôn lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan Mục II, Chương V E-HSMT và hồ sơ thiết kế được duyệt 0,8803 100m2
35 Ván khuôn bằng ván ép công nghiệp có khung xương, cột chống bằng hệ giáo ống. Ván khuôn xà, dầm, giằng, chiều cao Mục II, Chương V E-HSMT và hồ sơ thiết kế được duyệt 5,3325 100m2
36 Ván khuôn bằng ván ép công nghiệp có khung xương, cột chống bằng hệ giáo ống. Ván khuôn sàn mái, chiều cao Mục II, Chương V E-HSMT và hồ sơ thiết kế được duyệt 5,3844 100m2
37 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép móng, đường kính cốt thép Mục II, Chương V E-HSMT và hồ sơ thiết kế được duyệt 0,1179 tấn
38 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép móng, đường kính cốt thép Mục II, Chương V E-HSMT và hồ sơ thiết kế được duyệt 4,0473 tấn
39 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép cột, trụ, đường kính cốt thép Mục II, Chương V E-HSMT và hồ sơ thiết kế được duyệt 1,1539 tấn
40 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép cột, trụ, đường kính cốt thép Mục II, Chương V E-HSMT và hồ sơ thiết kế được duyệt 8,1572 tấn
41 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép Mục II, Chương V E-HSMT và hồ sơ thiết kế được duyệt 2,6358 tấn
42 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép Mục II, Chương V E-HSMT và hồ sơ thiết kế được duyệt 19,208 tấn
43 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép > 18mm, chiều cao Mục II, Chương V E-HSMT và hồ sơ thiết kế được duyệt 0,0414 tấn
44 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép cầu thang, đường kính cốt thép Mục II, Chương V E-HSMT và hồ sơ thiết kế được duyệt 0,1058 tấn
45 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép cầu thang, đường kính cốt thép > 10mm, chiều cao Mục II, Chương V E-HSMT và hồ sơ thiết kế được duyệt 0,7084 tấn
46 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, đường kính cốt thép Mục II, Chương V E-HSMT và hồ sơ thiết kế được duyệt 1,9769 tấn
47 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, đường kính cốt thép > 10mm, chiều cao Mục II, Chương V E-HSMT và hồ sơ thiết kế được duyệt 2,7596 tấn
48 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép sàn mái, đường kính cốt thép Mục II, Chương V E-HSMT và hồ sơ thiết kế được duyệt 6,4537 tấn
49 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép Mục II, Chương V E-HSMT và hồ sơ thiết kế được duyệt 5,4881 tấn
50 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép Mục II, Chương V E-HSMT và hồ sơ thiết kế được duyệt 0,0933 tấn
51 Gia công xà gồ thép Mục II, Chương V E-HSMT và hồ sơ thiết kế được duyệt 9,6923 tấn
52 Lắp dựng xà gồ thép Mục II, Chương V E-HSMT và hồ sơ thiết kế được duyệt 9,6923 tấn
53 Gia công vì kèo thép hình khẩu độ nhỏ, khẩu độ Mục II, Chương V E-HSMT và hồ sơ thiết kế được duyệt 8,9866 tấn
54 Lắp dựng vì kèo thép khẩu độ Mục II, Chương V E-HSMT và hồ sơ thiết kế được duyệt 8,9866 tấn
55 Sơn sắt thép bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ Mục II, Chương V E-HSMT và hồ sơ thiết kế được duyệt 9,6923 m2
56 Sơn sắt thép bằng sơn các loại, 1 nước lót chống rỉ, 2 nước phủ chống cháy Mục II, Chương V E-HSMT và hồ sơ thiết kế được duyệt 280 m2
57 Xây gạch ống 8x8x19 câu gạch thẻ 4x8x19, xây tường chiều cao Mục II, Chương V E-HSMT và hồ sơ thiết kế được duyệt 100,6726 m3
58 Xây gạch ống 8x8x19 câu gạch thẻ 4x8x19, xây tường chiều cao Mục II, Chương V E-HSMT và hồ sơ thiết kế được duyệt 122,4068 m3
59 Lợp mái ngói 12 v/m2, chiều cao Mục II, Chương V E-HSMT và hồ sơ thiết kế được duyệt 8,1111 100m2
60 Xây gạch đất sét nung 4x8x19, xây các bộ phận kết cấu khác, chiều cao Mục II, Chương V E-HSMT và hồ sơ thiết kế được duyệt 43,9483 m3
61 Lát gạch đất nung kích thước gạch terzarro vữa XM mác 75 Mục II, Chương V E-HSMT và hồ sơ thiết kế được duyệt 6,42 m2
62 Đắp cát công trình bằng máy đầm đất cầm tay , độ chặt yêu cầu K=0,90 Mục II, Chương V E-HSMT và hồ sơ thiết kế được duyệt 4,5636 100m3
63 Công tác ốp đá chẻ vào tường vữa XM mác 75 Mục II, Chương V E-HSMT và hồ sơ thiết kế được duyệt 39,249 m2
64 Xây gạch đất sét nung 4x8x19, xây cột, trụ, chiều cao Mục II, Chương V E-HSMT và hồ sơ thiết kế được duyệt 92,1098 m3
65 Lát đá bậc cầu thang, vữa XM mác 75 Mục II, Chương V E-HSMT và hồ sơ thiết kế được duyệt 39,486 m2
66 Lát đá bậc tam cấp, vữa XM mác 75 Mục II, Chương V E-HSMT và hồ sơ thiết kế được duyệt 50,132 m2
67 Lát đá mặt bệ các loại, vữa XM mác 75 Mục II, Chương V E-HSMT và hồ sơ thiết kế được duyệt 16,2225 m2
68 Lát nền, sàn, kích thước gạch ceramic 600x600mm, vữa XM mác 75 Mục II, Chương V E-HSMT và hồ sơ thiết kế được duyệt 1.086,9 m2
69 Lát nền, sàn, kích thước gạch ceramci 300x300mm, vữa XM mác 75 Mục II, Chương V E-HSMT và hồ sơ thiết kế được duyệt 94,24 m2
70 Công tác ốp gạch vào tường, trụ, cột, tiết diện gạch ceramic 300x600mm, vữa XM mác 75 Mục II, Chương V E-HSMT và hồ sơ thiết kế được duyệt 296,14 m2
71 Cung cấp cửa đy 4 cánh khung hệ nhôm 1000 kính cường lực dày 8 ly Mục II, Chương V E-HSMT và hồ sơ thiết kế được duyệt 8,96 m2
72 Cung cấp cửa đy 2 cánh khung hệ nhôm 1000 kính cường lực dày 8 ly Mục II, Chương V E-HSMT và hồ sơ thiết kế được duyệt 38,98 m2
73 Cung cấp cửa đy 1 cánh khung hệ nhôm 1000 kính cường lực dày 8 ly Mục II, Chương V E-HSMT và hồ sơ thiết kế được duyệt 40,79 m2
74 Cung cấp cửa sổ lùa 4 cánh khung nhôm hệ 1000 kính cường lựu dày 8 ly Mục II, Chương V E-HSMT và hồ sơ thiết kế được duyệt 39,6 m2
75 Cung cấp cửa sổ lùa 4 cánh khum nhôm hệ 1000 kính cường lực dày 8 ly Mục II, Chương V E-HSMT và hồ sơ thiết kế được duyệt 18 m2
76 Cung cấp cửa sổ lật khung sắt kính mờ khung nhôm hệ 1000 dày 5 ly Mục II, Chương V E-HSMT và hồ sơ thiết kế được duyệt 7,2 m2
77 Cung cấp thép hộp 50x100x1,5 làm hoa gió Mục II, Chương V E-HSMT và hồ sơ thiết kế được duyệt 2,4 m2
78 Trát tường xây gạch không nung bằng vữa thông thường, trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 Mục II, Chương V E-HSMT và hồ sơ thiết kế được duyệt 1.095,8322 m2
79 Trát tường xây gạch không nung bằng vữa thông thường, trát tường trong, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 Mục II, Chương V E-HSMT và hồ sơ thiết kế được duyệt 2.708,4655 m2
80 Quét dung dịch chống thấm mái, tường, sê nô, ô văng … Mục II, Chương V E-HSMT và hồ sơ thiết kế được duyệt 44,43 m2
81 Công tác ốp gạch vào chân tường, viền tường, viền trụ, cột, tiết diện gạch ceramic 100x600mm, Mục II, Chương V E-HSMT và hồ sơ thiết kế được duyệt 60,49 m2
82 Quét dung dịch chống thấm mái, tường, sê nô, ô văng … Mục II, Chương V E-HSMT và hồ sơ thiết kế được duyệt 148,08 m2
83 Đắp phào đơn, vữa XM mác 75 Mục II, Chương V E-HSMT và hồ sơ thiết kế được duyệt 218,05 m
84 Trát gờ chỉ, vữa XM mác 75 Mục II, Chương V E-HSMT và hồ sơ thiết kế được duyệt 663,33 m
85 Trát xà dầm, vữa XM mác 75 Mục II, Chương V E-HSMT và hồ sơ thiết kế được duyệt 674,97 m2
86 Trát trần, vữa XM mác 75 Mục II, Chương V E-HSMT và hồ sơ thiết kế được duyệt 1.028,98 m2
87 Trát trụ, cột, lam đứng, cầu thang, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 Mục II, Chương V E-HSMT và hồ sơ thiết kế được duyệt 463,55 m2
88 Bả bằng bột bả vào tường Mục II, Chương V E-HSMT và hồ sơ thiết kế được duyệt 3.804,2977 m2
89 Bả bằng bột bả vào cột, dầm, trần Mục II, Chương V E-HSMT và hồ sơ thiết kế được duyệt 2.127,95 m2
90 Sơn dầm, trần, cột, tường ngoài nhà đã bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ Mục II, Chương V E-HSMT và hồ sơ thiết kế được duyệt 1.095,8322 m2
91 Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà đã bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ Mục II, Chương V E-HSMT và hồ sơ thiết kế được duyệt 4.836,4155 m2
92 Láng nền sàn không đánh mầu, dày 2cm, vữa XM mác 75 Mục II, Chương V E-HSMT và hồ sơ thiết kế được duyệt 148,08 m2
93 Quét nước xi măng 2 nước Mục II, Chương V E-HSMT và hồ sơ thiết kế được duyệt 148,08 m2
94 Thi công trần phẳng bằng tấm thạch cao khung nổi Mục II, Chương V E-HSMT và hồ sơ thiết kế được duyệt 559,66 m2
95 Thi công trần phẳng bằng tấm thạch cao khung chìm Mục II, Chương V E-HSMT và hồ sơ thiết kế được duyệt 119,74 m2
96 Cung cấp lắp dựng tấm compact HPL dày 18mm vách chịu nước bao gồm: tay nắm, bản lề,... và các phụ kiện thiết kế Mục II, Chương V E-HSMT và hồ sơ thiết kế được duyệt 20,18 m2
97 Lắp dựng dàn giáo ngoài, chiều cao Mục II, Chương V E-HSMT và hồ sơ thiết kế được duyệt 5,656 100m2
98 Lắp dựng dàn giáo trong, chiều cao chuẩn 3,6m Mục II, Chương V E-HSMT và hồ sơ thiết kế được duyệt 10,519 100m2
99 Cung cấp lắp dđặt tay vịn cầu thang sus 304 D60 dày 1,5mm+inox sus 304 hộp vuông 10x20mm,1,2mm Mục II, Chương V E-HSMT và hồ sơ thiết kế được duyệt 21 md
100 Vận chuyển đá dăm các loại bằng ô tô tự đổ, cự ly vận chuyển Mục II, Chương V E-HSMT và hồ sơ thiết kế được duyệt 744,2801 10m3/1km
101 Vận chuyển thép các loại bằng ô tô vận tải thùng, cự ly vận chuyển Mục II, Chương V E-HSMT và hồ sơ thiết kế được duyệt 65,7263 10 tấn/1km
E NHÀ CHE MÁY BƠM, HỒ NƯỚC NGẦM
1 Đào móng công trình, chiều rộng móng Mục II, Chương V E-HSMT và hồ sơ thiết kế được duyệt 2,7424 100m3
2 Đắp đất công trình bằng đầm đất cầm tay, độ chặt yêu cầu K=0,90 Mục II, Chương V E-HSMT và hồ sơ thiết kế được duyệt 0,7646 100m3
3 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lót móng, chiều rộng > 250 cm, đá 4x6, mác 100 Mục II, Chương V E-HSMT và hồ sơ thiết kế được duyệt 6,697 m3
4 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng > 250 cm, đá 1x2, mác 250 Mục II, Chương V E-HSMT và hồ sơ thiết kế được duyệt 20,631 m3
5 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông tường chiều dày Mục II, Chương V E-HSMT và hồ sơ thiết kế được duyệt 32,116 m3
6 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2, mác 250 Mục II, Chương V E-HSMT và hồ sơ thiết kế được duyệt 1,542 m3
7 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2, mác 250 Mục II, Chương V E-HSMT và hồ sơ thiết kế được duyệt 1,17 m3
8 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông sàn mái, đá 1x2, mác 250 Mục II, Chương V E-HSMT và hồ sơ thiết kế được duyệt 5,928 m3
9 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông sàn mái, đá 1x2, mác 250 Mục II, Chương V E-HSMT và hồ sơ thiết kế được duyệt 0,184 m3
10 Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công - sản xuất bằng máy trộn. Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, đá 1x2, mác 250 Mục II, Chương V E-HSMT và hồ sơ thiết kế được duyệt 0,2184 m3
11 Mạch ngừng Waterstop Mục II, Chương V E-HSMT và hồ sơ thiết kế được duyệt 41,8 md
12 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông cột, tiết diện cột Mục II, Chương V E-HSMT và hồ sơ thiết kế được duyệt 0,456 m3
13 Ván khuôn gỗ. Ván khuôn móng cột, móng vuông, chữ nhật Mục II, Chương V E-HSMT và hồ sơ thiết kế được duyệt 0,1284 100m2
14 Ván khuôn thép. Ván khuôn móng cột Mục II, Chương V E-HSMT và hồ sơ thiết kế được duyệt 0,0342 100m2
15 Ván khuôn bằng ván ép công nghiệp có khung xương, cột chống bằng hệ giáo ống. Ván khuôn xà, dầm, giằng, chiều cao Mục II, Chương V E-HSMT và hồ sơ thiết kế được duyệt 0,254 100m2
16 Ván khuôn bằng ván ép công nghiệp có khung xương, cột chống bằng hệ giáo ống. Ván khuôn sàn mái, chiều cao Mục II, Chương V E-HSMT và hồ sơ thiết kế được duyệt 0,517 100m2
17 Ván khuôn gỗ. Ván khuôn lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan Mục II, Chương V E-HSMT và hồ sơ thiết kế được duyệt 0,0359 100m2
18 Ván khuôn bằng ván ép công nghiệp có khung xương, cột chống bằng hệ giáo ống. Ván khuôn tường, chiều cao Mục II, Chương V E-HSMT và hồ sơ thiết kế được duyệt 2,6234 100m2
19 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép móng, đường kính cốt thép Mục II, Chương V E-HSMT và hồ sơ thiết kế được duyệt 0,1089 tấn
20 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép móng, đường kính cốt thép Mục II, Chương V E-HSMT và hồ sơ thiết kế được duyệt 1,1505 tấn
21 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép tường, đường kính cốt thép Mục II, Chương V E-HSMT và hồ sơ thiết kế được duyệt 0,6902 tấn
22 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép tường, đường kính cốt thép Mục II, Chương V E-HSMT và hồ sơ thiết kế được duyệt 1,8122 tấn
23 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép cột, trụ, đường kính cốt thép Mục II, Chương V E-HSMT và hồ sơ thiết kế được duyệt 0,014 tấn
24 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép cột, trụ, đường kính cốt thép Mục II, Chương V E-HSMT và hồ sơ thiết kế được duyệt 0,0715 tấn
25 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép Mục II, Chương V E-HSMT và hồ sơ thiết kế được duyệt 0,9388 tấn
26 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép Mục II, Chương V E-HSMT và hồ sơ thiết kế được duyệt 0,465 tấn
27 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, đường kính cốt thép Mục II, Chương V E-HSMT và hồ sơ thiết kế được duyệt 0,0221 tấn
28 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, đường kính cốt thép > 10mm, chiều cao Mục II, Chương V E-HSMT và hồ sơ thiết kế được duyệt 0,0115 tấn
29 Gia công xà gồ thép Mục II, Chương V E-HSMT và hồ sơ thiết kế được duyệt 0,5363 tấn
30 Lắp dựng xà gồ thép Mục II, Chương V E-HSMT và hồ sơ thiết kế được duyệt 0,5363 tấn
31 Trát tường trong, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 Mục II, Chương V E-HSMT và hồ sơ thiết kế được duyệt 131,328 m2
32 Trát tường trong,chiều dày trát 1cm, vữa XM mác 75 Mục II, Chương V E-HSMT và hồ sơ thiết kế được duyệt 131,328 m2
33 Trát trần, vữa XM mác 75 Mục II, Chương V E-HSMT và hồ sơ thiết kế được duyệt 49,4 m2
34 Láng nền sàn có đánh màu, dày 2cm, vữa XM mác 75 Mục II, Chương V E-HSMT và hồ sơ thiết kế được duyệt 52,2 m2
35 Thang thăm bể Mục II, Chương V E-HSMT và hồ sơ thiết kế được duyệt 1 bộ
36 Nắp thăm bể Mục II, Chương V E-HSMT và hồ sơ thiết kế được duyệt 1 bộ
37 Xây gạch ống 8x8x19, xây tường thẳng chiều dày Mục II, Chương V E-HSMT và hồ sơ thiết kế được duyệt 4,592 m3
38 Xây gạch đất sét nung 4x8x19, xây các bộ phận kết cấu khác, chiều cao Mục II, Chương V E-HSMT và hồ sơ thiết kế được duyệt 0,8316 m3
39 Xây gạch đất sét nung 4x8x19, xây cột, trụ, chiều cao Mục II, Chương V E-HSMT và hồ sơ thiết kế được duyệt 0,286 m3
40 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lót móng, chiều rộng Mục II, Chương V E-HSMT và hồ sơ thiết kế được duyệt 0,22 m3
41 Đắp cát công trình bằng máy đầm đất cầm tay, độ chặt yêu cầu K=0,90 Mục II, Chương V E-HSMT và hồ sơ thiết kế được duyệt 0,0378 100m3
42 Trát tường trong, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 Mục II, Chương V E-HSMT và hồ sơ thiết kế được duyệt 33,6 m2
43 Trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 Mục II, Chương V E-HSMT và hồ sơ thiết kế được duyệt 59,18 m2
44 Trát trụ, cột, lam đứng, cầu thang, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 Mục II, Chương V E-HSMT và hồ sơ thiết kế được duyệt 9,1 m2
45 Trát xà dầm, vữa XM mác 75 Mục II, Chương V E-HSMT và hồ sơ thiết kế được duyệt 8,94 m2
46 Trát trần, vữa XM mác 75 Mục II, Chương V E-HSMT và hồ sơ thiết kế được duyệt 2,5 m2
47 Bả bằng bột bả vào tường Mục II, Chương V E-HSMT và hồ sơ thiết kế được duyệt 33,6 m2
48 Bả bằng bột bả vào cột, dầm, trần Mục II, Chương V E-HSMT và hồ sơ thiết kế được duyệt 20,54 m2
49 Bả bằng bột bả vào tường Mục II, Chương V E-HSMT và hồ sơ thiết kế được duyệt 59,18 m2
50 Sơn dầm, trần, cột, tường ngoài nhà đã bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ Mục II, Chương V E-HSMT và hồ sơ thiết kế được duyệt 59,18 m2
51 Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà đã bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ Mục II, Chương V E-HSMT và hồ sơ thiết kế được duyệt 54,14 m2
52 Láng nền sàn không đánh mầu, dày 2cm, vữa XM mác 75 Mục II, Chương V E-HSMT và hồ sơ thiết kế được duyệt 1,84 m2
53 Quét nước xi măng 2 nước Mục II, Chương V E-HSMT và hồ sơ thiết kế được duyệt 3,84 m2
54 Quét dung dịch chống thấm mái, tường, sê nô, ô văng … Mục II, Chương V E-HSMT và hồ sơ thiết kế được duyệt 206,07 m2
55 Đắp phào đơn, vữa XM mác 75 Mục II, Chương V E-HSMT và hồ sơ thiết kế được duyệt 6 m
56 Lợp tôn song vuông 0,45 ly Mục II, Chương V E-HSMT và hồ sơ thiết kế được duyệt 0,168 100m2
57 Lát nền, sàn, kích thước gạch thạch anh 400x400mm vữa XM mác 75 Mục II, Chương V E-HSMT và hồ sơ thiết kế được duyệt 16 m2
58 Lát đá bậc tam cấp, vữa XM mác 75 Mục II, Chương V E-HSMT và hồ sơ thiết kế được duyệt 2,97 m2
59 Cung cấp cửa đy, cửa sổ khung sắt, pano tụn dày 1mm Mục II, Chương V E-HSMT và hồ sơ thiết kế được duyệt 6,44 m2
60 Gia công xà gồ thép Mục II, Chương V E-HSMT và hồ sơ thiết kế được duyệt 0,0543 tấn
61 Lắp dựng xà gồ thép Mục II, Chương V E-HSMT và hồ sơ thiết kế được duyệt 0,0543 tấn
62 Trần thạch cao khung nổi Mục II, Chương V E-HSMT và hồ sơ thiết kế được duyệt 14,26 m2
63 Vận chuyển đá dăm các loại bằng ô tô tự đổ, cự ly vận chuyển Mục II, Chương V E-HSMT và hồ sơ thiết kế được duyệt 101,8237 10m3/1km
64 Vận chuyển thép các loại bằng ô tô vận tải thùng, cự ly vận chuyển Mục II, Chương V E-HSMT và hồ sơ thiết kế được duyệt 2,0707 10 tấn/1km
F NHÀ XE
1 Đào móng công trình, chiều rộng móng Mục II, Chương V E-HSMT và hồ sơ thiết kế được duyệt 0,2948 100m3
2 Đào đất móng băng bằng thủ công, rộng Mục II, Chương V E-HSMT và hồ sơ thiết kế được duyệt 2,6286 m3
3 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lót móng, chiều rộng Mục II, Chương V E-HSMT và hồ sơ thiết kế được duyệt 1,512 m3
4 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng Mục II, Chương V E-HSMT và hồ sơ thiết kế được duyệt 5,4267 m3
5 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông cột, tiết diện cột Mục II, Chương V E-HSMT và hồ sơ thiết kế được duyệt 0,756 m3
6 Đắp đất công trình bằng đầm đất cầm tay, độ chặt yêu cầu K=0,90 Mục II, Chương V E-HSMT và hồ sơ thiết kế được duyệt 0,2441 100m3
7 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2, mác 250 Mục II, Chương V E-HSMT và hồ sơ thiết kế được duyệt 2,04 m3
8 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông nền, đá 1x2, mác 250 Mục II, Chương V E-HSMT và hồ sơ thiết kế được duyệt 26,325 m3
9 Rải giấy dầu lớp cách ly Mục II, Chương V E-HSMT và hồ sơ thiết kế được duyệt 1,914 100m2
10 Thi công móng cấp phối đá dăm lớp trên Mục II, Chương V E-HSMT và hồ sơ thiết kế được duyệt 0,4568 100m3
11 Thi công mặt đường cấp phối lớp dưới, chiều dày mặt đường đã lèn ép 20 cm Mục II, Chương V E-HSMT và hồ sơ thiết kế được duyệt 1,827 100m2
12 Lợp tôn sóng vuông 0,45DEM Mục II, Chương V E-HSMT và hồ sơ thiết kế được duyệt 1,827 100m2
13 Ván khuôn gỗ. Ván khuôn móng cột, móng vuông, chữ nhật Mục II, Chương V E-HSMT và hồ sơ thiết kế được duyệt 0,161 100m2
14 Ván khuôn gỗ. Ván khuôn xà dầm, giằng Mục II, Chương V E-HSMT và hồ sơ thiết kế được duyệt 0,1515 100m2
15 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép móng, đường kính cốt thép Mục II, Chương V E-HSMT và hồ sơ thiết kế được duyệt 0,1197 tấn
16 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép móng, đường kính cốt thép Mục II, Chương V E-HSMT và hồ sơ thiết kế được duyệt 0,1203 tấn
17 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép Mục II, Chương V E-HSMT và hồ sơ thiết kế được duyệt 0,0344 tấn
18 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép Mục II, Chương V E-HSMT và hồ sơ thiết kế được duyệt 0,1781 tấn
19 Gia công vì kèo thép hình khẩu độ nhỏ, khẩu độ Mục II, Chương V E-HSMT và hồ sơ thiết kế được duyệt 2,7197 tấn
20 Lắp dựng vì kèo thép khẩu độ Mục II, Chương V E-HSMT và hồ sơ thiết kế được duyệt 2,7197 tấn
21 Sơn kết cấu gỗ bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ Mục II, Chương V E-HSMT và hồ sơ thiết kế được duyệt 135,985 m2
22 Vận chuyển đá dăm các loại bằng ô tô tự đổ, cự ly vận chuyển Mục II, Chương V E-HSMT và hồ sơ thiết kế được duyệt 154,9409 10m3/1km
23 Vận chuyển thép các loại bằng ô tô vận tải thùng, cự ly vận chuyển Mục II, Chương V E-HSMT và hồ sơ thiết kế được duyệt 9,6065 10 tấn/1km
G HỆ THỐNG CẤP THOÁT NƯỚC TỔNG THỂ, HỆ THỐNG CẤP THOÁT NƯỚC CÁC HẠNG MỤC
1 Ông HDPE D32 x3.0mm Mục II, Chương V E-HSMT và hồ sơ thiết kế được duyệt 1,32 100m
2 CO HDPE D32 Mục II, Chương V E-HSMT và hồ sơ thiết kế được duyệt 20 cái
3 LƠI HDPE D32 Mục II, Chương V E-HSMT và hồ sơ thiết kế được duyệt 26 cái
4 Van phao điện Mục II, Chương V E-HSMT và hồ sơ thiết kế được duyệt 3 cái
5 Van phao cơ D32 Mục II, Chương V E-HSMT và hồ sơ thiết kế được duyệt 1 cái
6 Van khóa D32 Mục II, Chương V E-HSMT và hồ sơ thiết kế được duyệt 1 cái
7 Van khóa D50 Mục II, Chương V E-HSMT và hồ sơ thiết kế được duyệt 1 cái
8 Nói ren ngoài D32 ống D32 Mục II, Chương V E-HSMT và hồ sơ thiết kế được duyệt 12 cái
9 Lắp đặt bể chứa nước bằng inox, dung tích bể 2m3 Mục II, Chương V E-HSMT và hồ sơ thiết kế được duyệt 1 bể
10 Tủ điều khiển máy bơm nước Mục II, Chương V E-HSMT và hồ sơ thiết kế được duyệt 1 hộp
11 Cáp CVV 1.5mm2-2C Mục II, Chương V E-HSMT và hồ sơ thiết kế được duyệt 120 m
12 Ông uPVC D20 Mục II, Chương V E-HSMT và hồ sơ thiết kế được duyệt 1,2 100m
13 Đào kênh mương, chiều rộng Mục II, Chương V E-HSMT và hồ sơ thiết kế được duyệt 0,2878 100m3
14 Đắp cát công trình bằng máy đầm đất cầm tay, độ chặt yêu cầu K=0,90 Mục II, Chương V E-HSMT và hồ sơ thiết kế được duyệt 0,1107 100m3
15 Đắp đất công trình bằng đầm đất cầm tay, độ chặt yêu cầu K=0,90 Mục II, Chương V E-HSMT và hồ sơ thiết kế được duyệt 0,1107 100m3
16 Gạch thẻ làm dấu Mục II, Chương V E-HSMT và hồ sơ thiết kế được duyệt 1.537,5 viên
17 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ trong phạm vi Mục II, Chương V E-HSMT và hồ sơ thiết kế được duyệt 0,2304 100m3
18 Lắp đặt khối móng bê tông đỡ đoạn ống, đường kính Mục II, Chương V E-HSMT và hồ sơ thiết kế được duyệt 8 cái
19 Lắp đặt ống bê tông bằng cần cẩu, đoạn ống dài 4m, đường kính Mục II, Chương V E-HSMT và hồ sơ thiết kế được duyệt 2,5 đoạn ống
20 Đào kênh mương, chiều rộng Mục II, Chương V E-HSMT và hồ sơ thiết kế được duyệt 0,2475 100m3
21 Đắp cát công trình bằng máy đầm đất cầm tay, độ chặt yêu cầu K=0,90 Mục II, Chương V E-HSMT và hồ sơ thiết kế được duyệt 0,2226 100m3
22 Thi công móng cấp phối đá dăm lớp dưới Mục II, Chương V E-HSMT và hồ sơ thiết kế được duyệt 0,0043 100m3
23 Đào kênh mương, rãnh thoát nước, đường ống, đường cáp bằng thủ công, rộng Mục II, Chương V E-HSMT và hồ sơ thiết kế được duyệt 19,76 m3
24 Đào kênh mương, chiều rộng Mục II, Chương V E-HSMT và hồ sơ thiết kế được duyệt 1,7784 100m3
25 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lót móng, chiều rộng Mục II, Chương V E-HSMT và hồ sơ thiết kế được duyệt 24 m3
26 Xây gạch thẻ không nung 4x8x19, xây tường thẳng chiều dày Mục II, Chương V E-HSMT và hồ sơ thiết kế được duyệt 44,48 m3
27 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lanh tô, mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng, đá 1x2, mác 200 Mục II, Chương V E-HSMT và hồ sơ thiết kế được duyệt 6,72 m3
28 Ván khuôn gỗ. Ván khuôn lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan Mục II, Chương V E-HSMT và hồ sơ thiết kế được duyệt 0,3584 100m2
29 Công tác gia công, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn. Cốt thép panen, đường kính > 10mm Mục II, Chương V E-HSMT và hồ sơ thiết kế được duyệt 0,533 tấn
30 Lắp các loại cấu kiện bê tông đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng Mục II, Chương V E-HSMT và hồ sơ thiết kế được duyệt 160 cái
31 Trát tường trong, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 Mục II, Chương V E-HSMT và hồ sơ thiết kế được duyệt 297,6 m2
32 Trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 Mục II, Chương V E-HSMT và hồ sơ thiết kế được duyệt 256 m2
33 Láng mương cáp, máng rãnh, mương rãnh, dày 1cm, vữa XM mác 75 Mục II, Chương V E-HSMT và hồ sơ thiết kế được duyệt 64 m2
34 Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng > 1m, sâu > 1m, đất cấp II Mục II, Chương V E-HSMT và hồ sơ thiết kế được duyệt 0,344 m3
35 Đào móng công trình, chiều rộng móng Mục II, Chương V E-HSMT và hồ sơ thiết kế được duyệt 0,031 100m3
36 Đắp đất công trình bằng đầm đất cầm tay, độ chặt yêu cầu K=0,90 Mục II, Chương V E-HSMT và hồ sơ thiết kế được duyệt 0,0115 100m3
37 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lót móng, chiều rộng Mục II, Chương V E-HSMT và hồ sơ thiết kế được duyệt 0,294 m3
38 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng Mục II, Chương V E-HSMT và hồ sơ thiết kế được duyệt 0,9348 m3
39 Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công - sản xuất bằng máy trộn. Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, đá 1x2, mác 250 Mục II, Chương V E-HSMT và hồ sơ thiết kế được duyệt 0,0448 m3
40 Ván khuôn gỗ. Ván khuôn móng cột, móng vuông, chữ nhật Mục II, Chương V E-HSMT và hồ sơ thiết kế được duyệt 0,096 100m2
41 Công tác gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn. Ván khuôn gỗ, ván khuôn nắp đan, tấm chớp Mục II, Chương V E-HSMT và hồ sơ thiết kế được duyệt 0,0026 100m2
42 Công tác gia công, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn. Cốt thép panen, đường kính > 10mm Mục II, Chương V E-HSMT và hồ sơ thiết kế được duyệt 0,0028 tấn
43 Lắp các loại cấu kiện bê tông đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng Mục II, Chương V E-HSMT và hồ sơ thiết kế được duyệt 1 cái
44 Trát tường trong, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 Mục II, Chương V E-HSMT và hồ sơ thiết kế được duyệt 3,84 m2
45 Láng bể nước, giếng nước, giếng cáp, dày 2cm, vữa XM mác 75 Mục II, Chương V E-HSMT và hồ sơ thiết kế được duyệt 0,64 m2
46 Đào móng công trình, chiều rộng móng Mục II, Chương V E-HSMT và hồ sơ thiết kế được duyệt 0,4645 100m3
47 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lót móng, chiều rộng Mục II, Chương V E-HSMT và hồ sơ thiết kế được duyệt 1,804 m3
48 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng Mục II, Chương V E-HSMT và hồ sơ thiết kế được duyệt 1,3312 m3
49 Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công - sản xuất bằng máy trộn. Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, đá 1x2, mác 250 Mục II, Chương V E-HSMT và hồ sơ thiết kế được duyệt 1,32 m3
50 Ván khuôn gỗ. Ván khuôn móng cột, móng vuông, chữ nhật Mục II, Chương V E-HSMT và hồ sơ thiết kế được duyệt 0,0486 100m2
51 Công tác gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn. Ván khuôn gỗ, ván khuôn nắp đan, tấm chớp Mục II, Chương V E-HSMT và hồ sơ thiết kế được duyệt 0,0208 100m2
52 Công tác gia công, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn. Cốt thép panen, đường kính > 10mm Mục II, Chương V E-HSMT và hồ sơ thiết kế được duyệt 0,3 tấn
53 Lắp các loại cấu kiện bê tông đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng Mục II, Chương V E-HSMT và hồ sơ thiết kế được duyệt 4 cái
54 Xây gạch đất sét nung 4x8x19, xây tường thẳng chiều dày Mục II, Chương V E-HSMT và hồ sơ thiết kế được duyệt 7,3616 m3
55 Trát tường trong, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 Mục II, Chương V E-HSMT và hồ sơ thiết kế được duyệt 57,8 m2
56 Láng bể nước, giếng nước, giếng cáp, dày 2cm, vữa XM mác 75 Mục II, Chương V E-HSMT và hồ sơ thiết kế được duyệt 77,4 m2
57 Trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 Mục II, Chương V E-HSMT và hồ sơ thiết kế được duyệt 49,4 m2
58 Sỏi lọc, than củi lọc nước Mục II, Chương V E-HSMT và hồ sơ thiết kế được duyệt 0,1728 m3
59 Thi công tầng lọc bằng đá dăm 1x2 Mục II, Chương V E-HSMT và hồ sơ thiết kế được duyệt 0,0017 100m3
60 Thi công tầng lọc bằng đá dăm 2x4 Mục II, Chương V E-HSMT và hồ sơ thiết kế được duyệt 0,0017 100m3
61 Cung cấp cống BTCT D1000 Mục II, Chương V E-HSMT và hồ sơ thiết kế được duyệt 24 Md
62 Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn, máng nước Mục II, Chương V E-HSMT và hồ sơ thiết kế được duyệt 6 cái
63 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lót móng, chiều rộng Mục II, Chương V E-HSMT và hồ sơ thiết kế được duyệt 3,768 m3
64 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng Mục II, Chương V E-HSMT và hồ sơ thiết kế được duyệt 3,768 m3
65 Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công - sản xuất bằng máy trộn. Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, đá 1x2, mác 250 Mục II, Chương V E-HSMT và hồ sơ thiết kế được duyệt 0,942 m3
66 Công tác gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn. Ván khuôn gỗ, ván khuôn nắp đan, tấm chớp Mục II, Chương V E-HSMT và hồ sơ thiết kế được duyệt 0,1884 100m2
67 Công tác gia công, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn. Cốt thép panen, đường kính > 10mm Mục II, Chương V E-HSMT và hồ sơ thiết kế được duyệt 0,0025 tấn
68 Lắp các loại cấu kiện bê tông đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng Mục II, Chương V E-HSMT và hồ sơ thiết kế được duyệt 6 cái
69 Vận chuyển đá dăm các loại bằng ô tô tự đổ, cự ly vận chuyển Mục II, Chương V E-HSMT và hồ sơ thiết kế được duyệt 69,9784 10m3/1km
70 Ông uPVC D60x2.8mm Mục II, Chương V E-HSMT và hồ sơ thiết kế được duyệt 0,4 100m
71 Ông uPVC D34x2mm Mục II, Chương V E-HSMT và hồ sơ thiết kế được duyệt 0,36 100m
72 Ông uPVC D27x1.8mm Mục II, Chương V E-HSMT và hồ sơ thiết kế được duyệt 0,78 100m
73 Van khóa D27( tay vặn) Mục II, Chương V E-HSMT và hồ sơ thiết kế được duyệt 3 cái
74 Van khóa D34( tay vặn) Mục II, Chương V E-HSMT và hồ sơ thiết kế được duyệt 2 cái
75 Van khóa D60( tay vặn) Mục II, Chương V E-HSMT và hồ sơ thiết kế được duyệt 1 cái
76 Co uPVC D27 Mục II, Chương V E-HSMT và hồ sơ thiết kế được duyệt 72 cái
77 Co uPVC D34 Mục II, Chương V E-HSMT và hồ sơ thiết kế được duyệt 31 cái
78 Co uPVC D60 Mục II, Chương V E-HSMT và hồ sơ thiết kế được duyệt 12 cái
79 Lơi uPVC D27 Mục II, Chương V E-HSMT và hồ sơ thiết kế được duyệt 45 cái
80 Lơi uPVC D34 Mục II, Chương V E-HSMT và hồ sơ thiết kế được duyệt 18 cái
81 Lơi uPVC D60 Mục II, Chương V E-HSMT và hồ sơ thiết kế được duyệt 10 cái
82 Tê uPVC D27 Mục II, Chương V E-HSMT và hồ sơ thiết kế được duyệt 32 cái
83 Tê uPVC D34 Mục II, Chương V E-HSMT và hồ sơ thiết kế được duyệt 10 cái
84 Tê uPVC D60 Mục II, Chương V E-HSMT và hồ sơ thiết kế được duyệt 4 cái
85 Tê giảm uPVC D34 ra D27 Mục II, Chương V E-HSMT và hồ sơ thiết kế được duyệt 22 cái
86 Tê giảm uPVC D60 ra D27 Mục II, Chương V E-HSMT và hồ sơ thiết kế được duyệt 3 cái
87 Giam uPVC D34 ra D27 Mục II, Chương V E-HSMT và hồ sơ thiết kế được duyệt 4 cái
88 Giam uPVC D60 ra D34 Mục II, Chương V E-HSMT và hồ sơ thiết kế được duyệt 2 cái
89 Nối răng ngoài D34 ống D34 Mục II, Chương V E-HSMT và hồ sơ thiết kế được duyệt 6 cái
90 Nối răng ngoài D34 ống D34 Mục II, Chương V E-HSMT và hồ sơ thiết kế được duyệt 6 cái
91 Nối răng ngoài D60 ống D60 Mục II, Chương V E-HSMT và hồ sơ thiết kế được duyệt 4 cái
92 Co ren trong uPVC D21 ống D27 Mục II, Chương V E-HSMT và hồ sơ thiết kế được duyệt 16 cái
93 Tê ren ngoài uPVC D21 ống D27 Mục II, Chương V E-HSMT và hồ sơ thiết kế được duyệt 22 cái
94 Co ren ngoài uPVC D21 ống D27 Mục II, Chương V E-HSMT và hồ sơ thiết kế được duyệt 43 cái
95 Bít ren trong D21 Mục II, Chương V E-HSMT và hồ sơ thiết kế được duyệt 65 cái
96 Bít ren ngoài D21 Mục II, Chương V E-HSMT và hồ sơ thiết kế được duyệt 16 cái
97 Bít trơn D27 Mục II, Chương V E-HSMT và hồ sơ thiết kế được duyệt 16 cái
98 Bít trơn D34 Mục II, Chương V E-HSMT và hồ sơ thiết kế được duyệt 16 cái
99 Bít trơn D60 Mục II, Chương V E-HSMT và hồ sơ thiết kế được duyệt 4 cái
100 Nối trơn D27 Mục II, Chương V E-HSMT và hồ sơ thiết kế được duyệt 12 cái
101 Nối trơn D34 Mục II, Chương V E-HSMT và hồ sơ thiết kế được duyệt 10 cái
102 Nối trơn D60 Mục II, Chương V E-HSMT và hồ sơ thiết kế được duyệt 4 cái
103 ống uPVC D114x3.2mm Mục II, Chương V E-HSMT và hồ sơ thiết kế được duyệt 0,96 100m
104 ống uPVC D90x2.9mm Mục II, Chương V E-HSMT và hồ sơ thiết kế được duyệt 4,58 100m
105 ống uPVC D42x2.1mm Mục II, Chương V E-HSMT và hồ sơ thiết kế được duyệt 1,06 100m
106 ống uPVC D34x2mm Mục II, Chương V E-HSMT và hồ sơ thiết kế được duyệt 0,42 100m
107 Lắp đặt Lavabo vệ sinh khuyết tật Mục II, Chương V E-HSMT và hồ sơ thiết kế được duyệt 1 bộ
108 Lắp đặt Lavabo Mục II, Chương V E-HSMT và hồ sơ thiết kế được duyệt 19 bộ
109 Lắp đặt gương soi Mục II, Chương V E-HSMT và hồ sơ thiết kế được duyệt 20 cái
110 Lắp đặt chậu xí bệt vệ sinh khuyết tật Mục II, Chương V E-HSMT và hồ sơ thiết kế được duyệt 1 bộ
111 Lắp đặt chậu xí bệt Mục II, Chương V E-HSMT và hồ sơ thiết kế được duyệt 20 bộ
112 Lắp đặt vòi xịt Mục II, Chương V E-HSMT và hồ sơ thiết kế được duyệt 21 bộ
113 Lắp đặt chậu tiểu nam Mục II, Chương V E-HSMT và hồ sơ thiết kế được duyệt 8 bộ
114 Lắp đặt phễu thu đường kính 150x150 Mục II, Chương V E-HSMT và hồ sơ thiết kế được duyệt 32 cái
115 Lắp đặt vòi rửa Mục II, Chương V E-HSMT và hồ sơ thiết kế được duyệt 9 bộ
116 Co uPVC D34 Mục II, Chương V E-HSMT và hồ sơ thiết kế được duyệt 42 cái
117 Co uPVC D42 Mục II, Chương V E-HSMT và hồ sơ thiết kế được duyệt 60 cái
118 Co uPVC D90 Mục II, Chương V E-HSMT và hồ sơ thiết kế được duyệt 74 cái
119 Co uPVC D114 Mục II, Chương V E-HSMT và hồ sơ thiết kế được duyệt 49 cái
120 Lơi uPVC D34 Mục II, Chương V E-HSMT và hồ sơ thiết kế được duyệt 42 cái
121 Lơi uPVC D42 Mục II, Chương V E-HSMT và hồ sơ thiết kế được duyệt 43 cái
122 Lơi uPVC D90 Mục II, Chương V E-HSMT và hồ sơ thiết kế được duyệt 46 cái
123 Lơi uPVC D114 Mục II, Chương V E-HSMT và hồ sơ thiết kế được duyệt 42 cái
124 Tê uPVC D42 Mục II, Chương V E-HSMT và hồ sơ thiết kế được duyệt 24 cái
125 Tê uPVC D90 Mục II, Chương V E-HSMT và hồ sơ thiết kế được duyệt 26 cái
126 Tê uPVC D114 Mục II, Chương V E-HSMT và hồ sơ thiết kế được duyệt 20 cái
127 Tê giam uPVC D90 ra D34 Mục II, Chương V E-HSMT và hồ sơ thiết kế được duyệt 12 cái
128 Tê giam uPVC D90 ra D42 Mục II, Chương V E-HSMT và hồ sơ thiết kế được duyệt 12 cái
129 Tê giam uPVC D114 ra D42 Mục II, Chương V E-HSMT và hồ sơ thiết kế được duyệt 8 cái
130 Giam uPVC D90 ra D34 Mục II, Chương V E-HSMT và hồ sơ thiết kế được duyệt 10 cái
131 Giam uPVC D90 ra D42 Mục II, Chương V E-HSMT và hồ sơ thiết kế được duyệt 12 cái
132 Giam uPVC D114 ra D42 Mục II, Chương V E-HSMT và hồ sơ thiết kế được duyệt 2 cái
133 Cầu chắn rác D90 Mục II, Chương V E-HSMT và hồ sơ thiết kế được duyệt 34 cái
134 Y uPVC D114 ra D42 Mục II, Chương V E-HSMT và hồ sơ thiết kế được duyệt 2 cái
135 Y uPVC D114 ra D90 Mục II, Chương V E-HSMT và hồ sơ thiết kế được duyệt 8 cái
136 Y uPVC D114 ra D114 Mục II, Chương V E-HSMT và hồ sơ thiết kế được duyệt 16 cái
137 Y uPVC D90 ra D42 Mục II, Chương V E-HSMT và hồ sơ thiết kế được duyệt 2 cái
138 Y uPVC D90 ra D90 Mục II, Chương V E-HSMT và hồ sơ thiết kế được duyệt 30 cái
139 Bít trơn uPVC D34 Mục II, Chương V E-HSMT và hồ sơ thiết kế được duyệt 21 cái
140 Bít trơn uPVC D42 Mục II, Chương V E-HSMT và hồ sơ thiết kế được duyệt 30 cái
141 Bít trơn uPVC D90 Mục II, Chương V E-HSMT và hồ sơ thiết kế được duyệt 48 cái
142 Bít trơn uPVC D114 Mục II, Chương V E-HSMT và hồ sơ thiết kế được duyệt 29 cái
143 Nối trơn uPVC D34 Mục II, Chương V E-HSMT và hồ sơ thiết kế được duyệt 16 cái
144 Nối trơn uPVC D42 Mục II, Chương V E-HSMT và hồ sơ thiết kế được duyệt 20 cái
145 Nối trơn uPVC D90 Mục II, Chương V E-HSMT và hồ sơ thiết kế được duyệt 56 cái
146 Nối trơn uPVC D114 Mục II, Chương V E-HSMT và hồ sơ thiết kế được duyệt 14 cái
147 Ty ren D8 Mục II, Chương V E-HSMT và hồ sơ thiết kế được duyệt 20 m
148 Bát treo ống D90 Mục II, Chương V E-HSMT và hồ sơ thiết kế được duyệt 6 cái
149 Bát treo ống D114 Mục II, Chương V E-HSMT và hồ sơ thiết kế được duyệt 6 cái
150 Co thông tắc D90 Mục II, Chương V E-HSMT và hồ sơ thiết kế được duyệt 3 cái
151 Co thông tắc D114 Mục II, Chương V E-HSMT và hồ sơ thiết kế được duyệt 5 cái
152 Con thỏ D90 Mục II, Chương V E-HSMT và hồ sơ thiết kế được duyệt 32 cái
153 Lắp đặt hộp đựng giấy vệ sinh Mục II, Chương V E-HSMT và hồ sơ thiết kế được duyệt 21 cái
154 Lắp đặt giá treo ( móc treo inox) Mục II, Chương V E-HSMT và hồ sơ thiết kế được duyệt 28 cái
155 Ông uPVC D90 x2.9mm Mục II, Chương V E-HSMT và hồ sơ thiết kế được duyệt 0,04 100m
156 Co uPVC D90 Mục II, Chương V E-HSMT và hồ sơ thiết kế được duyệt 1 cái
157 Lơi uPVC D90 Mục II, Chương V E-HSMT và hồ sơ thiết kế được duyệt 2 cái
158 Cầu chắn rác D90 Mục II, Chương V E-HSMT và hồ sơ thiết kế được duyệt 1 cái
H HỆ THỐNG PCCC TT, HỆ THỐNG PCCC CÁC HẠNG MỤC
1 Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng Mục II, Chương V E-HSMT và hồ sơ thiết kế được duyệt 0,032 m3
2 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng Mục II, Chương V E-HSMT và hồ sơ thiết kế được duyệt 0,048 m3
3 Ván khuôn thép. Ván khuôn móng cột Mục II, Chương V E-HSMT và hồ sơ thiết kế được duyệt 0,0048 100m2
4 Lắp đặt trụ cứu hoả đường kính 114mm Mục II, Chương V E-HSMT và hồ sơ thiết kế được duyệt 1 cái
5 Hộp PCCC gồm: Vỏ tủ 400x600x200 cuộn dây D50x20m+ lăng phun D50 Mục II, Chương V E-HSMT và hồ sơ thiết kế được duyệt 6 hộp
6 Lắp đặt van xả khí, đường kính van 32mm Mục II, Chương V E-HSMT và hồ sơ thiết kế được duyệt 2 cái
7 ống STK D60x2.9mm Mục II, Chương V E-HSMT và hồ sơ thiết kế được duyệt 0,24 100m
8 ống STK D90x3.2mm Mục II, Chương V E-HSMT và hồ sơ thiết kế được duyệt 0,34 100m
9 ống STK D114x3.2mm Mục II, Chương V E-HSMT và hồ sơ thiết kế được duyệt 3,32 100m
10 Co STK D60 Mục II, Chương V E-HSMT và hồ sơ thiết kế được duyệt 12 cái
11 Co STK D90 Mục II, Chương V E-HSMT và hồ sơ thiết kế được duyệt 8 cái
12 Co STK D114 Mục II, Chương V E-HSMT và hồ sơ thiết kế được duyệt 24 cái
13 Tê STK D114 ra STK D60 Mục II, Chương V E-HSMT và hồ sơ thiết kế được duyệt 2 cái
14 Tê STK D114 ra STK D90 Mục II, Chương V E-HSMT và hồ sơ thiết kế được duyệt 2 cái
15 Tê STK D114 Mục II, Chương V E-HSMT và hồ sơ thiết kế được duyệt 6 cái
16 Tủ điều khiển máy bơm PCCC Mục II, Chương V E-HSMT và hồ sơ thiết kế được duyệt 1 hộp
17 Van 1 chiều STK D114 Mục II, Chương V E-HSMT và hồ sơ thiết kế được duyệt 2 cái
18 Van 2 chiều STK D114 Mục II, Chương V E-HSMT và hồ sơ thiết kế được duyệt 4 cái
19 ống mền chống rung D114 Mục II, Chương V E-HSMT và hồ sơ thiết kế được duyệt 4 cái
20 Y lược D114 Mục II, Chương V E-HSMT và hồ sơ thiết kế được duyệt 2 cái
21 Luppe D114 Mục II, Chương V E-HSMT và hồ sơ thiết kế được duyệt 2 cái
22 Mặt bích D60 + ron Mục II, Chương V E-HSMT và hồ sơ thiết kế được duyệt 12 cái
23 Mặt bích D90 + ron Mục II, Chương V E-HSMT và hồ sơ thiết kế được duyệt 12 cái
24 Mặt bích D114 + ron Mục II, Chương V E-HSMT và hồ sơ thiết kế được duyệt 73 cái
25 Đào kênh mương, chiều rộng Mục II, Chương V E-HSMT và hồ sơ thiết kế được duyệt 0,5499 100m3
26 Đắp cát công trình bằng máy đầm đất cầm tay, độ chặt yêu cầu K=0,90 Mục II, Chương V E-HSMT và hồ sơ thiết kế được duyệt 0,2115 100m3
27 Đắp đất công trình bằng đầm đất cầm tay, độ chặt yêu cầu K=0,90 Mục II, Chương V E-HSMT và hồ sơ thiết kế được duyệt 0,1962 100m3
28 Gạch thẻ làm dấu Mục II, Chương V E-HSMT và hồ sơ thiết kế được duyệt 2.937,5 viên
29 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ trong phạm vi Mục II, Chương V E-HSMT và hồ sơ thiết kế được duyệt 0,3139 100m3
30 Lắp đặt trung tâm xử lý tín hiệu báo cháy (Theo ĐM 02/2020/TT-BXD) Mục II, Chương V E-HSMT và hồ sơ thiết kế được duyệt 1 1 trung tâm
31 Lắp đặt Còi báo động Mục II, Chương V E-HSMT và hồ sơ thiết kế được duyệt 1,2 5 chuông
32 Điện trở cuối nguồn Mục II, Chương V E-HSMT và hồ sơ thiết kế được duyệt 1 cái
33 Lắp đặt nút ấn báo cháy khẩn cấp Mục II, Chương V E-HSMT và hồ sơ thiết kế được duyệt 1,2 5 nút
34 Lắp đặt thiết bị đầu báo khói Mục II, Chương V E-HSMT và hồ sơ thiết kế được duyệt 2 10 đầu
35 Cáp chuông FR 1.5mm2-2C Mục II, Chương V E-HSMT và hồ sơ thiết kế được duyệt 364 m
36 Cáp tín hiệu FR 0.75mm2-2C Mục II, Chương V E-HSMT và hồ sơ thiết kế được duyệt 903 m
37 ống luồn dây cáp uPVC D16 Mục II, Chương V E-HSMT và hồ sơ thiết kế được duyệt 412 m
38 ống luồn dây cáp uPVC D20 Mục II, Chương V E-HSMT và hồ sơ thiết kế được duyệt 218 m
39 ống luồn dây cáp uPVC D42x3.0mm Mục II, Chương V E-HSMT và hồ sơ thiết kế được duyệt 18 m
40 Đèn thoát hiểm cố có bộ sạc & BATTERY 2AH 10W & ổ cắm 2P-10A Mục II, Chương V E-HSMT và hồ sơ thiết kế được duyệt 1,6 5 đèn
41 Đèn sự cố có bộ sạc & BATTERY 2AH 10W & ổ cắm 2P-10A Mục II, Chương V E-HSMT và hồ sơ thiết kế được duyệt 2 5 đèn
42 Cáp FR 3x1.5mm2 Mục II, Chương V E-HSMT và hồ sơ thiết kế được duyệt 182 m
43 Hộp nối Mục II, Chương V E-HSMT và hồ sơ thiết kế được duyệt 18 hộp
44 Ông luồn dây điện uPVC D20 Mục II, Chương V E-HSMT và hồ sơ thiết kế được duyệt 136 m
45 Bảng tiêu lệnh + Nội quy PCCC Mục II, Chương V E-HSMT và hồ sơ thiết kế được duyệt 8 bộ
46 Bình chữa cháy khí CO2 - MT5 (5KG) Mục II, Chương V E-HSMT và hồ sơ thiết kế được duyệt 8 bộ
47 Bình chữa cháy bột MFZ8 - 8KG Mục II, Chương V E-HSMT và hồ sơ thiết kế được duyệt 8 bộ
48 Kệ để bình chữa cháy Mục II, Chương V E-HSMT và hồ sơ thiết kế được duyệt 8 bộ
I SÂN ĐƯỜNG, TRỒNG CỎ, SÂN ĐƯỜNG BÊ TÔNG ĐÁ
1 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông nền, đá 1x2, mác 200 Mục II, Chương V E-HSMT và hồ sơ thiết kế được duyệt 148,01 m3
2 Kẻ ron nền sân bê tông đá Mục II, Chương V E-HSMT và hồ sơ thiết kế được duyệt 2.220 md
3 Thi công mặt đường đá dăm nước lớp dưới, chiều dày mặt đường đã lèn ép 15 cm Mục II, Chương V E-HSMT và hồ sơ thiết kế được duyệt 14,801 100m2
4 Rải giấy dầu lớp cách ly Mục II, Chương V E-HSMT và hồ sơ thiết kế được duyệt 14,801 100m2
5 Trồng mới cỏ Mục II, Chương V E-HSMT và hồ sơ thiết kế được duyệt 103,093 100m2
6 Cung cấp đất hữu cơ dày 20cm Mục II, Chương V E-HSMT và hồ sơ thiết kế được duyệt 2.061,859 m3
7 Lát gạch đất nung kích thước gạch terzarro vữa XM mác 75 Mục II, Chương V E-HSMT và hồ sơ thiết kế được duyệt 1.160 m2
8 Đắp đất nền đường bằng máy lu bánh thép 16T, độ chặt yêu cầu K=0,90 Mục II, Chương V E-HSMT và hồ sơ thiết kế được duyệt 1,624 100m3
9 Cung cấp đất hữu cơ Mục II, Chương V E-HSMT và hồ sơ thiết kế được duyệt 162,4 m3
10 Thi công mặt đường cấp phối lớp dưới, chiều dày mặt đường đã lèn ép 20 cm Mục II, Chương V E-HSMT và hồ sơ thiết kế được duyệt 11,6 100m2
11 Cung cấp lớp cát Mục II, Chương V E-HSMT và hồ sơ thiết kế được duyệt 157,47 m3
12 Đào đất móng băng bằng thủ công, rộng Mục II, Chương V E-HSMT và hồ sơ thiết kế được duyệt 41,613 m3
13 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lót móng, chiều rộng Mục II, Chương V E-HSMT và hồ sơ thiết kế được duyệt 32,01 m3
14 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lan can, gờ chắn, đá 1x2, mác 200 Mục II, Chương V E-HSMT và hồ sơ thiết kế được duyệt 64,02 m3
15 Ván khuôn thép. Ván khuôn móng dài Mục II, Chương V E-HSMT và hồ sơ thiết kế được duyệt 4,268 100m2
16 Trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 Mục II, Chương V E-HSMT và hồ sơ thiết kế được duyệt 426,8 m2
17 Vận chuyển đá dăm các loại bằng ô tô tự đổ, cự ly vận chuyển Mục II, Chương V E-HSMT và hồ sơ thiết kế được duyệt 866,6514 10m3/1km
J THIẾT BỊ THEO XÂY LẮP
1 Máy phát điện 3P-30 KVA Mục II, Chương V E-HSMT và hồ sơ thiết kế được duyệt 1 máy
2 Máy bơm Diesel Q=20L/S, H=50m, P=30HP Mục II, Chương V E-HSMT và hồ sơ thiết kế được duyệt 1 máy
3 Máy bơm điện Q=20L/S H=50m, P=25HP Mục II, Chương V E-HSMT và hồ sơ thiết kế được duyệt 1 máy
4 Máy bơm nước thả chìm 5HP, Q=15m3/h-H=78m Mục II, Chương V E-HSMT và hồ sơ thiết kế được duyệt 1 máy
5 Giếng khoan D140, L=80m Mục II, Chương V E-HSMT và hồ sơ thiết kế được duyệt 1 cái
6 Máy điều hòa không khí 2.0HP (inverter) Mục II, Chương V E-HSMT và hồ sơ thiết kế được duyệt 2 máy
7 Máy điều hoa không khí 2,5HP (Inverter) Mục II, Chương V E-HSMT và hồ sơ thiết kế được duyệt 7 máy
8 Loa lắp tường 150W + chân đế Mục II, Chương V E-HSMT và hồ sơ thiết kế được duyệt 4 bộ
9 AMPLI 1200W Mục II, Chương V E-HSMT và hồ sơ thiết kế được duyệt 1 bộ
10 Bộ khuếch đại tăng cường 1200W Mục II, Chương V E-HSMT và hồ sơ thiết kế được duyệt 1 bộ
11 MICRO để bàn Mục II, Chương V E-HSMT và hồ sơ thiết kế được duyệt 1 bộ
12 MICRO không dây Mục II, Chương V E-HSMT và hồ sơ thiết kế được duyệt 2 bộ
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->