Gói thầu: 01.XL: Xây dựng đường GTNT thôn Tân Hưng, xã Đức Lĩnh, huyện Vũ Quang

[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20210533105-00
Thời điểm đóng mở thầu 24/05/2021 10:30:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Ban Quản lý dự án đầu tư xây dựng huyện Vũ Quang
Tên gói thầu 01.XL: Xây dựng đường GTNT thôn Tân Hưng, xã Đức Lĩnh, huyện Vũ Quang
Số hiệu KHLCNT 20210533043
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn Ngân sách huyện và Chủ đầu tư huy động, lồng ghép các nguồn hợp pháp khác
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 07 Tháng
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2021-05-14 10:24:00 đến ngày 2021-05-24 10:30:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 3,334,924,000 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 50,000,000 VNĐ ((Năm mươi triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Mô tả công việc mời thầu Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính Khối lượng mời thầu Đơn vị tính
A
1 Đào vét bùn Mô tả KT theo chương V 290,63 m3
2 Vận chuyển bùn đổ thải Mô tả KT theo chương V 290,63 m3
3 Đánh cấp đất C2 Mô tả KT theo chương V 330,347 m3
4 Đào nền đường đất C3 Mô tả KT theo chương V 62,203 100m3
5 Đào rãnh thoát nước đất C2 Mô tả KT theo chương V 363,948 m3
6 Đào khuôn đường đất C3 Mô tả KT theo chương V 19,298 100m3
7 Vận chuyển đất C2 đổ thải Mô tả KT theo chương V 6,943 100m3
8 Đắp nền đường K95, máy đầm cóc Mô tả KT theo chương V 0,951 100m3
9 Đắp nền đường K95, máy đầm 16T Mô tả KT theo chương V 18,068 100m3
10 Xáo xới, đầm nền đường độ chặt K95 Mô tả KT theo chương V 10,939 100m3
11 Trồng vầng cỏ mái taluy nền đường Mô tả KT theo chương V 19,022 100m2
12 Vận chuyển vầng cỏ tiếp 100m Mô tả KT theo chương V 19,022 100m2
13 Vận chuyển đất C3 đổ thải Mô tả KT theo chương V 48,008 100m3
14 Thi công móng cấp phối đá dăm lớp dưới Mô tả KT theo chương V 7,97 100m3
15 Rải 1 lớp bạt xác rắn cách ly Mô tả KT theo chương V 58,668 100m2
16 Ván khuôn thép mặt đường bê tông Mô tả KT theo chương V 7,147 100m2
17 Bê tông mặt đường M250, đá 1x2 dày 18cm Mô tả KT theo chương V 1.056,019 m3
18 Thi công khe co Mô tả KT theo chương V 958 m
19 Thi công khe giãn Mô tả KT theo chương V 192 m
20 Biển báo phản quang tam giác cạnh 70cm Mô tả KT theo chương V 6 cái
21 Đào móng đất cấp 3 Mô tả KT theo chương V 213,597 m3
22 Vận chuyển đất cấp 3 đổ thải Mô tả KT theo chương V 0,87 100m3
23 Đắp hố móng K95, đầm cóc Mô tả KT theo chương V 1,12 100m3
24 Đá dăm đệm móng (dmax Mô tả KT theo chương V 22,758 m3
25 Bê tông móng M150 đá 2x4 Mô tả KT theo chương V 44,858 m3
26 Bê tông tường M200 đá 1x2 Mô tả KT theo chương V 34,619 m3
27 Bê tông xà mũ M200 đá 1x2 Mô tả KT theo chương V 1,513 m3
28 Bê tông bản M250 đá 1x2 Mô tả KT theo chương V 5,04 m3
29 Bê tông lớp phủ, mối nối M250 đá 1x2 Mô tả KT theo chương V 1,224 m3
30 Cốt thép bản, giằng chống Mô tả KT theo chương V 0,107 tấn
31 Cốt thép bản, giằng chống Mô tả KT theo chương V 0,487 tấn
32 Cốt thép xà mũ Mô tả KT theo chương V 0,026 tấn
33 Ván khuôn móng Mô tả KT theo chương V 0,724 100m2
34 Ván khuôn tường Mô tả KT theo chương V 1,619 100m2
35 Ván khuôn xà mũ Mô tả KT theo chương V 0,061 100m2
36 Ván khuôn bản, giằng chống Mô tả KT theo chương V 0,287 100m2
37 Lắp đặt cấu kiện bê tông Mô tả KT theo chương V 3 1cấu kiện
38 Lắp đặt cấu kiện bê tông Mô tả KT theo chương V 6 cái
39 Phá dỡ bê tông Mô tả KT theo chương V 5,35 m3
40 Phá dỡ khối xây Mô tả KT theo chương V 12,33 m3
41 Vận chuyển phế thải đi đổ thải Mô tả KT theo chương V 0,177 100m3
42 Đào móng đất cấp 3 Mô tả KT theo chương V 1.674,235 m3
43 Vận chuyển đất cấp 3 đi đổ thải Mô tả KT theo chương V 1,081 100m3
44 Đắp hố móng K95, đầm cóc Mô tả KT theo chương V 13,86 100m3
45 Đá dăm đệm móng (dmax Mô tả KT theo chương V 25,83 m3
46 Bê tông móng M150 đá 2x4 Mô tả KT theo chương V 173,756 m3
47 Bê tông tường M200 đá 1x2 Mô tả KT theo chương V 71,817 m3
48 Bê tông ống cống M250 đá 1x2 Mô tả KT theo chương V 18,66 m3
49 Cốt thép ống cống Mô tả KT theo chương V 1,537 tấn
50 Ván khuôn ống cống Mô tả KT theo chương V 4,635 100m2
51 Ván khuôn móng Mô tả KT theo chương V 3,353 100m2
52 Ván khuôn tường Mô tả KT theo chương V 2,168 100m2
53 Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn, xà dầm, giằng ≤1T bằng máy Mô tả KT theo chương V 86 cái
54 Làm mối nối ống cống d=0.75m Mô tả KT theo chương V 80 mối nối
55 Làm mối nối ống cống d=1m Mô tả KT theo chương V 6 mối nối
56 Phá dỡ bê tông Mô tả KT theo chương V 8,82 m3
57 Phá dỡ khối xây Mô tả KT theo chương V 11,52 m3
58 Vận chuyển phế thải đi đổ thải Mô tả KT theo chương V 0,203 100m3
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->