Gói thầu: Gói thầu xây lắp số 04 Tuyến bờ Đông kênh Tây Cặp
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20210533032-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 26/05/2021 10:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Ban Quản lý dự án và Phát triển quỹ đất huyện Cao Lãnh |
| Tên gói thầu | Gói thầu xây lắp số 04 Tuyến bờ Đông kênh Tây Cặp |
| Số hiệu KHLCNT | 20210374436 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Vốn ngân sách nhà nước do Huyện quản lý và phân bổ năm 2021 |
| Hình thức LCNT | Chào hàng cạnh tranh trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 90 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2021-05-14 09:15:00 đến ngày 2021-05-26 10:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 381,357,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 5,000,000 VNĐ ((Năm triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | Tuyến bờ Đông kênh Tây Cặp | |||
| 1 | Đào kênh mương, rãnh thoát nước, đường ống, đường cáp bằng thủ công, rộng ≤1m, sâu ≤1m-đất cấp I | Theo Mục II Chương V HSMT | 471,975 | m3 |
| 2 | Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 | Theo Mục II Chương V HSMT | 4,6435 | 100m3 |
| 3 | Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M200, đá 1x2 | Theo Mục II Chương V HSMT | 0,05 | m3 |
| 4 | Phá dỡ nền gạch đất nung không vỉa nghiêng | Theo Mục II Chương V HSMT | 15,3 | m2 |
| 5 | Phá dỡ nền - Nền bê tông, không cốt thép | Theo Mục II Chương V HSMT | 1,5645 | m3 |
| 6 | Lát gạch tàu 300x300 | Theo Mục II Chương V HSMT | 15,3 | m2 |
| 7 | Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M200, đá 1x2 | Theo Mục II Chương V HSMT | 1,5645 | m3 |
| 8 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m, ĐK 90mm | Theo Mục II Chương V HSMT | 26,97 | 100m |
| 9 | Lắp đặt ống thép sắt tráng kẽm nối bằng p/p hàn, đoạn ống dài 6m, ĐK 90mm | Theo Mục II Chương V HSMT | 0,044 | 100m |
| 10 | Lắp đặt co nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 90mm | Theo Mục II Chương V HSMT | 2 | cái |
| 11 | Lắp đặt co thép tráng kẽm nối bằng p/p măng sông - Đường kính 90mm | Theo Mục II Chương V HSMT | 2 | cái |
| 12 | Lắp đặt van mặt bích, ĐK 90mm + Bộ chụp van | Theo Mục II Chương V HSMT | 1 | cái |
| 13 | Lắp đặt đoạn nối, ĐK 90mm, L=200 | Theo Mục II Chương V HSMT | 4 | cái |
| 14 | Lắp đặt Bích PVC phun, ĐK 90mmm | Theo Mục II Chương V HSMT | 4 | cái |
| 15 | Lắp nút bịt nhựa ĐK 90mm | Theo Mục II Chương V HSMT | 1 | cái |
| 16 | Thử áp lực đường ống nhựa, ĐK 90mm | Theo Mục II Chương V HSMT | 27,014 | 100m |
| 17 | Khử trùng ống nước | Theo Mục II Chương V HSMT | 27,014 | 100m |
| 18 | Lắp đặt mặt bích STK D90 | Theo Mục II Chương V HSMT | 2 | cái |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi