Gói thầu: Chi phí xây lắp
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20210532986-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 21/05/2021 10:45:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Ban QLDA đầu tư xây dựng thành phố Kon Tum |
| Tên gói thầu | Chi phí xây lắp |
| Số hiệu KHLCNT | 20210522625 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Nguồn thu tiền sử dụng đất ngân sách thành phố được hưởng theo phân cấp và các nguồn vốn hợp pháp khác. |
| Hình thức LCNT | Chào hàng cạnh tranh trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 210 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2021-05-14 10:28:00 đến ngày 2021-05-21 10:45:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 4,800,830,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 72,000,000 VNĐ ((Bảy mươi hai triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | NHÀ HIỆU BỘ KẾT HỢP GIÁO DỤC THỂ CHẤT | |||
| 1 | Đào đất móng đất cấp III | Mô tả chương V | 2,0315 | 100m3 |
| 2 | Đào đất móng băng đất cấp III | Mô tả chương V | 10,524 | m3 |
| 3 | Bê tông đá (4x6)mm mác 50 | Mô tả chương V | 20,715 | m3 |
| 4 | Bê tông móng đá (10x20)mm vữa BT mác 200 | Mô tả chương V | 52,4968 | m3 |
| 5 | Cốt thép móng đường kính cốt thép | Mô tả chương V | 0,1165 | tấn |
| 6 | Cốt thép móng đường kính cốt thép | Mô tả chương V | 2,06 | tấn |
| 7 | Cốt thép móng đường kính cốt thép >18 mm | Mô tả chương V | 1,4141 | tấn |
| 8 | Ván khuôn gỗ móng | Mô tả chương V | 1,6642 | 100m2 |
| 9 | Xây móng đá chẻ (15x20x25)cm, vữa XM mác 75 | Mô tả chương V | 30,1826 | m3 |
| 10 | Xây bậc cấp bằng gạch không nung (6,5x10,5x22)cm vữa XM mác 75 | Mô tả chương V | 19,116 | m3 |
| 11 | Đắp đất công trình độ chặt K=0,85 | Mô tả chương V | 3,0558 | 100m3 |
| 12 | Đào xúc đất đất cấp III | Mô tả chương V | 1,424 | 100m3 |
| 13 | Đất để đắp | Mô tả chương V | 92 | m3 |
| 14 | Bê tông đá (40x60)mm mác 50 | Mô tả chương V | 26,379 | m3 |
| 15 | Bê tông xà dầm, giằng nhà đá 1x2, vữa BT mác 200 | Mô tả chương V | 9,9431 | m3 |
| 16 | Ván khuôn giằng móng | Mô tả chương V | 1,0674 | 100m2 |
| 17 | Cốt thép xà dầm, giằng đường kính cốt thép | Mô tả chương V | 0,1992 | tấn |
| 18 | Cốt thép xà dầm, giằng đường kính cốt thép | Mô tả chương V | 1,114 | tấn |
| 19 | Bê tông cột đá (10x20)mm vữa BT mác 200 | Mô tả chương V | 10,6704 | m3 |
| 20 | Bê tông cột tầng 2 đá (1x2)cm vữa BT mác 200 | Mô tả chương V | 9,7298 | m3 |
| 21 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép cột, trụ đường kính | Mô tả chương V | 0,3205 | tấn |
| 22 | Cốt thép cột, trụ đường kính cốt thép | Mô tả chương V | 1,1934 | tấn |
| 23 | Cốt thép cột, trụ đường kính cốt thép >18mm chiều cao | Mô tả chương V | 2,4139 | tấn |
| 24 | Ván khuôn trụ | Mô tả chương V | 2,9028 | 100m2 |
| 25 | Bê tông xà dầm, giằng nhà đá (1x2)cm vữa BT mác 200 | Mô tả chương V | 36,6734 | m3 |
| 26 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng đường kính | Mô tả chương V | 1,2219 | tấn |
| 27 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng đường kính | Mô tả chương V | 4,351 | tấn |
| 28 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng đường kính >18mm | Mô tả chương V | 3,2415 | tấn |
| 29 | Sản xuất, lắp dựng tháo dỡ ván khuôn xà dầm, giằng | Mô tả chương V | 2,0462 | 100m2 |
| 30 | Sản xuất, lắp dựng tháo dỡ ván khuôn xà dầm, giằng | Mô tả chương V | 2,6938 | 100m2 |
| 31 | Bê tông lanh tô, ô văng đá (1x2)cm vữa BT mác 200 | Mô tả chương V | 15,7382 | m3 |
| 32 | Cốt thép lanh tô đường kính cốt thép | Mô tả chương V | 0,3508 | tấn |
| 33 | Cốt thép lanh tô đường kính cốt thép >10mm | Mô tả chương V | 0,2806 | tấn |
| 34 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép lanh tô đường kính | Mô tả chương V | 0,6071 | tấn |
| 35 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép lanh tô đường kính >10mm | Mô tả chương V | 0,3062 | tấn |
| 36 | Sản xuất, lắp dựng tháo dỡ ván khuôn lanh tô | Mô tả chương V | 2,2176 | 100m2 |
| 37 | Bê tông cầu thang thường, đá (1x2)cm M200 | Mô tả chương V | 2,6265 | m3 |
| 38 | Cốt thép cầu thang đường kính cốt thép | Mô tả chương V | 0,2288 | tấn |
| 39 | Cốt thép cầu thang đường kính cốt thép >10mm | Mô tả chương V | 0,1478 | tấn |
| 40 | Ván khuôn cầu thang | Mô tả chương V | 0,3154 | 100m2 |
| 41 | Bê tông sàn mái, đá (1x2)cm M200 | Mô tả chương V | 58,607 | m3 |
| 42 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép sàn mái đường kính | Mô tả chương V | 5,7571 | tấn |
| 43 | Sản xuất, lắp dựng tháo dỡ ván khuôn sàn mái | Mô tả chương V | 6,9369 | 100m2 |
| 44 | Xây gạch bậc thang (6,5x10,5x22)cmm vữa XM mác 75 | Mô tả chương V | 0,8262 | m3 |
| 45 | Xây tường thẳng gạch bê tông (8,5x13x20)cm, vữa XM mác 75 | Mô tả chương V | 52,1353 | m3 |
| 46 | Xây tường thẳng gạch bê tông (8,5x13x20)cm, vữa XM mác 75 | Mô tả chương V | 64,677 | m3 |
| 47 | Xây hộp kỹ thuật tầng 1 (6,5x10,5x22)cm vữa XM mác 75 | Mô tả chương V | 14,3193 | m3 |
| 48 | Xây hộp kỹ thuật tầng 2 (6,5x10,5x22)cm vữa XM mác 75 | Mô tả chương V | 15,5854 | m3 |
| 49 | Xây lan can tầng 1 bằng gạch (6,5x10,5x22)cm vữa XM mác 75 | Mô tả chương V | 2,6146 | m3 |
| 50 | Xây lan can tầng 2 bằng gạch (6,5x10,5x22)cm vữa XM mác 75 | Mô tả chương V | 4,462 | m3 |
| 51 | Xây tường thẳng gạch bê tông (10,5x13x22)cm, vữa XM mác 75 | Mô tả chương V | 16,6472 | m3 |
| 52 | Xà gồ thép, thanh kèo thép hộp (50x100x1.4)mm | Mô tả chương V | 518,8 | m |
| 53 | Lắp dựng xà gồ, thanh kèo | Mô tả chương V | 1,6705 | tấn |
| 54 | Lợp mái, che tường bằng tôn màu dày 0,4mm | Mô tả chương V | 4,0791 | 100m2 |
| 55 | Cửa đi (Thanh nhựa UPVC nhậu khẩu, lõi thép mạ kẽm dày 1,2ly phụ kiện GQ chính hãng kính dày 8mm cường lực). | Mô tả chương V | 43,08 | m2 |
| 56 | Cửa sổ (Thanh nhựa UPVC nhậu khẩu, lõi thép mạ kẽm dày 1,2ly phụ kiện GQ chính hãng kính dày 8mm cường lực). | Mô tả chương V | 86,64 | m2 |
| 57 | Cửa che lỗ mái + cửa ra mái | Mô tả chương V | 0,98 | m2 |
| 58 | Khung hoa sắt 12x12x0.8mm | Mô tả chương V | 59,28 | m2 |
| 59 | Gia công vách kính | Mô tả chương V | 0,0356 | tấn |
| 60 | Lắp dựng vách kính vữa XM mác 75 | Mô tả chương V | 8,64 | m2 |
| 61 | Lắp dựng hoa sắt cửa, vữa XM mác 75 | Mô tả chương V | 55,7 | m2 |
| 62 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Mô tả chương V | 64,04 | m2 |
| 63 | Gia công lan can | Mô tả chương V | 0,1192 | tấn |
| 64 | Lắp dựng lan can sắt | Mô tả chương V | 12,6525 | m2 |
| 65 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Mô tả chương V | 75,7125 | m2 |
| 66 | Căng lưới thủy tinh gia cố tường gạch không nung | Mô tả chương V | 136,3493 | m2 |
| 67 | Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang vữa XM mác 75 ngoài nhà | Mô tả chương V | 56,2688 | m2 |
| 68 | Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang vữa XM mác 75 trong nhà | Mô tả chương V | 50,31 | m2 |
| 69 | Trát tường trong mác 75 | Mô tả chương V | 695,3286 | m2 |
| 70 | Trát tường ngoài mác 75 | Mô tả chương V | 803,1685 | m2 |
| 71 | Trát xà dầm, vữa XM mác 75 | Mô tả chương V | 585,38 | m2 |
| 72 | Trát sênô, mái hắt, lam ngang, vữa XM mác 75 | Mô tả chương V | 392,6145 | m2 |
| 73 | Trát trần vữa XM mác 75 | Mô tả chương V | 385,5875 | m2 |
| 74 | Trần nhựa kích thước (600x600)mm | Mô tả chương V | 137,29 | m2 |
| 75 | Trát cầu thang mác 75 | Mô tả chương V | 32 | m2 |
| 76 | Trát lan can vữa XM mác 75 | Mô tả chương V | 7,65 | m2 |
| 77 | Trát gờ chỉ, vữa XM mác 75 | Mô tả chương V | 431,86 | m |
| 78 | Đắp phào đơn, vữa XM mác 75 | Mô tả chương V | 243,73 | m |
| 79 | Láng nền sàn vữa XM mác 75 | Mô tả chương V | 119,082 | m2 |
| 80 | Chống thấm mái, sê nô, ô văng | Mô tả chương V | 119,082 | m2 |
| 81 | Lát đá bậc tam cấp bằng đá granit tự nhiên màu đen | Mô tả chương V | 87,294 | m2 |
| 82 | Lát đá granit tự nhiên màu tím lan can | Mô tả chương V | 14,325 | m2 |
| 83 | Ốp đá tự nhiên (100x200)mm vào tường | Mô tả chương V | 74,035 | m2 |
| 84 | Lát nền, sàn, kích thước (600x600)mm vữa XM mác 75 | Mô tả chương V | 579,5758 | m2 |
| 85 | Lát nền, sàn bằng gạch (300x300)mm | Mô tả chương V | 16,68 | m2 |
| 86 | Công tác ốp gạch vào tường, trụ, cột, gạch (300x600)mm | Mô tả chương V | 51,03 | m2 |
| 87 | Ốp chân tường, viền tường viền trụ, cột kích thước gạch (100x300) mm | Mô tả chương V | 2,835 | m2 |
| 88 | Công tác ốp gạch vào chân tường, viền tường, viền trụ, cột, gạch (120x600)mm | Mô tả chương V | 24,943 | m2 |
| 89 | Bả bằng ma tít, vào tường | Mô tả chương V | 1.506,148 | m2 |
| 90 | Bả bằng ma tít, vào cột, dầm, trần | Mô tả chương V | 1.363,493 | m2 |
| 91 | Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà đã bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Mô tả chương V | 1.590,607 | m2 |
| 92 | Sơn tường ngoài nhà đã bả 1 nước lót + 2 nước phủ | Mô tả chương V | 1.281,034 | m2 |
| 93 | Lắp đặt ống nhựa miệng D60mm | Mô tả chương V | 0,08 | 100m |
| 94 | Lắp đặt ống nhựa miệng D90mm | Mô tả chương V | 1,892 | 100m |
| 95 | Lắp đặt côn, cút nhựa D89mm | Mô tả chương V | 22 | Cái |
| 96 | Lắp đặt Cầu chắn rác | Mô tả chương V | 22 | cái |
| 97 | Lắp đặt dây đơn | Mô tả chương V | 190 | m |
| 98 | Lắp đặt dây đơn | Mô tả chương V | 120 | m |
| 99 | Lắp đặt dây đơn, loại 1x4mm2 | Mô tả chương V | 100 | m |
| 100 | Lắp đặt dây đơn, loại 1x2,5mm2 | Mô tả chương V | 550 | m |
| 101 | Lắp đặt dây đơn, loại 1x1,5mm2 | Mô tả chương V | 1.350 | m |
| 102 | Lắp đặt các aptomat loại 2 pha A100A | Mô tả chương V | 1 | cái |
| 103 | Lắp đặt các aptomat loại 2 pha A50A | Mô tả chương V | 2 | cái |
| 104 | Lắp đặt các aptomat loại 2 pha A30A | Mô tả chương V | 2 | cái |
| 105 | Lắp đặt các aptomat loại 2 pha,A20A | Mô tả chương V | 6 | cái |
| 106 | Lắp đặt mặt nạ aptomat các loại | Mô tả chương V | 11 | cái |
| 107 | Lắp đặt đế âm tường aptomat các loại | Mô tả chương V | 11 | hộp |
| 108 | Vỏ tủ điện SINO tôn, sơn tĩnh điện, KT(400x600x200)mm+ Linh kiện lắp đặt | Mô tả chương V | 1 | hộp |
| 109 | Lắp đặt ống nhựa đàn hồi chống cháy bảo hộ dây dẫn D25x1.77mm | Mô tả chương V | 90 | m |
| 110 | Lắp đặt ống nhựa đàn hồi chống cháy bảo hộ dây dẫn D20x1.55mm | Mô tả chương V | 350 | m |
| 111 | Lắp đặt ống nhựa đàn hồi chống cháy bảo hộ dây dẫn,D16x1.4mm | Mô tả chương V | 100 | m |
| 112 | Lắp đặt công tắc 1 hạt 1 chiều | Mô tả chương V | 7 | cái |
| 113 | Lắp đặt công tắc 1 hạt 2 chiều | Mô tả chương V | 2 | cái |
| 114 | Lắp đặt công tắc 4 hạt 1 chiều | Mô tả chương V | 1 | cái |
| 115 | Lắp đặt ổ cắm đôi 3 chấu | Mô tả chương V | 22 | cái |
| 116 | Đi mơ điều khiển quạt | Mô tả chương V | 13 | cái |
| 117 | Lắp đặt mặt nạ các loại | Mô tả chương V | 42 | cái |
| 118 | Lắp đặt đế các loại | Mô tả chương V | 42 | hộp |
| 119 | Lắp đặt hộp dây tự chống cháy Sino, KT (100x100x50)mm | Mô tả chương V | 10 | hộp |
| 120 | Lắp đặt quạt đảo trần Panasonic 3 cánh | Mô tả chương V | 13 | cái |
| 121 | Lắp đặt loại đèn ống dài 1,2m, hộp đèn 2 bóng | Mô tả chương V | 26 | bộ |
| 122 | Lắp đặt loại đèn ốp trần trang trí nổi D300 | Mô tả chương V | 17 | bộ |
| 123 | Lắp đặt loại đèn ốp trần trang trí nổi D200 | Mô tả chương V | 4 | bộ |
| 124 | Lắp đặt đèn ốp tường cầu thang | Mô tả chương V | 1 | bộ |
| 125 | Lắp đặt đèn tường kiểu ánh sáng hắt | Mô tả chương V | 2 | bộ |
| 126 | Lắp đặt bảng tiêu lệnh PCCC | Mô tả chương V | 1 | cái |
| 127 | Bình khí CO2 MT-3 | Mô tả chương V | 2 | bình |
| 128 | Bình bột chữa cháy | Mô tả chương V | 2 | bình |
| 129 | Lắp đặt hộp chia ngã 20 | Mô tả chương V | 60 | hộp |
| 130 | Lắp đặt hộp chia ngã 16 | Mô tả chương V | 30 | hộp |
| 131 | Khớp nối trơn D25 | Mô tả chương V | 30 | cái |
| 132 | Khớp nối trơn D16 | Mô tả chương V | 30 | cái |
| 133 | Hộp kiểm tra điện trở | Mô tả chương V | 1 | hộp |
| 134 | Đóng cọc tiếp địa sắt mạ đồng D14 - L2400 | Mô tả chương V | 3 | cọc |
| 135 | Kéo rải dây chống sét loại dây thép D25mm | Mô tả chương V | 10 | m |
| 136 | Đào móng băng đất C3 | Mô tả chương V | 2,5 | m3 |
| 137 | Đắp nền móng công trình K=0,85 | Mô tả chương V | 2,5 | m3 |
| 138 | Lắp đặt dây CU-CV, loại 1x6mm2 | Mô tả chương V | 6 | m |
| 139 | Lắp đặt chậu xí bệt hai khối xả nhấn hai chế độ | Mô tả chương V | 2 | bộ |
| 140 | Lắp đặt chậu rửa 1 vòi | Mô tả chương V | 2 | bộ |
| 141 | Lắp đặt chậu xí bệt (nhỏ) | Mô tả chương V | 1 | bộ |
| 142 | Lắp đặt chậu rửa 1 vòi (nhỏ) | Mô tả chương V | 1 | bộ |
| 143 | Lắp đặt gương soi | Mô tả chương V | 3 | cái |
| 144 | Lắp đặt hộp đựng | Mô tả chương V | 3 | cái |
| 145 | Lắp đặt giá treo | Mô tả chương V | 3 | cái |
| 146 | Lắp đặt vòi rửa 1 vòi | Mô tả chương V | 3 | bộ |
| 147 | Lắp đặt phễu thu ĐK 100mm | Mô tả chương V | 3 | cái |
| 148 | Van xả PVC fi 34 | Mô tả chương V | 1 | Bộ |
| 149 | Lắp đặt ống nhựa D114mm | Mô tả chương V | 0,13 | 100m |
| 150 | Lắp đặt ống nhựa D89mm | Mô tả chương V | 0,15 | 100m |
| 151 | Lắp đặt ống nhựa D60mm | Mô tả chương V | 0,04 | 100m |
| 152 | Lắp đặt ống nhựa D50mm | Mô tả chương V | 0,02 | 100m |
| 153 | Lắp đặt ống nhựa D34mm | Mô tả chương V | 0,35 | 100m |
| 154 | Lắp đặt ống nhựa D25mm | Mô tả chương V | 0,05 | 100m |
| 155 | Lắp đặt ống nhựa D20mm | Mô tả chương V | 0,08 | 100m |
| 156 | Lắp đặt côn, cút nhựa đường kính côn, cút D100mm | Mô tả chương V | 5 | cái |
| 157 | Cút nhựa đường kính côn, cút 90mm | Mô tả chương V | 7 | cái |
| 158 | Lắp đặt côn, cút nhựa D60mm | Mô tả chương V | 5 | cái |
| 159 | Lắp đặt côn, cút nhựa D50mm | Mô tả chương V | 5 | cái |
| 160 | Lắp đặt côn, cút nhựaD32mm | Mô tả chương V | 10 | cái |
| 161 | Lắp đặt côn, cút nhựa đường kính côn, cút D27mm | Mô tả chương V | 5 | cái |
| 162 | Lắp đặt côn, cút nhựa đường kính côn, cút D21mm | Mô tả chương V | 7 | cái |
| 163 | Lắp đặt thông tam D49mm | Mô tả chương V | 3 | cái |
| 164 | Lắp đặt thông tam D34mm | Mô tả chương V | 5 | cái |
| 165 | Lắp đặt thông tam D21mm | Mô tả chương V | 3 | cái |
| 166 | Lắp đặt thông tam chuyển 114/90mm | Mô tả chương V | 3 | cái |
| 167 | Lắp đặt thông tam chuyển 90/60mm | Mô tả chương V | 4 | cái |
| 168 | Lắp đặt côn nhựa 90/49mm | Mô tả chương V | 5 | cái |
| 169 | Lắp đặt côn nhựa 60/49mm | Mô tả chương V | 6 | cái |
| 170 | Lắp đặt côn nhựa 34/27mm | Mô tả chương V | 3 | cái |
| 171 | Lắp đặt côn nhựa 27/21mm | Mô tả chương V | 7 | cái |
| 172 | Lắp đặt chớp thông hơi D34 mm | Mô tả chương V | 2 | cái |
| 173 | Lắp đặt bể chứa nước bằng inox, dung tích bể 1m3 | Mô tả chương V | 1 | Bể |
| 174 | Kim thu sét STORMASTER ESE 15 bán kính bảo vệ 46m (Úc) | Mô tả chương V | 1 | Kim |
| 175 | Cọc tiếp địa sắt mạ đồng D16 - L2200 | Mô tả chương V | 14 | cọc |
| 176 | Khớp đấu nối | Mô tả chương V | 1 | cái |
| 177 | Cột đỡ kim thu sét thép tráng kẽm D42, L=7m + Chân đế, dây néo | Mô tả chương V | 1 | bộ |
| 178 | Lắp đặt dáp đồng trần | Mô tả chương V | 65 | m |
| 179 | Hộp nối dây và kiểm tra điện trở nối đất | Mô tả chương V | 1 | hộp |
| 180 | Hoá chất giảm điện trở | Mô tả chương V | 1 | bao |
| 181 | ốc xiết cáp (đồng) | Mô tả chương V | 6 | cái |
| 182 | Đào móng băng đất C3 | Mô tả chương V | 21 | m3 |
| 183 | Đắp đất công trình | Mô tả chương V | 0,21 | 100m3 |
| 184 | Lắp đặt ống nhựa đặt chìm bảo hộ dây dẫn, D25 | Mô tả chương V | 45 | m |
| 185 | Cáp mạng NETCONNECT CAT 5E UTP | Mô tả chương V | 450 | m |
| 186 | HUB/ LINKSKY SRW224G4 - 8PORT | Mô tả chương V | 2 | hộp |
| 187 | Lắp đặt các loại Rắc cắm RJ45 | Mô tả chương V | 21 | cái |
| 188 | Lắp đặt Bộ định tiến 4- port VPN ROUTER | Mô tả chương V | 2 | hộp |
| 189 | Lắp đặt ống nhựa upvc ruột gà đặt chìm bảo hộ dây dẫn,D16 | Mô tả chương V | 259 | m |
| 190 | Bảng nhựa 1-3 lỗ âm tường | Mô tả chương V | 21 | bảng |
| 191 | Lắp đặt hộp phân chia tín hiệu | Mô tả chương V | 2 | hộp |
| 192 | Lắp tủ tôn sơn tĩnh điện (ROUTER) | Mô tả chương V | 2 | tủ |
| B | CÁC HẠNG MỤC PHỤ TRỢ KHÁC | |||
| 1 | Tháo dỡ hàng rào | Mô tả chương V | 43,12 | m2 |
| 2 | Phá dỡ kết cấu gạch | Mô tả chương V | 5,9485 | m3 |
| 3 | Tháo dỡ hàng rào | Mô tả chương V | 184,3 | m2 |
| 4 | Phá dỡ kết cấu bê tông | Mô tả chương V | 1,2825 | m3 |
| 5 | Vận chuyển phế thải đổ đi | Mô tả chương V | 0,0723 | 100m3 |
| 6 | Cạo bỏ lớp vôi trên bề mặt tường cột, trụ | Mô tả chương V | 44,2457 | m2 |
| 7 | Cạo rỉ các kết cấu thép | Mô tả chương V | 48,636 | m2 |
| 8 | Sơn dầm, trần, cột, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Mô tả chương V | 44,246 | m2 |
| 9 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Mô tả chương V | 48,636 | m2 |
| 10 | Đào đất móng cột, đất cấp III | Mô tả chương V | 5,4675 | m3 |
| 11 | Đào móng băng đất cấp III | Mô tả chương V | 22,07 | m3 |
| 12 | Bê tông đá (4x6)cm mác 50 | Mô tả chương V | 5,3253 | m3 |
| 13 | Xây móng đá chẻ (15x20x25)cm, vữa XM mác 75 | Mô tả chương V | 19,3087 | m3 |
| 14 | Đắp đất công trình độ chặt K=0,85 | Mô tả chương V | 0,0935 | 100m3 |
| 15 | Xây tường thẳng bằng gạch rỗng 6 lỗ (8,5x13x20)cm vữa XM mác 75 | Mô tả chương V | 25,8548 | m3 |
| 16 | Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, xây cột, trụ, vữa XM mác 75 | Mô tả chương V | 6,4358 | m3 |
| 17 | Đổ bê tông thủ công trộn, bê tông xà dầm, giằng nhà, đá (1x2)cm mác 200 | Mô tả chương V | 6,0104 | m3 |
| 18 | Ván khuôn xà dầm, giằng | Mô tả chương V | 0,4266 | 100m2 |
| 19 | Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép | Mô tả chương V | 0,0994 | tấn |
| 20 | Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép | Mô tả chương V | 0,3101 | tấn |
| 21 | Hàng rào song sắt D14 đặc | Mô tả chương V | 24,6592 | m2 |
| 22 | Lắp dựng hàng rào song sắt | Mô tả chương V | 74,607 | m2 |
| 23 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Mô tả chương V | 74,607 | m2 |
| 24 | Trát tường ngoài, vữa XM mác 75 | Mô tả chương V | 412,0896 | m2 |
| 25 | Trát trụ, cột, lam đứng, cầu thang, vữa XM mác 75 | Mô tả chương V | 118,972 | m2 |
| 26 | Trát xà dầm, vữa XM mác 75 | Mô tả chương V | 114,114 | m2 |
| 27 | Đắp phào đơn, vữa XM mác 75 | Mô tả chương V | 38,76 | m |
| 28 | Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Mô tả chương V | 645,176 | m2 |
| 29 | Lát gạch (300x300x50)mm vữa XM mác 75 | Mô tả chương V | 1.150 | m2 |
| 30 | Đào móng cột đất cấp III | Mô tả chương V | 0,2535 | m3 |
| 31 | Đào đất móng băng đất cấp III | Mô tả chương V | 12,5 | m3 |
| 32 | Bê tông đá 4x6, vữa XM M50 | Mô tả chương V | 0,0423 | m3 |
| 33 | Xây gạch đất sét nung (6,5x10,5x22)cm vữa XM mác 75 | Mô tả chương V | 0,1121 | m3 |
| 34 | Trát tường ngoài vữa XM mác 75 | Mô tả chương V | 1,0948 | m2 |
| 35 | Quét nước xi măng 2 nước | Mô tả chương V | 1,0948 | m2 |
| 36 | Láng đáy hố ga vữa XM mác 75 | Mô tả chương V | 0,1156 | m2 |
| 37 | Gia công cửa sắt, hoa sắt | Mô tả chương V | 0,0012 | tấn |
| 38 | Lắp dựng cửa khung sắt, khung nhôm | Mô tả chương V | 0,3025 | m2 |
| 39 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Mô tả chương V | 0,132 | m2 |
| 40 | Nắp tôn màu dày 4zem | Mô tả chương V | 0,003 | 100m2 |
| 41 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x16mm2 | Mô tả chương V | 25 | m |
| 42 | Lắp đặt ống nhựa HDPE đoạn ống dài 70m, D25mm | Mô tả chương V | 0,25 | 100m |
| 43 | Lắp đặt ống nhựa D27x3mm | Mô tả chương V | 0,55 | 100m |
| 44 | Lắp đặt côn, cút nhựa nối đường kính côn, cút D25mm | Mô tả chương V | 2 | cái |
| 45 | Lắp nút bịt nhựa nối măng sông, đường kính nút bịt D27mm | Mô tả chương V | 2 | cái |
| 46 | Lắp đặt van ren, đường kính van 27mm | Mô tả chương V | 1 | cái |
| 47 | Đắp cát công trình | Mô tả chương V | 0,039 | 100m3 |
| 48 | Đắp đất công trình | Mô tả chương V | 0,026 | 100m3 |
| 49 | Đào đất hầm tự hoại đất cấp III | Mô tả chương V | 0,3607 | 100m3 |
| 50 | Bê tông đá 4x6 mác 50 | Mô tả chương V | 2,702 | m3 |
| 51 | Xây móng bằng đá chẻ (15x20x25)cm vữa XM mác 75 | Mô tả chương V | 5,732 | m3 |
| 52 | Xây gạch đất sét nung (6,5x10,5x22)cm, vữa XM mác 75 | Mô tả chương V | 0,9906 | m3 |
| 53 | Bê tông xà dầm, giằng đá (1x2)cm M200 | Mô tả chương V | 0,5628 | m3 |
| 54 | Cốt thép xà dầm, giằng đường kính cốt thép | Mô tả chương V | 0,0156 | tấn |
| 55 | Ván khuôn xà dầm, giằng | Mô tả chương V | 0,0536 | 100m2 |
| 56 | Bê tông ống buy đá (1x2)cm M200 | Mô tả chương V | 1,0667 | m3 |
| 57 | Ván khuôn giếng thấm | Mô tả chương V | 0,2667 | 100m2 |
| 58 | Bê tông tấm đan, đá (1x2)cm vữa BT mác 200 | Mô tả chương V | 1,1706 | m3 |
| 59 | Ván khuôn nắp đan | Mô tả chương V | 0,0329 | 100m2 |
| 60 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép tấm đan | Mô tả chương V | 0,0674 | tấn |
| 61 | Lắp đặt tấm đan, VXM75 | Mô tả chương V | 11 | cái |
| 62 | Trát thành hầm vữa XM mác 75 | Mô tả chương V | 31,852 | m2 |
| 63 | Láng đáy vữa XM mác 75 | Mô tả chương V | 7,7931 | m2 |
| 64 | Quét nước ximăng 2 nước | Mô tả chương V | 39,645 | m2 |
| 65 | Làm tầng lọc đá hộc | Mô tả chương V | 0,0031 | 100m3 |
| 66 | Làm tầng lọc đá dăm 4x6 | Mô tả chương V | 0,0047 | 100m3 |
| 67 | Làm tầng lọc đá dăm 1x2 | Mô tả chương V | 0,0047 | 100m3 |
| 68 | Làm tầng lọc cát | Mô tả chương V | 0,0071 | 100m3 |
| 69 | Làm tầng lọc bằng sỏi | Mô tả chương V | 0,0072 | 100m3 |
| 70 | Làm tầng lọc bằng bằng gạch vỡ | Mô tả chương V | 0,0079 | 100m3 |
| 71 | Than xỉ | Mô tả chương V | 0,27 | m3 |
| 72 | Than xỉ | Mô tả chương V | 0,27 | m3 |
| 73 | Lắp đặt ống nhựa miệng D 200mm | Mô tả chương V | 0,017 | đoạn ống |
| 74 | Lắp đặt ống nhựa miệng D 114mm dày 5mm | Mô tả chương V | 0,02 | 100m |
| 75 | Lắp đặt cút nhựa miệng D 114 mm dày 5mm | Mô tả chương V | 3 | 100m |
| 76 | Đắp đất hố móng công trình | Mô tả chương V | 5,9986 | m3 |
| 77 | Vận chuyển đất thừa đi đổ đất cấp III | Mô tả chương V | 0,285 | 100m3 |
| 78 | Tháo dỡ mái bằng thủ công | Mô tả chương V | 410,5796 | m2 |
| 79 | Tháo dỡ kết cấu gỗ bằng thủ công | Mô tả chương V | 0,2 | m3 |
| 80 | Tháo dỡ kết sắt thép bằng thủ công | Mô tả chương V | 1,5405 | tấn |
| 81 | Tháo dỡ cửa bằng thủ công | Mô tả chương V | 58,935 | m2 |
| 82 | Phá dỡ kết cấu bê tông | Mô tả chương V | 7,7184 | m3 |
| 83 | Phá dỡ kết cấu gạch | Mô tả chương V | 39,529 | m3 |
| 84 | Đào san đất đất cấp IV | Mô tả chương V | 0,9504 | 100m3 |
| 85 | Vận chuyển phế thải đổ đi | Mô tả chương V | 1,4225 | 100m3 |
| 86 | Thu hồi sắt phế liệu | Mô tả chương V | 2.556,0353 | Kg |
| 87 | Thu hồi cửa bán củi | Mô tả chương V | 0,2 | m3 |
| 88 | Đào đất bể nước ngầm đất cấp III | Mô tả chương V | 0,4545 | 100m3 |
| 89 | Đào đất móng băng bằng đất cấp III | Mô tả chương V | 3,5346 | m3 |
| 90 | Bê tông lót đá (4x6)cm M50 | Mô tả chương V | 8,1414 | m3 |
| 91 | Bê tông nền, đá (1x2)cm mác 200 | Mô tả chương V | 2,7648 | m3 |
| 92 | Bê tông cột đá (1x2)cm mác 200 | Mô tả chương V | 0,4224 | m3 |
| 93 | Bê tông tường đá (1x2)cm, mác 200 | Mô tả chương V | 2,2522 | m3 |
| 94 | Bê tông xà dầm, giằng nhà, đá (1x2)cm mác 200 | Mô tả chương V | 3,0552 | m3 |
| 95 | Cốt thép tường, đường kính cốt thép | Mô tả chương V | 0,9025 | tấn |
| 96 | Cốt thép cột, trụ, đường kính cốt thép | Mô tả chương V | 0,013 | tấn |
| 97 | Cốt thép cột, trụ, đường kính cốt thép | Mô tả chương V | 0,068 | tấn |
| 98 | Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép | Mô tả chương V | 0,0455 | tấn |
| 99 | Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép | Mô tả chương V | 0,4577 | tấn |
| 100 | Ván khuôn móng đáy bể | Mô tả chương V | 0,0906 | 100m2 |
| 101 | Ván khuôn tường thẳng | Mô tả chương V | 0,767 | 100m2 |
| 102 | Xây gạch bê tông (6,5x10,5x22)cm vữa XM mác 75 | Mô tả chương V | 1,628 | m3 |
| 103 | Đắp đất công trình | Mô tả chương V | 0,0728 | 100m3 |
| 104 | Láng bể vữa XM mác 75 | Mô tả chương V | 82,166 | m2 |
| 105 | Trát tường ngoài vữa XM mác 75 | Mô tả chương V | 9,36 | m2 |
| 106 | Láng nền sàn vữa XM mác 75 | Mô tả chương V | 28,476 | m2 |
| 107 | Quét nước xi măng 2 nước | Mô tả chương V | 9,36 | m2 |
| 108 | Bê tông tấm đan đá (1x2)cm mác 200 | Mô tả chương V | 2,0088 | m3 |
| 109 | Cốt thép tấm đan | Mô tả chương V | 0,158 | tấn |
| 110 | Ván khuôn nắp đan | Mô tả chương V | 0,12 | 100m2 |
| 111 | Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn | Mô tả chương V | 21 | cấu kiện |
| 112 | Lắp đặt ống nhựa miệng D34x3mm | Mô tả chương V | 0,002 | 100m |
| 113 | Vận chuyển đất đổ đi đất cấp III | Mô tả chương V | 0,4167 | 100m3 |
| 114 | Đào đất rãnh chôn ống cấp điện, đất cấp III | Mô tả chương V | 0,07 | 100m3 |
| 115 | Đắp đất công trình | Mô tả chương V | 0,035 | 100m3 |
| 116 | Vận chuyển đất thừa đổ đi | Mô tả chương V | 0,035 | 100m3 |
| 117 | Lắp đặt dây CU/CXV 4 ruột, tiết diện 4x35 mm2 | Mô tả chương V | 42 | m |
| 118 | Lắp đặt dây CU/CXV 4 ruột, tiết diện 4x25 mm2 | Mô tả chương V | 30 | m |
| 119 | Lắp đặt dây CU/CXV 4 ruột, tiết diện 4x16mm2 | Mô tả chương V | 55 | m |
| 120 | Lắp đặt dây CU/CXV 4 ruột, tiết diện 4x10 mm2 | Mô tả chương V | 10 | m |
| 121 | Lắp đặt dây đơn | Mô tả chương V | 160 | m |
| 122 | Lắp đặt automat loại 3 pha MCB, 100A | Mô tả chương V | 1 | cái |
| 123 | Lắp đặt automat loại 3 pha MCB, 63A | Mô tả chương V | 2 | cái |
| 124 | Néo cáp 3 pha | Mô tả chương V | 2 | bộ |
| 125 | Lắp đặt các loại sứ hạ thế xà đón sứ V30x30x3 | Mô tả chương V | 1 | sứ |
| 126 | Lắp đặt ống nhựa HDPE D63x3,8mm | Mô tả chương V | 0,28 | 100m |
| 127 | Lắp đặt ống nhựa HDPE D40x2,4mm | Mô tả chương V | 0,55 | 100m |
| 128 | Lắp đặt ống nhựa HDPE D25x2,3mm | Mô tả chương V | 0,8 | 100m |
| 129 | Lắp đặt tủ điện Kt (400x600x250)mm | Mô tả chương V | 1 | hộp |
| 130 | Tủ đựng và điều khiển máy bơm PCCC 30KV | Mô tả chương V | 1 | Bộ |
| 131 | Hộp nối dây và kiểm tra điện trở nối đất | Mô tả chương V | 2 | hộp |
| 132 | Đóng cọc tiếp địa sắt mạ đồng D14 - L2400 | Mô tả chương V | 6 | cọc |
| 133 | Cáp đồng trần 25mm2 VN | Mô tả chương V | 20 | m |
| 134 | Lắp đặt dây đơn | Mô tả chương V | 12 | m |
| 135 | Đào đất rãnh chôn ống đất cấp III | Mô tả chương V | 0,2762 | 100m3 |
| 136 | Đắp đất rãnh chôn ống PCCC | Mô tả chương V | 0,1275 | 100m3 |
| 137 | Đắp cát công trình | Mô tả chương V | 0,1487 | 100m3 |
| 138 | Vận chuyển đất thừa đổ đi | Mô tả chương V | 0,1261 | 100m3 |
| 139 | Bê tông móng đá (1x2)cm vữa BT mác 200 | Mô tả chương V | 0,1868 | m3 |
| 140 | Ván khuôn móng | Mô tả chương V | 0,0022 | 100m2 |
| 141 | Lắp đặt van ren, đường kính van 90mm | Mô tả chương V | 2 | cái |
| 142 | Lắp đặt mối nối mềm đường kính 114mm | Mô tả chương V | 2 | cái |
| 143 | Lắp đặt mối nối mềm đường kính 114mm | Mô tả chương V | 2 | cái |
| 144 | Kép thép tráng kẽm nối ống D114 | Mô tả chương V | 4 | cái |
| 145 | Lắp bích thép D90mm | Mô tả chương V | 4 | cặp bích |
| 146 | Lắp bích thép D114mm | Mô tả chương V | 2 | cặp bích |
| 147 | Lắp đặt rúp pê gang đường kính D114mm | Mô tả chương V | 1 | cái |
| 148 | Lắp đặt côn giảm thép nối hai đầu gai, D114/34 | Mô tả chương V | 1 | cái |
| 149 | Lắp đặt đồng hồ đo áp lực | Mô tả chương V | 1 | cái |
| 150 | Lắp đặt ống thép thép tráng kẽm D114x2.9mm | Mô tả chương V | 0,12 | 100m |
| 151 | Lắp đặt ống thép thép tráng kẽm DD90x2,9mm | Mô tả chương V | 0,8 | 100m |
| 152 | Lắp đặt cút thép đường kính côn, cút 114mm | Mô tả chương V | 4 | cái |
| 153 | Lắp đặt cút thép tráng kẽm nối đường kính 114mm | Mô tả chương V | 7 | cái |
| 154 | Tê thép tráng kẽm D114 | Mô tả chương V | 2 | cái |
| 155 | Tê thép tráng kẽm D90 | Mô tả chương V | 3 | cái |
| 156 | Lắp măng sông thép tráng kẽm, đường kính D90mm | Mô tả chương V | 15 | cái |
| 157 | Lắp đặt trụ cứu hoả đường kính D114-2x65mm | Mô tả chương V | 2 | cái |
| 158 | Vòi chữa cháy D51 dài 20m | Mô tả chương V | 4 | Cái |
| 159 | Lắp đặt bộ chuyển đổi 65-51 | Mô tả chương V | 4 | cái |
| 160 | Lăng chữa cháy D13 | Mô tả chương V | 4 | cái |
| 161 | Tủ đựng lăng vòi chữa cháy ngoài trời KT(700x500x220)mm | Mô tả chương V | 2 | cái |
| 162 | Máy bơm chữa cháy động cơ điện Pentax CM50- 250B (Italia) 25HP | Mô tả chương V | 1 | Bộ |
| 163 | Máy bơm chữa cháy xăng Tohhatsu VC82 ase | Mô tả chương V | 1 | Bộ |
| 164 | Đào đất đất cấp III | Mô tả chương V | 0,609 | m3 |
| 165 | Bê tông lót đá (4x6)cm M50 | Mô tả chương V | 0,609 | m3 |
| 166 | Bê tông móng đá (1x2)cm mác 200 | Mô tả chương V | 0,9135 | m3 |
| 167 | Ván khuôn móng tủ | Mô tả chương V | 0,015 | 100m2 |
| 168 | Gia công tủ đựng máy bơm | Mô tả chương V | 0,1423 | tấn |
| 169 | Sơn sắt thép các loại 3 nước bằng sơn 2 thế hệ | Mô tả chương V | 32,5526 | m2 |
| 170 | Bản lề xoay | Mô tả chương V | 2 | bộ |
| 171 | Ổ khóa loại trung | Mô tả chương V | 1 | Cái |
| 172 | Nẹp nhôm V30x30 | Mô tả chương V | 11 | m |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi