Gói thầu: Gói thầu số 2: Thi công xây dựng và lắp đặt thiết bị công trình

[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20210511987-00
Thời điểm đóng mở thầu 24/05/2021 10:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu CÔNG TY ĐIỆN LỰC BÀ RỊA - VŨNG TÀU
Tên gói thầu Gói thầu số 2: Thi công xây dựng và lắp đặt thiết bị công trình
Số hiệu KHLCNT 20210510907
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn Vốn tự có của EVN SPC và vay tín dụng thương mại
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 180 Ngày
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2021-05-14 09:59:00 đến ngày 2021-05-24 10:00:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 11,959,693,491 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 179,000,000 VNĐ ((Một trăm bảy mươi chín triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Mô tả công việc mời thầu Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính Khối lượng mời thầu Đơn vị tính
A PHẦN MÓNG ĐƯỜNG DÂY TRUNG THẾ CẢI TẠO
1 Móng bê tông cột 14m ghép sát - MBT14-2 Chi tiết trong BVTC và Mục II-Chương V trong E-HSMT; Đã bao gồm chi phí tái lập hiện trạng 154 Móng
2 Móng cột 14m 01 đà cản 1,5m - M14b Chi tiết trong BVTC và Mục II-Chương V trong E-HSMT; Đã bao gồm chi phí tái lập hiện trạng 256 Móng
3 Bộ móng neo 1500x400 cho chằng xuống - MNX15-4 Chi tiết trong BVTC và Mục II-Chương V trong E-HSMT; Đã bao gồm chi phí tái lập hiện trạng 1 Bộ
B PHẦN TIẾP ĐỊA ĐƯỜNG DÂY TRUNG THẾ CẢI TẠO
1 Bộ tiếp đất lặp lại (cột 14m) - loại 1 cọc Chi tiết trong BVTC và Mục II-Chương V trong E-HSMT; Đã bao gồm chi phí tái lập hiện trạng 73 Bộ
2 Bộ tiếp đất thiết bị - Loại 4 cọc Chi tiết trong BVTC và Mục II-Chương V trong E-HSMT; Đã bao gồm chi phí tái lập hiện trạng 3 Bộ
C PHẦN CỘT ĐƯỜNG DÂY TRUNG THẾ CẢI TẠO
1 Cột bê tông ly tâm 14m, lực đầu cột 650kgf (Có dây tiếp đất luồn trong thân cột) Chi tiết trong BVTC và Mục II - Chương V trong E-HSMT; Đã bao gồm chi phí sơn biển báo an toàn và số trụ 256 Cột
2 Cột bê tông ly tâm 14m, lực đầu cột 850kgf - 900kgf (Có dây tiếp đất luồn trong thân cột) Chi tiết trong BVTC và Mục II - Chương V trong E-HSMT; Đã bao gồm chi phí sơn biển báo an toàn và số trụ 308 Trụ
D PHẦN XÀ, NÉO ĐƯỜNG DÂY TRUNG THẾ CẢI TẠO
1 Bộ xà cân đơn 800 cột đơn - X.T1 Chi tiết trong BVTC và Mục II-Chương V trong E-HSMT; 1 Bộ
2 Bộ xà đơn 2400 cột đơn - X.X24 Chi tiết trong BVTC và Mục II-Chương V trong E-HSMT; 1 Bộ
3 Bộ xà cân kép 2400 cột ghép sát - X.K24K Chi tiết trong BVTC và Mục II-Chương V trong E-HSMT; 37 Bộ
4 Bộ xà đơn 2000 cột đơn lệch 2/3 - X.IT1 Chi tiết trong BVTC và Mục II-Chương V trong E-HSMT; 115 Bộ
5 Bộ xà kép 2000 cột đơn lệch 2/3 - X.IG1 Chi tiết trong BVTC và Mục II-Chương V trong E-HSMT; 2 Bộ
6 Bộ xà đơn 2000 cột ghép dọc lệch 2/3 - X.IT1KD Chi tiết trong BVTC và Mục II-Chương V trong E-HSMT; 9 Bộ
7 Bộ xà kép 2400 cột đơn - X.K24 Chi tiết trong BVTC và Mục II-Chương V trong E-HSMT; 4 Bộ
8 Bộ xà Composite 0,8m kép - trụ ghép - X.G1K.C75 Chi tiết trong BVTC và Mục II-Chương V trong E-HSMT; 8 Bộ
9 Bộ xà kép Composite 2400 cho trụ ghép - X.K24K.C75 Chi tiết trong BVTC và Mục II-Chương V trong E-HSMT; 3 Bộ
10 Bộ ghép trụ BTLT 14m Chi tiết trong BVTC và Mục II-Chương V trong E-HSMT; 154 Bộ
11 Bộ chằng xuống cột 12m dùng cáp 5/8", Code - CX12-C5/8-GN Chi tiết trong BVTC và Mục II-Chương V trong E-HSMT; Đã bao gồm chi phí tái lập hiện trạng 1 Bộ
E PHẦN DÂY, SỨ VÀ PHỤ KIỆN ĐƯỜNG DÂY TRUNG THẾ CẢI TẠO
1 Dây dẫn nhôm lõi thép trần AC 120/19 B cấp 2443 kg; Chi tiết tại Mục II-Chương V trong E-HSMT 5.086 mét
2 Dây dẫn nhôm lõi thép trần AC 50/8 B cấp 1920 kg; Chi tiết tại Mục II-Chương V trong E-HSMT 9.653 mét
3 Dây nhôm lõi thép bọc ACXH- 24KV-50mm² B cấp 12474 mét; Chi tiết tại Mục II-Chương V trong E-HSMT 12.229 mét
4 Dây nhôm lõi thép bọc ACXH- 24KV-185mm² B cấp 9278 mét; Chi tiết tại Mục II-Chương V trong E-HSMT 9.096 mét
5 Dây nhôm lõi thép bọc ACXH- 24KV-240mm² B cấp 6285 mét; Chi tiết tại Mục II-Chương V trong E-HSMT 6.162 mét
6 Bộ Uclevis đỡ dây trung hòa - Đth-T Chi tiết trong BVTC và Mục II-Chương V trong E-HSMT; 219 bộ
7 Bộ Uclevis đỡ dây trung hòa cho cột ghép sát - Đth-Tk Chi tiết trong BVTC và Mục II-Chương V trong E-HSMT; 70 bộ
8 Bộ Uclevis néo dây trung hòa vào cột ghép sát - Nth-Tk Chi tiết trong BVTC và Mục II-Chương V trong E-HSMT; 133 bộ
9 Bộ chuỗi polymer néo dây trung hòa vào cột - Nth-T-120-PG Chi tiết trong BVTC và Mục II-Chương V trong E-HSMT; 1 bộ
10 Bộ Uclevis néo dây trung hòa vào cột - Nth-T Chi tiết trong BVTC và Mục II-Chương V trong E-HSMT; 15 bộ
11 Bộ chuỗi polymer néo dây trung hòa vào cột - Nth-Tk-120-PG Chi tiết trong BVTC và Mục II-Chương V trong E-HSMT; 24 bộ
12 Bộ cách điện đứng - SĐU-24kV-POLYMER (Sử dụng dây buộc cổ sứ) Chi tiết trong BVTC và Mục II-Chương V trong E-HSMT; 372 bộ
13 Bộ cách điện đỡ thẳng - SĐI-24kV-POLYMER (Sử dụng dây buộc cổ sứ) Chi tiết trong BVTC và Mục II-Chương V trong E-HSMT; 108 bộ
14 Bộ cách điện đỡ góc - SĐG-24kV-Polymer (Sử dụng dây buộc sứ) Chi tiết trong BVTC và Mục II-Chương V trong E-HSMT; 55 bộ
15 Bộ cách điện đứng - SĐU-24kV-POLYMER (Sử dụng kẹp dây) Chi tiết trong BVTC và Mục II-Chương V trong E-HSMT; 61 bộ
16 Chuỗi cách điện néo Polymer 24kV-70kN (dây ACXH50) Lắp vào xà - CN -X-PG Chi tiết trong BVTC và Mục II-Chương V trong E-HSMT; 51 chuỗi
17 Chuỗi cách điện néo Polymer 24kV-70kN (dây ACXH70) Lắp vào xà - CN -X-PG Chi tiết trong BVTC và Mục II-Chương V trong E-HSMT; 54 chuỗi
18 Chuỗi cách điện néo Polymer 24kV-70kN (dây ACXH240) Lắp vào xà - CN -X-PG Chi tiết trong BVTC và Mục II-Chương V trong E-HSMT; 49 chuỗi
19 Chuỗi cách điện néo Polymer 24kV-70kN (dây ACX185, ACXH185) Lắp vào xà - CN -X-PG Chi tiết trong BVTC và Mục II-Chương V trong E-HSMT; 42 chuỗi
20 Chuỗi cách điện néo Polymer 24kV - 70KN (dây ACXH50) Lắp vào cột - CN -T-PG Chi tiết trong BVTC và Mục II-Chương V trong E-HSMT; 18 chuỗi
21 Chuỗi cách điện néo Polymer 24kV - 70KN (dây ACXH185) Lắp vào cột ghép - CN -Tk-PG Chi tiết trong BVTC và Mục II-Chương V trong E-HSMT; 4 chuỗi
22 Chuỗi cách điện néo Polymer 24kV - 70KN (dây ACXH50) Lắp vào cột ghép - CN -Tk-PG Chi tiết trong BVTC và Mục II-Chương V trong E-HSMT; 88 chuỗi
23 Chuỗi cách điện néo Polymer 24kV - 70KN (dây ACXH70) Lắp vào cột ghép - CN -Tk-PG Chi tiết trong BVTC và Mục II-Chương V trong E-HSMT; 3 chuỗi
24 Chuỗi cách điện néo Polymer 24kV - 70KN (dây ACXH240) Lắp vào cột ghép - CN -Tk-PG Chi tiết trong BVTC và Mục II-Chương V trong E-HSMT; 1 chuỗi
25 Rack 2 sứ + sứ ống chỉ Chi tiết trong BVTC và Mục II-Chương V trong E-HSMT; 11 bộ
26 Ống nối dây kèm ống gen cách điện co nhiệt dây 50-70 Chi tiết tại Mục II-Chương V trong E-HSMT; 80 cái
27 Ống nối dây kèm ống gen cách điện co nhiệt dây 185 Chi tiết tại Mục II-Chương V trong E-HSMT; 18 cái
28 Ống nối dây kèm ống gen cách điện co nhiệt dây 240 Chi tiết tại Mục II-Chương V trong E-HSMT; 9 cái
29 Ống nối lèo cho dây AC50 Chi tiết tại Mục II-Chương V trong E-HSMT; 60 cái
30 Ống nối lèo cho dây AC120 Chi tiết tại Mục II-Chương V trong E-HSMT; 12 cái
31 Kẹp nối ép WR cỡ dây 95-120 Chi tiết tại Mục II-Chương V trong E-HSMT; 30 cái
32 Bulông móc 16x300 + 2 Vòng đệm vuông Chi tiết tại Mục II-Chương V trong E-HSMT; 83 bộ
33 Bulông móc 16x650 + 2 Vòng đệm vuông Chi tiết tại Mục II-Chương V trong E-HSMT; 74 bộ
34 Đầu cosse Cu 240mm² Chi tiết tại Mục II-Chương V trong E-HSMT; 27 cái
35 Đầu cosse Cu - AL 240mm² Chi tiết tại Mục II-Chương V trong E-HSMT; 12 cái
36 Kẹp nối ép WR cỡ dây 50-70mm2 Chi tiết tại Mục II-Chương V trong E-HSMT; 34 cái
37 Kẹp nối bọc cách điện IPC cỡ dây 240mm² Chi tiết tại Mục II-Chương V trong E-HSMT; 52 cái
38 Kẹp nối bọc cách điện IPC cỡ dây 185mm² Chi tiết tại Mục II-Chương V trong E-HSMT; 10 cái
39 Kẹp nối bọc cách điện IPC cỡ dây 70mm² Chi tiết tại Mục II-Chương V trong E-HSMT; 12 cái
40 Kẹp nối bọc cách điện IPC cỡ dây 50mm² Chi tiết tại Mục II-Chương V trong E-HSMT; 38 cái
41 Giáp buộc cổ sứ đơn thẳng composite cho dây 50 Chi tiết tại Mục II-Chương V trong E-HSMT; 175 cái
42 Giáp buộc cổ sứ đơn góc composite cho dây 50 Chi tiết tại Mục II-Chương V trong E-HSMT; 55 cái
43 Giáp buộc cổ sứ đơn thẳng composite cho dây 70 Chi tiết tại Mục II-Chương V trong E-HSMT; 138 cái
44 Giáp buộc cổ sứ đơn thẳng composite cho dây 185 Chi tiết tại Mục II-Chương V trong E-HSMT; 186 cái
45 Đầu cosse Cu 50mm² Chi tiết tại Mục II-Chương V trong E-HSMT; 50 cái
46 Đầu cosse Cu - AL 50mm² Chi tiết tại Mục II-Chương V trong E-HSMT; 24 cái
47 Kẹp treo cáp ABC cỡ 4x95mm² Chi tiết tại Mục II-Chương V trong E-HSMT; 28 cái
48 Kẹp quai dây 50-70mm² +Hotline Clamp dây đồng 25mm² Chi tiết tại Mục II-Chương V trong E-HSMT; 27 bộ
49 Nối bọc IPC trung thế 50 (tiếp địa) + Bar tiếp địa nhôm Chi tiết tại Mục II-Chương V trong E-HSMT; 9 bộ
50 Nối bọc IPC trung thế 70-185 (tiếp địa) + Bar tiếp địa nhôm Chi tiết tại Mục II-Chương V trong E-HSMT; 3 bộ
51 Ống nối chịu lực cho dây AC120 Chi tiết tại Mục II-Chương V trong E-HSMT; 3 cái
52 Ống nối chịu lực cho dây AC-185 (Kèm ống co nhiệt loại 35kV-1m/mối nối) Chi tiết tại Mục II-Chương V trong E-HSMT; 9 cái
53 Đầu cosse Cu 185mm² Chi tiết tại Mục II-Chương V trong E-HSMT; 12 cái
54 Đầu cosse Cu - AL 185mm² Chi tiết tại Mục II-Chương V trong E-HSMT; 6 cái
55 Cáp đồng bọc Cu/XLPE/12,7/22(24)KV-25mm² Chi tiết tại Mục II-Chương V trong E-HSMT; 24 mét
56 Cáp đồng bọc Cu/XLPE/12,7/22(24)KV-50mm² Chi tiết tại Mục II-Chương V trong E-HSMT; 54 mét
57 Cáp đồng bọc Cu/XLPE/12,7/22(24)KV-185mm² Chi tiết tại Mục II-Chương V trong E-HSMT; 48 mét
58 Giáp buộc cổ sứ đơn thẳng composite cho dây 240 Chi tiết tại Mục II-Chương V trong E-HSMT; 117 cái
59 Ống nối chịu lực cho dây AC50 Chi tiết tại Mục II-Chương V trong E-HSMT; 5 cái
60 Ống nối chịu lực cho dây AC-50 (Kèm ống co nhiệt loại 35kV-1m/mối nối) Chi tiết tại Mục II-Chương V trong E-HSMT; 12 cái
61 Ống nối chịu lực cho dây AC-2400 (Kèm ống co nhiệt loại 35kV-1m/mối nối) Chi tiết tại Mục II-Chương V trong E-HSMT; 6 cái
F PHẦN THIẾT BỊ ĐƯỜNG DÂY TRUNG THẾ CẢI TẠO
1 LBFCO 15/27KV-200A (kể cả Bass, kể cả nắp chụp) Chi tiết tại Mục II-Chương V trong E-HSMT; 15 bộ
2 FuseLink 30K Chi tiết tại Mục II-Chương V trong E-HSMT; 15 cái
G PHẦN VẬT TƯ THU HỒI VÀ SỬ DỤNG LẠI ĐƯỜNG DÂY TRUNG HẠ THẾ
1 Tháo thu hồi bộ cách điện đứng - SĐU Nhập kho Công ty Điện lực BRVT 133 Sứ
2 Tháo lắp bộ cách điện đứng - SĐU-24kV 140 Sứ
3 Tháo bộ cách điện đỡ thẳng - SĐI-24kV Nhập kho Công ty Điện lực BRVT 31 Bộ
4 Tháo và lắp SĐG - 24kV 2 Bộ
5 Tháo SĐG-24kV Nhập kho Công ty Điện lực BRVT 4 Bộ
6 Tháo thu hồi Đth - U Nhập kho Công ty Điện lực BRVT 69 Bộ
7 Tháo và lắp Nth - U 7 Bộ
8 Tháo Nth - U Nhập kho Công ty Điện lực BRVT 22 Bộ
9 Tháo & lắp lại bộ Uclevis đỡ dây trung hòa - Đth-U 42 Bộ
10 Tháo chuỗi cách điện 24KV-70KN Nhập kho Công ty Điện lực BRVT 31 Chuỗi
11 Tháo lắp chuỗi cách điện 24KV-70KN 30 Chuỗi
12 Nhổ cột bêtông 8,5 Nhập kho Công ty Điện lực BRVT; Đã bao gồm chi phí tái lập hiện trạng 115 Bộ
13 Nhổ cột bê tông ly tâm 12 m Nhập kho Công ty Điện lực BRVT; Đã bao gồm chi phí tái lập hiện trạng 126 Bộ
14 Tháo xà thép X.IT1 Nhập kho Công ty Điện lực BRVT 6 Bộ
15 Tháo xà thép X.IT2 Nhập kho Công ty Điện lực BRVT 1 Bộ
16 Tháo xà thép X.IG1 Nhập kho Công ty Điện lực BRVT 2 Bộ
17 Tháo lắp xà thép X.IT2 2 Bộ
18 Tháo xà thép X.IT Nhập kho Công ty Điện lực BRVT 1 Bộ
19 Tháo lắp xà thép X.IT1 39 Bộ
20 Tháo xà thép X.IG Nhập kho Công ty Điện lực BRVT 3 Bộ
21 Tháo lắp xà thép X.IG1 1 Bộ
22 Tháo lắp xà thép X.IG 3 Bộ
23 Tháo xà thép X.K24 Nhập kho Công ty Điện lực BRVT 3 Bộ
24 Tháo & lắp lại xà thép X.K24 1 Bộ
25 Tháo hạ và thu hồi dây dẫn dẫn nhôm lõi thép trần AC50 Nhập kho Công ty Điện lực BRVT 2.584 mét
26 Tháo và căng lại dây, lấy độ võng dây dẫn nhôm lõi thép trần AC50/8 3.249 mét
27 Tháo hạ và thu hồi dây dẫn dẫn nhôm lõi thép trần AC70 Nhập kho Công ty Điện lực BRVT 2.054 mét
28 Tháo hạ dây ACX70 Nhập kho Công ty Điện lực BRVT 280 mét
29 Tháo lắp lại dây dẫn dẫn nhôm lõi thép dây ACX50 497 mét
30 Tháo lắp lại dây dẫn dẫn nhôm lõi thép dây ACX70 8.256 mét
31 Tháo hạ và thu hồi dây dẫn dẫn nhôm lõi thép trần AC120 Nhập kho Công ty Điện lực BRVT 6.162 mét
32 Tháo & lắp kẹp các loại 13 Bộ
33 Tháo lắp tụ bù 1 Bộ
34 Tháo & Lắp đặt REC 1 Cái
35 Tháo & Lắp đặt LA 12 Cái
36 Tháo & Lắp đặt LBS 1 Cái
37 Tháo & Lắp đặt TU + TI 2 Cái
38 Tháo & lắp lại FCO (LBFCO) 5 Cái
H PHẦN THIẾT BỊ TRẠM BIẾN ÁP XÂY DỰNG MỚI
1 Máy biến áp 3P loại 22/0,4kV- 560kVA A cấp 1 máy
2 Chụp bảo vệ MBA Chi tiết tại Mục II-Chương V trong E-HSMT; 1 cái
3 FCO 15/27kV-100A (kể cả Bass, kể cả nắp chụp) Chi tiết tại Mục II-Chương V trong E-HSMT; 3 bộ
4 Chụp bảo vệ FCO-LBFCO Chi tiết tại Mục II-Chương V trong E-HSMT; 3 cái
5 FuseLink 15K Chi tiết tại Mục II-Chương V trong E-HSMT; 3 cái
6 Chống sét van LA 18kV - 10kA (kể cả nắp chụp bảo vệ) Chi tiết tại Mục II-Chương V trong E-HSMT; 3 bộ
7 Chụp bảo vệ LA Chi tiết tại Mục II-Chương V trong E-HSMT; 3 cái
8 Tủ công tơ và MCCB tổng Chi tiết tại Mục II-Chương V trong E-HSMT; 1 bộ
9 Tủ hạ thế 2 lộ ra Chi tiết tại Mục II-Chương V trong E-HSMT; 1 bộ
I PHẦN VẬT LIỆU TRẠM BIẾN ÁP XÂY DỰNG MỚI
1 Bộ đà đỡ máy biến áp trụ ghép Chi tiết trong BVTC và Mục II-Chương V trong E-HSMT; 1 Bộ
2 Bộ đà composite 2,4m đơn mạch 2, kép mạch 2 Chi tiết trong BVTC và Mục II-Chương V trong E-HSMT; 1 Bộ
3 Bộ cách điện đứng - SĐU-24kV-POLYMER (có kẹp dây) Chi tiết trong BVTC và Mục II-Chương V trong E-HSMT; 7 Bộ
4 Bộ Code tủ điện 2 ống trụ kép 14m - Ống D114 Chi tiết trong BVTC và Mục II-Chương V trong E-HSMT; 2 Bộ
5 Bộ Code ống trụ kép 14m - Ống D114 Chi tiết trong BVTC và Mục II-Chương V trong E-HSMT; 2 Bộ
6 Bộ tiếp địa Trạm 3 pha - Loại 9 cọc Chi tiết trong BVTC và Mục II-Chương V trong E-HSMT; Đã bao gồm chi phí tái lập hiện trạng 1 Bộ
7 Bộ dây dẫn xuống 22KV 3 pha Chi tiết trong BVTC và Mục II-Chương V trong E-HSMT; 1 Bộ
8 Bộ dây dẫn hạ thế Trạm 560KVA Chi tiết trong BVTC và Mục II-Chương V trong E-HSMT; 1 Bộ
9 Bảng báo an toàn 1 cái
10 Bảng tên trạm ( theo mẫu Điện lực ) 1 Bảng
J PHẦN THIẾT BỊ TRẠM BIẾN ÁP THÁO LẮP LẠI
1 Máy biến áp 1P loại 12,7/0,22kV- 15kVA - Tháo lắp lại 1 máy
2 Máy biến áp 1P loại 12,7/0,22kV- 25kVA - Tháo lắp lại 3 máy
3 Máy biến áp 1P loại 12,7/0,22kV- 37,5kVA - Tháo lắp lại 1 máy
4 Máy biến áp 1P loại 12,7/0,22kV- 50kVA - Tháo lắp lại 12 máy
5 Máy biến áp 1P loại 12,7/0,22kV- 75kVA- Tháo lắp lại 2 máy
6 Máy biến áp 3P loại 22/0,4kV- 100kVA - Tháo lắp lại 1 máy
7 Máy biến áp 3P loại 22/0,4kV- 160kVA - Tháo lắp lại 1 máy
8 Máy biến áp 3P loại 22/0,4kV- 250kVA - Tháo lắp lại 2 máy
9 Chụp bảo vệ MBA - sử dụng lại 23 cái
10 FCO 15/27kV-100A (kể cả Bass, kể cả nắp chụp) - Tháo 6 bộ
11 FCO 15/27kV-100A (kể cả Bass, kể cả nắp chụp) - Tháo lắp lại 25 bộ
12 Chụp bảo vệ FCO-LBFCO - Sử dụng lại 18 cái
13 FuseLink 3K - Sử dụng lại 4 cái
14 FuseLink 6K - sử dụng lại 7 cái
15 FuseLink 8K - Sử dụng lại 20 cái
16 Chống sét van LA 18kV - 10kA (kể cả nắp chụp bảo vệ) - Tháo 6 bộ
17 Chống sét van LA 18kV - 10kA (kể cả nắp chụp bảo vệ) - Tháo lắp lại 25 bộ
18 Chụp bảo vệ LA Chi tiết tại Mục II-Chương V trong E-HSMT; 9 cái
19 Chụp bảo vệ LA - Sử dụng lại 5 cái
20 Tủ công tơ và MCCB tổng - Tháo 1 bộ
21 Tủ công tơ và MCCB tổng - Tháo lắp lại 3 bộ
22 Tủ hạ thế 2 lộ ra - Tháo 1 bộ
23 Tủ hạ thế 2 lộ ra - Tháo lắp lại 17 bộ
24 Tủ hạ thế 2 lộ ra Chi tiết tại Mục II-Chương V trong E-HSMT; 1 bộ
K PHẦN VẬT LIỆU TRẠM BIẾN ÁP THÁO LẮP LẠI
1 Giá lắp máy biến áp 1 pha 15kVA- Tháo lắp lại 1 Bộ
2 Giá lắp máy biến áp 1 pha 37,5kVA- Tháo lắp lại 1 Bộ
3 Giá lắp máy biến áp 1 pha 50kVA- Tháo lắp lại 9 Bộ
4 Giá lắp máy biến áp 1 pha 75kVA- Tháo lắp lại 2 Bộ
5 Giá chùm treo 3 MBT - Sử dụng lại 2 Bộ
6 Bộ đà đỡ máy biến áp trụ ghép - Tháo lắp Sử dụng lại 4 Bộ
7 Bộ đà composite 2,4m đơn mạch 2, kép mạch 2 - Sử dụng lại 4 Bộ
8 Bộ xà Composite 0,8m kép - trụ ghép - Đ.G1K.C75 - Sử dụng lại 13 Bộ
9 Bộ xà đỡ Composite kép 2400 - Đ.K24.C75 - Sử dụng lại 2 Bộ
10 Bộ cách điện đứng - SĐU-24kV-POLYMER (có kẹp dây) - Sử dụng lại 28 Bộ
11 Bộ tiếp đất trạm biến áp loại 7 cọc Chi tiết trong BVTC và Mục II-Chương V trong E-HSMT; Đã bao gồm chi phí tái lập hiện trạng 13 Bộ
12 Bộ tiếp đất trạm biến áp loại 9 cọc Chi tiết trong BVTC và Mục II-Chương V trong E-HSMT; Đã bao gồm chi phí tái lập hiện trạng 2 Bộ
13 Bộ tiếp địa Trạm 3 pha - Loại 9 cọc Chi tiết trong BVTC và Mục II-Chương V trong E-HSMT; Đã bao gồm chi phí tái lập hiện trạng 4 Bộ
14 Bộ Code 2 ống trụ kép 14m - trạm treo Chi tiết trong BVTC và Mục II-Chương V trong E-HSMT; 30 Bộ
15 Bộ Code ống trụ kép 14m - Ống D114 Chi tiết trong BVTC và Mục II-Chương V trong E-HSMT; 8 Bộ
16 Bộ Code tủ điện 2 ống trụ kép 14m - Ống D114 Chi tiết trong BVTC và Mục II-Chương V trong E-HSMT; 8 Bộ
17 Bộ dây dẫn xuống 22kV 1 pha Chi tiết trong BVTC và Mục II-Chương V trong E-HSMT; 13 Bộ
18 Bộ dây dẫn xuống 22KV 3 pha Chi tiết trong BVTC và Mục II-Chương V trong E-HSMT; 2 Bộ
19 Bộ dây dẫn xuống 22KV 3 pha-2 Chi tiết trong BVTC và Mục II-Chương V trong E-HSMT; 4 Bộ
20 Bộ dây dẫn hạ thế Trạm 100KVA Chi tiết trong BVTC và Mục II-Chương V trong E-HSMT; 1 Bộ
21 Bộ dây dẫn hạ thế Trạm 15KVA Chi tiết trong BVTC và Mục II-Chương V trong E-HSMT; 1 Bộ
22 Bộ dây dẫn hạ thế Trạm 160KVA Chi tiết trong BVTC và Mục II-Chương V trong E-HSMT; 1 Bộ
23 Bộ dây dẫn hạ thế Trạm 250KVA Chi tiết trong BVTC và Mục II-Chương V trong E-HSMT; 2 Bộ
24 Bộ dây dẫn hạ thế Trạm 37,5KVA Chi tiết trong BVTC và Mục II-Chương V trong E-HSMT; 1 Bộ
25 Bộ dây dẫn hạ thế Trạm 3x25kVA Chi tiết trong BVTC và Mục II-Chương V trong E-HSMT; 1 Bộ
26 Bộ dây dẫn hạ thế Trạm 3x50kVA Chi tiết trong BVTC và Mục II-Chương V trong E-HSMT; 1 Bộ
27 Bộ dây dẫn hạ thế Trạm 50KVA Chi tiết trong BVTC và Mục II-Chương V trong E-HSMT; 9 Bộ
28 Bộ dây dẫn hạ thế Trạm 75KVA Chi tiết trong BVTC và Mục II-Chương V trong E-HSMT; 2 Bộ
29 Bảng báo an toàn- sử dụng lại 19 Bảng
30 Bảng tên trạm ( theo mẫu Điện lực ) - sử dụng lại 19 Bảng
L PHẦN VẬT TƯ THU HỒI TRẠM BIẾN ÁP THÁO LẮP LẠI
1 Cáp đồng bọc Cu/XLPE/12,7/22(24)KV-25mm² Nhập kho Công ty Điện lực BRVT 171 mét
2 Đà săt bắt FCO, LA TBA 1 P Nhập kho Công ty Điện lực BRVT 13 bộ
M HẠNG MỤC KHÁC
1 Chi phí bảo hiểm công trình Nhà thầu chào trọn gói cho mục này 1 Khoản
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->