Gói thầu: Thi công hạ tầng và hệ thống điều hòa không khí
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20210533482-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 24/05/2021 11:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Trường cao đẳng giao thông vận tải |
| Tên gói thầu | Thi công hạ tầng và hệ thống điều hòa không khí |
| Số hiệu KHLCNT | 20210516327 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Ngân sách nhà nước |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 90 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2021-05-14 10:39:00 đến ngày 2021-05-24 11:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 13,031,735,858 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 195,000,000 VNĐ ((Một trăm chín mươi lăm triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | GIAO THÔNG SÂN BÃI | |||
| 1 | Đào san đất tạo mặt bằng bằng máy ủi | 0,279 | 100m3 | |
| 2 | Đắp nền đường bằng máy đầm 16T, độ chặt K=0,95 | 0,279 | 100m3 | |
| 3 | Lu lèn lại mặt đường cũ đã cày phá | 161,386 | 100m2 | |
| 4 | Đắp cát nền sân đường bằng máy đầm 9T, độ chặt K=0,95 | 39,258 | 100m3 | |
| 5 | Làm móng lớp dưới cấp phối đá dăm, sân đường | 15,889 | 100m3 | |
| 6 | Đào móng bó vỉa đất cấp I | 121,108 | m3 | |
| 7 | Bê tông lót móng bó vỉa rộng | 73,014 | m3 | |
| 8 | Bê tông nền đá 1x2, vữa BT mác 300 (BT thương phẩm) đổ bằng máy bơm | 3.402,629 | m3 | |
| 9 | Sản xuất, lắp dựng tháo dỡ ván khuôn bó vỉa | 23,29 | 100m2 | |
| 10 | Cắt sàn bê tông bằng máy, chiều dày sàn | 1.059,23 | m | |
| 11 | Sơn dầu bó vỉa, 1 nước lót, 1 nước phủ | 1.024,76 | m2 | |
| 12 | Xoa nền sân bằng máy và lăn gai | 15.889,4 | m2 | |
| 13 | Đắp đất nền móng công trình, độ chặt K=0,85 | 121,108 | m3 | |
| 14 | Rải tấm giấy dầu chống thấm | 158,894 | 100m2 | |
| 15 | Lát nền, sàn bằng gạch terazzo 400x400mmx30 | 249,24 | m2 | |
| 16 | Đào đất bằng máy đào 0,8m3, đất cấp I | 14,627 | 100m3 | |
| 17 | Đắp cát đệm đáy cống | 58,6 | m3 | |
| 18 | Lắp đặt ống bê tông đường kính 400mm, đoạn ống dài 4m | 88 | đoạn ống | |
| 19 | Lắp đặt ống bê tông đường kính 600mm, đoạn ống dài 4m | 84 | đoạn ống | |
| 20 | CCLD gioăng cao su D400 | 88 | cái | |
| 21 | CCLD gioăng cao su D600 | 84 | cái | |
| 22 | Lắp đặt gối cống D400 | 176 | cái | |
| 23 | Lắp đặt gối cống D600 | 168 | cái | |
| 24 | Đắp đất cống | 11,995 | 100m3 | |
| 25 | Đào san đất tạo mặt bằng bằng máy ủi | 2,632 | 100m3 | |
| 26 | Đào móng hố ga bằng máy đào 0,8m3, đất cấp I | 1,348 | 100m3 | |
| 27 | Bê tông lót móng hố ga rộng | 6,742 | m3 | |
| 28 | Bê tông móng hố ga rộng | 13,485 | m3 | |
| 29 | Xây tường gạch thẻ 4x8x18 không nung chiều dày | 43,84 | m3 | |
| 30 | Sản xuất bê tông tấm đan đúc sẵn đá 1x2, vữa BT mác 200 | 9,241 | m3 | |
| 31 | Đắp đất nền móng công trình, độ chặt K=0,95 | 35,661 | m3 | |
| 32 | Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn cho bê tông đổ tại chổ, ván khuôn thép, ván khuôn móng | 0,224 | 100m2 | |
| 33 | Sản xuất, lắp dựng tháo dỡ ván khuôn tấm đan | 0,889 | 100m2 | |
| 34 | Láng hố ga dày 2cm, vữa XM mác 75 | 25,6 | m2 | |
| 35 | Trát hố ga chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 50 | 175,36 | m2 | |
| 36 | Lắp tấm đan BT đúc sẵn bằng thủ công | 80 | cái | |
| 37 | Sản xuất thép viền tấm đan | 0,576 | tấn | |
| 38 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép tấm đan, đà hầm đúc sẵn | 0,292 | tấn | |
| 39 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép tấm đan, đúc sẵn | 1,43 | tấn | |
| B | CÂY XANH | |||
| 1 | Đắp cát nền | 2.348 | m3 | |
| 2 | Đào hố trồng cây | 379,312 | 1 m3 | |
| 3 | Đắp đất lại hố trồng | 364,1395 | m3 | |
| 4 | Vận chuyển đất trồng (dày 400) | 2.703,192 | 1 m3 | |
| 5 | Trồng cây dầu đường kính gốc 10cm cao >=5m | 0,4 | 100 cây | |
| 6 | Trồng cây sao đường kính gốc 10cm cao >=5m | 0,4 | 100 cây | |
| 7 | Trồng cây lim sẹt đường kính gốc 10cm cao >=5 m | 0,33 | 100 cây | |
| 8 | Trồng cây hoàng nam đường kính gốc 2-3 cm cao 2-2,5m | 0,38 | 100 cây | |
| 9 | Trồng cỏ lá gừng | 67,5798 | 100 m2/lần | |
| 10 | Tưới nước bảo dưỡng thảm cỏ, bồn hoa | 67,5798 | 100 m2 | |
| 11 | Bảo dưỡng cây xanh sau khi trồng - Bằng nước giếng khoan, máy bơm: Bơm xăng 3CV | 151 | 1 cây/90 ngày | |
| C | HỆ THỐNG ĐIỆN LẠNH BỔ SUNG | |||
| 1 | Máy lạnh âm trần 5HP | 8 | bộ | |
| 2 | Bộ giảm chấn cho ti treo máy lạnh | 8 | bộ | |
| 3 | Giá treo giàn nóng | 8 | cái | |
| 4 | MCB 3P 16A, 6KA | 8 | cái | |
| 5 | Ống đồng đường kính 9,5mm+15,9mm+ cách nhiệt 13mm | 251,25 | m | |
| 6 | Ống uPVC D32mm + cách nhiệt 13mm | 102 | m | |
| 7 | Dây dẫn điện CV1x4mm2 | 612 | m | |
| 8 | Ống uPVC D21mm + cách nhiệt 13mm | 255 | m | |
| 9 | Ống uPVC D27mm + cách nhiệt 13mm | 204 | m | |
| 10 | Ống nhựa uPVC D20mm | 612 | m | |
| 11 | Dây dẫn điện CXV 4x50 mm2 | 51 | m | |
| 12 | Tủ điện 600x800x250 2 cửa sơn tĩnh điện + phụ kiện busbar | 1 | tủ | |
| 13 | Máng cáp 50x50 x1,2mm | 40,2 | m | |
| 14 | Máng cáp 100x50x1,2mm | 100,5 | m | |
| 15 | Dây dẫn điện CV1x35mm2 | 51 | m | |
| 16 | Công lắp tủ | 1 | cái | |
| 17 | Công lắp đặt máy lạnh | 8 | bộ | |
| 18 | Máy lạnh tủ đứng 5HP | 7 | bộ | |
| 19 | MCB 3P 16A, 6KA | 7 | cái | |
| 20 | Ống đồng đường kính 9,5mm+15,9mm+ cách nhiệt 13mm | 351,75 | m | |
| 21 | Ống nhựa uPVC D21mm + cách nhiệt 13mm | 173,4 | m | |
| 22 | Ống nhựa uPVC27mm+ cách nhiệt 13mm | 153 | m | |
| 23 | Ống nhựa uPVC D32mm + cách nhiệt 13mm | 102 | m | |
| 24 | Dây dẫn điện CV 1x4mm2 | 408 | m | |
| 25 | Ống nhựa uPVC D20mm | 408 | m | |
| 26 | Ống nhựa uPVC D32mm | 102 | m | |
| 27 | Giá treo giàn nóng | 7 | bộ | |
| 28 | Dây dẫn điện CXV 4x50 mm2 | 51 | m | |
| 29 | Máng cáp 50x50 x1,2mm | 40,2 | m | |
| 30 | Máng cáp 100x50x1,2mm | 100,5 | m | |
| 31 | MCCB 3P 150A, 15KA | 1 | cái | |
| 32 | Dây dẫn điện CV1x35mm2 | 51 | m | |
| 33 | Công lắp tủ | 1 | cái | |
| 34 | Công lắp đặt máy lạnh | 7 | bộ | |
| 35 | Máy lạnh treo tường 2 cục 2HP | 1 | bộ | |
| 36 | Dây dẫn điện CV 2,5mm2 | 60,6 | m | |
| 37 | Giá đỡ máy | 1 | bộ | |
| 38 | MCB 1P 20A, 6KA | 1 | cái | |
| 39 | Ống đồng đường kính 6,4mm+12,7mm+cách nhiệt 13mm | 15,08 | m | |
| 40 | Ống nhựa uPVC D21 + cách nhiệt 13mm | 20,4 | m | |
| 41 | Ống nhựa uPVC D20 | 15,3 | m | |
| 42 | Ống nhựa uPVC D32+ cách nhiệt 13mm | 30,6 | m | |
| 43 | Công lắp đặt | 1 | bộ | |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi