Gói thầu: Chi phí xây lắp

[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20210532986-00
Thời điểm đóng mở thầu 21/05/2021 10:45:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Ban QLDA đầu tư xây dựng thành phố Kon Tum
Tên gói thầu Chi phí xây lắp
Số hiệu KHLCNT 20210522625
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn Nguồn thu tiền sử dụng đất ngân sách thành phố được hưởng theo phân cấp và các nguồn vốn hợp pháp khác.
Hình thức LCNT Chào hàng cạnh tranh trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 210 Ngày
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2021-05-14 10:28:00 đến ngày 2021-05-21 10:45:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 4,800,830,000 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 72,000,000 VNĐ ((Bảy mươi hai triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Mô tả công việc mời thầu Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính Khối lượng mời thầu Đơn vị tính
A NHÀ HIỆU BỘ KẾT HỢP GIÁO DỤC THỂ CHẤT
1 Đào đất móng đất cấp III Mô tả chương V 2,0315 100m3
2 Đào đất móng băng đất cấp III Mô tả chương V 10,524 m3
3 Bê tông đá (4x6)mm mác 50 Mô tả chương V 20,715 m3
4 Bê tông móng đá (10x20)mm vữa BT mác 200 Mô tả chương V 52,4968 m3
5 Cốt thép móng đường kính cốt thép Mô tả chương V 0,1165 tấn
6 Cốt thép móng đường kính cốt thép Mô tả chương V 2,06 tấn
7 Cốt thép móng đường kính cốt thép >18 mm Mô tả chương V 1,4141 tấn
8 Ván khuôn gỗ móng Mô tả chương V 1,6642 100m2
9 Xây móng đá chẻ (15x20x25)cm, vữa XM mác 75 Mô tả chương V 30,1826 m3
10 Xây bậc cấp bằng gạch không nung (6,5x10,5x22)cm vữa XM mác 75 Mô tả chương V 19,116 m3
11 Đắp đất công trình độ chặt K=0,85 Mô tả chương V 3,0558 100m3
12 Đào xúc đất đất cấp III Mô tả chương V 1,424 100m3
13 Đất để đắp Mô tả chương V 92 m3
14 Bê tông đá (40x60)mm mác 50 Mô tả chương V 26,379 m3
15 Bê tông xà dầm, giằng nhà đá 1x2, vữa BT mác 200 Mô tả chương V 9,9431 m3
16 Ván khuôn giằng móng Mô tả chương V 1,0674 100m2
17 Cốt thép xà dầm, giằng đường kính cốt thép Mô tả chương V 0,1992 tấn
18 Cốt thép xà dầm, giằng đường kính cốt thép Mô tả chương V 1,114 tấn
19 Bê tông cột đá (10x20)mm vữa BT mác 200 Mô tả chương V 10,6704 m3
20 Bê tông cột tầng 2 đá (1x2)cm vữa BT mác 200 Mô tả chương V 9,7298 m3
21 Sản xuất, lắp dựng cốt thép cột, trụ đường kính Mô tả chương V 0,3205 tấn
22 Cốt thép cột, trụ đường kính cốt thép Mô tả chương V 1,1934 tấn
23 Cốt thép cột, trụ đường kính cốt thép >18mm chiều cao Mô tả chương V 2,4139 tấn
24 Ván khuôn trụ Mô tả chương V 2,9028 100m2
25 Bê tông xà dầm, giằng nhà đá (1x2)cm vữa BT mác 200 Mô tả chương V 36,6734 m3
26 Sản xuất, lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng đường kính Mô tả chương V 1,2219 tấn
27 Sản xuất, lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng đường kính Mô tả chương V 4,351 tấn
28 Sản xuất, lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng đường kính >18mm Mô tả chương V 3,2415 tấn
29 Sản xuất, lắp dựng tháo dỡ ván khuôn xà dầm, giằng Mô tả chương V 2,0462 100m2
30 Sản xuất, lắp dựng tháo dỡ ván khuôn xà dầm, giằng Mô tả chương V 2,6938 100m2
31 Bê tông lanh tô, ô văng đá (1x2)cm vữa BT mác 200 Mô tả chương V 15,7382 m3
32 Cốt thép lanh tô đường kính cốt thép Mô tả chương V 0,3508 tấn
33 Cốt thép lanh tô đường kính cốt thép >10mm Mô tả chương V 0,2806 tấn
34 Sản xuất, lắp dựng cốt thép lanh tô đường kính Mô tả chương V 0,6071 tấn
35 Sản xuất, lắp dựng cốt thép lanh tô đường kính >10mm Mô tả chương V 0,3062 tấn
36 Sản xuất, lắp dựng tháo dỡ ván khuôn lanh tô Mô tả chương V 2,2176 100m2
37 Bê tông cầu thang thường, đá (1x2)cm M200 Mô tả chương V 2,6265 m3
38 Cốt thép cầu thang đường kính cốt thép Mô tả chương V 0,2288 tấn
39 Cốt thép cầu thang đường kính cốt thép >10mm Mô tả chương V 0,1478 tấn
40 Ván khuôn cầu thang Mô tả chương V 0,3154 100m2
41 Bê tông sàn mái, đá (1x2)cm M200 Mô tả chương V 58,607 m3
42 Sản xuất, lắp dựng cốt thép sàn mái đường kính Mô tả chương V 5,7571 tấn
43 Sản xuất, lắp dựng tháo dỡ ván khuôn sàn mái Mô tả chương V 6,9369 100m2
44 Xây gạch bậc thang (6,5x10,5x22)cmm vữa XM mác 75 Mô tả chương V 0,8262 m3
45 Xây tường thẳng gạch bê tông (8,5x13x20)cm, vữa XM mác 75 Mô tả chương V 52,1353 m3
46 Xây tường thẳng gạch bê tông (8,5x13x20)cm, vữa XM mác 75 Mô tả chương V 64,677 m3
47 Xây hộp kỹ thuật tầng 1 (6,5x10,5x22)cm vữa XM mác 75 Mô tả chương V 14,3193 m3
48 Xây hộp kỹ thuật tầng 2 (6,5x10,5x22)cm vữa XM mác 75 Mô tả chương V 15,5854 m3
49 Xây lan can tầng 1 bằng gạch (6,5x10,5x22)cm vữa XM mác 75 Mô tả chương V 2,6146 m3
50 Xây lan can tầng 2 bằng gạch (6,5x10,5x22)cm vữa XM mác 75 Mô tả chương V 4,462 m3
51 Xây tường thẳng gạch bê tông (10,5x13x22)cm, vữa XM mác 75 Mô tả chương V 16,6472 m3
52 Xà gồ thép, thanh kèo thép hộp (50x100x1.4)mm Mô tả chương V 518,8 m
53 Lắp dựng xà gồ, thanh kèo Mô tả chương V 1,6705 tấn
54 Lợp mái, che tường bằng tôn màu dày 0,4mm Mô tả chương V 4,0791 100m2
55 Cửa đi (Thanh nhựa UPVC nhậu khẩu, lõi thép mạ kẽm dày 1,2ly phụ kiện GQ chính hãng kính dày 8mm cường lực). Mô tả chương V 43,08 m2
56 Cửa sổ (Thanh nhựa UPVC nhậu khẩu, lõi thép mạ kẽm dày 1,2ly phụ kiện GQ chính hãng kính dày 8mm cường lực). Mô tả chương V 86,64 m2
57 Cửa che lỗ mái + cửa ra mái Mô tả chương V 0,98 m2
58 Khung hoa sắt 12x12x0.8mm Mô tả chương V 59,28 m2
59 Gia công vách kính Mô tả chương V 0,0356 tấn
60 Lắp dựng vách kính vữa XM mác 75 Mô tả chương V 8,64 m2
61 Lắp dựng hoa sắt cửa, vữa XM mác 75 Mô tả chương V 55,7 m2
62 Sơn sắt thép bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ Mô tả chương V 64,04 m2
63 Gia công lan can Mô tả chương V 0,1192 tấn
64 Lắp dựng lan can sắt Mô tả chương V 12,6525 m2
65 Sơn sắt thép bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ Mô tả chương V 75,7125 m2
66 Căng lưới thủy tinh gia cố tường gạch không nung Mô tả chương V 136,3493 m2
67 Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang vữa XM mác 75 ngoài nhà Mô tả chương V 56,2688 m2
68 Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang vữa XM mác 75 trong nhà Mô tả chương V 50,31 m2
69 Trát tường trong mác 75 Mô tả chương V 695,3286 m2
70 Trát tường ngoài mác 75 Mô tả chương V 803,1685 m2
71 Trát xà dầm, vữa XM mác 75 Mô tả chương V 585,38 m2
72 Trát sênô, mái hắt, lam ngang, vữa XM mác 75 Mô tả chương V 392,6145 m2
73 Trát trần vữa XM mác 75 Mô tả chương V 385,5875 m2
74 Trần nhựa kích thước (600x600)mm Mô tả chương V 137,29 m2
75 Trát cầu thang mác 75 Mô tả chương V 32 m2
76 Trát lan can vữa XM mác 75 Mô tả chương V 7,65 m2
77 Trát gờ chỉ, vữa XM mác 75 Mô tả chương V 431,86 m
78 Đắp phào đơn, vữa XM mác 75 Mô tả chương V 243,73 m
79 Láng nền sàn vữa XM mác 75 Mô tả chương V 119,082 m2
80 Chống thấm mái, sê nô, ô văng Mô tả chương V 119,082 m2
81 Lát đá bậc tam cấp bằng đá granit tự nhiên màu đen Mô tả chương V 87,294 m2
82 Lát đá granit tự nhiên màu tím lan can Mô tả chương V 14,325 m2
83 Ốp đá tự nhiên (100x200)mm vào tường Mô tả chương V 74,035 m2
84 Lát nền, sàn, kích thước (600x600)mm vữa XM mác 75 Mô tả chương V 579,5758 m2
85 Lát nền, sàn bằng gạch (300x300)mm Mô tả chương V 16,68 m2
86 Công tác ốp gạch vào tường, trụ, cột, gạch (300x600)mm Mô tả chương V 51,03 m2
87 Ốp chân tường, viền tường viền trụ, cột kích thước gạch (100x300) mm Mô tả chương V 2,835 m2
88 Công tác ốp gạch vào chân tường, viền tường, viền trụ, cột, gạch (120x600)mm Mô tả chương V 24,943 m2
89 Bả bằng ma tít, vào tường Mô tả chương V 1.506,148 m2
90 Bả bằng ma tít, vào cột, dầm, trần Mô tả chương V 1.363,493 m2
91 Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà đã bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ Mô tả chương V 1.590,607 m2
92 Sơn tường ngoài nhà đã bả 1 nước lót + 2 nước phủ Mô tả chương V 1.281,034 m2
93 Lắp đặt ống nhựa miệng D60mm Mô tả chương V 0,08 100m
94 Lắp đặt ống nhựa miệng D90mm Mô tả chương V 1,892 100m
95 Lắp đặt côn, cút nhựa D89mm Mô tả chương V 22 Cái
96 Lắp đặt Cầu chắn rác Mô tả chương V 22 cái
97 Lắp đặt dây đơn Mô tả chương V 190 m
98 Lắp đặt dây đơn Mô tả chương V 120 m
99 Lắp đặt dây đơn, loại 1x4mm2 Mô tả chương V 100 m
100 Lắp đặt dây đơn, loại 1x2,5mm2 Mô tả chương V 550 m
101 Lắp đặt dây đơn, loại 1x1,5mm2 Mô tả chương V 1.350 m
102 Lắp đặt các aptomat loại 2 pha A100A Mô tả chương V 1 cái
103 Lắp đặt các aptomat loại 2 pha A50A Mô tả chương V 2 cái
104 Lắp đặt các aptomat loại 2 pha A30A Mô tả chương V 2 cái
105 Lắp đặt các aptomat loại 2 pha,A20A Mô tả chương V 6 cái
106 Lắp đặt mặt nạ aptomat các loại Mô tả chương V 11 cái
107 Lắp đặt đế âm tường aptomat các loại Mô tả chương V 11 hộp
108 Vỏ tủ điện SINO tôn, sơn tĩnh điện, KT(400x600x200)mm+ Linh kiện lắp đặt Mô tả chương V 1 hộp
109 Lắp đặt ống nhựa đàn hồi chống cháy bảo hộ dây dẫn D25x1.77mm Mô tả chương V 90 m
110 Lắp đặt ống nhựa đàn hồi chống cháy bảo hộ dây dẫn D20x1.55mm Mô tả chương V 350 m
111 Lắp đặt ống nhựa đàn hồi chống cháy bảo hộ dây dẫn,D16x1.4mm Mô tả chương V 100 m
112 Lắp đặt công tắc 1 hạt 1 chiều Mô tả chương V 7 cái
113 Lắp đặt công tắc 1 hạt 2 chiều Mô tả chương V 2 cái
114 Lắp đặt công tắc 4 hạt 1 chiều Mô tả chương V 1 cái
115 Lắp đặt ổ cắm đôi 3 chấu Mô tả chương V 22 cái
116 Đi mơ điều khiển quạt Mô tả chương V 13 cái
117 Lắp đặt mặt nạ các loại Mô tả chương V 42 cái
118 Lắp đặt đế các loại Mô tả chương V 42 hộp
119 Lắp đặt hộp dây tự chống cháy Sino, KT (100x100x50)mm Mô tả chương V 10 hộp
120 Lắp đặt quạt đảo trần Panasonic 3 cánh Mô tả chương V 13 cái
121 Lắp đặt loại đèn ống dài 1,2m, hộp đèn 2 bóng Mô tả chương V 26 bộ
122 Lắp đặt loại đèn ốp trần trang trí nổi D300 Mô tả chương V 17 bộ
123 Lắp đặt loại đèn ốp trần trang trí nổi D200 Mô tả chương V 4 bộ
124 Lắp đặt đèn ốp tường cầu thang Mô tả chương V 1 bộ
125 Lắp đặt đèn tường kiểu ánh sáng hắt Mô tả chương V 2 bộ
126 Lắp đặt bảng tiêu lệnh PCCC Mô tả chương V 1 cái
127 Bình khí CO2 MT-3 Mô tả chương V 2 bình
128 Bình bột chữa cháy Mô tả chương V 2 bình
129 Lắp đặt hộp chia ngã 20 Mô tả chương V 60 hộp
130 Lắp đặt hộp chia ngã 16 Mô tả chương V 30 hộp
131 Khớp nối trơn D25 Mô tả chương V 30 cái
132 Khớp nối trơn D16 Mô tả chương V 30 cái
133 Hộp kiểm tra điện trở Mô tả chương V 1 hộp
134 Đóng cọc tiếp địa sắt mạ đồng D14 - L2400 Mô tả chương V 3 cọc
135 Kéo rải dây chống sét loại dây thép D25mm Mô tả chương V 10 m
136 Đào móng băng đất C3 Mô tả chương V 2,5 m3
137 Đắp nền móng công trình K=0,85 Mô tả chương V 2,5 m3
138 Lắp đặt dây CU-CV, loại 1x6mm2 Mô tả chương V 6 m
139 Lắp đặt chậu xí bệt hai khối xả nhấn hai chế độ Mô tả chương V 2 bộ
140 Lắp đặt chậu rửa 1 vòi Mô tả chương V 2 bộ
141 Lắp đặt chậu xí bệt (nhỏ) Mô tả chương V 1 bộ
142 Lắp đặt chậu rửa 1 vòi (nhỏ) Mô tả chương V 1 bộ
143 Lắp đặt gương soi Mô tả chương V 3 cái
144 Lắp đặt hộp đựng Mô tả chương V 3 cái
145 Lắp đặt giá treo Mô tả chương V 3 cái
146 Lắp đặt vòi rửa 1 vòi Mô tả chương V 3 bộ
147 Lắp đặt phễu thu ĐK 100mm Mô tả chương V 3 cái
148 Van xả PVC fi 34 Mô tả chương V 1 Bộ
149 Lắp đặt ống nhựa D114mm Mô tả chương V 0,13 100m
150 Lắp đặt ống nhựa D89mm Mô tả chương V 0,15 100m
151 Lắp đặt ống nhựa D60mm Mô tả chương V 0,04 100m
152 Lắp đặt ống nhựa D50mm Mô tả chương V 0,02 100m
153 Lắp đặt ống nhựa D34mm Mô tả chương V 0,35 100m
154 Lắp đặt ống nhựa D25mm Mô tả chương V 0,05 100m
155 Lắp đặt ống nhựa D20mm Mô tả chương V 0,08 100m
156 Lắp đặt côn, cút nhựa đường kính côn, cút D100mm Mô tả chương V 5 cái
157 Cút nhựa đường kính côn, cút 90mm Mô tả chương V 7 cái
158 Lắp đặt côn, cút nhựa D60mm Mô tả chương V 5 cái
159 Lắp đặt côn, cút nhựa D50mm Mô tả chương V 5 cái
160 Lắp đặt côn, cút nhựaD32mm Mô tả chương V 10 cái
161 Lắp đặt côn, cút nhựa đường kính côn, cút D27mm Mô tả chương V 5 cái
162 Lắp đặt côn, cút nhựa đường kính côn, cút D21mm Mô tả chương V 7 cái
163 Lắp đặt thông tam D49mm Mô tả chương V 3 cái
164 Lắp đặt thông tam D34mm Mô tả chương V 5 cái
165 Lắp đặt thông tam D21mm Mô tả chương V 3 cái
166 Lắp đặt thông tam chuyển 114/90mm Mô tả chương V 3 cái
167 Lắp đặt thông tam chuyển 90/60mm Mô tả chương V 4 cái
168 Lắp đặt côn nhựa 90/49mm Mô tả chương V 5 cái
169 Lắp đặt côn nhựa 60/49mm Mô tả chương V 6 cái
170 Lắp đặt côn nhựa 34/27mm Mô tả chương V 3 cái
171 Lắp đặt côn nhựa 27/21mm Mô tả chương V 7 cái
172 Lắp đặt chớp thông hơi D34 mm Mô tả chương V 2 cái
173 Lắp đặt bể chứa nước bằng inox, dung tích bể 1m3 Mô tả chương V 1 Bể
174 Kim thu sét STORMASTER ESE 15 bán kính bảo vệ 46m (Úc) Mô tả chương V 1 Kim
175 Cọc tiếp địa sắt mạ đồng D16 - L2200 Mô tả chương V 14 cọc
176 Khớp đấu nối Mô tả chương V 1 cái
177 Cột đỡ kim thu sét thép tráng kẽm D42, L=7m + Chân đế, dây néo Mô tả chương V 1 bộ
178 Lắp đặt dáp đồng trần Mô tả chương V 65 m
179 Hộp nối dây và kiểm tra điện trở nối đất Mô tả chương V 1 hộp
180 Hoá chất giảm điện trở Mô tả chương V 1 bao
181 ốc xiết cáp (đồng) Mô tả chương V 6 cái
182 Đào móng băng đất C3 Mô tả chương V 21 m3
183 Đắp đất công trình Mô tả chương V 0,21 100m3
184 Lắp đặt ống nhựa đặt chìm bảo hộ dây dẫn, D25 Mô tả chương V 45 m
185 Cáp mạng NETCONNECT CAT 5E UTP Mô tả chương V 450 m
186 HUB/ LINKSKY SRW224G4 - 8PORT Mô tả chương V 2 hộp
187 Lắp đặt các loại Rắc cắm RJ45 Mô tả chương V 21 cái
188 Lắp đặt Bộ định tiến 4- port VPN ROUTER Mô tả chương V 2 hộp
189 Lắp đặt ống nhựa upvc ruột gà đặt chìm bảo hộ dây dẫn,D16 Mô tả chương V 259 m
190 Bảng nhựa 1-3 lỗ âm tường Mô tả chương V 21 bảng
191 Lắp đặt hộp phân chia tín hiệu Mô tả chương V 2 hộp
192 Lắp tủ tôn sơn tĩnh điện (ROUTER) Mô tả chương V 2 tủ
B CÁC HẠNG MỤC PHỤ TRỢ KHÁC
1 Tháo dỡ hàng rào Mô tả chương V 43,12 m2
2 Phá dỡ kết cấu gạch Mô tả chương V 5,9485 m3
3 Tháo dỡ hàng rào Mô tả chương V 184,3 m2
4 Phá dỡ kết cấu bê tông Mô tả chương V 1,2825 m3
5 Vận chuyển phế thải đổ đi Mô tả chương V 0,0723 100m3
6 Cạo bỏ lớp vôi trên bề mặt tường cột, trụ Mô tả chương V 44,2457 m2
7 Cạo rỉ các kết cấu thép Mô tả chương V 48,636 m2
8 Sơn dầm, trần, cột, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ Mô tả chương V 44,246 m2
9 Sơn sắt thép bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ Mô tả chương V 48,636 m2
10 Đào đất móng cột, đất cấp III Mô tả chương V 5,4675 m3
11 Đào móng băng đất cấp III Mô tả chương V 22,07 m3
12 Bê tông đá (4x6)cm mác 50 Mô tả chương V 5,3253 m3
13 Xây móng đá chẻ (15x20x25)cm, vữa XM mác 75 Mô tả chương V 19,3087 m3
14 Đắp đất công trình độ chặt K=0,85 Mô tả chương V 0,0935 100m3
15 Xây tường thẳng bằng gạch rỗng 6 lỗ (8,5x13x20)cm vữa XM mác 75 Mô tả chương V 25,8548 m3
16 Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, xây cột, trụ, vữa XM mác 75 Mô tả chương V 6,4358 m3
17 Đổ bê tông thủ công trộn, bê tông xà dầm, giằng nhà, đá (1x2)cm mác 200 Mô tả chương V 6,0104 m3
18 Ván khuôn xà dầm, giằng Mô tả chương V 0,4266 100m2
19 Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép Mô tả chương V 0,0994 tấn
20 Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép Mô tả chương V 0,3101 tấn
21 Hàng rào song sắt D14 đặc Mô tả chương V 24,6592 m2
22 Lắp dựng hàng rào song sắt Mô tả chương V 74,607 m2
23 Sơn sắt thép bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ Mô tả chương V 74,607 m2
24 Trát tường ngoài, vữa XM mác 75 Mô tả chương V 412,0896 m2
25 Trát trụ, cột, lam đứng, cầu thang, vữa XM mác 75 Mô tả chương V 118,972 m2
26 Trát xà dầm, vữa XM mác 75 Mô tả chương V 114,114 m2
27 Đắp phào đơn, vữa XM mác 75 Mô tả chương V 38,76 m
28 Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ Mô tả chương V 645,176 m2
29 Lát gạch (300x300x50)mm vữa XM mác 75 Mô tả chương V 1.150 m2
30 Đào móng cột đất cấp III Mô tả chương V 0,2535 m3
31 Đào đất móng băng đất cấp III Mô tả chương V 12,5 m3
32 Bê tông đá 4x6, vữa XM M50 Mô tả chương V 0,0423 m3
33 Xây gạch đất sét nung (6,5x10,5x22)cm vữa XM mác 75 Mô tả chương V 0,1121 m3
34 Trát tường ngoài vữa XM mác 75 Mô tả chương V 1,0948 m2
35 Quét nước xi măng 2 nước Mô tả chương V 1,0948 m2
36 Láng đáy hố ga vữa XM mác 75 Mô tả chương V 0,1156 m2
37 Gia công cửa sắt, hoa sắt Mô tả chương V 0,0012 tấn
38 Lắp dựng cửa khung sắt, khung nhôm Mô tả chương V 0,3025 m2
39 Sơn sắt thép bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ Mô tả chương V 0,132 m2
40 Nắp tôn màu dày 4zem Mô tả chương V 0,003 100m2
41 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x16mm2 Mô tả chương V 25 m
42 Lắp đặt ống nhựa HDPE đoạn ống dài 70m, D25mm Mô tả chương V 0,25 100m
43 Lắp đặt ống nhựa D27x3mm Mô tả chương V 0,55 100m
44 Lắp đặt côn, cút nhựa nối đường kính côn, cút D25mm Mô tả chương V 2 cái
45 Lắp nút bịt nhựa nối măng sông, đường kính nút bịt D27mm Mô tả chương V 2 cái
46 Lắp đặt van ren, đường kính van 27mm Mô tả chương V 1 cái
47 Đắp cát công trình Mô tả chương V 0,039 100m3
48 Đắp đất công trình Mô tả chương V 0,026 100m3
49 Đào đất hầm tự hoại đất cấp III Mô tả chương V 0,3607 100m3
50 Bê tông đá 4x6 mác 50 Mô tả chương V 2,702 m3
51 Xây móng bằng đá chẻ (15x20x25)cm vữa XM mác 75 Mô tả chương V 5,732 m3
52 Xây gạch đất sét nung (6,5x10,5x22)cm, vữa XM mác 75 Mô tả chương V 0,9906 m3
53 Bê tông xà dầm, giằng đá (1x2)cm M200 Mô tả chương V 0,5628 m3
54 Cốt thép xà dầm, giằng đường kính cốt thép Mô tả chương V 0,0156 tấn
55 Ván khuôn xà dầm, giằng Mô tả chương V 0,0536 100m2
56 Bê tông ống buy đá (1x2)cm M200 Mô tả chương V 1,0667 m3
57 Ván khuôn giếng thấm Mô tả chương V 0,2667 100m2
58 Bê tông tấm đan, đá (1x2)cm vữa BT mác 200 Mô tả chương V 1,1706 m3
59 Ván khuôn nắp đan Mô tả chương V 0,0329 100m2
60 Sản xuất, lắp dựng cốt thép tấm đan Mô tả chương V 0,0674 tấn
61 Lắp đặt tấm đan, VXM75 Mô tả chương V 11 cái
62 Trát thành hầm vữa XM mác 75 Mô tả chương V 31,852 m2
63 Láng đáy vữa XM mác 75 Mô tả chương V 7,7931 m2
64 Quét nước ximăng 2 nước Mô tả chương V 39,645 m2
65 Làm tầng lọc đá hộc Mô tả chương V 0,0031 100m3
66 Làm tầng lọc đá dăm 4x6 Mô tả chương V 0,0047 100m3
67 Làm tầng lọc đá dăm 1x2 Mô tả chương V 0,0047 100m3
68 Làm tầng lọc cát Mô tả chương V 0,0071 100m3
69 Làm tầng lọc bằng sỏi Mô tả chương V 0,0072 100m3
70 Làm tầng lọc bằng bằng gạch vỡ Mô tả chương V 0,0079 100m3
71 Than xỉ Mô tả chương V 0,27 m3
72 Than xỉ Mô tả chương V 0,27 m3
73 Lắp đặt ống nhựa miệng D 200mm Mô tả chương V 0,017 đoạn ống
74 Lắp đặt ống nhựa miệng D 114mm dày 5mm Mô tả chương V 0,02 100m
75 Lắp đặt cút nhựa miệng D 114 mm dày 5mm Mô tả chương V 3 100m
76 Đắp đất hố móng công trình Mô tả chương V 5,9986 m3
77 Vận chuyển đất thừa đi đổ đất cấp III Mô tả chương V 0,285 100m3
78 Tháo dỡ mái bằng thủ công Mô tả chương V 410,5796 m2
79 Tháo dỡ kết cấu gỗ bằng thủ công Mô tả chương V 0,2 m3
80 Tháo dỡ kết sắt thép bằng thủ công Mô tả chương V 1,5405 tấn
81 Tháo dỡ cửa bằng thủ công Mô tả chương V 58,935 m2
82 Phá dỡ kết cấu bê tông Mô tả chương V 7,7184 m3
83 Phá dỡ kết cấu gạch Mô tả chương V 39,529 m3
84 Đào san đất đất cấp IV Mô tả chương V 0,9504 100m3
85 Vận chuyển phế thải đổ đi Mô tả chương V 1,4225 100m3
86 Thu hồi sắt phế liệu Mô tả chương V 2.556,0353 Kg
87 Thu hồi cửa bán củi Mô tả chương V 0,2 m3
88 Đào đất bể nước ngầm đất cấp III Mô tả chương V 0,4545 100m3
89 Đào đất móng băng bằng đất cấp III Mô tả chương V 3,5346 m3
90 Bê tông lót đá (4x6)cm M50 Mô tả chương V 8,1414 m3
91 Bê tông nền, đá (1x2)cm mác 200 Mô tả chương V 2,7648 m3
92 Bê tông cột đá (1x2)cm mác 200 Mô tả chương V 0,4224 m3
93 Bê tông tường đá (1x2)cm, mác 200 Mô tả chương V 2,2522 m3
94 Bê tông xà dầm, giằng nhà, đá (1x2)cm mác 200 Mô tả chương V 3,0552 m3
95 Cốt thép tường, đường kính cốt thép Mô tả chương V 0,9025 tấn
96 Cốt thép cột, trụ, đường kính cốt thép Mô tả chương V 0,013 tấn
97 Cốt thép cột, trụ, đường kính cốt thép Mô tả chương V 0,068 tấn
98 Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép Mô tả chương V 0,0455 tấn
99 Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép Mô tả chương V 0,4577 tấn
100 Ván khuôn móng đáy bể Mô tả chương V 0,0906 100m2
101 Ván khuôn tường thẳng Mô tả chương V 0,767 100m2
102 Xây gạch bê tông (6,5x10,5x22)cm vữa XM mác 75 Mô tả chương V 1,628 m3
103 Đắp đất công trình Mô tả chương V 0,0728 100m3
104 Láng bể vữa XM mác 75 Mô tả chương V 82,166 m2
105 Trát tường ngoài vữa XM mác 75 Mô tả chương V 9,36 m2
106 Láng nền sàn vữa XM mác 75 Mô tả chương V 28,476 m2
107 Quét nước xi măng 2 nước Mô tả chương V 9,36 m2
108 Bê tông tấm đan đá (1x2)cm mác 200 Mô tả chương V 2,0088 m3
109 Cốt thép tấm đan Mô tả chương V 0,158 tấn
110 Ván khuôn nắp đan Mô tả chương V 0,12 100m2
111 Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn Mô tả chương V 21 cấu kiện
112 Lắp đặt ống nhựa miệng D34x3mm Mô tả chương V 0,002 100m
113 Vận chuyển đất đổ đi đất cấp III Mô tả chương V 0,4167 100m3
114 Đào đất rãnh chôn ống cấp điện, đất cấp III Mô tả chương V 0,07 100m3
115 Đắp đất công trình Mô tả chương V 0,035 100m3
116 Vận chuyển đất thừa đổ đi Mô tả chương V 0,035 100m3
117 Lắp đặt dây CU/CXV 4 ruột, tiết diện 4x35 mm2 Mô tả chương V 42 m
118 Lắp đặt dây CU/CXV 4 ruột, tiết diện 4x25 mm2 Mô tả chương V 30 m
119 Lắp đặt dây CU/CXV 4 ruột, tiết diện 4x16mm2 Mô tả chương V 55 m
120 Lắp đặt dây CU/CXV 4 ruột, tiết diện 4x10 mm2 Mô tả chương V 10 m
121 Lắp đặt dây đơn Mô tả chương V 160 m
122 Lắp đặt automat loại 3 pha MCB, 100A Mô tả chương V 1 cái
123 Lắp đặt automat loại 3 pha MCB, 63A Mô tả chương V 2 cái
124 Néo cáp 3 pha Mô tả chương V 2 bộ
125 Lắp đặt các loại sứ hạ thế xà đón sứ V30x30x3 Mô tả chương V 1 sứ
126 Lắp đặt ống nhựa HDPE D63x3,8mm Mô tả chương V 0,28 100m
127 Lắp đặt ống nhựa HDPE D40x2,4mm Mô tả chương V 0,55 100m
128 Lắp đặt ống nhựa HDPE D25x2,3mm Mô tả chương V 0,8 100m
129 Lắp đặt tủ điện Kt (400x600x250)mm Mô tả chương V 1 hộp
130 Tủ đựng và điều khiển máy bơm PCCC 30KV Mô tả chương V 1 Bộ
131 Hộp nối dây và kiểm tra điện trở nối đất Mô tả chương V 2 hộp
132 Đóng cọc tiếp địa sắt mạ đồng D14 - L2400 Mô tả chương V 6 cọc
133 Cáp đồng trần 25mm2 VN Mô tả chương V 20 m
134 Lắp đặt dây đơn Mô tả chương V 12 m
135 Đào đất rãnh chôn ống đất cấp III Mô tả chương V 0,2762 100m3
136 Đắp đất rãnh chôn ống PCCC Mô tả chương V 0,1275 100m3
137 Đắp cát công trình Mô tả chương V 0,1487 100m3
138 Vận chuyển đất thừa đổ đi Mô tả chương V 0,1261 100m3
139 Bê tông móng đá (1x2)cm vữa BT mác 200 Mô tả chương V 0,1868 m3
140 Ván khuôn móng Mô tả chương V 0,0022 100m2
141 Lắp đặt van ren, đường kính van 90mm Mô tả chương V 2 cái
142 Lắp đặt mối nối mềm đường kính 114mm Mô tả chương V 2 cái
143 Lắp đặt mối nối mềm đường kính 114mm Mô tả chương V 2 cái
144 Kép thép tráng kẽm nối ống D114 Mô tả chương V 4 cái
145 Lắp bích thép D90mm Mô tả chương V 4 cặp bích
146 Lắp bích thép D114mm Mô tả chương V 2 cặp bích
147 Lắp đặt rúp pê gang đường kính D114mm Mô tả chương V 1 cái
148 Lắp đặt côn giảm thép nối hai đầu gai, D114/34 Mô tả chương V 1 cái
149 Lắp đặt đồng hồ đo áp lực Mô tả chương V 1 cái
150 Lắp đặt ống thép thép tráng kẽm D114x2.9mm Mô tả chương V 0,12 100m
151 Lắp đặt ống thép thép tráng kẽm DD90x2,9mm Mô tả chương V 0,8 100m
152 Lắp đặt cút thép đường kính côn, cút 114mm Mô tả chương V 4 cái
153 Lắp đặt cút thép tráng kẽm nối đường kính 114mm Mô tả chương V 7 cái
154 Tê thép tráng kẽm D114 Mô tả chương V 2 cái
155 Tê thép tráng kẽm D90 Mô tả chương V 3 cái
156 Lắp măng sông thép tráng kẽm, đường kính D90mm Mô tả chương V 15 cái
157 Lắp đặt trụ cứu hoả đường kính D114-2x65mm Mô tả chương V 2 cái
158 Vòi chữa cháy D51 dài 20m Mô tả chương V 4 Cái
159 Lắp đặt bộ chuyển đổi 65-51 Mô tả chương V 4 cái
160 Lăng chữa cháy D13 Mô tả chương V 4 cái
161 Tủ đựng lăng vòi chữa cháy ngoài trời KT(700x500x220)mm Mô tả chương V 2 cái
162 Máy bơm chữa cháy động cơ điện Pentax CM50- 250B (Italia) 25HP Mô tả chương V 1 Bộ
163 Máy bơm chữa cháy xăng Tohhatsu VC82 ase Mô tả chương V 1 Bộ
164 Đào đất đất cấp III Mô tả chương V 0,609 m3
165 Bê tông lót đá (4x6)cm M50 Mô tả chương V 0,609 m3
166 Bê tông móng đá (1x2)cm mác 200 Mô tả chương V 0,9135 m3
167 Ván khuôn móng tủ Mô tả chương V 0,015 100m2
168 Gia công tủ đựng máy bơm Mô tả chương V 0,1423 tấn
169 Sơn sắt thép các loại 3 nước bằng sơn 2 thế hệ Mô tả chương V 32,5526 m2
170 Bản lề xoay Mô tả chương V 2 bộ
171 Ổ khóa loại trung Mô tả chương V 1 Cái
172 Nẹp nhôm V30x30 Mô tả chương V 11 m
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->