Gói thầu: 01.XL: Xây dựng Kè chống sạt lở sông Ngàn Trươi đoạn qua xã Hương Minh, huyện Vũ Quang (Từ K0+239,8 đến K0+673,4)

Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20210533526-00
Thời điểm đóng mở thầu 24/05/2021 10:40:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Ban Quản lý dự án đầu tư xây dựng huyện Vũ Quang
Tên gói thầu 01.XL: Xây dựng Kè chống sạt lở sông Ngàn Trươi đoạn qua xã Hương Minh, huyện Vũ Quang (Từ K0+239,8 đến K0+673,4)
Số hiệu KHLCNT 20210533360
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn Nguồn dự phòng ngân sách Trung ương năm 2020 tại Quyết định số 118/QĐ-TTg ngày 27/12/2020 của Thủ tướng Chính phủ
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 07 Tháng
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2021-05-14 10:31:00 đến ngày 2021-05-24 10:40:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 5,924,491,000 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 80,000,000 VNĐ ((Tám mươi triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Mô tả công việc mời thầu Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính Khối lượng mời thầu Đơn vị tính
A Tuyến kè
1 Bóc phong hóa đất cấp I Mô tả KT theo chương V 2,2241 100m3
2 Vận chuyển đất đổ thải đất cấp I Mô tả KT theo chương V 2,2241 100m3
3 Đào bạt mái kè đất cấp II Mô tả KT theo chương V 110,4026 100m3
4 Vận chuyển đất đổ thải đất cấp II Mô tả KT theo chương V 106,3373 100m3
5 San đất bãi thải bằng máy ủi 110CV Mô tả KT theo chương V 108,5614 100m3
6 Đắp đất công trình bằng đầm đất cầm tay, độ chặt yêu cầu K=0.95 Mô tả KT theo chương V 0,8365 100m3
7 Đắp đất kè bằng máy lu bánh thép 9T, dung trọng Mô tả KT theo chương V 0,4065 100m3
8 Đắp nền đường bằng máy lu bánh thép 9T, độ chặt yêu cầu K=0.95 Mô tả KT theo chương V 1,9087 100m3
9 Bao tải cát Mô tả KT theo chương V 422,5919 m3
10 Thi công móng cấp phối đá dăm lớp dưới Mô tả KT theo chương V 3,0761 100m3
11 Bê tông sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông mặt đường, chiều dày mặt đường Mô tả KT theo chương V 86,718 m3
12 Bê tông sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông dầm kè đá 1x2, mác 200 Mô tả KT theo chương V 370,8001 m3
13 Bê tông sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông rãnh thoát nước, đá 1x2, mác 200 Mô tả KT theo chương V 97,1978 m3
14 Công tác sản xuất, lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép dầm kè, đường kính Mô tả KT theo chương V 7,8612 tấn
15 Công tác sản xuất, lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép dầm kè, đường kính Mô tả KT theo chương V 14,211 tấn
16 Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn kim loại, ván khuôn mặt đường bê tông Mô tả KT theo chương V 1,0432 100m2
17 Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn thép, ván khuôn rãnh thoát nước Mô tả KT theo chương V 8,4036 100m2
18 Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn thép, cột chống bằng thép ống. Ván khuôn dầm kè Mô tả KT theo chương V 24,2666 100m2
19 Thả đá hộc vào thân kè Mô tả KT theo chương V 549,8376 m3
20 Xếp đá khan không chít mạch, mái dốc thẳng Mô tả KT theo chương V 1.311,55 m3
21 Làm lớp đá đệm móng, loại đá 2x4 Mô tả KT theo chương V 515,788 m3
22 Rải vải địa kỹ thuật làm nền đường, mái đê, đập Mô tả KT theo chương V 59,1445 100m2
23 Rải bạt xác rắn Mô tả KT theo chương V 15,8884 100m2
24 Quyét nhựa bitum và dán giấy dầu, 2 lớp giấy 2 lớp nhựa Mô tả KT theo chương V 393,2796 m2
25 Làm và thả rọ đá, loại rọ 2x1x0,5 mạ kẽm trên cạn Mô tả KT theo chương V 772,385 rọ
B Cống tiêu
1 Đắp đất công trình bằng đầm đất cầm tay, độ chặt yêu cầu K=0.95 Mô tả KT theo chương V 0,446 100m3
2 Bê tông sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông lót móng, đá 4x6, chiều rộng Mô tả KT theo chương V 3,136 m3
3 Bê tông sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông đáy, đá 1x2, chiều rộng Mô tả KT theo chương V 9,7552 m3
4 Bê tông sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông tường thẳng, đá 1x2, chiều dày Mô tả KT theo chương V 10,5701 m3
5 Bê tông sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông trần cống, đá 1x2, mác 250 Mô tả KT theo chương V 0,74 m3
6 Bê tông sản xuất bằng máy trộn, bê tông đúc sẵn đổ bằng thủ công. Bê tông tấm nắp, đá 1x2, mác 250 Mô tả KT theo chương V 0,2419 m3
7 Công tác sản xuất, lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép móng, đường kính Mô tả KT theo chương V 0,1565 tấn
8 Công tác sản xuất, lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép tường, đường kính Mô tả KT theo chương V 0,1599 tấn
9 Công tác sản xuất, lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép trần cống, đường kính Mô tả KT theo chương V 0,0266 tấn
10 Công tác sản xuất, lắp dựng cốt thép bê tông đúc sẵn, cốt thép tấm đan Mô tả KT theo chương V 0,0131 tấn
11 Công tác sản xuất, lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép móng, đường kính Mô tả KT theo chương V 0,257 tấn
12 Công tác sản xuất, lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép tường, đường kính Mô tả KT theo chương V 0,3811 tấn
13 Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn thép, ván khuôn móng dài Mô tả KT theo chương V 0,1688 100m2
14 Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn thép, cột chống bằng thép ống. Ván khuôn tường chiều cao Mô tả KT theo chương V 0,7508 100m2
15 Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn thép, cột chống bằng thép ống. Ván khuôn trần cống Mô tả KT theo chương V 0,0185 100m2
16 Công tác gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn. Ván khuôn tấm đan Mô tả KT theo chương V 0,0038 100m2
17 Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng >50kg bằng cần cẩu Mô tả KT theo chương V 2 cái
18 Xây đá hộc, xây mái dốc thẳng, vữa XM M100 Mô tả KT theo chương V 25,7286 m3
19 Vữa lót M50 dày 5cm Mô tả KT theo chương V 85,762 m2
C Bến dân sinh
1 Bê tông sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông bến dân sinh, đá 1x2, mác 250 Mô tả KT theo chương V 56,7694 m3
2 Bê tông sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông tấm đan, đá 1x2, mác 250 Mô tả KT theo chương V 5,4 m3
3 Công tác sản xuất, lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép bến dân sinh, đường kính Mô tả KT theo chương V 2,1577 tấn
4 Công tác sản xuất, lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép tấm đan, đường kính Mô tả KT theo chương V 0,1148 tấn
5 Công tác sản xuất, lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép tấm đan, đường kính Mô tả KT theo chương V 0,186 tấn
6 Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn thép, cột chống bằng thép ống. Ván khuôn bến dân sinh Mô tả KT theo chương V 1,0231 100m2
7 Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn thép, cột chống bằng thép ống. Ván khuôn tấm đan Mô tả KT theo chương V 0,162 100m2
8 Xếp đá khan không chít mạch, mặt bằng Mô tả KT theo chương V 12,6 m3
9 Vữa lót M50 dày 5cm Mô tả KT theo chương V 182,7986 m2
10 Rải bạt xác rắn Mô tả KT theo chương V 0,36 100m2
D Đường thi công
1 Vét đất hữu cơ, đất cấp I Mô tả KT theo chương V 1,8151 100m3
2 Vận chuyển đất đổ thải, đất cấp I Mô tả KT theo chương V 1,8151 100m3
3 Đào nền đường, đất cấp II Mô tả KT theo chương V 2,6725 100m3
4 Vận chuyển đất cấp II Mô tả KT theo chương V 0,2672 100m3
5 San đất bãi thải bằng máy ủi 110CV Mô tả KT theo chương V 2,0823 100m3
6 Đắp nền đường bằng máy lu bánh thép 9T, độ chặt yêu cầu K=0.95 Mô tả KT theo chương V 6,4738 100m3
7 Giá đất đắp K95 Mô tả KT theo chương V 5,9343 100m3
8 Bê tông sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông mặt đường, chiều dày mặt đường Mô tả KT theo chương V 132,23 m3
9 Rải bạt xác rắn Mô tả KT theo chương V 6,6115 100m2
10 Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn kim loại, ván khuôn mặt đường bê tông Mô tả KT theo chương V 1,0271 100m2
11 Quyét nhựa bitum và dán giấy dầu, 2 lớp giấy 2 lớp nhựa Mô tả KT theo chương V 26,446 m2
12 Thi công móng cấp phối đá dăm lớp dưới Mô tả KT theo chương V 1,0012 100m3
E Cống qua đường
1 Đào móng công trình, chiều rộng móng Mô tả KT theo chương V 0,2919 100m3
2 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 7 tấn trong phạm vi Mô tả KT theo chương V 0,1671 100m3
3 San đất bãi thải bằng máy ủi 110CV Mô tả KT theo chương V 0,1671 100m3
4 Đắp nền đường bằng máy lu bánh thép 9T, độ chặt yêu cầu K=0.95 Mô tả KT theo chương V 0,1104 100m3
5 Bê tông sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông lót móng, đá 4x6, chiều rộng Mô tả KT theo chương V 2,0286 m3
6 Bê tông sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông đáy cống, chân khay, đá 1x2, mác 250 Mô tả KT theo chương V 6,4458 m3
7 Bê tông sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông tường thẳng, đá 1x2, chiều dày Mô tả KT theo chương V 7,0937 m3
8 Bê tông sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông bản mặt cống, đá 1x2, mác 250 Mô tả KT theo chương V 1,5464 m3
9 Bê tông sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông gờ chắn, đá 1x2, mác 250 Mô tả KT theo chương V 0,104 m3
10 Công tác sản xuất, lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép bản mặt cống, đường kính Mô tả KT theo chương V 0,1697 tấn
11 Công tác sản xuất, lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép bản mặt cống, đường kính >10mm Mô tả KT theo chương V 0,1569 tấn
12 Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn thép, ván khuôn đáy cống, gờ chắn bánh Mô tả KT theo chương V 0,1083 100m2
13 Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn thép, cột chống bằng thép ống. Ván khuôn tường cống Mô tả KT theo chương V 0,4967 100m2
14 Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn thép, cột chống bằng thép ống. Ván khuôn bản mặt cống Mô tả KT theo chương V 0,0793 100m2
F Mốc báo lũ, biển báo
1 Bê tông sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông cột mốc báo lũ, đá 1x2, mác 200 Mô tả KT theo chương V 0,24 m3
2 Công tác sản xuất, lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép cột, đường kính Mô tả KT theo chương V 0,0245 tấn
3 Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn thép, cột chống bằng thép ống. Ván khuôn cột Mô tả KT theo chương V 0,048 100m2
4 Sơn cột mốc Mô tả KT theo chương V 4,8 m2
5 Lắp đặt cột và biển báo phản quang, biển tròn D 70cm Mô tả KT theo chương V 2 cái
6 Bê tông sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông móng, đá 2x4, chiều rộng Mô tả KT theo chương V 0,4 m3
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->