Gói thầu: Xây lắp

[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20210533085-00
Thời điểm đóng mở thầu 24/05/2021 10:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu ỦY BAN NHÂN DÂN PHƯỜNG ĐỒNG XUÂN
Tên gói thầu Xây lắp
Số hiệu KHLCNT 20210529914
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn Ngân sách Phường và các nguồn hợp pháp khác
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 150 Ngày
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2021-05-14 09:30:00 đến ngày 2021-05-24 10:00:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 2,266,389,000 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 25,000,000 VNĐ ((Hai mươi lăm triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Mô tả công việc mời thầu Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính Khối lượng mời thầu Đơn vị tính
A CẢI TẠO PHÒNG HỌC ĐA NĂNG
B PHẦN PHÁ DỠ
1 Tháo tấm lợp tôn 3,863 100m2
2 Tháo dỡ trần 223,1956 m2
3 Tháo dỡ các kết cấu thép, vì kèo, xà gồ 1,586 tấn
4 Phá dỡ cột, trụ bê tông cốt thép 0,4239 m3
5 Phá dỡ sàn, mái bê tông cốt thép 2,2778 m3
6 Phá dỡ tường xây gạch chiều dày tường 1,21 m3
7 Phá dỡ tường xây gạch chiều dày tường 7,9695 m3
8 Phá lớp vữa trát tường, cột, trụ 353,353 m2
9 Phá lớp vữa trát xà, dầm, trần 115,144 m2
10 Phá lớp vữa trát tường, cột, trụ 273,3604 m2
11 Tháo gỡ quạt trần , đèn chiếu sáng 2 công
12 Phá dỡ nền gạch lá nem 243,2948 m2
13 Bốc xếp phế thải lên phương tiện vận chuyển đổ ra bãi thải 40,1413 m3
14 Bốc xếp sắt thép vận chuyển các loại 2,799 tấn
15 Cạo rỉ các kết cấu thép 44,8 m2
16 Tháo dỡ cửa 59,848 m2
C PHÁ DỠ SÂN KHẤU TRONG NHÀ HẠ ĐẾN CỐT 0.00
1 Phá dỡ nền bê tông không cốt thép 2,7664 m3
2 Phá dỡ tường xây gạch chiều dày tường 0,7768 m3
3 Phá dỡ nền gạch lá nem 2,1658 m2
4 Đào xúc đất , đất cấp III 13,6937 m3
5 Bốc xếp vận chuyển phế thải các loại 17,3452 m3
D Thi công xây dựng bể tự hoại
1 Phá dỡ nền gạch xi măng, gạch gốm các loại 5,94 m2
2 Đào móng , đất cấp III 10,8346 m3
3 Đổ bê tông , bê tông lót móng, , đá 4x6, mác 150 0,5 m3
4 Đổ bê tông , bê tông móng, , đá 1x2, mác 200 1,047 m3
5 Ván khuôn gỗ. Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy 0,0432 100m2
6 Cốt thép móng, đường kính cốt thép 0,1786 tấn
7 Cốt thép móng, đường kính cốt thép 0,028 tấn
8 Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, vữa XM PCB40 mác 75 2,308 m3
9 Trát tường trong, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 14,4644 m2
10 Láng nền sàn có đánh màu, dày 2cm, vữa XM mác 75 2,9265 m2
11 Lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn. Cốt thép tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn 0,018 tấn
12 Lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn. Ván khuôn gỗ, ván khuôn nắp đan, tấm chớp 0,025 100m2
13 Đổ bê tông đúc sẵn . Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, đá 1x2, mác 200 0,5001 m3
14 Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn 6 cấu kiện
E PHẦN NƯỚC:
1 Lắp đặt ống nhựa miệng bát đoạn ống dài 6m, đường kính ống 100mm 0,04 100m
2 Lắp đặt côn, cút nhựa miệng bát nối, đường kính côn, cút 100mm 6 cái
3 Lắp đặt ống nhựa miệng bát đoạn ống dài 6m, đường kính ống 89mm 0,09 100m
4 Lắp đặt côn, cút nhựa miệng bát nối, đường kính côn, cút 90mm 2 cái
5 Lắp đặt côn, cút nhựa miệng bát nối, đường kính côn, cút 90mm 1 cái
6 Đắp đất nền móng công trình 3,2346 m3
7 Bốc xếp vật liệu rời lên phương tiện vận chuyển ra bãi thải 7,6 m3
F Sửa chữa cải tạo nhà đa năng
1 Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, xây kết cấu phức tạp khác, vữa XM PCB40 mác 75 7,1384 m3
2 Gia công hoa sắt inox 395,26 kg
3 Lắp dựng hoa sắt cửa 8,32 m2
4 Sơn sắt thép bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ 71,15 m2
5 Trát tường ngoài, chiều dày trát 2cm, vữa XM mác 75 270,221 m2
6 Trát trụ, cột, lam đứng, cầu thang, chiều dày trát 1cm, vữa XM mác 75 88,62 m2
7 Trát tường trong, chiều dày trát 2cm, vữa XM mác 75 285,4332 m2
8 Trát sênô, mái hắt, lam ngang, vữa XM mác 75 115,144 m2
9 Lát nền, sàn, kích thước gạch 214,9124 m2
10 Lát đá bậc tam cấp, vữa XM mác 75, XM PCB40 3,939 m2
11 Lát nền, sàn, kích thước gạch 8,76 m2
12 Sơn tường nhà không bả - 1 nước lót, 2 nước phủ 270,221 m2
13 Sơn dầm, trần cột, tường trong nhà không bả -1 nước lót, 2 nước phủ 489,1962 m2
14 Cắt phào lõm cột: 35,64 m
15 SX, LD cửa đi khung nhôm hệ, loại cửa 2 cánh mở quay, vách kính dày 6,38 ly 19,56 m2
16 SX, LD cửa đi khung nhôm hệ, loại cửa 1 cánh mở quay, vách kính dày 6,38 ly 25,2 m2
17 SX, LD cửa đi khung nhôm hệ, vách cố định, vách kính dày 5 ly 13,68 m2
18 Phụ kiện, khóa cửa đi 6 bộ
19 Phụ kiện cửa sổ 7 bộ
20 Thi công trần phẳng bằng tấm thạch cao 223,1956 m2
21 Lắp đặt các aptomat loại 1 pha, cường độ dòng điện 32Ampe 1 cái
22 Lắp đặt các aptomat loại 1 pha, cường độ dòng điện 20Ampe 2 cái
23 Lắp đặt các aptomat loại 1 pha, cường độ dòng điện 16Ampe 1 cái
24 Lắp đặt quạt điện - Quạt trần 10 cái
25 Lắp đặt các loại đèn ống 1,5m, hộp đèn 2 bóng 30 bộ
26 Lắp đặt các loại đèn có chao chụp - Đèn sát trần 9 bộ
27 Lắp đặt công tắc - 3 hạt trên 1 công tắc 10 cái
28 Lắp đặt công tắc - 1 hạt trên 1 công tắc 1 cái
29 Lắp bảng điện cửa cột 10 bảng
30 Lắp đặt ổ cắm đơn 10 cái
31 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột (2x1.5) 490 m
32 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột (2x2.5) 170 m
33 Lắp đặt ống nhựa đặt chìm bảo hộ dây dẫn, đường kính 490 m
34 Lắp đặt ống nhựa đặt chìm bảo hộ dây dẫn, đường kính 170 m
35 Gia công vì kèo thép hình khẩu độ nhỏ, khẩu độ 1,3055 tấn
36 Lắp dựng vì kèo thép khẩu độ 1,3113 tấn
37 Gia công xà gồ thép 1,0159 tấn
38 Lắp dựng xà gồ thép 1,0159 tấn
39 Sơn sắt thép bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ 137,75 m2
40 Lợp mái che tường bằng tôn múi chiều dài bất kỳ 3,1397 100m2
41 Thi công tôn úp nóc 51,68 m
42 Thi công máng nước inox khổ 300x300x300 74,12 m
43 Lắp đặt ống nhựa miệng bát đoạn ống dài 6m, đường kính ống 90mm 0,16 100m
44 Lắp đặt côn, cút nhựa miệng bát nối, đường kính côn, cút 90mm 8 cái
G Cải tạo WC
1 Ốp tường, trụ, cột bằng gạch tiết diện 41,296 m2
2 Lắp đặt gương soi 1 cái
3 Lắp đặt chậu xí bệt 2 bộ
4 Lắp đặt chậu rửa 1 vòi ( bao gồm: chậu + chân chậu+ vòi rửa + Xi phong thoát) 1 bộ
5 Lắp đặt vòi rửa 1 vòi 2 bộ
6 Lắp đặt ống nhựa miệng bát đoạn ống dài 6m, đường kính ống 100mm 0,15 100m
7 Lắp đặt tê nhựa miệng bát nối, đường kính tê nhựa 100mm 1 cái
8 Lắp đặt côn, cút nhựa miệng bát nối, đường kính côn, cút 100mm 2 cái
9 Lắp đặt ống nhựa miệng bát đoạn ống dài 6m, đường kính ống 90mm 0,2 100m
10 Lắp đặt côn, cút nhựa miệng bát nối, đường kính cút 90mm 1 cái
11 Lắp đặt tê nhựa miệng bát nối, đường kính tê 34/90mm 2 cái
12 Lắp đặt ống nhựa miệng bát đoạn ống dài 6m, đường kính ống 60mm 0,6 100m
13 Lắp đặt côn, cút nhựa miệng bát nối, đường kính côn, cút 65mm 10 cái
14 Lắp đặt van ren, đường kính van 67mm 2 cái
15 Lắp đặt ống nhựa miệng bát đoạn ống dài 6m, đường kính ống 32mm 0,05 100m
16 Lắp đặt ống nhựa miệng bát đoạn ống dài 6m, đường kính ống 27mm 0,2 100m
17 Lắp đặt côn, cút nhựa miệng bát nối, đường kính côn, cút 27mm 4 cái
18 Lắp đặt côn, cút nhựa miệng bát nối, đường kính côn, cút 32mm 1 cái
19 Lắp đặt van ren, đường kính van 27mm 2 cái
H Điện WC
1 Di chuyển tủ điện trong nhà vệ sinh ra ngoài 1 công
2 Lắp đặt các aptomat loại 1 pha, cường độ dòng điện 16Ampe 1 cái
3 Lắp đặt các loại đèn có chao chụp - Đèn thường 3 bộ
4 Lắp đặt công tắc - 1 hạt trên 1 công tắc 1 cái
5 Lắp đặt công tắc - 2 hạt trên 1 công tắc 1 cái
6 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột (2x1.5) 20 m
I NHÀ VÒM, SÂN KHẤU NGOÀI TRỜI
J Nhà vòm:
1 Phá dỡ nền gạch xi măng, gạch gốm các loại 52,0464 m2
2 Phá dỡ kết cấu gạch đá 3,3 m3
3 Đào móng đất cấp III 45,7842 m3
4 Ván khuôn gỗ. Ván khuôn móng cột, móng vuông, chữ nhật 0,1746 100m2
5 Đổ bê tông , bê tông lót móng, , đá 4x6, mác 100 4,5976 m3
6 Cốt thép móng, đường kính cốt thép 0,0874 tấn
7 Cốt thép móng, đường kính cốt thép 0,5012 tấn
8 Lắp đặt cấu kiện thép đặt sẵn trong bê tông, khối lượng một cấu kiện 0,0216 tấn
9 Bu long M18 chân cột 64 cái
10 Ván khuôn gỗ. Ván khuôn móng cột, móng vuông, chữ nhật 0,3257 100m2
11 Đổ bê tông , bê tông móng, , đá 1x2, mác 200 9,5945 m3
12 Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, xây móng, vữa XM PCB30 mác 75 7,557 m3
13 Ván khuôn gỗ. Ván khuôn xà dầm, giằng 0,2724 100m2
14 Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép 0,0755 tấn
15 Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép 0,3104 tấn
16 Đổ bê tông , bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2, mác 200 2,9238 m3
17 Đắp đất nền móng công trình 15,2614 m3
18 Đắp cát công trình , đắp nền móng công trình 32,0555 m3
19 Bốc xếp vật liệu rời lên phương tiện vận chuyển ra bãi thải 47,3502 m3
20 Lát sân bằng gạch Tezazo, vữa XM mác 75, XM PCB40 21,6 m2
21 Gia công cột bằng thép hình mạ kẽm 1,9061 tấn
22 Lắp dựng cột thép các loại 1,9061 tấn
23 Gia công vì kèo thép hình khẩu độ nhỏ, khẩu độ 1,9469 tấn
24 Lắp dựng vì kèo thép khẩu độ 1,9469 tấn
25 Gia công giằng kèo sắt tròn khẩu độ 1,6524 tấn
26 Lắp dựng giằng thép liên kết bằng bu lông 1,6524 tấn
27 Gia công xà gồ thép 2,6981 tấn
28 Lắp dựng xà gồ thép 2,6981 tấn
29 Sơn sắt thép - 1 nước lót, 2 nước phủ 458,1 m2
30 Lợp mái che tường bằng tôn múi chiều dài bất kỳ 7,0849 100m2
31 Giằng mái thép bằng dây cáp M14 70 m
32 Tăng đơ M14 8 cái
K SÂN KHẤU NGOÀI TRỜI
1 Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, vữa XM PCB40 mác 75 0,2726 m3
2 Đắp cát công trình , đắp nền móng công trình 92,95 m3
3 Đổ bê tông , bê tông lót móng, , đá 2x4, mác 150 14,3 m3
4 Lát nền, sàn, kích thước gạch 400x400mm, vữa XM mác 75, XM PCB40 186,16 m2
5 Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, xây kết cấu phức tạp khác, vữa XM PCB40 mác 75 11,421 m3
6 Lát đá bậc tam cấp, vữa XM mác 75, XM PCB40 67,1873 m2
7 Lắp đặt các aptomat loại 1 pha, cường độ dòng điện 20Ampe 1 cái
8 Lắp đặt các aptomat loại 1 pha, cường độ dòng điện 16Ampe 1 cái
9 Lắp đặt các loại đèn ống 1,5m, hộp đèn 2 bóng 9 bộ
10 Lắp đặt công tắc - 1 hạt trên 1 công tắc 3 cái
11 Lắp đặt công tắc, ổ cắm hỗn hợp - 1 công tắc, 2 ổ cắm 4 bảng
12 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột (2x1.5) 60 m
13 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột (2x2.5) 50 m
L Hố ga làm mới
1 Tháo dỡ các cấu kiện bằng bê tông đúc sẵn , 3 cấu kiện
2 Phá dỡ nền bê tông không cốt thép 0,328 m3
3 Phá dỡ tường xây gạch chiều dày tường 0,22 m3
4 Đào đất cấp III 3,688 m3
5 Đắp cát công trình 0,0541 m3
6 Đổ bê tông mác 250 0,105 m3
7 Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, vữa XM PCB40 mác 100 3,328 m3
8 Trát tường trong, chiều dày trát 2cm, vữa XM mác 75 1,92 m2
9 Láng nền sàn không đánh mầu, dày 2cm, vữa XM mác 100 0,36 m2
10 Ván khuôn gỗ. Ván khuôn xà dầm, giằng 0,0164 100m2
11 Đổ bê tông , bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2, mác 300 0,3328 m3
12 Lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn. Ván khuôn gỗ, ván khuôn nắp đan, tấm chớp 0,0048 100m2
13 Lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn. Cốt thép đường kính 0,0136 tấn
14 Đổ bê tông đúc sẵn . Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, đá 1x2, mác 300 0,064 m3
15 Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn 3 cấu kiện
16 Đắp đất nền móng công trình 2,2819 m3
17 Bốc xếp vật liệu rời lên phương tiện vận chuyển đổ ra bãi thải 1,417 m3
M NHÀ ĐỂ XE
N XÂY DỰNG NHÀ ĐỂ XE MỚI
1 Gia công vì kèo thép hình khẩu độ nhỏ, khẩu độ 0,3473 tấn
2 Lắp dựng vì kèo thép khẩu độ 0,3473 tấn
3 Gia công xà gồ thép 0,2127 tấn
4 Lắp dựng xà gồ thép 0,2127 tấn
5 Lợp mái che tường bằng tôn múi chiều dài bất kỳ 0,5227 100m2
6 Lợp mái che tường bằng tấm nhựa 0,0468 100m2
7 Gia công lắp dựng tôn úp nóc khổ 300x300 20,63 m
8 Gia công máng thu nước inox U300 11,68 m
9 Bulong M14 34 bộ
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->