Gói thầu: Thi công xây dựng
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20210521974-01 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 29/05/2021 09:30:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | CÔNG TY TNHH TƯ VẤN ĐẦU TƯ QUẢN LÝ XÂY DỰNG MINH ĐẠO |
| Tên gói thầu | Thi công xây dựng |
| Số hiệu KHLCNT | 20210415631 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Lấy từ chi phí bảo trì Dự án BOT mở rộng Quốc lộ 51 |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 3 Tháng |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2021-05-11 14:32:00 đến ngày 2021-05-29 09:30:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 6,736,558,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 90,000,000 VNĐ ((Chín mươi triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | PHẦN MẶT ĐƯỜNG | |||
| 1 | Cào bóc lớp mặt đường bê tông Asphalt bằng máy cào bóc Wirtgen C1000, chiều dày lớp bóc 12cm | Theo E-HSMT | 14,6942 | 100m2 |
| 2 | Tưới lớp thấm bám mặt đường bằng nhũ tương CSS-1h, lượng nhũ tương 1,0 kg/m2 | Theo E-HSMT | 14,8003 | 100m2 |
| 3 | Rải thảm mặt đường bê tông nhựa C19, chiều dày mặt đường đã lèn ép 7 cm | Theo E-HSMT | 14,8003 | 100m2 |
| 4 | Tưới lớp dính bám mặt đường bằng nhũ tương CRS-1h, lượng nhũ tương 0,5 kg/m2 | Theo E-HSMT | 14,8003 | 100m2 |
| 5 | Rải thảm mặt đường bê tông nhựa P12.5, chiều dày mặt đường đã lèn ép 5 cm | Theo E-HSMT | 14,8003 | 100m2 |
| 6 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 10 tấn, Cự ly 36,5km, đất cấp IV | Theo E-HSMT | 1,7633 | 100m3 |
| 7 | Đào khuôn đường bằng máy đào 0,8m3, đất cấp IV | Theo E-HSMT | 4,3255 | 100m3 |
| 8 | Ban sửa tạo phẳng, lu lèn đáy móng bằng lu 25T độ chặt K98 - dày 30cm | Theo E-HSMT | 2,0598 | 100m3 |
| 9 | Tưới lớp dính bám mặt đường bằng nhũ tương CRS-1h, lượng nhũ tương 0,5 kg/m2 | Theo E-HSMT | 6,8659 | 100m2 |
| 10 | Rải thảm mặt đường bê tông nhựa P12.5, chiều dày mặt đường đã lèn ép 5 cm | Theo E-HSMT | 6,8659 | 100m2 |
| 11 | Tưới lớp thấm bám mặt đường bằng nhũ tương CSS-1h, lượng nhũ tương 1,0 kg/m2 | Theo E-HSMT | 6,8659 | 100m2 |
| 12 | Rải thảm mặt đường bê tông nhựa C19, chiều dày mặt đường đã lèn ép 7 cm | Theo E-HSMT | 6,8659 | 100m2 |
| 13 | Thi công móng cấp phối đá dăm loại I | Theo E-HSMT | 2,0598 | 100m3 |
| 14 | Thi công lớp móng cấp phối đá dăm loại I gia cố xi măng, trạm trộn 30m3/h, tỷ lệ xi măng 4% | Theo E-HSMT | 1,3732 | 100m3 |
| 15 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 10 tấn, Cự ly 36,5km, đất cấp IV | Theo E-HSMT | 4,3255 | 100m3 |
| 16 | Đào lề đường, khuôn đường bằng máy đào 0,8m3, đất cấp III | Theo E-HSMT | 21,3034 | 100m3 |
| 17 | Đắp lề đường bằng máy đầm đất cầm tay 70kg, K=95 | Theo E-HSMT | 0,0889 | 100m3 |
| 18 | Ban sửa tạo phẳng, lu lèn đáy móng bằng lu 25T độ chặt K98 - dày 30cm | Theo E-HSMT | 10,7178 | 100m3 |
| 19 | Thi công móng cấp phối đá dăm loại I | Theo E-HSMT | 10,7178 | 100m3 |
| 20 | Thi công lớp móng cấp phối đá dăm loại I gia cố xi măng, trạm trộn 30m3/h, tỷ lệ xi măng 4% | Theo E-HSMT | 7,1452 | 100m3 |
| 21 | Tưới lớp thấm bám mặt đường bằng nhũ tương CSS-1h, lượng nhũ tương 1,0 kg/m2 | Theo E-HSMT | 35,726 | 100m2 |
| 22 | Rải thảm mặt đường bê tông nhựa C19, chiều dày mặt đường đã lèn ép 7 cm | Theo E-HSMT | 35,726 | 100m2 |
| 23 | Tưới lớp dính bám mặt đường bằng nhũ tương CRS-1h, lượng nhũ tương 0,5 kg/m2 | Theo E-HSMT | 35,726 | 100m2 |
| 24 | Rải thảm mặt đường bê tông nhựa P12.5, chiều dày mặt đường đã lèn ép 5 cm | Theo E-HSMT | 35,726 | 100m2 |
| 25 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 10T, Cự ly 36,5km, đất cấp III | Theo E-HSMT | 21,2145 | 100m3 |
| 26 | Sơn kẻ đường bằng sơn dẻo nhiệt phản quang màu trắng, chiều dày lớp sơn 2,0mm | Theo E-HSMT | 1.056,98 | m2 |
| 27 | Sơn kẻ đường bằng sơn dẻo nhiệt phản quang màu vàng, chiều dày lớp sơn 6,0mm | Theo E-HSMT | 133,81 | m2 |
| 28 | Di chuyển và lắp đặt GPC | Theo E-HSMT | 160 | cấu kiện |
| B | PHẦN THOÁT NƯỚC | |||
| 1 | Đào đất bằng máy đào 0,8m3, đất cấp II | Theo E-HSMT | 4,4136 | 100m3 |
| 2 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5 tấn, Cự ly 36,5km, đất cấp II | Theo E-HSMT | 3,8595 | 100m3 |
| 3 | Thi công lớp đá đệm móng, loại đá có đường kính Dmax<= 4 | Theo E-HSMT | 39,05 | m3 |
| 4 | Bê tông rãnh đá 1x2, mác 300 | Theo E-HSMT | 107,34 | m3 |
| 5 | Cung cấp, gia công lắp dựng cốt thép D | Theo E-HSMT | 0,43 | tấn |
| 6 | Cung cấp, gia công lắp dựng cốt thép D≤18mm | Theo E-HSMT | 16,27 | tấn |
| 7 | Cung cấp, gia công lắp dựng ván khuôn | Theo E-HSMT | 11,1629 | 100m2 |
| 8 | Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng | Theo E-HSMT | 355 | cấu kiện |
| 9 | Bốc xếp cấu kiện bê tông đúc sãn trọng lượng | Theo E-HSMT | 355 | cấu kiện |
| 10 | Bốc xếp cấu kiện bê tông đúc sãn trọng lượng | Theo E-HSMT | 355 | cấu kiện |
| 11 | Vận chuyển cấu kiện BT đúc sẵn bằng ô tô 12T, cự ly vận chuyển | Theo E-HSMT | 41,9914 | 10 tấn |
| 12 | Vữa trét mối nối M75 | Theo E-HSMT | 0,96 | m3 |
| 13 | Bê tông đà dọc đổ tại chỗ, đá 1x2 M300 | Theo E-HSMT | 26,34 | m3 |
| 14 | Gia công, lắp dựng cốt thép mương cáp, rãnh nước, đường kính | Theo E-HSMT | 2,3 | tấn |
| 15 | Gia công cấu kiện thép đặt sẵn trong bê tông, khối lượng một cấu kiện | Theo E-HSMT | 2,6767 | tấn |
| 16 | Lắp đặt cấu kiện thép đặt sẵn trong bê tông, khối lượng một cấu kiện | Theo E-HSMT | 2,6767 | tấn |
| 17 | Ván khuôn thép. Ván khuôn mái bờ kênh mương | Theo E-HSMT | 5,5984 | 100m2 |
| 18 | Bê tông tấm đan, đá 1x2, mác 300 | Theo E-HSMT | 42,39 | m3 |
| 19 | Cốt thép tấm đan đường kính | Theo E-HSMT | 0,7 | tấn |
| 20 | Cốt thép tấm đan đường kính > 10mm | Theo E-HSMT | 13,48 | tấn |
| 21 | Công tác gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn. Ván khuôn thép, ván khuôn nắp đan, tấm chớp | Theo E-HSMT | 0,4239 | 100m2 |
| 22 | Gia công cấu kiện thép đặt sẵn trong bê tông, khối lượng một cấu kiện | Theo E-HSMT | 2,66 | tấn |
| 23 | Lắp đặt cấu kiện thép đặt sẵn trong bê tông, khối lượng một cấu kiện | Theo E-HSMT | 2,66 | tấn |
| 24 | Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg bằng cần cẩu | Theo E-HSMT | 355 | cấu kiện |
| 25 | Bốc xếp cấu kiện bê tông đúc sãn trọng lượng | Theo E-HSMT | 355 | cấu kiện |
| 26 | Bốc xếp cấu kiện bê tông đúc sãn trọng lượng | Theo E-HSMT | 355 | cấu kiện |
| 27 | Vận chuyển cấu kiện BT đúc sẵn bằng ô tô 12T, cự ly vận chuyển | Theo E-HSMT | 12,9788 | 10 tấn |
| 28 | Đắp đất công trình bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,90 | Theo E-HSMT | 0,523 | 100m3 |
| 29 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông nền, đá 1x2, mác 200 | Theo E-HSMT | 17,07 | m3 |
| 30 | Ván khuôn thép. Ván khuôn tường đầu | Theo E-HSMT | 0,0154 | 100m2 |
| 31 | Gia công, lắp dựng cốt thép, đường kính > 10mm | Theo E-HSMT | 0,02 | tấn |
| 32 | Bê tông tường đầu M200, đá 1x2 | Theo E-HSMT | 0,13 | m3 |
| 33 | Đào nền đường bằng thủ công, đất cấp II | Theo E-HSMT | 0,54 | m3 |
| 34 | Vận chuyển đất 100m bằng thủ công | Theo E-HSMT | 0,54 | m3 |
| 35 | Thi công lớp đá đệm móng, loại đá có đường kính Dmax | Theo E-HSMT | 0,09 | m3 |
| 36 | Ván khuôn thép. Ván khuôn mái bờ kênh mương | Theo E-HSMT | 0,028 | 100m2 |
| 37 | Bê tông chặn đầu rãnh M200, đá 1x2 | Theo E-HSMT | 0,54 | m3 |
| C | PHẦN DI DỜI VÀ LẮP DỰNG CỘT ĐÈN CHIẾU SÁNG | |||
| 1 | Mở cửa cột | Theo E-HSMT | 3 | cửa |
| 2 | Tháo dỡ chóa đèn | Theo E-HSMT | 3 | bộ |
| 3 | Tháo dỡ cột đèn chiếu sáng | Theo E-HSMT | 3 | cột |
| 4 | Lắp đặt tiếp địa cho cột điện | Theo E-HSMT | 3 | bộ |
| 5 | Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép bằng máy khoan bê tông 1,5kW | Theo E-HSMT | 0,86 | m3 |
| 6 | Đào kênh mương, rãnh thoát nước, đường ống, đường cáp bằng thủ công, rộng | Theo E-HSMT | 56,83 | m3 |
| 7 | Lắp đặt ống nhựa xoắn D65/50 | Theo E-HSMT | 153,6 | m |
| 8 | Đắp cát công trình bằng thủ công, đắp móng đường ống | Theo E-HSMT | 27,12 | m3 |
| 9 | Đắp đất nền móng công trình, nền đường | Theo E-HSMT | 29,71 | m3 |
| 10 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng > 1m, sâu > 1m, đất cấp III | Theo E-HSMT | 5,62 | m3 |
| 11 | Lắp đặt khung móng cột chiếu sáng | Theo E-HSMT | 3 | bộ |
| 12 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng | Theo E-HSMT | 7,49 | m3 |
| 13 | Lắp đặt lại cột chiếu sáng | Theo E-HSMT | 3 | cột |
| 14 | Lắp đặt lại chóa đèn | Theo E-HSMT | 3 | bộ |
| 15 | Cáp cấp nguồn Cu/XLPE/PVC/DSTA/PVC 4x10mm2 | Theo E-HSMT | 1,54 | 100m |
| 16 | Dây đồng nối tiếp đất M10 | Theo E-HSMT | 1,54 | 100m |
| 17 | Luồn cáp ngầm cửa cột | Theo E-HSMT | 6 | đầu cáp |
| 18 | Làm đầu cáp khô | Theo E-HSMT | 6 | đầu cáp |
| 19 | Lắp cửa cột | Theo E-HSMT | 6 | cửa |
| 20 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 10T 1km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp III | Theo E-HSMT | 0,33 | 100m3 |
| D | PHẦN ĐẢM BẢO AN TOÀN GIAO THÔNG | |||
| 1 | Đảm bảo an toàn giao thông | Theo E-HSMT | 1 | trọn gói |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi