Gói thầu: Gói thầu số 4: Thi công xây dựng
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20210530008-01 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 24/05/2021 10:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Ban quản lý dự án đầu tư xây dựng huyện Chương Mỹ, thành phố Hà Nội |
| Tên gói thầu | Gói thầu số 4: Thi công xây dựng |
| Số hiệu KHLCNT | 20210128982 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Ngân sách huyện |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 420 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2021-05-13 10:33:00 đến ngày 2021-05-24 10:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 11,601,042,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 140,000,000 VNĐ ((Một trăm bốn mươi triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | HẠNG MỤC: NỀN MẶT, ĐƯỜNG | |||
| 1 | Đào nền đường, đào khuôn đường, đào cấp, đất cấp II | Chương V | 33,5844 | 100m3 |
| 2 | Đào xúc đất bùn, đất hữu cơ, đất cấp I | Chương V | 29,5024 | 100m3 |
| 3 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ , đất cấp I | Chương V | 29,5024 | 100m3 |
| 4 | Cắt mặt đường bê tông xi măng, chiều dày mặt đường | Chương V | 4,894 | 100m |
| 5 | Phá dỡ kết cấu mặt đường bê tông bằng búa căn khí nén 3m3/ph | Chương V | 185,606 | m3 |
| 6 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ , đất cấp IV | Chương V | 1,8561 | 100m3 |
| 7 | Đắp đất nền đường, độ chặt yêu cầu K=0,90 | Chương V | 45,3112 | 100m3 |
| 8 | Mua đất đắp K90 | Chương V | 1.625,78 | m3 |
| 9 | Đắp đất nền đường, độ chặt yêu cầu K=0,95 | Chương V | 20,2344 | 100m3 |
| 10 | Mua đất đắp K95 | Chương V | 2.286,49 | m3 |
| 11 | Đổ bê tông mặt đường, chiều dày mặt đường | Chương V | 27,431 | m3 |
| 12 | Đổ bê tông mặt đường, chiều dày mặt đường | Chương V | 14,92 | m3 |
| 13 | Rải thảm mặt đường bê tông nhựa (loại C19, R19), chiều dày mặt đường đã lèn ép 7 cm | Chương V | 58,0096 | 100m2 |
| 14 | Tưới lớp dính bám mặt đường bằng nhựa pha dầu, lượng nhựa 1,0 kg/m2 | Chương V | 58,0096 | 100m2 |
| 15 | Đổ bê tông mặt đường, chiều dày mặt đường | Chương V | 909,517 | m3 |
| 16 | Ván khuôn thép. Ván khuôn mặt đường | Chương V | 4,5569 | 100m2 |
| 17 | Rải giấy dầu lớp ni long | Chương V | 45,4758 | 100m2 |
| 18 | Thi công móng cấp phối đá dăm lớp trên, dày 18cm | Chương V | 16,8539 | 100m3 |
| 19 | Bù vênh móng cấp phối đá dăm lớp trên | Chương V | 1,834 | 100m3 |
| 20 | Thi công móng cấp phối đá dăm lớp dưới | Chương V | 5,3238 | 100m3 |
| 21 | Dọn dẹp mặt bằng bằng cơ giới | Chương V | 66,8234 | 100m2 |
| 22 | Chặt cây ở địa hình bằng phẳng bằng máy cưa, đường kính gốc cây | Chương V | 143 | cây |
| 23 | Chặt cây ở địa hình bằng phẳng bằng máy cưa, đường kính gốc cây | Chương V | 26 | cây |
| 24 | Chặt cây ở địa hình bằng phẳng bằng máy cưa, đường kính gốc cây | Chương V | 9 | cây |
| 25 | Chặt cây ở địa hình bằng phẳng bằng máy cưa, đường kính gốc cây | Chương V | 12 | cây |
| 26 | Đào gốc cây bằng thủ công, đường kính gốc | Chương V | 143 | gốc cây |
| 27 | Đào gốc cây bằng thủ công, đường kính gốc | Chương V | 26 | gốc cây |
| 28 | Đào gốc cây bằng thủ công, đường kính gốc | Chương V | 9 | gốc cây |
| 29 | Đào gốc cây bằng thủ công, đường kính gốc | Chương V | 12 | gốc cây |
| B | HẠNG MỤC: HÈ ĐƯỜNG | |||
| 1 | Lát gạch Block vỉa hè bằng gạch xi măng tự chèn, chiều dày 6cm | Chương V | 2.193,66 | m2 |
| 2 | Thi công lớp móng cát vàng gia cố xi măng, trạm trộn 30m3/h, tỷ lệ xi măng 8% | Chương V | 2,1937 | 100m3 |
| 3 | Vận chuyển hỗn hợp cát mịn, cát vàng gia cố xi măng từ trạm trộn đến vị trí đổ , ôtô tự đổ | Chương V | 2,1937 | 100m3 |
| 4 | Cát vàng tạo phẳng | Chương V | 1,0968 | 100m3 |
| 5 | Bó vỉa hè, đường bằng tấm bê tông đúc sẵn, bó vỉa thẳng 26x18x100cm, vữa XM mác 75 | Chương V | 1.537 | m |
| 6 | Bó vỉa hè, đường bằng tấm bê tông đúc sẵn, bó vỉa thẳng 26x15x127cm, vữa XM mác 75 | Chương V | 50,8 | m |
| 7 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng | Chương V | 39,962 | m3 |
| 8 | Ván khuôn thép. Ván khuôn móng dài | Chương V | 3,5351 | 100m2 |
| 9 | Lát tấm đan rãnh, vữa XM mác 75 | Chương V | 461,1 | m2 |
| 10 | Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công - sản xuất bằng máy trộn. Bê tông tấm đan, đá 1x2, mác 250 | Chương V | 27,666 | m3 |
| 11 | Công tác gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn. Ván khuôn thép, ván khuôn tấm đan | Chương V | 3,6888 | 100m2 |
| 12 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng > 250 cm, đá 2x4, mác 150 | Chương V | 53,166 | m3 |
| 13 | Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây khóa hè, vữa XM mác 75 | Chương V | 29,975 | m3 |
| 14 | Trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | Chương V | 153,003 | m2 |
| 15 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng > 250 cm, đá 2x4, mác 150 | Chương V | 7,989 | m3 |
| 16 | Ván khuôn thép. Ván khuôn móng | Chương V | 0,5154 | 100m2 |
| 17 | Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công - sản xuất bằng máy trộn. Bê tông tấm đan, đá 1x2, mác 200 | Chương V | 8,034 | m3 |
| 18 | Công tác gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn. Ván khuôn gỗ, ván khuôn nắp đan | Chương V | 1,0671 | 100m2 |
| 19 | Sơn bê tông, 1 nước lót, 1 nước phủ | Chương V | 89,61 | m2 |
| 20 | Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg bằng cần cẩu | Chương V | 206 | cấu kiện |
| 21 | Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công - sản xuất bằng máy trộn. Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, đá 1x2, mác 200 | Chương V | 14,29 | m3 |
| 22 | Công tác gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn. Ván khuôn gỗ, ván khuôn nắp đan, tấm chớp | Chương V | 2,0777 | 100m2 |
| 23 | Công tác gia công, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn. Cốt thép tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn | Chương V | 1,0359 | tấn |
| 24 | Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn | Chương V | 2.802 | cấu kiện |
| 25 | Vữa XM mác 100 chèn khe | Chương V | 0,005 | m3 |
| 26 | Trồng cỏ mái kênh mương, đê, đập, mái taluy nền đường | Chương V | 1,4877 | 100m2 |
| 27 | Cỏ trồng | Chương V | 148,76 | m2 |
| C | HẠNG MỤC: VUỐT NỐI ĐƯỜNG DÂN SINH HIỆN TRẠNG, VUỐT NÚT GIAO | |||
| 1 | Rải thảm mặt đường bê tông nhựa (loại C19, R19), chiều dày mặt đường đã lèn ép 7 cm | Chương V | 5,8408 | 100m2 |
| 2 | Tưới lớp dính bám mặt đường bằng nhựa pha dầu, lượng nhựa 1,0 kg/m2 | Chương V | 5,8408 | 100m2 |
| 3 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông mặt đường, chiều dày mặt đường | Chương V | 103,646 | m3 |
| 4 | Ván khuôn thép. Ván khuôn mặt đường | Chương V | 0,5409 | 100m2 |
| 5 | Rải giấy ni long | Chương V | 5,1823 | 100m2 |
| 6 | Thi công móng cấp phối đá dăm lớp trên | Chương V | 1,2809 | 100m3 |
| 7 | Thi công móng cấp phối đá dăm lớp dưới | Chương V | 0,118 | 100m3 |
| 8 | Phá dỡ kết cấu mặt đường bê tông bằng búa căn khí nén 3m3/ph | Chương V | 27,03 | m3 |
| 9 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, đất cấp IV | Chương V | 0,2703 | 100m3 |
| 10 | Đào xúc đất hữu cơ, đất cấp I | Chương V | 1,7698 | 100m3 |
| 11 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, đất cấp I | Chương V | 1,7698 | 100m3 |
| 12 | Đắp đất nền đường, độ chặt yêu cầu K=0,90 | Chương V | 2,3464 | 100m3 |
| 13 | Đất đắp K90 | Chương V | 235,5198 | m3 |
| D | HẠNG MỤC:AN TOÀN GIAO THÔNG | |||
| 1 | Đào móng cột biển báo, đất cấp III | Chương V | 0,68 | m3 |
| 2 | Đắp đất móng cột | Chương V | 0,48 | m3 |
| 3 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, đất cấp II | Chương V | 0,0015 | 100m3 |
| 4 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng | Chương V | 0,196 | m3 |
| 5 | Ván khuôn thép. Ván khuôn móng cột | Chương V | 0,016 | 100m2 |
| 6 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép móng, đường kính cốt thép | Chương V | 0,0005 | tấn |
| 7 | Lắp đặt cột và biển báo phản quang, loại tam giác cạnh 70 cm | Chương V | 1 | cái |
| 8 | Biển báo phản quang tam giác cạnh 0.7m | Chương V | 1 | cái |
| 9 | Cột biển báo | Chương V | 2,9 | m |
| 10 | Sơn kẻ đường bằng sơn dẻo nhiệt phản quang, chiều dày lớp sơn 2,0mm | Chương V | 33,356 | m2 |
| 11 | Sơn kẻ đường bằng sơn dẻo nhiệt phản quang, chiều dày lớp sơn 6,0mm | Chương V | 12,8 | m2 |
| E | HẠNG MỤC: THOÁT NƯỚC DỌC TUYẾN | |||
| 1 | Lắp đặt ống bê tông bằng cần cẩu, đoạn ống dài 2,5m, đường kính 600mm | Chương V | 43 | đoạn ống |
| 2 | Nối ống bê tông bằng phương pháp xảm, đường kính 600mm | Chương V | 42 | mối nối |
| 3 | Lắp đặt khối móng bê tông đỡ đoạn ống, đường kính 600mm | Chương V | 129 | cái |
| 4 | Quét nhựa bitum nóng (2 lớp) | Chương V | 249,787 | m2 |
| 5 | Chét khe nối bằng dây thừng tẩm nhựa | Chương V | 97,44 | m |
| 6 | Thi công lớp đá đệm móng, loại đá có đường kính Dmax | Chương V | 7,848 | m3 |
| 7 | Đào móng công trình, chiều rộng móng | Chương V | 2,1903 | 100m3 |
| 8 | Đắp đất công trình bằng đầm đất, độ chặt yêu cầu K=0,90 | Chương V | 1,5774 | 100m3 |
| 9 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ , đất cấp II | Chương V | 0,4552 | 100m3 |
| 10 | Phá dỡ kết cấu gạch đá bằng búa căn khí nén 3m3/ph | Chương V | 24,42 | m3 |
| 11 | Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây rãnh thoát nước, vữa XM mác 75 | Chương V | 267,557 | m3 |
| 12 | Trát tường xây gạch không nung bằng vữa thông thường, trát tường trong, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | Chương V | 1.216,17 | m2 |
| 13 | Láng mương rãnh, dày 1,0 cm, vữa XM 100 | Chương V | 420,832 | m2 |
| 14 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng > 250 cm, đá 2x4, mác 150 | Chương V | 166,086 | m3 |
| 15 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn móng cột, móng vuông, chữ nhật | Chương V | 3,0409 | 100m2 |
| 16 | Thi công lớp đá đệm móng, loại đá có đường kính Dmax | Chương V | 109,793 | m3 |
| 17 | Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công - sản xuất bằng máy trộn. Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, đá 1x2, mác 250 | Chương V | 90,994 | m3 |
| 18 | Công tác gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn. Ván khuôn gỗ, ván khuôn nắp đan, tấm chớp | Chương V | 4,3885 | 100m2 |
| 19 | Công tác gia công, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn. Cốt thép tấm đan, D | Chương V | 9,4174 | tấn |
| 20 | Công tác gia công, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn. Cốt thép tấm đan, D | Chương V | 7,3781 | tấn |
| 21 | Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg bằng cần cẩu | Chương V | 1.057 | cấu kiện |
| 22 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông xà mũ, đá 1x2, mác 250 | Chương V | 74,538 | m3 |
| 23 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn xà mũ | Chương V | 9,5282 | 100m2 |
| 24 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép xà mũ, đường kính cốt thép | Chương V | 3,0348 | tấn |
| 25 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép xà mũ, đường kính cốt thép | Chương V | 0,2662 | tấn |
| 26 | Đào móng công trình, chiều rộng móng | Chương V | 9,8393 | 100m3 |
| 27 | Đắp đất công trình bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,90 | Chương V | 3,3058 | 100m3 |
| 28 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ , đất cấp II | Chương V | 6,203 | 100m3 |
| 29 | Phá dỡ kết cấu gạch đá bằng búa căn khí nén 3m3/ph | Chương V | 10,634 | m3 |
| 30 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ , đất cấp IV | Chương V | 0,1063 | 100m3 |
| 31 | Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây hố ga, hố van, vữa XM mác 75 | Chương V | 34,713 | m3 |
| 32 | Trát tường xây gạch không nung bằng vữa thông thường, trát tường trong, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | Chương V | 131,757 | m2 |
| 33 | Láng vữa, dày 1cm, vữa XM mác 100 | Chương V | 25,6 | m2 |
| 34 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng > 250 cm, đá 2x4, mác 150 | Chương V | 17,836 | m3 |
| 35 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn móng cột, móng vuông, chữ nhật | Chương V | 0,4774 | 100m2 |
| 36 | Thi công lớp đá đệm móng, loại đá có đường kính Dmax | Chương V | 8,92 | m3 |
| 37 | Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công - sản xuất bằng máy trộn. Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, đá 1x2, mác 250 | Chương V | 3,794 | m3 |
| 38 | Công tác gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn. Ván khuôn gỗ, ván khuôn nắp đan, tấm chớp | Chương V | 0,3129 | 100m2 |
| 39 | Công tác gia công, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn. Cốt thép tấm đan, d | Chương V | 0,3373 | tấn |
| 40 | Công tác gia công, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn. Cốt thép tấm đan, d | Chương V | 0,5479 | tấn |
| 41 | Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg bằng cần cẩu | Chương V | 43 | cấu kiện |
| 42 | Khung và nắp gang KT=(430x860) - TN250KN | Chương V | 37 | bộ |
| 43 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông xà mũ, đá 1x2, mác 250 | Chương V | 6,04 | m3 |
| 44 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn xà mũ | Chương V | 0,7795 | 100m2 |
| 45 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép xà mũ, đường kính cốt thép | Chương V | 0,2645 | tấn |
| 46 | Đào móng công trình, chiều rộng móng | Chương V | 1,8653 | 100m3 |
| 47 | Đắp đất công trình bằng đầm đất, độ chặt yêu cầu K=0,90 | Chương V | 0,9228 | 100m3 |
| 48 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ , đất cấp II | Chương V | 0,8503 | 100m3 |
| F | HẠNG MỤC: THOÁT NƯỚC NGANG | |||
| 1 | Lắp đặt ống bê tông bằng cần cẩu, đoạn ống dài 2,5m, đường kính 400mm | Chương V | 15 | đoạn ống |
| 2 | Lắp đặt ống bê tông bằng cần cẩu, đoạn ống dài 2,5m, đường kính 600mm | Chương V | 8 | đoạn ống |
| 3 | Lắp đặt ống bê tông bằng cần cẩu, đoạn ống dài 2,5m, đường kính 1500mm | Chương V | 4 | đoạn ống |
| 4 | Quét nhựa bitum nóng (2 lớp) | Chương V | 46,496 | m2 |
| 5 | Chét khe nối bằng dây thừng tẩm nhựa | Chương V | 45,07 | m |
| 6 | Nối ống bê tông bằng phương pháp xảm, đường kính 400mm | Chương V | 10 | mối nối |
| 7 | Nối ống bê tông bằng phương pháp xảm, đường kính 600mm | Chương V | 5 | mối nối |
| 8 | Nối ống bê tông bằng phương pháp xảm, đường kính 1000mm | Chương V | 3 | mối nối |
| 9 | Lắp đặt khối móng bê tông đỡ đoạn ống, đường kính 400mm | Chương V | 35 | cái |
| 10 | Lắp đặt khối móng bê tông đỡ đoạn ống, đường kính 600mm | Chương V | 22 | cái |
| 11 | Lắp đặt khối móng bê tông đỡ đoạn ống, đường kính 1500mm | Chương V | 10 | cái |
| 12 | Đóng cọc tre bằng máy đào 0,5m3, chiều dài cọc | Chương V | 20,145 | 100m |
| 13 | Thi công lớp đá đệm móng, loại đá có đường kính Dmax | Chương V | 3,951 | m3 |
| 14 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông tường đầu, tường cánh cống, đá 1x2, mác 150 | Chương V | 14,346 | m3 |
| 15 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn tường thẳng, chiều dày | Chương V | 0,6112 | 100m2 |
| 16 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng > 250 cm, đá 2x4, mác 150 | Chương V | 27,228 | m3 |
| 17 | Ván khuôn thép. Ván khuôn sân cống | Chương V | 0,7005 | 100m2 |
| 18 | Thi công lớp đá đệm móng, loại đá có đường kính Dmax | Chương V | 4,241 | m3 |
| 19 | Đào móng công trình, chiều rộng móng | Chương V | 2,9511 | 100m3 |
| 20 | Đắp đất công trình bằng đầm đất, độ chặt yêu cầu K=0,85 | Chương V | 0,2615 | 100m3 |
| 21 | Đắp đất công trình bằng đầm đất, độ chặt yêu cầu K=0,90 | Chương V | 1,1739 | 100m3 |
| 22 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, đất cấp I | Chương V | 1,38 | 100m3 |
| 23 | Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép bằng búa căn khí nén 3m3/ph | Chương V | 3,123 | m3 |
| 24 | Cắt khe dọc đường bê tông đầm lăn (RCC, chiều dày mặt đường | Chương V | 0,21 | 100m |
| 25 | Tháo dỡ ống bê tông bằng cần cẩu | Chương V | 23 | m |
| 26 | Phá dỡ kết cấu bê tông có cốt thép bằng búa căn khí nén 3m3/ph | Chương V | 7,13 | m3 |
| 27 | Phá dỡ kết cấu gạch đá bằng búa căn khí nén 3m3/ph | Chương V | 24,42 | m3 |
| 28 | Vận chuyển đất cấp IV | Chương V | 0,3467 | 100m3 |
| 29 | Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây mương, vữa XM mác 75 | Chương V | 0,16 | m3 |
| 30 | Trát tường xây gạch không nung bằng vữa thông thường, trát tường trong, chiều dày trát 2cm, vữa XM mác 75 | Chương V | 2,4 | m2 |
| 31 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng > 250 cm, đá 2x4, mác 150 | Chương V | 0,2 | m3 |
| 32 | Ván khuôn thép. Ván khuôn móng dài | Chương V | 0,004 | 100m2 |
| 33 | Thi công lớp đá đệm móng, loại đá có đường kính Dmax | Chương V | 0,1 | m3 |
| 34 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông thân cống, đá 1x2, mác 300 | Chương V | 27,863 | m3 |
| 35 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lót móng, chiều rộng > 250 cm, đá 4x6, mác 150 | Chương V | 3,282 | m3 |
| 36 | Thi công lớp đá đệm móng, loại đá có đường kính Dmax | Chương V | 3,282 | m3 |
| 37 | Gia công, lắp dựng cốt thép ống cống, đường kính | Chương V | 0,0023 | tấn |
| 38 | Gia công, lắp dựng cốt thép ống cống, đường kính | Chương V | 3,1123 | tấn |
| 39 | Gia công, lắp dựng cốt thép ống cống, đường kính > 18mm | Chương V | 0,3651 | tấn |
| 40 | Quét nhựa bitum nóng vào tường (2 lớp) | Chương V | 73,192 | m2 |
| 41 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn ống cống | Chương V | 1,5688 | 100m2 |
| 42 | Đổ bê tông tường chiều dày | Chương V | 8,8 | m3 |
| 43 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng > 250 cm, đá 1x2, mác 300 | Chương V | 20,134 | m3 |
| 44 | Đổ bê tông lót móng, chiều rộng > 250 cm, đá 4x6, mác 150 | Chương V | 8,998 | m3 |
| 45 | Thi công lớp đá đệm móng, loại đá có đường kính Dmax | Chương V | 8,998 | m3 |
| 46 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép tường, đường kính cốt thép | Chương V | 0,1493 | tấn |
| 47 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép tường, đường kính cốt thép | Chương V | 1,5943 | tấn |
| 48 | Quét nhựa bitum nóng vào tường (2 lớp) | Chương V | 35,6 | m2 |
| 49 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn tường thẳng | Chương V | 1,0822 | 100m2 |
| 50 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông bản dẫn, đá 1x2, mác 300 | Chương V | 5,44 | m3 |
| 51 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lót móng, chiều rộng > 250 cm, đá 4x6, mác 150 | Chương V | 2,34 | m3 |
| 52 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép bản dẫn, đường kính cốt thép | Chương V | 0,0087 | tấn |
| 53 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép bản dẫn, đường kính cốt thép | Chương V | 0,6063 | tấn |
| 54 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép bản dẫn, đường kính cốt thép > 18mm | Chương V | 0,9307 | tấn |
| 55 | Bitum đệm | Chương V | 0,08 | m3 |
| 56 | Ván khuôn thép. Ván khuôn bản quá độ | Chương V | 0,0592 | 100m2 |
| 57 | Đào móng công trình, chiều rộng móng | Chương V | 1,7816 | 100m3 |
| 58 | Đắp đất công trình bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,90 | Chương V | 0,9171 | 100m3 |
| 59 | Đóng cọc tre bằng máy đào 0,5m3, chiều dài cọc | Chương V | 36,75 | 100m |
| 60 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, đất cấp I | Chương V | 1,7815 | 100m3 |
| 61 | Đắp đất nền đường bằng máy lu bánh thép 9T, độ chặt yêu cầu K=0,90 | Chương V | 1,5675 | 100m3 |
| 62 | Đắp đất công trình bằng đầm đất độ chặt yêu cầu K=0,85 | Chương V | 0,9 | 100m3 |
| 63 | Đào cải mương, đất cấp II | Chương V | 0,28 | 100m3 |
| 64 | Thanh thải đất đắp bờ vây, đường công vụ | Chương V | 2,4675 | 100m3 |
| 65 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, đất cấp II | Chương V | 2,7475 | 100m3 |
| 66 | Lắp đặt ống bê tông bằng cần cẩu, đoạn ống dài 2,5m, đường kính | Chương V | 7 | đoạn ống |
| 67 | Tháo dỡ cống tạm | Chương V | 7 | đoạn ống |
| 68 | Sản xuất hệ đà giáo thép | Chương V | 2,558 | tấn |
| 69 | Khấu hao hệ đà giáo thi công cống hộp | Chương V | 2,558 | tấn |
| 70 | Lắp dựng kết cấu thép hệ đà giáo trên cạn | Chương V | 2,558 | tấn |
| 71 | Tháo dỡ kết cấu thép hệ đà giáo trên cạn | Chương V | 2,558 | tấn |
| 72 | Phá dỡ kết cấu gạch đá bằng búa căn khí nén 3m3/ph | Chương V | 34,078 | m3 |
| 73 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, đất cấp IV | Chương V | 0,3408 | 100m3 |
| G | HẠNG MỤC: MƯƠNG XÂY, MƯƠNG ĐẤT | |||
| 1 | Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây mương, vữa XM mác 75 | Chương V | 171,128 | m3 |
| 2 | Trát tường xây gạch không nung bằng vữa thông thường, trát tường trong, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | Chương V | 751,085 | m2 |
| 3 | Láng mương rãnh, dày 1,0 cm, vữa XM 100 | Chương V | 321,015 | m2 |
| 4 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng > 250 cm, đá 2x4, mác 150 | Chương V | 115,416 | m3 |
| 5 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn móng cột, móng vuông, chữ nhật | Chương V | 1,6907 | 100m2 |
| 6 | Thi công lớp đá đệm móng, loại đá có đường kính Dmax | Chương V | 62,741 | m3 |
| 7 | Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công - sản xuất bằng máy trộn. Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, đá 1x2, mác 200 | Chương V | 2,439 | m3 |
| 8 | Công tác gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn. Ván khuôn gỗ, ván khuôn nắp đan, tấm chớp | Chương V | 0,1495 | 100m2 |
| 9 | Công tác gia công, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn. Cốt thép tấm đan, D | Chương V | 0,0937 | tấn |
| 10 | Công tác gia công, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn. Cốt thép tấm đan, D | Chương V | 0,2048 | tấn |
| 11 | Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg bằng cần cẩu | Chương V | 53 | cấu kiện |
| 12 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông xà mũ, đá 1x2, mác 200 | Chương V | 20,083 | m3 |
| 13 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn xà mũ | Chương V | 1,8087 | 100m2 |
| 14 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép xà mũ, đường kính cốt thép | Chương V | 1,322 | tấn |
| 15 | Rải giấy dầu lớp cách ly | Chương V | 0,319 | 100m2 |
| 16 | Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công - sản xuất bằng máy trộn. Bê tông thanh chống, đá 1x2, mác 200 | Chương V | 1,168 | m3 |
| 17 | Công tác gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn. Ván khuôn gỗ, ván khuôn thanh chống | Chương V | 0,2588 | 100m2 |
| 18 | Công tác gia công, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn. Cốt thép thanh chống, đường kính | Chương V | 0,0265 | tấn |
| 19 | Công tác gia công, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn. Cốt thép thanh chống, đường kính | Chương V | 0,282 | tấn |
| 20 | Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn. Lắp các loại cấu kiện bê tông đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng | Chương V | 140 | cái |
| 21 | Đào móng công trình, chiều rộng móng | Chương V | 1,5527 | 100m3 |
| 22 | Đắp đất công trình bằng đầm đất, độ chặt yêu cầu K=0,85 | Chương V | 1,6297 | 100m3 |
| H | HẠNG MỤC: TƯỜNG CHẮN | |||
| 1 | Xây đá hộc, xây móng, chiều dày > 60cm, vữa XM mác 100 | Chương V | 251,06 | m3 |
| 2 | Xây đá hộc, xây thân tường, chiều dày | Chương V | 252,748 | m3 |
| 3 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông giằng đỉnh, đá 1x2, mác 200 | Chương V | 20,54 | m3 |
| 4 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn giằng đỉnh | Chương V | 1,027 | 100m2 |
| 5 | Thi công lớp đá đệm móng, loại đá có đường kính Dmax | Chương V | 36,155 | m3 |
| 6 | Quét nhựa bitum và dán bao tải, 1 lớp bao tải 2 lớp nhựa | Chương V | 43,668 | m2 |
| 7 | Đóng cọc tre bằng máy đào 0,5m3, chiều dài cọc | Chương V | 87,555 | 100m |
| 8 | Đá dăm tầng lọc ngược | Chương V | 10,098 | m3 |
| 9 | Rải vải địa kỹ thuật tầng lọc ngược | Chương V | 0,9333 | 100m2 |
| 10 | Lắp đặt ống nhựa, đường kính ống 60mm | Chương V | 0,933 | 100m |
| 11 | Đào móng công trình, chiều rộng móng | Chương V | 10,2964 | 100m3 |
| 12 | Đắp đất công trình bằng đầm đất, độ chặt yêu cầu K=0,85 | Chương V | 1,3488 | 100m3 |
| 13 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ , đất cấp II | Chương V | 3,1203 | 100m3 |
| 14 | Đắp đất công trình bằng đầm đất, độ chặt yêu cầu K=0,85 | Chương V | 1,725 | 100m3 |
| 15 | Thanh thải bờ vây | Chương V | 1,725 | 100m3 |
| 16 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ , đất cấp II | Chương V | 1,725 | 100m3 |
| 17 | Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày | Chương V | 1,76 | m3 |
| 18 | Trát tường xây gạch không nung bằng vữa thông thường, trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | Chương V | 8,16 | m2 |
| 19 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng | Chương V | 0,456 | m3 |
| 20 | Ván khuôn thép. Ván khuôn móng dài | Chương V | 0,024 | 100m2 |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi