Gói thầu: Gói thầu số 03: Toàn bộ phần xây dựng và đảm bảo giao thông
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20210462086-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 24/05/2021 14:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Ban Duy tu các công trình hạ tầng giao thông |
| Tên gói thầu | Gói thầu số 03: Toàn bộ phần xây dựng và đảm bảo giao thông |
| Số hiệu KHLCNT | 20210329481 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Sự nghiệp kinh tế - ngân sách thành phố Hà Nội |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 75 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2021-05-14 08:46:00 đến ngày 2021-05-24 14:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 2,472,299,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 30,000,000 VNĐ ((Ba mươi triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | Xử lý nền mặt đường hư hỏng | |||
| 1 | Cào bóc lớp mặt đường bê tông Asphalt, chiều dày lớp bóc ≤6cm | Theo HSBCKTKT được duyệt | 42,88 | 100m2 |
| 2 | Tưới lớp dính bám mặt đường bằng nhựa pha dầu, lượng nhựa 0,5kg/m2 | Theo HSBCKTKT được duyệt | 46,61 | 100m2 |
| 3 | Bê tông nhựa C12,5 bù vênh | Theo HSBCKTKT được duyệt | 19,15 | tấn |
| 4 | Rải thảm bù vênh mặt đường bê tông nhựa (Loại C ≤ 12,5)-chiều dày mặt đường đã lèn ép 3cm | Theo HSBCKTKT được duyệt | 3,73 | 100m2 |
| 5 | Bê tông nhựa C12,5 | Theo HSBCKTKT được duyệt | 564,95 | tấn |
| 6 | Rải thảm mặt đường bê tông nhựa (Loại C ≤ 12,5)-chiều dày mặt đường đã lèn ép 5cm | Theo HSBCKTKT được duyệt | 46,61 | 100m2 |
| 7 | Vận chuyển đất, ô tô tự đổ, đất cấp IV, Bãi pháp vân | Theo HSBCKTKT được duyệt | 2,4 | 100m3 |
| B | Cải tạo ga thoát nước và ga kỹ thuật | |||
| 1 | Tháo dỡ nắp ga thoát nước và ga kỹ thuật trọng lượng > 50kg | Theo HSBCKTKT được duyệt | 62 | 1cấu kiện |
| 2 | Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép | Theo HSBCKTKT được duyệt | 0,7 | m3 |
| 3 | Bê tông cổ ga, bê tông M300, đá 1x2 | Theo HSBCKTKT được duyệt | 2,34 | m3 |
| 4 | Ván khuôn cổ ga | Theo HSBCKTKT được duyệt | 0,24 | 100m2 |
| 5 | Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg | Theo HSBCKTKT được duyệt | 62 | 1cấu kiện |
| 6 | Vận chuyển đất, ô tô tự đổ, đất cấp IV, Bãi Pháp Vân | Theo HSBCKTKT được duyệt | 0,01 | 100m3 |
| C | Xây dựng hệ thống thoát nước mưa | |||
| 1 | Đào móng rãnh, rộng ≤3m, sâu ≤1m-đất cấp II | Theo HSBCKTKT được duyệt | 92,59 | m3 |
| 2 | Đắp cát, độ chặt Y/C K = 0,95 | Theo HSBCKTKT được duyệt | 0,07 | 100m3 |
| 3 | Ván khuôn móng rãnh | Theo HSBCKTKT được duyệt | 0,64 | 100m2 |
| 4 | Bê tông móng, rộng ≤250cm, M150, đá 1x2 | Theo HSBCKTKT được duyệt | 12,78 | m3 |
| 5 | Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn kim loại, ván khuôn nắp rãnh | Theo HSBCKTKT được duyệt | 1,15 | 100m2 |
| 6 | Bê tông nắp rãnh bê tông M300, đá 1x2 | Theo HSBCKTKT được duyệt | 12,46 | m3 |
| 7 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép nắp rãnh, ĐK ≤10mm | Theo HSBCKTKT được duyệt | 2,52 | tấn |
| 8 | Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg, nắp rãnh | Theo HSBCKTKT được duyệt | 639 | 1cấu kiện |
| 9 | Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn các loại cấu kiện khác, ván khuôn thân rãnh | Theo HSBCKTKT được duyệt | 6,13 | 100m2 |
| 10 | Bê tông thân rãnh, bê tông M250, đá 1x2 | Theo HSBCKTKT được duyệt | 24,92 | m3 |
| 11 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép thân rãnh, ĐK ≤10mm | Theo HSBCKTKT được duyệt | 3,39 | tấn |
| 12 | Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn, lắp thân rãnh | Theo HSBCKTKT được duyệt | 319,5 | cái |
| 13 | Đắp cát đen hoàn trả khe đào | Theo HSBCKTKT được duyệt | 10,06 | m3 |
| 14 | Vận chuyển đất, ô tô tự đổ, đất cấp II, Bãi Pháp Vân | Theo HSBCKTKT được duyệt | 0,93 | 100m3 |
| 15 | Cắt mặt đường bê tông Asphan chiều dày lớp cắt ≤ 7cm | Theo HSBCKTKT được duyệt | 0,21 | 100m |
| 16 | Phá dỡ kết cấu bê tông nhựa | Theo HSBCKTKT được duyệt | 0,52 | m3 |
| 17 | Đào móng hố ghi thu nước, rộng ≤1m, sâu >1m-đất cấp II | Theo HSBCKTKT được duyệt | 8,86 | m3 |
| 18 | Đắp cát nền móng công trình, nền đường | Theo HSBCKTKT được duyệt | 0,45 | m3 |
| 19 | Bê tông móng, rộng ≤250cm, M250, đá 1x2 | Theo HSBCKTKT được duyệt | 0,9 | m3 |
| 20 | Bê tông hố ga, bê tông M300, đá 1x2 | Theo HSBCKTKT được duyệt | 5,74 | m3 |
| 21 | Ván khuôn thân hố ga | Theo HSBCKTKT được duyệt | 0,95 | 100m2 |
| 22 | Lắp dựng cốt thép thân hố ga, ĐK ≤10mm | Theo HSBCKTKT được duyệt | 0,43 | tấn |
| 23 | Mua bộ nắp ghi thu nước 860x430 | Theo HSBCKTKT được duyệt | 14 | bộ |
| 24 | Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg | Theo HSBCKTKT được duyệt | 14 | 1cấu kiện |
| 25 | Vận chuyển đất, ô tô tự đổ, đất cấp II, Bãi Pháp Vân | Theo HSBCKTKT được duyệt | 0,09 | 100m3 |
| 26 | Vận chuyển đất, ô tô tự đổ, đất cấp IV, Bãi Pháp Vân | Theo HSBCKTKT được duyệt | 0,01 | 100m3 |
| 27 | Tháo dỡ nắp rãnh hiện trạng- tính 50% công lắp đặt | Theo HSBCKTKT được duyệt | 2.742 | 1cấu kiện |
| 28 | Nạo vét rãnh B25 bằng thủ công | Theo HSBCKTKT được duyệt | 102,83 | m3 |
| 29 | Bao tải đựng bùn (30 bao/m3) | Theo HSBCKTKT được duyệt | 3.084,75 | cái |
| 30 | Phá dỡ kết cấu bê tông có cốt thép, phá nắp rãnh hư hỏng | Theo HSBCKTKT được duyệt | 19,2 | m3 |
| 31 | Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn kim loại, ván khuôn nắp rãnh | Theo HSBCKTKT được duyệt | 1,73 | 100m2 |
| 32 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép nắp rãnh , ĐK ≤10mm | Theo HSBCKTKT được duyệt | 3,78 | tấn |
| 33 | Bê tông nắp rãnh bê tông M300, đá 1x2 | Theo HSBCKTKT được duyệt | 19,2 | m3 |
| 34 | Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg - Nắp rãnh làm mới | Theo HSBCKTKT được duyệt | 960 | 1cấu kiện |
| 35 | Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg – Nắp rãnh hiện trạng | Theo HSBCKTKT được duyệt | 1.782 | 1cấu kiện |
| 36 | Vận chuyển đất, ô tô tự đổ, đất cấp I, Bãi Pháp vân | Theo HSBCKTKT được duyệt | 1,03 | 100m3 |
| 37 | Vận chuyển đất, ô tô tự đổ, đất cấp IV, Bãi Pháp Vân | Theo HSBCKTKT được duyệt | 0,19 | 100m3 |
| 38 | Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép | Theo HSBCKTKT được duyệt | 43,87 | m3 |
| 39 | Vận chuyển đất, ô tô tự đổ, đất cấp IV, Bãi Pháp Vân | Theo HSBCKTKT được duyệt | 0,44 | 100m3 |
| D | Phần sơn - tổ chức giao thông | |||
| 1 | Sơn kẻ đường bằng sơn dẻo nhiệt phản quang màu trắng, dày sơn 2mm | Theo HSBCKTKT được duyệt | 548,23 | m2 |
| 2 | Sơn kẻ đường bằng sơn dẻo nhiệt phản quang màu vàng, dày sơn 2mm | Theo HSBCKTKT được duyệt | 89,18 | m2 |
| 3 | Sơn kẻ đường bằng sơn dẻo nhiệt phản quang, dày sơn 6mm | Theo HSBCKTKT được duyệt | 31,45 | m2 |
| E | ĐẢM BẢO AN TOÀN GIAO THÔNG | |||
| 1 | Còi đảm bảo giao thông | Theo HSBCKTKT được duyệt | 2 | cái |
| 2 | Gậy chỉ huy | Theo HSBCKTKT được duyệt | 2 | cái |
| 3 | Dây phản quang | Theo HSBCKTKT được duyệt | 260 | m |
| 4 | Biển báo W.227 ''Công trường" bao gồm khấu hao | Theo HSBCKTKT được duyệt | 1 | cái |
| 5 | Biển báo R.302 "Hướng phải đi vòng tránh chướng ngại vật" bao gồm khấu hao | Theo HSBCKTKT được duyệt | 1 | cái |
| 6 | Biển P.125 "Cấm Vượt" bao gồm khấu hao | Theo HSBCKTKT được duyệt | 1 | cái |
| 7 | Biển P.127 " Tốc độ tối đa cho phép" bao gồm khấu hao | Theo HSBCKTKT được duyệt | 1 | cái |
| 8 | Biển báo DP.135 "Hết tất cả các lệnh cấm" bao gồm khấu hao | Theo HSBCKTKT được duyệt | 1 | cái |
| 9 | Cột biển báo D88.5 bao gồm khấu hao | Theo HSBCKTKT được duyệt | 13,25 | m |
| 10 | Bê tông cọc, cột, bê tông M200, đá 1x2 | Theo HSBCKTKT được duyệt | 1,25 | m3 |
| 11 | Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn kim loại, ván khuôn cọc, cột | Theo HSBCKTKT được duyệt | 0,1815 | 100m2 |
| 12 | Đèn nháy xoay | Theo HSBCKTKT được duyệt | 8 | cái |
| 13 | Rào chắn bao gồm khấu hao | Theo HSBCKTKT được duyệt | 2 | cái |
| 14 | Bóng + dây | Theo HSBCKTKT được duyệt | 1 | bộ |
| 15 | Cọc nhựa (5m/cọc) cao 1,5m | Theo HSBCKTKT được duyệt | 53 | cái |
| 16 | Nhân công bậc 3/7 điều hành phân luồng giao thông | Theo HSBCKTKT được duyệt | 30 | công |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi