Gói thầu: Gói thầu số 05 (xây lắp) Thi công xây dựng
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20210430475-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 21/05/2021 10:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Công ty TNHH Tư vấn Đầu tư Xây dựng Rạng Đông |
| Tên gói thầu | Gói thầu số 05 (xây lắp) Thi công xây dựng |
| Số hiệu KHLCNT | 20210422223 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Ngân sách hỗ trợ 80% chi phí xây lắp, phần còn lại nhân dân đóng góp |
| Hình thức LCNT | Chào hàng cạnh tranh trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 90 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2021-05-14 09:34:00 đến ngày 2021-05-21 10:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 974,394,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 14,600,000 VNĐ ((Mười bốn triệu sáu trăm nghìn đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | PHẦN NỀN - MẶT ĐƯỜNG | |||
| 1 | Đào nền đường bằng máy đào 0,8m3, đất cấp III | Chương V E-HSMT | 0,188 | 100m3 |
| 2 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 7 tấn trong phạm vi | Chương V E-HSMT | 0,188 | 100m3 |
| 3 | Lu lèn lại mặt đường cũ, nền hạ | Chương V E-HSMT | 4,692 | 100m2 |
| 4 | Đắp đất nền đường bằng máy lu bánh thép 16 tấn, độ chặt yêu cầu K=0,95 | Chương V E-HSMT | 0,31 | 100m3 |
| 5 | Cung cấp đất cấp 3 chọn lọc để đắp | Chương V E-HSMT | 27,06 | m3 |
| 6 | Thi công móng cấp phối đá dăm lớp dưới | Chương V E-HSMT | 0,515 | 100m3 |
| 7 | Rải giấy dầu lớp cách ly | Chương V E-HSMT | 3,839 | 100m2 |
| 8 | Bê tông đá dăm sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công bê tông mặt đường dày | Chương V E-HSMT | 155,218 | m3 |
| 9 | Ván khuôn thép mặt đường bê tông | Chương V E-HSMT | 1,074 | 100m2 |
| B | BIỂN BÁO GIAO THÔNG | |||
| 1 | Gia công cấu kiện thép bản mã, gia cường trụ biển báo | Chương V E-HSMT | 0,014 | tấn |
| 2 | Sản xuất, lắp đặt biển báo phản quang tam giác cạnh 70cm | Chương V E-HSMT | 5 | cái |
| 3 | Sản xuất, lắp đặt biển báo phản quang tròn đường kính 70cm, bát giác cạnh 25cm | Chương V E-HSMT | 2 | cái |
| 4 | Sản xuất, lắp đặt trụ đỡ bảng tên đường, bảng lưu thông bằng sắt ống D90, vữa BT mác 150 | Chương V E-HSMT | 6 | cái |
| C | MƯƠNG DỌC TUYẾN NHÁNH DÀI 205,55M | |||
| 1 | Cắt khe dọc đường bê tông, chiều dày mặt đường | Chương V E-HSMT | 4,104 | 100m |
| 2 | Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép bằng máy khoan, mặt đường cũ | Chương V E-HSMT | 19,733 | m3 |
| 3 | Đào kênh mương, chiều rộng kênh mương | Chương V E-HSMT | 0,197 | 100m3 |
| 4 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 7 tấn trong phạm vi | Chương V E-HSMT | 0,197 | 100m3 |
| 5 | Đào kênh mương, chiều rộng | Chương V E-HSMT | 1,536 | 100m3 |
| 6 | Đào kênh mương, rãnh thoát nước, đường ống, đường cáp bằng thủ công, rộng | Chương V E-HSMT | 17,061 | 1m3 |
| 7 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng | Chương V E-HSMT | 20,555 | m3 |
| 8 | Bê tông mương cáp, rãnh nước sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công M200, đá 1x2, PCB40 | Chương V E-HSMT | 16,444 | m3 |
| 9 | Ván khuôn móng dài | Chương V E-HSMT | 0,822 | 100m2 |
| 10 | Ván khuôn mái bờ kênh mương | Chương V E-HSMT | 3,7 | 100m2 |
| 11 | Bê tông mương cáp, rãnh nước sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công M200, đá 1x2, PCB40 | Chương V E-HSMT | 36,999 | m3 |
| 12 | Bê tông xà dầm, giằng nhà sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M250, đá 1X2, PCB40 | Chương V E-HSMT | 18,5 | m3 |
| 13 | Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng | Chương V E-HSMT | 2,467 | 100m2 |
| 14 | Gia công, lắp cốt thép cột, cọc, cừ , xà dầm, giằng, ĐK | Chương V E-HSMT | 1,982 | tấn |
| 15 | Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông mác 300, đá 1x2, PCB 40 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) | Chương V E-HSMT | 18,5 | m3 |
| 16 | Gia công, lắp đặt tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn | Chương V E-HSMT | 4,68 | tấn |
| 17 | Gia công cấu kiện thép đặt sẵn trong bê tông, thép v bộc cạnh | Chương V E-HSMT | 3,858 | tấn |
| 18 | Ván khuôn gỗ lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước tấm đan | Chương V E-HSMT | 0,987 | 100m2 |
| 19 | Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng => 50 kg, bằng cần cẩu | Chương V E-HSMT | 206 | 1 cấu Kiện |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi