Gói thầu: Xây lắp công trình và đảm bảo giao thông
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20210508144-01 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 19/05/2021 09:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Sở Giao thông vận tải Hà Tĩnh |
| Tên gói thầu | Xây lắp công trình và đảm bảo giao thông |
| Số hiệu KHLCNT | 20210508120 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Ngân sách nhà nước |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 90 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2021-05-06 08:31:00 đến ngày 2021-05-19 09:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 3,933,639,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 50,000,000 VNĐ ((Năm mươi triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | NỀN, MẶT ĐƯỜNG | |||
| 1 | Đắp nền K95 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 151,45 | m3 |
| 2 | Đào đất hữu cơ | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 94,05 | m3 |
| B | Bê tông C19 đắp lề đường | |||
| 1 | Rải thảm mặt đường bằng BTNC19 dày TB 5cm | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 162,82 | m2 |
| 2 | Sản xuất, vận chuyển Bê tông nhựa chặt C19 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 19,33 | Tấn |
| 3 | Tưới nhũ tương dính bám tiêu chuẩn 0,5Kg/m2 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 162,82 | m2 |
| C | Kết cấu tăng cường trên mặt đường cũ (KC1) | |||
| 1 | Rải thảm mặt đường bằng BTNC19 dày TB 6cm | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 9.215,08 | m2 |
| 2 | Sản xuất, vận chuyển Bê tông nhựa chặt C19 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 1.312,23 | Tấn |
| 3 | Tưới nhũ tương dính bám tiêu chuẩn 0,5Kg/m2 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 9.215,08 | m2 |
| 4 | Láng nhũ tương 1 lớp tiêu chuẩn nhựa 1,6 kg/m2 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 9.215,08 | m2 |
| 5 | Thi công tái sinh nguội tại chỗ sử dụng xi măng trong kết cấu áo đường ô tô dày 15cm | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 9.215,08 | m2 |
| D | Kết cấu tăng cường trên mặt đường cũ (KC2) | |||
| 1 | Rải thảm mặt đường bằng BTNC19 dày TB 7cm | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 1.804,3 | m2 |
| 2 | Sản xuất, vận chuyển Bê tông nhựa chặt C19 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 299,87 | Tấn |
| 3 | Tưới nhũ tương dính bám tiêu chuẩn 0,5Kg/m2 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 1.804,3 | m2 |
| E | Kết cấu sửa chữa hư hỏng cục bộ (SC 1A) | |||
| 1 | Cào bóc lớp BTN dày 7cm | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 331,2 | m2 |
| 2 | Lu lèn lớp cấp phối đá dăm cũ | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 331,2 | m2 |
| 3 | Tưới nhũ tương thấm bám tiêu chuẩn 1,0kg/m2 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 331,2 | m2 |
| 4 | Rải thảm mặt đường bằng BTNC19 dày TB 7cm | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 331,2 | m2 |
| 5 | Sản xuất, vận chuyển Bê tông nhựa chặt C19 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 55,05 | Tấn |
| F | Đường ngang dân sinh | |||
| 1 | Rải thảm mặt đường bằng BTNC19 dày TB 5cm | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 391,72 | m2 |
| 2 | Sản xuất, vận chuyển Bê tông nhựa chặt C19 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 46,5 | Tấn |
| 3 | Tưới nhũ tương dính bám tiêu chuẩn 0,5Kg/m2 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 391,72 | m2 |
| G | AN TOÀN GIAO THÔNG | |||
| 1 | Nâng, sơn sửa cọc tiêu, gắn màng phản quang | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 68 | cọc |
| 2 | Khoan bê tông mũi khoan D4, chiều sâu | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 136 | lỗ |
| 3 | Sơn sửa , bọc đầu cột Km, gắn màng phản quang | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 1 | cọc |
| 4 | Lắp đặt hộ lan mềm tôn lượn sóng | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 200 | m |
| 5 | Ép trụ đỡ tôn lượn sóng | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 131,3 | m |
| 6 | Sơn, sửa biển báo tam giác D90 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 7 | cái |
| 7 | Biển báo tam giác cạnh 90cm làm mới | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 3 | Bộ |
| 8 | Sơn, sửa biển báo chữ nhật | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 3 | cái |
| 9 | Sơn kẻ đường vạch số 1.1 dày 2mm | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 491,57 | m2 |
| H | Đảm bảo giao thông | |||
| 1 | Đảm bảo giao thông | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 1 | TB |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi