Gói thầu: Gói thầu số 04: Thi công xây dựng công trình
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20210515876-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 21/05/2021 14:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Ban quản lý dự án đầu tư xây dựng huyện Thanh Ba |
| Tên gói thầu | Gói thầu số 04: Thi công xây dựng công trình |
| Số hiệu KHLCNT | 20210514614 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Vốn ngân sách cấp trên, ngân sách huyện, và các nguồn vốn huy động hợp pháp khác |
| Hình thức LCNT | Chào hàng cạnh tranh trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 180 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2021-05-14 09:50:00 đến ngày 2021-05-21 14:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 2,570,832,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 34,000,000 VNĐ ((Ba mươi bốn triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | NỀN ĐƯỜNG | |||
| 1 | Đào bùn bằng máy đào 0,8m3 - Cấp đất I | BVTC và chương V | 14,4579 | 100m3 |
| 2 | Đào thay đất nền đường bằng máy đào 0,8m3 - Cấp đất II | BVTC và chương V | 18,5593 | 100m3 |
| 3 | Đắp nền đường bằng máy lu bánh thép 9T, máy ủi 110CV, độ chặt Y/C K = 0,95 | BVTC và chương V | 39,5474 | 100m3 |
| B | VẬN CHUYỂN ĐẤT | |||
| 1 | Vận chuyển đất bùn đổ đi bằng ô tô tự đổ 5T - Cấp đất I | BVTC và chương V | 14,4579 | 100m3 |
| 2 | Vận chuyển đất đổ đi bằng ô tô tự đổ 5T - Cấp đất II | BVTC và chương V | 18,5593 | 100m3 |
| 3 | Đào xúc đất đắp nền bằng máy đào 1,25m3 - Cấp đất III | BVTC và chương V | 44,6885 | 100m3 |
| 4 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T - Cấp đất III | BVTC và chương V | 44,6885 | 100m3 |
| C | MẶT ĐƯỜNG | |||
| 1 | Thi công móng cấp phối đá dăm lớp dưới | BVTC và chương V | 4,9914 | 100m3 |
| 2 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn và đổ bằng thủ công, bê tông mặt đường dày mặt đường ≤25cm, bê tông M250, đá 2x4, PCB40 | BVTC và chương V | 597,29 | m3 |
| 3 | Ván khuôn thép mặt đường bê tông | BVTC và chương V | 3,9893 | 100m2 |
| D | CỐNG THOÁT NƯỚC | |||
| 1 | Đào móng cống bằng máy đào 1,25m3, chiều rộng móng ≤6m - Cấp đất III | BVTC và chương V | 0,32 | 100m3 |
| 2 | Đắp đất mang cống bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,95 | BVTC và chương V | 0,16 | 100m3 |
| 3 | Phá dỡ kết cấu cống cũ bằng búa căn khí nén 3m3/ph | BVTC và chương V | 18 | m3 |
| 4 | Đắp nền móng công trình bằng thủ công | BVTC và chương V | 6,23 | m3 |
| 5 | Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn các loại cấu kiện khác | BVTC và chương V | 1,0199 | 100m2 |
| 6 | Bê tông tường đầu, tường cánh SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công - Chiều dày ≤45cm, chiều cao ≤6m, M200, đá 2x4, PCB40 | BVTC và chương V | 5,01 | m3 |
| 7 | Bê tông móng đầu cống SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M200, đá 2x4, PCB40 | BVTC và chương V | 12,71 | m3 |
| 8 | Bê tông sân cống SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M200, đá 2x4, PCB40 | BVTC và chương V | 5,15 | m3 |
| 9 | Bê tông móng thân cống SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M200, đá 2x4, PCB40 | BVTC và chương V | 24,94 | m3 |
| E | TẤM BẢN BTCT KT(115X100X18)CM | |||
| 1 | Bê tông tấm bản M250, đá 1x2, PCB40 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) | BVTC và chương V | 1,55 | m3 |
| 2 | Gia công, lắp đặt tấm bản | BVTC và chương V | 0,1407 | tấn |
| 3 | Bê tông bảo vệ tấm bản, bê tông M250, đá 1x2, PCB40 | BVTC và chương V | 2,66 | m3 |
| 4 | Bê tông khớp nối SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M250, đá 1x2, PCB40 | BVTC và chương V | 0,22 | m3 |
| 5 | Lắp dựng cốt thép khớp nối, mũ tường ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | BVTC và chương V | 0,061 | tấn |
| 6 | Bê tông mũ tường cống SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M250, đá 1x2, PCB40 | BVTC và chương V | 3,4 | m3 |
| 7 | Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn | BVTC và chương V | 8 | 1cấu kiện |
| F | TẤM BẢN BTCT KT(360X100X25)CM | |||
| 1 | Bê tông tấm bản M250, đá 1x2, PCB40 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) | BVTC và chương V | 3,6 | m3 |
| 2 | Gia công, lắp đặt tấm đan | BVTC và chương V | 0,4911 | tấn |
| 3 | Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn kim loại, ván khuôn tấm bản | BVTC và chương V | 0,092 | 100m2 |
| 4 | Bê tông giằng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M250, đá 1x2, PCB40 | BVTC và chương V | 0,54 | m3 |
| 5 | Lắp dựng cốt thép giằng ĐK ≤10mm | BVTC và chương V | 0,0073 | tấn |
| 6 | Lắp dựng cốt thép giằng ĐK ≤18mm | BVTC và chương V | 0,033 | tấn |
| 7 | Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn | BVTC và chương V | 4 | 1cấu kiện |
| G | THUẾ TÀI NGUYÊN MÔI TRƯỜNG VÀ PHÍ BẢO VỆ MÔI TRƯỜNG | |||
| 1 | Thuế tài nguyên và phí bảo vệ môi trường | 1 | khoản | |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi