Gói thầu: Gói thầu số 03: Toàn bộ phần xây lắp công trình
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20210534239-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 24/05/2021 15:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | UBND xã hưng Tân, huyện Hưng nguyên, tỉnh Nghệ An |
| Tên gói thầu | Gói thầu số 03: Toàn bộ phần xây lắp công trình |
| Số hiệu KHLCNT | 20210424777 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Từ nguồn thu đấu giá quyền sử dụng đất tại vùng Mồng Năm Dưới, xã Hưng Tân, Huyện Hưng Nguyên. Năm 2021, dự án đã được cấp ứng trước 3.500 triệu đồng tại Quyết định số 380/QĐ-UBND, ngày 31/12/2020 của |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 06 Tháng |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2021-05-14 13:40:00 đến ngày 2021-05-24 15:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 8,458,318,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 90,000,000 VNĐ ((Chín mươi triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | GIAO THÔNG - THOÁT NƯỚC | |||
| 1 | Đào nền đường bằng máy đào 1,25m3 - Cấp đất I | Chương V | 58,3664 | 100m3 |
| 2 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 10T, phạm vi ≤1000m - Cấp đất I | Chương V | 58,3664 | 100m3 |
| 3 | Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 10T, trong phạm vi ≤5km - Cấp đất I | Chương V | 58,3664 | 100m3/1km |
| 4 | Đào nền đường bằng thủ công - Cấp đất II | Chương V | 35,2705 | m3 |
| 5 | Đào nền đường bằng máy đào 1,25m3 - Cấp đất II | Chương V | 6,7014 | 100m3 |
| 6 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 10T, phạm vi ≤1000m - Cấp đất II | Chương V | 7,0541 | 100m3 |
| 7 | Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 10T, trong phạm vi ≤5km - Cấp đất II | Chương V | 7,0541 | 100m3/1km |
| 8 | Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép bằng búa căn khí nén 3m3/ph | Chương V | 43,61 | m3 |
| 9 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 10T, phạm vi ≤1000m - Cấp đất IV | Chương V | 0,4361 | 100m3 |
| 10 | Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 10T, trong phạm vi ≤5km - Cấp đất IV | Chương V | 0,4361 | 100m3/1km |
| 11 | Tiền mua đất K95 mỏ | Chương V | 29.292,666 | m3 |
| 12 | Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,95 | Chương V | 10,7119 | 100m3 |
| 13 | Đắp nền đường bằng máy lu bánh thép 16T, máy ủi 110CV, độ chặt Y/C K = 0,95 | Chương V | 203,5254 | 100m3 |
| 14 | Xếp đá khan không chít mạch mặt bằng | Chương V | 44,4 | m3 |
| 15 | Thi công mặt đường đá dăm nước lớp trên, mặt đường đã lèn ép 15cm | Chương V | 63,8238 | 100m2 |
| 16 | Đắp nền móng công trình bằng thủ công | Chương V | 191,47 | m3 |
| 17 | Lớp nilong chống mất nước | Chương V | 6.382,38 | 0.0 |
| 18 | Ván khuôn thép mặt đường bê tông | Chương V | 3,8206 | 100m2 |
| 19 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn và đổ bằng thủ công, bê tông mặt đường dày mặt đường ≤25cm, bê tông M300, đá 1x2, PCB40 | Chương V | 1.276,48 | m3 |
| 20 | Làm khe co đường bê tông đầm lăn (RCC), chiều dày mặt đường ≤ 22cm | Chương V | 12,3365 | 100m |
| 21 | Cắt khe dọc đường bê tông đầm lăn (RCC), chiều dày mặt đường ≤ 22cm | Chương V | 10,8195 | 100m |
| 22 | Đào kênh mương, rãnh thoát nước, đường ống, đường cáp bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤1m - Cấp đất I | Chương V | 63,194 | 1m3 |
| 23 | Đào móng bằng máy đào 0,8m3, chiều rộng móng ≤6m - Cấp đất I | Chương V | 12,0069 | 100m3 |
| 24 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 7T, phạm vi ≤1000m - Cấp đất I | Chương V | 12,6388 | 100m3 |
| 25 | Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 7T, trong phạm vi ≤5km - Cấp đất I | Chương V | 12,6388 | 100m3/1km |
| 26 | Tiền mua đất K95 mỏ | Chương V | 4.249,9895 | m3 |
| 27 | Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 | Chương V | 31,9308 | 100m3 |
| 28 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, chiều rộng ≤250cm, M100, đá 4x6, PCB30 | Chương V | 50,85 | m3 |
| 29 | Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy | Chương V | 0,7823 | 100m2 |
| 30 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M200, đá 1x2, PCB40 | Chương V | 64,54 | m3 |
| 31 | Bê tông tường SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công - Chiều dày ≤45cm, chiều cao ≤6m, M200, đá 1x2, PCB40 | Chương V | 93,88 | m3 |
| 32 | Ván khuôn gỗ tường thẳng - Chiều dày ≤45cm | Chương V | 13,691 | 100m2 |
| 33 | Lắp dựng cốt thép tường, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m | Chương V | 1,7368 | tấn |
| 34 | Quét nhựa bi tum và dán giấy dầu 2 lớp giấy 2 lớp nhựa | Chương V | 13,37 | m2 |
| 35 | Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn kim loại, ván khuôn cọc, cột | Chương V | 0,4428 | 100m2 |
| 36 | Gia công, lắp đặt cốt thép cột, cọc, cừ, xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm | Chương V | 0,4313 | tấn |
| 37 | Bê tông cọc, cột, bê tông M250, đá 1x2, PCB40 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) | Chương V | 2,3 | m3 |
| 38 | Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg bằng cần cẩu | Chương V | 164 | 1cấu kiện |
| 39 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, chiều rộng ≤250cm, M100, đá 4x6, PCB30 | Chương V | 6,16 | m3 |
| 40 | Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy | Chương V | 0,088 | 100m2 |
| 41 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M250, đá 1x2, PCB40 | Chương V | 10,56 | m3 |
| 42 | Bê tông tường SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công - Chiều dày ≤45cm, chiều cao ≤6m, M250, đá 1x2, PCB40 | Chương V | 14,08 | m3 |
| 43 | Ván khuôn gỗ tường thẳng - Chiều dày ≤45cm | Chương V | 1,584 | 100m2 |
| 44 | Lắp dựng cốt thép tường, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | Chương V | 0,8562 | tấn |
| 45 | Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn kim loại, ván khuôn nắp đan, tấm chớp | Chương V | 0,396 | 100m2 |
| 46 | Gia công, lắp đặt tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn | Chương V | 0,3964 | tấn |
| 47 | Gia công, lắp đặt tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn | Chương V | 0,6785 | tấn |
| 48 | Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M250, đá 1x2, PCB40 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) | Chương V | 10,56 | m3 |
| 49 | Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg bằng cần cẩu | Chương V | 44 | 1cấu kiện |
| 50 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, chiều rộng ≤250cm, M100, đá 4x6, PCB30 | Chương V | 10,22 | m3 |
| 51 | Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy | Chương V | 0,1278 | 100m2 |
| 52 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M250, đá 1x2, PCB40 | Chương V | 17,89 | m3 |
| 53 | Bê tông tường SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công - Chiều dày ≤45cm, chiều cao ≤6m, M250, đá 1x2, PCB40 | Chương V | 39,09 | m3 |
| 54 | Ván khuôn gỗ tường thẳng - Chiều dày ≤45cm | Chương V | 5,3046 | 100m2 |
| 55 | Lắp dựng cốt thép tường, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | Chương V | 1,2597 | tấn |
| 56 | Lắp dựng cốt thép tường, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m | Chương V | 1,6289 | tấn |
| 57 | Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn kim loại, ván khuôn nắp đan, tấm chớp | Chương V | 0,6451 | 100m2 |
| 58 | Gia công, lắp đặt tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn | Chương V | 0,8218 | tấn |
| 59 | Gia công, lắp đặt tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn | Chương V | 1,1539 | tấn |
| 60 | Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M250, đá 1x2, PCB40 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) | Chương V | 18,05 | m3 |
| 61 | Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg bằng cần cẩu | Chương V | 64 | 1cấu kiện |
| 62 | Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M300, đá 1x2, PCB40 | Chương V | 1,71 | m3 |
| 63 | Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng | Chương V | 0,0137 | 100m2 |
| 64 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | Chương V | 0,0029 | tấn |
| 65 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m | Chương V | 0,0195 | tấn |
| 66 | Sản xuất và lắp dựng thép cánh van đóng mở | Chương V | 256,23 | Kg |
| 67 | Van đóng mở | Chương V | 1 | Cái |
| B | CẤP ĐIỆN | |||
| 1 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng ≤1m, sâu ≤1m - Cấp đất III | Chương V | 7,4664 | 1m3 |
| 2 | Đào móng bằng máy đào 0,4m3, chiều rộng móng ≤6m - Cấp đất III | Chương V | 0,672 | 100m3 |
| 3 | Ván khuôn cột - Cột vuông, chữ nhật | Chương V | 0,1152 | 100m2 |
| 4 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M150, đá 4x6, PCB40 | Chương V | 3,06 | m3 |
| 5 | Ván khuôn cột - Cột vuông, chữ nhật | Chương V | 1,152 | 100m2 |
| 6 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M200, đá 1x2, PCB40 | Chương V | 30,6 | m3 |
| 7 | Cẩu lắp cột điện lên xuống ô tô, vận chuyển cột từ TP Vinh đến hiện trường thi công | Chương V | 2 | ca |
| 8 | Lắp dựng cột bê tông chiều cao cột ≤10m bằng máy | Chương V | 39 | 1 cột |
| 9 | Đóng trực tiếp cọc tiếp địa chiều dài L=2,5m xuống đất; đất cấp III | Chương V | 1,6 | 10 cọc |
| 10 | Lắp tiếp địa cột điện, quy cách thép tròn Ø12÷14mm | Chương V | 2,56 | 100kg |
| 11 | Tiếp địa bằng thép mạ kẽm: | Chương V | 362,32 | kg |
| 12 | Dây đồng mềm nhiều sợi M35: | Chương V | 6,4 | m |
| 13 | Đầu cốt đồng M35: | Chương V | 16 | đầu |
| 14 | Ống nhựa xoắn HDPE D25: | Chương V | 24 | m |
| 15 | Đai thép: | Chương V | 16 | cái |
| 16 | Kẹp cáp: | Chương V | 8 | cái |
| 17 | Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,95 | Chương V | 0,2489 | 100m3 |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi