Gói thầu: Toàn bộ khối lượng xây dựng và thiết bị công trình
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20210532649-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 21/05/2021 16:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Ban quản lý dự án đầu tư xây dựng và Phát triển quỹ đất huyện Tây Sơn |
| Tên gói thầu | Toàn bộ khối lượng xây dựng và thiết bị công trình |
| Số hiệu KHLCNT | 20210532633 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Ngân sách Nhà nước |
| Hình thức LCNT | Chào hàng cạnh tranh trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 240 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2021-05-14 10:31:00 đến ngày 2021-05-21 16:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 1,949,665,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 19,497,000 VNĐ ((Mười chín triệu bốn trăm chín mươi bảy nghìn đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | PHẦN MÓNG | |||
| 1 | Đào móng bằng máy đào 0,8m3, rộng ≤10m - Cấp đất III | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2,76 | 100m3 |
| 2 | Đào móng băng bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤1m - Cấp đất III | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 5,3108 | m3 |
| 3 | Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,1332 | 100m2 |
| 4 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M150, đá 4x6, XM PCB40 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 7,038 | m3 |
| 5 | Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,6534 | 100m2 |
| 6 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,0444 | tấn |
| 7 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤18mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,2353 | tấn |
| 8 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M250, đá 1x2, XM PCB40 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 28,918 | m3 |
| 9 | Xây móng bằng đá chẻ 15x20x25cm, vữa XM M75, XM PCB40 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 28,6986 | m3 |
| 10 | Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,0338 | 100m2 |
| 11 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M150, đá 4x6, XM PCB40 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,652 | m3 |
| 12 | Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,5702 | 100m2 |
| 13 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,1488 | tấn |
| 14 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,8199 | tấn |
| 15 | Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M250, đá 1x2, XM PCB40 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 5,6367 | m3 |
| 16 | Bê tông lót nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng >250cm, M150, đá 4x6, XM PCB40 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 11,6404 | m3 |
| 17 | Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2,2739 | 100m3 |
| 18 | Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,5509 | 100m3 |
| 19 | Bốc xếp các loại vật liệu rời lên phương tiện vận chuyển bằng thủ công, đất | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 8,2308 | m3 |
| 20 | Vận chuyển đất, ô tô 7T tự đổ, phạm vi ≤1000m - Cấp đất III | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,0823 | 100m3 |
| 21 | Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 7T, ngoài phạm vi 5km - Cấp đất III | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,0823 | 100m3 |
| 22 | Xây tường thẳng bằng gạch không nung cốt liệu xi măng 2 lỗ 5,5x9x20cm - Chiều dày ≤30cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB40 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,3734 | m3 |
| 23 | Xây các bộ phận kết cấu phức tạp khác bằng gạch không nung cốt liệu xi măng 2 lỗ 5,5x9x20cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, XM PCB40 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3,9934 | m3 |
| 24 | Trát tường ngoài dày 2cm, vữa XM M75, XM PCB40 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 10,164 | m2 |
| 25 | Ốp đá Granite vỡ chân móng | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 26,6301 | m2 |
| 26 | Trát granitô tay vịn lan can, cầu thang dày 2,5cm, vữa XM cát mịn M75, XM PCB40 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 25,0908 | m2 |
| 27 | Đắp đất màu vào bồn hoa | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,5945 | m3 |
| B | PHẦN THÂN HOÀN THIỆN | |||
| 1 | Xây tường thẳng bằng gạch không nung cốt liệu xi măng 6 lỗ 9x13x20cm - Chiều dày 30cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M75, PCB40 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 8,2466 | m3 |
| 2 | Xây tường thẳng bằng gạch không nung cốt liệu xi măng 6 lỗ 9x13x20cm - Chiều dày 20cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M75, PCB40 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6,4104 | m3 |
| 3 | Xây tường thẳng bằng gạch không nung cốt liệu xi măng 6 lỗ 9x13x20cm - Chiều dày 20cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M75, PCB40 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2,6828 | m3 |
| 4 | Xây tường thẳng bằng gạch không nung cốt liệu xi măng 6 lỗ 9x13x20cm - Chiều dày 13cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M75, PCB40 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 18,8474 | m3 |
| 5 | Xây tường thẳng bằng gạch không nung cốt liệu xi măng 6 lỗ 9x13x20cm - Chiều dày 13cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M75, PCB40 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,0095 | m3 |
| 6 | Xây tường thẳng bằng gạch không nung cốt liệu xi măng 6 lỗ 9x13x20cm - Chiều dày 13cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M75, PCB40 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 21,0701 | m3 |
| 7 | Xây tường thẳng bằng gạch không nung cốt liệu xi măng 6 lỗ 9x13x20cm - Chiều dày ≤10cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M75, PCB40 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4,8613 | m3 |
| 8 | Xây cột, trụ bằng gạch không nung cốt liệu xi măng 2 lỗ 5,5x9x20cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB40 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4,0433 | m3 |
| 9 | Xây các bộ phận kết cấu phức tạp khác bằng gạch không nung cốt liệu xi măng 2 lỗ 5,5x9x20cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M75, PCB40 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,5461 | m3 |
| 10 | Bê tông cột SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, TD ≤0,1m2, chiều cao ≤28m, M250, đá 1x2, XM PCB40 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6,755 | m3 |
| 11 | Ván khuôn cột - Cột vuông, chữ nhật | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,1437 | 100m2 |
| 12 | Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M250, đá 1x2, XM PCB40 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 14,7533 | m3 |
| 13 | Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,5942 | 100m2 |
| 14 | Bê tông sàn mái SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M250, đá 1x2, XM PCB40 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 21,7661 | m3 |
| 15 | Bê tông sàn mái SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M250, đá 1x2, XM PCB40 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6,8688 | m3 |
| 16 | Ván khuôn gỗ sàn mái | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3,1504 | 100m2 |
| 17 | Bê tông lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng, bê tông M200, đá 1x2, XM PCB40 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2,6247 | m3 |
| 18 | Ván khuôn gỗ lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,5342 | 100m2 |
| 19 | Bê tông lá chớp, bê tông M200, đá 1x2, XM PCB40 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,8674 | m3 |
| 20 | Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M200, đá 1x2, XM PCB40 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,2016 | m3 |
| 21 | Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, nắp đan, tấm chớp | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,2866 | 100m2 |
| 22 | Lắp các loại CKBT đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng ≤50kg | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 50 | cái |
| 23 | Bê tông cầu thang thường SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M250, đá 1x2, XM PCB40 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,2748 | m3 |
| 24 | Ván khuôn gỗ cầu thang thường | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,1415 | 100m2 |
| 25 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,2146 | tấn |
| 26 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤28m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,3845 | tấn |
| 27 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,4028 | tấn |
| 28 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤28m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2,2878 | tấn |
| 29 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK >18mm, chiều cao ≤28m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,04 | tấn |
| 30 | Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3,4453 | tấn |
| 31 | Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK >10mm, chiều cao ≤28m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,2625 | tấn |
| 32 | Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,2086 | tấn |
| 33 | Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK >10mm, chiều cao ≤28m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,1229 | tấn |
| 34 | Sản xuất, lắp đặt tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,1823 | tấn |
| 35 | Lắp dựng cốt thép cầu thang, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,126 | tấn |
| 36 | Lắp dựng cốt thép cầu thang, ĐK >10mm, chiều cao ≤28m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,0844 | tấn |
| 37 | Gia công xà gồ thép C125x45x5x2,0mm (mạ kẽm) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,6979 | tấn |
| 38 | Lắp dựng xà gồ thép | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,6979 | tấn |
| 39 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 88,902 | 1m2 |
| 40 | Lợp mái bằng tôn lạnh mạ màu dày 0.45mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,5001 | 100m2 |
| 41 | Bắn ke chống bão lõi thép có mũ chụp (6 chiếc/1m2 - bao gồm nhân công) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 796,08 | cái |
| 42 | Sản xuất cửa đi làm bằng nhôm hệ 1000, kính trắng, mờ an toàn dày 6,38mm (kể cả phụ kiện bản lề, khóa tay gạt ...) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 31,74 | m2 |
| 43 | Sản xuất cửa sổ làm bằng nhôm hệ 1000, kính trắng, mờ an toàn dày 6,38mm (kể cả phụ kiện bản lề, khóa tay gạt ...) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 31,68 | m2 |
| 44 | Lắp dựng cửa khung nhôm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 63,42 | m2 |
| 45 | Gia công cửa sắt, hoa sắt | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,2142 | tấn |
| 46 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 21,806 | 1m2 |
| 47 | Lắp dựng hoa sắt cửa | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 39,96 | m2 |
| 48 | Sản xuất vách kính khung nhôm hệ 1000, kính an toàn Việt Nhật dày 6,38mm mờ (kể cả phụ kiện) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 12,65 | m2 |
| 49 | Lắp dựng vách kính khung nhôm trong nhà | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 12,65 | m2 |
| 50 | Ốp tường trụ, cột gạch ceramic 300x450, XM PCB40 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 88,48 | m2 |
| 51 | Ốp chân tường, trụ, cột - Tiết diện gạch ceramic 600x120mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 17,3988 | m2 |
| 52 | Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75, XM PCB40 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 248,7971 | m2 |
| 53 | Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M75, XM PCB40 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 500,3141 | m2 |
| 54 | Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M75, XM PCB40 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 37,108 | m2 |
| 55 | Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5cm, vữa XM M75, XM PCB40 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 121,6132 | m2 |
| 56 | Trát xà dầm, vữa XM M75, XM PCB40 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 125,508 | m2 |
| 57 | Trát trần, vữa XM M75, PCB40 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 320,3031 | m2 |
| 58 | Trát sê nô, mái hắt, lam ngang, vữa XM M75, XM PCB40 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 56,2 | m2 |
| 59 | Trát cấu kiện bê tông khác, vữa XM cát mịn M75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 42,064 | m2 |
| 60 | Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5cm, vữa XM M75, XM PCB40 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 11,1818 | m2 |
| 61 | Trát granitô tay vịn lan can, cầu thang dày 2,5cm, vữa XM cát mịn M75, XM PCB40 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 5,076 | m2 |
| 62 | Lát đá granit bậc cầu thang, PCB40 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 13,8347 | m2 |
| 63 | Ngâm nước xi măng chống thấm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 22,9818 | m3 |
| 64 | Quét dung dịch chống thấm mái, sê nô, ô văng (3 lớp theo định mức) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 176,915 | m2 |
| 65 | Láng sê nô, mái hắt, máng nước dày 1cm, vữa XM M75, XM PCB40 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 136,539 | m2 |
| 66 | Láng sênô, mái hắt, máng nước dày 2cm, vữa M75, vữa XM 75 (lần 2) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 136,539 | m2 |
| 67 | Đắp nền móng công trình bằng thủ công | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,9886 | m3 |
| 68 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn và đổ bằng thủ công, bê tông gạch vỡ, M75, XM PCB40 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3,9771 | m3 |
| 69 | Ốp đá granit tự nhiên vào tường sử dụng keo dán | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3,36 | m2 |
| 70 | Ốp đá granit tự nhiên vào tường sử dụng keo dán | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2,4 | m2 |
| 71 | Đắp phào đơn, vữa XM M75, XM PCB40 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 240,42 | m |
| 72 | Đắp vữa bánh ú lan can | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | cái |
| 73 | Kẻ ron âm KT (10*20)mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 121,38 | m |
| 74 | Đắp phào kép, vữa XM M75, XM PCB40 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 32,32 | m |
| 75 | Công tác tạm tính: Trụ gỗ Lim đề ba cầu thang D120mm, cao 1200mm, sơn PU phủ bóng - (kể cả nhân công) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | trụ |
| 76 | Công tác tạm tính: Sản xuất và lắp dựng lan can cầu thang cao 900mm (tay vịn làm bằng gỗ Lim, lan can làm bằng Inox 304, sơn PU - theo bản vẽ chi tiết, kể cả nhân công) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 10,65 | m |
| 77 | Lát nền, sàn gạch ceramic - Tiết diện gạch 600x600mm2, XM PCB40 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 200,9771 | m2 |
| 78 | Lát nền, sàn gạch ceramic - Tiết diện gạch ceramic chống trượt 300x300, XM PCB40 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 21,8324 | m2 |
| 79 | Bả bằng bột bả vào tường | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 749,1112 | m2 |
| 80 | Bả bằng bột bả vào cột, dầm, trần | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 676,8703 | m2 |
| 81 | Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà đã bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 519,2845 | m2 |
| 82 | Sơn dầm, trần, tường trong nhà đã bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 906,697 | m2 |
| 83 | Lắp dựng dàn giáo ngoài, cao ≤16m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4,2099 | 100m2 |
| 84 | Lắp đặt ống nhựa PVC thoát nước mái, ĐK 60mm, dày 3.0mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,476 | 100m |
| 85 | Lắp đặt lơi nhựa PVC, ĐK 60mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 36 | cái |
| 86 | Sản xuất và lắp đặt Cầu chắn rác inox D90 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 18 | cái |
| 87 | Sản xuất và lắp đặt ty inox giữ ống | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 144 | cái |
| 88 | Lắp đặt ống nhựa PVC thông dầm, nối bằng p/p dán keo, dài 4m, ĐK 42mm, dày 1.7mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,075 | 100m |
| 89 | Lắp đặt ống nhựa thoát nước tràn, nối bằng p/p dán keo, dài 4m, ĐK 34mm, dày 1.9mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,014 | 100m |
| C | PHẦN ĐIỆN | |||
| 1 | Lắp đặt các automat 1 pha 50A | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | cái |
| 2 | Lắp đặt các automat 1 pha 75A | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | cái |
| 3 | Lắp đặt các automat 1 pha 10A | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 8 | cái |
| 4 | Lắp đặt đèn led đơn dài 0,6m, hộp đèn 1 bóng | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | bộ |
| 5 | Lắp đặt đèn led đơn dài 1,2m, hộp đèn 1 bóng | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 18 | bộ |
| 6 | Lắp đặt đèn sát trần | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4 | bộ |
| 7 | Đèn tiết kiệm điện loại U11W | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4 | bộ |
| 8 | Lắp đặt quạt trần cánh 1,4m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6 | cái |
| 9 | Lắp đặt dây cáp 2 ruột (CVV 2x8mm2) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 40 | m |
| 10 | Lắp đặt dây cáp 2 ruột (CVV 2x4mm2) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 28 | m |
| 11 | Lắp đặt dây cáp 2 ruột CVV 2x2,5mm2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 210 | m |
| 12 | Lắp đặt dây cáp 2 ruột (CVV 2x1,5mm2) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 480 | m |
| 13 | Lắp đặt hộp nối, phân dây, công tắc, cầu trì, automat, KT ≤40cm2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 19 | hộp |
| 14 | Lắp đặt công tắc chìm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 38 | cái |
| 15 | Lắp đặt cầu chì | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 34 | cái |
| 16 | Lắp đặt ô cắm đôi | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 38 | cái |
| 17 | Lắp đặt mặt nạ 1+2+3 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 58 | cái |
| 18 | Lắp đặt dây cáp 2 ruột (CVV 2x22mm2) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 12 | m |
| 19 | Lắp đặt dây cáp 2 ruột (CVV 2x16mm2) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 40 | m |
| 20 | Lắp đặt consol đón điện 2 sứ U2-1 (bao gồm phụ kiện) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | bộ |
| 21 | Lắp đặt sứ cong xuyên tường | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | sứ (hoặc sứ nguyên bộ) |
| 22 | Lắp đặt tủ điện vỏ kim loại KT 200x200x200 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | hộp |
| 23 | Lắp đặt ống nhựa chìm bảo hộ dây dẫn - Đường kính 20mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 550 | m |
| 24 | Bình chữa cháy CO2 MT3 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4 | bình |
| 25 | Bình chữa cháy MFZ4 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4 | bình |
| 26 | Bảng nội quy, tiêu lệnh chữa cháy | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4 | bảng |
| 27 | Giá đôi đỡ bình chữa cháy | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4 | bình |
| D | PHẦN HỆ THỐNG CẤP THOÁT NƯỚC | |||
| 1 | Đào móng bằng máy đào 0,8m3, rộng ≤6m - Cấp đất III | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,1439 | 100m3 |
| 2 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M150, đá 4x6, XM PCB40 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,5826 | m3 |
| 3 | Bê tông ống xiphông, ống phun, ống buy, ĐK ống ≤200cm, bê tông M200, đá 1x2, XM PCB40 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,5543 | m3 |
| 4 | Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn các loại cấu kiện khác | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,3109 | 100m2 |
| 5 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M200, đá 1x2, XM PCB40 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,1178 | m3 |
| 6 | Láng nền, sàn không đánh màu, dày 2cm, vữa XM M75, XM PCB40 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 5,21 | m2 |
| 7 | Xây tường thẳng bằng gạch không nung cốt liệu xi măng 2 lỗ 5,5x9x20cm - Chiều dày ≤10cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M75, XM PCB40 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,28 | m3 |
| 8 | Xây móng bằng đá chẻ 15x20x25cm, vữa XM M75, XM PCB40 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,632 | m3 |
| 9 | Trát tường trong dày 2cm, vữa XM M75, XM PCB40 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 15,13 | m2 |
| 10 | Quét nước xi măng 2 nước | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 15,13 | m2 |
| 11 | Thi công tầng lọc cát | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,002 | 100m3 |
| 12 | Thi công tầng lọc Lớp sỏi | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,002 | 100m3 |
| 13 | Thi công lớp đá đệm móng đá hộc | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,2 | m3 |
| 14 | Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M200, đá 1x2, XM PCB40 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,4929 | m3 |
| 15 | Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, nắp đan, tấm chớp | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,0164 | 100m2 |
| 16 | Sản xuất, lắp đặt tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,0409 | tấn |
| 17 | Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg bằng cần cẩu | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 5 | 1cấu kiện |
| 18 | Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,0473 | 100m3 |
| 19 | Lắp đặt ống nhựa PVC, ĐK 114mm-3.2mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,25 | 100m |
| 20 | Lắp đặt ống nhựa PVC ĐK 60mm-3.0mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,28 | 100m |
| 21 | Lắp đặt ống nhựa PVC ĐK 90mm-3.0mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,15 | 100m |
| 22 | Lắp đặt ống nhựa PVC ĐK 34mm-3.0mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,5 | 100m |
| 23 | Lắp đặt ống nhựa PVC ĐK 27mm-3.0mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,28 | 100m |
| 24 | Lắp đặt Y PVC, ĐK 114mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | cái |
| 25 | Lắp đặt tê nhựa PVC, ĐK 114mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 5 | cái |
| 26 | Lắp đặt cút nhựa PVC ĐK 114mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 5 | cái |
| 27 | Lắp đặt tê nhựa PVC, ĐK 114/60mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4 | cái |
| 28 | Lắp đặt cút nhựa PVC ĐK 114/60mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 7 | cái |
| 29 | Lắp đặt tê PVC, ĐK 90mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4 | cái |
| 30 | Lắp đặt cút PVC, ĐK 90mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3 | cái |
| 31 | Lắp đặt tê PVC, ĐK 60mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 10 | cái |
| 32 | Lắp đặt cút PVC, ĐK 60mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 12 | cái |
| 33 | Lắp đặt tê PVC, ĐK 60/34mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 8 | cái |
| 34 | Lắp đặt cút PVC, ĐK 60/34mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6 | cái |
| 35 | Lắp đặt tê PVC, ĐK 34mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 18 | cái |
| 36 | Lắp đặt cút PVC, ĐK 34mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 22 | cái |
| 37 | Lắp đặt tê giảm PVC, ĐK 34/27mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 8 | cái |
| 38 | Lắp đặt cút PVC, ĐK 34/27mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 12 | cái |
| 39 | Lắp đặt tê PVC, ĐK 27mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 8 | cái |
| 40 | Lắp đặt cút PVC, ĐK 27mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 16 | cái |
| 41 | Lắp đặt cút nhựa ren trong, ĐK 27mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 18 | cái |
| 42 | Lắp đặt van khóa một chiều D34 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | cái |
| 43 | Lắp đặt vòi đồng | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | bộ |
| 44 | Lắp đặt xí bệt (đã bao gồm van khóa chữ T, đế thải nước) + Dây cấp | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | bộ |
| 45 | Lắp đặt vòi rửa vệ sinh inox | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | bộ |
| 46 | Lắp đặt chậu tiểu nam + bộ xả | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4 | bộ |
| 47 | Lắp đặt lavabo sứ treo tường | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4 | bộ |
| 48 | Phụ kiện lavabo (Ống thải; Van vặn khóa;Ống cấp nước) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4 | bộ |
| 49 | Lắp đặt vòi lavabo (chỉ tính tiền thiết bị, công lắp đặt đã tính trong lavabo - LFV-12A) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4 | bộ |
| 50 | Lắp đặt lavabo đôi + vòi (inox - rửa chén) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | bộ |
| 51 | Lắp đặt phễu thu inox, ĐK 76mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6 | cái |
| 52 | Lắp đặt bể nước Inox 1m3 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | bể |
| 53 | Lắp đặt 1 vòi tắm, 1 hương sen | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | bộ |
| 54 | Lắp đặt gương soi | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4 | cái |
| 55 | Lắp đặt kệ kính | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4 | cái |
| 56 | Máy bơm nước sinh hoạt 2 kw | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | máy |
| E | PHẦN CHỐNG SÉT | |||
| 1 | Lắp dựng cột đỡ kim chống sét bằng Inox D60- 1,2mm, - L=5.0m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | 1 cột |
| 2 | Lắp đặt kim thu sét ESE-NLP 1100-15 (Rbv=75m) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | cái |
| 3 | Lắp đặt hộp kiểm tra điện trở nối đất (KT 150x150) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | hộp |
| 4 | Đóng cọc tiếp đất đồng D16 (L=2,3m) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3 | cọc |
| 5 | Kéo rải dây đồng chống sét theo tường, cột và mái nhà, S70mm2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 39 | m |
| 6 | Dây neo cáp thép 5mm2: | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 30 | m |
| 7 | Lắp đặt ống nhựa máng nhựa đặt nổi bảo hộ dây dẫn - Đường kính ≤42mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 50 | m |
| 8 | Ốc siết cáp bằng đồng: | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6 | bộ |
| 9 | Khoan giếng sâu 3.0m: | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3 | giếng |
| 10 | Đào móng băng bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤1m - Cấp đất III | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 5,25 | m3 |
| 11 | Đắp nền móng công trình bằng thủ công | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 5,25 | m3 |
| F | PHẦN THIẾT BỊ | |||
| 1 | Giường tầng bằng sắt | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 8 | Cái |
| 2 | Bàn ăn | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | Cái |
| 3 | Ghế ngồi | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 12 | Cái |
| 4 | Giường ngủ | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | Cái |
| 5 | Bàn làm việc | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | Cái |
| 6 | Ghế làm việc | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | Cái |
| 7 | Bàn hộp | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | Cái |
| 8 | Ghế hộp | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 12 | Cái |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi