Gói thầu: Thi công xây dựng công trình
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20210529104-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 24/05/2021 10:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN MỘT THÀNH VIÊN KHAI THÁC CÔNG TRÌNH THỦY LỢI ĐẮK NÔNG |
| Tên gói thầu | Thi công xây dựng công trình |
| Số hiệu KHLCNT | 20210525856 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Vốn dự phòng ngân sách Trung ương năm 2020 |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 210 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2021-05-14 08:59:00 đến ngày 2021-05-24 10:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 6,874,963,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 100,000,000 VNĐ ((Một trăm triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | Đập đất | |||
| 1 | Phát quang tuyến | Theo YCKT Chương V | 20 | 100m2 |
| 2 | Đào phong hóa bãi vật liệu | Theo YCKT Chương V | 4 | 100m3 |
| 3 | Bóc phong hóa đập đất đất C1 bằng máy ủi | Theo YCKT Chương V | 18,721 | 100m3 |
| 4 | Đào xúc đất C1 lên PTVC | Theo YCKT Chương V | 18,721 | 100m3 |
| 5 | V/c đất C1 đi đổ, cự ly 1000m | Theo YCKT Chương V | 18,721 | 100m3 |
| 6 | V/c tiếp đất C1 đi đổ, cự ly 1000m | Theo YCKT Chương V | 18,721 | 100m3 |
| 7 | San đất bãi thải | Theo YCKT Chương V | 18,721 | 100m3 |
| 8 | Đào đất C3 cơ giới | Theo YCKT Chương V | 17,536 | 100m3 |
| 9 | Đắp đập đất C3 cơ giới | Theo YCKT Chương V | 53,776 | 100m3 |
| 10 | Ủi đất C3 đào chân khay để đắp, cự ly 100m | Theo YCKT Chương V | 17,536 | 100m3 |
| 11 | Đào xúc đất C3 cơ giới để đắp | Theo YCKT Chương V | 40 | 100m3 |
| 12 | V/c đất C3 để đắp, cự ly 1000m | Theo YCKT Chương V | 40 | 100m3 |
| 13 | V/c tiếp đất C3 để đắp, cự ly 4000m | Theo YCKT Chương V | 40 | 100m3 |
| 14 | V/c tiếp đất C3 để đắp, cự ly 1000m | Theo YCKT Chương V | 40 | 100m3 |
| 15 | Đào đất C3 thủ công mái thượng | Theo YCKT Chương V | 337,63 | m3 |
| 16 | Lót vữa M75 dày 3cm | Theo YCKT Chương V | 1.632,72 | m2 |
| 17 | BTCT đá 1x2 M200 mái thượng, khóa mái | Theo YCKT Chương V | 194,16 | m3 |
| 18 | BTCT đá 1x2 M200 chân khay | Theo YCKT Chương V | 27,06 | m3 |
| 19 | Cốt thép d | Theo YCKT Chương V | 7,96 | tấn |
| 20 | Ván khuôn mái thượng | Theo YCKT Chương V | 4,261 | 100m2 |
| 21 | Bê tông đá 1x2 M250 mặt đập | Theo YCKT Chương V | 112 | m3 |
| 22 | Cấp phối đá dăm mặt đập | Theo YCKT Chương V | 0,933 | 100m3 |
| 23 | Rải giấy dầu lớp cách ly | Theo YCKT Chương V | 6,222 | 100m2 |
| 24 | Ván khuôn | Theo YCKT Chương V | 0,733 | 100m2 |
| 25 | Ván khuôn rãnh thoát nước | Theo YCKT Chương V | 2,76 | 100m2 |
| 26 | Đào đất C3 rãnh thoát nước thủ công | Theo YCKT Chương V | 146,4 | m3 |
| 27 | BT đá 1x2 M200 rãnh thoát nước | Theo YCKT Chương V | 30,6 | m3 |
| 28 | Đắp đất C3 thủ công | Theo YCKT Chương V | 127,88 | m3 |
| 29 | Đào đất C3 thủ công mái thoát nước và chân khay | Theo YCKT Chương V | 203,55 | m3 |
| 30 | Đá hộc | Theo YCKT Chương V | 111,87 | m3 |
| 31 | đá 1x2 & 2x4 | Theo YCKT Chương V | 31,37 | m3 |
| 32 | Cát | Theo YCKT Chương V | 29,98 | m3 |
| 33 | Giấy dầu tẩm nhựa đường | Theo YCKT Chương V | 267,91 | m2 |
| 34 | Ván khuôn tường dầm chân khay | Theo YCKT Chương V | 1,566 | 100m2 |
| 35 | Ống nhựa D50mm | Theo YCKT Chương V | 0,461 | 100m |
| 36 | Vải lọc TS 40 | Theo YCKT Chương V | 0,227 | 100m2 |
| 37 | Đào đất C3 thủ công chia ô trồng cỏ | Theo YCKT Chương V | 39,84 | m3 |
| 38 | Đắp đất màu trồng cỏ | Theo YCKT Chương V | 74,27 | m3 |
| 39 | Đào xúc đất màu trồng cỏ thủ công | Theo YCKT Chương V | 79,47 | m3 |
| 40 | V/c đất màu trổng cỏ cự ly 300m | Theo YCKT Chương V | 0,795 | 100m3 |
| 41 | Đá 1x2 chia ô trồng cỏ mái hạ | Theo YCKT Chương V | 39,84 | m3 |
| 42 | Trồng cỏ mái hạ | Theo YCKT Chương V | 7,427 | 100m2 |
| 43 | Đào san nền đường thi công | Theo YCKT Chương V | 8 | 100m3 |
| B | Tràn xả lũ | |||
| 1 | Đào móng đất C1 cơ giới | Theo YCKT Chương V | 3,505 | 100m3 |
| 2 | V/c đất đi đổ, cự ly 1000m | Theo YCKT Chương V | 3,505 | 100m3 |
| 3 | V/c tiếp đất đi đổ, cự ly 1000m | Theo YCKT Chương V | 3,505 | 100m3 |
| 4 | Đào móng đất C3 cơ giới | Theo YCKT Chương V | 17,39 | 100m3 |
| 5 | V/c đất C3 lẫn nhiều đá cuội không tận dụng đi đổ, cự ly 1000m | Theo YCKT Chương V | 17,39 | 100m3 |
| 6 | V/c tiếp đất C3 lẫn nhiều đá cuội không tận dụng đi đổ, cự ly 1000m | Theo YCKT Chương V | 17,39 | 100m3 |
| 7 | San đất bãi thải bằng máy ủi 110 CV | Theo YCKT Chương V | 20,893 | 100m3 |
| 8 | Đào đất C3 thủ công | Theo YCKT Chương V | 217,51 | m3 |
| 9 | Bê tông đá 1x2 M200 tường tràn | Theo YCKT Chương V | 338,64 | m3 |
| 10 | Bê tông đá 1x2 M200 đáy tràn | Theo YCKT Chương V | 155,17 | m3 |
| 11 | Bê tông đá 4x6 M100 | Theo YCKT Chương V | 49,13 | m3 |
| 12 | Cát lót lỗ giảm áp | Theo YCKT Chương V | 8,22 | m3 |
| 13 | Dăm lọc đá 1x2 lỗ giảm áp | Theo YCKT Chương V | 6,36 | m3 |
| 14 | Vải lọc TS40 | Theo YCKT Chương V | 0,168 | 100m2 |
| 15 | Ống nhựa D50mm | Theo YCKT Chương V | 0,32 | 100m |
| 16 | Ván khuôn tràn | Theo YCKT Chương V | 8,539 | 100m2 |
| 17 | Giấy dầu nhựa đường | Theo YCKT Chương V | 60,57 | m2 |
| 18 | Đắp đất C3 bằng đầm cóc | Theo YCKT Chương V | 6,297 | 100m3 |
| 19 | Đắp đất C3 thủ công rãnh thoát nước | Theo YCKT Chương V | 42,12 | m3 |
| 20 | Đào xúc đất C3 cơ giới để đắp | Theo YCKT Chương V | 5,013 | 100m3 |
| 21 | V/c đất C3 để đắp, cự ly 1000m | Theo YCKT Chương V | 5,013 | 100m3 |
| 22 | V/c tiếp đất C3 để đắp, cự ly 4000m | Theo YCKT Chương V | 5,013 | 100m3 |
| 23 | V/c tiếp đất C3 để đắp, cự ly 1000m | Theo YCKT Chương V | 5,013 | 100m3 |
| 24 | Bê tông đá 4x6 M100 RTN | Theo YCKT Chương V | 10,53 | m3 |
| 25 | Bê tông đá 1x2 M200 rãnh thoát nước | Theo YCKT Chương V | 15,8 | m3 |
| 26 | Ván khuôn rãnh thoát nước | Theo YCKT Chương V | 1,346 | 100m2 |
| 27 | Bê tông đá 1x2 M200 bờ tràn | Theo YCKT Chương V | 37,95 | m3 |
| 28 | Bê tông đá 4x6 M100 bờ tràn | Theo YCKT Chương V | 29,35 | m3 |
| 29 | Bê tông đá 1x2 M300 bản cầu | Theo YCKT Chương V | 4,09 | m3 |
| 30 | Bê tông đá 1x2 M300 dầm cầu | Theo YCKT Chương V | 0,46 | m3 |
| 31 | Bê tông đá 1x2 M300 mũ mố | Theo YCKT Chương V | 0,43 | m3 |
| 32 | Bê tông đá 1x2 M250 bản vượt | Theo YCKT Chương V | 13,2 | m3 |
| 33 | Gia công lan can | Theo YCKT Chương V | 0,782 | tấn |
| 34 | Lắp đặt lan can | Theo YCKT Chương V | 0,782 | tấn |
| 35 | Bê tông đá 1x2 M200 cọc tiêu | Theo YCKT Chương V | 0,31 | m3 |
| 36 | Bê tông đá 1x2 M200 biển báo | Theo YCKT Chương V | 0,13 | m3 |
| 37 | Cốt thep dầm d | Theo YCKT Chương V | 0,031 | tấn |
| 38 | Cốt thep dầm d | Theo YCKT Chương V | 0,284 | tấn |
| 39 | Cốt thep sàn d>10mm | Theo YCKT Chương V | 1,239 | tấn |
| 40 | Trát VXM M100 dày 2cm | Theo YCKT Chương V | 12,76 | m2 |
| 41 | Ván khuôn dầm, bản cầu | Theo YCKT Chương V | 0,302 | 100m2 |
| 42 | Ống nhựa D50mm | Theo YCKT Chương V | 0,015 | 100m |
| 43 | Ống kẽm D=10cm | Theo YCKT Chương V | 6,6 | m |
| 44 | Biển báo tôn tấm dày 3mm | Theo YCKT Chương V | 1 | cái |
| 45 | Cốt thép d | Theo YCKT Chương V | 0,07 | tấn |
| 46 | Đào đất C3 thủ công | Theo YCKT Chương V | 6,2 | m3 |
| 47 | Đắp đất C3 thủ công | Theo YCKT Chương V | 5,07 | m3 |
| C | Cống lấy nước | |||
| 1 | Đào phong hóa bãi vật liệu | Theo YCKT Chương V | 1,315 | 100m3 |
| 2 | Đào đất C1 cơ giới | Theo YCKT Chương V | 1,987 | 100m3 |
| 3 | V/c đất không tận dụng đổ đi, cự ly 1km | Theo YCKT Chương V | 1,987 | 100m3 |
| 4 | V/c tiếp đất không tận dụng đổ đi, cự ly 1km | Theo YCKT Chương V | 1,987 | 100m3 |
| 5 | San đất bãi thải bằng cơ giới | Theo YCKT Chương V | 1,987 | 100m3 |
| 6 | Đào đất C3 cơ giới (tận dụng đắp đê quai và một phần đắp cống) | Theo YCKT Chương V | 12,625 | 100m3 |
| 7 | Đắp đê quai thượng lưu bằng đầm cóc | Theo YCKT Chương V | 10,942 | 100m3 |
| 8 | Lắp đặt ống buy 2D100, L=1m | Theo YCKT Chương V | 24 | đoạn ống |
| 9 | Đào đất C3 thủ công | Theo YCKT Chương V | 21,7 | m3 |
| 10 | Đắp đất C3 thủ công | Theo YCKT Chương V | 182,02 | m3 |
| 11 | Đắp đất C3 đầm cóc | Theo YCKT Chương V | 9,572 | 100m3 |
| 12 | Đào xúc đất C3 để đắp | Theo YCKT Chương V | 11,273 | 100m3 |
| 13 | V/c đất C3 để đắp, cự ly 1km | Theo YCKT Chương V | 11,273 | 100m3 |
| 14 | V/c tiếp đất C3 để đắp, cự ly 4km | Theo YCKT Chương V | 11,273 | 100m3 |
| 15 | V/c tiếp đất C3 để đắp, cự ly 1km | Theo YCKT Chương V | 11,273 | 100m3 |
| 16 | Bê tông đá 1x2 M200 đáy cửa vào, cửa ra | Theo YCKT Chương V | 3,17 | m3 |
| 17 | Bê tông đá 1x2 M200 tường cửa vào, cửa ra | Theo YCKT Chương V | 34,52 | m3 |
| 18 | Bê tông đá 1x2 M200 thân cống | Theo YCKT Chương V | 20,81 | m3 |
| 19 | Bê tông đá 4x6 M100 | Theo YCKT Chương V | 5,69 | m3 |
| 20 | Thép cống | Theo YCKT Chương V | 0,62 | tấn |
| 21 | Thép cống | Theo YCKT Chương V | 1,61 | tấn |
| 22 | Bê tông đá 1x2 M200 tấm đan | Theo YCKT Chương V | 0,4 | m3 |
| 23 | Lắp dựng tấm đan | Theo YCKT Chương V | 6 | cấu kiện |
| 24 | Bê tông đá 1x2 M200 đáy kênh | Theo YCKT Chương V | 6,95 | m3 |
| 25 | Bê tông đá 1x2 M200 tường kênh | Theo YCKT Chương V | 9,68 | m3 |
| 26 | Bê tông đá 4x6 M100 | Theo YCKT Chương V | 4,74 | m3 |
| 27 | Cốt thép D | Theo YCKT Chương V | 0,69 | tấn |
| 28 | Bê tông đá 1x2 M200 bậc tam cấp | Theo YCKT Chương V | 6,69 | m3 |
| 29 | Lót vữa M75 bậc tam cấp | Theo YCKT Chương V | 24,43 | m2 |
| 30 | Giấy dầu tẩm nhựa đường | Theo YCKT Chương V | 25 | m2 |
| 31 | Sản xuất ông thép D400 dày 6mm | Theo YCKT Chương V | 1,607 | tấn |
| 32 | Lắp đặt ông thép D400 dày 6mm | Theo YCKT Chương V | 1,607 | tấn |
| 33 | Quét nhựa bitum nóng vào tường | Theo YCKT Chương V | 30,4 | m2 |
| 34 | Thi công khớp nối bằng tấm nhựa PVC | Theo YCKT Chương V | 6,24 | m |
| 35 | Gia công lưới chắn rác | Theo YCKT Chương V | 1,6 | m2 |
| 36 | Lắp dựng lưới chắn rác | Theo YCKT Chương V | 1,6 | m2 |
| 37 | Mặt bích D400mm dày 12mm van hạ lưu | Theo YCKT Chương V | 0,107 | tấn |
| 38 | Lắp đặt mặt bích D400mm dày 12mm | Theo YCKT Chương V | 0,107 | tấn |
| 39 | Van đĩa DK 400mm van hạ lưu | Theo YCKT Chương V | 2 | cái |
| 40 | Ván khuôn thép | Theo YCKT Chương V | 3,362 | 100m2 |
| 41 | Phá dỡ đê quai đất C3 cơ giới | Theo YCKT Chương V | 10,942 | 100m3 |
| 42 | Vận chuyển đất phá dỡ đê quai đổ đi, cự ly 1km | Theo YCKT Chương V | 10,942 | 100m3 |
| 43 | Vận chuyển tiếp đất phá dỡ đê quai đổ đi, cự ly 1km | Theo YCKT Chương V | 10,942 | 100m3 |
| 44 | San đất bãi thải | Theo YCKT Chương V | 10,942 | 100m3 |
| 45 | Phá dỡ ông buy D100 | Theo YCKT Chương V | 24 | đoạn ống |
| D | Nạo vét lòng hồ | |||
| 1 | Đắp đất đường thi công K>0.95 | Theo YCKT Chương V | 28,09 | 100m3 |
| 2 | Đào xúc đất để đắp | Theo YCKT Chương V | 31,741 | 100m3 |
| 3 | V/c đất C3 để đắp, cự ly 1km | Theo YCKT Chương V | 31,741 | 100m3 |
| 4 | V/c tiếp đất C3 để đắp, cự ly 4km | Theo YCKT Chương V | 31,741 | 100m3 |
| 5 | V/c tiếp đất C3 để đắp, cự ly 1km | Theo YCKT Chương V | 31,741 | 100m3 |
| 6 | Nạo vét lòng hồ bằng máy đào | Theo YCKT Chương V | 30,379 | 100m3 |
| 7 | Vận chuyển đất C1 đổ đi, cự ly 1km | Theo YCKT Chương V | 30,379 | 100m3 |
| 8 | Vận chuyển tiếp đất C1 đổ đi, cự ly 1km | Theo YCKT Chương V | 30,379 | 100m3 |
| 9 | San đất bãi thải bằng máy ủi 110 CV | Theo YCKT Chương V | 30,379 | 100m3 |
| 10 | Nạo vét lòng hồ bằng tổ hợp 2 máy đào | Theo YCKT Chương V | 95,176 | 100m3 |
| 11 | Vận chuyển đất C1 đổ đi, cự ly 1km | Theo YCKT Chương V | 95,176 | 100m3 |
| 12 | Vận chuyển tiếp đất C1 đổ đi, cự ly 1km | Theo YCKT Chương V | 95,176 | 100m3 |
| 13 | San đất bãi thải bằng máy ủi 110 CV | Theo YCKT Chương V | 95,176 | 100m3 |
| 14 | Phá dỡ đường thi công hoàn trả lòng hồ | Theo YCKT Chương V | 28,09 | 100m3 |
| 15 | V/c đất C3 đi đổ, cự ly 1000m | Theo YCKT Chương V | 28,09 | 100m3 |
| 16 | V/c tiếp đất C3 đi đổ, cự ly 1000m | Theo YCKT Chương V | 28,09 | 100m3 |
| 17 | San đất bãi thải bằng máy ủi 110 CV | Theo YCKT Chương V | 28,09 | 100m3 |
| E | Đường vào đập | |||
| 1 | Bóc đất C2 phong hóa mặt đường | Theo YCKT Chương V | 6,209 | 100m3 |
| 2 | V/c đất C2 đi đổ, cự ly 1000m | Theo YCKT Chương V | 6,209 | 100m3 |
| 3 | V/c tiếp đất C2 đi đổ, cự ly 1000m | Theo YCKT Chương V | 6,209 | 100m3 |
| 4 | San đất bãi thải bằng máy ủi 110 CV | Theo YCKT Chương V | 6,209 | 100m3 |
| 5 | Lu lèn lại mặt đường cũ | Theo YCKT Chương V | 11,525 | 100m2 |
| 6 | Đắp đất nền đường cơ giới, độ chặt yêu cầu K=0,95 | Theo YCKT Chương V | 3,996 | 100m3 |
| 7 | Đào đất C3 để đắp | Theo YCKT Chương V | 4,516 | 100m3 |
| 8 | V/c đất C3 để đắp, cự ly 1km | Theo YCKT Chương V | 4,516 | 100m3 |
| 9 | V/c tiếp đất C3 để đắp, cự ly 4km | Theo YCKT Chương V | 4,516 | 100m3 |
| 10 | V/c tiếp đất C3 để đắp, cự ly 1km | Theo YCKT Chương V | 4,516 | 100m3 |
| 11 | Đào rãnh thoát nước đất C3 thủ công (tận dụng để đắp) | Theo YCKT Chương V | 115,42 | m3 |
| 12 | Bê tông đá 4x6 M100 RTN | Theo YCKT Chương V | 32,91 | m3 |
| 13 | Bê tông đá 1x2 M200 rãnh thoát nước | Theo YCKT Chương V | 49,37 | m3 |
| 14 | Ván khuôn RTN | Theo YCKT Chương V | 4,453 | 100m2 |
| 15 | Giấy dầu tẩm nhựa đường | Theo YCKT Chương V | 7,51 | m2 |
| 16 | Đắp đất C3 thủ công | Theo YCKT Chương V | 118,64 | m3 |
| 17 | Móng cấp phối đá dăm loại II | Theo YCKT Chương V | 1,347 | 100m3 |
| 18 | Ván khuôn đường | Theo YCKT Chương V | 1,197 | 100m2 |
| 19 | Rải giấy dầu lớp cách ly | Theo YCKT Chương V | 11,525 | 100m2 |
| 20 | Bê tông đá 1x2 M200 mặt đường | Theo YCKT Chương V | 184,4 | m3 |
| 21 | Đắp đất lề đường thủ công | Theo YCKT Chương V | 73,48 | m3 |
| 22 | Đào đất C3 để đắp | Theo YCKT Chương V | 0,83 | 100m3 |
| 23 | V/c đất C3 để đắp, cự ly 1km | Theo YCKT Chương V | 0,83 | 100m3 |
| 24 | V/c tiếp đất C3 để đắp, cự ly 4km | Theo YCKT Chương V | 0,83 | 100m3 |
| 25 | V/c tiếp đất C3 để đắp, cự ly 1km | Theo YCKT Chương V | 0,83 | 100m3 |
| 26 | Đào móng đất C3 thủ công | Theo YCKT Chương V | 30,54 | m3 |
| 27 | Đắp móng đất C3 thủ công | Theo YCKT Chương V | 11,42 | m3 |
| 28 | Bê tông đá 4x6 M100 | Theo YCKT Chương V | 2,18 | m3 |
| 29 | Bê tông đá 1x2 M200 đáy | Theo YCKT Chương V | 6,73 | m3 |
| 30 | Bê tông đá 1x2 M200 tường | Theo YCKT Chương V | 5,22 | m3 |
| 31 | Bê tông đá 1x2 M200 tấm đan | Theo YCKT Chương V | 2,6 | m3 |
| 32 | Cốt thép d | Theo YCKT Chương V | 0,35 | tấn |
| 33 | Ván khuôn | Theo YCKT Chương V | 0,715 | 100m2 |
| 34 | Giấy dầu nhựa đường | Theo YCKT Chương V | 4 | m2 |
| F | Phí thuế tài nguyên, bảo vệ môi trường | |||
| 1 | Phí thuế tài nguyên | (Vđất x 49.000 x 7%) | 31.742.000 | VNĐ |
| 2 | Phí bảo vệ môi trường | (Vđất x 1.500 + Vthải x 200) | 18.129.000 | VNĐ |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi