Gói thầu: Xây lắp công trình
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20210512148-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 24/05/2021 10:05:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Trung tâm Kỹ thuật đường bộ 1 |
| Tên gói thầu | Xây lắp công trình |
| Số hiệu KHLCNT | 20210467885 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Sự nghiệp chi hoạt động kinh tế đường bộ (NSNN) |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 90 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2021-05-14 09:28:00 đến ngày 2021-05-24 10:05:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 2,778,768,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 40,000,000 VNĐ ((Bốn mươi triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | Nền đường | |||
| 1 | Đắp nền K95(tận dụng đất) | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 277,09 | m3 |
| 2 | Đào đá C4 | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 584,13 | m3 |
| 3 | Đào đá C3 | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 350,48 | m3 |
| 4 | Đào nền đường đất C3 | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 1.551,22 | m3 |
| 5 | Đào khuôn đất C3 | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 622,51 | m3 |
| 6 | Đào khuôn đá C4 | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 449,94 | m3 |
| 7 | Đào khuôn đá C3, phá dỡ tường hộ lan | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 284,9 | m3 |
| 8 | Đắp đất K98 | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 577,86 | m3 |
| 9 | Vận chuyển đất đá đi đổ | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 2.870 | m3 |
| B | Mặt đường | |||
| 1 | Lớp BTNC 12.5 dày 7cm | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 1.924,77 | m2 |
| 2 | Tưới dính bám, tiêu chuẩn nhựa 0,5 kg/m2 | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 1.924,77 | m2 |
| 3 | Láng nhựa 02 lớp, tiêu chuẩn 2,7 kg/m2 | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 1.924,77 | m2 |
| 4 | Lớp đá dăm nước lớp trên dày 15cm | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 1.924,77 | m2 |
| 5 | Lớp móng cấp phối đá dăm loại II dày 25cm trộn xi măng | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 1.924,77 | m2 |
| C | Hoàn trả rãnh thoát nước tam giác | |||
| 1 | BTXM M200 đổ tại chỗ rãnh | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 78,27 | m3 |
| 2 | BTXM M250 đổ tại chỗ lề gia cố | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 60,21 | m3 |
| 3 | Đá dăm đầm chặt | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 15,05 | m3 |
| 4 | Đào khuôn rãnh đá C4 bằng máy đào gắn búa thủy lực | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 109,66 | m3 |
| 5 | Đào khuôn rãnh đất C3 | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 43,86 | m3 |
| D | Hoàn trả rãnh thoát nước dọc hình thang | |||
| 1 | BTXM M200 đổ tại chỗ rãnh | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 50,9 | m3 |
| 2 | BTXM M250 đổ tại chỗ lề gia cố | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 36,36 | m3 |
| 3 | Đá dăm đầm chặt | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 9,09 | m3 |
| 4 | Đào khuôn rãnh đá C4 | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 96,35 | m3 |
| E | Sửa chữa cống thoát nước ngang | |||
| 1 | Cung cấp, lắp đặt ống cống BTCT, D1.0m, tải trọng HL93 | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 2 | đốt |
| 2 | Cung cấp, lắp đặt ống cống hộp 1.0x0.75m tải trọng HL93 | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 6 | ck |
| 3 | Lắp đặt gối kê cống hộp 1m | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 4 | ck |
| 4 | Lắp đặt gối kê cống D1m | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 1 | ck |
| F | Khối lượng khác: | |||
| 1 | Đá dăm đệm móng cống | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 1,98 | m3 |
| 2 | BTXM M200 | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 17,55 | m3 |
| 3 | Ván khuôn đầu cống | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 73,3 | m2 |
| 4 | BTXM M200 gối ôm | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 0,4 | m3 |
| 5 | Mối nối các ống cống | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 5 | mối |
| 6 | Đào móng đất C4 | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 38,97 | m3 |
| 7 | Đục phá khối đá xây cũ để đấu nối | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 3 | m3 |
| 8 | Đắp đất móng cống K95 | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 12,99 | m3 |
| G | Khối lượng ATGT | |||
| 1 | Sơn kẻ đường dày 2mm vàng | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 353,97 | m2 |
| 2 | Sơn kẻ đường dày 2mm trắng | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 441,97 | m2 |
| 3 | Sơn kẻ đường dày 5mm màu vàng | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 274,16 | m2 |
| 4 | Tẩy xóa vạch sơn cũ | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 90,24 | m2 |
| 5 | Tôn hộ lan mềm D141 bước 2m, móng cột ép | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 45 | m |
| 6 | Chiều dài ép cột tôn lượn sóng (chiều sâu ép 1.25m) | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 28,75 | m |
| 7 | Cột + biển tiêu phản quang 220x440 | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 50 | bộ |
| 8 | Cột + biển báo tam giác L=0,9m | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 14 | bộ |
| 9 | Cột + biển báo tam giác L=0,7m | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 4 | bộ |
| 10 | Biển báo chữ nhật 0.38x0.8m | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 11 | bộ |
| 11 | Đinh phản quang (15x14)cm | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 206 | cái |
| 12 | Di chuyển cột biển báo | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 7 | bộ |
| H | ĐẢM BẢO GIAO THÔNG | |||
| 1 | Đảm bảo giao thông | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 1 | TB |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi