Gói thầu: Gói thầu số 07: Thi công đường giao thông
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20210533143-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 24/05/2021 10:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Ban Quản lý dự án đầu tư xây dựng khu vực huyện Chợ Mới |
| Tên gói thầu | Gói thầu số 07: Thi công đường giao thông |
| Số hiệu KHLCNT | 20210457442 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Nguồn kinh phí thực hiện chính sách bảo vệ và phát triển đất trông lúa theo Nghị định 35/2015/NĐ-CP |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 210 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2021-05-14 09:58:00 đến ngày 2021-05-24 10:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 2,134,296,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 30,000,000 VNĐ ((Ba mươi triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | Hạng mục chung | |||
| 1 | Chi phí bảo lãnh thực hiện hợp đồng | Theo Chương V | 1 | Khoản |
| 2 | Chi phí bảo hiểm công trình đối với phần thuộc trách nhiệm của nhà thầu | Theo Chương V | 1 | Khoản |
| 3 | Bảo hiểm thiết bị của nhà thầu | Theo Chương V | 1 | Khoản |
| 4 | Bảo hiểm trách nhiệm bên thứ ba | Theo Chương V | 1 | Khoản |
| 5 | Chi phí bảo trì công trình | Theo Chương V | 12 | Khoản |
| 6 | Chi phí xây dựng nhà tạm tại hiện trường và điều hành thi công | Theo Chương V | 1 | Khoản |
| 7 | Chi phí di chuyển thiết bị thi công và lực lượng lao động đến công trường | Theo Chương V | 1 | Khoản |
| 8 | Chi phí làm đường tránh | Theo Chương V | 1 | Khoản |
| 9 | Chi phí kiểm soát giao thông và bảo trì đường tránh | Theo Chương V | 24 | Khoản |
| 10 | Chi phí dọn dẹp công trường khi hoàn thành | Theo Chương V | 1 | Khoản |
| B | ĐƯỜNG GIAO THÔNG | |||
| 1 | Đào nền đường bằng máy đào 0,8m3 – Cấp đất I | Theo Chương V | 17,193 | 100m3 |
| 2 | Đắp nền đường bằng máy lu bánh thép 9T, máy ủi 110CV, độ chặt Y/C K = 0,95 | Theo Chương V | 11,722 | 100m3 |
| 3 | Vận chuyển đất để đắp nền + lề đường, bằng ô tô tự đổ 5T, phạm vi ≤1000m – Cấp đất I | Theo Chương V | 11,722 | 100m3 |
| 4 | Thi công móng cấp phối đá 0-4 Dmax = 37,5 | Theo Chương V | 6,3576 | 100m3 |
| 5 | Rải nylon đen làm lớp cách ly | Theo Chương V | 52,98 | 100m2 |
| 6 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn và đổ bằng thủ công, bê tông mặt đường dày ≤25cm, bê tông M250, đá 1x2, PCB40 | Theo Chương V | 847,68 | m3 |
| 7 | Ván khuôn thép mặt đường bê tông | Theo Chương V | 4,8592 | 100m2 |
| 8 | Cắt khe dọc đường bê tông đầm lăn (RCC), chiều dày mặt đường ≤14cm | Theo Chương V | 13,125 | 100m |
| 9 | Đóng cọc tràm ĐK ngọn Ф≥4,2cm, dài >4,7m bằng thủ công – Cấp đất I | Theo Chương V | 155,711 | 100m |
| 10 | Cung cấp cừ tràm nẹp ĐK ngọn Ф≥4,2cm, dài >4,7m | Theo Chương V | 314 | m |
| 11 | Cung cấp lưới cước khổ 1,2m | Theo Chương V | 157 | m |
| 12 | Cung cấp lưới B40 khổ 1,2 | Theo Chương V | 157 | m |
| 13 | Cung cấp thép Ф8mm buộc đầu cừ | Theo Chương V | 161 | kg |
| 14 | Đào móng cột trụ biển báo bằng thủ công, rộng ≤1m, sâu ≤1m – Cấp đất I | Theo Chương V | 0,0832 | m3 |
| 15 | Đắp đất đã đào bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,85 | Theo Chương V | 0,0006 | 100m3 |
| 16 | Lắp đặt cột và biển báo phản quang – Loại biển báo phản quang: Biển tròn D70, bát giác cạnh 25cm | Theo Chương V | 1 | cái |
| 17 | Lắp đặt cột và biển báo phản quang – Loại biển báo phản quang: Biển tam giác cạnh 70cm | Theo Chương V | 1 | cái |
| 18 | Bốc xếp các loại vật liệu rời lên phương tiện vận chuyển bằng thủ công, cát các loại | Theo Chương V | 451,0386 | m3 |
| 19 | Bốc xếp các loại vật liệu rời lên phương tiện vận chuyển bằng thủ công, sỏi, đá dăm các loại | Theo Chương V | 1.594,959 | m3 |
| 20 | Bốc xếp lên Xi măng bao bằng thủ công | Theo Chương V | 261,5766 | tấn |
| 21 | Bốc xếp xuống Xi măng bao bằng thủ công | Theo Chương V | 261,5766 | tấn |
| 22 | Bốc xếp lên Thép các loại bằng thủ công | Theo Chương V | 0,3217 | tấn |
| 23 | Bốc xếp xuống Thép các loại bằng thủ công | Theo Chương V | 0,3217 | tấn |
| 24 | Vận chuyển cát xây bằng ô tô tự đổ 7 tấn - Cự ly vận chuyển ≤1km | Theo Chương V | 45,1039 | 10m3/km |
| 25 | Vận chuyển đá dăm các loại bằng ô tô tự đổ 7 tấn - Cự ly vận chuyển ≤1km | Theo Chương V | 159,4959 | 10m3/km |
| 26 | Vận chuyển xi măng bao các loại bằng ô tô vận tải thùng 7 tấn - Cự ly vận chuyển ≤1km | Theo Chương V | 26,1577 | 10 tấn/km |
| 27 | Vận chuyển thép các loại bằng ô tô vận tải thùng 7 tấn - Cự ly vận chuyển ≤1km | Theo Chương V | 0,0322 | 10 tấn/km |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi