Gói thầu: Xây lắp + Chi phí một số công việc không xác định được khối lượng từ thiết kế
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20210530834-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 02/06/2021 15:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | CÔNG TY TNHH TƯ VẤN ĐẦU TƯ XÂY DỰNG THƯƠNG MẠI GIA PHÚC |
| Tên gói thầu | Xây lắp + Chi phí một số công việc không xác định được khối lượng từ thiết kế |
| Số hiệu KHLCNT | 20200508750 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Ngân sách thành phố |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Theo đơn giá cố định |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn hai túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 100 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2021-05-14 10:24:00 đến ngày 2021-06-02 15:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 17,707,728,344 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 250,000,000 VNĐ ((Hai trăm năm mươi triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | HẠNG MỤC: NHÀ ĐẠI ĐỘI TRINH SÁT | |||
| 1 | Tháo dỡ chậu rửa | Theo hồ sơ thiết kế | 6 | bộ |
| 2 | Tháo dỡ bệ xí | Theo hồ sơ thiết kế | 6 | bộ |
| 3 | Tháo dỡ tiểu treo | Theo hồ sơ thiết kế | 6 | bộ |
| 4 | Tháo dỡ vòi sen | Theo hồ sơ thiết kế | 9 | bộ |
| 5 | Đục tường tạo rãnh để tháo dỡ đường ống nước cũ thay mới | Theo hồ sơ thiết kế | 91 | m |
| 6 | Tháo dỡ đèn 0.6m đơn gắn trần, gắn tường | Theo hồ sơ thiết kế | 2 | cái |
| 7 | Tháo dỡ đèn 1.2m đơn gắn trần, gắn tường | Theo hồ sơ thiết kế | 65 | cái |
| 8 | Tháo dỡ đèn downlight áp trần | Theo hồ sơ thiết kế | 24 | cái |
| 9 | Tháo dỡ đèn chiếu sáng khẩn | Theo hồ sơ thiết kế | 10 | cái |
| 10 | Tháo dỡ quạt trần | Theo hồ sơ thiết kế | 16 | cái |
| 11 | Tháo dỡ quạt đảo gắn trần | Theo hồ sơ thiết kế | 6 | bộ |
| 12 | Tháo dỡ công tắc | Theo hồ sơ thiết kế | 39 | bộ |
| 13 | Tháo dỡ ổ cắm đôi | Theo hồ sơ thiết kế | 38 | bộ |
| 14 | Tháo dỡ nắp mương thoát nước tầng hầm bằng thép KT (1x0,4x0,05)m | Theo hồ sơ thiết kế | 27 | ck |
| 15 | Vét đất mương thoát nước tầng hầm | Theo hồ sơ thiết kế | 26,8 | m |
| 16 | Tháo dỡ cửa đã hỏng | Theo hồ sơ thiết kế | 158,66 | m2 |
| 17 | Tháo dỡ mái tole hỏng | Theo hồ sơ thiết kế | 175,2 | m2 |
| 18 | Tháo dỡ trần tole phòng vệ sinh | Theo hồ sơ thiết kế | 38 | m2 |
| 19 | Đục bỏ lớp gạch lát nền vệ sinh 250x250 | Theo hồ sơ thiết kế | 74,48 | m2 |
| 20 | Đục bỏ lớp gạch lát nền nhà 400x400 | Theo hồ sơ thiết kế | 688,66 | m2 |
| 21 | Đục bỏ lớp đá mài cầu thang, bậc cấp | Theo hồ sơ thiết kế | 133,41 | m2 |
| 22 | Đục bỏ lớp gạch ốp tường | Theo hồ sơ thiết kế | 231,7 | m2 |
| 23 | Đục bỏ lớp vữa láng ram dốc xuống hầm | Theo hồ sơ thiết kế | 0,62 | m3 |
| 24 | Đục bỏ lớp vữa tạo dốc vệ sinh, sê nô mái | Theo hồ sơ thiết kế | 177,24 | m2 |
| 25 | Đập bỏ tường xây gạch | Theo hồ sơ thiết kế | 6,03 | m3 |
| 26 | Vệ sinh sàn bê tông trước khi quét chống thấm | Theo hồ sơ thiết kế | 393,65 | m2 |
| 27 | Vệ sinh lam nhôm cũ | Theo hồ sơ thiết kế | 63,46 | m2 |
| 28 | Cạo sủi trần sơn nước hiện hữu | Theo hồ sơ thiết kế | 667,1 | m2 |
| 29 | Cạo sủi sơn nước tường cột hiện hữu | Theo hồ sơ thiết kế | 2.611,92 | m2 |
| 30 | Vệ sinh tường ốp đá | Theo hồ sơ thiết kế | 76,11 | m2 |
| 31 | Vệ sinh cạo gỉ các kết cấu thép | Theo hồ sơ thiết kế | 375,66 | m2 |
| 32 | Bốc xếp để vận chuyển phế thải | Theo hồ sơ thiết kế | 64,09 | m3 |
| 33 | Vận chuyển các loại phế thải bằng gánh vác bộ 10m khởi điểm | Theo hồ sơ thiết kế | 64,09 | m3 |
| 34 | Vận chuyển các loại phế thải gạch bằng gánh vác bộ 50m về nơi tập kết phế thải | Theo hồ sơ thiết kế | 64,09 | m3 |
| 35 | Vận chuyển phế thải bằng ô tô tự đổ 5 tấn trong phạm vi 1000m | Theo hồ sơ thiết kế | 64,09 | m3 |
| 36 | Vận chuyển phế thải bằng ô tô tự đổ 5 tấn trong phạm vi | Theo hồ sơ thiết kế | 64,09 | m3 |
| 37 | Xây tường hộp gen bằng gạch xi măng cốt liệu 4x8x18 vữa XMM75 | Theo hồ sơ thiết kế | 4,27 | m3 |
| 38 | Trát tường ngoài nhà dày 1.5 vữa XMM75 | Theo hồ sơ thiết kế | 72,18 | m2 |
| 39 | Ốp đá granite bậc cấp cầu thang | Theo hồ sơ thiết kế | 133,41 | m2 |
| 40 | Bả matit tường, cột, dầm, trần ngoài nhà | Theo hồ sơ thiết kế | 733,28 | m2 |
| 41 | Bả matit tường, cột, dầm, trần trong nhà | Theo hồ sơ thiết kế | 2.617,92 | m2 |
| 42 | Sơn nước tường, cột, dầm, trần ngoài nhà | Theo hồ sơ thiết kế | 733,28 | m2 |
| 43 | Sơn nước tường, cột, dầm, trần trong nhà | Theo hồ sơ thiết kế | 2.617,92 | m2 |
| 44 | Ốp gạch ceramic 300x600 tường | Theo hồ sơ thiết kế | 238,32 | m2 |
| 45 | Lát nền gạch Thạch anh 300x600 nhám mặt nền vệ sinh | Theo hồ sơ thiết kế | 74,48 | m2 |
| 46 | Lát gạch Thạch anh 600x600 nền trong nhà | Theo hồ sơ thiết kế | 380,15 | m2 |
| 47 | Lát gạch Thạch anh 600x600 nhám nền hành lang | Theo hồ sơ thiết kế | 216,41 | m2 |
| 48 | Ốp gạch Thạch anh 100x600 len chân tường | Theo hồ sơ thiết kế | 52,65 | m2 |
| 49 | CCLD Trần nhôm khung kim loại nổi KT: 600x600 | Theo hồ sơ thiết kế | 38 | m2 |
| 50 | Láng vữa tạo dốc sàn vệ sinh sê nô mái vữa XM M75 chỗ mỏng nhất dày 20 | Theo hồ sơ thiết kế | 177,24 | m2 |
| 51 | Bê tông đá mi M200 sàn mái | Theo hồ sơ thiết kế | 1,5 | m3 |
| 52 | CCLĐ Lưới thép D6@200 sàn bê tông đá mi | Theo hồ sơ thiết kế | 30 | m2 |
| 53 | Bê tông đá mi M200 nền ram dốc dày 5cm | Theo hồ sơ thiết kế | 0,62 | m3 |
| 54 | Xoa nền ram dốc Harderner làm cứng bề mặt, chống trượt bằng kẻ roăn lõm ram dốc | Theo hồ sơ thiết kế | 12,39 | m2 |
| 55 | Quét chống thấm sàn vệ sinh, hành lang, sê nô mái | Theo hồ sơ thiết kế | 419,93 | m2 |
| 56 | Lợp mới mái tole lạnh sóng vuông mạ màu dày 0,45mm | Theo hồ sơ thiết kế | 1,75 | m2 |
| 57 | SX nắp mương thép thu nước tầng hầm | Theo hồ sơ thiết kế | 0,83 | tấn |
| 58 | LD nắp mương thép thu nước tầng hầm | Theo hồ sơ thiết kế | 10,69 | m2 |
| 59 | CCLĐ Cửa đi 1 cánh mở, dưới lambri, khung nhôm hệ 100 sơn tĩnh điện, kính trong cường lực dày 6mm dán đề can mờ | Theo hồ sơ thiết kế | 25,6 | m2 |
| 60 | CCLĐ Cửa đi 1 cánh mở, dưới lambri, khung nhôm hệ 100 sơn tĩnh điện, kính trong cường lực dày 6mm | Theo hồ sơ thiết kế | 49,08 | m2 |
| 61 | CCLĐ Cửa sổ 2 cánh lùa, khung nhôm hệ 100 sơn tĩnh điện, kính cường lực dày 6mm | Theo hồ sơ thiết kế | 53,76 | m2 |
| 62 | CCLĐ Cửa sổ 2 cánh lùa, khung nhôm hệ 76 sơn tĩnh điện, kính cường lực dày 6mm dán đề can mờ | Theo hồ sơ thiết kế | 6,72 | m2 |
| 63 | CCLĐ Cửa sổ 6 cánh bật, khung nhôm hệ 76 sơn tĩnh điện, kính cường lực dày 6mm | Theo hồ sơ thiết kế | 13,5 | m2 |
| 64 | CCLĐ Cửa sổ 2 cánh bật, khung nhôm hệ 76 sơn tĩnh điện, kính cường lực dày 6mm | Theo hồ sơ thiết kế | 1 | m2 |
| 65 | CCLĐ Cửa sổ 4 cánh bật, khung nhôm hệ 76 sơn tĩnh điện, kính cường lực dày 6mm | Theo hồ sơ thiết kế | 6 | m2 |
| 66 | CCLĐ Cửa sổ 4 cánh bật, khung nhôm hệ 76, kính cường lực dày 6mm dán đề can mờ | Theo hồ sơ thiết kế | 3 | m2 |
| 67 | CCLĐ Khóa tay nắm cửa đi | Theo hồ sơ thiết kế | 39 | bộ |
| 68 | CCLĐ chốt hít cửa đi | Theo hồ sơ thiết kế | 23 | bộ |
| 69 | Sơn dầu hoàn thiện cấu kiện sắt thép | Theo hồ sơ thiết kế | 397,04 | m2 |
| 70 | CCLĐ Đèn LED TUBE 0.6m, daylight, máng siêu mỏng | Theo hồ sơ thiết kế | 2 | bộ |
| 71 | CCLĐ Đèn LED TUBE 1.2m, 18W, máng siêu mỏng | Theo hồ sơ thiết kế | 65 | bộ |
| 72 | CCLĐ Đèn LED downlight áp trần D250, 12W | Theo hồ sơ thiết kế | 24 | bộ |
| 73 | CCLĐ Đèn chiếu sáng khẩn | Theo hồ sơ thiết kế | 10 | bộ |
| 74 | CCLĐ Quạt trần | Theo hồ sơ thiết kế | 16 | cái |
| 75 | CCLĐ Quạt đảo gắn trần | Theo hồ sơ thiết kế | 6 | cái |
| 76 | CCLĐ Ổ cắm đôi 2 cực 16A-220V | Theo hồ sơ thiết kế | 38 | cái |
| 77 | CCLĐ Công tắc 1 chiều 10A | Theo hồ sơ thiết kế | 56 | cái |
| 78 | CCLĐ Công tắc 2 chiều 10A | Theo hồ sơ thiết kế | 24 | cái |
| 79 | CCLĐ Dimmer quạt | Theo hồ sơ thiết kế | 16 | cái |
| 80 | CCLĐ Mặt loại 1 lỗ cho thiết bị | Theo hồ sơ thiết kế | 6 | cái |
| 81 | CCLĐ Mặt loại 2 lỗ cho thiết bị | Theo hồ sơ thiết kế | 10 | cái |
| 82 | CCLĐ Mặt loại 3 lỗ cho thiết bị | Theo hồ sơ thiết kế | 23 | cái |
| 83 | CCLĐ Hộp đặt nổi các loại | Theo hồ sơ thiết kế | 134 | cái |
| 84 | CCLĐ Xí bệt +thùng nước | Theo hồ sơ thiết kế | 6 | bộ |
| 85 | CCLĐ Vòi xịt vệ sinh | Theo hồ sơ thiết kế | 6 | cái |
| 86 | CCLĐ Hộp đựng giấy vệ sinh | Theo hồ sơ thiết kế | 6 | cái |
| 87 | CCLĐ Van góc 2 nhánh D15 | Theo hồ sơ thiết kế | 6 | cái |
| 88 | CCLĐ Lavabo treo tường + bộ xả | Theo hồ sơ thiết kế | 6 | bộ |
| 89 | CCLĐ Vòi rửa lavabo | Theo hồ sơ thiết kế | 6 | cái |
| 90 | CCLĐ Dây cấp nước 4 tấc | Theo hồ sơ thiết kế | 6 | cái |
| 91 | CCLĐ Kệ kính | Theo hồ sơ thiết kế | 6 | cái |
| 92 | CCLĐ Gương soi | Theo hồ sơ thiết kế | 6 | cái |
| 93 | CCLĐ Móc treo | Theo hồ sơ thiết kế | 9 | cái |
| 94 | CCLĐ Chậu tiểu nam + bộ xả nhấn | Theo hồ sơ thiết kế | 6 | bộ |
| 95 | CCLĐ Vòi tắm hương sen | Theo hồ sơ thiết kế | 9 | cái |
| 96 | CCLĐ Phễu thu sàn D60 | Theo hồ sơ thiết kế | 12 | cái |
| 97 | CCLĐ Phễu thu sàn D90 | Theo hồ sơ thiết kế | 3 | cái |
| 98 | CCLĐ Ống uPVC D49 - PN9 | Theo hồ sơ thiết kế | 0,39 | 100m |
| 99 | CCLĐ Ống uPVC D42 - PN9 | Theo hồ sơ thiết kế | 0,07 | 100m |
| 100 | CCLĐ Ống uPVC D34 - PN12 | Theo hồ sơ thiết kế | 0,33 | 100m |
| 101 | CCLĐ Ống uPVC D27 - PN12 | Theo hồ sơ thiết kế | 0,65 | 100m |
| 102 | CCLĐ Ống uPVC D21 - PN15 | Theo hồ sơ thiết kế | 0,12 | 100m |
| 103 | CCLĐ Co uPVC D49 | Theo hồ sơ thiết kế | 4 | cái |
| 104 | CCLĐ Co uPVC D42 | Theo hồ sơ thiết kế | 6 | cái |
| 105 | CCLĐ Co uPVC D34 | Theo hồ sơ thiết kế | 48 | cái |
| 106 | CCLĐ Co uPVC D27 | Theo hồ sơ thiết kế | 27 | cái |
| 107 | CCLĐ Co uPVC D21 | Theo hồ sơ thiết kế | 6 | cái |
| 108 | CCLĐ Co uPVC D21 ren trong thau D21 | Theo hồ sơ thiết kế | 18 | cái |
| 109 | CCLĐ Co uPVC D27 ren trong thau D27 | Theo hồ sơ thiết kế | 9 | cái |
| 110 | CCLĐ Tê uPVC D49 | Theo hồ sơ thiết kế | 1 | cái |
| 111 | CCLĐ Tê uPVC D42 | Theo hồ sơ thiết kế | 3 | cái |
| 112 | CCLĐ Tê uPVC D27 | Theo hồ sơ thiết kế | 1 | cái |
| 113 | CCLĐ Tê uPVC D21 | Theo hồ sơ thiết kế | 6 | cái |
| 114 | CCLĐ Tê giảm uPVC D49/42 | Theo hồ sơ thiết kế | 2 | cái |
| 115 | CCLĐ Tê giảm uPVC D34/21 | Theo hồ sơ thiết kế | 9 | cái |
| 116 | CCLĐ Tê giảm uPVC D34/27 | Theo hồ sơ thiết kế | 6 | cái |
| 117 | CCLĐ Tê giảm uPVC D27/21 | Theo hồ sơ thiết kế | 6 | cái |
| 118 | CCLĐ Lơi uPVC D49 | Theo hồ sơ thiết kế | 2 | cái |
| 119 | CCLĐ Măng song uPVC D49 | Theo hồ sơ thiết kế | 7,5 | cái |
| 120 | CCLĐ Măng song uPVC D34 | Theo hồ sơ thiết kế | 8,25 | cái |
| 121 | CCLĐ Măng song uPVC D27 | Theo hồ sơ thiết kế | 17,75 | cái |
| 122 | CCLĐ Nối ren ngoài DN40 | Theo hồ sơ thiết kế | 4 | cái |
| 123 | CCLĐ Nối ren ngoài DN25 | Theo hồ sơ thiết kế | 16 | cái |
| 124 | CCLĐ Nối ren ngoài DN20 | Theo hồ sơ thiết kế | 18 | cái |
| 125 | CCLĐ Nối giảm uPVC D49/42 | Theo hồ sơ thiết kế | 1 | cái |
| 126 | CCLĐ Nối giảm uPVC D42/34 | Theo hồ sơ thiết kế | 6 | cái |
| 127 | CCLĐ Nối giảm uPVC D34/27 | Theo hồ sơ thiết kế | 6 | cái |
| 128 | CCLĐ Nối giảm uPVC D27/21 | Theo hồ sơ thiết kế | 3 | cái |
| 129 | CCLĐ Nút bịt uPVC D21 ren ngoài | Theo hồ sơ thiết kế | 21 | cái |
| 130 | CCLĐ Nút bịt uPVC D27 ren ngoài | Theo hồ sơ thiết kế | 9 | cái |
| 131 | CCLĐ Công tắc mực nước | Theo hồ sơ thiết kế | 2 | cái |
| 132 | CCLĐ Van phao D27 | Theo hồ sơ thiết kế | 2 | cái |
| 133 | CCLĐ Van khóa DN40 - Nối ren | Theo hồ sơ thiết kế | 2 | cái |
| 134 | CCLĐ Van khóa DN25 - Nối ren | Theo hồ sơ thiết kế | 8 | cái |
| 135 | CCLĐ Van khóa DN20 - Nối ren | Theo hồ sơ thiết kế | 4 | cái |
| 136 | CCLĐ Van 1 chiều DN20- nối ren | Theo hồ sơ thiết kế | 2 | cái |
| 137 | CCLĐ Luppe DN20 | Theo hồ sơ thiết kế | 2 | cái |
| 138 | CCLĐ Y lọc DN20 - nối ren | Theo hồ sơ thiết kế | 2 | cái |
| 139 | CCLĐ Rắc co ren ngoài DN20 | Theo hồ sơ thiết kế | 4 | cái |
| 140 | CCLĐ Rắc co ren ngoài DN25 | Theo hồ sơ thiết kế | 4 | cái |
| 141 | CCLĐ Đồng hồ đo áp lực | Theo hồ sơ thiết kế | 2 | cái |
| 142 | CCLĐ Ống uPVC D114 - PN6 | Theo hồ sơ thiết kế | 0,12 | 100m |
| 143 | CCLĐ Ống uPVC D90 - PN6 | Theo hồ sơ thiết kế | 0,36 | 100m |
| 144 | CCLĐ Ống uPVC D60 - PN9 | Theo hồ sơ thiết kế | 0,54 | 100m |
| 145 | CCLĐ Ống uPVC D42 - PN9 | Theo hồ sơ thiết kế | 0,06 | 100m |
| 146 | CCLĐ Y uPVC D114 | Theo hồ sơ thiết kế | 9 | cái |
| 147 | CCLĐ Y uPVC D90 | Theo hồ sơ thiết kế | 6 | cái |
| 148 | CCLĐ Y uPVC D60 | Theo hồ sơ thiết kế | 9 | cái |
| 149 | CCLĐ Y giảm uPVC D90/60 | Theo hồ sơ thiết kế | 15 | cái |
| 150 | CCLĐ Lơi uPVC D114 | Theo hồ sơ thiết kế | 17 | cái |
| 151 | CCLĐ Lơi uPVC D90 | Theo hồ sơ thiết kế | 11 | cái |
| 152 | CCLĐ Lơi uPVC D60 | Theo hồ sơ thiết kế | 57 | cái |
| 153 | CCLĐ Co uPVC D60 | Theo hồ sơ thiết kế | 16 | cái |
| 154 | CCLĐ Co uPVC D42 | Theo hồ sơ thiết kế | 12 | cái |
| 155 | CCLĐ Tê uPVC D60 | Theo hồ sơ thiết kế | 12 | cái |
| 156 | CCLĐ Tê giảm uPVC D90/60 | Theo hồ sơ thiết kế | 6 | cái |
| 157 | CCLĐ Nối giảm uPVC D60/42 | Theo hồ sơ thiết kế | 12 | cái |
| 158 | CCLĐ Con thỏ uPVC D60 | Theo hồ sơ thiết kế | 12 | cái |
| 159 | CCLĐ Con thỏ uPVC D90 | Theo hồ sơ thiết kế | 3 | cái |
| 160 | CCLĐ Bít xả uPVC D90 | Theo hồ sơ thiết kế | 3 | cái |
| 161 | CCLĐ Bít xả uPVC D60 | Theo hồ sơ thiết kế | 3 | cái |
| 162 | CCLĐ Nút bịt uPVC D114 | Theo hồ sơ thiết kế | 6 | cái |
| 163 | CCLĐ Nút bịt uPVC D90 | Theo hồ sơ thiết kế | 3 | cái |
| 164 | CCLĐ Nút bịt uPVC D60 | Theo hồ sơ thiết kế | 12 | cái |
| 165 | CCLĐ Nút bịt uPVC D42 | Theo hồ sơ thiết kế | 12 | cái |
| 166 | CCLĐ Kiềng neo ống D114 (bulong + tắc kê + ty treo + giá đỡ...) | Theo hồ sơ thiết kế | 4,5 | cái |
| 167 | CCLĐ Kiềng neo ống D90 (bulong + tắc kê + ty treo + giá đỡ...) | Theo hồ sơ thiết kế | 13,5 | cái |
| 168 | CCLĐ Kiềng neo ống D60 (bulong + tắc kê + ty treo + giá đỡ...) | Theo hồ sơ thiết kế | 25,5 | cái |
| 169 | Nạo vét bể tự hoại 7m3 bằng xe hút chuyên dụng 5m3 | Theo hồ sơ thiết kế | 7 | m3 |
| 170 | CCLĐ Ống uPVC D90 - PN6 | Theo hồ sơ thiết kế | 0,48 | 100m |
| 171 | CCLĐ Ống uPVC D60 - PN9 | Theo hồ sơ thiết kế | 0,04 | 100m |
| 172 | CCLĐ Co uPVC D90 | Theo hồ sơ thiết kế | 8 | cái |
| 173 | CCLĐ Co uPVC D60 | Theo hồ sơ thiết kế | 1 | cái |
| 174 | CCLĐ Lơi uPVC D60 | Theo hồ sơ thiết kế | 4 | cái |
| 175 | CCLĐ Cầu chắn rác D90 | Theo hồ sơ thiết kế | 8 | cái |
| 176 | CCLĐ Van khóa DN50 - Nối ren | Theo hồ sơ thiết kế | 2 | cái |
| 177 | CCLĐ Van 1 chiều DN50- nối ren | Theo hồ sơ thiết kế | 2 | cái |
| 178 | CCLĐ Rắc co ren ngoài DN50 | Theo hồ sơ thiết kế | 2 | cái |
| 179 | Nạo vét hố ga thu nước tầng hầm KT (900x900) | Theo hồ sơ thiết kế | 1 | cái |
| B | HẠNG MỤC: KHỐI NHÀ ĐẠI ĐỘI CÔNG BINH | |||
| 1 | Tháo dỡ chậu rửa +lavabo | Theo hồ sơ thiết kế | 12 | bộ |
| 2 | Tháo dỡ bệ xí | Theo hồ sơ thiết kế | 15 | bộ |
| 3 | Tháo dỡ tiểu treo | Theo hồ sơ thiết kế | 1 | bộ |
| 4 | Tháo dỡ vòi sen | Theo hồ sơ thiết kế | 16 | bộ |
| 5 | Đục tường tạo rãnh để tháo dỡ đường ống nước cũ thay mới | Theo hồ sơ thiết kế | 164 | m |
| 6 | Tháo dỡ đèn 0.6m đơn gắn trần, gắn tường | Theo hồ sơ thiết kế | 22 | cái |
| 7 | Tháo dỡ đèn 1.2m đơn gắn trần, gắn tường | Theo hồ sơ thiết kế | 102 | cái |
| 8 | Tháo dỡ đèn 1.2m đôi gắn trần, gắn tường | Theo hồ sơ thiết kế | 60 | cái |
| 9 | Tháo dỡ quạt trần | Theo hồ sơ thiết kế | 34 | cái |
| 10 | Tháo dỡ công tắc | Theo hồ sơ thiết kế | 100 | bộ |
| 11 | Tháo dỡ ổ cắm đôi | Theo hồ sơ thiết kế | 24 | bộ |
| 12 | Tháo dỡ nắp mương thoát nước tầng hầm bằng thép KT (1x0,4x0,05)m | Theo hồ sơ thiết kế | 6 | ck |
| 13 | Vét đất mương thoát nước tầng hầm | Theo hồ sơ thiết kế | 12 | m |
| 14 | Tháo dỡ cửa đã hỏng | Theo hồ sơ thiết kế | 353,675 | m2 |
| 15 | Tháo dỡ trần tole | Theo hồ sơ thiết kế | 532,26 | m2 |
| 16 | Tháo dỡ mái ngói ( 10% ) | Theo hồ sơ thiết kế | 59,488 | m2 |
| 17 | Đục bỏ lớp gạch lát nền vệ sinh 250x250 | Theo hồ sơ thiết kế | 75,85 | m2 |
| 18 | Đục bỏ lớp gạch lát nền nhà 300x300 | Theo hồ sơ thiết kế | 1.450,72 | m2 |
| 19 | Đục bỏ lớp đá mài granito bậc cấp, cầu thang | Theo hồ sơ thiết kế | 170,25 | 1m2 |
| 20 | Đục bỏ lớp gạch ốp tường vệ sinh 250x250 | Theo hồ sơ thiết kế | 272,19 | m2 |
| 21 | Đục bỏ lớp vữa lát nền | Theo hồ sơ thiết kế | 1.526,57 | m2 |
| 22 | Đục bỏ lớp vữa ốp tường | Theo hồ sơ thiết kế | 272,19 | m2 |
| 23 | Đục bỏ lớp vữa tạo dốc sê nô mái | Theo hồ sơ thiết kế | 186,74 | m2 |
| 24 | Đục tường để tháo dỡ toàn bộ khung cửa hỏng | Theo hồ sơ thiết kế | 154,47 | m2 |
| 25 | Vệ sinh bê tông trước khi quét chống thấm Sê nô; vệ sinh; hành lang | Theo hồ sơ thiết kế | 633,27 | m2 |
| 26 | Cạo sủi dầm trần sơn nước hiện hữu | Theo hồ sơ thiết kế | 1.545,38 | m2 |
| 27 | Cạo sủi sơn nước tường cột hiện hữu | Theo hồ sơ thiết kế | 3.441,36 | m2 |
| 28 | Vệ sinh tường ốp đá | Theo hồ sơ thiết kế | 156,81 | m2 |
| 29 | Vệ sinh cạo gỉ các kết cấu thép | Theo hồ sơ thiết kế | 739,792 | m2 |
| 30 | Bốc xếp để vận chuyển phế thải | Theo hồ sơ thiết kế | 166,886 | m3 |
| 31 | Vận chuyển các loại phế thải bằng gánh vác bộ 10m khởi điểm | Theo hồ sơ thiết kế | 166,886 | m3 |
| 32 | Vận chuyển các loại phế thải gạch bằng gánh vác bộ 50m về nơi tập kết phế thải | Theo hồ sơ thiết kế | 166,886 | m3 |
| 33 | Vận chuyển phế thải bằng ô tô tự đổ 5 tấn trong phạm vi 1000m | Theo hồ sơ thiết kế | 166,886 | m3 |
| 34 | Vận chuyển phế thải bằng ô tô tự đổ 5 tấn trong phạm vi | Theo hồ sơ thiết kế | 166,886 | m3 |
| 35 | Xây chèn các cạnh tường vị trí tháo dỡ cửa bằng gạch xi măng cốt liệu 4x8x18 vữa XMM75 | Theo hồ sơ thiết kế | 12,358 | m3 |
| 36 | Trát thành sê nô bằng vữa XMM75, dày 2cm | Theo hồ sơ thiết kế | 99,72 | m2 |
| 37 | Trát lại lọt lòng cửa vị trí thay cửa mới | Theo hồ sơ thiết kế | 154,47 | m2 |
| 38 | Trát bậc tam cấp, cầu thang bằng vữa XMM75, dày 2cm | Theo hồ sơ thiết kế | 170,25 | m2 |
| 39 | Lát đá granite mặt nhám chống trượt dày (18mm) bậc cấp + cầu thang | Theo hồ sơ thiết kế | 170,25 | m2 |
| 40 | Bả bột bả tường, cột, dầm, trần ngoài nhà | Theo hồ sơ thiết kế | 2.663,835 | m2 |
| 41 | Bả bột bả tường, cột, dầm, trần trong nhà | Theo hồ sơ thiết kế | 2.486,047 | m2 |
| 42 | Sơn nước tường, cột, dầm, trần ngoài nhà | Theo hồ sơ thiết kế | 2.663,835 | m2 |
| 43 | Sơn nước tường, cột, dầm, trần trong nhà | Theo hồ sơ thiết kế | 2.486,047 | m2 |
| 44 | Ốp gạch ceramic 300x600 tường vệ sinh (Tvs) | Theo hồ sơ thiết kế | 263,52 | m2 |
| 45 | Lát gạch Thạch anh 300x600 nhám mặt chống trượt nền vệ sinh (Nw) | Theo hồ sơ thiết kế | 75,85 | m2 |
| 46 | Lát gạch Thạch anh 600x600 nhám (N1+N4); VXM M75 trộn phụ gia chống thấm | Theo hồ sơ thiết kế | 815,34 | m2 |
| 47 | Lát gạch Thạch anh 600x600 (N2) | Theo hồ sơ thiết kế | 550,7 | m2 |
| 48 | Ốp gạch Thạch anh 100x600 nhám len chân tường | Theo hồ sơ thiết kế | 46,27 | m2 |
| 49 | Ốp gạch Thạch anh 100x600 len chân tường | Theo hồ sơ thiết kế | 23,83 | m2 |
| 50 | CCLĐ Trần nhôm khung kim loại nổi KT: 600x600 | Theo hồ sơ thiết kế | 532,26 | m2 |
| 51 | Láng vữa tạo dốc sàn sê nô mái vữa XM M100 dày 3 (trộn phụ gia chống thấm) | Theo hồ sơ thiết kế | 87,02 | m2 |
| 52 | Bê tông gạch vỡ M100 tôn nền vệ sinh | Theo hồ sơ thiết kế | 11,378 | m3 |
| 53 | Bê tông lót M150 tôn nền vệ sinh | Theo hồ sơ thiết kế | 7,585 | m3 |
| 54 | Quét chống thấm sàn hành lang, sàn vệ sinh | Theo hồ sơ thiết kế | 446,53 | m2 |
| 55 | Quét chống thấm sàn sê nô mái | Theo hồ sơ thiết kế | 186,74 | m2 |
| 56 | Chống thấm cục bộ cho các vị trí có lỗ thoát nước (Lắp rãnh bằng vữa rót gốc xi măng không co ngót, Keo trám gốc PU trám xung quanh miệng ống) | Theo hồ sơ thiết kế | 33 | vị trí |
| 57 | SX nắp mương thép thu nước tầng hầm | Theo hồ sơ thiết kế | 0,173 | tấn |
| 58 | LĐ nắp mương thép thu nước tầng hầm | Theo hồ sơ thiết kế | 0,173 | tấn |
| 59 | CCLĐ Cửa đi 1 cánh mở, dưới lambri, khung nhôm hệ 100 sơn tĩnh điện, kính mờ cường lực dày 6mm | Theo hồ sơ thiết kế | 43,4 | m2 |
| 60 | CCLĐ Cửa đi 1 cánh mở, dưới lambri, khung nhôm hệ 100 sơn tĩnh điện, kính trong cường lực dày 6mm | Theo hồ sơ thiết kế | 3,08 | m2 |
| 61 | CCLĐ Cửa đi 2 cánh mở, dưới lambri + khung cố định 2 bên, khung nhôm hệ 100 sơn tĩnh điện, kính trong cường lực dày 6mm | Theo hồ sơ thiết kế | 143,805 | m2 |
| 62 | CCLĐ Cửa đi 1 cánh mở, dưới lambri + khung cố định, khung nhôm hệ 100 sơn tĩnh điện, kính trong cường lực dày 6mm | Theo hồ sơ thiết kế | 7,25 | m2 |
| 63 | CCLĐ Cửa đi 2 cánh bản lề bật 2 chiều lambri, khung nhôm hệ 100 sơn tĩnh điện | Theo hồ sơ thiết kế | 10,08 | m2 |
| 64 | CCLĐ Cửa sổ 4 cánh lùa + khung cố định, khung nhôm hệ 100 sơn tĩnh điện, kính cường lực dày 6mm | Theo hồ sơ thiết kế | 78,4 | m2 |
| 65 | CCLĐ Cửa sổ 3 cánh lùa, khung nhôm hệ 100 sơn tĩnh điện, kính cường lực dày 6mm | Theo hồ sơ thiết kế | 17,28 | m2 |
| 66 | CCLĐ Cửa sổ 1 cánh bật, khung nhôm hệ 76 sơn tĩnh điện, kính cường lực dày 6mm | Theo hồ sơ thiết kế | 11,16 | m2 |
| 67 | CCLĐ Cửa sổ 2 cánh lùa, khung nhôm hệ 76 sơn tĩnh điện, kính cường lực dày 6mm | Theo hồ sơ thiết kế | 2,16 | m2 |
| 68 | CCLĐ Cửa sổ 4 cánh lùa, khung nhôm hệ 76 sơn tĩnh điện, kính cường lực dày 6mm | Theo hồ sơ thiết kế | 21,36 | m2 |
| 69 | CCLĐ Cửa cuốn thép sơn tĩnh điện dày 1,2mm | Theo hồ sơ thiết kế | 14,5 | m2 |
| 70 | CCLĐ Mô tơ cửa cuốn (bao gồm bộ điều khiển đóng mở tự động, bộ lưu điện, hộp kỹ thuật) | Theo hồ sơ thiết kế | 2 | bộ |
| 71 | CCLĐ Khóa tay nắm cửa đi | Theo hồ sơ thiết kế | 57 | bộ |
| 72 | Lợp lại mái ngói đã hư cũ ( 10% ) | Theo hồ sơ thiết kế | 59,488 | m2 |
| 73 | Sơn dầu hoàn thiện cấu kiện sắt thép | Theo hồ sơ thiết kế | 744,27 | m2 |
| 74 | CCLĐ Đèn LED TUBE 0.6m, daylight, máng siêu mỏng | Theo hồ sơ thiết kế | 22 | bộ |
| 75 | CCLĐ Đèn LED TUBE 1.2m, 18W, máng siêu mỏng | Theo hồ sơ thiết kế | 102 | bộ |
| 76 | CCLĐ Đèn LED TUBE 1.2m, 2 bóng | Theo hồ sơ thiết kế | 60 | bộ |
| 77 | CCLĐ Quạt trần | Theo hồ sơ thiết kế | 34 | cái |
| 78 | CCLĐ Ổ cắm đôi 2 cực 16A-220V | Theo hồ sơ thiết kế | 24 | cái |
| 79 | CCLĐ Công tắc 1 chiều 10A | Theo hồ sơ thiết kế | 100 | cái |
| 80 | CCLĐ Dimmer quạt | Theo hồ sơ thiết kế | 34 | cái |
| 81 | CCLĐ Mặt loại 1 lỗ cho thiết bị | Theo hồ sơ thiết kế | 10 | cái |
| 82 | CCLĐ Mặt loại 2 lỗ cho thiết bị | Theo hồ sơ thiết kế | 12 | cái |
| 83 | CCLĐ Mặt loại 3 lỗ cho thiết bị | Theo hồ sơ thiết kế | 12 | cái |
| 84 | CCLĐ Mặt loại 4 lỗ cho thiết bị | Theo hồ sơ thiết kế | 16 | cái |
| 85 | CCLĐ Hộp đặt nổi các loại | Theo hồ sơ thiết kế | 74 | cái |
| 86 | CCLĐ Xí bệt +thùng nước | Theo hồ sơ thiết kế | 15 | bộ |
| 87 | CCLĐ Vòi xịt vệ sinh | Theo hồ sơ thiết kế | 15 | cái |
| 88 | CCLĐ Hộp đựng giấy vệ sinh | Theo hồ sơ thiết kế | 15 | cái |
| 89 | CCLĐ Van góc 2 nhánh D15 | Theo hồ sơ thiết kế | 15 | cái |
| 90 | CCLĐ Lavabo treo tường + bộ xả | Theo hồ sơ thiết kế | 9 | bộ |
| 91 | CCLĐ Vòi rửa lavabo | Theo hồ sơ thiết kế | 9 | cái |
| 92 | CCLĐ Dây cấp nước 4 tấc | Theo hồ sơ thiết kế | 12 | cái |
| 93 | CCLĐ Kệ kính | Theo hồ sơ thiết kế | 9 | cái |
| 94 | CCLĐ Gương soi | Theo hồ sơ thiết kế | 9 | cái |
| 95 | CCLĐ Móc treo | Theo hồ sơ thiết kế | 16 | cái |
| 96 | CCLĐ Chậu rửa inox 2 ngăn + bộ xả | Theo hồ sơ thiết kế | 3 | bộ |
| 97 | CCLĐ Vòi chậu rửa 2 ngăn | Theo hồ sơ thiết kế | 3 | cái |
| 98 | CCLĐ Chậu tiểu nam + bộ xả nhấn | Theo hồ sơ thiết kế | 1 | bộ |
| 99 | CCLĐ Vòi tắm hương sen | Theo hồ sơ thiết kế | 16 | cái |
| 100 | CCLĐ Phễu thu sàn D60 | Theo hồ sơ thiết kế | 33 | cái |
| 101 | CCLĐ Ống uPVC D49 - PN9 | Theo hồ sơ thiết kế | 0,08 | 100m |
| 102 | CCLĐ Ống uPVC D42 - PN9 | Theo hồ sơ thiết kế | 0,74 | 100m |
| 103 | CCLĐ Ống uPVC D34 - PN12 | Theo hồ sơ thiết kế | 0,36 | 100m |
| 104 | CCLĐ Ống uPVC D27 - PN12 | Theo hồ sơ thiết kế | 0,49 | 100m |
| 105 | CCLĐ Ống uPVC D21 - PN15 | Theo hồ sơ thiết kế | 0,19 | 100m |
| 106 | CCLĐ Co uPVC D49 | Theo hồ sơ thiết kế | 6 | cái |
| 107 | CCLĐ Co uPVC D42 | Theo hồ sơ thiết kế | 14 | cái |
| 108 | CCLĐ Co uPVC D34 | Theo hồ sơ thiết kế | 26 | cái |
| 109 | CCLĐ Co uPVC D27 | Theo hồ sơ thiết kế | 34 | cái |
| 110 | CCLĐ Co uPVC D21 | Theo hồ sơ thiết kế | 12 | cái |
| 111 | CCLĐ Co ren trong uPVC D21 | Theo hồ sơ thiết kế | 28 | cái |
| 112 | CCLĐ Co uPVC D27 ren trong thau D27 | Theo hồ sơ thiết kế | 17 | cái |
| 113 | CCLĐ Tê uPVC D42 | Theo hồ sơ thiết kế | 2 | cái |
| 114 | CCLĐ Tê uPVC D34 | Theo hồ sơ thiết kế | 4 | cái |
| 115 | CCLĐ Tê uPVC D27 | Theo hồ sơ thiết kế | 2 | cái |
| 116 | CCLĐ Tê giảm uPVC D42/34 | Theo hồ sơ thiết kế | 2 | cái |
| 117 | CCLĐ Tê giảm uPVC D42/27 | Theo hồ sơ thiết kế | 1 | cái |
| 118 | CCLĐ Tê giảm uPVC D34/21 | Theo hồ sơ thiết kế | 10 | cái |
| 119 | CCLĐ Tê giảm uPVC D34/27 | Theo hồ sơ thiết kế | 12 | cái |
| 120 | CCLĐ Tê giảm uPVC D27/21 | Theo hồ sơ thiết kế | 10 | cái |
| 121 | CCLĐ Lơi uPVC D42 | Theo hồ sơ thiết kế | 1 | cái |
| 122 | CCLĐ Măng song uPVC D49 | Theo hồ sơ thiết kế | 2 | cái |
| 123 | CCLĐ Măng song uPVC D42 | Theo hồ sơ thiết kế | 3,5 | cái |
| 124 | CCLĐ Măng song uPVC D34 | Theo hồ sơ thiết kế | 8,25 | cái |
| 125 | CCLĐ Măng song uPVC D27 | Theo hồ sơ thiết kế | 13 | cái |
| 126 | CCLĐ Măng song uPVC D21 | Theo hồ sơ thiết kế | 4 | cái |
| 127 | CCLĐ Nối ren ngoài DN40 | Theo hồ sơ thiết kế | 4 | cái |
| 128 | CCLĐ Nối ren ngoài DN32 | Theo hồ sơ thiết kế | 18 | cái |
| 129 | CCLĐ Nối ren ngoài DN25 | Theo hồ sơ thiết kế | 8 | cái |
| 130 | CCLĐ Nối ren ngoài DN20 | Theo hồ sơ thiết kế | 2 | cái |
| 131 | CCLĐ Nối giảm uPVC D42/34 | Theo hồ sơ thiết kế | 2 | cái |
| 132 | CCLĐ Nối giảm uPVC D34/21 | Theo hồ sơ thiết kế | 3 | cái |
| 133 | CCLĐ Nối giảm uPVC D34/27 | Theo hồ sơ thiết kế | 5 | cái |
| 134 | CCLĐ Nối giảm uPVC D27/21 | Theo hồ sơ thiết kế | 5 | cái |
| 135 | CCLĐ Nút bịt uPVC D21 ren ngoài | Theo hồ sơ thiết kế | 28 | cái |
| 136 | CCLĐ Nút bịt uPVC D27 ren ngoài | Theo hồ sơ thiết kế | 17 | cái |
| 137 | CCLĐ Công tắc mực nước | Theo hồ sơ thiết kế | 1 | cái |
| 138 | CCLĐ Van khóa DN32 - Nối ren | Theo hồ sơ thiết kế | 5 | cái |
| 139 | CCLĐ Van khóa DN25 - Nối ren | Theo hồ sơ thiết kế | 4 | cái |
| 140 | CCLĐ Van khóa DN20 - Nối ren | Theo hồ sơ thiết kế | 1 | cái |
| 141 | CCLĐ Van 1 chiều DN32- nối ren | Theo hồ sơ thiết kế | 2 | cái |
| 142 | CCLĐ Luppe DN40 | Theo hồ sơ thiết kế | 2 | cái |
| 143 | CCLĐ Y lọc DN40 - nối ren | Theo hồ sơ thiết kế | 2 | cái |
| 144 | CCLĐ Mối nối mềm DN40- nối ren | Theo hồ sơ thiết kế | 2 | cái |
| 145 | CCLĐ Mối nối mềm DN32- nối ren | Theo hồ sơ thiết kế | 2 | cái |
| 146 | CCLĐ Đồng hồ đo áp lực | Theo hồ sơ thiết kế | 4 | cái |
| 147 | CCLĐ Ống uPVC D114 - PN6 | Theo hồ sơ thiết kế | 0,9 | 100m |
| 148 | CCLĐ Ống uPVC D90 - PN6 | Theo hồ sơ thiết kế | 0,2 | 100m |
| 149 | CCLĐ Ống uPVC D60 - PN9 | Theo hồ sơ thiết kế | 1,02 | 100m |
| 150 | CCLĐ Ống uPVC D42 - PN9 | Theo hồ sơ thiết kế | 0,07 | 100m |
| 151 | CCLĐ Y uPVC D114 | Theo hồ sơ thiết kế | 18 | cái |
| 152 | CCLĐ Y uPVC D90 | Theo hồ sơ thiết kế | 1 | cái |
| 153 | CCLĐ Y uPVC D60 | Theo hồ sơ thiết kế | 27 | cái |
| 154 | CCLĐ Y giảm uPVC D114/90 | Theo hồ sơ thiết kế | 4 | cái |
| 155 | CCLĐ Y giảm uPVC D114/60 | Theo hồ sơ thiết kế | 3 | cái |
| 156 | CCLĐ Y giảm uPVC D90/60 | Theo hồ sơ thiết kế | 17 | cái |
| 157 | CCLĐ Lơi uPVC D114 | Theo hồ sơ thiết kế | 56 | cái |
| 158 | CCLĐ Lơi uPVC D90 | Theo hồ sơ thiết kế | 10 | cái |
| 159 | CCLĐ Lơi uPVC D60 | Theo hồ sơ thiết kế | 73 | cái |
| 160 | CCLĐ Co uPVC D60 | Theo hồ sơ thiết kế | 25 | cái |
| 161 | CCLĐ Co uPVC D42 | Theo hồ sơ thiết kế | 13 | cái |
| 162 | CCLĐ Tê uPVC D60 | Theo hồ sơ thiết kế | 14 | cái |
| 163 | CCLĐ Tê giảm uPVC D90/60 | Theo hồ sơ thiết kế | 5 | cái |
| 164 | CCLĐ Tê giảm uPVC D114/60 | Theo hồ sơ thiết kế | 4 | cái |
| 165 | CCLĐ Nối giảm uPVC D60/42 | Theo hồ sơ thiết kế | 13 | cái |
| 166 | CCLĐ Con thỏ uPVC D60 | Theo hồ sơ thiết kế | 35 | cái |
| 167 | CCLĐ Bít xả uPVC D114 | Theo hồ sơ thiết kế | 4 | cái |
| 168 | CCLĐ Bít xả uPVC D90 | Theo hồ sơ thiết kế | 5 | cái |
| 169 | CCLĐ Bít xả uPVC D60 | Theo hồ sơ thiết kế | 2 | cái |
| 170 | CCLĐ Nút bịt uPVC D114 | Theo hồ sơ thiết kế | 15 | cái |
| 171 | CCLĐ Nút bịt uPVC D60 | Theo hồ sơ thiết kế | 34 | cái |
| 172 | CCLĐ Nút bịt uPVC D42 | Theo hồ sơ thiết kế | 13 | cái |
| 173 | CCLĐ Kiềng neo ống D114 (bulong + tắc kê + ty treo + giá đỡ...) | Theo hồ sơ thiết kế | 6 | cái |
| 174 | CCLĐ Kiềng neo ống D90 (bulong + tắc kê + ty treo + giá đỡ...) | Theo hồ sơ thiết kế | 4 | cái |
| 175 | CCLĐ Kiềng neo ống D60 (bulong + tắc kê + ty treo + giá đỡ...) | Theo hồ sơ thiết kế | 26 | cái |
| 176 | Nạo vét hố ga thu nước tầng hầm KT (900x900) | Theo hồ sơ thiết kế | 2 | cái |
| 177 | Nạo vét bể tự hoại 8m3 bằng xe hút chuyên dụng 5m3 | Theo hồ sơ thiết kế | 8 | m3 |
| 178 | BT đan đá 1x2 M250 | Theo hồ sơ thiết kế | 0,1296 | m3 |
| 179 | Ván khuôn đan | Theo hồ sơ thiết kế | 0,576 | 100m2 |
| 180 | GCLD cốt thép D ≤ 10 | Theo hồ sơ thiết kế | 0,015 | tấn |
| 181 | SX thép niền đan V40x40x3 | Theo hồ sơ thiết kế | 0,0271 | tấn |
| 182 | LĐ thép niền đan V40x40x3 | Theo hồ sơ thiết kế | 0,0271 | tấn |
| 183 | LĐ nắp đan hố ga thu nước mưa tầng hầm | Theo hồ sơ thiết kế | 2 | cái |
| C | HẠNG MỤC: NHÀ ĐẠI ĐỘI THÔNG TIN | |||
| 1 | Tháo dỡ chậu rửa | Theo hồ sơ thiết kế | 9 | bộ |
| 2 | Tháo dỡ bệ xí | Theo hồ sơ thiết kế | 15 | bộ |
| 3 | Tháo dỡ tiểu treo | Theo hồ sơ thiết kế | 1 | bộ |
| 4 | Tháo dỡ vòi sen | Theo hồ sơ thiết kế | 17 | bộ |
| 5 | Đục tường tạo rãnh để tháo dỡ đường ống nước cũ thay mới | Theo hồ sơ thiết kế | 195 | m |
| 6 | Tháo dỡ đèn 0.6m đơn gắn trần, gắn tường | Theo hồ sơ thiết kế | 25 | cái |
| 7 | Tháo dỡ đèn 1.2m đơn gắn trần, gắn tường | Theo hồ sơ thiết kế | 84 | cái |
| 8 | Tháo dỡ đèn 1.2m đôi gắn trần, gắn tường | Theo hồ sơ thiết kế | 56 | cái |
| 9 | Tháo dỡ quạt trần | Theo hồ sơ thiết kế | 30 | cái |
| 10 | Tháo dỡ công tắc | Theo hồ sơ thiết kế | 30 | bộ |
| 11 | Tháo dỡ ổ cắm đôi | Theo hồ sơ thiết kế | 28 | bộ |
| 12 | Tháo dỡ nắp mương thoát nước tầng hầm bằng thép KT (1x0,4x0,05)m | Theo hồ sơ thiết kế | 6 | cấu kiện |
| 13 | Vét đất mương thoát nước tầng hầm | Theo hồ sơ thiết kế | 11,2 | m |
| 14 | Tháo dỡ cửa đã hỏng | Theo hồ sơ thiết kế | 327,35 | m2 |
| 15 | Tháo dỡ trần tole | Theo hồ sơ thiết kế | 457,07 | m2 |
| 16 | Tháo dỡ mái ngói ( 10% ) | Theo hồ sơ thiết kế | 53,16 | m2 |
| 17 | Đục bỏ lớp gạch lát nền vệ sinh 200x200 | Theo hồ sơ thiết kế | 18,7 | m2 |
| 18 | Đục bỏ lớp gạch lát nền nhà 300x300 | Theo hồ sơ thiết kế | 1.248,73 | m2 |
| 19 | Đục bỏ lớp đá mài bậc cấp, cầu thang | Theo hồ sơ thiết kế | 113,36 | m2 |
| 20 | Đục bỏ lớp gạch ốp tường | Theo hồ sơ thiết kế | 285,25 | m2 |
| 21 | Đục bỏ tường xây gạch | Theo hồ sơ thiết kế | 16,2 | m3 |
| 22 | Đục tường để tháo dỡ toàn bộ khung cửa hỏng | Theo hồ sơ thiết kế | 171,04 | m2 |
| 23 | Đục bỏ lớp vữa lát nền | Theo hồ sơ thiết kế | 1.267,43 | m2 |
| 24 | Đục bỏ lớp vữa ốp tường | Theo hồ sơ thiết kế | 285,25 | m2 |
| 25 | Đục bỏ lớp vữa láng ram dốc xuống hầm | Theo hồ sơ thiết kế | 2,53 | m3 |
| 26 | Đục bỏ lớp vữa tạo dốc vệ sinh, sê nô mái | Theo hồ sơ thiết kế | 164,1 | m2 |
| 27 | Vệ sinh sàn bê tông trước khi quét chống thấm | Theo hồ sơ thiết kế | 164,1 | m2 |
| 28 | Cạo sủi dầm trần sơn nước hiện hữu | Theo hồ sơ thiết kế | 823,4 | m2 |
| 29 | Cạo sủi sơn nước tường cột hiện hữu | Theo hồ sơ thiết kế | 1.806,91 | m2 |
| 30 | Vệ sinh tường ốp đá | Theo hồ sơ thiết kế | 135,26 | m2 |
| 31 | Vệ sinh cạo gỉ các kết cấu thép | Theo hồ sơ thiết kế | 727,61 | m2 |
| 32 | Bốc xếp để vận chuyển phế thải | Theo hồ sơ thiết kế | 157,9 | m3 |
| 33 | Vận chuyển các loại phế thải bằng gánh vác bộ 10m khởi điểm | Theo hồ sơ thiết kế | 157,9 | m3 |
| 34 | Vận chuyển các loại phế thải gạch bằng gánh vác bộ 50m về nơi tập kết phế thải | Theo hồ sơ thiết kế | 157,9 | m3 |
| 35 | Vận chuyển phế thải bằng ô tô tự đổ 5 tấn trong phạm vi 1000m | Theo hồ sơ thiết kế | 157,9 | m3 |
| 36 | Vận chuyển phế thải bằng ô tô tự đổ 5 tấn trong phạm vi | Theo hồ sơ thiết kế | 157,9 | m3 |
| 37 | Xây chèn các cạnh tường vị trí tháo dỡ cửa bằng gạch xi măng cốt liệu 4x8x18 vữa XMM75 | Theo hồ sơ thiết kế | 20,69 | m3 |
| 38 | Xây tường hộp gen bằng gạch xi măng cốt liệu 4x8x18 vữa XMM75 | Theo hồ sơ thiết kế | 12,96 | m3 |
| 39 | Trát tường ngoài nhà dày 1.5 vữa XMM75 | Theo hồ sơ thiết kế | 210,48 | m2 |
| 40 | Trát lại lọt lòng cửa | Theo hồ sơ thiết kế | 168,64 | m2 |
| 41 | Trát bậc tam cấp, cầu thang dày 1.5cm | Theo hồ sơ thiết kế | 113,36 | m2 |
| 42 | Ốp đá granite bậc cấp cầu thang | Theo hồ sơ thiết kế | 113,36 | m2 |
| 43 | Bả matit tường, cột, dầm, trần ngoài nhà | Theo hồ sơ thiết kế | 2.764,26 | m2 |
| 44 | Bả matit tường, cột, dầm, trần trong nhà | Theo hồ sơ thiết kế | 2.202,29 | m2 |
| 45 | Sơn nước tường, cột, dầm, trần ngoài nhà | Theo hồ sơ thiết kế | 3.105,34 | m2 |
| 46 | Sơn nước tường, cột, dầm, trần trong nhà | Theo hồ sơ thiết kế | 2.740,39 | m2 |
| 47 | Ốp gạch ceramic 300x600 tường vệ sinh | Theo hồ sơ thiết kế | 285,25 | m2 |
| 48 | Lát gạch thạch anh 300x600 nhám mặt nền vệ sinh | Theo hồ sơ thiết kế | 18,7 | m2 |
| 49 | Lát gạch Thạch anh 600x600 | Theo hồ sơ thiết kế | 1.248,73 | m2 |
| 50 | Ốp gạch Thạch anh 100x600 len chân tường | Theo hồ sơ thiết kế | 65,45 | m2 |
| 51 | CCLĐ Trần nhôm khung kim loại nổi KT: 600x600 | Theo hồ sơ thiết kế | 457,07 | m2 |
| 52 | Láng vữa tạo dốc sàn vệ sinh sê nô mái vữa XM M75 chỗ mỏng nhất dày 20 | Theo hồ sơ thiết kế | 164,1 | m2 |
| 53 | Bê tông gạch vỡ M100 tôn nền vệ sinh | Theo hồ sơ thiết kế | 2,81 | m3 |
| 54 | Bê tông đá mi M200 nền ram dốc dày 5cm | Theo hồ sơ thiết kế | 2,53 | m3 |
| 55 | Xoa nền ram dốc Harderner làm cứng bề mặt, chống trượt bằng kẻ roăn lõm ram dốc | Theo hồ sơ thiết kế | 50,68 | m2 |
| 56 | Quét chống thấm sàn vệ sinh, sê nô mái | Theo hồ sơ thiết kế | 208,56 | m2 |
| 57 | SX nắp mương thép thu nước tầng hầm | Theo hồ sơ thiết kế | 0,17 | tấn |
| 58 | LD nắp mương thép thu nước tầng hầm | Theo hồ sơ thiết kế | 1,12 | m2 |
| 59 | CCLĐ Cửa đi 1 cánh mở, dưới lambri, khung nhôm hệ 100 sơn tĩnh điện, kính trong cường lực dày 6mm dán đề can mờ | Theo hồ sơ thiết kế | 43,4 | m2 |
| 60 | CCLĐ Cửa đi 2 cánh mở, dưới lambri + khung cố định 2 bên, khung nhôm hệ 100 sơn tĩnh điện, kính trong cường lực dày 6mm | Theo hồ sơ thiết kế | 131,2 | m2 |
| 61 | CCLĐ Cửa đi 1 cánh mở, dưới lambri, khung nhôm hệ 100 sơn tĩnh điện, kính trong cường lực dày 6mm | Theo hồ sơ thiết kế | 10,33 | m2 |
| 62 | CCLĐ Cửa đi 2 cánh bản lề bật 2 chiều lambri, khung nhôm hệ 100 sơn tĩnh điện | Theo hồ sơ thiết kế | 10,08 | m2 |
| 63 | CCLĐ Cửa sổ 4 cánh lùa, khung nhôm hệ 76 sơn tĩnh điện, kính cường lực dày 6mm | Theo hồ sơ thiết kế | 67,2 | m2 |
| 64 | CCLĐ Cửa sổ 3 cánh lùa, khung nhôm hệ 100 sơn tĩnh điện, kính cường lực dày 6mm | Theo hồ sơ thiết kế | 17,28 | m2 |
| 65 | CCLĐ Cửa sổ 1 cánh bật, khung nhôm hệ 76 sơn tĩnh điện, kính cường lực dày 6mm | Theo hồ sơ thiết kế | 11,52 | m2 |
| 66 | CCLĐ Cửa sổ 2 cánh lùa, khung nhôm hệ 76 sơn tĩnh điện, kính cường lực dày 6mm | Theo hồ sơ thiết kế | 2,16 | m2 |
| 67 | CCLĐ Cửa sổ 4 cánh lùa, khung nhôm hệ 76 sơn tĩnh điện, kính cường lực dày 6mm | Theo hồ sơ thiết kế | 19,68 | m2 |
| 68 | CCLĐ Cửa cuốn thép sơn tĩnh điện dày 1,2mm | Theo hồ sơ thiết kế | 14,5 | m2 |
| 69 | CCLĐ Mô tơ cửa cuốn (bao gồm bộ điều khiển đóng mở tự động, bộ lưu điện, hộp kỹ thuật) | Theo hồ sơ thiết kế | 2 | bộ |
| 70 | CCLĐ Khóa tay nắm cửa đi | Theo hồ sơ thiết kế | 55 | bộ |
| 71 | CCLĐ chốt hít cửa đi | Theo hồ sơ thiết kế | 43 | bộ |
| 72 | Lợp lại mái ngói đã hư cũ ( 10% ) | Theo hồ sơ thiết kế | 53,16 | m2 |
| 73 | Sơn dầu hoàn thiện cấu kiện sắt thép | Theo hồ sơ thiết kế | 729,84 | m2 |
| 74 | CLĐ Đèn LED TUBE 0.6m, daylight, máng siêu mỏng | Theo hồ sơ thiết kế | 25 | bộ |
| 75 | CCLĐ Đèn LED TUBE 1.2m, 18W, máng siêu mỏng | Theo hồ sơ thiết kế | 84 | bộ |
| 76 | CCLĐ Đèn LED TUBE 1.2m, 2 bóng | Theo hồ sơ thiết kế | 56 | bộ |
| 77 | CCLĐ Đèn gắn tường trang trí | Theo hồ sơ thiết kế | 2 | bộ |
| 78 | CCLĐ Quạt trần | Theo hồ sơ thiết kế | 30 | cái |
| 79 | CCLĐ Ổ cắm đôi 2 cực 16A-220V | Theo hồ sơ thiết kế | 28 | cái |
| 80 | CCLĐ Công tắc 1 chiều 10A | Theo hồ sơ thiết kế | 108 | cái |
| 81 | CCLĐ Dimmer quạt | Theo hồ sơ thiết kế | 30 | cái |
| 82 | CCLĐ Mặt loại 1 lỗ cho thiết bị | Theo hồ sơ thiết kế | 8 | cái |
| 83 | CCLĐ Mặt loại 2 lỗ cho thiết bị | Theo hồ sơ thiết kế | 11 | cái |
| 84 | CCLĐ Mặt loại 3 lỗ cho thiết bị | Theo hồ sơ thiết kế | 12 | cái |
| 85 | CCLĐ Mặt loại 4 lỗ cho thiết bị | Theo hồ sơ thiết kế | 18 | cái |
| 86 | CCLĐ Hộp đặt nổi các loại | Theo hồ sơ thiết kế | 77 | cái |
| 87 | CCLĐ Xí bệt +thùng nước | Theo hồ sơ thiết kế | 15 | bộ |
| 88 | CCLĐ Vòi xịt vệ sinh | Theo hồ sơ thiết kế | 15 | cái |
| 89 | CCLĐ Hộp đựng giấy vệ sinh | Theo hồ sơ thiết kế | 15 | cái |
| 90 | CCLĐ Van góc 2 nhánh D20 | Theo hồ sơ thiết kế | 15 | cái |
| 91 | CCLĐ Lavabo treo tường + bộ xả | Theo hồ sơ thiết kế | 9 | bộ |
| 92 | CCLĐ Vòi rửa lavabo | Theo hồ sơ thiết kế | 9 | cái |
| 93 | CCLĐ Dây cấp nước 4 tấc | Theo hồ sơ thiết kế | 9 | cái |
| 94 | CCLĐ Kệ kính | Theo hồ sơ thiết kế | 9 | cái |
| 95 | CCLĐ Gương soi | Theo hồ sơ thiết kế | 9 | cái |
| 96 | CCLĐ Móc treo | Theo hồ sơ thiết kế | 16 | cái |
| 97 | CCLĐ Chậu rửa 2 ngăn + bộ xả | Theo hồ sơ thiết kế | 3 | bộ |
| 98 | CCLĐ Vòi chậu rửa 2 ngăn | Theo hồ sơ thiết kế | 3 | cái |
| 99 | CCLĐ Chậu tiểu nam + bộ xả nhấn | Theo hồ sơ thiết kế | 1 | bộ |
| 100 | CCLĐ Vòi tắm hương sen | Theo hồ sơ thiết kế | 16 | cái |
| 101 | CCLĐ Phễu thu sàn D60 | Theo hồ sơ thiết kế | 34 | cái |
| 102 | CCLĐ Ống uPVC D49 - PN9 | Theo hồ sơ thiết kế | 0,07 | 100m |
| 103 | CCLĐ Ống uPVC D42 - PN9 | Theo hồ sơ thiết kế | 0,78 | 100m |
| 104 | CCLĐ Ống uPVC D34 - PN12 | Theo hồ sơ thiết kế | 0,255 | 100m |
| 105 | CCLĐ Ống uPVC D27 - PN12 | Theo hồ sơ thiết kế | 0,542 | 100m |
| 106 | CCLĐ Ống uPVC D21 - PN15 | Theo hồ sơ thiết kế | 0,478 | 100m |
| 107 | CCLĐ Co uPVC D49 | Theo hồ sơ thiết kế | 2 | cái |
| 108 | CCLĐ Co uPVC D42 | Theo hồ sơ thiết kế | 14 | cái |
| 109 | CCLĐ Co uPVC D34 | Theo hồ sơ thiết kế | 14 | cái |
| 110 | CCLĐ Co uPVC D27 | Theo hồ sơ thiết kế | 14 | cái |
| 111 | CCLĐ Co uPVC D21 | Theo hồ sơ thiết kế | 24 | cái |
| 112 | CCLĐ Co ren trong uPVC D21 | Theo hồ sơ thiết kế | 44 | cái |
| 113 | CCLĐ Tê uPVC D42 | Theo hồ sơ thiết kế | 2 | cái |
| 114 | CCLĐ Tê uPVC D34 | Theo hồ sơ thiết kế | 4 | cái |
| 115 | CCLĐ Tê uPVC D27 | Theo hồ sơ thiết kế | 1 | cái |
| 116 | CCLĐ Tê uPVC D21 | Theo hồ sơ thiết kế | 1 | cái |
| 117 | CCLĐ Tê giảm uPVC D42/34 | Theo hồ sơ thiết kế | 3 | cái |
| 118 | CCLĐ Tê giảm uPVC D42/27 | Theo hồ sơ thiết kế | 1 | cái |
| 119 | CCLĐ Tê giảm uPVC D34/27 | Theo hồ sơ thiết kế | 1 | cái |
| 120 | CCLĐ Tê giảm uPVC D34/21 | Theo hồ sơ thiết kế | 19 | cái |
| 121 | CCLĐ Tê giảm uPVC D27/21 | Theo hồ sơ thiết kế | 14 | cái |
| 122 | CCLĐ Nối giảm uPVC D34/21 | Theo hồ sơ thiết kế | 1 | cái |
| 123 | CCLĐ Nối giảm uPVC D34/27 | Theo hồ sơ thiết kế | 8 | cái |
| 124 | CCLĐ Nối giảm uPVC D27/21 | Theo hồ sơ thiết kế | 11 | cái |
| 125 | CCLĐ Van khóa uPVC D40 | Theo hồ sơ thiết kế | 3 | cái |
| 126 | CCLĐ Van khóa uPVC D32 | Theo hồ sơ thiết kế | 4 | cái |
| 127 | CCLĐ Van khóa uPVC D25 | Theo hồ sơ thiết kế | 1 | cái |
| 128 | CCLĐ Măng song uPVC D49 | Theo hồ sơ thiết kế | 1 | cái |
| 129 | CCLĐ Măng song uPVC D42 | Theo hồ sơ thiết kế | 13 | cái |
| 130 | CCLĐ Măng song uPVC D34 | Theo hồ sơ thiết kế | 4 | cái |
| 131 | CCLĐ Măng song uPVC D27 | Theo hồ sơ thiết kế | 9 | cái |
| 132 | CCLĐ Măng song uPVC D21 | Theo hồ sơ thiết kế | 6 | cái |
| 133 | CCLĐ Van phao D42 | Theo hồ sơ thiết kế | 1 | cái |
| 134 | CCLĐ Đồng hồ đo áp lực | Theo hồ sơ thiết kế | 2 | cái |
| 135 | CCLĐ Van cổng DN40- nối ren | Theo hồ sơ thiết kế | 2 | cái |
| 136 | CCLĐ Van cổng DN32- nối ren | Theo hồ sơ thiết kế | 2 | cái |
| 137 | CCLĐ Y lọc DN40 - nối ren | Theo hồ sơ thiết kế | 2 | cái |
| 138 | CCLĐ Van 1 chiều DN32- nối ren | Theo hồ sơ thiết kế | 2 | cái |
| 139 | CCLĐ Mối nối mềm DN40- nối ren | Theo hồ sơ thiết kế | 2 | cái |
| 140 | CCLĐ Mối nối mềm DN32- nối ren | Theo hồ sơ thiết kế | 2 | cái |
| 141 | CCLĐ Luppe D49 | Theo hồ sơ thiết kế | 2 | cái |
| 142 | CCLĐ Ống uPVC D114 - PN6 | Theo hồ sơ thiết kế | 0,702 | 100m |
| 143 | CCLĐ Ống uPVC D90 - PN6 | Theo hồ sơ thiết kế | 0,05 | 100m |
| 144 | CCLĐ Ống uPVC D60 - PN9 | Theo hồ sơ thiết kế | 0,786 | 100m |
| 145 | CCLĐ Ống uPVC D42 - PN9 | Theo hồ sơ thiết kế | 0,0468 | 100m |
| 146 | CCLĐ Ống uPVC D34 - PN12 | Theo hồ sơ thiết kế | 0,0034 | 100m |
| 147 | CCLĐ Lơi uPVC D114 | Theo hồ sơ thiết kế | 48 | cái |
| 148 | CCLĐ Lơi uPVC D60 | Theo hồ sơ thiết kế | 74 | cái |
| 149 | CCLĐ Y uPVC D114 | Theo hồ sơ thiết kế | 20 | cái |
| 150 | CCLĐ Y uPVC D60 | Theo hồ sơ thiết kế | 26 | cái |
| 151 | CCLĐ Y giảm uPVC D90/60 | Theo hồ sơ thiết kế | 10 | cái |
| 152 | CCLĐ Y giảm uPVC D114/90 | Theo hồ sơ thiết kế | 2 | cái |
| 153 | CCLĐ Y giảm uPVC D114/60 | Theo hồ sơ thiết kế | 19 | cái |
| 154 | CCLĐ Co uPVC D42 | Theo hồ sơ thiết kế | 9 | cái |
| 155 | CCLĐ Co uPVC D34 | Theo hồ sơ thiết kế | 1 | cái |
| 156 | CCLĐ Nối giảm uPVC D60/42 | Theo hồ sơ thiết kế | 9 | cái |
| 157 | CCLĐ Nối giảm uPVC D60/34 | Theo hồ sơ thiết kế | 1 | cái |
| 158 | CCLĐ Con thỏ uPVC D60 | Theo hồ sơ thiết kế | 39 | cái |
| 159 | CCLĐ Bít xả uPVC D114 | Theo hồ sơ thiết kế | 4 | cái |
| 160 | CCLĐ Bít xả uPVC D90 | Theo hồ sơ thiết kế | 2 | cái |
| 161 | CCLĐ Nút bịt uPVC D114 | Theo hồ sơ thiết kế | 19 | cái |
| 162 | CCLĐ Nút bịt uPVC D60 | Theo hồ sơ thiết kế | 34 | cái |
| 163 | CCLĐ Nút bịt uPVC D42 | Theo hồ sơ thiết kế | 5 | cái |
| 164 | CCLĐ Nút bịt uPVC D34 | Theo hồ sơ thiết kế | 1 | cái |
| 165 | Nạo vét hố ga thu nước tầng hầm KT (900x900) | Theo hồ sơ thiết kế | 2 | cái |
| 166 | BT đan đá 1x2 M250 | Theo hồ sơ thiết kế | 0,1296 | m3 |
| 167 | Ván khuôn đan | Theo hồ sơ thiết kế | 0,0058 | 100m2 |
| 168 | GCLD cốt thép D ≤ 10 | Theo hồ sơ thiết kế | 0,015 | tấn |
| 169 | SX thép niền đan V40x40x3 | Theo hồ sơ thiết kế | 0,0271 | tấn |
| 170 | LĐ thép niền đan V40x40x3 | Theo hồ sơ thiết kế | 0,0271 | tấn |
| 171 | LĐ nắp đan hố ga thu nước mưa tầng hầm | Theo hồ sơ thiết kế | 2 | cái |
| D | HẠNG MỤC: KHỐI NHÀ CHỈ HUY TIỂU ĐOÀN THIẾT GIÁP | |||
| 1 | Tháo dỡ chậu rửa | Theo hồ sơ thiết kế | 6 | bộ |
| 2 | Tháo dỡ bệ xí | Theo hồ sơ thiết kế | 6 | bộ |
| 3 | Tháo dỡ vòi sen | Theo hồ sơ thiết kế | 6 | m |
| 4 | Đục tường tạo rãnh để tháo dỡ đường ống nước cũ thay mới | Theo hồ sơ thiết kế | 10 | cái |
| 5 | Tháo dỡ đèn 1,2m đơn gắn trần, gắn tường | Theo hồ sơ thiết kế | 77 | cái |
| 6 | Tháo dỡ đèn áp trần | Theo hồ sơ thiết kế | 16 | cái |
| 7 | Tháo dỡ quạt trần | Theo hồ sơ thiết kế | 24 | bộ |
| 8 | Tháo dỡ công tắc | Theo hồ sơ thiết kế | 51 | bộ |
| 9 | Tháo dỡ Dimmer | Theo hồ sơ thiết kế | 24 | bộ |
| 10 | Tháo dỡ ổ cắm đôi | Theo hồ sơ thiết kế | 45 | m2 |
| 11 | Tháo dỡ cửa đã hư hỏng | Theo hồ sơ thiết kế | 147,4 | m2 |
| 12 | Tháo dỡ trần thạch cao cũ | Theo hồ sơ thiết kế | 176,81 | m2 |
| 13 | Tháo dỡ mái ngói nứt bể, hư cũ | Theo hồ sơ thiết kế | 40,024 | m2 |
| 14 | Đục bỏ lớp gạch lát nền vệ sinh 200x200 | Theo hồ sơ thiết kế | 18,72 | m2 |
| 15 | Đục bỏ lớp gạch lát nền nhà 300x300 | Theo hồ sơ thiết kế | 581,043 | m2 |
| 16 | Đục bỏ lớp Granito cầu thang | Theo hồ sơ thiết kế | 24,348 | m3 |
| 17 | Phá dỡ bậc cấp, tường hộp gen bằng gạch đinh hiện hữu | Theo hồ sơ thiết kế | 3,527 | m2 |
| 18 | Đục bỏ lớp gạch ốp tường + len chân tường | Theo hồ sơ thiết kế | 161,74 | m2 |
| 19 | Đục bỏ lớp vữa lát nền | Theo hồ sơ thiết kế | 599,763 | m3 |
| 20 | Đục bỏ lớp bê tông lót vệ sinh | Theo hồ sơ thiết kế | 1,17 | m2 |
| 21 | Đục bỏ lớp vữa ốp tường | Theo hồ sơ thiết kế | 161,74 | m2 |
| 22 | Đục bỏ lớp vữa cũ sê nô mái | Theo hồ sơ thiết kế | 150,39 | m2 |
| 23 | Đục tường để tháo dỡ toàn bộ khung cửa hỏng | Theo hồ sơ thiết kế | 76,86 | m2 |
| 24 | Đục mở rộng vết nứt chân tường tầng trệt | Theo hồ sơ thiết kế | 3,3 | m2 |
| 25 | Vệ sinh bê tông trước khi quét chống thấm Sê nô; vệ sinh; hành lang | Theo hồ sơ thiết kế | 311,2 | m2 |
| 26 | Cạo sủi dầm, trần sơn nước hiện hữu | Theo hồ sơ thiết kế | 793,09 | m2 |
| 27 | Cạo sủi sơn nước tường, cột hiện hữu | Theo hồ sơ thiết kế | 2.097,275 | m2 |
| 28 | Vệ sinh tường ốp đá | Theo hồ sơ thiết kế | 28,553 | m2 |
| 29 | Vệ sinh cạo gỉ các kết cấu thép | Theo hồ sơ thiết kế | 141,95 | m3 |
| 30 | Bốc xếp để vận chuyển phế thải | Theo hồ sơ thiết kế | 78,068 | m3 |
| 31 | Vận chuyển các loại phế thải bằng gánh vác bộ 10m khởi điểm | Theo hồ sơ thiết kế | 78,068 | m3 |
| 32 | Vận chuyển các loại phế thải gạch bằng gánh vác bộ 50m về nơi tập kết phế thải | Theo hồ sơ thiết kế | 78,068 | m3 |
| 33 | Vận chuyển phế thải bằng ô tô tự đổ 5 tấn trong phạm vi 1000m | Theo hồ sơ thiết kế | 78,068 | m3 |
| 34 | Vận chuyển phế thải bằng ô tô tự đổ 5 tấn trong phạm vi | Theo hồ sơ thiết kế | 78,068 | |
| 35 | Bê tông lót đá 1x2 M150 bậc cấp, vệ sinh | Theo hồ sơ thiết kế | 2,825 | m3 |
| 36 | Xây chèn các cạnh tường vị trí tháo dỡ cửa bằng gạch xi măng cốt liệu 4x8x18 vữa XMM75 | Theo hồ sơ thiết kế | 6,149 | m3 |
| 37 | Xây bậc cấp, hộp gen dày ≤10cm gạch xi măng cốt liệu 4x8x18 VXM M75, h≤4m | Theo hồ sơ thiết kế | 3,46 | m2 |
| 38 | CCLĐ Lưới thép (loại lưới tô hồ chống nứt) áp vô vết nứt tường | Theo hồ sơ thiết kế | 3,3 | m2 |
| 39 | Trát thành trong sê nô bằng vữa XMM75, dày 2cm | Theo hồ sơ thiết kế | 73,41 | m2 |
| 40 | Trát lại lọt lòng cửa vị trí thay cửa mới VXM M75 | Theo hồ sơ thiết kế | 76,86 | m2 |
| 41 | Trát tường hộp gen trong nhà VXM M75 | Theo hồ sơ thiết kế | 4,2 | m2 |
| 42 | Trát tường ngoài nhà VXM M75 | Theo hồ sơ thiết kế | 3,3 | m2 |
| 43 | Trát bậc cấp, cầu thang VXM M75 | Theo hồ sơ thiết kế | 56,262 | m2 |
| 44 | Lát đá granite mặt nhám chống trượt dày (18mm) bậc cấp + cầu thang | Theo hồ sơ thiết kế | 56,262 | m2 |
| 45 | Bả bột bả tường, cột, dầm, trần ngoài nhà | Theo hồ sơ thiết kế | 1.701,91 | m2 |
| 46 | Bả bột bả tường, cột, dầm, trần trong nhà | Theo hồ sơ thiết kế | 1.283,693 | m2 |
| 47 | Sơn nước tường, cột, dầm, trần ngoài nhà | Theo hồ sơ thiết kế | 1.701,91 | m2 |
| 48 | Sơn nước tường, cột, dầm, trần trong nhà | Theo hồ sơ thiết kế | 1.283,693 | m2 |
| 49 | Ốp gạch ceramic 300x600 tường vệ sinh | Theo hồ sơ thiết kế | 73,26 | m2 |
| 50 | Lát gạch Thạch anh 300x600 nhám mặt nền vệ sinh (Nw) | Theo hồ sơ thiết kế | 18,72 | m2 |
| 51 | Lát gạch Thạch anh 600x600 (N1) | Theo hồ sơ thiết kế | 260,693 | m2 |
| 52 | Lát gạch Thạch anh nhám chống trượt 600x600 (N2) | Theo hồ sơ thiết kế | 320,35 | m2 |
| 53 | Ốp gạch Thạch anh 100x600 len chân tường | Theo hồ sơ thiết kế | 21,77 | m2 |
| 54 | Ốp gạch Thạch anh nhám 100x600 len chân tường | Theo hồ sơ thiết kế | 78,92 | m2 |
| 55 | CCLĐ Trần nhôm khung kim loại nổi KT: 600x600 | Theo hồ sơ thiết kế | 176,81 | m2 |
| 56 | Láng vữa tạo dốc sàn sê nô mái vữa XM M100 dày 3 (trộn phụ gia chống thấm) | Theo hồ sơ thiết kế | 76,98 | m2 |
| 57 | Quét chống thấm sàn hành lang, sàn vệ sinh | Theo hồ sơ thiết kế | 164,99 | m2 |
| 58 | Quét chống thấm sê nô mái | Theo hồ sơ thiết kế | 150,39 | vị trí |
| 59 | Chống thấm cục bộ cho các vị trí có lỗ thoát nước (Lắp rãnh bằng vữa rót gốc xi măng không co ngót, Keo trám gốc PU trám xung quanh miệng ống) | Theo hồ sơ thiết kế | 19 | m2 |
| 60 | CCLĐ Cửa đi 1 cánh mở, dưới lambri, khung nhôm hệ 100 sơn tĩnh điện, kính trong cường lực dày 6mm dán đề can mờ | Theo hồ sơ thiết kế | 9,8 | m2 |
| 61 | CCLĐ Cửa đi 2 cánh mở, dưới lambri + khung cố định, khung nhôm hệ 100 sơn tĩnh điện, kính trong cường lực dày 6mm | Theo hồ sơ thiết kế | 15,68 | m2 |
| 62 | CCLĐ Cửa đi 1 cánh mở, dưới lambri, khung nhôm hệ 100 sơn tĩnh điện, kính trong cường lực dày 6mm | Theo hồ sơ thiết kế | 56,16 | m2 |
| 63 | CCLĐ Cửa sổ 4 cánh lùa + khung cố định, khung nhôm hệ 100 sơn tĩnh điện, kính cường lực dày 6mm | Theo hồ sơ thiết kế | 18 | m2 |
| 64 | CCLĐ Cửa sổ 2 cánh lùa + khung cố định, khung nhôm hệ 100 sơn tĩnh điện, kính cường lực dày 6mm | Theo hồ sơ thiết kế | 35,1 | m2 |
| 65 | CCLĐ Cửa sổ 1 cánh bật, khung nhôm hệ 76 sơn tĩnh điện, kính cường lực dày 6mm | Theo hồ sơ thiết kế | 1,5 | m2 |
| 66 | CCLĐ Cửa sổ 10 cánh bật + khung cố định, khung nhôm hệ 100 sơn tĩnh điện, kính cường lực dày 6mm | Theo hồ sơ thiết kế | 6,12 | m2 |
| 67 | CCLĐ Cửa sổ 1 cánh bật + khung cố định, khung nhôm hệ 100 sơn tĩnh điện, kính cường lực dày 6mm | Theo hồ sơ thiết kế | 5,04 | bộ |
| 68 | CCLĐ Khóa tay nắm cửa đi | Theo hồ sơ thiết kế | 35 | m2 |
| 69 | Lợp lại mái ngói đã hư cũ ( 10% ) | Theo hồ sơ thiết kế | 40,024 | m2 |
| 70 | Sơn dầu hoàn thiện cấu kiện sắt thép | Theo hồ sơ thiết kế | 141,95 | 100m2 |
| 71 | CCLĐ Đèn LED TUBE 1.2m, 18W, máng siêu mỏng | Theo hồ sơ thiết kế | 77 | bộ |
| 72 | CCLĐ Đèn LED downlight áp trần D250, 12W | Theo hồ sơ thiết kế | 14 | bộ |
| 73 | CCLĐ Đèn LED downlight áp trần vuông, 12W | Theo hồ sơ thiết kế | 2 | bộ |
| 74 | CCLĐ Quạt trần | Theo hồ sơ thiết kế | 24 | cái |
| 75 | CCLĐ Ổ cắm đôi 2 cực 16A-220V | Theo hồ sơ thiết kế | 45 | cái |
| 76 | CCLĐ Công tắc 1 chiều 10A | Theo hồ sơ thiết kế | 51 | cái |
| 77 | CCLĐ Dimmer quạt | Theo hồ sơ thiết kế | 24 | cái |
| 78 | CCLĐ Mặt loại 1 lỗ cho thiết bị | Theo hồ sơ thiết kế | 33 | cái |
| 79 | CCLĐ Mặt loại 2 lỗ cho thiết bị | Theo hồ sơ thiết kế | 21 | cái |
| 80 | CCLĐ Hộp đặt nổi các loại | Theo hồ sơ thiết kế | 99 | cái |
| 81 | CCLĐ Xí bệt + thùng nước | Theo hồ sơ thiết kế | 6 | bộ |
| 82 | CCLĐ Vòi xịt rửa vệ sinh | Theo hồ sơ thiết kế | 6 | cái |
| 83 | CCLĐ Hộp đựng giấy vệ sinh | Theo hồ sơ thiết kế | 6 | cái |
| 84 | CCLĐ Van góc 2 nhánh D20 | Theo hồ sơ thiết kế | 6 | cái |
| 85 | CCLĐ Vòi tắm hương sen | Theo hồ sơ thiết kế | 6 | bộ |
| 86 | CCLĐ Móc treo | Theo hồ sơ thiết kế | 6 | cái |
| 87 | CCLĐ Lavabo treo tường + bộ xả | Theo hồ sơ thiết kế | 6 | bộ |
| 88 | CCLĐ Vòi rửa lavabo | Theo hồ sơ thiết kế | 6 | cái |
| 89 | CCLĐ Dây cấp nước 4 tấc | Theo hồ sơ thiết kế | 6 | cái |
| 90 | CCLĐ Kệ kính | Theo hồ sơ thiết kế | 6 | cái |
| 91 | CCLĐ Gương soi | Theo hồ sơ thiết kế | 6 | cái |
| 92 | CCLĐ Phễu thu sàn D60 | Theo hồ sơ thiết kế | 6 | cái |
| 93 | CCLĐ Ống uPVC D34 - PN12 | Theo hồ sơ thiết kế | 0,432 | 100m |
| 94 | CCLĐ Ống uPVC D27 - PN12 | Theo hồ sơ thiết kế | 0,54 | 100m |
| 95 | CCLĐ Ống uPVC D21 - PN15 | Theo hồ sơ thiết kế | 5,1 | 100m |
| 96 | CCLĐ Co uPVC D34 | Theo hồ sơ thiết kế | 31,2 | cái |
| 97 | CCLĐ Co uPVC D27 | Theo hồ sơ thiết kế | 56,4 | cái |
| 98 | CCLĐ Co uPVC D21 | Theo hồ sơ thiết kế | 32,4 | cái |
| 99 | CCLĐ Tê giảm uPVC D63/34 | Theo hồ sơ thiết kế | 4,8 | cái |
| 100 | CCLĐ Tê giảm uPVC D63/27 | Theo hồ sơ thiết kế | 4,8 | cái |
| 101 | CCLĐ Tê giảm uPVC D34/27 | Theo hồ sơ thiết kế | 9,6 | cái |
| 102 | CCLĐ Tê uPVC D27 | Theo hồ sơ thiết kế | 14,4 | cái |
| 103 | CCLĐ Tê uPVC D21 | Theo hồ sơ thiết kế | 9,6 | cái |
| 104 | CCLĐ Nối giảm uPVC D34/27 | Theo hồ sơ thiết kế | 16,8 | cái |
| 105 | CCLĐ Nối giảm uPVC D27/21 | Theo hồ sơ thiết kế | 36 | cái |
| 106 | CCLĐ Co ren trong uPVC D21 | Theo hồ sơ thiết kế | 28,8 | cái |
| 107 | CCLĐ Van khóa uPVC D25 | Theo hồ sơ thiết kế | 28,8 | cái |
| 108 | CCLĐ Nút bịt uPVC ren ngoài D21 | Theo hồ sơ thiết kế | 22,8 | cái |
| 109 | CCLĐ Măng song uPVC D34 | Theo hồ sơ thiết kế | 4,8 | cái |
| 110 | CCLĐ Măng song uPVC D27 | Theo hồ sơ thiết kế | 13,2 | cái |
| 111 | CCLĐ Măng song uPVC D21 | Theo hồ sơ thiết kế | 9,6 | cái |
| 112 | CCLĐ Ống uPVC D114 - PN6 | Theo hồ sơ thiết kế | 0,516 | 100m |
| 113 | CCLĐ Ống uPVC D90 - PN6 | Theo hồ sơ thiết kế | 0,804 | 100m |
| 114 | CCLĐ Ống uPVC D60 - PN9 | Theo hồ sơ thiết kế | 0,756 | 100m |
| 115 | CCLĐ Ống uPVC D42 - PN9 | Theo hồ sơ thiết kế | 9,672 | 100m |
| 116 | CCLĐ Y uPVC D114 | Theo hồ sơ thiết kế | 25,2 | cái |
| 117 | CCLĐ Y uPVC D60 | Theo hồ sơ thiết kế | 27,6 | cái |
| 118 | CCLĐ Y giảm uPVC D90/60 | Theo hồ sơ thiết kế | 19,2 | cái |
| 119 | CCLĐ Con thỏ uPVC D60 | Theo hồ sơ thiết kế | 7,2 | cái |
| 120 | CCLĐ Lơi uPVC D114 | Theo hồ sơ thiết kế | 36 | cái |
| 121 | CCLĐ Lơi uPVC D60 | Theo hồ sơ thiết kế | 54 | cái |
| 122 | CCLĐ Co uPVC D42 | Theo hồ sơ thiết kế | 7,2 | cái |
| 123 | CCLĐ Nối giảm uPVC D60/42 | Theo hồ sơ thiết kế | 7,2 | cái |
| 124 | CCLĐ Bít xả uPVC D114 | Theo hồ sơ thiết kế | 2,4 | cái |
| 125 | CCLĐ Bít xả uPVC D90 | Theo hồ sơ thiết kế | 1,2 | cái |
| 126 | CCLĐ Bít xả uPVC D60 | Theo hồ sơ thiết kế | 1,2 | cái |
| 127 | CCLĐ Nút bịt uPVC D114 | Theo hồ sơ thiết kế | 9,6 | cái |
| 128 | CCLĐ Nút bịt uPVC D60 | Theo hồ sơ thiết kế | 8,4 | cái |
| 129 | CCLĐ Cầu chắn rác D90 | Theo hồ sơ thiết kế | 13 | cái |
| E | HẠNG MỤC: NHÀ HUẤN LUYỆN KỸ THUẬT | |||
| 1 | Tháo dỡ chậu rửa | Theo hồ sơ thiết kế | 1 | bộ |
| 2 | Tháo dỡ bệ xí | Theo hồ sơ thiết kế | 1 | bộ |
| 3 | Tháo dỡ vòi sen | Theo hồ sơ thiết kế | 1 | bộ |
| 4 | Đục tường tạo rãnh để tháo dỡ đường ống nước cũ thay mới | Theo hồ sơ thiết kế | 3 | m |
| 5 | Tháo dỡ đèn 1.2m đơn gắn trần, gắn tường | Theo hồ sơ thiết kế | 26 | cái |
| 6 | Tháo dỡ quạt trần | Theo hồ sơ thiết kế | 14 | cái |
| 7 | Tháo dỡ công tắc | Theo hồ sơ thiết kế | 12 | bộ |
| 8 | Tháo dỡ Dimmer | Theo hồ sơ thiết kế | 7 | bộ |
| 9 | Tháo dỡ ổ cắm đôi | Theo hồ sơ thiết kế | 12 | bộ |
| 10 | Tháo dỡ cửa đã hỏng | Theo hồ sơ thiết kế | 48,92 | m2 |
| 11 | Tháo dỡ trần cũ | Theo hồ sơ thiết kế | 183,51 | m2 |
| 12 | Tháo dỡ mái ngói ( 10% ) | Theo hồ sơ thiết kế | 27,596 | m2 |
| 13 | Đục bỏ lớp gạch lát nền vệ sinh ceramic nhám 200x200 | Theo hồ sơ thiết kế | 3,82 | m2 |
| 14 | Đục bỏ lớp gạch lát nền nhà 400x400 | Theo hồ sơ thiết kế | 316,345 | m2 |
| 15 | Đục bỏ lớp gạch ốp tường | Theo hồ sơ thiết kế | 28,824 | m2 |
| 16 | Đục bỏ lớp vữa lát nền | Theo hồ sơ thiết kế | 320,165 | m2 |
| 17 | Đục bỏ lớp vữa ốp tường | Theo hồ sơ thiết kế | 28,824 | m2 |
| 18 | Đục mở rộng chân tường tầng trệt xử lý vết nứt | Theo hồ sơ thiết kế | 0,5 | m2 |
| 19 | Đục bỏ lớp vữa tạo dốc vệ sinh, sê nô mái | Theo hồ sơ thiết kế | 197,62 | m2 |
| 20 | Vệ sinh sàn bê tông trước khi quét chống thấm, lát gạch | Theo hồ sơ thiết kế | 513,965 | m2 |
| 21 | Cạo sủi dầm, trần sơn nước hiện hữu | Theo hồ sơ thiết kế | 329,267 | m2 |
| 22 | Cạo sủi sơn nước tường, cột hiện hữu | Theo hồ sơ thiết kế | 862,891 | m2 |
| 23 | Đục bỏ lớp đá mài bậc cấp | Theo hồ sơ thiết kế | 5,8 | m2 |
| 24 | Bốc xếp để vận chuyển phế thải | Theo hồ sơ thiết kế | 38,015 | m3 |
| 25 | Vận chuyển các loại phế thải bằng gánh vác bộ 10m khởi điểm | Theo hồ sơ thiết kế | 38,015 | m3 |
| 26 | Vận chuyển các loại phế thải bằng gánh vác bộ 50m về nơi tập kết phế thải | Theo hồ sơ thiết kế | 38,015 | m3 |
| 27 | Vận chuyển phế thải bằng ô tô tự đổ 5 tấn trong phạm vi 1000m | Theo hồ sơ thiết kế | 38,015 | m3 |
| 28 | Vận chuyển phế thải bằng ô tô tự đổ 5 tấn trong phạm vi | Theo hồ sơ thiết kế | 38,015 | m3 |
| 29 | Trát lại lọt lòng tường vị trí cửa tháo dỡ, vết nứt chân tường tầng trệt | Theo hồ sơ thiết kế | 27,06 | m2 |
| 30 | Trát bậc tam cấp, cầu thang | Theo hồ sơ thiết kế | 5,8 | m2 |
| 31 | Ốp đá granite bậc cấp cầu thang | Theo hồ sơ thiết kế | 5,8 | m2 |
| 32 | Bả matit tường, cột, dầm, trần ngoài nhà | Theo hồ sơ thiết kế | 458,46 | m2 |
| 33 | Bả matit tường, cột, dầm, trần trong nhà | Theo hồ sơ thiết kế | 814,872 | m2 |
| 34 | Sơn nước tường, cột, dầm, trần ngoài nhà | Theo hồ sơ thiết kế | 458,46 | m2 |
| 35 | Sơn nước tường, cột, dầm, trần trong nhà | Theo hồ sơ thiết kế | 814,872 | m2 |
| 36 | Ốp gạch ceramic 300x600 tường vệ sinh | Theo hồ sơ thiết kế | 17,28 | m2 |
| 37 | Lát gạch Thạch anh 300x600 nhám hành lang, mặt nền vệ sinh | Theo hồ sơ thiết kế | 75,2 | m2 |
| 38 | Lát gạch Thạch anh 600x600 | Theo hồ sơ thiết kế | 244,965 | m2 |
| 39 | Ốp gạch Thạch anh 100x600 len chân tường | Theo hồ sơ thiết kế | 12,81 | m2 |
| 40 | Ốp gạch Thạch anh 100x600 nhám len chân tường hành lang | Theo hồ sơ thiết kế | 7,944 | m2 |
| 41 | CCLĐ Trần nhôm khung kim loại nổi KT: 600x600 | Theo hồ sơ thiết kế | 183,51 | m2 |
| 42 | Láng vữa tạo dốc sàn vệ sinh, hành lang xung quanh nhà vữa XM M75 chỗ mỏng nhất dày 20 | Theo hồ sơ thiết kế | 133,9 | m2 |
| 43 | Láng vữa tạo dốc sàn sê nô mái, vữa XM M100 chỗ mỏng nhất dày 30 | Theo hồ sơ thiết kế | 135,1 | m2 |
| 44 | Quét chống thấm sàn vệ sinh ,sê nô mái | Theo hồ sơ thiết kế | 269 | m2 |
| 45 | CCLĐ Cửa đi 1 cánh mở, dưới lambri, khung nhôm hệ 100 sơn tĩnh điện, kính trong cường lực dày 6mm dán đề can mờ | Theo hồ sơ thiết kế | 1,4 | m2 |
| 46 | CCLĐ Cửa đi 2 cánh mở, khung cánh thép hộp 40x80x1,8, khung bao sắt V50x5, ốp pano tole dày 1mm 2 mặt, kính trong cường lực dày 6mm | Theo hồ sơ thiết kế | 6,16 | m2 |
| 47 | CCLĐ Cửa đi 1 cánh mở, dưới lambri, khung nhôm hệ 100 sơn tĩnh điện, kính trong cường lực dày 6mm | Theo hồ sơ thiết kế | 5,94 | m2 |
| 48 | CCLĐ Cửa đi 2 cánh mở, dưới lambri, khung nhôm hệ 100 sơn tĩnh điện, kính trong cường lực dày 6mm | Theo hồ sơ thiết kế | 3,08 | m2 |
| 49 | CCLĐ Cửa đi 4 cánh mở, khung cánh thép hộp 40x80x1,8, khung bao sắt V50x5, ốp pano tole dày 1mm 2 mặt, kính trong cường lực dày 6mm | Theo hồ sơ thiết kế | 7,83 | m2 |
| 50 | CCLĐ Cửa sổ 4 cánh lùa, khung cánh sắt hộp 20x40x1,4, khung bao sắt V50x5, kính cường lực dày 6mm | Theo hồ sơ thiết kế | 18,2 | m2 |
| 51 | CCLĐ Cửa sổ bật 2 cánh, khung cánh sắt hộp 20x40x1,4, khung bao sắt V50x5, kính cường lực dày 6mm | Theo hồ sơ thiết kế | 4,5 | m2 |
| 52 | CCLĐ Cửa sổ bật 1 cánh, khung cánh sắt hộp 20x40x1,4, khung bao sắt V50x5, kính cường lực dày 6mm | Theo hồ sơ thiết kế | 0,25 | m2 |
| 53 | CCLĐ Vách kính cố định, khung bao sắt V50x5, kính cường lực dày 6mm | Theo hồ sơ thiết kế | 1,56 | m2 |
| 54 | CCLĐ khung sắt hộp 16x16x1,2 bảo vệ cửa đi, cửa sổ | Theo hồ sơ thiết kế | 39,502 | m2 |
| 55 | CCLĐ Khóa tay nắm cửa đi | Theo hồ sơ thiết kế | 8 | bộ |
| 56 | CCLĐ chốt hít cửa đi | Theo hồ sơ thiết kế | 11 | bộ |
| 57 | Lợp lại mái ngói loại 22 viên/m2 đã hư cũ ( 10% ) | Theo hồ sơ thiết kế | 27,596 | m2 |
| 58 | Sơn dầu hoàn thiện cấu kiện sắt thép | Theo hồ sơ thiết kế | 156,003 | m2 |
| 59 | Chống thấm cục bộ cho các vị trí có lỗ thoát nước (Lắp rãnh bằng vữa rót gốc xi măng không co ngót, Keo trám gốc PU trám xung quanh miệng ống) | Theo hồ sơ thiết kế | 0,5 | m2 |
| 60 | CCLĐ Đèn LED TUBE 1.2m, 18W, máng siêu mỏng | Theo hồ sơ thiết kế | 31 | bộ |
| 61 | CCLĐ Quạt trần | Theo hồ sơ thiết kế | 16 | cái |
| 62 | CCLĐ Ổ cắm đôi 2 cực 16A-220V | Theo hồ sơ thiết kế | 12 | cái |
| 63 | CCLĐ Công tắc 1 chiều 10A | Theo hồ sơ thiết kế | 18 | cái |
| 64 | CCLĐ Dimmer quạt | Theo hồ sơ thiết kế | 16 | cái |
| 65 | CCLĐ Mặt loại 2 lỗ cho thiết bị | Theo hồ sơ thiết kế | 9 | cái |
| 66 | CCLĐ Mặt loại 3 lỗ cho thiết bị | Theo hồ sơ thiết kế | 4 | cái |
| 67 | CCLĐ Mặt loại 4 lỗ cho thiết bị | Theo hồ sơ thiết kế | 1 | cái |
| 68 | CCLĐ Hộp đặt nổi các loại | Theo hồ sơ thiết kế | 26 | cái |
| 69 | CCLĐ Xí bệt + thùng nước | Theo hồ sơ thiết kế | 1 | bộ |
| 70 | CCLĐ Vòi xịt rửa vệ sinh | Theo hồ sơ thiết kế | 1 | cái |
| 71 | CCLĐ Hộp đựng giấy vệ sinh | Theo hồ sơ thiết kế | 1 | cái |
| 72 | CCLĐ Van góc 2 nhánh D20 | Theo hồ sơ thiết kế | 1 | cái |
| 73 | CCLĐ Vòi tắm hương sen | Theo hồ sơ thiết kế | 1 | bộ |
| 74 | CCLĐ Lavabo treo tường + bộ xả | Theo hồ sơ thiết kế | 1 | bộ |
| 75 | CCLĐ Vòi rửa lavabo | Theo hồ sơ thiết kế | 1 | cái |
| 76 | CCLĐ Vòi rửa gắn tường | Theo hồ sơ thiết kế | 1 | cái |
| 77 | CCLĐ Dây cấp nước 4 tấc | Theo hồ sơ thiết kế | 1 | cái |
| 78 | CCLĐ Gương soi | Theo hồ sơ thiết kế | 1 | cái |
| 79 | CCLĐ Phễu thu sàn D60 | Theo hồ sơ thiết kế | 1 | cái |
| 80 | CCLĐ Ống uPVC D60 - PN9 | Theo hồ sơ thiết kế | 3,16 | 100m |
| 81 | CCLĐ Ống uPVC D42 - PN9 | Theo hồ sơ thiết kế | 0,47 | 100m |
| 82 | CCLĐ Ống uPVC D34 - PN12 | Theo hồ sơ thiết kế | 0,08 | 100m |
| 83 | CCLĐ Tê giảm uPVC D60/34 | Theo hồ sơ thiết kế | 9 | cái |
| 84 | CCLĐ Tê giảm uPVC D42/34 | Theo hồ sơ thiết kế | 4 | cái |
| 85 | CCLĐ Lơi uPVC D34 | Theo hồ sơ thiết kế | 2 | cái |
| 86 | CCLĐ Van khóa DN50 - Nối ren | Theo hồ sơ thiết kế | 1 | cái |
| 87 | CCLĐ Van khóa DN32 - Nối ren | Theo hồ sơ thiết kế | 1 | cái |
| 88 | CCLĐ Nối giảm uPVC D60/27 | Theo hồ sơ thiết kế | 2 | cái |
| 89 | CCLĐ Ống uPVC D27 - PN12 | Theo hồ sơ thiết kế | 1,43 | 100m |
| 90 | CCLĐ Ống uPVC D21 - PN15 | Theo hồ sơ thiết kế | 0,01 | 100m |
| 91 | CCLĐ Co uPVC D27 | Theo hồ sơ thiết kế | 7 | cái |
| 92 | CCLĐ Co uPVC D21 | Theo hồ sơ thiết kế | 1 | cái |
| 93 | CCLĐ Nối giảm uPVC D27/21 | Theo hồ sơ thiết kế | 1 | cái |
| 94 | CCLĐ Co ren trong uPVC D21 | Theo hồ sơ thiết kế | 3 | cái |
| 95 | CCLĐ Van khóa DN25 - Nối ren | Theo hồ sơ thiết kế | 1 | cái |
| 96 | CCLĐ Nút bịt uPVC D21 ren ngoài | Theo hồ sơ thiết kế | 3 | cái |
| 97 | CCLĐ Tủ điều khiển máy bơm giếng | Theo hồ sơ thiết kế | 1 | cái |
| 98 | CCLĐ Ống uPVC D114 - PN6 | Theo hồ sơ thiết kế | 0,01 | 100m |
| 99 | CCLĐ Ống uPVC D60 - PN9 | Theo hồ sơ thiết kế | 0,03 | 100m |
| 100 | CCLĐ Ống uPVC D42 - PN9 | Theo hồ sơ thiết kế | 0,005 | 100m |
| 101 | CCLĐ Con thỏ uPVC D60 | Theo hồ sơ thiết kế | 1 | Cái |
| 102 | CCLĐ Lơi uPVC D114 | Theo hồ sơ thiết kế | 2 | Cái |
| 103 | CCLĐ Lơi uPVC D60 | Theo hồ sơ thiết kế | 3 | Cái |
| 104 | CCLĐ Co uPVC D42 | Theo hồ sơ thiết kế | 1 | Cái |
| 105 | CCLĐ Nối giảm uPVC D60/42 | Theo hồ sơ thiết kế | 1 | Cái |
| 106 | CCLĐ Nút bịt uPVC D114 | Theo hồ sơ thiết kế | 1 | Cái |
| 107 | CCLĐ Nút bịt uPVC D60 | Theo hồ sơ thiết kế | 1 | Cái |
| 108 | CCLĐ Nút bịt uPVC D42 | Theo hồ sơ thiết kế | 1 | Cái |
| F | HẠNG MỤC: CẢI TẠO NHÀ Ở CHIẾN SĨ 1-2 | |||
| 1 | Tháo dỡ chậu rửa | Theo hồ sơ thiết kế | 4 | bộ |
| 2 | Tháo dỡ bệ xí | Theo hồ sơ thiết kế | 10 | bộ |
| 3 | Tháo dỡ vòi sen | Theo hồ sơ thiết kế | 10 | bộ |
| 4 | Đục tường tạo rãnh để tháo dỡ đường ống nước cũ thay mới | Theo hồ sơ thiết kế | 100 | m |
| 5 | Tháo dỡ đèn 1.2m đơn gắn trần, gắn tường | Theo hồ sơ thiết kế | 45 | cái |
| 6 | Tháo dỡ đèn áp trần | Theo hồ sơ thiết kế | 4 | cái |
| 7 | Tháo dỡ quạt trần | Theo hồ sơ thiết kế | 14 | cái |
| 8 | Tháo dỡ công tắc | Theo hồ sơ thiết kế | 8 | bộ |
| 9 | Tháo dỡ Dimmer | Theo hồ sơ thiết kế | 6 | bộ |
| 10 | Tháo dỡ ổ cắm đôi | Theo hồ sơ thiết kế | 18 | bộ |
| 11 | Tháo dỡ cửa đã hỏng | Theo hồ sơ thiết kế | 125,94 | m2 |
| 12 | Tháo dỡ lan can sắt cũ hỏng | Theo hồ sơ thiết kế | 27,2 | m |
| 13 | Tháo dỡ trần cũ | Theo hồ sơ thiết kế | 371,66 | m2 |
| 14 | Tháo dỡ mái ngói ( 15% ) | Theo hồ sơ thiết kế | 72,618 | m2 |
| 15 | Đục bỏ lớp gạch lát nền vệ sinh, hành lang | Theo hồ sơ thiết kế | 251,66 | m2 |
| 16 | Đục bỏ lớp gạch lát nền trong nhà 300x300 | Theo hồ sơ thiết kế | 303,52 | m2 |
| 17 | Phá dỡ tam cấp bằng gạch đinh hiện hữu | Theo hồ sơ thiết kế | 1,746 | m3 |
| 18 | Đục bỏ lớp gạch ốp tường | Theo hồ sơ thiết kế | 236,422 | m2 |
| 19 | Đục bỏ lớp vữa lát nền | Theo hồ sơ thiết kế | 555,18 | m2 |
| 20 | Đục bỏ lớp vữa ốp tường | Theo hồ sơ thiết kế | 236,422 | m2 |
| 21 | Đục bỏ lớp vữa tạo dốc vệ sinh, hành lang, sê nô mái | Theo hồ sơ thiết kế | 409,14 | m2 |
| 22 | Vệ sinh sàn bê tông trước khi quét chống thấm | Theo hồ sơ thiết kế | 409,14 | m2 |
| 23 | Cạo sủi dầm trần sơn nước hiện hữu | Theo hồ sơ thiết kế | 256,588 | m2 |
| 24 | Đục mở rộng khu vực bong tróc dưới đáy sê nô 20% | Theo hồ sơ thiết kế | 26,646 | m2 |
| 25 | Cạo sủi sơn nước tường cột hiện hữu | Theo hồ sơ thiết kế | 1.366,31 | m2 |
| 26 | Vệ sinh tường, cột, dầm, trần, nền | Theo hồ sơ thiết kế | 2.441,146 | m2 |
| 27 | Bốc xếp để vận chuyển phế thải | Theo hồ sơ thiết kế | 80,272 | m3 |
| 28 | Vận chuyển các loại phế thải bằng gánh vác bộ 10m khởi điểm | Theo hồ sơ thiết kế | 80,272 | m3 |
| 29 | Vận chuyển các loại phế thải gạch bằng gánh vác bộ 50m về nơi tập kết phế thải | Theo hồ sơ thiết kế | 80,272 | m3 |
| 30 | Vận chuyển phế thải bằng ô tô tự đổ 5 tấn trong phạm vi 1000m | Theo hồ sơ thiết kế | 80,272 | m3 |
| 31 | Vận chuyển phế thải bằng ô tô tự đổ 5 tấn trong phạm vi | Theo hồ sơ thiết kế | 80,272 | m3 |
| 32 | Xây bậc cấp gạch đinh xi măng cốt liệu 40x80x180 VXM M75 | Theo hồ sơ thiết kế | 0,637 | m3 |
| 33 | Bê tông lót đá 1x2, M150 dày 100 bậc cấp | Theo hồ sơ thiết kế | 1,058 | m3 |
| 34 | Trát lại trần bị bong tróc, vữa XM M75 | Theo hồ sơ thiết kế | 26,646 | m2 |
| 35 | Trát lại lọt lòng tường vị trí cửa tháo dỡ | Theo hồ sơ thiết kế | 59,34 | m2 |
| 36 | Ốp đá granite tự nhiên dày 18mm bậc cấp | Theo hồ sơ thiết kế | 20,218 | m2 |
| 37 | Bả matit tường, cột, dầm, trần ngoài nhà | Theo hồ sơ thiết kế | 945,328 | m2 |
| 38 | Bả matit tường, cột, dầm, trần trong nhà | Theo hồ sơ thiết kế | 919,52 | m2 |
| 39 | Sơn nước tường, cột, dầm, trần ngoài nhà | Theo hồ sơ thiết kế | 945,328 | m2 |
| 40 | Sơn nước tường, cột, dầm, trần trong nhà | Theo hồ sơ thiết kế | 919,52 | m2 |
| 41 | Ốp gạch ceramic 300x600 tường vệ sinh | Theo hồ sơ thiết kế | 236,15 | m2 |
| 42 | Lát gạch Thạch anh 300x600 nhám mặt nền vệ sinh, hành lang | Theo hồ sơ thiết kế | 251,66 | m2 |
| 43 | Ốp gạch Thạch anh 100x600 nhám len chân tường hành lang | Theo hồ sơ thiết kế | 14,034 | m2 |
| 44 | Lát gạch Thạch anh 600x600 | Theo hồ sơ thiết kế | 303,52 | m2 |
| 45 | Ốp gạch Thạch anh 100x600 len chân tường | Theo hồ sơ thiết kế | 20,288 | m2 |
| 46 | CCLĐ Trần nhôm khung kim loại nổi KT: 600x600 | Theo hồ sơ thiết kế | 371,66 | m2 |
| 47 | Láng vữa tạo dốc sàn vệ sinh, hành lang xung quanh nhà vữa XM M75 chỗ mỏng nhất dày 20 | Theo hồ sơ thiết kế | 300,204 | m2 |
| 48 | Láng vữa tạo dốc sàn sê nô mái, vữa XM M100 chỗ mỏng nhất dày 30 | Theo hồ sơ thiết kế | 108,936 | m2 |
| 49 | Quét chống thấm sàn sê nô mái | Theo hồ sơ thiết kế | 409,14 | m2 |
| 50 | CCLĐ Cửa đi 1 cánh mở, dưới lambri, khung nhôm hệ 100 sơn tĩnh điện, kính trong cường lực dày 6mm dán đề can mờ | Theo hồ sơ thiết kế | 25,2 | m2 |
| 51 | CCLĐ Cửa đi 2 cánh mở, khung cánh thép hộp 40x80x1,8, khung bao sắt V50x5, ốp pano tole dày 1mm 2 mặt, kính trắng cường lực dày 6mm | Theo hồ sơ thiết kế | 37,8 | m2 |
| 52 | CCLĐ Cửa đi 1 cánh mở, khung cánh thép hộp 40x80x1,8, khung bao sắt V50x5, ốp pano tole dày 1mm 2 mặt, kính trắng cường lực dày 6mm | Theo hồ sơ thiết kế | 7,84 | m2 |
| 53 | CCLĐ Cửa đi 2 cánh bản lề bật 2 chiều lambri, khung nhôm hệ 100 sơn tĩnh điện | Theo hồ sơ thiết kế | 2,8 | m2 |
| 54 | CCLĐ Cửa sổ 2 cánh lùa, khung cánh thép hộp 20x40x1,4, khung bao sắt V50x5, kính cường lực dày 6mm | Theo hồ sơ thiết kế | 46,8 | m2 |
| 55 | CCLĐ Cửa sổ bật 1 cánh, khung cánh sắt hộp 20x40x1,4, khung bao sắt V50x5, kính cường lực dày 6mm | Theo hồ sơ thiết kế | 3,5 | m2 |
| 56 | CCLĐ Vách kính cố định, khung bao sắt V50x5, kính cường lực dày 6mm | Theo hồ sơ thiết kế | 2 | m2 |
| 57 | CCLĐ Khung sắt hộp 16x16x1,2 bảo vệ cửa đi, cửa sổ | Theo hồ sơ thiết kế | 74,373 | m2 |
| 58 | CCLĐ Lan can hành lang thanh chính sắt hộp 40x40x1,8, thanh ngang và đứng sắt hộp 20x40x1,4, bông trang trí sắt hộp 20x40x1,4 | Theo hồ sơ thiết kế | 13,6 | m2 |
| 59 | CCLĐ Khóa tay nắm cửa đi | Theo hồ sơ thiết kế | 32 | bộ |
| 60 | CCLĐ chốt hít cửa đi | Theo hồ sơ thiết kế | 42 | bộ |
| 61 | Lợp lại mái ngói đã hư cũ ( 15% ) | Theo hồ sơ thiết kế | 72,618 | m2 |
| 62 | Sơn dầu hoàn thiện cấu kiện sắt thép | Theo hồ sơ thiết kế | 371,826 | m2 |
| 63 | Đóng lưới tô tường chống nứt vị trí thấm ố, bong tróc lớp vữa dưới đáy sê nô | Theo hồ sơ thiết kế | 26,646 | m2 |
| 64 | CCLĐ Đèn LED TUBE 1.2m, 18W, máng siêu mỏng | Theo hồ sơ thiết kế | 38 | bộ |
| 65 | CCLĐ Đèn LED downlight áp trần D250, 12W | Theo hồ sơ thiết kế | 18 | bộ |
| 66 | CCLĐ Quạt trần | Theo hồ sơ thiết kế | 14 | cái |
| 67 | CCLĐ Ổ cắm đôi 3 cực 16A-220V | Theo hồ sơ thiết kế | 42 | cái |
| 68 | CCLĐ Công tắc 1 chiều 10A | Theo hồ sơ thiết kế | 38 | cái |
| 69 | CCLĐ Công tắc 2 chiều 10A | Theo hồ sơ thiết kế | 8 | cái |
| 70 | CCLĐ Dimmer quạt | Theo hồ sơ thiết kế | 14 | cái |
| 71 | CCLĐ Mặt loại 2 lỗ cho thiết bị | Theo hồ sơ thiết kế | 12 | cái |
| 72 | CCLĐ Mặt loại 3 lỗ cho thiết bị | Theo hồ sơ thiết kế | 4 | cái |
| 73 | CCLĐ Mặt loại 4 lỗ cho thiết bị | Theo hồ sơ thiết kế | 6 | cái |
| 74 | CCLĐ Hộp đặt nổi các loại | Theo hồ sơ thiết kế | 64 | cái |
| 75 | CCLĐ Cáp CXV 4Cx10mm² | Theo hồ sơ thiết kế | 34 | m |
| 76 | CCLĐ Cáp CXV 4Cx6mm² | Theo hồ sơ thiết kế | 52 | m |
| 77 | CCLĐ Cáp CVV 3Cx4mm² | Theo hồ sơ thiết kế | 68 | m |
| 78 | CCLĐ Cáp CV 1Cx10mm² | Theo hồ sơ thiết kế | 34 | m |
| 79 | CCLĐ Cáp CV 1Cx6mm² | Theo hồ sơ thiết kế | 52 | m |
| 80 | CCLĐ Cáp CV 1Cx2.5mm² | Theo hồ sơ thiết kế | 630 | m |
| 81 | CCLĐ Cáp CV 1Cx1.5mm² | Theo hồ sơ thiết kế | 1.140 | m |
| 82 | CCLĐ Nẹp luồn dây điện 20x10 | Theo hồ sơ thiết kế | 540 | m |
| 83 | CCLĐ Nẹp luồn dây điện 40x22 | Theo hồ sơ thiết kế | 62 | m |
| 84 | CCLĐ Ống luồn dây điện HDPE xoắn D50/40 | Theo hồ sơ thiết kế | 80 | m |
| 85 | CCLĐ Xí bệt + thùng nước | Theo hồ sơ thiết kế | 10 | bộ |
| 86 | CCLĐ Vòi xịt rửa vệ sinh | Theo hồ sơ thiết kế | 10 | cái |
| 87 | CCLĐ Hộp đựng giấy vệ sinh | Theo hồ sơ thiết kế | 10 | cái |
| 88 | CCLĐ Van góc 2 nhánh D20 | Theo hồ sơ thiết kế | 10 | cái |
| 89 | CCLĐ Vòi tắm hương sen | Theo hồ sơ thiết kế | 10 | bộ |
| 90 | CCLĐ Móc treo | Theo hồ sơ thiết kế | 10 | cái |
| 91 | CCLĐ Lavabo treo tường + bộ xả | Theo hồ sơ thiết kế | 4 | bộ |
| 92 | CCLĐ Vòi rửa lavabo | Theo hồ sơ thiết kế | 4 | cái |
| 93 | CCLĐ Dây cấp nước 4 tấc | Theo hồ sơ thiết kế | 6 | cái |
| 94 | CCLĐ Gương soi | Theo hồ sơ thiết kế | 4 | cái |
| 95 | CCLĐ Phễu thu sàn D60 | Theo hồ sơ thiết kế | 22 | cái |
| 96 | CCLĐ Ống uPVC D34 - PN12 | Theo hồ sơ thiết kế | 0,288 | 100m |
| 97 | CCLĐ Ống uPVC D27 - PN12 | Theo hồ sơ thiết kế | 0,072 | 100m |
| 98 | CCLĐ Ống uPVC D21 - PN15 | Theo hồ sơ thiết kế | 0,312 | 100m |
| 99 | CCLĐ Co uPVC D34 | Theo hồ sơ thiết kế | 12 | cái |
| 100 | CCLĐ Co uPVC D27 | Theo hồ sơ thiết kế | 14,4 | cái |
| 101 | CCLĐ Co uPVC D21 | Theo hồ sơ thiết kế | 16,8 | cái |
| 102 | CCLĐ Tê uPVC D34 | Theo hồ sơ thiết kế | 2,4 | cái |
| 103 | CCLĐ Tê uPVC D21 | Theo hồ sơ thiết kế | 4,8 | cái |
| 104 | CCLĐ Tê giảm uPVC D34/21 | Theo hồ sơ thiết kế | 19,2 | cái |
| 105 | CCLĐ Tê giảm uPVC D27/21 | Theo hồ sơ thiết kế | 2,4 | cái |
| 106 | CCLĐ Nối giảm uPVC D34/27 | Theo hồ sơ thiết kế | 2,4 | cái |
| 107 | CCLĐ Nối giảm uPVC D34/21 | Theo hồ sơ thiết kế | 2,4 | cái |
| 108 | CCLĐ Nối giảm uPVC D27/21 | Theo hồ sơ thiết kế | 2,4 | cái |
| 109 | CCLĐ Co ren trong uPVC D21 | Theo hồ sơ thiết kế | 31,2 | cái |
| 110 | CCLĐ Van khóa DN32 - Nối ren | Theo hồ sơ thiết kế | 2,4 | cái |
| 111 | CCLĐ Van khóa DN20 - Nối ren | Theo hồ sơ thiết kế | 2,4 | cái |
| 112 | CCLĐ Nút bịt uPVC D21 ren ngoài | Theo hồ sơ thiết kế | 31,2 | cái |
| 113 | CCLĐ Măng song uPVC D34 | Theo hồ sơ thiết kế | 7,2 | cái |
| 114 | CCLĐ Măng song uPVC D27 | Theo hồ sơ thiết kế | 2,4 | cái |
| 115 | CCLĐ Măng song uPVC D21 | Theo hồ sơ thiết kế | 4,8 | cái |
| 116 | CCLĐ Ống uPVC D114 - PN6 | Theo hồ sơ thiết kế | 0,216 | 100m |
| 117 | CCLĐ Ống uPVC D90 - PN6 | Theo hồ sơ thiết kế | 0,144 | 100m |
| 118 | CCLĐ Ống uPVC D60 - PN9 | Theo hồ sơ thiết kế | 0,384 | 100m |
| 119 | CCLĐ Ống uPVC D42 - PN9 | Theo hồ sơ thiết kế | 0,024 | 100m |
| 120 | CCLĐ Y uPVC D114 | Theo hồ sơ thiết kế | 9,6 | cái |
| 121 | CCLĐ Y uPVC D60 | Theo hồ sơ thiết kế | 25,2 | cái |
| 122 | CCLĐ Y giảm uPVC D90/60 | Theo hồ sơ thiết kế | 4,8 | cái |
| 123 | CCLĐ Con thỏ uPVC D60 | Theo hồ sơ thiết kế | 26,4 | cái |
| 124 | CCLĐ Lơi uPVC D114 | Theo hồ sơ thiết kế | 14,4 | cái |
| 125 | CCLĐ Lơi uPVC D90 | Theo hồ sơ thiết kế | 4,8 | cái |
| 126 | CCLĐ Lơi uPVC D60 | Theo hồ sơ thiết kế | 38,4 | cái |
| 127 | CCLĐ Co uPVC D42 | Theo hồ sơ thiết kế | 4,8 | cái |
| 128 | CCLĐ Nối giảm uPVC D60/42 | Theo hồ sơ thiết kế | 4,8 | cái |
| 129 | CCLĐ Bít xả uPVC D114 | Theo hồ sơ thiết kế | 4,8 | cái |
| 130 | CCLĐ Bít xả uPVC D90 | Theo hồ sơ thiết kế | 2,4 | cái |
| 131 | CCLĐ Nút bịt uPVC D114 | Theo hồ sơ thiết kế | 14,4 | cái |
| 132 | CCLĐ Nút bịt uPVC D60 | Theo hồ sơ thiết kế | 22 | cái |
| 133 | CCLĐ Nút bịt uPVC D42 | Theo hồ sơ thiết kế | 4 | cái |
| G | HẠNG MỤC: CẢI TẠO NHÀ Ở CHIẾN SĨ 3-4 | |||
| 1 | Tháo dỡ chậu rửa | Theo hồ sơ thiết kế | 4 | bộ |
| 2 | Tháo dỡ bệ xí | Theo hồ sơ thiết kế | 10 | bộ |
| 3 | Tháo dỡ vòi sen | Theo hồ sơ thiết kế | 10 | bộ |
| 4 | Đục tường tạo rãnh để tháo dỡ đường ống nước cũ thay mới | Theo hồ sơ thiết kế | 100 | m |
| 5 | Tháo dỡ đèn 1.2m đơn gắn trần, gắn tường | Theo hồ sơ thiết kế | 45 | cái |
| 6 | Tháo dỡ đèn áp trần | Theo hồ sơ thiết kế | 4 | cái |
| 7 | Tháo dỡ quạt trần | Theo hồ sơ thiết kế | 14 | cái |
| 8 | Tháo dỡ công tắc | Theo hồ sơ thiết kế | 8 | bộ |
| 9 | Tháo dỡ Dimmer | Theo hồ sơ thiết kế | 6 | bộ |
| 10 | Tháo dỡ ổ cắm đôi | Theo hồ sơ thiết kế | 18 | bộ |
| 11 | Tháo dỡ cửa đã hỏng | Theo hồ sơ thiết kế | 125,94 | m2 |
| 12 | Tháo dỡ lan can sắt cũ hỏng | Theo hồ sơ thiết kế | 27,2 | m |
| 13 | Tháo dỡ trần cũ | Theo hồ sơ thiết kế | 371,66 | m2 |
| 14 | Tháo dỡ mái ngói ( 15% ) | Theo hồ sơ thiết kế | 72,618 | m2 |
| 15 | Đục bỏ lớp gạch lát nền vệ sinh, hành lang | Theo hồ sơ thiết kế | 251,66 | m2 |
| 16 | Đục bỏ lớp gạch lát nền trong nhà 300x300 | Theo hồ sơ thiết kế | 303,52 | m2 |
| 17 | Phá dỡ tam cấp bằng gạch đinh hiện hữu | Theo hồ sơ thiết kế | 1,746 | m3 |
| 18 | Đục bỏ lớp gạch ốp tường | Theo hồ sơ thiết kế | 236,422 | m2 |
| 19 | Đục bỏ lớp vữa lát nền | Theo hồ sơ thiết kế | 555,18 | m2 |
| 20 | Đục bỏ lớp vữa ốp tường | Theo hồ sơ thiết kế | 236,422 | m2 |
| 21 | Đục bỏ lớp vữa tạo dốc vệ sinh, hành lang, sê nô mái | Theo hồ sơ thiết kế | 409,14 | m2 |
| 22 | Vệ sinh sàn bê tông trước khi quét chống thấm | Theo hồ sơ thiết kế | 409,14 | m2 |
| 23 | Cạo sủi dầm trần sơn nước hiện hữu | Theo hồ sơ thiết kế | 256,588 | m2 |
| 24 | Đục mở rộng khu vực bong chóc dưới đáy sê nô 20% | Theo hồ sơ thiết kế | 26,646 | m2 |
| 25 | Cạo sủi sơn nước tường cột hiện hữu | Theo hồ sơ thiết kế | 1.366,31 | m2 |
| 26 | Vệ sinh tường, cột, dầm, trần, nền | Theo hồ sơ thiết kế | 2.441,15 | m2 |
| 27 | Bốc xếp để vận chuyển phế thải | Theo hồ sơ thiết kế | 80,272 | m3 |
| 28 | Vận chuyển các loại phế thải bằng gánh vác bộ 10m khởi điểm | Theo hồ sơ thiết kế | 80,272 | m3 |
| 29 | Vận chuyển các loại phế thải gạch bằng gánh vác bộ 50m về nơi tập kết phế thải | Theo hồ sơ thiết kế | 80,272 | m3 |
| 30 | Vận chuyển phế thải bằng ô tô tự đổ 5 tấn trong phạm vi 1000m | Theo hồ sơ thiết kế | 80,272 | m3 |
| 31 | Vận chuyển phế thải bằng ô tô tự đổ 5 tấn trong phạm vi | Theo hồ sơ thiết kế | 80,272 | m3 |
| 32 | Xây bậc cấp gạch đinh xi măng cốt liệu 40x80x180 VXM M75 | Theo hồ sơ thiết kế | 0,637 | m3 |
| 33 | Bê tông lót đá 1x2, M150 dày 100 bậc cấp | Theo hồ sơ thiết kế | 1,058 | m3 |
| 34 | Trát lại trần bị bong tróc, vữa XM M75 | Theo hồ sơ thiết kế | 26,646 | m2 |
| 35 | Trát lại lọt lòng tường vị trí cửa tháo dỡ | Theo hồ sơ thiết kế | 59,34 | m2 |
| 36 | Ốp đá granite tự nhiên dày 18mm bậc cấp | Theo hồ sơ thiết kế | 20,218 | m2 |
| 37 | Bả matit tường, cột, dầm, trần ngoài nhà | Theo hồ sơ thiết kế | 945,328 | m2 |
| 38 | Bả matit tường, cột, dầm, trần trong nhà | Theo hồ sơ thiết kế | 919,52 | m2 |
| 39 | Sơn nước tường, cột, dầm, trần ngoài nhà | Theo hồ sơ thiết kế | 945,328 | m2 |
| 40 | Sơn nước tường, cột, dầm, trần trong nhà | Theo hồ sơ thiết kế | 919,52 | m2 |
| 41 | Ốp gạch ceramic 300x600 tường vệ sinh | Theo hồ sơ thiết kế | 236,15 | m2 |
| 42 | Lát gạch Thạch anh 300x600 nhám mặt nền vệ sinh, hành lang | Theo hồ sơ thiết kế | 251,66 | m2 |
| 43 | Ốp gạch Thạch anh 100x600 nhám len chân tường hành lang | Theo hồ sơ thiết kế | 14,034 | m2 |
| 44 | Lát gạch Thạch anh 600x600 | Theo hồ sơ thiết kế | 303,52 | m2 |
| 45 | Ốp gạch Thạch anh 100x600 len chân tường | Theo hồ sơ thiết kế | 20,288 | m2 |
| 46 | CCLĐ Trần nhôm khung kim loại nổi KT: 600x600 | Theo hồ sơ thiết kế | 371,66 | m2 |
| 47 | Láng vữa tạo dốc sàn vệ sinh, hành lang xung quanh nhà vữa XM M75 chỗ mỏng nhất dày 20 | Theo hồ sơ thiết kế | 300,204 | m2 |
| 48 | Láng vữa tạo dốc sàn sê nô mái, vữa XM M100 chỗ mỏng nhất dày 30 | Theo hồ sơ thiết kế | 108,936 | m2 |
| 49 | Quét chống thấm sàn sê nô mái | Theo hồ sơ thiết kế | 409,14 | m2 |
| 50 | CCLĐ Cửa đi 1 cánh mở, dưới lambri, khung nhôm hệ 100 sơn tĩnh điện, kính trong cường lực dày 6mm dán đề can mờ | Theo hồ sơ thiết kế | 25,2 | m2 |
| 51 | CCLĐ Cửa đi 2 cánh mở, khung cánh thép hộp 40x80x1,8, khung bao sắt V50x5, ốp pano tole dày 1mm 2 mặt, kính trắng cường lực dày 6mm | Theo hồ sơ thiết kế | 37,8 | m2 |
| 52 | CCLĐ Cửa đi 1 cánh mở, khung cánh thép hộp 40x80x1,8, khung bao sắt V50x5, ốp pano tole dày 1mm 2 mặt, kính trắng cường lực dày 6mm | Theo hồ sơ thiết kế | 7,84 | m2 |
| 53 | CCLĐ Cửa đi 2 cánh bản lề bật 2 chiều lambri, khung nhôm hệ 100 sơn tĩnh điện | Theo hồ sơ thiết kế | 2,8 | m2 |
| 54 | CCLĐ Cửa sổ 2 cánh lùa, khung cánh thép hộp 20x40x1,4, khung bao sắt V50x5, kính cường lực dày 6mm | Theo hồ sơ thiết kế | 46,8 | m2 |
| 55 | CCLĐ Cửa sổ bật 1 cánh, khung cánh sắt hộp 20x40x1,4, khung bao sắt V50x5, kính cường lực dày 6mm | Theo hồ sơ thiết kế | 3,5 | m2 |
| 56 | CCLĐ Vách kính cố định, khung bao sắt V50x5, kính cường lực dày 6mm | Theo hồ sơ thiết kế | 2 | m2 |
| 57 | CCLĐ Khung sắt hộp 16x16x1,2 bảo vệ cửa đi, cửa sổ | Theo hồ sơ thiết kế | 74,373 | m2 |
| 58 | CCLĐ Lan can hành lang thanh chính sắt hộp 40x40x1,8, thanh ngang và đứng sắt hộp 20x40x1,4, bông trang trí sắt hộp 20x40x1,4 | Theo hồ sơ thiết kế | 13,6 | m2 |
| 59 | CCLĐ Khóa tay nắm cửa đi | Theo hồ sơ thiết kế | 32 | bộ |
| 60 | CCLĐ chốt hít cửa đi | Theo hồ sơ thiết kế | 42 | bộ |
| 61 | Lợp lại mái ngói đã hư cũ ( 15% ) | Theo hồ sơ thiết kế | 72,618 | m2 |
| 62 | Sơn dầu hoàn thiện cấu kiện sắt thép | Theo hồ sơ thiết kế | 371,826 | m2 |
| 63 | Đóng lưới tô tường chống nứt vị trí thấm ố, bong tróc lớp vữa dưới đáy sê nô | Theo hồ sơ thiết kế | 26,646 | m2 |
| 64 | CCLĐ Đèn LED TUBE 1.2m, 18W, máng siêu mỏng | Theo hồ sơ thiết kế | 38 | bộ |
| 65 | CCLĐ Đèn LED downlight áp trần D250, 12W | Theo hồ sơ thiết kế | 18 | bộ |
| 66 | CCLĐ Quạt trần | Theo hồ sơ thiết kế | 14 | cái |
| 67 | CCLĐ Ổ cắm đôi 3 cực 16A-220V | Theo hồ sơ thiết kế | 42 | cái |
| 68 | CCLĐ Công tắc 1 chiều 10A | Theo hồ sơ thiết kế | 38 | cái |
| 69 | CCLĐ Công tắc 2 chiều 10A | Theo hồ sơ thiết kế | 8 | cái |
| 70 | CCLĐ Dimmer quạt | Theo hồ sơ thiết kế | 14 | cái |
| 71 | CCLĐ Mặt loại 2 lỗ cho thiết bị | Theo hồ sơ thiết kế | 12 | cái |
| 72 | CCLĐ Mặt loại 3 lỗ cho thiết bị | Theo hồ sơ thiết kế | 4 | cái |
| 73 | CCLĐ Mặt loại 4 lỗ cho thiết bị | Theo hồ sơ thiết kế | 6 | cái |
| 74 | CCLĐ Hộp đặt nổi các loại | Theo hồ sơ thiết kế | 64 | cái |
| 75 | CCLĐ Cáp CXV 4Cx10mm² | Theo hồ sơ thiết kế | 68 | m |
| 76 | CCLĐ Cáp CXV 4Cx6mm² | Theo hồ sơ thiết kế | 52 | m |
| 77 | CCLĐ Cáp CVV 3Cx4mm² | Theo hồ sơ thiết kế | 68 | m |
| 78 | CCLĐ Cáp CV 1Cx10mm² | Theo hồ sơ thiết kế | 68 | m |
| 79 | CCLĐ Cáp CV 1Cx6mm² | Theo hồ sơ thiết kế | 52 | m |
| 80 | CCLĐ Cáp CV 1Cx2.5mm² | Theo hồ sơ thiết kế | 630 | m |
| 81 | CCLĐ Cáp CV 1Cx1.5mm² | Theo hồ sơ thiết kế | 1.140 | m |
| 82 | CCLĐ Nẹp luồn dây điện 20x10 | Theo hồ sơ thiết kế | 540 | m |
| 83 | CCLĐ Nẹp luồn dây điện 40x22 | Theo hồ sơ thiết kế | 62 | m |
| 84 | CCLĐ Ống luồn dây điện HDPE xoắn D50/40 | Theo hồ sơ thiết kế | 116 | m |
| 85 | CCLĐ Xí bệt + thùng nước | Theo hồ sơ thiết kế | 10 | bộ |
| 86 | CCLĐ Vòi xịt rửa vệ sinh | Theo hồ sơ thiết kế | 10 | cái |
| 87 | CCLĐ Hộp đựng giấy vệ sinh | Theo hồ sơ thiết kế | 10 | cái |
| 88 | CCLĐ Van góc 2 nhánh D20 | Theo hồ sơ thiết kế | 10 | cái |
| 89 | CCLĐ Vòi tắm hương sen | Theo hồ sơ thiết kế | 10 | bộ |
| 90 | CCLĐ Móc treo | Theo hồ sơ thiết kế | 10 | cái |
| 91 | CCLĐ Lavabo treo tường + bộ xả | Theo hồ sơ thiết kế | 4 | bộ |
| 92 | CCLĐ Vòi rửa lavabo | Theo hồ sơ thiết kế | 4 | cái |
| 93 | CCLĐ Dây cấp nước 4 tấc | Theo hồ sơ thiết kế | 6 | cái |
| 94 | CCLĐ Gương soi | Theo hồ sơ thiết kế | 4 | cái |
| 95 | CCLĐ Phễu thu sàn D60 | Theo hồ sơ thiết kế | 22 | cái |
| 96 | CCLĐ Ống uPVC D34 - PN12 | Theo hồ sơ thiết kế | 0,288 | 100m |
| 97 | CCLĐ Ống uPVC D27 - PN12 | Theo hồ sơ thiết kế | 0,072 | 100m |
| 98 | CCLĐ Ống uPVC D21 - PN15 | Theo hồ sơ thiết kế | 0,312 | 100m |
| 99 | CCLĐ Co uPVC D34 | Theo hồ sơ thiết kế | 12 | cái |
| 100 | CCLĐ Co uPVC D27 | Theo hồ sơ thiết kế | 14,4 | cái |
| 101 | CCLĐ Co uPVC D21 | Theo hồ sơ thiết kế | 16,8 | cái |
| 102 | CCLĐ Tê uPVC D34 | Theo hồ sơ thiết kế | 2,4 | cái |
| 103 | CCLĐ Tê uPVC D21 | Theo hồ sơ thiết kế | 4,8 | cái |
| 104 | CCLĐ Tê giảm uPVC D34/21 | Theo hồ sơ thiết kế | 19,2 | cái |
| 105 | CCLĐ Tê giảm uPVC D27/21 | Theo hồ sơ thiết kế | 2,4 | cái |
| 106 | CCLĐ Nối giảm uPVC D34/27 | Theo hồ sơ thiết kế | 2,4 | cái |
| 107 | CCLĐ Nối giảm uPVC D34/21 | Theo hồ sơ thiết kế | 2,4 | cái |
| 108 | CCLĐ Nối giảm uPVC D27/21 | Theo hồ sơ thiết kế | 2,4 | cái |
| 109 | CCLĐ Co ren trong uPVC D21 | Theo hồ sơ thiết kế | 31,2 | cái |
| 110 | CCLĐ Van khóa DN32 - Nối ren | Theo hồ sơ thiết kế | 2,4 | cái |
| 111 | CCLĐ Van khóa DN20 - Nối ren | Theo hồ sơ thiết kế | 2,4 | cái |
| 112 | CCLĐ Nút bịt uPVC D21 ren ngoài | Theo hồ sơ thiết kế | 31,2 | cái |
| 113 | CCLĐ Măng song uPVC D34 | Theo hồ sơ thiết kế | 7,2 | cái |
| 114 | CCLĐ Măng song uPVC D27 | Theo hồ sơ thiết kế | 2,4 | cái |
| 115 | CCLĐ Măng song uPVC D21 | Theo hồ sơ thiết kế | 4,8 | cái |
| 116 | CCLĐ Ống uPVC D114 - PN6 | Theo hồ sơ thiết kế | 0,216 | 100m |
| 117 | CCLĐ Ống uPVC D90 - PN6 | Theo hồ sơ thiết kế | 0,144 | 100m |
| 118 | CCLĐ Ống uPVC D60 - PN9 | Theo hồ sơ thiết kế | 0,384 | 100m |
| 119 | CCLĐ Ống uPVC D42 - PN9 | Theo hồ sơ thiết kế | 0,024 | 100m |
| 120 | CCLĐ Y uPVC D114 | Theo hồ sơ thiết kế | 9,6 | cái |
| 121 | CCLĐ Y uPVC D60 | Theo hồ sơ thiết kế | 25,2 | cái |
| 122 | CCLĐ Y giảm uPVC D90/60 | Theo hồ sơ thiết kế | 4,8 | cái |
| 123 | CCLĐ Con thỏ uPVC D60 | Theo hồ sơ thiết kế | 26,4 | cái |
| 124 | CCLĐ Lơi uPVC D114 | Theo hồ sơ thiết kế | 14,4 | cái |
| 125 | CCLĐ Lơi uPVC D90 | Theo hồ sơ thiết kế | 4,8 | cái |
| 126 | CCLĐ Lơi uPVC D60 | Theo hồ sơ thiết kế | 38,4 | cái |
| 127 | CCLĐ Co uPVC D42 | Theo hồ sơ thiết kế | 4,8 | cái |
| 128 | CCLĐ Nối giảm uPVC D60/42 | Theo hồ sơ thiết kế | 4,8 | cái |
| 129 | CCLĐ Bít xả uPVC D114 | Theo hồ sơ thiết kế | 4,8 | cái |
| 130 | CCLĐ Bít xả uPVC D90 | Theo hồ sơ thiết kế | 2,4 | cái |
| 131 | CCLĐ Nút bịt uPVC D114 | Theo hồ sơ thiết kế | 14,4 | cái |
| 132 | CCLĐ Nút bịt uPVC D60 | Theo hồ sơ thiết kế | 22 | cái |
| 133 | CCLĐ Nút bịt uPVC D42 | Theo hồ sơ thiết kế | 4 | cái |
| H | HẠNG MỤC: NHÀ XE 1 | |||
| 1 | Tháo dỡ mái ngói cũ (toàn bộ) | Theo hồ sơ thiết kế | 1.171,76 | m2 |
| 2 | Tháo dỡ mái tole cũ (toàn bộ) | Theo hồ sơ thiết kế | 90,695 | m2 |
| 3 | Cắt sắt U ấp chiến lược khung thoáng cũ | Theo hồ sơ thiết kế | 20 | mạch |
| 4 | Cạo sủi sơn nước tường cột hiện hữu | Theo hồ sơ thiết kế | 1.628,425 | m2 |
| 5 | Vệ sinh bề mặt tường | Theo hồ sơ thiết kế | 1.628,425 | m2 |
| 6 | Vệ sinh cạo gỉ các kết cấu thép | Theo hồ sơ thiết kế | 2.047,914 | m2 |
| 7 | Vệ sinh cạo lớp sơn gỗ | Theo hồ sơ thiết kế | 18,02 | m2 |
| 8 | Tháo dỡ đèn Led buld 9W, E27 | Theo hồ sơ thiết kế | 8 | cái |
| 9 | Tháo dỡ công tắc | Theo hồ sơ thiết kế | 8 | cái |
| 10 | Tháo dỡ ổ cắm đôi | Theo hồ sơ thiết kế | 4 | cái |
| 11 | Tháo dỡ cáp điện và ống luồn dây điện (nhà xe 1) | Theo hồ sơ thiết kế | 874 | m2 |
| 12 | Bốc xếp để vận chuyển phế thải | Theo hồ sơ thiết kế | 45,479 | m3 |
| 13 | Vận chuyển các loại phế thải bằng gánh vác bộ 10m khởi điểm | Theo hồ sơ thiết kế | 45,479 | m3 |
| 14 | Vận chuyển các loại phế thải gạch bằng gánh vác bộ 50m về nơi tập kết phế thải | Theo hồ sơ thiết kế | 45,479 | m3 |
| 15 | Vận chuyển phế thải bằng ô tô tự đổ 5 tấn trong phạm vi 1000m | Theo hồ sơ thiết kế | 45,379 | m3 |
| 16 | Vận chuyển phế thải bằng ô tô tự đổ 5 tấn trong phạm vi | Theo hồ sơ thiết kế | 45,379 | m3 |
| 17 | Bả matit tường, cột, dầm, trần ngoài nhà | Theo hồ sơ thiết kế | 614,833 | m2 |
| 18 | Bả matit tường, cột, dầm, trần trong nhà | Theo hồ sơ thiết kế | 1.013,593 | m2 |
| 19 | Sơn nước tường, cột, dầm, trần ngoài nhà | Theo hồ sơ thiết kế | 614,833 | m2 |
| 20 | Sơn nước tường, cột, dầm, trần trong nhà | Theo hồ sơ thiết kế | 1.013,593 | m2 |
| 21 | Lợp mái tole lạnh sóng vuông mạ màu dày 0,45mm | Theo hồ sơ thiết kế | 0,907 | 100m2 |
| 22 | Lợp mái ngói 22v/m2 | Theo hồ sơ thiết kế | 11,718 | 100m2 |
| 23 | CCLĐ khung thép hộp 13x26x1mm, song sắt thép la 30x3 | Theo hồ sơ thiết kế | 1,36 | m2 |
| 24 | Sơn dầu hoàn thiện cấu kiện sắt thép | Theo hồ sơ thiết kế | 2.049,27 | m2 |
| 25 | Sơn dầu 3 nước cửa gỗ cũ | Theo hồ sơ thiết kế | 18,02 | m2 |
| 26 | CCLĐ Đèn Led buld 9W, E27 | Theo hồ sơ thiết kế | 8 | bộ |
| 27 | CCLĐ Công tắc 1 chiều 10A | Theo hồ sơ thiết kế | 8 | cái |
| 28 | CCLĐ Ổ cắm đơn 2 cực 16A-220V | Theo hồ sơ thiết kế | 8 | cái |
| 29 | CCLĐ Ổ cắm đôi 2 cực 16A-220V | Theo hồ sơ thiết kế | 4 | cái |
| 30 | CCLĐ Mặt loại 2 lỗ cho thiết bị | Theo hồ sơ thiết kế | 12 | cái |
| 31 | CCLĐ Hộp đặt nổi các loại | Theo hồ sơ thiết kế | 12 | cái |
| 32 | CCLĐ Cáp CV 1Cx2.5mm² | Theo hồ sơ thiết kế | 160 | m |
| 33 | CCLĐ Cáp CV 1Cx1.5mm² | Theo hồ sơ thiết kế | 210 | m |
| 34 | CCLĐ Ống luồn dây điện PVC D20 | Theo hồ sơ thiết kế | 120 | m |
| I | HẠNG MỤC: NHÀ XE 2 | |||
| 1 | Tháo dỡ chậu rửa | Theo hồ sơ thiết kế | 1 | bộ |
| 2 | Tháo dỡ bệ xí | Theo hồ sơ thiết kế | 1 | bộ |
| 3 | Tháo dỡ vòi sen | Theo hồ sơ thiết kế | 1 | bộ |
| 4 | Tháo dỡ cửa đã hỏng | Theo hồ sơ thiết kế | 1,4 | m2 |
| 5 | Tháo dỡ kính để cạo rỉ sơn cửa sắt | Theo hồ sơ thiết kế | 10,187 | m2 |
| 6 | Tháo dỡ mái tole | Theo hồ sơ thiết kế | 366,3 | m2 |
| 7 | Đục tường tạo rãnh để tháo dỡ đường ống nước cũ thay mới | Theo hồ sơ thiết kế | 15 | m |
| 8 | Đục bỏ lớp gạch lát nền vệ sinh 200x200 | Theo hồ sơ thiết kế | 3,122 | m2 |
| 9 | Đục bỏ lớp gạch lát nền 300x300 | Theo hồ sơ thiết kế | 53,1 | m2 |
| 10 | Đục bỏ lớp gạch ốp tường | Theo hồ sơ thiết kế | 11,808 | m2 |
| 11 | Đục bỏ lớp vữa lát nền | Theo hồ sơ thiết kế | 56,222 | m2 |
| 12 | Đục bỏ lớp vữa ốp tường | Theo hồ sơ thiết kế | 11,808 | m2 |
| 13 | Cạo sủi sơn nước tường cột hiện hữu | Theo hồ sơ thiết kế | 652,216 | m2 |
| 14 | Vệ sinh bề mặt tường | Theo hồ sơ thiết kế | 652,216 | m2 |
| 15 | Vệ sinh cạo gỉ các kết cấu thép | Theo hồ sơ thiết kế | 373,845 | m2 |
| 16 | Tháo dỡ đèn Led buld 9W, E27 | Theo hồ sơ thiết kế | 8 | cái |
| 17 | Tháo dỡ công tắc | Theo hồ sơ thiết kế | 8 | cái |
| 18 | Tháo dỡ quạt đảo gắn tường | Theo hồ sơ thiết kế | 4 | bộ |
| 19 | Tháo dỡ ổ cắm điện đôi | Theo hồ sơ thiết kế | 3 | cái |
| 20 | Tháo dỡ ổ cắm điện ba | Theo hồ sơ thiết kế | 1 | cái |
| 21 | Tháo dỡ cầu dao điện | Theo hồ sơ thiết kế | 1 | cái |
| 22 | Tháo dỡ cáp điện và ống luồn dây điện (nhà xe 2) | Theo hồ sơ thiết kế | 276 | m2 |
| 23 | Bốc xếp để vận chuyển phế thải | Theo hồ sơ thiết kế | 3,777 | m3 |
| 24 | Vận chuyển các loại phế thải bằng gánh vác bộ 10m khởi điểm | Theo hồ sơ thiết kế | 3,777 | m3 |
| 25 | Vận chuyển các loại phế thải gạch bằng gánh vác bộ 50m về nơi tập kết phế thải | Theo hồ sơ thiết kế | 3,777 | m3 |
| 26 | Vận chuyển phế thải bằng ô tô tự đổ 5 tấn trong phạm vi 1000m | Theo hồ sơ thiết kế | 3,411 | m3 |
| 27 | Vận chuyển phế thải bằng ô tô tự đổ 5 tấn trong phạm vi | Theo hồ sơ thiết kế | 3,411 | m3 |
| 28 | Bả matit tường, cột, dầm, trần ngoài nhà | Theo hồ sơ thiết kế | 273,178 | m2 |
| 29 | Bả matit tường, cột, dầm, trần trong nhà | Theo hồ sơ thiết kế | 379,038 | m2 |
| 30 | Sơn nước tường, cột, dầm, trần ngoài nhà | Theo hồ sơ thiết kế | 273,178 | m2 |
| 31 | Sơn nước tường, cột, dầm, trần trong nhà | Theo hồ sơ thiết kế | 379,038 | m2 |
| 32 | Lợp mái tole lạnh sóng vuông mạ màu dày 0,45mm | Theo hồ sơ thiết kế | 3,663 | 100m2 |
| 33 | Sơn dầu hoàn thiện cấu kiện sắt thép | Theo hồ sơ thiết kế | 373,845 | m2 |
| 34 | Cắt và lắp kính mới cho cửa, kính cường lực dày 6mm | Theo hồ sơ thiết kế | 10,187 | m2 |
| 35 | CCLĐ Cửa đi 1 cánh mở, dưới lambri, khung nhôm hệ 100 sơn tĩnh điện, kính trong cường lực dày 6mm dán đề can mờ | Theo hồ sơ thiết kế | 1,4 | m2 |
| 36 | Ốp gạch ceramic 300x600 tường vệ sinh | Theo hồ sơ thiết kế | 11,808 | m2 |
| 37 | Lát gạch Thạch anh 300x600 nhám mặt nền vệ sinh | Theo hồ sơ thiết kế | 3,122 | m2 |
| 38 | Lát gạch Thạch anh 600x600 | Theo hồ sơ thiết kế | 53,1 | m2 |
| 39 | Ốp gạch Thạch anh 100x600 len chân tường | Theo hồ sơ thiết kế | 4,75 | m2 |
| 40 | CCLĐ Trần nhôm khung kim loại nổi KT: 600x600 | Theo hồ sơ thiết kế | 3,122 | m2 |
| 41 | CCLĐ Máng xối tole mạ màu dày 0,5mm | Theo hồ sơ thiết kế | 30 | m |
| 42 | CCLĐ Đèn Led buld 9W, E27 | Theo hồ sơ thiết kế | 8 | bộ |
| 43 | CCLĐ Quạt đảo gắn tường | Theo hồ sơ thiết kế | 4 | cái |
| 44 | CCLĐ Công tắc 1 chiều 10A | Theo hồ sơ thiết kế | 8 | cái |
| 45 | CCLĐ Dimmer quạt | Theo hồ sơ thiết kế | 1 | cái |
| 46 | CCLĐ Mặt loại 1 lỗ cho thiết bị | Theo hồ sơ thiết kế | 4 | cái |
| 47 | CCLĐ Mặt loại 2 lỗ cho thiết bị | Theo hồ sơ thiết kế | 4 | cái |
| 48 | CCLĐ Ổ cắm đơn 2 cực 16A-220V | Theo hồ sơ thiết kế | 3 | cái |
| 49 | CCLĐ Ổ cắm đôi 2 cực 16A-220V | Theo hồ sơ thiết kế | 3 | cái |
| 50 | CCLĐ Ổ cắm ba 2 cực 16A-220V | Theo hồ sơ thiết kế | 1 | cái |
| 51 | CCLĐ Hộp đặt nổi các loại | Theo hồ sơ thiết kế | 12 | cái |
| 52 | CCLĐ MCCB 3P-100A-18kA | Theo hồ sơ thiết kế | 1 | cái |
| 53 | CCLĐ Cáp CV 1Cx2.5mm² | Theo hồ sơ thiết kế | 170 | m |
| 54 | CCLĐ Cáp CV 1Cx1.5mm² | Theo hồ sơ thiết kế | 230 | m |
| 55 | CCLĐ Ống luồn dây điện PVC D20 | Theo hồ sơ thiết kế | 130 | m |
| 56 | CCLĐ Xí bệt + thùng nước | Theo hồ sơ thiết kế | 1 | Bộ |
| 57 | CCLĐ Vòi xịt rửa vệ sinh | Theo hồ sơ thiết kế | 1 | cái |
| 58 | CCLĐ Hộp đựng giấy vệ sinh | Theo hồ sơ thiết kế | 1 | cái |
| 59 | CCLĐ Van góc 2 nhánh D20 | Theo hồ sơ thiết kế | 1 | cái |
| 60 | CCLĐ Vòi tắm hương sen | Theo hồ sơ thiết kế | 1 | bộ |
| 61 | CCLĐ Lavabo treo tường + bộ xả | Theo hồ sơ thiết kế | 1 | bộ |
| 62 | CCLĐ Vòi rửa lavabo | Theo hồ sơ thiết kế | 1 | cái |
| 63 | CCLĐ Vòi rửa gắn tường | Theo hồ sơ thiết kế | 1 | cái |
| 64 | CCLĐ Dây cấp nước 4 tấc | Theo hồ sơ thiết kế | 1 | cái |
| 65 | CCLĐ Gương soi | Theo hồ sơ thiết kế | 1 | cái |
| 66 | CCLĐ Phễu thu sàn D60 | Theo hồ sơ thiết kế | 1 | cái |
| 67 | CCLĐ Ống uPVC D27 - PN12 | Theo hồ sơ thiết kế | 0,02 | 100m |
| 68 | CCLĐ Ống uPVC D21 - PN15 | Theo hồ sơ thiết kế | 0,03 | 100m |
| 69 | CCLĐ Co uPVC D27 | Theo hồ sơ thiết kế | 6 | cái |
| 70 | CCLĐ Co uPVC D21 | Theo hồ sơ thiết kế | 2 | cái |
| 71 | CCLĐ Nối giảm uPVC D27/21 | Theo hồ sơ thiết kế | 1 | cái |
| 72 | CCLĐ Co ren trong uPVC D21 | Theo hồ sơ thiết kế | 3 | cái |
| 73 | CCLĐ Van khóa DN25 - Nối ren | Theo hồ sơ thiết kế | 1 | cái |
| 74 | CCLĐ Nút bịt uPVC D21 ren ngoài | Theo hồ sơ thiết kế | 3 | cái |
| 75 | CCLĐ Ống uPVC D114 - PN6 | Theo hồ sơ thiết kế | 0,02 | 100m |
| 76 | CCLĐ Ống uPVC D60 - PN9 | Theo hồ sơ thiết kế | 0,03 | 100m |
| 77 | CCLĐ Ống uPVC D42 - PN9 | Theo hồ sơ thiết kế | 0,005 | 100m |
| 78 | CCLĐ Con thỏ uPVC D60 | Theo hồ sơ thiết kế | 1 | cái |
| 79 | CCLĐ Lơi uPVC D114 | Theo hồ sơ thiết kế | 2 | cái |
| 80 | CCLĐ Lơi uPVC D60 | Theo hồ sơ thiết kế | 4 | cái |
| 81 | CCLĐ Co uPVC D42 | Theo hồ sơ thiết kế | 1 | cái |
| 82 | CCLĐ Nối giảm uPVC D60/42 | Theo hồ sơ thiết kế | 1 | cái |
| 83 | CCLĐ Nút bịt uPVC D114 | Theo hồ sơ thiết kế | 1 | cái |
| 84 | CCLĐ Nút bịt uPVC D60 | Theo hồ sơ thiết kế | 1 | cái |
| 85 | CCLĐ Nút bịt uPVC D42 | Theo hồ sơ thiết kế | 1 | cái |
| J | HẠNG MỤC: NHÀ XE 3 | |||
| 1 | Tháo dỡ mái ngói cũ (toàn bộ) | Theo hồ sơ thiết kế | 234,192 | m2 |
| 2 | Cạo sủi sơn nước tường cột hiện hữu | Theo hồ sơ thiết kế | 509,855 | m2 |
| 3 | Vệ sinh bề mặt tường | Theo hồ sơ thiết kế | 509,855 | m2 |
| 4 | Vệ sinh cạo gỉ các kết cấu thép | Theo hồ sơ thiết kế | 123,624 | m2 |
| 5 | Tháo dỡ đèn Led buld 9W, E27 | Theo hồ sơ thiết kế | 2 | cái |
| 6 | Tháo dỡ công tắc | Theo hồ sơ thiết kế | 3 | cái |
| 7 | Tháo dỡ cáp điện và ống luồn dây điện (nhà xe 3) | Theo hồ sơ thiết kế | 180 | m2 |
| 8 | Bốc xếp để vận chuyển phế thải | Theo hồ sơ thiết kế | 9,699 | m3 |
| 9 | Vận chuyển các loại phế thải bằng gánh vác bộ 10m khởi điểm | Theo hồ sơ thiết kế | 9,699 | m3 |
| 10 | Vận chuyển các loại phế thải gạch bằng gánh vác bộ 50m về nơi tập kết phế thải | Theo hồ sơ thiết kế | 9,699 | m3 |
| 11 | Vận chuyển phế thải bằng ô tô tự đổ 5 tấn trong phạm vi 1000m | Theo hồ sơ thiết kế | 9,699 | m3 |
| 12 | Vận chuyển phế thải bằng ô tô tự đổ 5 tấn trong phạm vi | Theo hồ sơ thiết kế | 9,699 | m3 |
| 13 | Bả matit tường, cột, dầm, trần ngoài nhà | Theo hồ sơ thiết kế | 182,48 | m2 |
| 14 | Bả matit tường, cột, dầm, trần trong nhà | Theo hồ sơ thiết kế | 327,375 | m2 |
| 15 | Sơn nước tường, cột, dầm, trần ngoài nhà | Theo hồ sơ thiết kế | 182,48 | m2 |
| 16 | Sơn nước tường, cột, dầm, trần trong nhà | Theo hồ sơ thiết kế | 327,375 | m2 |
| 17 | Lợp mái ngói 22v/m2 | Theo hồ sơ thiết kế | 2,342 | 100m2 |
| 18 | Sơn dầu hoàn thiện cấu kiện sắt thép | Theo hồ sơ thiết kế | 123,624 | m2 |
| 19 | CCLĐ Đèn Led buld 9W, E27 | Theo hồ sơ thiết kế | 2 | bộ |
| 20 | CCLĐ Công tắc 1 chiều 10A | Theo hồ sơ thiết kế | 2 | cái |
| 21 | CCLĐ Mặt loại 2 lỗ cho thiết bị | Theo hồ sơ thiết kế | 2 | cái |
| 22 | CCLĐ Ổ cắm đơn 2 cực 16A-220V | Theo hồ sơ thiết kế | 2 | cái |
| 23 | CCLĐ Hộp đặt nổi các loại | Theo hồ sơ thiết kế | 2 | cái |
| 24 | CCLĐ Cáp CV 1Cx2.5mm² | Theo hồ sơ thiết kế | 30 | m |
| 25 | CCLĐ Cáp CV 1Cx1.5mm² | Theo hồ sơ thiết kế | 36 | m |
| 26 | CCLĐ Ống luồn dây điện PVC D20 | Theo hồ sơ thiết kế | 21 | m |
| K | HẠNG MỤC: NHÀ NẠP ĐIỆN | |||
| 1 | Tháo dỡ cửa đã hỏng | Theo hồ sơ thiết kế | 7,68 | m2 |
| 2 | Tháo dỡ mái tole | Theo hồ sơ thiết kế | 40,23 | m2 |
| 3 | Cạo sủi sơn nước tường cột hiện hữu | Theo hồ sơ thiết kế | 161,958 | m2 |
| 4 | Vệ sinh bề mặt tường | Theo hồ sơ thiết kế | 161,958 | m2 |
| 5 | Vệ sinh cạo gỉ các kết cấu thép | Theo hồ sơ thiết kế | 11,34 | m2 |
| 6 | Tháo dỡ đèn Led buld 9W, E27 | Theo hồ sơ thiết kế | 2 | cái |
| 7 | Tháo dỡ ổ cắm đôi | Theo hồ sơ thiết kế | 2 | bộ |
| 8 | Tháo dỡ quạt đảo gắn tường | Theo hồ sơ thiết kế | 1 | bộ |
| 9 | Tháo dỡ đèn 1.2m đơn gắn trần, gắn tường | Theo hồ sơ thiết kế | 1 | cái |
| 10 | Tháo dỡ công tắc | Theo hồ sơ thiết kế | 1 | cái |
| 11 | Tháo dỡ cáp điện và ống luồn dây điện (nhà nạp điện) | Theo hồ sơ thiết kế | 26 | m2 |
| 12 | Bốc xếp để vận chuyển phế thải | Theo hồ sơ thiết kế | 0,873 | m3 |
| 13 | Vận chuyển các loại phế thải bằng gánh vác bộ 10m khởi điểm | Theo hồ sơ thiết kế | 0,873 | m3 |
| 14 | Vận chuyển các loại phế thải gạch bằng gánh vác bộ 50m về nơi tập kết phế thải | Theo hồ sơ thiết kế | 0,873 | m3 |
| 15 | Vận chuyển phế thải bằng ô tô tự đổ 5 tấn trong phạm vi 1000m | Theo hồ sơ thiết kế | 0,832 | m3 |
| 16 | Vận chuyển phế thải bằng ô tô tự đổ 5 tấn trong phạm vi | Theo hồ sơ thiết kế | 0,832 | m3 |
| 17 | Bả bột bả tường, cột, dầm, trần ngoài nhà | Theo hồ sơ thiết kế | 73,56 | m2 |
| 18 | Bả bột bả tường, cột, dầm, trần trong nhà | Theo hồ sơ thiết kế | 88,398 | m2 |
| 19 | Sơn nước tường, cột, dầm, trần ngoài nhà | Theo hồ sơ thiết kế | 73,56 | m2 |
| 20 | Sơn nước tường, cột, dầm, trần trong nhà | Theo hồ sơ thiết kế | 88,398 | m2 |
| 21 | Lợp mái tôn lạnh sóng vuông mạ màu dày 0,45mm | Theo hồ sơ thiết kế | 0,402 | 100m2 |
| 22 | CCLĐ Cửa đi 2 cánh mở, khung cánh thép hộp 40x80x1,8, khung bao sắt V50x5, ốp pano tole dày 1mm 2 mặt, kính trắng cường lực dày 6mm | Theo hồ sơ thiết kế | 2,76 | m2 |
| 23 | CCLĐ Cửa đi 1 cánh mở, khung cánh thép hộp 40x80x1,8, khung bao sắt V50x5, ốp pano tole dày 1mm 2 mặt, kính trắng cường lực dày 6mm | Theo hồ sơ thiết kế | 1,84 | m2 |
| 24 | CCLĐ Cửa sổ 4 cánh lùa, khung cánh sắt hộp 20x40x1,4, khung bao sắt V50x5, kính cường lực dày 6mm | Theo hồ sơ thiết kế | 3,08 | m2 |
| 25 | CCLĐ Khung sắt hộp 16x16x1,2 bảo vệ cửa đi, cửa sổ | Theo hồ sơ thiết kế | 4,002 | m2 |
| 26 | CCLĐ Khóa tay nắm cửa đi | Theo hồ sơ thiết kế | 2 | bộ |
| 27 | Sơn dầu hoàn thiện cấu kiện sắt thép | Theo hồ sơ thiết kế | 26,7 | m2 |
| 28 | CCLĐ Đèn Led buld 9W, E27 + đuôi đèn E27 | Theo hồ sơ thiết kế | 2 | bộ |
| 29 | CCLĐ Đèn LED TUBE 1.2m, 18W, máng siêu mỏng | Theo hồ sơ thiết kế | 1 | bộ |
| 30 | CCLĐ Quạt đảo gắn tường | Theo hồ sơ thiết kế | 1 | bộ |
| 31 | CCLĐ Công tắc 1 chiều 10A | Theo hồ sơ thiết kế | 2 | cái |
| 32 | CCLĐ Mặt loại 2 lỗ cho thiết bị | Theo hồ sơ thiết kế | 1 | cái |
| 33 | CCLĐ Ổ cắm đôi 2 cực 16A-220V | Theo hồ sơ thiết kế | 1 | cái |
| 34 | CCLĐ Hộp đặt nổi các loại | Theo hồ sơ thiết kế | 2 | cái |
| 35 | CCLĐ Cáp CV 1Cx2.5mm² | Theo hồ sơ thiết kế | 36 | m |
| 36 | CCLĐ Cáp CV 1Cx1.5mm² | Theo hồ sơ thiết kế | 45 | m |
| 37 | CCLĐ Ống luồn dây điện PVC D20 | Theo hồ sơ thiết kế | 26 | m |
| L | HẠNG MỤC: CHÒI CHỮA MÁY XỊT ÁP LỰC | |||
| 1 | Tháo dỡ mái tole | Theo hồ sơ thiết kế | 3,534 | m2 |
| 2 | Cạo sủi sơn nước tường cột hiện hữu | Theo hồ sơ thiết kế | 7,758 | m2 |
| 3 | Vệ sinh bề mặt tường | Theo hồ sơ thiết kế | 7,758 | m2 |
| 4 | Vệ sinh cạo gỉ các kết cấu thép | Theo hồ sơ thiết kế | 3,888 | m2 |
| 5 | Bốc xếp để vận chuyển phế thải | Theo hồ sơ thiết kế | 0,05 | m3 |
| 6 | Vận chuyển các loại phế thải bằng gánh vác bộ 10m khởi điểm | Theo hồ sơ thiết kế | 0,05 | m3 |
| 7 | Vận chuyển các loại phế thải gạch bằng gánh vác bộ 50m về nơi tập kết phế thải | Theo hồ sơ thiết kế | 0,05 | m3 |
| 8 | Vận chuyển phế thải bằng ô tô tự đổ 5 tấn trong phạm vi 1000m | Theo hồ sơ thiết kế | 0,05 | m3 |
| 9 | Vận chuyển phế thải bằng ô tô tự đổ 5 tấn trong phạm vi | Theo hồ sơ thiết kế | 0,05 | m3 |
| 10 | Bả bột bả tường, cột, dầm, trần ngoài nhà | Theo hồ sơ thiết kế | 4,716 | m2 |
| 11 | Bả bột bả tường, cột, dầm, trần trong nhà | Theo hồ sơ thiết kế | 3,042 | m2 |
| 12 | Sơn nước tường, cột, dầm, trần ngoài nhà | Theo hồ sơ thiết kế | 4,716 | m2 |
| 13 | Sơn nước tường, cột, dầm, trần trong nhà | Theo hồ sơ thiết kế | 3,042 | m2 |
| 14 | Lợp mái tole lạnh sóng vuông mạ màu dày 0,45mm | Theo hồ sơ thiết kế | 3,534 | m2 |
| 15 | Sơn dầu hoàn thiện cấu kiện sắt thép | Theo hồ sơ thiết kế | 3,888 | m2 |
| M | HẠNG MỤC: PHÁ DỠ BỂ NƯỚC CŨ | |||
| 1 | Phá dỡ bể nước bằng gạch đinh hiện hữu | Theo hồ sơ thiết kế | 0,504 | m3 |
| 2 | Phá dỡ móng bê tông bể nước hiện hữu | Theo hồ sơ thiết kế | 0,684 | m3 |
| 3 | Bốc xếp để vận chuyển phế thải | Theo hồ sơ thiết kế | 1,188 | m3 |
| 4 | Vận chuyển các loại phế thải bằng gánh vác bộ 10m khởi điểm | Theo hồ sơ thiết kế | 1,188 | m3 |
| 5 | Vận chuyển các loại phế thải gạch bằng gánh vác bộ 50m về nơi tập kết phế thải | Theo hồ sơ thiết kế | 1,188 | m3 |
| 6 | Vận chuyển phế thải bằng ô tô tự đổ 5 tấn trong phạm vi 1000m | Theo hồ sơ thiết kế | 1,188 | m3 |
| 7 | Vận chuyển phế thải bằng ô tô tự đổ 5 tấn trong phạm vi | Theo hồ sơ thiết kế | 1,188 | m3 |
| N | HẠNG MỤC: BỂ PCCC XÂY MỚI (04 BỂ) | |||
| 1 | Đào đất móng, rộng | Theo hồ sơ thiết kế | 8,96 | m3 |
| 2 | Đắp đất nền móng công trình | Theo hồ sơ thiết kế | 1,008 | m3 |
| 3 | Bê tông lót nền đá 1x2 M150 | Theo hồ sơ thiết kế | 1,792 | m3 |
| 4 | Bê tông móng đá 1x2 M250 | Theo hồ sơ thiết kế | 1,792 | m3 |
| 5 | Bê tông giằng tường đá 1x2 M250 | Theo hồ sơ thiết kế | 0,59 | m3 |
| 6 | SXLD ván khuôn móng | Theo hồ sơ thiết kế | 0,035 | 100m2 |
| 7 | SXLD ván khuôn giằng tường | Theo hồ sơ thiết kế | 0,066 | 100m2 |
| 8 | SXLD cốt thép Ф ≤ 10 - móng | Theo hồ sơ thiết kế | 0,121 | tấn |
| 9 | SXLD cốt thép Ф ≤ 10 - giằng tường | Theo hồ sơ thiết kế | 0,051 | tấn |
| 10 | Xây tường gạch dày | Theo hồ sơ thiết kế | 5,314 | m3 |
| 11 | Trát tường dày 1cm tạo phẳng, VXM M75 | Theo hồ sơ thiết kế | 32 | m2 |
| 12 | Trát tường dày 1cm (trộn PGCT) VXM M75 | Theo hồ sơ thiết kế | 32 | m2 |
| 13 | Trát tường dày 2cm VXM M75 | Theo hồ sơ thiết kế | 32 | m2 |
| 14 | Trát giằng tường VXM M75 | Theo hồ sơ thiết kế | 6,56 | m2 |
| 15 | Láng nền dày 2cm (trộn PGCT) VXM M75 | Theo hồ sơ thiết kế | 8 | m2 |
| 16 | Bả matit vào tường | Theo hồ sơ thiết kế | 28,96 | m2 |
| 17 | Sơn tường ngoài nhà đã bả 1 nước lót, 2 nước phủ | Theo hồ sơ thiết kế | 28,96 | m2 |
| 18 | Quét chống thấm theo quy trình nhà sản xuất | Theo hồ sơ thiết kế | 40 | m2 |
| O | HẠNG MỤC: NỀN SÂN CHÀO CỜ | |||
| 1 | Phá dỡ bó vỉa hiện hữu | Theo hồ sơ thiết kế | 13,2 | m3 |
| 2 | Phá dỡ mặt đường bê tông XM hiện hữu | Theo hồ sơ thiết kế | 126,848 | m3 |
| 3 | Phá dỡ mặt nền lát đá hiện hữu | Theo hồ sơ thiết kế | 76,8 | m2 |
| 4 | Bê tông lót bó vỉa, đá 1x2 vữa mác 150 | Theo hồ sơ thiết kế | 4,84 | m3 |
| 5 | Bê tông lót nền, đá 1x2 vữa mác 150 | Theo hồ sơ thiết kế | 7,68 | m3 |
| 6 | Làm móng lớp dưới cấp phối đá dăm vỉa hè | Theo hồ sơ thiết kế | 0,634 | 100m3 |
| 7 | CCLĐ bó vỉa bằng đá tự nhiên 120x250x1000 | Theo hồ sơ thiết kế | 220 | md |
| 8 | Lát lối đi bằng đá granite 300x600 | Theo hồ sơ thiết kế | 76,8 | m2 |
| 9 | Bê tông mặt đường dày | Theo hồ sơ thiết kế | 63,424 | m3 |
| 10 | Bốc xếp để vận chuyển phế thải | Theo hồ sơ thiết kế | 155,408 | m3 |
| 11 | Vận chuyển phế thải bằng ô tô tự đổ 5 tấn trong phạm vi 1000m | Theo hồ sơ thiết kế | 155,408 | m3 |
| 12 | Vận chuyển phế thải bằng ô tô tự đổ 5 tấn trong phạm vi | Theo hồ sơ thiết kế | 155,408 | m3 |
| P | HẠNG MỤC: KHỐI NHÀ TIỂU ĐOÀN THIẾT GIÁP – CÂY XANH | |||
| 1 | Đào bóc lớp đất cũ đã bạc màu | Theo hồ sơ thiết kế | 62,59 | m3 |
| 2 | Cung cấp và vận chuyển đất hữu cơ trồng cây | Theo hồ sơ thiết kế | 62,59 | m3 |
| 3 | Trồng cỏ lá gừng | Theo hồ sơ thiết kế | 3,13 | 100m² |
| 4 | Bảo dưỡng cỏ sau khi trồng, trong vòng 1 tháng | Theo hồ sơ thiết kế | 3,13 | 100m² |
| Chi phí dự phòng | ||||
| 1 | Chi phí dự phòng cho khối lượng phát sinh | 0% | ||
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi